Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xuất khẩu nông sản giữ vị trí xung yếu trong tiến trình tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Trong nhóm các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, cà phê đóng góp đáng kể vào tổng kim ngạch ngoại thương và GDP ngành nông nghiệp, đưa Việt Nam trở thành quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn thứ hai trên thế giới, chỉ đứng sau Brazil. Các sản phẩm cà phê Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, Liên minh châu Âu (EU) là thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm khoảng 30% lượng tiêu thụ cà phê toàn cầu và chiếm hơn 40% tổng sản lượng xuất khẩu cà phê của Việt Nam.

Bối cảnh thương mại quốc tế giai đoạn 2020–2022 ghi nhận bước ngoặt quan trọng khi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020. Hiệp định này đưa thuế suất xuất khẩu nhiều dòng sản phẩm cà phê về 0%, đồng thời cam kết bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam (tiêu biểu là chỉ dẫn địa lý cà phê Buôn Ma Thuột), tạo điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thương hiệu tại thị trường EU.

Tuy nhiên, thực tiễn xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang EU đang đối mặt với nhiều bất cập cơ cấu nội tại:

  • Cơ cấu chủng loại sản phẩm chưa tương thích với thị hiếu tiêu dùng EU: Hơn 90% sản lượng xuất khẩu là cà phê Robusta (vối), trong khi thị trường EU ưa chuộng cà phê Arabica (chè) với hương vị thanh nhẹ và hàm lượng caffeine thấp.
  • Cơ cấu chế biến có giá trị gia tăng thấp: Hơn 98% khối lượng xuất khẩu vẫn ở dạng cà phê nhân thô, tỷ trọng cà phê chế biến sâu (rang xay, hòa tan) và cà phê đặc sản còn rất khiêm tốn (dưới 2%).
  • Chất lượng sản phẩm chưa thực sự đồng đều, thương hiệu quốc gia còn mờ nhạt, một số lô hàng còn gặp vướng mắc về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, dư lượng bảo vệ thực vật (MRLs) và hàng rào kỹ thuật dẫn đến nguy cơ bị cảnh báo hoặc trả hàng.
  • Giá xuất khẩu trung bình của cà phê Việt Nam tại EU thấp hơn đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Brazil, Colombia, Peru và Honduras.
  • Kênh phân phối phụ thuộc vào các công ty trung gian đa quốc gia, chưa thiết lập được hệ thống phân phối trực tiếp đến các nhà rang xay hoặc hệ thống bán lẻ tại EU.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi nhằm đẩy mạnh xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường EU một cách bền vững đến năm 2030.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận và thực tiễn về nông sản, xuất khẩu nông sản và các quy định thương mại của thị trường EU.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2020–2022, làm rõ những thành tựu đạt được cũng như các hạn chế, nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất phương hướng, giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng và các doanh nghiệp xuất khẩu nhằm thúc đẩy xuất khẩu cà phê sang EU đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi không gian: Thị trường các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU) và vùng sản xuất, xuất khẩu cà phê Việt Nam (trọng tâm là khu vực Tây Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020–2022; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển và hiện đại về phân công lao động quốc tế, chuyên môn hóa sản xuất và lợi thế so sánh. Hoạt động xuất khẩu được soi chiếu dưới các văn bản quy phạm pháp luật và quy định thương mại quốc tế:

  • Khung pháp lý Việt Nam: Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 06 năm 2005; Luật Quản lý ngoại thương năm 2017.
  • Khung pháp lý và định nghĩa quốc tế: Khái niệm nông sản theo Hiệp định Nông nghiệp của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); quy định phân loại mã HS của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO); các cam kết mở cửa thị trường và quy tắc xuất xứ trong Hiệp định EVFTA.
  • Các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định nhập khẩu của EU: Hệ thống biểu thuế quan chung (CCT), chế độ đãi ngộ MFN và hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP); Luật Thực phẩm chung (General Food Law); hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP); tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001, ISO 22000; quản lý môi trường ISO 14000; Hệ thống cảnh báo nhanh đối với thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (RASFF); Chỉ thị 94/62/EC về bao bì và chất thải bao bì; Chỉ thị 2000/13/EEC và 90/496/EEC về ghi nhãn dinh dưỡng; các tiêu chuẩn lao động quốc tế (Công ước ILO số 29 và 105); các bộ tiêu chuẩn chứng nhận tự nguyện (Organic, Rainforest Alliance/UTZ, 4C, Fair-trade).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu kinh tế đối ngoại:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tiến hành qua quy trình 4 giai đoạn logic (thu thập và phân nhóm, sắp xếp tài liệu; tổng hợp tài liệu; đọc và ghi chép tài liệu; tóm tắt tài liệu). Dữ liệu thu thập bao gồm tài liệu sơ cấp và thứ cấp từ các văn kiện pháp lý, báo cáo thường niên, đề án phát triển ngành và công trình nghiên cứu chuyên khảo.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích định lượng: Sử dụng thống kê toán học để theo dõi, xử lý và so sánh chuỗi số liệu theo thời gian (2020–2022). Các nhóm chỉ tiêu phân tích bao gồm: diện tích, sản lượng, năng suất, kim ngạch xuất khẩu, thị phần tương đối, cơ cấu chủng loại hạt, cơ cấu nhóm sản phẩm chế biến, đơn giá xuất khẩu bình quân và tốc độ tăng trưởng bình quân liên năm.
  • Phương pháp so sánh và tổng hợp: Đặt thực trạng xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong tương quan đối chiếu với các quốc gia xuất khẩu hàng đầu tại EU (Brazil, Colombia, Honduras, Peru), đồng thời phân tích bài học kinh nghiệm từ mô hình quản trị chuỗi giá trị của Brazil và Colombia.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ các tổ chức và cơ quan thống kê chính thống:

  • Cơ quan quản lý trong nước: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Bộ NN&PTNT), Cục Trồng trọt, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV).
  • Tổ chức quốc tế: Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Tổ chức Cà phê Thế giới (ICO), Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu nông sản Việt Nam

Chương này chuẩn hóa hệ thống lý luận về hoạt động ngoại thương và xuất khẩu nông sản:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Phân tích 6 phương thức xuất khẩu chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, tái xuất và xuất khẩu tại chỗ; làm rõ ưu điểm và hạn chế của từng phương thức trong lưu thông hàng hóa quốc tế.
  • Vai trò của xuất khẩu nông sản: Khẳng định xuất khẩu nông sản là nguồn thu ngoại tệ ròng quan trọng (do chi phí nhập khẩu đầu vào thấp hơn so với công nghiệp chế biến), tạo tích lũy vốn phục vụ công nghiệp hóa - hiện đại hóa, tạo việc làm và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn.
  • Nhóm yếu tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các nhân tố chủ quan (chất lượng, giá cả, trình độ công nghệ chế biến và truy xuất nguồn gốc) và khách quan (thu nhập khả dụng và thị hiếu tiêu dùng EU, điều kiện tự nhiên, môi trường chính trị - pháp lý, rào cản thuế quan CCT/GSP/EVFTA và phi thuế quan SPS/TBT/MRLs/RASFF).
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Brazil: Xây dựng mô hình tổ chức ngành hàng chặt chẽ gồm 4 nhóm chủ thể (nhà sản xuất/hợp tác xã, nhà rang xay, nhà sản xuất hòa tan, nhà xuất khẩu); sử dụng Quỹ Cà phê làm công cụ tài chính; phát triển công nghệ chế biến "khô tự nhiên" để nâng cao chất lượng hương vị.
    • Colombia: Phát huy vai trò của Liên đoàn Nông dân trồng cà phê quốc gia (FNC) với hơn 500.000 thành viên, mạng lưới viện nghiên cứu và chuyên gia khuyến nông; tập trung chuyên môn hóa 100% dòng cà phê Arabica thượng hạng; xây dựng thương hiệu quốc gia gắn liền với hình ảnh canh tác thủ công chất lượng cao.
    • Bài học rút ra cho Việt Nam: Cần quy hoạch chuyển dịch một phần cơ cấu cây trồng sang Arabica tại các địa bàn phù hợp (miền núi phía Bắc); chuẩn hóa chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế; hình thành tổ chức điều phối liên kết chuỗi ngành hàng; đẩy mạnh xúc tiến thương mại và xây dựng kênh phân phối trực tiếp.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường EU

1. Năng lực sản xuất và xuất khẩu cà phê của Việt Nam ra thế giới

  • Quy mô canh tác: Diện tích trồng cà phê năm 2020 đạt khoảng 680 nghìn ha, tăng lên gần 711 nghìn ha vào năm 2021. Vùng Tây Nguyên chiếm 89% diện tích (khoảng 577 nghìn ha) và đóng góp 30% GDP toàn vùng, tập trung tại 4 tỉnh: Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng.
  • Năng suất và cơ cấu giống: Năng suất cà phê Việt Nam dẫn đầu thế giới với mức bình quân 2,6 tấn/ha đối với Robusta và 1,4 tấn/ha đối với Arabica. Về cơ cấu sản xuất năm 2022, cà phê Robusta chiếm 93% diện tích và 96% sản lượng; cà phê Arabica chiếm 7% diện tích và 4% sản lượng.
  • Tình hình xuất khẩu toàn cầu: Năm 2022, xuất khẩu cà phê Việt Nam đạt 1,78 triệu tấn, kim ngạch đạt mức kỷ lục 4 tỷ USD (tăng 13,8% về lượng và 32% về giá trị so với năm 2021). Đơn giá xuất khẩu trung bình đạt 2.282 USD/tấn (tăng 16%). Trong đó, Robusta chiếm 76% kim ngạch (1,35 triệu tấn, 3 tỷ USD); Arabica chiếm 6,4% kim ngạch (113 nghìn tấn, hơn 250 triệu USD); cà phê chế biến chiếm 16% kim ngạch (640 triệu USD).

2. Thực trạng xuất khẩu cà phê sang thị trường EU giai đoạn 2020–2022

  • Diễn biến sản lượng và kim ngạch:
    • Năm 2020: Đạt 632 nghìn tấn, kim ngạch 981 triệu USD.
    • Năm 2021: Sản lượng giảm 86 nghìn tấn (còn khoảng 546 nghìn tấn) do đứt gãy logistics và dịch bệnh COVID-19, nhưng kim ngạch đạt 1,025 tỷ USD (tăng 4,4% nhờ giá thế giới tăng).
    • Năm 2022: Sản lượng phục hồi mạnh lên hơn 689 nghìn tấn (tăng hơn 143 nghìn tấn so với năm 2021), kim ngạch đạt 1,49 tỷ USD (tăng 45,4% so với năm 2021) nhờ tận dụng ưu đãi thuế quan từ EVFTA và nhu cầu tiêu dùng EU phục hồi sau đại dịch.
  • Thị phần tại EU: Giai đoạn 2020–2022, Việt Nam giữ vị trí thứ 2 với thị phần bình quân 19,8% (hoặc 19,08% theo số liệu ITC), xếp sau Brazil (27,3%) và đứng trên Colombia (13,4%), Honduras (7,5%), Peru (6,5%), Guatemala (5,2%), Ivory Coast (4,8%), Uganda (4,5%), Ethiopia (3,5%), Tanzania (3,2%). Hai nước Brazil và Việt Nam chiếm gần 50% tổng thị phần nhập khẩu cà phê của EU.
  • Cơ cấu chủng loại hạt xuất khẩu sang EU:
Chủng loại hạt Tỷ trọng năm 2020 (%) Tỷ trọng năm 2021 (%) Tỷ trọng năm 2022 (%) Tăng trưởng bình quân 2020–2022 (%)
Robusta (vối) 92,1 91,7 91,2 -0,3
Arabica (chè) 4,6 4,8 5,0 +4,8
Excelsa (mít) 3,3 2,9 4,0 +3,4
Tổng cộng 100,0 100,0 100,0 -
  • Cơ cấu sản phẩm chế biến xuất khẩu sang EU (theo phân loại ICO):
Mã HS – Mô tả nhóm sản phẩm Tỷ trọng năm 2020 (%) Tỷ trọng năm 2021 (%) Tỷ trọng năm 2022 (%)
HS 090111 + 090112 (Cà phê nhân thô) 99,1442 99,1618 98,7493
HS 090121 + 090122 (Cà phê rang xay) 0,0232 0,0241 0,0420
HS 210111 + 210112 (Cà phê hòa tan) 0,8300 0,8108 1,2044
HS 090190 (Loại khác) 0,0027 0,0032 0,0043
  • So sánh giá xuất khẩu: Giá xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang EU thấp nhất trong nhóm các nước xuất khẩu hàng đầu. Năm 2022, đơn giá bình quân của cà phê Việt Nam tại EU thấp hơn Colombia 2,6 lần, thấp hơn Brazil 2,1 lần, thấp hơn Peru 2,5 lần và thấp hơn Honduras 2,04 lần do hạn chế về tỷ lệ chế biến sâu và cơ cấu giống chủ yếu là Robusta thô.
  • Cấu trúc kênh phân phối: Vận hành chủ yếu theo kênh gián tiếp: Vườn trồng cà phê / Nông dân $\rightarrow$ Hợp tác xã / Đại lý thu mua $\rightarrow$ Nhà xuất khẩu Việt Nam $\rightarrow$ Doanh nghiệp trung gian / Đại diện thương mại nước ngoài $\rightarrow$ Nhà nhập khẩu EU $\rightarrow$ Công ty rang xay EU $\rightarrow$ Kênh bán lẻ / Kênh dịch vụ thực phẩm tại EU. Doanh nghiệp Việt Nam chưa thể tiếp cận trực tiếp nhà rang xay và chuỗi siêu thị EU.

Chương 3: Một số giải pháp đối với xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường EU

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và đối chiếu kinh nghiệm quốc tế, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2030:

  • Thành lập Ban điều phối ngành hàng cà phê Việt Nam: Xây dựng mô hình điều phối thống nhất liên kết 4 tác nhân chính: cơ quan quản lý nhà nước (Bộ NN&PTNT, Bộ Công Thương), tổ chức sản xuất (nông dân, hợp tác xã), khối doanh nghiệp chế biến và hiệp hội xuất khẩu (VICOFA). Thành lập Quỹ phát triển cà phê hỗ trợ vốn, nghiên cứu giống và xúc tiến thương mại.
  • Quy hoạch vùng trồng và chuyển dịch cơ cấu sản phẩm: Đẩy mạnh tái canh và ghép cải tạo diện tích cà phê già cỗi (mục tiêu 107 nghìn ha theo đề án của Bộ NN&PTNT); mở rộng diện tích cà phê Arabica chất lượng cao tại các vùng có khí hậu phù hợp ở miền núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ; áp dụng quy trình canh tác đạt chứng nhận bền vững quốc tế (GlobalGAP, Rainforest Alliance, UTZ, 4C, Organic).
  • Phát triển công nghiệp chế biến sâu: Đầu tư công nghệ sau thu hoạch, chế biến ướt, chế biến hữu cơ, phân loại tự động; gia tăng tỷ trọng xuất khẩu cà phê hòa tan, cà phê rang xay và cà phê đặc sản nhằm tối ưu hóa giá trị gia tăng theo quy định xuất xứ EVFTA.
  • Hiện đại hóa kênh phân phối và xây dựng thương hiệu: Từng bước chuyển từ xuất khẩu gián tiếp sang liên kết trực tiếp với các hiệp hội rang xay tại EU; ứng dụng mã QR code và công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc vùng trồng; bảo hộ và phát triển thương hiệu cà phê gắn với chỉ dẫn địa lý Buôn Ma Thuột tại thị trường châu Âu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ bức tranh xuất khẩu cà phê sang EU giai đoạn 2020–2022: Xuất khẩu có sự bứt phá mạnh về kim ngạch từ 981 triệu USD (2020) lên 1,49 tỷ USD (2022), đưa thị phần của Việt Nam tại EU đạt mức bình quân 19,8%, giữ vững vị thế quốc gia cung ứng cà phê lớn thứ 2 cho thị trường này.
  2. Chỉ ra các điểm nghẽn cơ cấu cốt lõi: Luận giải nguyên nhân khiến giá trị xuất khẩu của Việt Nam thấp hơn nhiều so với Brazil và Colombia:
    • Tỷ trọng cà phê nhân thô chiếm tới 98,75%–99,16% tổng lượng xuất khẩu sang EU.
    • Cơ cấu giống nghiêng lệch lớn về Robusta (chiếm 91,2%–92,1%), trong khi chủng loại Arabica có giá trị cao chỉ chiếm 4,6%–5,0%.
    • Mức giá xuất khẩu của Việt Nam sang EU năm 2022 thấp hơn từ 2,04 đến 2,6 lần so với các nước châu Mỹ Latinh.
  3. Phân tích chi tiết hệ thống rào cản kỹ thuật của EU: Tổng hợp và hệ thống hóa các yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh thực phẩm (HACCP, General Food Law), kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hệ thống cảnh báo RASFF, tiêu chuẩn môi trường (ISO 14000) và quy định bao bì (Chỉ thị 94/62/EC).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Khóa luận đề xuất mô hình tổ chức Ban điều phối ngành hàng cà phê Việt Nam dựa trên việc tiếp thu chọn lọc mô hình quản trị chuỗi của Brazil và Liên đoàn Nông dân trồng cà phê Colombia (FNC).
  • Cung cấp luận cứ thực tiễn cho việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng, giải quyết bài toán gia tăng giá trị xuất khẩu thay vì chỉ tập trung vào quy mô sản lượng thô.
  • Đóng góp nguồn tài liệu phân tích cập nhật số liệu xuất nhập khẩu 3 năm đầu thực thi Hiệp định EVFTA (2020–2022), làm rõ tác động đòn bẩy của chính sách thuế quan đối với ngành hàng cà phê.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về khung thời gian dữ liệu: Khóa luận tập trung nghiên cứu số liệu trong giai đoạn 2020–2022, thời điểm thị trường có nhiều biến động bất thường do đại dịch COVID-19 và khủng hoảng logistics toàn cầu, dẫn đến một số chỉ tiêu tăng trưởng ngắn hạn có thể chịu tác động cơ học từ sự phục hồi sau dịch.
  • Hạn chế về nguồn dữ liệu vi mô: Nghiên cứu chủ yếu khai thác các nguồn dữ liệu thống kê thứ cấp tổng hợp ở cấp độ vĩ mô và ngành hàng; chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê cụ thể để đánh giá chi tiết chi phí tuân thủ rào cản kỹ thuật tại EU.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phân tích chuỗi số liệu đến các năm tiếp theo để đánh giá tác động dài hạn của Hiệp định EVFTA và các quy định mới của EU về chống mất rừng (EUDR).
    • Nghiên cứu sâu về phân tích chuỗi giá trị và hạch toán chi phí - lợi ích của doanh nghiệp khi đầu tư vào dây chuyền chế biến sâu cà phê hòa tan và cà phê đặc sản xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh nông nghiệp khi thực hiện các đề tài liên quan đến xuất khẩu nông sản, rào cản phi thuế quan (SPS/TBT) và tận dụng các FTA thế hệ mới.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Hệ thống dữ liệu định lượng chi tiết về sản lượng, kim ngạch, thị phần và cơ cấu sản phẩm cà phê xuất khẩu sang EU giai đoạn 2020–2022.
    • Phân tích kinh nghiệm quản lý ngành hàng cà phê của Brazil và Colombia.
    • Tổng hợp hệ thống các quy định kỹ thuật, kiểm dịch thực vật và tiêu chuẩn bao bì nhãn mác của thị trường EU.
  • Đối với doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những điểm yếu trong kênh phân phối và cơ cấu chất lượng, làm căn cứ cho việc định hướng tái cơ cấu sản phẩm xuất khẩu và xây dựng chiến lược thâm nhập chuỗi cung ứng châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu chủng loại hạt cà phê Việt Nam xuất khẩu sang EU trong giai đoạn 2020–2022 biến động như thế nào?

Theo số liệu thống kê trong khóa luận, cà phê Robusta luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 91% nhưng có xu hướng giảm nhẹ từ 92,1% (năm 2020) xuống 91,7% (năm 2021) và đạt 91,2% (năm 2022) với tốc độ tăng trưởng bình quân là -0,3%/năm. Ngược lại, cà phê Arabica chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng có tốc độ tăng trưởng bình quân cao nhất (+4,8%/năm), tăng từ 4,6% (năm 2020) lên 4,8% (năm 2021) và đạt 5,0% (năm 2022). Cà phê Excelsa chiếm tỷ trọng từ 2,9% đến 4,0%.

2. Tỷ trọng giữa cà phê nhân thô và cà phê chế biến xuất khẩu sang EU là bao nhiêu?

Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam sang EU tập trung gần như tuyệt đối vào cà phê thô. Cà phê nhân (mã HS 090111 và 090112) chiếm 99,1442% (năm 2020), 99,1618% (năm 2021) và 98,7493% (năm 2022). Các nhóm sản phẩm chế biến chiếm tỷ lệ rất thấp: cà phê hòa tan chiếm từ 0,81% đến 1,20%; cà phê rang xay chỉ chiếm từ 0,023% đến 0,042%.

3. Mức giá cà phê xuất khẩu của Việt Nam tại EU năm 2022 so với các đối thủ cạnh tranh ra sao?

Năm 2022, mặc dù giữ vị trí thứ 2 về sản lượng và thị phần tại EU, đơn giá xuất khẩu bình quân của cà phê Việt Nam ở mức thấp nhất trong nhóm các nước xuất khẩu hàng đầu. Giá cà phê Việt Nam thấp hơn 2,6 lần so với Colombia, thấp hơn 2,1 lần so với Brazil, thấp hơn 2,5 lần so với Peru và thấp hơn 2,04 lần so với Honduras do cơ cấu chủ yếu là Robusta thô và chất lượng chưa ổn định.

4. Khóa luận rút ra những bài học then chốt nào từ kinh nghiệm của Brazil và Colombia?

Khóa luận tổng kết 4 bài học chính: (1) Cần quy hoạch chuyển dịch một phần cơ cấu cây trồng sang Arabica tại các vùng thích hợp như miền Bắc; (2) Tăng cường đầu tư nghiên cứu chất lượng và đạt các chứng nhận quốc tế (UTZ, 4C, Organic) để vượt rào cản kỹ thuật; (3) Xây dựng tổ chức điều phối thống nhất dọc chuỗi ngành hàng gắn với công cụ tài chính như Quỹ Cà phê; (4) Tận dụng các cam kết hợp tác quốc tế, xúc tiến thương mại và xây dựng kênh phân phối xuất khẩu trực tiếp thay vì qua trung gian.

5. Kênh phân phối cà phê Việt Nam sang EU hiện nay có nhược điểm gì?

Cà phê Việt Nam xuất sang EU chủ yếu qua kênh gián tiếp thông qua các công ty trung gian và đại diện thương mại nước ngoài trước khi tới nhà nhập khẩu và cơ sở rang xay EU. Nhược điểm của kênh này là: nhà xuất khẩu Việt Nam phải chia sẻ lợi nhuận, không nắm bắt kịp thời thông tin phản hồi từ thị trường tiêu dùng, thiếu tính chủ động và không thể xây dựng thương hiệu trực tiếp đối với người tiêu dùng châu Âu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Phương Ly đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2020–2022 trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật nghịch lý giữa quy mô sản lượng xuất khẩu đứng thứ hai thế giới nhưng giá trị gia tăng và đơn giá thu về còn thấp do cơ cấu sản phẩm thô chiếm ưu thế và kênh phân phối phụ thuộc trung gian. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế từ Brazil và Colombia, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về quản trị chuỗi ngành hàng, chuyển dịch cơ cấu giống, chế biến sâu và xúc tiến thương mại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho cà phê Việt Nam tại EU đến năm 2030.