Luận văn: Xử lý tài sản thế chấp là Quyền sử dụng đất trong Thi hành án Dân sự

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích quy định về xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất trong thi hành án dân sự và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về xử lý tài sản thế chấp quyền sử dụng đất

Hoạt động xử lý tài sản thế chấp quyền sử dụng đất trong thi hành án là một quy trình pháp lý phức tạp, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là người được thi hành án và các tổ chức nhận thế chấp như ngân hàng. Về bản chất, đây là quá trình mà cơ quan thi hành án dân sự (THADS), thông qua Chấp hành viên, tiến hành các thủ tục cưỡng chế để định đoạt quyền sử dụng đất (QSDĐ) và tài sản trên đất đã được dùng làm tài sản bảo đảm cho một nghĩa vụ trả nợ. Mục tiêu cuối cùng là chuyển hóa giá trị của tài sản thành tiền để thực hiện nghĩa vụ theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Quá trình này không chỉ củng cố hiệu lực của hoạt động xét xử mà còn góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người phải thi hành án. Đặc điểm nổi bật của hoạt động này là nó mang tính cưỡng chế của quyền lực nhà nước, được áp dụng khi người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ dù có đủ điều kiện. Toàn bộ quy trình phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Thi hành án dân sự, Luật Đất đai và các văn bản pháp luật liên quan, từ khâu xác minh điều kiện thi hành án, ra quyết định cưỡng chế, cho đến các bước cụ thể như kê biên quyền sử dụng đất, định giá tài sản thế chấp, và tổ chức bán đấu giá quyền sử dụng đất. Việc xử lý tài sản này có ý nghĩa quan trọng trong việc thu hồi nợ ngân hàng, đảm bảo sự ổn định của thị trường tín dụng và an toàn hệ thống tài chính.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của tài sản thế chấp

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản bảo đảm thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà không giao tài sản đó cho bên nhận thế chấp. Đối với quyền sử dụng đất, đây là một loại quyền tài sản đặc biệt, có nguồn gốc từ việc Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng. Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản và đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đặc điểm pháp lý quan trọng nhất là bên thế chấp vẫn được quyền khai thác, sử dụng đất, nhưng mọi giao dịch liên quan đến QSDĐ đó đều bị hạn chế sau khi thế chấp. Đặc biệt, khi xử lý để thi hành án, chỉ những QSDĐ mà pháp luật cho phép chuyển nhượng mới được kê biên và phát mại. Các trường hợp đất thuê trả tiền hàng năm hoặc đất thuộc diện quy hoạch đã có quyết định thu hồi sẽ không được xử lý.

1.2. Căn cứ để xử lý tài sản theo Luật Thi hành án dân sự

Để tiến hành xử lý tài sản thế chấp quyền sử dụng đất, Chấp hành viên phải dựa trên các căn cứ pháp lý vững chắc. Căn cứ tiên quyết là phải có bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc các quyết định có giá trị thi hành của cơ quan có thẩm quyền. Tiếp theo, Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự phải ban hành Quyết định thi hành án. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là người phải thi hành án đã hết thời hạn tự nguyện thi hành (thường là 10 ngày) mà không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ dù có điều kiện. Theo Điều 70 Luật Thi hành án dân sự, căn cứ để cưỡng chế thi hành án bao gồm: bản án, quyết định thi hành án và quyết định cưỡng chế thi hành án. Đây là cơ sở pháp lý để Chấp hành viên áp dụng các biện pháp như kê biên, định giá và bán đấu giá tài sản.

II. Top 3 thách thức khi xử lý tài sản thế chấp quyền sử dụng đất

Mặc dù khung pháp lý về xử lý tài sản thế chấp quyền sử dụng đất trong thi hành án đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ nhiều khó khăn và vướng mắc. Những thách thức này không chỉ làm chậm quá trình thi hành án mà còn có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên, gây ra các khiếu nại trong thi hành án. Một trong những vấn đề nan giải nhất là việc xác định và xử lý tài sản trên đất. Thường thì QSDĐ và tài sản gắn liền với đất (nhà ở, công trình) có thể thuộc sở hữu của nhiều chủ thể khác nhau, hoặc được hình thành sau thời điểm thế chấp, tạo ra tranh chấp phức tạp. Thứ hai, quá trình định giá tài sản thế chấp thường xuyên gặp bất đồng giữa các bên đương sự, giữa đương sự và tổ chức thẩm định giá, hoặc thậm chí giá trị định ra không sát với giá thị trường, dẫn đến việc bán đấu giá quyền sử dụng đất thất bại nhiều lần. Cuối cùng, việc giao tài sản cho người trúng đấu giá sau khi đã hoàn tất thủ tục cũng là một thách thức lớn. Người phải thi hành án và gia đình họ thường không hợp tác, chống đối việc bàn giao, buộc cơ quan thi hành án dân sự phải tổ chức cưỡng chế thi hành án phức tạp và tốn kém. Những vướng mắc này đòi hỏi các Chấp hành viên không chỉ vững về nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt, đồng thời cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan liên quan.

2.1. Vấn đề bảo quản tài sản sau khi kê biên quyền sử dụng đất

Sau khi tiến hành kê biên quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, việc bảo quản tài sản là một nhiệm vụ bắt buộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều khó khăn. Thông thường, Chấp hành viên sẽ giao tài sản cho chính người phải thi hành án hoặc người thân của họ đang quản lý, sử dụng để bảo quản. Vấn đề phát sinh khi những người này từ chối nhận bảo quản nhưng cũng không đồng ý giao tài sản cho người khác quản lý. Tình trạng này tạo ra một khoảng trống pháp lý, vì nếu tài sản bị hư hỏng, xuống cấp hoặc có sự thay đổi hiện trạng (như xây thêm, trồng cây lâu năm), việc xác định trách nhiệm sẽ rất khó khăn. Pháp luật hiện hành chưa có quy định rõ ràng về biện pháp cưỡng chế trục xuất để giao tài sản cho một bên thứ ba bảo quản trong trường hợp này, dẫn đến nguy cơ giảm sút giá trị tài sản trước khi bán đấu giá.

2.2. Bất cập trong xác định chủ thể thỏa thuận định giá tài sản

Theo Điều 98 Luật Thi hành án dân sự, các đương sự có quyền thỏa thuận về giá tài sản. Tuy nhiên, khái niệm "đương sự" đôi khi chưa bao quát hết các chủ thể có quyền lợi liên quan. Trong trường hợp tài sản thế chấp là của bên thứ ba (bảo lãnh cho nghĩa vụ của người phải thi hành án), thì người chủ tài sản này là người có quyền và nghĩa vụ liên quan. Thực tế, nhiều Chấp hành viên chỉ thông báo và lấy ý kiến của người được thi hành án và người phải thi hành án về việc định giá tài sản thế chấp mà bỏ qua người bảo lãnh. Điều này dẫn đến việc thỏa thuận về giá thiếu sự đồng thuận của chủ sở hữu tài sản, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi hợp pháp của họ và có thể dẫn đến khiếu nại trong thi hành án, thậm chí hủy kết quả bán đấu giá.

III. Phương pháp định giá và bán đấu giá tài sản thế chấp chuẩn

Quy trình định giá tài sản thế chấpbán đấu giá quyền sử dụng đất là hai khâu trung tâm trong hoạt động xử lý tài sản thế chấp quyền sử dụng đất. Một quy trình chuẩn xác và minh bạch sẽ đảm bảo tài sản được bán với giá trị hợp lý, tối đa hóa số tiền thu được để thi hành án, đồng thời giảm thiểu tranh chấp và khiếu nại. Việc định giá là bước đầu tiên, nhằm xác định giá khởi điểm cho phiên đấu giá. Luật Thi hành án dân sự ưu tiên sự thỏa thuận về giá giữa các đương sự. Nếu không thỏa thuận được, Chấp hành viên sẽ lựa chọn một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp để thực hiện. Kết quả thẩm định giá phải được thông báo công khai cho các bên. Sau khi có giá khởi điểm, việc tổ chức bán đấu giá sẽ được tiến hành. Cơ quan thi hành án dân sự sẽ ký hợp đồng dịch vụ với một tổ chức bán đấu giá chuyên nghiệp. Toàn bộ thủ tục thi hành án dân sự liên quan đến đấu giá, từ niêm yết thông tin, cho xem tài sản, tổ chức phiên đấu giá, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Luật Đấu giá tài sản. Sự thành công của giai đoạn này phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của tổ chức thẩm định giá, tổ chức đấu giá và sự giám sát chặt chẽ của Chấp hành viên.

3.1. Quy trình thẩm định giá tài sản thế chấp theo quy định

Việc định giá tài sản thế chấp được thực hiện theo trình tự ưu tiên. Đầu tiên, Chấp hành viên tạo điều kiện để các bên đương sự (bao gồm người được thi hành án, người phải thi hành án và người có quyền lợi liên quan) thỏa thuận về giá. Nếu đạt được thỏa thuận, giá đó sẽ là giá khởi điểm. Trường hợp không thỏa thuận được, Chấp hành viên sẽ yêu cầu các bên thỏa thuận lựa chọn một tổ chức thẩm định giá. Nếu vẫn không thống nhất, Chấp hành viên sẽ chủ động lựa chọn một tổ chức thẩm định giá uy tín. Trong trường hợp không thể ký hợp đồng với tổ chức thẩm định giá, Chấp hành viên có thể tự định giá sau khi tham khảo ý kiến của cơ quan tài chính địa phương. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và bảo vệ quyền lợi của các bên.

3.2. Thủ tục bán đấu giá quyền sử dụng đất trong thi hành án

Sau khi xác định được giá khởi điểm, thủ tục bán đấu giá quyền sử dụng đất được tiến hành. Chấp hành viên ký hợp đồng với một tổ chức đấu giá tài sản. Tổ chức này có trách nhiệm niêm yết công khai thông tin về tài sản, thời gian, địa điểm đấu giá. Việc đấu giá bất động sản phải được thực hiện trong thời hạn 45 ngày kể từ ngày ký hợp đồng. Nếu đấu giá lần đầu không thành, các bên có thể thỏa thuận giảm giá. Nếu không thỏa thuận được, Chấp hành viên quyết định giảm giá (mỗi lần không quá 10%) để tiếp tục đấu giá. Sau hai lần giảm giá mà vẫn không thành, người được thi hành án có quyền nhận tài sản để trừ vào số tiền được thi hành. Nếu họ từ chối, tài sản sẽ được trả lại cho người phải thi hành án quản lý.

IV. Cách xử lý tài sản chung và thanh toán tiền thi hành án

Việc xử lý tài sản thế chấp quyền sử dụng đất trở nên phức tạp hơn khi tài sản đó có liên quan đến nhiều chủ sở hữu hoặc có các công trình khác trên đất. Pháp luật đã quy định các nguyên tắc cụ thể để giải quyết những trường hợp này, nhằm đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên. Đối với tài sản trên đất thuộc sở hữu của người khác mà không phải người phải thi hành án, Chấp hành viên cần xác định thời điểm hình thành tài sản đó để có phương án xử lý phù hợp. Một trường hợp phổ biến khác là tài sản chung của vợ chồng. Nếu chỉ một trong hai người là người phải thi hành án, Chấp hành viên phải xác định phần sở hữu của người đó trong khối tài sản chung để kê biên, hoặc khuyến khích các bên thỏa thuận phân chia. Sau khi đã phát mại tài sản thế chấp thành công, khâu thanh toán tiền thi hành án phải được thực hiện theo đúng thứ tự ưu tiên do pháp luật quy định. Số tiền thu được, sau khi trừ chi phí thi hành án, sẽ được ưu tiên thanh toán cho nghĩa vụ trả nợ có bảo đảm. Việc tuân thủ đúng các nguyên tắc này giúp quá trình thi hành án diễn ra công bằng, minh bạch và đúng pháp luật.

4.1. Giải quyết tài sản trên đất và tài sản chung của vợ chồng

Khi kê biên QSDĐ, nếu có tài sản trên đất thuộc sở hữu của người phải thi hành án thì xử lý chung cả đất và tài sản. Nếu tài sản đó thuộc sở hữu của người khác, cần xem xét thời điểm hình thành: nếu có trước khi có quyết định thi hành án, người sở hữu tài sản được ưu tiên mua lại QSDĐ hoặc tiếp tục sử dụng đất theo hình thức thuê. Đối với tài sản chung của vợ chồng, nếu QSDĐ là tài sản chung, Chấp hành viên sẽ thông báo để vợ hoặc chồng của người phải thi hành án khởi kiện yêu cầu Tòa án phân chia. Sau khi có bản án phân chia, cơ quan thi hành án sẽ xử lý phần tài sản thuộc sở hữu của người phải thi hành án.

4.2. Nguyên tắc và thứ tự ưu tiên thanh toán tiền thu được

Điều 47 Luật Thi hành án dân sự quy định rõ về thứ tự thanh toán. Đặc biệt, khoản 3 của Điều này nêu rõ: số tiền thu được từ việc bán tài sản bảo đảm (tài sản thế chấp) sẽ được ưu tiên thanh toán cho nghĩa vụ được bảo đảm đó sau khi trừ đi các chi phí thi hành án. Đây là nguyên tắc quyền ưu tiên thanh toán của bên nhận thế chấp. Quy định này có ý nghĩa quan trọng, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các tổ chức nhận thế chấp như ngân hàng, khuyến khích các giao dịch bảo đảm, góp phần vào việc thu hồi nợ ngân hàng một cách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Số tiền còn lại sau khi thanh toán cho bên nhận thế chấp sẽ được dùng để thi hành các nghĩa vụ khác hoặc trả lại cho người phải thi hành án.

V. Phân tích thực tiễn xử lý tài sản thế chấp và các khiếu nại

Thực tiễn xử lý tài sản thế chấp quyền sử dụng đất trong thi hành án cho thấy nhiều tình huống phức tạp, đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt các quy định pháp luật. Một trong những dạng việc khó khăn nhất là xử lý tài sản bảo lãnh của bên thứ ba. Trong trường hợp này, Tòa án cần tuyên rõ ràng về thứ tự xử lý tài sản: xử lý tài sản của người phải thi hành án trước hay xử lý ngay tài sản bảo lãnh. Sự thiếu rõ ràng trong bản án có thể dẫn đến khiếu nại trong thi hành án kéo dài. Một vấn đề nổi cộm khác liên quan đến việc xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng. Theo Nghị quyết 42/2017/QH14, số tiền thu được từ xử lý tài sản bảo đảm được ưu tiên thanh toán cho tổ chức tín dụng trước cả nghĩa vụ thuế. Điều này gây vướng mắc khi người mua trúng đấu giá không thể đăng ký quyền sở hữu vì chủ cũ chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế, tạo ra sự xung đột về quyền lợi. Những ví dụ thực tiễn này cho thấy việc thu hồi nợ ngân hàng qua con đường thi hành án vẫn còn nhiều nút thắt cần được tháo gỡ bằng các văn bản hướng dẫn chi tiết và sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan thi hành án dân sự, Tòa án và các cơ quan quản lý nhà nước khác.

5.1. Tình huống xử lý tài sản bảo lãnh của bên thứ ba

Trong nhiều hợp đồng tín dụng, một bên thứ ba dùng QSDĐ của mình để bảo lãnh cho khoản vay của người phải thi hành án. Khi xử lý tài sản này, câu hỏi đặt ra là có khấu trừ tiền án phí của người phải thi hành án từ số tiền bán tài sản bảo lãnh hay không. Về nguyên tắc, người bảo lãnh chỉ cam kết thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay, không bao gồm nghĩa vụ nộp án phí. Do đó, việc Cơ quan thi hành án dân sự trích tiền bán tài sản của người bảo lãnh để nộp án phí cho người vay là chưa phù hợp, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của cả người bảo lãnh và tổ chức nhận thế chấp. Cần có hướng dẫn rõ ràng để phân định phạm vi nghĩa vụ của bên bảo lãnh trong thi hành án.

5.2. Vướng mắc về nghĩa vụ thuế khi bán đấu giá tài sản nợ xấu

Một vướng mắc lớn khi bán đấu giá quyền sử dụng đất để xử lý nợ xấu là nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản của chủ cũ (người phải thi hành án). Theo Nghị quyết 42, tiền bán tài sản ưu tiên trả nợ cho ngân hàng. Tuy nhiên, cơ quan thuế vẫn yêu cầu phải hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi làm thủ tục sang tên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người mua. Điều này đẩy người mua trúng đấu giá vào tình thế khó xử: đã nộp đủ tiền nhưng không được công nhận quyền sở hữu. Vấn đề này làm giảm sức hấp dẫn của các tài sản bán đấu giá và gây ách tắc cho quá trình cưỡng chế thi hành án.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật xử lý tài sản thế chấp QSDĐ

Để nâng cao hiệu quả công tác xử lý tài sản thế chấp quyền sử dụng đất trong thi hành án, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Các quy định cần được sửa đổi, bổ sung để giải quyết triệt để những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn. Cần có hướng dẫn chi tiết về việc giao bảo quản tài sản sau khi kê biên quyền sử dụng đất, quy định rõ quyền và trách nhiệm của Chấp hành viên trong trường hợp các bên không hợp tác. Bên cạnh đó, cần bổ sung quy định xác định rõ tư cách của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (như bên bảo lãnh) trong các thủ tục thỏa thuận giá, lựa chọn tổ chức đấu giá. Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa Tòa án và cơ quan thi hành án dân sự. Tòa án cần tuyên rõ ràng, cụ thể trong bản án về thứ tự xử lý tài sản, tránh gây khó khăn cho giai đoạn thi hành. Đồng thời, cần có sự vào cuộc của các bộ, ngành liên quan để thống nhất cách xử lý các nghĩa vụ tài chính (như thuế) khi phát mại tài sản thế chấp, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người mua trúng đấu giá và đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ ngân hàng.

6.1. Đề xuất sửa đổi quy định về giao tài sản cho người trúng đấu giá

Pháp luật cần quy định rõ hơn về cơ chế bảo vệ người mua trúng đấu giá ngay tình. Điều 103 Luật Thi hành án dân sự cần được củng cố để đảm bảo rằng khi người mua đã nộp đủ tiền, cơ quan thi hành án dân sự phải có trách nhiệm tổ chức giao tài sản, kể cả khi bản án bị kháng nghị. Cần kéo dài thời gian tổ chức giao tài sản trong trường hợp phức tạp (ví dụ lên 90 ngày) để Chấp hành viên có đủ thời gian giải quyết các khiếu nại trong thi hành án hoặc các vấn đề phát sinh, tránh tình trạng tạm dừng giao tài sản vô thời hạn gây thiệt hại cho người mua.

6.2. Hướng hoàn thiện cơ chế thanh toán và xử lý nghĩa vụ thuế

Cần sửa đổi Điều 47 Luật Thi hành án dân sự theo hướng quy định rõ rằng các nghĩa vụ tài chính với nhà nước liên quan đến tài sản (như thuế chuyển nhượng) phải được thanh toán trước khi trả nợ cho bên nhận thế chấp. Điều này vừa đảm bảo nguồn thu cho ngân sách, vừa tháo gỡ vướng mắc cho người mua trúng đấu giá khi làm thủ tục đăng ký quyền sở hữu. Đối với tài sản của bên thứ ba bảo lãnh, cần có hướng dẫn cụ thể rằng số tiền thu được chỉ dùng để thanh toán nghĩa vụ trả nợ trong phạm vi bảo lãnh, không được khấu trừ các khoản khác như án phí của người phải thi hành án.

04/10/2025
Xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất trong thi hành án dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THA là việc thực hiện trên thực tế các quyền, nghĩa vụ đã được BA, QĐ ghi nhận. Hoạt động THA một mặt bảo đảm việc thực hiện quyền tư pháp của Nhà nước, mặt khác là công cụ hữu hiệu để khôi phục lại các quyền và lợi ích hợp pháp của xã hội và công dân bị xâm hại. Trong THADS các bên đương sự có thể tự thực hiện các quyền, nghĩa vụ theo BA, QĐ hoặc yêu cầu để thông qua cơ quan THADS thực hiện các quyền, nghĩa vụ đó. Pháp luật về THADS hiện hành chủ yếu quy định thủ tục thi hành các BA, QĐ thông qua cơ quan THA.

Hoạt động THADS liên quan đến việc xử lý tài sản thế chấp là QSDĐ là hoạt động của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền tổ chức THADS để xử lý tài sản thế chấp, thu hồi nợ cho các tổ chức tín dụng. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền tổ chức THADS hiện nay là cơ quan THADS trực thuộc Bộ Tư pháp và Bộ Quốc phòng, tổ chức có thẩm quyền tổ chức THA là các văn phòng TPL, mà đại diện là các TPL. Trình tự thủ tục xử lý tài sản thế chấp để thu hồi nợ cho các tổ chức tín dụng là thẩm định giá, đấu giá và thanh toán nghĩa vụ THA. Quá trình xử lý tài sản thế chấp là quá trình liên tục, xuyên suốt theo trình tự thủ tục do pháp luật quy định.

Do đó, để quy định pháp luật về xử lý tài sản thế chấp là QSDĐ theo pháp luật THADS được đảm bảo thực hiện trong đời sống xã hội, phát huy được tác dụng, đòi hỏi các chủ thể thực hiện phải nhận thức đầy đủ vị trí, vai trò và ý nghĩa thiết thực của nó, từ đó chủ động có các biện pháp thích hợp để tổ chức thực hiện tốt những quy định pháp luật vào trong thực tiễn. thi hành một số điều của Luật thi hành án dân sự. 16 Viện ngôn ngữ (2007), “Từ điển Tiếng Việt”, NXB Từ điển Bách khoa, tr45 23 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ TÀI SẢN THẾ CHẤP LÀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT TRONG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 2.

Về giao bảo quản tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất sau kê biên và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Bảo quản tài sản THA là hoạt động có tính phổ biến trong THADS. Đây là một trong những nhiệm vụ mà CHV phải thực hiện sau khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản. Theo Từ điển Tiếng Việt, bảo quản là giữ cho đừng mất17. Theo Từ điển Luật học, bảo quản tài sản kê biên là giữ gìn tài sản kê biên không bị mất, hư hỏng hoặc hao hụt18.

Với các khái niệm nêu trên, bảo quản tài sản là hoạt động của các chủ thể thực hiện việc gìn giữ tài sản theo những nhu cầu nhất định. Ví dụ chủ sở hữu tự mình bảo quản tài sản của họ. Trong THADS, bảo quản tài sản THA là một hoạt động mà CHV phải thực hiện khi áp dụng biện pháp cưỡng chế THA về tiền. Hoạt động này được tiến hành sau khi CHV thực hiện việc kê biên tài sản của người phải THA.

Đây là hoạt động có tính chất bắt buộc nhằm đảm bảo cho tài sản liên quan đến việc THA không bị tẩu tán, hủy hoại hoặc làm giảm giá trị của tài sản. Tùy thuộc vào từng loại tài sản, tính chất, công dụng cũng như khả năng bảo quản tài sản mà CHV quyết định hình thức bảo quản hoặc bảo quản theo quy định của luật. Nói chung, bảo quản tài sản THA là hoạt động của CHV thực hiện trong quá trình cưỡng chế THA nhằm gìn giữ tài sản THA để xử lý THA theo những phương thức do luật định. Theo luật định, có nhiều hình thức bảo quản tài sản THA.

Hình thức bảo quản tài sản THA là các phương thức bảo quản tài sản mà CHV được áp dụng khi tiến hành cưỡng chế THA nhằm gìn giữ tài sản để xử lý thi hành án. Nhiệm vụ của CHV khi cưỡng chế THA về tiền là bảo đảm cho giá trị tài sản bị kê biên về cơ bản là không thay đổi nhằm mục tiêu thi hành nghĩa vụ của người phải THA. 17 Viện Khoa học pháp lý (2006), “Từ điển Luật học”, NXB Từ điển Bách khoa, Tư pháp, tr 46 18 Điều 58 Luật Thi hành án 2008, sửa đổi, bổ sung năm 2014 24 Phương thức bảo quản tài sản THA thứ nhất là giao cho người phải THA, người thân thích của người phải THA hoặc người đang sử dụng, bảo quản là một trong các hình thức bảo quản tài sản THA19. Theo phương thức này, người được giao tài sản THA để bảo quản là người phải THA, người thân thích của người phải THA hoặc người đang sử dụng, bảo quản.

Người phải THA là cá nhân, cơ quan, tổ chức phải thực hiện nghĩa vụ trong BA, QĐ được thi hành20. Người thân thích của người phải THA là người có đủ năng lực hành vi dân sự cùng cư trú với người đó, bao gồm vợ, chồng, con, ông, bà, cha, mẹ, bác, chú, cô, cậu, dì, anh, chị, em của đương sự, của vợ hoặc chồng của đương sự. Người đang sử dụng, bảo quản tài sản của người phải THA là người đang khai thác, gìn giữ tài sản của người phải THA. Người đang sử dụng, bảo quản tài sản của người phải THA có thể là: - Cơ quan, tổ chức, người sử dụng lao động, Bảo hiểm xã hội nơi người phải THA nhận tiền lương, tiền công, tiền lương hưu, tiền trợ cấp và các thu nhập hợp pháp khác; - Ngân hàng, tổ chức tín dụng khác đang quản lý tài sản, tài khoản của người phải THA trong trường hợp người phải THA có tiền gửi hoặc thế chấp tài sản để đảm bảo nghĩa vụ tại các tổ chức trên; - Cơ quan, tổ chức, cá nhân được người phải THA là chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ chuyển quyền sử dụng quyền sở hữu trí tuệ và đang sử dụng quyền trên; - Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, sử dụng đồ vật, nhà ở, công trình kiến trúc của người phải THA được chuyển giao theo hợp đồng; - Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang nhận cầm cố tài sản của người phải THA; - Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang thuê tài sản của người phải THA; 19 Điều 3 Luật Thi hành án 2008, sửa đổi, bổ sung năm 2014 20Điều 24 Nghị định số 62/2015/NĐ-CP ngày 18/7/2015 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật thi hành án dân sự.

25 - Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang nắm giữ vốn góp của người phải THA là tài sản; - Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, sử dụng phương tiện giao thông của người phải THA; - Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang chiếm giữ tài sản của người phải THA; - Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, sử dụng tài sản chung với người phải THA; - Vợ, chồng đang sở hữu, sử dụng chung về tài sản với chồng, vợ mà một bên là người phải THA; - Thành viên hộ gia đình đang sử dụng QSDĐ chung của hộ gia đình và các trường hợp khác. Sau khi kê biên, CHV quyết định giao cho các chủ thể nêu trên bảo quản tài sản THA. Căn cứ để CHV giao bảo quản tài sản THA là dựa vào nội dung BA, QĐ; tính chất của tài sản, tính chất, mức độ, nghĩa vụ THA; điều kiện của người phải THA; yêu cầu bằng văn bản của đương sự và tình hình thực tế của địa phương để QĐ về chủ thể bảo quản. Thông thường, việc giao tài sản cho người phải THA, người thân thích của người phải THA hoặc người đang sử dụng, bảo quản, ngoài việc căn cứ vào tính chất của vụ việc thi hành nêu trên, còn dựa vào khả năng và điều kiện bảo quản của người bảo quản, cụ thể như sau: Thứ nhất, tài sản gắn liền với việc sinh tồn của người phải THA và người thân thích của họ.

Đây là những tài sản có tính chất thiết yếu đảm bảo nhu cầu ở, mưu sinh của người phải THA và người thân thích của họ. Những tài sản này thông thường là nhà ở, các loại đất là tư liệu sản xuất hoặc tài sản là phương tiện mưu sinh cho các chủ thể trên (máy móc, phương tiện, công cụ). Về nguyên tắc, cơ quan THA, một mặt buộc người phải THA phải thi hành các QĐ trong BA, QĐ nhưng cũng phải bảo đảm tính nhân đạo trong thi hành pháp luật. Trường hợp người phải THA có nhiều tài sản để thi hành thì việc giao bảo quản tài sản tương đối dễ nhưng nếu người phải THA chỉ có một tài sản thì việc giao bảo quản buộc phải cân nhắc, tính toán.

Không thể để người phải 26 THA và người thân thích của họ không có nơi ở, tư liệu, công cụ sản xuất để mưu sinh. Thứ hai, tài sản là đối tượng của giao dịch, đảm bảo giao dịch. Tài sản trong các giao dịch đề cập trong trường hợp này là tài sản mà người phải THA đang cho thuê, sửa chữa, gửi giữ, gửi sửa chữa, cầm cố, thế chấp. Đây là những giao dịch hợp pháp mà tài sản là đối tượng của giao dịch21 hoặc đảm bảo cho giao dịch theo quy định của pháp luật.

Các chủ thể đang cầm giữ tài sản được tiếp tục bảo quản tài sản bị kê biên để THA. Thứ ba, tài sản giao cho người đang sử dụng, bảo quản. Người đang sử dụng tài sản là người đang quản lý và khai thác tài sản. Tài sản này có thể do họ được chuyển giao theo hợp động hoặc đang chiếm hữu tài sản.

Nếu xét thấy việc người đang sử dụng có thể bảo quản tài sản THA tốt thì CHV quyết định giao cho họ tiếp tục bảo quản. Tuy nhiên, CHV sẽ không giao tài sản cho các chủ thể nêu trên bảo quản nếu họ có khả năng hủy hoại hoặc tấu tán tài sản làm ảnh hưởng đến việc THA22. Giao tài sản THA cho người phải THA, người thân thích của người phải THA hoặc người đang sử dụng, bảo quản là biện pháp giúp cho việc THA thuận lợi cũng như tạo điều kiện cho người phải THA, người thân thích của họ dễ dàng hơn trong việc giải quyết chỗ ở, mưu sinh nhưng biện pháp này cũng gặp một số khó khăn, vướng mắc khi áp dụng. Theo quy định, sau khi kê biên, CHV phải tổ chức bảo quản tài sản đã kê biên.

Việc bảo quản tài sản kê biên có thể giao cho người phải THA hoặc người thân thích của họ bảo quản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ