Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề án tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin với đề tài "Thanh toán điện tử và xu hướng phát triển Fintech" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thị Bích Ngọc (Mã sinh viên: 11193873), dưới sự hướng dẫn của ThS. Tống Thị Minh Ngọc tại Viện Công nghệ thông tin và Kinh tế số thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2021).

Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thúc đẩy thương mại điện tử (TMĐT) phát triển mạnh mẽ và trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Sự phát triển của Công nghệ Thông tin và Truyền thông (CNTT-TT) cùng đổi mới kỹ thuật số đã tạo ra những thay đổi trong môi trường kinh doanh, nơi các giao dịch dần chuyển dịch từ tiền mặt sang các phương thức điện tử. Trong đó, hệ thống thanh toán điện tử (E-Payment) đóng vai trò là một khía cạnh cốt lõi của TMĐT và hệ sinh thái công nghệ tài chính (Fintech).

Đề tài xác định các nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các hình thức thanh toán điện tử phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam.
  2. Đánh giá thực trạng, sự phát triển công nghệ, cùng các ưu điểm và hạn chế của thanh toán điện tử trong doanh nghiệp.
  3. Phân tích các cơ hội và thách thức nhằm nâng cao chất lượng thanh toán điện tử, định hình xu hướng phát triển Fintech trong TMĐT tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu của đề án bao gồm:

  • Các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động Thương mại điện tử.
  • Hoạt động thanh toán điện tử của các cá nhân và tổ chức doanh nghiệp.
  • Khía cạnh công nghệ và lộ trình phát triển kỹ thuật trong thanh toán điện tử.
  • Hệ sinh thái Fintech và xu hướng phát triển các giải pháp Fintech tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các định nghĩa tiêu chuẩn về thương mại điện tử từ các tổ chức quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật trong nước:

  • Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): TMĐT bao gồm sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm mua bán, thanh toán qua Internet, giao nhận hữu hình hoặc số hóa.
  • Luật Mẫu về TMĐT của UNCITRAL (1996): TMĐT là việc trao đổi thông tin thương mại thông qua phương tiện điện tử, không cần in ra giấy ở bất kỳ công đoạn nào.
  • Ủy ban TMĐT của APEC và Ủy ban Châu Âu (EC): Nhấn mạnh giao dịch thương mại, trao đổi hàng hóa/dịch vụ qua mạng máy tính, Internet và các kỹ thuật truyền thông như EDI, email.
  • Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam: Quy định hoạt động TMĐT là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối mạng Internet, viễn thông di động hoặc mạng mở khác.
  • Khái niệm thanh toán điện tử: Tiếp cận theo Báo cáo Quốc gia về kỹ thuật TMĐT (Bộ Thương mại) và định nghĩa của Hội đồng Kiểm tra Định chế Tài chính Liên bang Hoa Kỳ (FFIEC, 2010), xác định thanh toán điện tử là quá trình xử lý chứng từ, thông điệp điện tử qua mạng thay thế tiền mặt.

Về cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật, đề án căn cứ vào:

  • Quyết định số 2545/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020.
  • Quyết định số 241/QĐ-TTg năm 2018 về đẩy mạnh thanh toán dịch vụ công qua ngân hàng.
  • Chỉ thị số 22/CT-TTg ngày 26/5/2020 về thúc đẩy phát triển thanh toán điện tử trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19.
  • Quyết định số 328/QĐ-NHNN ngày 16/3/2017 của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thành lập Ban chỉ đạo về Fintech.
  • Các Thông tư kỹ thuật: Thông tư 29/2001/TT-NHNN và Thông tư 47/2014/TT-NHNN; Bộ tiêu chuẩn cơ sở về thẻ chip nội địa và Đặc tả kỹ thuật QR Code; các tiêu chuẩn quốc tế như PCI DSS, FIPS 140-2, EMV, SSL/TLS.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp thu thập, thống kê, phân tích - tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức uy tín như Ngân hàng Thế giới (WB), Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Statista, Google & Temasek, Cục TMĐT và CNTT (Bộ Công Thương), Vụ Thanh toán (NHNN), cùng các báo cáo an ninh mạng của Kaspersky Lab, Trend Micro, IOActive và FS-ISAC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thanh toán điện tử

Chương 1 trình bày lịch sử phát triển, phân loại các công cụ thanh toán và đánh giá lợi ích, rủi ro của thanh toán điện tử.

Lịch sử thanh toán trải qua quá trình tiến hóa từ hàng đổi hàng (thế kỷ 10 TCN), tiền kim loại tại Hy Lạp và Ấn Độ (thế kỷ 10 - 6 TCN), séc thương nhân Ý thời Trung cổ, tiền giấy phát hành tại bang Massachusetts (năm 1960), đến thẻ tín dụng Diners Club ra mắt năm 1950. Thống kê của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ năm 2004 cho thấy năm 2003 đánh dấu bước ngoặt khi thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng chiếm 52% tổng thanh toán nội bộ (vượt qua tiền mặt và séc), tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng tăng từ 21% (1999) lên 31% (2003), trong khi tiền mặt giảm từ 39% xuống 32%. Tại Việt Nam, thanh toán điện tử bắt đầu phát triển mạnh từ khoảng năm 2015 cùng với sự bùng nổ của mạng 3G, Internet, điện thoại thông minh và các sàn TMĐT.

Tác giả phân loại 5 hình thức thanh toán điện tử chủ yếu:

  1. Thanh toán bằng thẻ: Chiếm 90% tổng số giao dịch TMĐT, bao gồm thẻ quốc tế (Visa, Mastercard, American Express, JCB qua cổng OnePay) và thẻ ghi nợ nội địa (Connect24 của Vietcombank, thẻ đa năng Đông Á).
  2. Thanh toán bằng séc trực tuyến: Chiếm 11% giao dịch trực tuyến toàn cầu, vận hành qua hai phương pháp: "Print & Pay" (in séc vật lý) hoặc "Trung tâm giao dịch" (nhập thông tin form trực tuyến, mã hóa và xử lý thanh toán trong vòng 48 giờ).
  3. Thanh toán bằng ví điện tử: Cho phép nạp tiền từ ngân hàng hoặc tiền mặt để chi trả trên các nền tảng chấp nhận (điển hình tại Việt Nam như Mobivi, Payoo, VnMart, MoMo).
  4. Thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng: Thực hiện qua máy ATM hoặc thiết bị di động, máy tính; là một trong hai hình thức thanh toán được pháp luật Việt Nam công nhận trên hóa đơn điện tử.
  5. Thanh toán qua két điện tử: Két ảo lưu trữ thông tin thẻ tín dụng, ghi nợ, mật khẩu, cho phép sao chép tự động vào đơn đặt hàng trực tuyến.

Chương này cũng phân tích lợi ích ba bên (xã hội, ngân hàng/doanh nghiệp, người tiêu dùng) và các rủi ro phát sinh như: sử dụng thẻ bất hợp pháp, người mua từ chối giao dịch sau khi nhận hàng, và tin tặc đánh cắp dữ liệu thẻ lưu trữ trên hệ thống máy chủ chưa được cách ly.

Chương 2: Thanh toán điện tử ở các doanh nghiệp

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thanh toán điện tử trên bình diện quốc tế và tại Việt Nam, đồng thời đi sâu vào hai trường hợp cụ thể: ứng dụng Mobile Banking của ngân hàng và ví điện tử ShopeePay.

Thực trạng thanh toán điện tử:

  • Trên thế giới: Báo cáo của WB chỉ ra thanh toán điện tử chiếm trên 90% chi tiêu hàng ngày tại các nước phát triển. Tỷ lệ tiền mặt trong nền kinh tế năm 2016 chỉ chiếm 7,7% ở Mỹ, 10% ở khu vực Eurozone, và Thụy Điển đạt mức thấp 2% (với gần 2,4 tỷ giao dịch thẻ năm 2018 so với 213 triệu giao dịch 15 năm trước đó). Các quốc gia Đông Nam Á như Malaysia và Singapore đã chuyển đổi chuẩn EMV từ năm 2005.
  • Tại Việt Nam: Năm 2014, tỷ lệ người dùng Internet đạt 30% dân số, tiền mặt giảm còn 14% tổng phương tiện thanh toán. Statista ghi nhận giá trị thanh toán điện tử năm 2020 đạt 7,8 tỷ USD (dự báo 12,3 tỷ USD năm 2022). Báo cáo của Google & Temasek cho thấy quy mô TMĐT Việt Nam nửa đầu năm 2020 đạt 5 tỷ USD và ước tính đạt 13 tỷ USD cả năm 2020. Tuy nhiên, theo WB năm 2012, tỷ lệ giao dịch phi tiền mặt của Việt Nam chỉ đạt 2,5% (so với 89% của Malaysia và 59% của Thái Lan). Tỷ lệ đơn hàng thanh toán tiền mặt tại Tiki vẫn chiếm 60%.
Chỉ số / Thực trạng thị trường TMĐT Việt Nam Số liệu ghi nhận trong văn bản
Tỷ lệ người tiêu dùng TMĐT dùng tiền mặt (WB) 90% (chỉ 10% thanh toán trực tuyến)
Tỷ lệ giao dịch tiền mặt trong TMĐT (NHNN công bố) 88% tiền mặt, 12% trực tuyến
Tăng trưởng giao dịch Internet (7 tháng đầu 2020) 240,9 triệu giao dịch (15,2 triệu tỷ đồng, +39,1% giá trị)
Tăng trưởng giao dịch Di động (7 tháng đầu 2020) 574,4 triệu giao dịch (5,9 triệu tỷ đồng, +184,2% SL, +186,3% GT)
Phương thức thanh toán khách hàng lựa chọn khi mua online Tiền mặt/COD: 91%, Chuyển khoản: 48%, Thẻ: 20%
Tỷ lệ website TMĐT chấp nhận các hình thức Trực tiếp tại công ty: 87%, Chuyển khoản: 77%, COD: 64%, Trực tuyến (thẻ/ví/SMS): 25%
Khó khăn của website TMĐT trong triển khai Hạ tầng chưa đáp ứng: 31%, Khách lo an toàn: 25%, Tích hợp kỹ thuật: 10 - 17%
Lý do người dùng chưa mua sắm trực tuyến Không tin tưởng đơn vị bán: 50%, Mua tại cửa hàng tiện/rẻ hơn: 37%, Không có thẻ: 26%, Sợ lộ thông tin: 25%

Hạ tầng kỹ thuật và pháp lý: Tính đến cuối tháng 7/2016, số lượng thẻ phát hành tại Việt Nam vượt 107 triệu thẻ (tăng 3,48 lần so với năm 2010). Sự sáp nhập giữa Smartlink và Banknetvn hình thành nên Napas. Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng (IBPS) kết nối 322 đơn vị thành viên (64 đơn vị NHNN, 258 đơn vị thuộc 99 tổ chức tín dụng), xử lý bình quân 323.000 món/ngày với giá trị gần 177 nghìn tỷ đồng trong năm 2016. Việt Nam duy trì 9 hệ thống thanh toán chính (IBPS, bù trừ, nội bộ NHTM, song phương, VCB-Money, thanh toán chứng khoán của BIDV, thẻ, internet/mobile và SWIFT).

Nghiên cứu ứng dụng Mobile Banking của các ngân hàng: Đề án lập bảng so sánh giữa Internet Banking và Mobile Banking:

Tiêu chí Internet Banking Mobile Banking
Thiết bị sử dụng Máy tính bảng, laptop, điện thoại Điện thoại
Cài đặt Không cần cài đặt Tải ứng dụng từ App Store, CH Play
Cách sử dụng Truy cập website Internet Banking Mở ứng dụng Mobile Banking
Bảo mật Mật khẩu và OTP Mật khẩu, OTP hoặc Smart OTP
Tính năng đặc thù Không có tính năng QR Pay Hỗ trợ QR Pay - Thanh toán qua mã QR

Các cụm tính năng của Mobile Banking được chia thành: Tài chính (chuyển tiền 24/7, tiết kiệm trực tuyến, tra cứu, rút tiền QR, quản lý thẻ), Thanh toán (hóa đơn điện, nước, cước viễn thông), Di chuyển (đặt vé máy bay, tàu xe, taxi, phòng khách sạn), Mua sắm (QR Pay, VnShop) và Giải trí (vé xem phim, hoa, thiệp).

Về mặt bảo mật, nghiên cứu của Fed (2014) chỉ ra 69% người dùng từ chối sử dụng Mobile Banking vì lo ngại an ninh. Dữ liệu từ Trend Micro và Kaspersky Lab cho thấy 98% mã độc di động năm 2013 nhắm vào Android (với hơn 1 triệu mẫu mới phát hiện, đạt tổng 1,4 triệu mẫu), xuất hiện các lỗ hổng nghiêm trọng như Stagefright, Stagefright 2, WireLurker, Masque Attack, XcodeGhost, Heartbleed (OpenSSL) và các dòng mã độc đánh cắp SMS OTP (Zeus, Zitmo, Citadel, Perkele). Khảo sát của IOActive trên các ứng dụng Mobile Banking quốc tế cho thấy:

  • 90% ứng dụng chứa liên kết phi SSL.
  • 40% không xác thực chứng chỉ SSL, dễ bị tấn công Man-in-the-Middle (MITM).
  • 50% bị chèn mã JavaScript qua UIWebView không an toàn.
  • 20% không bật cơ chế bảo vệ PIE và Stack Smashing Protection.
  • 70% thiếu cơ chế xác thực đa yếu tố thay thế.

Để giải quyết, các ngân hàng áp dụng công nghệ mới: TouchID (Apple Pay), vòng tay Nymi đo nhịp tim (Bionym thử nghiệm tại Halifax), Eyeprint ID quét mạch máu tròng mắt (EyeVerify tích hợp tại Wells Fargo), xác thực giọng nói (Nuance Communications cho ngân hàng ING, US Bank với tỷ lệ thành công ≥95%). Tác giả tổng hợp danh mục kiểm tra an toàn lập trình ứng dụng di động bao gồm: kiểm soát truy cập, không dùng UDID/IMEI làm tên tài khoản, mã hóa dữ liệu theo chuẩn FIPS 140-2, quản lý phiên làm việc (session timeout), hạn chế log nhạy cảm và làm rối mã nhị phân (obfuscation).

Nghiên cứu Ví điện tử ShopeePay: Tiền thân là AirPay (được tự động chuyển đổi từ ngày 08/06/2021), ví ShopeePay tích hợp trong hệ sinh thái Shopee, đạt chuẩn bảo mật thẻ PCI DSS. Đề án phân tích mô hình trao đổi dữ liệu thanh toán trực tuyến giữa cổng VASC Payment và Nhà cung cấp (NCC) qua giao thức TCP/IP Socket, sử dụng ủy nhiệm chi mã hóa khóa riêng với 4 trạng thái lệnh:

  • A: Gửi lệnh thành công sang VASC Payment.
  • W: Đang chờ ngân hàng xử lý.
  • R: Lệnh thanh toán không thực hiện được.
  • D: Lệnh thanh toán đã thực hiện thành công.

Chương 3: Xu hướng và cơ hội phát triển Fintech

Chương 3 trình bày bức tranh toàn cảnh về hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam và phân tích các công nghệ cốt lõi định hình tương lai ngành tài chính.

Hệ sinh thái Fintech Việt Nam có sự tham gia của khoảng 150 doanh nghiệp, trong đó gần 72% công ty lựa chọn mô hình liên kết hợp tác kinh doanh với các NHTM. Đến thời điểm đề án, NHNN đã cấp phép cho 31 tổ chức phi ngân hàng cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.

Lĩnh vực hoạt động Fintech tại Việt Nam Tỷ trọng phần trăm (%)
Mảng thanh toán (Payment) 60,526%
Gọi vốn cộng đồng (Crowdfunding) 10,526%
Bitcoin / Blockchain 7,895%
Quản lý điểm chấp nhận thanh toán (POS/mPOS Management) 5,263%
Quản trị dữ liệu (Data Management) 5,263%
Tài chính cá nhân (Personal Finance) 5,263%
Cho vay ngang hàng (P2P Lending) 2,632%
Trang web so sánh tài chính (Comparison sites) 2,632%

Các xu hướng công nghệ then chốt được đề xuất bao gồm:

  • Blockchain và Công nghệ Sổ cái Phân tán (DLT): Khởi nguồn từ thiết kế của Satoshi Nakamoto (2008) cho mạng lưới Bitcoin nhằm giải quyết triệt để bài toán chi tiêu gian lận hai lần (double spending). Blockchain kết hợp ba nền tảng: Mật mã học (khóa công khai và hàm băm), Mạng ngang hàng (P2P) và Lý thuyết trò chơi (các cơ chế đồng thuận PoW, PoS). Năm định nghĩa cốt lõi của công nghệ bao gồm: chuỗi khối, cơ chế đồng thuận phân tán, tính toán tin cậy, hợp đồng thông minh (smart contracts) và bằng chứng công việc. Công nghệ này có khả năng ứng dụng trong quản lý hợp đồng thông minh, điện toán đám mây phi tập trung, lưới điện vi mô, IoT, logistics và kiểm toán ngân hàng.
  • Các giải pháp công nghệ đi kèm: Định danh điện tử khách hàng (e-KYC), Cho vay ngang hàng (P2P Lending), Giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) nhằm thúc đẩy sự dịch chuyển từ hệ sinh thái ngân hàng đóng sang ngân hàng mở.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu và phân tích thực tiễn, đề tài tổng hợp được hệ thống số liệu chi tiết về thị trường thanh toán số Việt Nam giai đoạn 2012 - 2020:

  • Chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ tiếp cận Internet (82% truy cập mạng tốc độ cao) với tỷ lệ sẵn sàng thanh toán trực tuyến trong TMĐT (chỉ đạt 10 - 12%, còn 88 - 90% vẫn là tiền mặt/COD).
  • Làm rõ cấu trúc phân bổ thị trường Fintech Việt Nam với tỷ trọng áp đảo của mảng dịch vụ thanh toán (60,526%), trong khi các mảng Lending, Data Management còn chiếm tỷ lệ nhỏ.
  • Hệ thống hóa các số liệu an ninh di động thực tế từ IOActive, Kaspersky, làm cơ sở cho danh mục kiểm soát bảo mật ứng dụng.

Về giải pháp và khuyến nghị, tác giả đề xuất:

  • Đối với cơ quan quản lý: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các hướng dẫn chi tiết nối tiếp Thông tư 29/2001/TT-NHNN và Thông tư 47/2014/TT-NHNN, triển khai các đề án thanh toán không dùng tiền mặt theo Quyết định 2545/QĐ-TTg và Chỉ thị 22/CT-TTg.
  • Đối với tổ chức tài chính và nhà phát triển ứng dụng: Áp dụng quy trình phát triển phần mềm an toàn, tích hợp các công nghệ sinh trắc học mới (TouchID, Eyeprint ID, nhận diện giọng nói), mã hóa cơ sở dữ liệu theo FIPS 140-2, và phòng chống dịch ngược mã nguồn bằng kỹ thuật Obfuscation.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề án gắn liền với phạm vi nguồn dữ liệu:

  • Đề án sử dụng chủ yếu dữ liệu thứ cấp được công bố trong giai đoạn 2012 - 2020, chưa thực hiện được các khảo sát định lượng sơ cấp độc lập với cỡ mẫu người tiêu dùng quy mô lớn.
  • Phần nghiên cứu công nghệ Blockchain/DLT và Open API dừng lại ở mức độ phân tích tổng quan cấu trúc lý thuyết và ứng dụng tiềm năng, chưa đi sâu vào kiểm thử mô hình thực nghiệm hoặc mã nguồn cụ thể.

Hướng nghiên cứu mở rộng bao gồm việc tiếp tục theo dõi biến động thị trường Fintech sau đại dịch COVID-19, đánh giá hiệu quả của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) và phân tích các giao thức kết nối Open API liên ngân hàng tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật cho sinh viên, học viên các ngành Công nghệ thông tin, Kinh tế số, Thương mại điện tử và Tài chính - Ngân hàng.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Bảng tổng hợp số liệu về hạ tầng thanh toán, tỷ lệ chấp nhận thanh toán trực tuyến tại Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020.
  • Bảng tiêu chí so sánh chi tiết giữa Internet Banking và Mobile Banking.
  • Danh mục kiểm tra an toàn lập trình và phòng ngừa lỗ hổng bảo mật cho ứng dụng di động tài chính.
  • Sơ đồ logic và quy trình cập nhật trạng thái đơn hàng giữa cổng VASC Payment và Nhà cung cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Những điểm khác biệt cơ bản giữa Internet Banking và Mobile Banking được tác giả chỉ ra là gì?
Internet Banking hoạt động trên nền tảng web thông qua trình duyệt của máy tính bảng, laptop, điện thoại mà không cần cài đặt ứng dụng, sử dụng mật khẩu và OTP, không tích hợp tính năng QR Pay. Mobile Banking bắt buộc tải và cài đặt ứng dụng từ App Store hoặc CH Play trên điện thoại, hỗ trợ cơ chế bảo mật nâng cao (Smart OTP, sinh trắc học) và tích hợp tính năng quét mã QR Pay.

2. Tỷ trọng các mảng hoạt động của các công ty Fintech tại Việt Nam phân bổ như thế nào?
Theo số liệu trong đề tài, thị trường Fintech Việt Nam phân bổ theo các tỷ lệ: Thanh toán chiếm 60,526%; Gọi vốn cộng đồng (Crowdfunding) chiếm 10,526%; Bitcoin/Blockchain chiếm 7,895%; Quản lý POS/mPOS chiếm 5,263%; Quản trị dữ liệu chiếm 5,263%; Tài chính cá nhân chiếm 5,263%; Cho vay (Lending) chiếm 2,632% và So sánh tài chính chiếm 2,632%.

3. Khảo sát của IOActive chỉ ra những lỗ hổng an ninh nào phổ biến nhất trong ứng dụng Mobile Banking?
Nghiên cứu của IOActive cho thấy 90% ứng dụng chứa liên kết phi SSL; 40% không kiểm tra chứng thực SSL dẫn đến nguy cơ bị tấn công Man-in-the-Middle; 50% bị chèn mã JavaScript do dùng UIWebView không an toàn; 20% không áp dụng PIE/Stack Smashing Protection và 70% không có cơ chế xác thực thay thế/đa yếu tố.

4. Mô hình thanh toán VASC Payment quản lý các trạng thái lệnh như thế nào?
Giao dịch được truyền qua giao thức TCP/IP Socket với 4 mã trạng thái: A (Gửi lệnh thành công sang VASC Payment), W (Đang chờ ngân hàng xử lý), R (Lệnh thanh toán không thực hiện được), và D (Lệnh thanh toán đã thực hiện thành công). Nhà cung cấp căn cứ vào các mã này để tiếp tục xử lý đơn hàng.

5. Thực trạng tỷ lệ thanh toán tiền mặt trong TMĐT Việt Nam được phản ánh qua những con số nào?
Theo báo cáo của WB, 90% người tiêu dùng TMĐT Việt Nam sử dụng tiền mặt để mua sắm trực tuyến (chỉ 10% trả trực tuyến). Số liệu từ Vụ Thanh toán NHNN ghi nhận tỷ lệ tiền mặt trong TMĐT là 88% (thanh toán trực tuyến chiếm 12%). Trên sàn TMĐT Tiki, đơn hàng thanh toán bằng tiền mặt vẫn chiếm 60%.

Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Bích Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, khung pháp lý và bức tranh thực trạng của thanh toán điện tử cũng như hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam tính đến năm 2021. Công trình làm rõ sự phát triển mạnh mẽ về hạ tầng kỹ thuật thanh toán song song với rào cản từ thói quen dùng tiền mặt và các nguy cơ mất an toàn thông tin trên thiết bị di động. Các phân tích về kiến trúc bảo mật ứng dụng ngân hàng, cổng thanh toán VASC Payment và tiềm năng của Blockchain, Open API mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho việc nghiên cứu và phát triển công nghệ tài chính.