Hoàn thiện phương pháp xếp hạng tín dụng DNNVV tại CIC Ngân hàng Nhà nước

Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện phương pháp xếp hạng tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Trung tâm Thông tin Tín dụng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xếp hạng tín dụng DNNVV và vai trò cốt lõi

Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là một công cụ thiết yếu trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Hoạt động này đánh giá một cách toàn diện về sức khỏe tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp. Mục tiêu chính là xác định khả năng trả nợ và mức độ rủi ro tín dụng. Kết quả xếp hạng tín dụng DNNVV không chỉ là một con số, mà là một chỉ báo quan trọng về uy tín và tiềm năng phát triển. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận nguồn vốn, chi phí vay vốn và cơ hội hợp tác kinh doanh. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế, một hệ thống xếp hạng tín dụng chuyên nghiệp và minh bạch trở thành nền tảng cho sự phát triển bền vững của khu vực DNNVV, vốn chiếm tới hơn 90% tổng số doanh nghiệp. Việc hoàn thiện phương pháp xếp hạng tín dụng không chỉ giúp các ngân hàng thương mại trong quản lý rủi ro tín dụng mà còn hỗ trợ chính các doanh nghiệp tự đánh giá và cải thiện hoạt động.

1.1. Khái niệm và mục đích của việc đánh giá tín nhiệm SME

Đánh giá tín nhiệm SME (Doanh nghiệp nhỏ và vừa) là quá trình phân tích, đưa ra ý kiến về khả năng và thiện chí của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính một cách đầy đủ và đúng hạn. Theo luận văn của Nguyễn Thanh Thủy (2012), bản chất của việc xếp hạng tín dụng là "áp dụng các phương pháp, công cụ cho phép xử lý các thông tin kế toán và các thông tin khác về quản lý nhằm đánh giá tình hình hoạt động của DN, đánh giá rủi ro". Mục đích của hoạt động này rất đa dạng. Đối với ngân hàng, đây là cơ sở để ra quyết định cấp tín dụng, xác định hạn mức tín dụng và lãi suất phù hợp. Đối với nhà đầu tư, kết quả xếp hạng là một nguồn tham khảo đáng tin cậy để lựa chọn danh mục đầu tư. Đối với chính doanh nghiệp, nó giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, từ đó có kế hoạch cải thiện năng lực tài chính doanh nghiệp. Cuối cùng, đối với cơ quan quản lý nhà nước, thông tin này hỗ trợ việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế và giám sát thị trường.

1.2. Vai trò giúp doanh nghiệp tăng khả năng tiếp cận vốn

Một trong những vai trò quan trọng nhất của xếp hạng tín dụng DNNVV là mở rộng cánh cửa tiếp cận nguồn vốn. Các DNNVV thường gặp khó khăn khi làm hồ sơ vay vốn ngân hàng do thiếu tài sản đảm bảo hoặc thông tin tài chính chưa minh bạch. Một kết quả xếp hạng tín dụng tốt hoạt động như một chứng nhận uy tín, giúp giảm bớt sự bất cân xứng thông tin giữa bên cho vay và bên đi vay. Khi ngân hàng có một cơ sở đánh giá khách quan, quá trình thẩm định tín dụng trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Doanh nghiệp có hạng tín nhiệm cao sẽ có cơ hội nhận được lãi suất ưu đãi cho DNNVV, hạn mức vay lớn hơn và điều kiện vay linh hoạt hơn. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: doanh nghiệp được xếp hạng tốt, dễ dàng vay vốn, mở rộng sản xuất kinh doanh, cải thiện hiệu quả hoạt động và tiếp tục duy trì hoặc nâng cao hạng tín nhiệm của mình. Đây là đòn bẩy quan trọng giúp các DNNVV vượt qua rào cản về vốn để phát triển.

II. Thách thức trong xếp hạng tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ

Mặc dù vai trò của xếp hạng tín dụng DNNVV là không thể phủ nhận, việc triển khai hiệu quả tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Những thách thức này xuất phát từ cả phía doanh nghiệp và hệ thống thu thập, phân tích thông tin. Vấn đề lớn nhất là chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu đầu vào. Nhiều doanh nghiệp chưa tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán, dẫn đến báo cáo tài chính thiếu chính xác. Bên cạnh đó, các mô hình credit scoring hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của từng ngành nghề và quy mô doanh nghiệp. Các chỉ tiêu đánh giá đôi khi còn cứng nhắc, chủ yếu dựa vào dữ liệu tài chính quá khứ mà chưa xem xét đúng mức các yếu tố phi tài chính như chất lượng quản trị hay tiềm năng thị trường. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một giải pháp đồng bộ, từ việc nâng cao ý thức của doanh nghiệp đến việc hoàn thiện các công cụ và quy trình của các tổ chức xếp hạng như Trung tâm Thông tin tín dụng CIC.

2.1. Hạn chế về tính minh bạch thông tin doanh nghiệp

Một trong những trở ngại lớn nhất là sự thiếu minh bạch thông tin doanh nghiệp. Luận văn gốc chỉ ra rằng: "Hệ thống sổ sách của phần lớn các DNNVV chưa thực sự minh bạch, các báo cáo tài chính còn mang tính chất đối phó, thiếu tin cậy". Tình trạng một doanh nghiệp có nhiều hệ thống sổ sách khác nhau để phục vụ các mục đích khác nhau (nộp thuế, vay ngân hàng, báo cáo nội bộ) không phải là hiếm. Điều này làm sai lệch nghiêm trọng chất lượng dữ liệu đầu vào cho quá trình xếp hạng. Thông tin không chính xác sẽ dẫn đến kết quả đánh giá sai lệch, gây rủi ro cho cả tổ chức tín dụng và chính doanh nghiệp. Hơn nữa, nhiều doanh nghiệp còn e ngại chia sẻ thông tin vì lo sợ lộ bí mật kinh doanh. Để khắc phục, cần có những quy định pháp lý chặt chẽ hơn về công bố thông tin, đồng thời xây dựng cơ chế bảo mật an toàn để doanh nghiệp yên tâm cung cấp dữ liệu.

2.2. Bất cập của các hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Hiện nay, nhiều ngân hàng thương mại tự xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Mặc dù điều này giúp ngân hàng chủ động trong quản lý rủi ro tín dụng, nó cũng bộc lộ nhiều bất cập. Thứ nhất, mỗi ngân hàng có một bộ tiêu chí và trọng số khác nhau, tạo ra sự thiếu nhất quán trên thị trường. Một doanh nghiệp có thể được đánh giá tốt ở ngân hàng này nhưng lại bị xếp hạng thấp ở ngân hàng khác. Thứ hai, các mô hình này thường phụ thuộc nhiều vào dữ liệu lịch sử quan hệ tín dụng tại chính ngân hàng đó, bỏ qua các thông tin giá trị từ các nguồn khác. Theo nghiên cứu, các mô hình tại Việt Nam vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các chỉ tiêu tài chính định lượng, chưa có sự linh hoạt trong việc đánh giá các yếu tố định tính như trình độ quản lý, chiến lược kinh doanh hay uy tín thương hiệu. Điều này làm giảm tính chính xác và khả năng dự báo của mô hình, đặc biệt với các doanh nghiệp trong các ngành kinh tế mới và sáng tạo.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống chấm điểm tín dụng doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả xếp hạng tín dụng DNNVV, việc hoàn thiện phương pháp luận là yêu cầu cấp thiết. Một hệ thống hiệu quả cần kết hợp hài hòa giữa các yếu tố định lượng và định tính, đảm bảo tính khách quan và khả năng dự báo cao. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tinh chỉnh các công thức toán học, mà còn phải xây dựng một bộ chỉ tiêu toàn diện, phản ánh đúng bản chất hoạt động của doanh nghiệp. Quá trình chấm điểm tín dụng doanh nghiệp cần được chuẩn hóa nhưng vẫn đủ linh hoạt để áp dụng cho các ngành nghề và quy mô khác nhau. Theo định hướng được đề xuất trong luận văn, việc hoàn thiện cần tập trung vào hai nhóm giải pháp chính: tối ưu hóa các chỉ tiêu tài chính dựa trên dữ liệu ngành và bổ sung, tăng trọng số cho các chỉ tiêu phi tài chính. Sự kết hợp này giúp tạo ra một bức tranh toàn cảnh về năng lực tài chính doanh nghiệp và tiềm năng phát triển trong tương lai.

3.1. Tối ưu hóa các chỉ tiêu phân tích báo cáo tài chính

Các chỉ tiêu tài chính luôn là xương sống của mọi mô hình credit scoring. Tuy nhiên, thay vì áp dụng một bộ chỉ tiêu chung cho tất cả, cần có sự tùy chỉnh theo đặc thù ngành. Ví dụ, chỉ số vòng quay hàng tồn kho rất quan trọng với doanh nghiệp thương mại nhưng lại ít ý nghĩa với công ty dịch vụ. Việc phân tích báo cáo tài chính cần tập trung vào các nhóm chỉ số cốt lõi: khả năng thanh toán (thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh), hiệu quả hoạt động (vòng quay tài sản, vòng quay vốn lưu động), cơ cấu vốn (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) và khả năng sinh lời (ROA, ROE). Giải pháp được đề xuất là xây dựng các ngưỡng tham chiếu (benchmark) cho từng chỉ tiêu theo từng ngành kinh tế và quy mô doanh nghiệp. Dữ liệu này có thể được tổng hợp từ kho dữ liệu của Thông tin tín dụng CIC. Điều này giúp việc so sánh và cho điểm trở nên khách quan và chính xác hơn, phản ánh đúng vị thế của doanh nghiệp trong ngành.

3.2. Bổ sung chỉ tiêu phi tài chính để quản lý rủi ro tín dụng

Yếu tố phi tài chính cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khía cạnh mà con số không thể hiện hết, đặc biệt quan trọng trong quản lý rủi ro tín dụng. Việc bổ sung và chuẩn hóa nhóm chỉ tiêu này là bước đi đột phá. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm: năng lực và kinh nghiệm của ban lãnh đạo, vị thế cạnh tranh và thị phần của doanh nghiệp, chất lượng quản trị doanh nghiệp, môi trường kinh doanh và rủi ro ngành, lịch sử và uy tín trong quan hệ với các tổ chức tín dụng. Luận văn của Nguyễn Thanh Thủy nhấn mạnh tầm quan trọng của các chỉ tiêu như "uy tín của DN trong quan hệ với ngân hàng" và "môi trường kinh doanh". Để lượng hóa các yếu tố này, có thể xây dựng bảng điểm chi tiết với các tiêu chí rõ ràng. Ví dụ, năng lực quản lý có thể được đánh giá dựa trên trình độ học vấn, kinh nghiệm trong ngành và thành tích trong quá khứ. Việc này giúp giảm tính chủ quan và tăng cường độ tin cậy của kết quả đánh giá tín nhiệm SME.

IV. Giải pháp nâng cao chất lượng dữ liệu xếp hạng tín dụng CIC

Chất lượng của kết quả xếp hạng tín dụng DNNVV phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của dữ liệu đầu vào. Do đó, các giải pháp hoàn thiện không thể bỏ qua việc cải thiện quy trình thu thập và xử lý thông tin tại các trung tâm dữ liệu như CIC. Một cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác và được cập nhật kịp thời là tài sản vô giá. Nó không chỉ phục vụ cho hoạt động xếp hạng mà còn hỗ trợ các tổ chức tín dụng trong việc thẩm định tín dụng và giám sát danh mục cho vay. Để đạt được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan: cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức tín dụng và bản thân các doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hóa quy trình và xây dựng các cơ chế chia sẻ, xác thực thông tin liên ngành sẽ là những bước đi chiến lược để nâng cao chất lượng kho thông tin tín dụng CIC.

4.1. Đa dạng hóa nguồn thu thập thông tin và dữ liệu CIC

Để có cái nhìn toàn diện, thông tin tín dụng CIC không nên chỉ phụ thuộc vào báo cáo từ các tổ chức tín dụng. Cần mở rộng và đa dạng hóa nguồn dữ liệu. Luận văn đề xuất kết nối và trao đổi thông tin với các cơ quan khác như Tổng cục Thuế (để xác thực doanh thu, lợi nhuận), Tổng cục Hải quan (đối với hoạt động xuất nhập khẩu), Bảo hiểm xã hội (để xác định quy mô lao động), và Cục Đăng ký kinh doanh. Ngoài ra, việc thu thập thông tin từ các nhà cung cấp, khách hàng lớn của doanh nghiệp, hoặc thậm chí là dữ liệu từ các sàn thương mại điện tử cũng cung cấp những góc nhìn giá trị về dòng tiền và hoạt động kinh doanh thực tế. Việc tích hợp nhiều nguồn dữ liệu giúp kiểm tra chéo, tăng độ tin cậy và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó nâng cao chất lượng xếp hạng tín dụng doanh nghiệp.

4.2. Chuẩn hóa quy trình thu thập và thẩm định tín dụng

Quy trình thu thập và thẩm định tín dụng cần được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Cần xây dựng các biểu mẫu báo cáo thông tin tín dụng tiêu chuẩn, áp dụng chung cho tất cả các tổ chức tín dụng khi gửi dữ liệu về CIC. Các quy định về thời hạn cập nhật thông tin (ví dụ: cập nhật dư nợ hàng tháng, cập nhật báo cáo tài chính hàng năm) phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào công nghệ là rất quan trọng. Sử dụng các phần mềm có khả năng tự động kiểm tra logic, phát hiện sự mâu thuẫn trong dữ liệu (ví dụ: tổng tài sản không khớp với tổng nguồn vốn) sẽ giúp sàng lọc thông tin ngay từ đầu vào. Đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ thu thập và phân tích thông tin cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo quy trình được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

V. Kinh nghiệm quốc tế và các mô hình credit scoring hiệu quả

Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế và các ngân hàng tiên tiến là bài học quý giá để hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng DNNVV tại Việt Nam. Các tổ chức hàng đầu như Moody’s hay Standard & Poor’s đã phát triển các mô hình credit scoring phức tạp, kết hợp giữa phân tích thống kê và đánh giá chuyên gia. Các mô hình này không chỉ dựa trên dữ liệu tài chính lịch sử mà còn tích hợp các yếu tố dự báo về kinh tế vĩ mô và rủi ro ngành. Ngay tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như BIDV hay Vietinbank cũng đã tiên phong xây dựng hệ thống xếp hạng nội bộ với những đặc điểm riêng. Việc phân tích, so sánh các phương pháp này giúp chắt lọc những điểm ưu việt và nhận diện các khía cạnh cần cải tiến để xây dựng một mô hình phù hợp nhất với bối cảnh kinh tế và đặc điểm của cộng đồng DNNVV Việt Nam.

5.1. Bài học từ các mô hình của Moody s và Standard Poor s

Các tổ chức xếp hạng quốc tế như Moody's và S&P áp dụng nguyên tắc phân tích "trên - xuống" (top-down). Họ bắt đầu từ việc phân tích rủi ro vĩ mô (quốc gia, ngành) trước khi đi sâu vào bản thân doanh nghiệp. Phương pháp này nhấn mạnh rằng ngay cả một doanh nghiệp tốt cũng có thể gặp khó khăn nếu hoạt động trong một ngành đang suy thoái hoặc một nền kinh tế bất ổn. Các mô hình của họ cũng phân tách rõ ràng giữa rủi ro kinh doanh (vị thế cạnh tranh, sự đa dạng hóa) và rủi ro tài chính (cơ cấu vốn, chính sách tài chính). Một bài học quan trọng khác là việc sử dụng "triển vọng" (outlook) và "quan sát" (watch) để cung cấp những cảnh báo sớm về khả năng thay đổi hạng tín nhiệm trong tương lai. Áp dụng những nguyên tắc này sẽ giúp hệ thống xếp hạng tín dụng của Việt Nam trở nên sâu sắc và có tính dự báo cao hơn.

5.2. Thực tiễn áp dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thủy (2012) đã phân tích các mô hình của BIDV và Vietinbank. Cả hai ngân hàng đều đã xây dựng hệ thống chấm điểm kết hợp chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, có phân chia trọng số rõ ràng. Một điểm đáng chú ý là họ điều chỉnh trọng số dựa trên việc báo cáo tài chính của doanh nghiệp có được kiểm toán hay không. Báo cáo đã kiểm toán sẽ có độ tin cậy cao hơn, do đó nhóm chỉ tiêu tài chính sẽ có trọng số lớn hơn. Ngược lại, với báo cáo chưa kiểm toán, các chỉ tiêu phi tài chính (như quan hệ với ngân hàng, trình độ quản lý) sẽ được chú trọng hơn. Đây là một cách tiếp cận thực tế và khôn ngoan trong bối cảnh chất lượng thông tin còn chưa đồng đều. Bài học rút ra là mô hình chấm điểm tín dụng doanh nghiệp cần có sự linh hoạt và khả năng tùy biến để thích ứng với mức độ tin cậy của dữ liệu đầu vào.

VI. Định hướng phát triển xếp hạng tín dụng DNNVV trong tương lai

Hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng DNNVV là một quá trình liên tục, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và sự chung tay của nhiều bên. Trong tương lai, xu hướng phát triển sẽ tập trung vào việc ứng dụng công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) để nâng cao độ chính xác và tốc độ xử lý. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thị trường thông tin tín dụng minh bạch, nơi kết quả xếp hạng trở thành một chuẩn mực chung được công nhận rộng rãi. Khi đó, các DNNVV có hoạt động kinh doanh lành mạnh sẽ dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế. Các kiến nghị chính sách cần tập trung vào việc tạo dựng hành lang pháp lý thuận lợi, khuyến khích doanh nghiệp minh bạch hóa thông tin và thúc đẩy văn hóa tín dụng lành mạnh trong cộng đồng.

6.1. Kiến nghị chính sách cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Để hệ thống xếp hạng tín dụng phát triển bền vững, vai trò của cơ quan quản lý là rất quan trọng. Chính phủ cần ban hành các quy định pháp lý đồng bộ về công khai, minh bạch thông tin doanh nghiệp. Cần có chế tài đủ mạnh đối với các hành vi gian lận trong báo cáo tài chính. Ngân hàng Nhà nước (NHNN), với vai trò là cơ quan chủ quản của CIC, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ và mở rộng cơ sở dữ liệu của CIC. NHNN nên xây dựng một khung phương pháp xếp hạng tín dụng chuẩn, mang tính tham chiếu cho các tổ chức tín dụng, nhằm tạo sự nhất quán trên thị trường. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các tổ chức tín dụng sử dụng kết quả xếp hạng của các đơn vị độc lập như CIC trong hoạt động thẩm định tín dụngquản lý rủi ro tín dụng.

6.2. Lợi ích cho doanh nghiệp Lãi suất ưu đãi và nâng cao uy tín

Việc tham gia tích cực vào hệ thống xếp hạng tín dụng DNNVV mang lại lợi ích trực tiếp cho chính các doanh nghiệp. Một hạng tín nhiệm cao không chỉ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận lãi suất ưu đãi cho DNNVV và các điều kiện vay vốn tốt hơn, mà còn là một công cụ marketing hiệu quả. Nó giúp xây dựng uy tín và thương hiệu trên thị trường, tạo niềm tin cho các đối tác, nhà cung cấp và khách hàng. Khi một doanh nghiệp được một tổ chức uy tín xếp hạng tốt, đó là một sự khẳng định về năng lực tài chính doanh nghiệp và sự minh bạch trong quản trị. Điều này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp muốn thu hút vốn đầu tư từ các quỹ hoặc phát hành trái phiếu ra công chúng. Do đó, doanh nghiệp nên xem việc cải thiện hạng tín nhiệm là một mục tiêu chiến lược trong kế hoạch phát triển dài hạn của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện phương pháp xếp hạng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại trung tâm thông tin tín dụng ngân hàng nhà nước việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ XẾP HẠNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1.1 Khái quát về xếp hạng doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế thị trường.1 Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế.1 Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có tầm quan trọng ngày càng lớn vì phạm vi hoạt động của họ có ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực của nền kinh tế thế giới. Theo Cơ quan quản lý doanh nghiệp nhỏ và vừa thì DNNVV chiếm tới 90 % số lượng doanh nghiệp trên thế giới và 40 – 50 % GDP của các nước. Tại khu vực APEC, số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm hơn 80% và sử dụng khoảng 60 % lực lượng lao động.

Hiện nay, trên thế giới, không có khái niệm chuẩn mực về doanh nghiệp vừa và nhỏ. Rất nhiều các nước, các cơ quan, các tổ chức, các nhà nghiên cứu kinh tế đã đưa ra các tiêu chí khác nhau để xác định DNNVV nhằm mục đích phục vụ cho công tác quản lý, nghiên cứu của mình. Do đó, định nghĩa về DNNVV là tương đối khác nhau, có xu hướng thay đổi theo tính chất hoạt động, mục đích của việc xác định và mức độ phát triển của các doanh nghiệp trong nền kinh tế. Mặc dù có những khác biệt nhất định về quy định các tiêu thức phân loại DNNVV song khái niệm chung nhất về DNNVV có nội dung như sau: DNNVV là những cơ sở sản xuất kinh doanh có tư cách pháp nhân kinh doanh vì mục đích lợi nhuận, có quy mô DN trong những giới hạn nhất định và được tính theo các tiêu thức vốn, lao động, doanh thu trung bình, giá trị gia tăng thu được trong từng thời kỳ theo quy định của từng quốc gia.

Ở Việt Nam DNNVV được định nghĩa trong Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/09/2009 [5] như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên), cụ thể như sau: Bảng 1.1: Chỉ tiêu xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa Doanh Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa Quy mô nghiệp siêu nhỏ Số lao động Tổng nguồn Số lao động Tổng nguồn Số lao động Khu vực vốn vốn I. Nông, lâm 10 người trở 20 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 20 tỷ từ trên 200 nghiệp và thủy xuống trở xuống người đến đồng đến 100 người đến sản 200 người tỷ đồng 300 người II. Công nghiệp 10 người trở 20 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 20 tỷ từ trên 200 và xây dựng xuống trở xuống người đến đồng đến 100 người đến 200 người tỷ đồng 300 người III. Thương mại 10 người trở 10 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 10 tỷ từ trên 50 và dịch vụ xuống trở xuống người đến 50 đồng đến 50 người đến người tỷ đồng 100 người (Nguồn: Nghị định số 56/2009/NĐ-CP, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 30/6/2009) Tùy theo tính chất, mục tiêu của từng chính sách, chương trình trợ giúp mà cơ quan chủ trì có thể cụ thể hóa các tiêu chí nêu trên cho phù hợp”.

Như vậy DNNVV ở Việt Nam là cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 300 người.2 Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ngoài những đặc điểm chung của DNNVV trong nền kinh tế thị trường, các DNNVV ở Việt Nam còn mang những đặc thù về sản xuất kinh doanh riêng: Khi nói đến các DNNVV là nói đến các doanh nghiệp thuộc khu vực ngoài 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quốc doanh. Các DNNVV chủ yếu gồm các loại hình doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần có quy mô nhỏ, phân tán, khả năng liên kết với nhau kém, hoạt động trong nhiều lĩnh vực nhưng chủ yếu tập trung trong các lĩnh vực chính là thương mại và dịch vụ đời sống, công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, xây dựng và dịch vụ vận chuyển hàng hóa, hành khách - Các DNNVV ở nước ta có bộ máy quản lý gọn nhẹ, quy mô nhỏ, không cồng kềnh, phương thức quản lý năng động linh hoạt, phần lớn phát triển ở thành thị và nông thôn, nhưng thường tập trung ở các đô thị lớn, ven đô thành phố. - Quy mô sản xuất kinh doanh của các DNNVV ở Việt Nam còn nhỏ xuất phát từ vấn đề về vốn.

Nhìn chung ở nước ta phần lớn các DNNVV hoạt động trong tình trạng thiếu vốn. - Phần lớn các DNNVV ở nước ta hiện nay đang sử dụng công nghệ lạc hậu. Đây là khó khăn có tính nội tại nhưng là thách thức lớn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của bộ phận DNNVV. - Một vấn đề đáng lưu ý nữa là hiện nay đa số các DNNVV hoạt động có hiệu quả mong muốn mở rộng sản xuất kinh doanh đều nằm trong tình trạng thiếu đất để làm mặt bằng.

- Đội ngũ quản lý, các chủ DNNVV chưa được đào tạo đầy đủ, khả năng cập nhật thông tin còn yếu. Trình độ tổ chức, quản lý, giám sát hoạt động sản xuất kinh doanh còn non kém. - Trình độ tay nghề của đội ngũ lao động trong các DNNVV còn nhiều hạn chế. Đội ngũ lao động ít được đào tạo bài bản, thiếu kỹ năng (chỉ có khoảng 6% có trình độ đại học nhưng có tới gần 75% chưa tốt nghiệp PTTH).

Những hạn chế về trình độ của người lao động làm tăng chi phí về sử dụng lao động cho doanh nghiệp cũng như làm giảm hiệu quả sản xuất kinh doanh chung. - Hệ thống sổ sách của phần lớn các DNNVV chưa thực sự minh bạch,các báo cáo tài chính còn mang tính chất đối phó, thiếu tin cậy. Trên thực tế có không ít doanh nghiệp xây dựng nhiều báo cáo khác nhau để nộp cho ngân hàng, cơ quan thuế và cho chủ doanh nghiệp. Nhiều DNNVV thường bán hàng không có hợp đồng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kinh tế, không tuân thủ chế độ phát hành hóa đơn bán hàng, hóa đơn, chứng từ còn mang tính hình thức, không phản ánh đúng thực trạng hoạt động.

Do vậy, các báo cáo tài chính của DNNVV không phải là cơ sở đáng tin cậy để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.3 Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong tiến trình cải cách và phát triển kinh tế ở Việt Nam, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) luôn chiếm tỷ trọng lớn. Tuy là những doanh nghiệp nhỏ về vốn, lao động, doanh thu, nhưng cùng với sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng và quy mô hoạt động, các DNNVV đã khẳng định được vai trò quan trọng của mình trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng, thay đổi cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, giúp cải thiện mức sống của người dân, góp phần rất lớn vào công cuộc xóa đói giảm nghèo. - Do đặc tính phân bố rải rác khắp các vùng miền nên có thể đảm bảo cung cấp việc làm cho nhiều vùng địa lý, nhiều đối tượng, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, vùng chưa có điều kiện phát triển kinh tế.

Nhờ đó chúng vừa giải quyết vấn đề thất nghiệp vừa làm giảm tình trạng di cư từ nông thôn ra thành thị tìm việc làm. - Hơn nữa do tính linh hoạt, uyển chuyển dễ thích ứng với các thay đổi của thị trường. Trong trường hợp có biến động xảy ra, các DN lớn sẽ đối phó khá chậm chạp, không phải do cấp quản lý bất tài mà bởi vì DN lớn khó xoay trở nhanh. Họ sẽ gặp nhiều khó khăn trong hoạt động, sau đó sẽ phải sa thải bớt lao động cắt giảm chi phí đến mức có thể tồn tại và phát triển được trong điều kiện cung lớn hơn cầu.

Trong khí đó, do khả năng linh hoạt, có thể thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường, các DNNVV vẫn có thể tồn tại được mà không phải sử dụng đến biện pháp cắt giảm lao động. - Hiện nay, các DNNVV ở Việt Nam đang thu hút 1/2 lực lượng lao động trong khu vực phi nông nghiệp. Cũng tương tự, ở các nước khác, các DNNVV là một trong những nguồn tạo việc làm nhiều nhất và năng động nhất. Rõ ràng đây là một nhân tố quan trọng đối với người chưa có việc làm ở các khu đô thị hoặc những người sống ở các vùng nông thôn đang tìm kiếm việc làm, những lao động dôi ra qua việc sắp xếp lại các DNNN và những người làm nông nghiệp trong lúc nhàn rỗi.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Giữ vai trò ổn định nền kinh tế: Ở phần lớn các nền kinh tế, các DNNVV là những nhà thầu phụ cho các DN lớn. Sự điều chỉnh hợp đồng thầu phụ tại các thời điểm cho phép nền kinh tế có được sự ổn định. Vì thế, DNNVV được ví là thanh giảm sóc cho nền kinh tế; - Tạo nên ngành công nghiệp và dịch vụ phụ trợ quan trọng: DNNVV thường chuyên môn hóa vào sản xuất một vài chi tiết được dùng để lắp ráp thành một sản phẩm hoàn chỉnh. - Là trụ cột của kinh tế địa phương: nếu như DN lớn thường đặt cơ sở ở những trung tâm kinh tế của đất nước, thì DNNVV lại có mặt ở khắp các địa phương và là người đóng góp quan trọng vào thu ngân sách, vào sản lượng và tạo công ăn việc làm ở địa phương.2 Khái niệm xếp hạng tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa 1.1 Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp Xếp hạng tín dụng (credit ratings) là thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Anh (credit: là tín dụng hay tín dụng, ratings: là xếp hạng) do John Moody đưa ra vào năm 1909 khi đánh giá tín dụng của các doanh nghiệp ngành đường sắt.

Cùng năm đó, cuốn “cẩm nang chứng khoán đường sắt” được phát hành dựa trên việc nghiên cứu, phân tích và công bố bảng xếp hạng tín dụng lần đầu tiên cho 1.500 loại trái phiếu của 250 công ty theo một hệ thống ký hiệu được xếp lần lượt là Aaa đến C (hiện nay những ký hiệu này đã trở thành chuẩn mực quốc tế). Tuy nhiên, xếp hạng tín dụng được phát triển nhanh ở Mỹ sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 – 1933 khi hàng loạt các công ty vay nợ bị vỡ nợ và rơi vào phá sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ