Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) đã và đang trở thành phương thức kinh doanh tất yếu trên toàn cầu cũng như tại thị trường Việt Nam nhờ sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng mạng viễn thông, mạng Internet băng rộng, mạng 3G và sự bùng nổ của các thiết bị di động thông minh (smartphone). Sự chuyển dịch từ mua sắm truyền thống sang không gian số giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng không giới hạn bởi khoảng cách địa lý và vận hành quy trình bán hàng 24/7.

Công ty Cổ phần MediaMart Việt Nam là đơn vị sở hữu chuỗi hệ thống hơn 200 siêu thị điện máy trên toàn quốc, giữ vị thế phân phối và bán lẻ hàng điện máy, công nghệ hàng đầu tại miền Bắc kể từ khi đi vào hoạt động năm 2008. Từ khởi điểm là một cửa hàng điện máy quy mô nhỏ tại khu vực Quận Hoàn Kiếm, MediaMart đã mở rộng mạng lưới phân phối đa dạng các thương hiệu quốc tế như Sony, LG, Samsung, Panasonic, Daikin, Dell, Kangaroo, Sunhouse. Nhằm đáp ứng nhu cầu tìm kiếm sản phẩm thuận tiện cho người tiêu dùng và tăng cường quan hệ hợp tác chiến lược với các nhà sản xuất lớn, đồ án tập trung giải quyết bài toán xây dựng website thương mại điện tử chuyên biệt cho gian hàng Samsung tại hệ thống MediaMart.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại điện tử, các mô hình giao dịch, chỉ số đo lường, quy định pháp luật và hiện trạng TMĐT tại Việt Nam cũng như trên thế giới.
  2. Khảo sát hiện trạng hoạt động, luồng thông tin vào/ra và ba quy trình nghiệp vụ cốt lõi tại MediaMart (mua hàng, nhập kho, thống kê doanh thu).
  3. Xác định chi tiết các yêu cầu chức năng cho từng nhóm người dùng và các ràng buộc phi chức năng của hệ thống.
  4. Phân tích, thiết kế hệ thống thông tin bằng sơ đồ phân rã chức năng, biểu đồ Use Case tổng quan, đặc tả chi tiết các Use Case và thiết kế sơ đồ lớp (Class Diagram).
  5. Xây dựng và triển khai website thương mại điện tử ứng dụng mô hình MVC với ngôn ngữ PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL (thông qua PHPMyAdmin).

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống thương mại điện tử phục vụ quy trình bán lẻ thiết bị điện máy chuyên hãng Samsung của chuỗi siêu thị MediaMart. Phạm vi không gian triển khai áp dụng cho hệ thống bán lẻ MediaMart, với dữ liệu và thời gian hoàn thành khóa luận được ghi nhận vào tháng 10 năm 2024 tại Trường Đại học Phương Đông.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án tiếp cận nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết thương mại điện tử hiện đại, khung pháp lý chuyên ngành và phương pháp kỹ thuật công nghệ thông tin trong phân tích, thiết kế phần mềm.

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

  • Khái niệm và mô hình: TMĐT (E-commerce / E-Business) được định nghĩa là quy trình mua bán hàng hóa, dịch vụ qua phương tiện điện tử và mạng Internet, hướng tới mô hình "Thẳng đến gia công" (Straight Through Processing - STP) nhằm giảm thiểu sự can thiệp thủ công của con người. Các mô hình giao dịch chính bao gồm B2B, B2C, B2E, B2G, G2B, G2G, G2C, C2C, C2B, O2O và Thương mại di động (m-commerce).
  • Hệ thống chỉ số đánh giá: Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam (E-Business Index - EBI) do Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) xây dựng từ năm 2012 dựa trên 4 nhóm tiêu chí:
    1. Nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ thông tin.
    2. Giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C).
    3. Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).
    4. Giao dịch giữa chính phủ với doanh nghiệp (G2B).
  • Hệ thống văn bản pháp lý tại Việt Nam:
    • Luật Giao dịch điện tử được Quốc hội thông qua tháng 11/2005.
    • Nghị định số 57/2006/NĐ-CP ngày 09/06/2006 về thương mại điện tử (thừa nhận giá trị pháp lý của chứng từ điện tử).
    • Nghị định số 26/2007/NĐ-CP ngày 15/02/2007 quy định chi tiết thi hành Luật Giao dịch điện tử về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số.
    • Nghị định số 27/2007/NĐ-CP ngày 23/02/2007 về giao dịch điện tử trong hoạt động tài chính.
    • Nghị định số 35/2007/NĐ-CP ngày 08/03/2007 về giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng.
    • Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 thay thế Nghị định 57/2006/NĐ-CP, bổ sung các quy định về hành vi bị cấm, trách nhiệm thương nhân cung cấp dịch vụ trực tuyến và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế (ITU, EIU, eMarketer) và cơ quan quản lý nhà nước (Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin - Bộ Công Thương, VECOM) về tình hình phát triển hạ tầng Internet, hành vi tiêu dùng trực tuyến và thị phần bán lẻ.
  • Phương pháp khảo sát nghiệp vụ thực tế: Khảo sát trực tiếp mô hình tổ chức, danh mục hàng hóa, đối tượng vận hành và các mẫu biểu quản lý tại Công ty Cổ phần MediaMart Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML để xây dựng sơ đồ phân rã chức năng, sơ đồ Use Case tổng quan, đặc tả kịch bản tương tác (luồng chính, luồng rẽ nhánh) và thiết kế sơ đồ lớp dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Chương 1 hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về TMĐT trên phương diện lý thuyết, bối cảnh quốc tế và thực trạng tại Việt Nam.

  • Xu hướng toàn cầu: Nước Anh sở hữu thị trường TMĐT có mức chi tiêu bình quân đầu người cao nhất thế giới, kinh tế Internet tại Anh dự kiến tăng trưởng 10% trong giai đoạn 2010–2015. Tại Trung Quốc, quy mô người dùng Internet đạt 384 triệu người, doanh số bán lẻ trực tuyến tăng 36,6 tỷ USD năm 2009 nhờ sự gia tăng mức độ tin cậy của người tiêu dùng. Khu vực Trung Đông ghi nhận tốc độ tăng trưởng người dùng Internet nhanh nhất thế giới giai đoạn 2000–2009 với hơn 60 triệu người dùng, dẫn đầu là các lĩnh vực bán lẻ, du lịch và trò chơi trực tuyến.
  • Hiện trạng thương mại điện tử tại Việt Nam: Thị trường Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ với doanh thu TMĐT B2C dự báo đạt 4 tỷ USD vào năm 2015. Theo số liệu khảo sát của Cục TMĐT và Công nghệ thông tin (Bộ Công Thương):
    • Khoảng 1/3 dân số tiếp cận Internet; 30% người dân sử dụng điện thoại thông minh; thời gian trực tuyến trên thiết bị di động chiếm 1/3 ngày.
    • Tỷ lệ website có tính năng đặt hàng trực tuyến đạt 58%; tỷ lệ website có tính năng thanh toán trực tuyến đạt 15%.
    • Doanh số TMĐT B2C năm 2014 đạt khoảng 2,97 tỷ USD, chiếm 2,12% tổng mức bán lẻ hàng hóa cả nước; giá trị mua hàng trực tuyến bình quân đạt 145 USD/người/năm.
    • Thị phần nhóm hàng trực tuyến: Đồ công nghệ và điện tử (60%), Thời trang và mỹ phẩm (60%), Đồ gia dụng (34%), Sách và văn phòng phẩm (31%).
    • Hình thức thanh toán: Thanh toán tiền mặt khi nhận hàng/COD chiếm 64%, thanh toán qua ví điện tử chiếm 37%, thanh toán qua ngân hàng chiếm 14%.
    • Sự tham gia thị trường của các tập đoàn quốc tế (Google, Alibaba, eBay, Amazon, Rakuten) cùng các doanh nghiệp nội địa (Vật Giá, VCCorp, Chợ Điện Tử - Peacesoft, Mekongcom).
  • Lợi ích và ứng dụng kinh doanh: Tổng hợp 8 nhóm lợi ích trọng tâm gồm tiết kiệm chi phí vận hành, mở rộng thị trường, tăng năng lực cạnh tranh, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, tối ưu hóa kho vận, nâng cao hiệu quả marketing, tăng doanh thu/lợi nhuận và tối ưu hóa quy trình thanh toán. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm tự động hóa chuỗi cung ứng, thanh toán điện tử, quản lý nội dung doanh nghiệp, mua sắm trực tuyến, ngân hàng điện tử và vé điện tử.
Chỉ số thị trường TMĐT Việt Nam Giá trị ghi nhận
Tỷ lệ dân số tiếp cận Internet ~33,3% (1/3 dân số)
Tỷ lệ người dân sử dụng smartphone 30%
Tỷ lệ website có tính năng đặt hàng trực tuyến 58%
Tỷ lệ website tích hợp thanh toán trực tuyến 15%
Doanh số TMĐT B2C cả nước (năm 2014) 2,97 tỷ USD (2,12% tổng mức bán lẻ)
Giá trị mua hàng trực tuyến trung bình/người/năm 145 USD
Tỷ lệ lựa chọn hình thức thanh toán tiền mặt (COD) 64%
Tỷ lệ thanh toán qua ví điện tử 37%
Tỷ lệ thanh toán qua tài khoản ngân hàng 14%

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 2 trình bày toàn diện quá trình phân tích hiện trạng, mô hình hóa luồng nghiệp vụ, xác lập yêu cầu hệ thống và thiết kế chi tiết kiến trúc phần mềm cho website MediaMart.

1. Khảo sát hệ thống và phân tích nghiệp vụ

Hệ thống phân định quyền hạn và trách nhiệm cho 3 nhóm đối tượng người dùng:

  • Quản lý chính (Admin/Chủ cửa hàng): Thiết lập định hướng phát triển, quản lý nhân sự, theo dõi doanh thu kỳ vọng, phân quyền tài khoản, quản lý danh mục và in ấn báo cáo.
  • Nhân viên: Tiếp nhận yêu cầu, tư vấn sản phẩm, kiểm tra tồn kho, xử lý đơn hàng, quản lý danh mục sản phẩm, quản lý kho hàng và phản hồi bình luận.
  • Khách hàng: Tìm kiếm, tra cứu thông tin sản phẩm, quản lý tài khoản cá nhân, tạo giỏ hàng, đặt hàng, thanh toán và gửi bình luận.

Dữ liệu đầu vào (Input) bao gồm thông tin khách hàng (họ tên, số điện thoại, địa chỉ), thông tin đơn hàng (sản phẩm, số lượng, giá tiền) và thông tin sản phẩm (tên, hình ảnh, mô tả). Dữ liệu đầu ra (Output) bao gồm báo cáo tồn kho (sản phẩm còn/hết) và báo cáo thống kê doanh thu (biến động doanh thu, sản phẩm bán chạy).

Ba quy trình nghiệp vụ chính được xác lập:

  • Quy trình mua hàng: Khách hàng chọn sản phẩm -> Nhân viên tiếp nhận thông số, kiểm tra kho, báo giá hoặc tư vấn đổi mẫu -> Khởi tạo đơn hàng -> Đóng gói, bàn giao vận chuyển -> Đơn vị giao hàng chuyển tới khách -> Khách hàng kiểm tra sản phẩm và thanh toán.
  • Quy trình nhập kho: Quản lý lập đơn đặt hàng dựa trên báo cáo tồn kho gửi nhà cung cấp -> Nhà cung cấp tiếp nhận, xác thực kiện hàng -> Chuyển hàng (thời gian vận chuyển 3–5 ngày) -> Nhân viên nhận hàng, đối soát phiếu đặt hàng -> Cập nhật số lượng kho -> Báo cáo Quản lý.
  • Quy trình thống kê: Nhân viên trích xuất dữ liệu đơn hàng, số lượng và doanh thu hàng tháng từ bảng tính Excel -> Tổng hợp báo cáo chung trình Quản lý -> Quản lý phân tích xu hướng và hoạch định chiến lược kinh doanh cho tháng tiếp theo.

2. Yêu cầu phi chức năng của hệ thống

Hệ thống thiết lập các tiêu chuẩn phi chức năng cụ thể:

  • Tính tin cậy (Reliability): Thông tin sản phẩm xác thực; khi xảy ra sự cố ngừng trệ, hệ thống đảm bảo khả năng phục hồi 100% trong vòng 24 giờ.
  • Tính hiệu năng (Performance): Thời gian trả về kết quả tìm kiếm tối đa 10 giây; thời gian xử lý yêu cầu người dùng tối đa 5 giây; chịu tải ổn định khi nhiều người truy cập đồng thời; lưu trữ toàn vẹn thông tin khách hàng và đơn hàng.
  • Tính hữu dụng (Usability): Giao diện thân thiện, dễ thao tác, truy cập nhanh chóng; hỗ trợ xuất và in báo cáo thống kê; cơ chế tự động sao lưu dữ liệu sau mỗi 12 giờ.
  • Tính bảo mật (Security): Bảo vệ nghiêm ngặt thông tin cá nhân (họ tên, SĐT, địa chỉ nhận hàng); mật khẩu người dùng được mã hóa an toàn, không cho phép sao chép; hỗ trợ sao lưu phục hồi dữ liệu nhanh.
  • Tính tương thích (Compatibility) và Văn hóa: Tương thích quy trình vận hành cũ; hoạt động tối ưu trên môi trường hệ điều hành Windows; giao diện ngôn ngữ hoàn toàn bằng tiếng Việt.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm sau khi hoàn thiện quá trình phân tích và lập trình hệ thống:

  • Giao diện hệ thống: Bố cục tổng thể trang chủ, hệ thống thanh điều hướng chuyên mục gian hàng Samsung, chân trang và khu vực liên kết dịch vụ.
  • Giao diện chức năng: Hiện thực hóa giao diện đăng ký/đăng nhập, trang danh mục sản phẩm kèm bộ lọc đa tiêu chí, trang chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, bảng nhập thông tin giao hàng và khu vực quản trị dành cho Admin/Nhân viên (quản lý đơn hàng, quản lý kho, quản lý danh mục).
  • Giao diện các tính năng thông minh: Giao diện hỗ trợ tìm kiếm toàn văn (Full Text Search), khối gợi ý sản phẩm và khu vực thống kê trực quan.

Thiết kế và triển khai

Kiến trúc phần mềm và công nghệ

Hệ thống được xây dựng theo mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller):

  • Model: Chứa toàn bộ các lớp đối tượng, phương thức xử lý logic nghiệp vụ và truy xuất cơ sở dữ liệu.
  • View: Đảm nhận việc trình bày dữ liệu, xây dựng giao diện tương tác với người dùng.
  • Controller: Tiếp nhận, điều hướng các yêu cầu từ phía Client, gọi các hàm xử lý tương ứng từ Model và trả kết quả hiển thị về View.

Nền tảng kỹ thuật bao gồm ngôn ngữ lập trình kịch bản PHP phía máy chủ, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL thông qua công cụ quản trị web PHPMyAdmin, kết hợp cùng các ngôn ngữ giao diện HTML, CSS và JavaScript để xử lý kiểm tra biểu mẫu (form validation) và hiệu ứng phía máy khách.

Ma trận phân rã Use Case hệ thống

STT Tên Use Case Tác nhân chính Chi tiết chức năng
1 Mua hàng Người dùng (Khách hàng) Tìm kiếm sản phẩm (Full Text Search), lọc theo loại/hãng/giá, xem chi tiết, thêm/thay đổi giỏ hàng, đặt hàng, thay đổi thông tin nhận hàng, thanh toán Online/Offline, xem/hủy đơn hàng.
2 Quản lý tài khoản cá nhân Người dùng Đăng ký, đăng nhập, đổi mật khẩu, đổi ảnh đại diện và cập nhật thông tin cá nhân.
3 Quản lý sản phẩm Admin, Nhân viên Thêm, sửa, xóa sản phẩm; thêm, sửa, xóa thuộc tính sản phẩm; lọc sản phẩm theo loại; tìm kiếm sản phẩm.
4 Quản lý loại sản phẩm Admin, Nhân viên Thêm, sửa, xóa loại sản phẩm; tìm kiếm loại sản phẩm.
5 Quản lý hãng sản xuất Admin, Nhân viên Thêm, sửa, xóa hãng sản xuất; tìm kiếm hãng sản xuất.
6 Quản lý kho sản phẩm Admin, Nhân viên Thêm, sửa, xóa số lượng sản phẩm; tra cứu và cập nhật trạng thái kho.
7 Quản lý thành viên Admin Quản lý danh sách Admin/Khách hàng, sửa quyền, khóa tài khoản, phân quyền, tìm kiếm theo SĐT/Email/Họ tên/Tên đăng nhập.
8 Quản lý đơn hàng Admin, Nhân viên Tra cứu đơn hàng theo trạng thái/ngày/SĐT/mã đơn; thay đổi trạng thái đơn hàng; lọc đơn hàng theo tiêu chí.
9 Quản lý bình luận Admin, Nhân viên, Khách hàng Khách hàng đăng bình luận; Admin/Nhân viên duyệt, phản hồi hoặc xóa bình luận của khách hàng.
10 Quản lý khuyến mãi Admin, Nhân viên Thêm mới, sửa, xóa chương trình khuyến mãi; gắn sản phẩm áp dụng khuyến mãi.
11 Thống kê doanh thu Admin Xem biểu đồ doanh thu theo tháng/ngày/khoảng thời gian/tên sản phẩm; xuất và in báo cáo thống kê, tải xuống báo cáo.

Đặc tả luồng xử lý các Use Case tiêu biểu

  • Use Case Quản lý tài khoản (Đăng ký/Đăng nhập): Tác nhân nhập dữ liệu biểu mẫu. Nếu thông tin không hợp lệ, hệ thống yêu cầu nhập lại; nếu thông tin chính xác, hệ thống ghi nhận thành công và cấp quyền truy cập tương ứng với vai trò.
  • Use Case Mua hàng: Khách hàng tìm kiếm, duyệt danh mục, thêm sản phẩm vào giỏ. Hệ thống hiển thị danh sách giỏ hàng; khách hàng cập nhật số lượng, lựa chọn hình thức thanh toán (Online/Offline) và xác nhận đơn hàng. Luồng rẽ nhánh cho phép quay lại danh mục tiếp tục chọn hàng hoặc hủy bỏ phiên mua hàng.
  • Use Case Quản lý danh mục/kho (Sản phẩm, Hãng, Loại, Kho hàng): Admin/Nhân viên truy cập khu vực quản trị, chọn phân hệ tương ứng, thực hiện các thao tác Thêm/Sửa/Xóa. Khi dữ liệu nhập sai định dạng, hệ thống thông báo lỗi và yêu cầu nhập lại trước khi lưu vào cơ sở dữ liệu.
  • Use Case Quản lý đơn hàng: Tiếp nhận đơn hàng từ khách -> Nhân viên kiểm tra thông tin, gọi điện xác nhận, cập nhật trạng thái đơn hàng và phối hợp bộ phận vận chuyển giao hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  • Hoàn thiện tài liệu khảo sát, phân tích chi tiết luồng dữ liệu vào/ra và quy trình nghiệp vụ thực tế tại chuỗi siêu thị điện máy MediaMart.
  • Xây dựng bảng đặc tả 11 Use Case cốt lõi, bao phủ toàn diện hoạt động của 3 nhóm tác nhân (Admin, Nhân viên, Khách hàng).
  • Thiết kế hệ thống theo mô hình hướng đối tượng với sơ đồ phân rã chức năng, sơ đồ Use Case và sơ đồ lớp chi tiết.
  • Triển khai thành công website thương mại điện tử chuyên ngành hàng Samsung trên nền tảng PHP/MySQL theo kiến trúc MVC, đáp ứng các tiêu chuẩn về bảo mật, hiệu năng tìm kiếm và khả năng sao lưu dữ liệu.

Đóng góp thực tiễn

  • Đề xuất giải pháp số hóa quy trình kinh doanh, thay thế việc theo dõi sổ sách và tổng hợp báo cáo thủ công bằng bảng tính Excel rời rạc sang hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu tập trung.
  • Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và đối soát hàng tồn kho giữa các bộ phận quản lý, nhân viên bán hàng và đơn vị giao vận.
  • Tạo lập kênh bán hàng trực tuyến chuyên sâu cho thương hiệu đối tác Samsung, nâng cao trải nghiệm tra cứu thông số kỹ thuật và đặt hàng của người tiêu dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Hệ thống mới tập trung thiết kế và thử nghiệm cho gian hàng chuyên biệt của thương hiệu Samsung thay vì mở rộng toàn bộ các ngành hàng tại chuỗi MediaMart. Cơ sở dữ liệu và thử nghiệm chủ yếu triển khai trên môi trường máy chủ cục bộ thông qua PHPMyAdmin; các cổng thanh toán trực tuyến chưa tích hợp sâu với các cổng thanh toán trung gian phức tạp. Các số liệu thị trường thứ cấp trích dẫn dừng ở giai đoạn thống kê 2012–2015.
  • Hướng phát triển tiếp:
    1. Mở rộng cơ sở dữ liệu để đồng bộ danh mục cho toàn bộ các hãng điện máy khác trong hệ thống MediaMart (Sony, LG, Panasonic, Daikin...).
    2. Nâng cấp module thanh toán trực tuyến kết nối API trực tiếp với các cổng thanh toán nội địa và quốc tế.
    3. Hoàn thiện và nâng cao các thuật toán gợi ý sản phẩm thông minh dựa trên lịch sử xem và hành vi mua sắm của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin quản lý và Thương mại điện tử:

  • Cung cấp tài liệu hệ thống hóa khung pháp lý về giao dịch điện tử và TMĐT tại Việt Nam (các Nghị định 57/2006, 26/2007, 27/2007, 35/2007, 52/2013).
  • Cung cấp biểu mẫu chuẩn về quy trình khảo sát, mô hình hóa nghiệp vụ mua bán, nhập kho, kiểm kê trong doanh nghiệp bán lẻ điện máy.
  • Cung cấp phương pháp xây dựng đặc tả Use Case chi tiết và thiết kế kiến trúc web hướng đối tượng theo mô hình MVC sử dụng PHP/MySQL.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài tập trung xây dựng website thương mại điện tử cho phân khúc sản phẩm nào của MediaMart?
Đề tài khảo sát toàn bộ chuỗi siêu thị MediaMart nhưng tập trung xây dựng website gian hàng chuyên biệt cho các dòng sản phẩm của thương hiệu Samsung nhằm hỗ trợ khách hàng tra cứu dễ dàng và củng cố hợp tác chiến lược giữa hai đơn vị.

2. Hệ thống phân chia quyền hạn cho những nhóm đối tượng người dùng nào?
Hệ thống phân quyền cho 3 nhóm đối tượng: Quản lý chính (Admin có quyền cao nhất: quản trị nhân viên, phân quyền, xem/in báo cáo doanh thu), Nhân viên (tư vấn, xử lý đơn hàng, quản lý kho, duyệt bình luận) và Khách hàng (tìm kiếm, tạo giỏ hàng, đặt hàng, thanh toán, gửi bình luận).

3. Các ràng buộc phi chức năng về hiệu năng và an toàn dữ liệu được quy định cụ thể như thế nào?
Thời gian trả kết quả tìm kiếm tối đa 10 giây; thời gian xử lý yêu cầu người dùng tối đa 5 giây; hệ thống tự động sao lưu dữ liệu định kỳ mỗi 12 giờ; khả năng khôi phục hoạt động 100% trong vòng 24 giờ khi xảy ra sự cố; mật khẩu người dùng bắt buộc mã hóa.

4. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử được viện dẫn trong khóa luận gồm những văn bản nào?
Khóa luận viện dẫn Luật Giao dịch điện tử (2005), Nghị định 57/2006/NĐ-CP, Nghị định 26/2007/NĐ-CP (chữ ký số), Nghị định 27/2007/NĐ-CP (giao dịch tài chính), Nghị định 35/2007/NĐ-CP (giao dịch ngân hàng) và Nghị định 52/2013/NĐ-CP về quản lý thương mại điện tử.

5. Kiến trúc kỹ thuật và công nghệ chính được sử dụng để xây dựng hệ thống là gì?
Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc 3 lớp MVC (Model - View - Controller), sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP phía server, kết hợp HTML/CSS/JavaScript cho giao diện và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL quản lý qua công cụ PHPMyAdmin.


Kết luận

Khóa luận "Xây Dựng Website Thương Mại Điện Tử Cho Siêu Thị Mediamart" của sinh viên Nguyễn Văn Sáu đã hoàn thành các mục tiêu từ hệ thống hóa lý thuyết, khảo sát nghiệp vụ thực tế đến phân tích, thiết kế và cài đặt website bán hàng. Đề tài đã chuẩn hóa 3 quy trình nghiệp vụ chính và thiết kế chi tiết 11 phân hệ Use Case đáp ứng nhu cầu quản trị và mua sắm trực tuyến cho gian hàng Samsung. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho việc phát triển các ứng dụng thương mại điện tử ngành bán lẻ điện máy trên nền tảng PHP/MySQL.