Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, thương mại điện tử (E-commerce) đã trở thành phương thức giao dịch phổ biến, làm thay đổi sâu sắc hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Đối với ngành kinh doanh trang sức – một lĩnh vực đòi hỏi tính thẩm mỹ cao, độ tinh xảo và thông tin sản phẩm rõ ràng – việc ứng dụng nền tảng số không chỉ mở rộng kênh tiếp cận khách hàng mà còn nâng cao giá trị trải nghiệm dịch vụ.

Tuy nhiên, khảo sát thực tế cho thấy nhiều trang web bán trang sức hiện nay vẫn tồn tại những mặt hạn chế: giao diện chưa thực sự thân thiện, thông tin mô tả sản phẩm chưa đầy đủ (thiếu hình ảnh chi tiết, kích thước, chất liệu), và hệ thống bảo mật dữ liệu chưa được tối ưu. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ còn gặp nhiều khó khăn trong khâu quản trị sản phẩm, kiểm soát tồn kho, theo dõi đơn hàng và triển khai các chương trình tiếp thị trên các nền tảng truyền thống.

Xuất phát từ thực tiễn trên, nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin & Truyền thông thuộc Trường Đại học Phương Đông đã thực hiện đề tài "Xây dựng web bán trang sức LILI" trong khuôn khổ môn học Thiết kế và xây dựng phần mềm.

Mục tiêu nghiên cứu và xây dựng hệ thống

Dự án xác định các mục tiêu cụ thể sau:

  1. Xây dựng nền tảng thương mại điện tử chuyên nghiệp, trực quan, hỗ trợ khách hàng tìm kiếm, tham khảo thông tin chi tiết và đặt mua sản phẩm trang sức trực tuyến thuận tiện.
  2. Xây dựng phân hệ quản trị hoàn chỉnh hỗ trợ doanh nghiệp quản lý danh mục, thông tin sản phẩm, xử lý đơn vị đơn hàng, quản lý người dùng, thiết lập chương trình khuyến mại và trích xuất báo cáo thống kê doanh số.
  3. Vận dụng quy trình phát triển phần mềm chuẩn mực (SDLC), phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOA/OOD), mô hình hóa hệ thống bằng UML và ứng dụng các công nghệ lập trình web hiện đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán hàng, quản lý đơn hàng, quản lý kho và danh mục sản phẩm trang sức; các phương pháp phân tích, thiết kế và phát triển hệ thống phần mềm web thương mại điện tử.
  • Phạm vi chức năng:
    • Phân hệ khách hàng: Đăng ký, đăng nhập, quản lý thông tin cá nhân, thay đổi mật khẩu; tìm kiếm sản phẩm theo danh mục, giá, từ khóa; xem chi tiết sản phẩm (chất liệu, kích thước, màu sắc); giỏ hàng và đặt hàng; xem lịch sử và trạng thái đơn hàng; gửi đánh giá và nhận xét sản phẩm.
    • Phân hệ quản trị (Admin & Nhân viên): Quản lý tài khoản và phân quyền người dùng; quản lý danh mục (vàng, bạc, đá quý, phụ kiện); quản lý chi tiết sản phẩm (mô tả, giá, tồn kho, hình ảnh); tiếp nhận và xử lý trạng thái đơn hàng; quản lý hóa đơn; quản lý chương trình khuyến mại; kiểm duyệt đánh giá; thống kê báo cáo doanh thu, lượng truy cập và hiệu quả bán hàng.
  • Phạm vi thực hiện: Đồ án môn học do nhóm sinh viên lớp 521100A thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên bộ môn tại Trường Đại học Phương Đông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp tiếp cận

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài vận dụng các cơ sở lý thuyết chuẩn mực trong kỹ nghệ phần mềm và thương mại điện tử:

  • Khái niệm hệ thống thương mại điện tử: Bao gồm 3 thành phần cốt lõi: Website bán hàng (giao diện tiếp xúc khách hàng), Hệ thống quản lý (Back-office hỗ trợ vận hành) và Hệ thống thanh toán trực tuyến.
  • Nguyên lý thiết kế hệ thống thương mại điện tử: Đảm bảo tính thân thiện với người dùng (User-Friendly), tính bảo mật thông tin (Security) và hiệu suất vận hành (Performance).
  • Vòng đời phát triển hệ thống thông tin (SDLC): Áp dụng quy trình 7 giai đoạn:
    1. Khảo sát và xác định yêu cầu (Requirement Analysis)
    2. Phân tích hệ thống (System Analysis)
    3. Thiết kế hệ thống (System Design)
    4. Phát triển (Development)
    5. Kiểm thử (Testing)
    6. Triển khai (Deployment)
    7. Bảo trì (Maintenance)
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOA & OOD): Sử dụng các nguyên lý lập trình hướng đối tượng (OOP) gồm đóng gói (Encapsulation), kế thừa (Inheritance), đa hình (Polymorphism) và các quan hệ lớp như kết hợp (Association), kết tập (Aggregation), thành phần (Composition).
  • Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML): Ứng dụng các biểu đồ Use Case Diagram, Class Diagram, Sequence Diagram, Component Diagram để trực quan hóa cấu trúc và hành vi hệ thống.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ kỹ thuật

  • Phương pháp khảo sát đối chuẩn (Benchmarking): Khảo sát thực tế 3 hệ thống thương mại điện tử kinh doanh trang sức tiêu biểu tại Việt Nam (PNJ, DOJI, ACFC - nhà phân phối Swarovski) để phân tích ưu điểm, nhược điểm và xác định yêu cầu nghiệp vụ cho hệ thống LILI.
  • Phương pháp đặc tả hình thức: Xây dựng sơ đồ phân cấp chức năng, biểu đồ Use Case và bảng đặc tả chi tiết cho từng ca sử dụng (mục tiêu, tiền điều kiện, luồng sự kiện chính, luồng ngoại lệ, hậu điều kiện).
  • Công nghệ và công cụ phát triển được xác định trong đề tài:
Phân loại Công nghệ / Công cụ đề xuất Vai trò trong hệ thống
Frontend HTML, CSS, JavaScript, React.js, Vue.js Xây dựng giao diện tương tác, tạo bố cục responsive và xử lý sự kiện phía client
Backend Node.js, Express.js, ASP.NET Core Xây dựng RESTful API, định tuyến (routing), xử lý logic nghiệp vụ và kết nối cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu SQL Server, MySQL, MongoDB Lưu trữ dữ liệu quan hệ (tài khoản, đơn hàng, hóa đơn) hoặc dữ liệu phi cấu trúc JSON
Thiết kế UI/UX Figma, Adobe Photoshop Thiết kế mẫu giao diện trực quan, tạo banner và xử lý tối ưu hóa hình ảnh sản phẩm
Quản lý mã nguồn Visual Studio Code, Git, GitHub Soạn thảo mã nguồn, quản lý phiên bản và phối hợp làm việc nhóm

Thiết kế và kiến trúc hệ thống

Phân tích yêu cầu chức năng

Hệ thống phân định rõ ranh giới nghiệp vụ giữa hai tác nhân chính:

  1. Tác nhân Khách hàng (Khách vãng lai & Khách đã đăng ký):

    • Đăng ký tài khoản mới và kích hoạt qua thông tin xác thực.
    • Đăng nhập hệ thống và quản lý hồ sơ cá nhân (họ tên, địa chỉ, số điện thoại, mật khẩu).
    • Tìm kiếm, lọc sản phẩm theo từ khóa, danh mục, khoảng giá và thương hiệu.
    • Xem chi tiết thông số sản phẩm: chất liệu, kích thước, màu sắc, hình ảnh.
    • Quản lý giỏ hàng, thực hiện đặt hàng và lựa chọn phương thức thanh toán.
    • Tra cứu lịch sử đơn mua, theo dõi lộ trình giao nhận và hủy đơn hàng khi đủ điều kiện.
    • Đánh giá sản phẩm đã mua theo thang điểm 1-5 sao và nhập nội dung phản hồi.
  2. Tác nhân Quản trị (Admin & Nhân viên quản trị):

    • Quản lý tài khoản: Thêm mới, phân quyền vai trò, khóa hoặc xóa tài khoản người dùng/nhân viên.
    • Quản lý danh mục: Thêm, sửa, xóa các nhóm ngành hàng (trang sức vàng, bạc, đá quý, phụ kiện) kèm ràng buộc không được xóa danh mục khi đang chứa sản phẩm.
    • Quản lý sản phẩm: Cập nhật thông tin mô tả, định giá, tồn kho, hình ảnh minh họa; kiểm tra ràng buộc không được xóa sản phẩm đang nằm trong đơn hàng đang xử lý.
    • Quản lý đơn hàng: Tiếp nhận đơn mới, chuyển đổi trạng thái xử lý ("Đã nhận", "Đang xử lý", "Đã giao", "Đã hủy"), theo dõi trả hàng.
    • Quản lý kho hàng: Giám sát số lượng tồn, cảnh báo ngưỡng tối thiểu và quản lý nhập kho.
    • Quản lý khuyến mại: Thiết lập mã giảm giá, coupon, sự kiện ưu đãi kèm thời hạn áp dụng.
    • Quản lý đánh giá: Duyệt, ẩn hoặc xóa nhận xét không phù hợp từ khách hàng.
    • Thống kê & Báo cáo: Tổng hợp báo cáo doanh số, số lượng đơn hàng, sản phẩm bán chạy và lưu lượng truy cập.

Yêu cầu phi chức năng

  • Bảo mật (Security): Toàn bộ dữ liệu người dùng, mật khẩu và giao dịch thanh toán phải được mã hóa; kiểm soát truy cập phân quyền nghiêm ngặt giữa người dùng và quản trị viên.
  • Hiệu suất (Performance): Tối ưu hóa tốc độ tải trang, thời gian phản hồi truy vấn tìm kiếm sản phẩm và xử lý đặt hàng nhanh chóng.
  • Khả năng mở rộng (Scalability): Cấu trúc module hóa cho phép hệ thống dễ dàng mở rộng khi lượng truy cập và danh mục sản phẩm tăng trưởng.
  • Tính khả dụng (Usability): Giao diện thiết kế theo chuẩn UI/UX hiện đại, thân thiện, dễ thao tác trên nhiều kích thước màn hình.
  • Khả năng phục hồi (Recoverability): Có cơ chế sao lưu dữ liệu định kỳ và khôi phục khi có sự cố hệ thống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I. Cơ sở lý thuyết

Chương I trình bày tổng quan về ngành thương mại điện tử và lý do lựa chọn xây dựng website bán trang sức LILI. Tác giả làm rõ các thành phần cơ bản của một hệ thống thương mại điện tử, các nguyên lý thiết kế hệ thống (thân thiện người dùng, an toàn bảo mật, hiệu năng cao) và các xu hướng công nghệ (ứng dụng AI cá nhân hóa, thanh toán đa nền tảng, thiết kế tối ưu di động).

Bên cạnh đó, chương này đi sâu vào phương pháp luận phát triển phần mềm:

  • Phân tích chi tiết 7 giai đoạn của vòng đời phát triển hệ thống thông tin (SDLC) và ánh xạ từng bước vào quy trình xây dựng website LILI.
  • Trình bày nền tảng lý thuyết về phân tích hướng đối tượng (OOA), thiết kế hướng đối tượng (OOD) và các nguyên lý lập trình hướng đối tượng (OOP).
  • Giới thiệu chuẩn mô hình hóa UML và vai trò của các biểu đồ Use Case, Class Diagram, Sequence Diagram, Component Diagram.
  • Khảo sát các công cụ và ngôn ngữ phát triển hệ thống bao gồm HTML, CSS, JavaScript, Node.js, Express.js, ASP.NET Core, SQL Server, MongoDB, Figma, VS Code và Git/GitHub.

Chương II. Khảo sát và phân tích phần mềm

Chương II tập trung vào khảo sát thực tế và xác lập các yêu cầu phần mềm:

  • Kết quả khảo sát đối chuẩn 3 website thương mại điện tử trang sức lớn:
    • PNJ: Danh mục sản phẩm đa dạng (vàng, bạc, đá quý, trang sức cưới), bộ sưu tập độc quyền, dịch vụ bảo hành và hậu mãi hoàn thiện; tuy nhiên giá thành cao và chỉ tập trung vào trang sức/đồng hồ.
    • DOJI: Thiết kế sản phẩm cao cấp, hệ thống mua sắm trực tuyến thuận tiện, dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp; giá thành ở phân khúc cao.
    • ACFC (Swarovski): Sản phẩm pha lê và phụ kiện cao cấp độc quyền, chính sách bảo hành rõ ràng (2 năm cho pha lê, 6 tháng cho phụ kiện), giao diện trực quan; phạm vi mặt hàng hẹp.
  • Tổng hợp đánh giá: Các hệ thống hiện tại có thế mạnh về chất lượng sản phẩm và chính sách hậu mãi, nhưng còn thiếu các tài liệu hướng dẫn/video trực quan và đánh giá chi tiết từ người dùng thực tế.
  • Đặc tả yêu cầu phần mềm:
    • Xây dựng sơ đồ phân cấp chức năng hệ thống LILI.
    • Thiết lập hệ thống biểu đồ Use Case tổng quát, Use Case Quản lý hệ thống và Use Case User.
    • Xây dựng bảng đặc tả chi tiết (Use Case Specifications) cho 11 kịch bản nghiệp vụ: Quản lý thông tin cá nhân, Đăng nhập, Đăng ký tài khoản, Tìm kiếm sản phẩm, Đặt hàng/mua hàng, Xem chi tiết/lịch sử đơn hàng, Đánh giá sản phẩm, Quản lý tài khoản, Quản lý sản phẩm, Quản lý danh mục, Quản lý đơn hàng.
    • Xác lập 5 tiêu chí yêu cầu phi chức năng cốt lõi.

Chương III. Thiết kế phần mềm

Theo cấu trúc tổng quan của báo cáo, Chương III bao gồm các nội dung thiết kế kỹ thuật:

  • Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) trên công cụ Figma cho các trang: trang chủ, danh sách sản phẩm, chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán và bảng điều khiển quản trị (Admin Dashboard).
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng mô hình quan hệ thực thể (ERD) và cấu trúc bảng dữ liệu (người dùng, danh mục, sản phẩm, đơn hàng, chi tiết đơn hàng, đánh giá, khuyến mại).
  • Thiết kế cấu trúc các thành phần hệ thống và biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả luồng tương tác giữa giao diện, bộ điều khiển (controller) và cơ sở dữ liệu.

Chương IV. Cài đặt và kiểm thử

Chương IV ghi nhận quá trình hiện thực hóa và đánh giá hệ thống:

  • Cài đặt và tích hợp các module chức năng phía frontend và backend dựa trên bản thiết kế.
  • Thực hiện kiểm thử chức năng (Functional Testing) theo các ca sử dụng đã đặc tả nhằm phát hiện và khắc phục các lỗi nghiệp vụ (nhập sai định dạng, xử lý đơn hàng trùng lặp, ràng buộc xóa dữ liệu).
  • Thực hiện kiểm thử hiệu năng (Performance Testing) để đánh giá tốc độ phản hồi và độ ổn định của hệ thống trước khi vận hành.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  1. Hệ thống hóa tài liệu phân tích - thiết kế phần mềm: Hoàn thành bộ tài liệu đặc tả yêu cầu chức năng và phi chức năng cho hệ thống thương mại điện tử chuyên ngành trang sức, bao gồm sơ đồ phân cấp chức năng và 11 bảng kịch bản Use Case chi tiết.
  2. Khảo sát đối chuẩn thực tế: Phân tích toàn diện điểm mạnh và điểm yếu từ 3 thương hiệu bán lẻ trang sức lớn (PNJ, DOJI, ACFC), làm cơ sở xây dựng giải pháp khắc phục các điểm nghẽn về trải nghiệm người dùng và cung cấp thông tin sản phẩm.
  3. Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ chặt chẽ: Đưa ra các quy tắc ràng buộc toàn vẹn dữ liệu trong hệ thống quản trị, tiêu biểu như cơ chế kiểm tra ràng buộc trước khi xóa danh mục hoặc sản phẩm nhằm bảo toàn lịch sử giao dịch đơn hàng.

Đóng góp của đề tài

  • Vận dụng đầy đủ quy trình kỹ nghệ phần mềm từ khâu khảo sát, phân tích yêu cầu hướng đối tượng đến thiết kế hệ thống cho một bài toán thương mại điện tử cụ thể.
  • Xây dựng khung chức năng hoàn chỉnh cho cả hai phía: nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến cho khách hàng và cung cấp công cụ quản trị vận hành toàn diện cho doanh nghiệp kinh doanh trang sức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Báo cáo tập trung chủ yếu vào giai đoạn khảo sát, cơ sở lý thuyết và phân tích đặc tả yêu cầu ca sử dụng; tài liệu trích xuất chưa trình bày chi tiết toàn bộ mã nguồn triển khai và số liệu đo kiểm hiệu năng thực tế.
  • Các chức năng thanh toán trực tuyến và phân tích nâng cao dừng lại ở mức mô hình hóa thiết kế quy trình, chưa đi sâu vào việc tích hợp cổng thanh toán trung gian phức tạp.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Hoàn thiện cài đặt toàn bộ hệ thống và triển khai thực tế trên môi trường máy chủ (hosting/cloud).
  • Tích hợp các cổng thanh toán điện tử phổ biến (thẻ tín dụng, ví điện tử, ngân hàng trực tuyến).
  • Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc phân tích hành vi người dùng để đưa ra gợi ý sản phẩm cá nhân hóa.
  • Tối ưu hóa trải nghiệm giao diện trên ứng dụng di động (Mobile App).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin: Tham khảo cấu trúc trình bày một báo cáo đồ án môn học Thiết kế và xây dựng phần mềm hoặc khóa luận tốt nghiệp về xây dựng hệ thống thương mại điện tử.
  • Người nghiên cứu và phát triển phần mềm e-commerce: Tham khảo phương pháp khảo sát đối chuẩn đối thủ cạnh tranh (PNJ, DOJI, ACFC) và phương pháp xây dựng bảng đặc tả Use Case chi tiết kèm theo các luồng ngoại lệ trong quản lý bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài "Xây dựng web bán trang sức LILI" do đơn vị nào thực hiện và thuộc môn học gì?
Đề tài do nhóm sinh viên lớp 521100A (gồm Nguyễn Thị Hải Yến – MSSV: 521100063, Nguyễn Thị Thu Hậu, Nguyễn Như Duy, Ngô Thị Mỹ Tâm, Phạm Hồ Cảnh) thuộc Khoa Công nghệ Thông tin & Truyền thông, Trường Đại học Phương Đông thực hiện trong khuôn khổ môn học Thiết kế và xây dựng phần mềm.

2. Nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát các website thương mại điện tử nào để làm cơ sở thiết kế hệ thống?
Nhóm đã khảo sát 3 website bán trang sức lớn tại Việt Nam gồm: PNJ (Phú Nhuận Jewelry), DOJI và ACFC (nhà phân phối chính thức của thương hiệu Swarovski).

3. Phân hệ Quản trị (Admin) trong hệ thống LILI gồm những chức năng chính nào?
Phân hệ quản trị bao gồm: Quản lý tài khoản và phân quyền, Quản lý thông tin người dùng, Quản lý sản phẩm, Quản lý danh mục, Quản lý đơn hàng, Quản lý hóa đơn, Quản lý báo cáo thống kê doanh số/lưu lượng, Quản lý đánh giá sản phẩm, Quản lý chương trình khuyến mại và Quản lý kho hàng.

4. Trong đặc tả Use Case, hệ thống xử lý như thế nào khi quản trị viên thực hiện thao tác xóa sản phẩm hoặc danh mục?
Hệ thống sẽ kiểm tra ràng buộc dữ liệu: nếu sản phẩm đang liên quan đến các đơn hàng hiện tại hoặc danh mục đang chứa các sản phẩm, hệ thống sẽ ngăn chặn thao tác xóa và hiển thị thông báo lỗi tương ứng nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

5. Những công nghệ nào được nhóm tác giả đề xuất nghiên cứu để xây dựng hệ thống?
Hệ thống đề xuất sử dụng HTML, CSS, JavaScript, React.js/Vue.js cho frontend; Node.js, Express.js hoặc ASP.NET Core cho backend; hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server, MySQL hoặc MongoDB; cùng các công cụ hỗ trợ như Figma, Adobe Photoshop, VS Code và Git/GitHub.


Kết luận

Báo cáo đồ án "Xây dựng web bán trang sức LILI" của nhóm sinh viên Trường Đại học Phương Đông đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về thương mại điện tử, quy trình phát triển phần mềm SDLC và phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng OOA/OOD. Thông qua việc khảo sát đối chuẩn các hệ thống thực tế (PNJ, DOJI, ACFC), đề tài đã xây dựng thành công bộ đặc tả yêu cầu chi tiết cho cả phân hệ khách hàng và phân hệ quản trị. Đây là tài liệu học thuật có cấu trúc rõ ràng, cung cấp khung phân tích ca sử dụng chuẩn mực cho các đề tài phát triển ứng dụng thương mại điện tử.