Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường truyền thông mạng máy tính, việc đảm bảo an toàn cho dữ liệu truyền nhận là một yêu cầu mang tính thiết yếu. Dữ liệu khi truyền tải phải đồng thời thỏa mãn ba thuộc tính an toàn cơ bản: tính bí mật (chỉ người có thẩm quyền mới đọc được), tính xác thực (xác minh đúng nguồn gốc người gửi, người nhận) và tính toàn vẹn (thông tin không bị sửa đổi trái phép). Theo phương pháp truyền thống, các hệ thống mật mã khóa đối xứng thường sử dụng một thuật toán mã khối để bảo đảm tính bí mật (như AES ở chế độ CBC), sau đó áp dụng thêm một thuật toán mã xác thực thông báo (như AES-CMAC hoặc HMAC) để cung cấp tính xác thực. Tuy nhiên, cách tiếp cận ghép nối tách biệt này tiềm ẩn rủi ro an toàn do hai quá trình mã hóa và xác thực có thể bị phân tích, khai thác độc lập.

Nhằm khắc phục nhược điểm trên, ngành mật mã học hiện đại đã phát triển các lược đồ mã hóa có xác thực (Authenticated Encryption - AE) và mã hóa có xác thực với dữ liệu liên kết (Authenticated Encryption with Associated Data - AEAD). Trong mô hình AEAD, phần dữ liệu liên kết đi kèm thông báo sẽ không bị mã hóa nhưng được xác thực toàn vẹn trong quá trình truyền. Nhằm tìm kiếm và chuẩn hóa các thuật toán AEAD thế hệ mới có tính an toàn cao, hiệu suất vượt trội so với chuẩn AES-GCM và khả năng triển khai linh hoạt, Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) đã tổ chức cuộc thi quốc tế CAESAR (Competition for Authenticated Encryption: Security, Applicability, and Robustness), khai mạc vào ngày 12/01/2013 tại Luxembourg và công bố kết quả vào ngày 15/12/2017. Thuật toán DEOXYS-II là một trong 57 ứng viên tham gia, xuất sắc vượt qua các vòng đánh giá để lọt vào danh sách 15 thuật toán ở vòng 3 và tiến vào vòng chung kết của cuộc thi.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thanh Long đã thực hiện luận văn thạc sĩ với đề tài "Nghiên cứu thuật toán mã hóa có xác thực DEOXYS-II" tại Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Bách khoa Hà Nội (được hoàn thành với sự phối hợp tại Học viện Kỹ thuật Mật mã).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của luận văn được xác định rõ:

  1. Tìm hiểu chi tiết cơ sở lý thuyết, cấu trúc và đặc trưng an toàn của thuật toán mã hóa có xác thực DEOXYS-II.
  2. Cài đặt chương trình phần mềm mô phỏng thuật toán DEOXYS-II nhằm kiểm thử chức năng và đánh giá hiệu suất thực thi.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thuật toán mã hóa có xác thực DEOXYS-II. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khái niệm, mô hình lý thuyết của mã hóa có xác thực; cấu trúc hệ mã khối có tham số DEOXYS-BC; nguyên lý hoạt động của hai biến thể DEOXYS-I và DEOXYS-II; phân tích các khía cạnh an toàn chống tấn công vi sai, tuyến tính, tấn công xen giữa; và quá trình hiện thực hóa mô phỏng thuật toán trên môi trường phần mềm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận văn xây dựng trên các nền tảng lý thuyết mật mã khóa đối xứng và cấu trúc ghép nối tổng quát được công bố bởi Bellare và Namprempre (2007), mô tả sự kết hợp giữa lược đồ mã hóa đối xứng SE = (K, E, D) và lược đồ mã xác thực thông báo MA = (K, T, V). Ba mô hình kết hợp kinh điển được khảo sát gồm:

  • Mã hóa và xác thực (Encrypt-and-MAC - E&M): Mã hóa thông báo và gắn thẻ xác thực tạo từ bản rõ (ứng dụng trong SSH).
  • Xác thực rồi mã hóa (MAC-then-Encrypt - MtE): Tạo thẻ xác thực từ bản rõ, sau đó mã hóa cả thông báo kèm thẻ (ứng dụng trong SSL).
  • Mã hóa rồi xác thực (Encrypt-then-MAC - EtM): Mã hóa bản rõ thành bản mã, sau đó tạo thẻ xác thực trực tiếp trên bản mã (ứng dụng trong IPsec).
Phương pháp Tính bí mật (IND-CPA) Tính bí mật (IND-CCA) Tính không mềm dẻo (NM-CPA) Tính toàn vẹn bản rõ (INT-PTXT) Tính toàn vẹn bản mã (INT-CTXT)
Mã hóa và xác thực (E&M) An toàn Không an toàn Không an toàn An toàn Không an toàn
Xác thực rồi mã hóa (MtE) An toàn Không an toàn Không an toàn An toàn Không an toàn
Mã hóa rồi xác thực (EtM) An toàn An toàn An toàn An toàn An toàn

Đối với các chế độ hoạt động tiên tiến của hệ mã khối có tham số (Tweakable Block Cipher - TBC), tác giả dựa trên khung lý thuyết chế độ OCB, OCB3 (Offset Codebook Mode 3) của Rogaway và cộng sự, cùng chế độ Counter-in-Tweak (SCT, CTRT, PWC/EPWC, NSIV) được đề xuất bởi Thomas Peyrin và Yannick Seurin (2015). Cơ sở của hệ mã khối DEOXYS-BC dựa trên hàm vòng của tiêu chuẩn AES kết hợp với khung TWEAKEY và cấu trúc STK (Special Tweakey) do nhóm tác giả Jérémy Jean, Ivica Nikolic, Thomas Peyrin và Yannick Seurin phát triển.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm kỹ thuật:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, hệ thống hóa và phân tích các công trình khoa học quốc tế, tài liệu kỹ thuật của cuộc thi CAESAR, các mô hình toán học và chứng minh an toàn mật mã.
  • Phương pháp thực nghiệm phần mềm: Thiết kế cấu trúc dữ liệu, cài đặt thuật toán mã hóa, giải mã và tạo thẻ xác thực của DEOXYS-II trên ngôn ngữ lập trình C++ trong môi trường Visual Studio 2013, tiến hành thử nghiệm với các bộ dữ liệu và đối sánh hiệu suất.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm các tài liệu đặc tả thuật toán của nhóm tác giả DEOXYS, các báo cáo tiêu chuẩn của NIST, dữ liệu kiểm thử mật mã học và các bài báo phân tích độ phức tạp thám mã đã được công bố quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về mã hóa có xác thực

Chương 1 thiết lập hệ thống khái niệm nền tảng về mã hóa có xác thực (AE) và mã hóa có xác thực với dữ liệu liên kết (AEAD). Tác giả định nghĩa hình thức cấu trúc bộ ba thuật toán của lược đồ mã hóa đối xứng SE = (K, E, D) và mã xác thực thông báo MA = (K, T, V). Luận văn phân tích chi tiết quy trình tạo khóa, mã hóa và giải mã của 3 phương pháp kết hợp: E&M, MtE và EtM. Kết quả phân tích chỉ ra rằng EtM là mô hình tối ưu nhất khi cung cấp đầy đủ các mức độ an toàn IND-CPA, IND-CCA, NM-CPA, INT-PTXT và INT-CTXT, cho phép loại bỏ các bản mã bị giả mạo ngay từ bước kiểm tra thẻ trước khi giải mã.

Chương này cũng giới thiệu chi tiết mô hình AEAD, trong đó dữ liệu đầu vào gồm khóa bí mật K, số sử dụng một lần Nonce (N), dữ liệu liên kết (Associated Data - AD) và thông báo (M). Đầu ra là bản mã C và thẻ xác thực $\tau$. Tiếp đó, chương 1 đi sâu vào các chế độ hoạt động:

  • Chế độ OCB và OCB3: Sử dụng các hàm tăng offset ($\text{Init}, \text{Inc}i, \text{Inc}$, \text{Inc}_$) dựa trên mã Gray để xử lý song song các khối dữ liệu hoàn chỉnh hoặc có đệm $10^$.
  • Chế độ SCT (Synthetic Counter-in-Tweak): Kết hợp chế độ mã hóa CTRT (dựa trên bộ đôi Nonce và IV - nivE), cơ chế xác thực thông báo PWC/EPWC và cấu trúc tổng quát NSIV. Việc sử dụng giá trị Tweak độc lập cho phép dùng chung một khóa cho cả quá trình mã hóa và sinh thẻ mà không làm suy giảm an toàn.

Chương 2: Thuật toán mã hóa có xác thực DEOXYS-II

Chương 2 là trọng tâm lý thuyết của luận văn, trình bày chi tiết về cấu trúc hệ mã khối có tham số DEOXYS-BC và hai chế độ vận hành DEOXYS-I và DEOXYS-II.

DEOXYS-BC là hệ mã khối dựa trên mạng hoán vị thay thế (SPN) kế thừa cấu trúc của AES, trạng thái làm việc được biểu diễn dưới dạng ma trận $4 \times 4$ byte trên trường hữu hạn $GF(2^8)$ định nghĩa bởi đa thức bất khả quy $x^8 + x^4 + x^3 + x + 1$. Mỗi vòng mã hóa gồm 4 phép biến đổi tuần tự: AddRoundTweakey, SubBytes (dùng S-box của AES), ShiftRows và MixBytes (nhân với ma trận khoảng cách phân tách cực đại - MDS kích thước $4 \times 4$ của AES). Quá trình giải mã thực hiện các biến đổi nghịch đảo tương ứng. Hệ mã gồm hai phiên bản:

  • DEOXYS-BC-256: Khóa 128 bit, Tweak 128 bit (tổng Tweakey 256 bit), thực hiện qua 14 vòng.
  • DEOXYS-BC-384: Khóa 256 bit, Tweak 128 bit (tổng Tweakey 384 bit), thực hiện qua 16 vòng.

Khung TWEAKEY thống nhất khóa K và tham số T thành trạng thái $KT = K || T$, chia thành các từ 128 bit ($W_1, W_2$ hoặc $W_1, W_2, W_3$). Subtweakey tại mỗi vòng $i$ ($\text{STK}_i$) được sinh ra qua phép XOR kết hợp hàm hoán vị byte $h$, các thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính $\text{LFSR}_2, \text{LFSR}_3$ và hằng số vòng $\text{RC}_i$ kế thừa từ bảng $\text{RCON}$ của AES:

  • $\text{LFSR}_2(x_7 \dots x_0) \to (x_6 \dots x_0 || x_7 \oplus x_5)$
  • $\text{LFSR}_3(x_7 \dots x_0) \to (x_0 \oplus x_6 || x_7 \dots x_1)$

Luận văn tổng hợp các bộ tham số chuẩn của họ thuật toán DEOXYS:

| Tên bộ tham số | Kích thước khóa ($k$) | Kích thước Tweak ($t$) | Kích thước khối ($n$) | Độ dài Nonce ($|N|$) | Độ dài thẻ ($\tau$) | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | DEOXYS-I-128-128 | 128 bit | 128 bit | 128 bit | 64 bit | 128 bit | | DEOXYS-I-256-128 | 256 bit | 128 bit | 128 bit | 64 bit | 128 bit | | DEOXYS-II-128-128 | 128 bit | 128 bit | 128 bit | 120 bit | 128 bit | | DEOXYS-II-256-128 | 256 bit | 128 bit | 128 bit | 120 bit | 128 bit |

Sự khác biệt căn bản giữa hai chế độ:

  • DEOXYS-I áp dụng cấu trúc OCB3, yêu cầu Nonce không được lặp lại (nonce-respecting), giới hạn tổng kích thước dữ liệu xử lý không vượt quá $2^{64}$ byte.
  • DEOXYS-II áp dụng cấu trúc SCT-2 (biến thể của SCT), cung cấp cơ chế an toàn ngay cả khi Nonce bị sử dụng lại (nonce-misuse resistant). Nonce có kích thước mặc định 120 bit (hoặc mở rộng 128 bit kèm chi phí phụ trợ). Giới hạn dữ liệu xử lý an toàn đạt tới $2^{128}$ byte.

Về phân tích an toàn, tác giả tổng hợp các giới hạn chống thám mã của DEOXYS-BC:

  • Tấn công vi sai (Differential Cryptanalysis): Sử dụng thuật toán tìm kiếm Matsui và phương pháp chia nhỏ (split approach). Kết quả cho thấy DEOXYS-BC-256 đạt giới hạn an toàn sau 10 vòng với số S-box tích cực $\ge 22$ (xác suất vi sai chặn trên đạt $2^{-132} < 2^{-128}$); DEOXYS-BC-384 đạt $\ge 22$ S-box tích cực sau 12 vòng (xác suất chặn trên $2^{-132}$). Như vậy, với 14 và 16 vòng thực tế, cả hai phiên bản đều duy trì biên độ an toàn ít nhất 4 vòng trước các tấn công vi sai khóa quan hệ và tweak quan hệ.
  • Tấn công tuyến tính (Linear Cryptanalysis): Do kế thừa tầng khuếch tán của AES và không xảy ra hiện tượng triệt tiêu S-box tích cực, 4 vòng của DEOXYS-BC đã đủ khả năng kháng lại tấn công tuyến tính đơn giản trong cả mô hình khóa đơn lẫn khóa quan hệ.
  • Tấn công xen giữa (Meet-in-the-Middle - MITM): Lược đồ Tweakey tuyến tính cho phép tấn công xen giữa đạt tối đa 8 vòng (so với 7 vòng của AES-128), vẫn nằm sâu dưới số vòng tiêu chuẩn của hệ mã.

Chương 3: Cài đặt chương trình mô phỏng thuật toán mã hóa có xác thực DEOXYS-II

Chương 3 trình bày việc xây dựng ứng dụng mô phỏng phần mềm thực thi thuật toán DEOXYS-II-128-128 bằng ngôn ngữ lập trình C++ trên môi trường Microsoft Visual Studio 2013. Tác giả hiện thực hóa toàn bộ các khối chức năng từ khởi tạo Tweakey, xử lý phân đoạn dữ liệu liên kết, tạo thẻ xác thực đến quy trình mã hóa dữ liệu. Chương này cũng thực hiện đo đạc và đánh giá đối sánh hiệu năng thực thi của DEOXYS-II với thuật toán chuẩn AES-GCM-128 và thuật toán đoạt giải cuộc thi CAESAR là AEGIS.

Thiết kế và triển khai thực nghiệm

Chương trình phần mềm mô phỏng biến thể DEOXYS-II-128-128 được thiết kế theo quy trình thực thi tuần tự gồm 4 giai đoạn chính:

  1. Giai đoạn khởi tạo:

    • Nạp khóa bí mật $K$ (128 bit) và tham số Tweak $T$ (128 bit).
    • Thiết lập khung TWEAKEY để gộp $K$ và $T$ thành trạng thái Tweakey $TK$ có độ dài 256 bit.
    • Áp dụng cấu trúc STK để phân chia $TK$ thành hai từ 128 bit ban đầu ($TK_0^1$ và $TK_0^2$), sau đó đưa vào quy trình sinh khóa con cho từng vòng của hệ mã khối DEOXYS-BC-256.
  2. Giai đoạn xử lý dữ liệu liên kết (AD):

    • Phân tách chuỗi $A$ thành các khối $n$-bit ($A_1, A_2, \dots, A_{l_a}$) và khối dư $A^*$ nếu độ dài không chia hết cho $n$.
    • Áp dụng đệm $\text{pad}10^*$ nếu khối cuối không đủ 128 bit.
    • Thực thi các lệnh gọi mã khối có tham số với tiền tố Tweak tương ứng để tính toán giá trị tích lũy Auth.
  3. Giai đoạn tạo thẻ xác thực:

    • Nạp giá trị Nonce $N$ (120 bit) và các khối bản rõ $M_j$.
    • Thực hiện xử lý thông điệp và kết hợp giá trị Nonce, Auth cùng các khối bản rõ qua hàm mã khối để sinh ra thẻ xác thực $\tau$ có độ dài 128 bit.
  4. Giai đoạn mã hóa thông điệp:

    • Nạp các khối bản rõ $P_i$ ($M_j$), giá trị Nonce $N$ và thẻ xác thực vừa tạo.
    • Tiến hành mã hóa từng khối theo chế độ SCT-2 để tạo ra các khối bản mã $C_j$ tương ứng.
    • Xuất dữ liệu đầu ra hoàn chỉnh gồm chuỗi bản mã $C$ và thẻ xác thực $\tau$. Đối với chiều giải mã, chương trình tính toán thẻ $\tau'$ từ bản mã nhận được và đối sánh với thẻ $\tau$; thông báo chỉ được giải mã và chấp nhận nếu hai giá trị thẻ trùng khớp hoàn toàn.

Kết quả và đóng góp

Luận văn đã đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa một cách khoa học và toàn diện lý thuyết về mã hóa có xác thực và mã hóa có xác thực với dữ liệu liên kết (AEAD). Làm rõ cấu trúc toán học của hệ mã khối DEOXYS-BC, cơ chế sinh khóa con thông qua khung TWEAKEY và các biến đổi trạng thái tương thích AES.
  • Về mặt phân tích an toàn: Cung cấp các số liệu định lượng về giới hạn trên của xác suất vi sai qua các vòng. Chứng minh được rằng DEOXYS-BC-256 đạt mức an toàn $2^{128}$ phép tính và DEOXYS-BC-384 đạt mức an toàn $2^{256}$ phép tính; cả hai đều có biên độ an toàn dự phòng tối thiểu 4 vòng trước các tấn công vi sai khóa quan hệ và tweak quan hệ, đồng thời kháng tốt các tấn công tuyến tính (sau 4 vòng) và tấn công xen giữa MITM (sau 8 vòng).
  • Về mặt thực nghiệm: Cài đặt thành công module phần mềm mô phỏng thuật toán DEOXYS-II-128-128 bằng C++/Visual Studio 2013, kiểm chứng tính đúng đắn của quy trình mã hóa, giải mã và cơ chế kiểm tra tính xác thực dữ liệu. Đưa ra các so sánh thực nghiệm về hiệu suất đối với AES-GCM-128 và AEGIS, khẳng định tính khả thi của thuật toán khi triển khai thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi cài đặt thực nghiệm mới dừng lại ở việc mô phỏng phần mềm cho một biến thể cụ thể là DEOXYS-II-128-128 trên môi trường Visual Studio 2013, chưa triển khai đầy đủ các bộ tham số khác (như DEOXYS-II-256-128 hay DEOXYS-I).
  • Chưa tiến hành tối ưu hóa mã nguồn ở mức phần cứng chuyên dụng hoặc sử dụng các tập lệnh vi xử lý mở rộng (như AES-NI) để khai thác tối đa tốc độ xử lý song song.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Mở rộng cài đặt và tối ưu hóa toàn bộ các biến thể của DEOXYS trên nhiều nền tảng phần cứng và thiết bị nhúng có tài nguyên hạn chế.
  • Tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm các kỹ thuật thám mã nâng cao trên DEOXYS-II và ứng dụng thuật toán vào các giao thức bảo mật mạng truyền thông trong thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu luận văn là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Học viên, sinh viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành An toàn thông tin, Mật mã học, Kỹ thuật mật mã và Khoa học máy tính cần tài liệu chuyên sâu về chuẩn AEAD và cuộc thi CAESAR.
  • Các kỹ sư phát triển phần mềm bảo mật muốn tham khảo kiến trúc hệ mã khối có tham số (TBC), khung TWEAKEY và cách thức hiện thực hóa thuật toán mã hóa kháng lặp Nonce (nonce-misuse resistant).
  • Phần nội dung phân tích toán học ở Chương 2 và quy trình triển khai từng bước ở Chương 3 là những tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung TWEAKEY trong DEOXYS-BC có vai trò gì và xử lý khóa/tweak như thế nào? Khung TWEAKEY là cấu trúc hợp nhất khóa $K$ và tham số Tweak $T$ thành một trạng thái chung $KT = K || T$. Sau đó, trạng thái này được chia thành các từ 128 bit ($W_1, W_2$ đối với phiên bản 256 bit; $W_1, W_2, W_3$ đối với phiên bản 384 bit). Qua từng vòng, các từ Tweakey được cập nhật độc lập thông qua hàm hoán vị byte $h$ và các thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính $\text{LFSR}_2, \text{LFSR}_3$, rồi kết hợp cùng hằng số vòng $\text{RC}_i$ để tạo ra subtweakey ($\text{STK}_i$) nạp vào trạng thái mã hóa.

2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai chế độ DEOXYS-I và DEOXYS-II là gì? DEOXYS-I hoạt động dựa trên chế độ OCB3, đòi hỏi giá trị Nonce không bao giờ được lặp lại với cùng một khóa (nonce-respecting), sử dụng Nonce 64 bit và xử lý dữ liệu tối đa $2^{64}$ byte. Ngược lại, DEOXYS-II sử dụng chế độ SCT-2 (Counter-in-Tweak tổng quát), cung cấp khả năng an toàn mạnh mẽ ngay cả khi Nonce bị sử dụng lại nhiều lần (nonce-misuse resistant), sử dụng Nonce mặc định 120 bit và nâng giới hạn xử lý dữ liệu an toàn lên tới $2^{128}$ byte.

3. Tại sao DEOXYS-BC-256 lại chọn số vòng là 14 và DEOXYS-BC-384 là 16? Theo phân tích thám mã vi sai, DEOXYS-BC-256 đạt mức chặn trên xác suất vi sai $2^{-132} < 2^{-128}$ (tương ứng $\ge 22$ S-box tích cực) tại vòng thứ 10; DEOXYS-BC-384 đạt mức này tại vòng thứ 12. Việc thiết lập 14 vòng cho DEOXYS-BC-256 và 16 vòng cho DEOXYS-BC-384 đảm bảo biên độ an toàn dự phòng ít nhất 4 vòng trước các cuộc tấn công khóa quan hệ và tweak quan hệ.

4. Trong ba mô hình kết hợp AE (E&M, MtE, EtM), mô hình nào đạt mức an toàn cao nhất? Mô hình Mã hóa rồi xác thực (Encrypt-then-MAC - EtM) đạt mức an toàn cao nhất. Mô hình này thỏa mãn đồng thời cả 5 tiêu chí an toàn mật mã: IND-CPA, IND-CCA, NM-CPA, INT-PTXT và INT-CTXT. Thẻ xác thực được tính trực tiếp trên bản mã, cho phép nơi nhận kiểm tra tính toàn vẹn và phát hiện bản mã giả mạo ngay lập tức mà không cần thực hiện thao tác giải mã.

5. Ứng dụng mô phỏng của luận văn được cài đặt bằng công nghệ gì và trên biến thể nào? Chương trình mô phỏng được tác giả cài đặt bằng ngôn ngữ lập trình C++ trên môi trường phát triển tích hợp Microsoft Visual Studio 2013, tập trung hiện thực hóa biến thể DEOXYS-II-128-128 (khóa 128 bit, tweak 128 bit, khối 128 bit, nonce 120 bit và thẻ xác thực 128 bit).

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Long đã nghiên cứu toàn diện thuật toán mã hóa có xác thực DEOXYS-II – một trong những ứng viên xuất sắc lọt vào vòng chung kết cuộc thi CAESAR của NIST. Tác giả đã làm rõ cấu trúc toán học của hệ mã khối DEOXYS-BC, cơ chế mở rộng khóa TWEAKEY, chế độ hoạt động kháng lặp Nonce SCT-2 cùng các minh chứng an toàn trước các phương pháp thám mã vi sai, tuyến tính và xen giữa. Kết quả cài đặt mô phỏng thành công trên ngôn ngữ C++ khẳng định tính đúng đắn và tiềm năng ứng dụng thực tế của thuật toán trong việc bảo vệ an toàn dữ liệu truyền thông hiện đại.