Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án môn học "An toàn bảo mật trên hệ điều hành Windows" do sinh viên Nguyễn Ngọc Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Thành Công tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Tài chính – Marketing (hoàn thành vào tháng 11 năm 2021). Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ vị thế áp đảo của hệ điều hành Microsoft Windows trên thị trường máy tính cá nhân và doanh nghiệp qua nhiều thế hệ như Windows XP, Windows Vista, Windows 7, Windows 8 và Windows 10. Tuy nhiên, chính độ phủ rộng lớn này khiến hệ điều hành Windows luôn là mục tiêu hàng đầu của các cuộc tấn công mạng, phần mềm độc hại (malware), virus và sâu máy tính. Mặc dù các phiên bản như Windows 7 đã có nhiều cải tiến về mặt bảo mật, hệ thống vẫn tồn tại các nguy cơ bắt nguồn từ thiết lập mặc định lỏng lẻo của người dùng hoặc sự thiếu hụt các chính sách quản trị an toàn trên máy cục bộ và mạng nội bộ.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được cụ thể hóa thành các nhiệm vụ sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về an toàn, bảo mật thông tin, kiến trúc mạng máy tính (mô hình OSI, các lớp địa chỉ IP) và cơ chế bảo vệ hệ thống trên họ hệ điều hành Windows NT.
  2. Phân tích chi tiết các tính năng, công cụ an toàn và bảo mật tích hợp sẵn trong hệ điều hành Windows 7 (như Windows Firewall, Group Policy, Registry, Windows Defender, User Account Control, BitLocker, Task Manager, BIOS).
  3. Thiết kế và triển khai thực nghiệm 12 kịch bản cấu hình bảo mật trực tiếp trên hệ điều hành Windows nhằm kiểm soát quyền truy cập, ngăn chặn mã độc, bảo vệ dữ liệu cục bộ và chia sẻ an toàn trong mạng nội bộ.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là các công cụ, dịch vụ, cơ chế chính sách bảo mật nội tại của hệ điều hành Windows (tập trung chủ yếu vào Windows 7 và mở rộng sang Windows 10). Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào mô hình máy tính đơn lẻ (Local Computer) và mạng nội bộ cục bộ (Intranet/LAN). Về mặt thời gian, đồ án phản ánh các tính năng kỹ thuật và tình trạng an toàn hệ thống tính đến thời điểm tháng 11 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên các nguyên lý an toàn và bảo mật hệ thống thông tin, bao gồm các mục tiêu bảo vệ tính bí mật, toàn vẹn, khả dụng; các mối đe dọa từ chương trình máy tính độc hại; cơ chế kiểm định danh tính (Authentication) và phân quyền kiểm soát truy cập (Access Control). Trong lĩnh vực mạng máy tính, tác giả sử dụng mô hình tham chiếu kết nối các hệ thống mở OSI 7 tầng, phân loại mạng (LAN, MAN, WAN, Intranet, Internet) và hệ thống địa chỉ giao thức Internet (IPv4 với các lớp A, B, C; kiến trúc địa chỉ IPv6). Về mặt bảo mật chuyên sâu cho hệ điều hành, tác giả phân tích cơ chế phân phối không gian địa chỉ ngẫu nhiên ASLR (Address Space Layout Randomization), tính năng ngăn chặn thực thi dữ liệu DEP (Data Execution Prevention), công nghệ mã hóa ổ đĩa BitLocker Drive Encryption và trình duyệt Internet Explorer 8 (IE8).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai phương pháp chính:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp lý thuyết: Tác giả nghiên cứu tài liệu kỹ thuật của Microsoft, giáo trình an toàn thông tin và các bài viết phân tích bảo mật để hệ thống hóa nguyên lý hoạt động của tường lửa (phân biệt giữa tường lửa không trạng thái, tường lửa có trạng thái Stateful, tường lửa thế hệ mới NGFW, tường lửa ứng dụng web WAF, kỹ thuật kiểm tra sâu gói tin DPI, kiểm tra mã hóa SSL) cũng như cấu trúc phân cấp Group Policy và cấu trúc cây phân nhánh Registry.
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật (Lab experiment): Triển khai cài đặt, cấu hình trực tiếp các tính năng bảo mật trên môi trường hệ điều hành Windows 7 và Windows 10; ghi nhận các bước thao tác, thiết lập tham số và kiểm tra kết quả thực tế qua giao diện đồ họa (GUI) cùng giao diện dòng lệnh (Command Prompt).

Nguồn dữ liệu của đồ án được khai thác từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Microsoft, các phân tích từ chuyên gia bảo mật được tác giả trích dẫn trong văn bản (như phân tích của Reguly và Wisniewski về IE8 và bảo mật Windows), tài liệu đào tạo chuyên môn an toàn thông tin và các cổng thông tin công nghệ thông tin.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN

Chương 1 giới thiệu khái quát lịch sử phát triển của hệ điều hành Microsoft Windows qua các mốc phát triển: Windows 98, Windows 2000, Windows XP, Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows Server và Windows 10. Tác giả tập trung phân tích 11 tính năng chính trên Windows 7: Windows Defender, User Account Control (UAC với thanh trượt 4 mức độ cảnh báo từ Never đến Always), Windows Update, Windows Firewall, Backup, System Restore, Windows Search, Windows Taskbar, Device Stage, Windows Live Essentials và HomeGroup.

Tác giả chỉ rõ các ưu và nhược điểm bảo mật của Windows 7:

  • Ưu điểm: Sự cải tiến vượt bậc của hai công nghệ cốt lõi là ASLR và DEP giúp chống tràn bộ đệm; tính năng BitLocker hỗ trợ mã hóa ổ đĩa; sự nâng cấp bảo mật trên Internet Explorer 8.
  • Nhược điểm: Tính bảo mật chưa cao bằng Linux; thị phần lớn dẫn đến việc thu hút lượng lớn virus và mã độc; cơ chế mặc định ẩn phần mở rộng tệp tin đã biết (ví dụ tệp "hinhanh.jpg.exe" chỉ hiển thị "hinhanh.jpg"), tạo kẽ hở nghiêm trọng cho kẻ tấn công lừa người dùng kích hoạt tệp độc hại.

Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày khung lý luận cơ bản về an toàn và bảo mật hệ thống thông tin, gồm các khái niệm, mục tiêu và cơ sở pháp lý, chính sách và cơ chế an toàn. Tác giả phân tích mục tiêu bảo vệ hệ thống trên hệ điều hành Windows trước các mối đe dọa từ chương trình gây hại và các phương thức kiểm định danh tính người dùng.

Nội dung tiếp theo hệ thống hóa kiến thức mạng máy tính:

  • Phân loại mạng: Mạng cục bộ (LAN), mạng đô thị (MAN), mạng diện rộng (WAN), mạng nội bộ (Intranet) và mạng toàn cầu (Internet).
  • Mô hình OSI: Khái quát chức năng các tầng mạng.
  • Địa chỉ IP: Cấu trúc địa chỉ IPv4, nguyên lý phân chia không gian địa chỉ thành các lớp mạng A, B, C phục vụ định tuyến và cấu hình mạng nội bộ; đồng thời giới thiệu tổng quan về địa chỉ IPv6.

Chương 3: LÝ THUYẾT AN TOÀN BẢO MẬT TÍNH NĂNG HĐH WINDOWS 7

Chương 3 đi sâu vào nguyên lý vận hành của 12 thành phần an toàn và bảo mật trên hệ điều hành Windows:

  1. Windows Firewall: Hoạt động lọc gói tin dựa trên rule và ngoại lệ; phân tích các mô hình triển khai tường lửa gồm tường lửa có trạng thái (Stateful), tường lửa thế hệ tiếp theo (NGFW), tường lửa dựa trên proxy, tường lửa ứng dụng web (WAF), phần cứng và phần mềm tường lửa, hệ thống phòng chống xâm nhập (IPS), phân tích sâu các gói (DPI) và kiểm tra SSL.
  2. Group Policy: Khái niệm Group Policy Object (GPO) trong Active Directory và Local Group Policy trên máy độc lập. Phân tích tính kế thừa của GPO (OU con tự động thừa hưởng từ OU cha, tùy chọn Block Policy inheritance), cơ chế triển khai phần mềm (Publish, Assign, Advanced), và thứ tự áp dụng chính sách: Site -> Domain -> OU cha -> OU con (chính sách áp dụng sau cùng có hiệu lực cao nhất).

Tác giả thống kê chi tiết các tham số trong chính sách tài khoản (Account Policies) thuộc Computer Configuration:

Tên chính sách (Policy) Phạm vi giá trị thiết lập Giá trị mặc định / Quy định
Enforce password history 0 đến 24 mật khẩu Ngăn dùng lại mật khẩu cũ
Maximum password age 1 đến 999 ngày 42 ngày
Minimum password age 0 đến 999 ngày 0 ngày (được đổi ngay)
Minimum password length 1 đến 14 ký tự 0 ký tự
Password must meet complexity requirements Kích hoạt (Enable) / Vô hiệu (Disable) Disable (yêu cầu tối thiểu 6 ký tự, kết hợp 3/4 nhóm ký tự)
Store password using reversible encryption Kích hoạt (Enable) / Vô hiệu (Disable) Disable
Account lockout duration 0 đến 99 phút Phụ thuộc vào threshold
Account lockout threshold 1 đến 999 lần đăng nhập sai 0 (không khóa tài khoản)
Reset account lockout counter after Xác định số phút đặt lại bộ đếm Phụ thuộc vào threshold

Chương này cũng phân tích các chính sách gán quyền người dùng (User Rights Assignment) như Access this computer from the network, Act as part of the operating system, Adjust memory quotas for a process, Allow/Deny logon locally, Allow/Deny logon through Terminal Services; các tùy chọn bảo mật Security Options; cùng cơ sở lý thuyết của Registry, Windows Defender, User Accounts, Windows Update, System Configuration (msconfig), Backup & Restore, chia sẻ thư mục Intranet, BIOS, BitLocker và Task Manager.

Chương 4: THIẾT KẾ VÀ THỰC NGHIỆM AN TOÀN & BẢO MẬT

Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, triển khai chi tiết 12 mục thiết lập tương ứng với các danh mục hình ảnh từ Hình 4.1 đến Hình 4.123:

  • 4.1 Windows Firewall: Thiết lập chặn lưu lượng đến (Inbound Rules), tạo quy tắc chặn lưu lượng đi (Outbound Rules) áp dụng riêng cho đường dẫn tệp tin thực thi của chương trình cụ thể (This program path), cấu hình chặn kết nối (Block the connection), thiết lập quy tắc tùy biến chặn dải địa chỉ IP (Add IP) và kiểm thử thực nghiệm qua cửa sổ cmd.
  • 4.2 Group Policy: Thực hiện hàng loạt chính sách cấm và giới hạn người dùng gồm: chỉ hiển thị các mục Control Panel chỉ định (Show only specified Control Panel items), cấm hoàn toàn truy cập Control Panel và PC settings, xóa biểu tượng Recycle Bin trên màn hình Desktop, vô hiệu hóa Command Prompt (Prevent access to the command prompt), cấm chạy ứng dụng chỉ định (Don’t run specified Windows application), kiểm soát truy cập thiết bị lưu trữ ngoài (Removable Storage Access), ẩn các phân vùng ổ đĩa chỉ định trong My Computer, ngăn tự động khởi động lại khi có người dùng đang đăng nhập, và cấu hình hạn chế thực thi phần mềm với AppLocker thông qua Publisher Rules.
  • 4.3 Registry (Regedit): Thao tác trên nhánh HKEY_CURRENT_USER, cấu hình phân quyền truy cập (Permissions) cho các khóa Registry nhằm ngăn chặn chỉnh sửa trái phép, và tinh chỉnh các giá trị khóa để vô hiệu hóa tính năng hệ thống.
  • 4.4 System Configuration (msconfig): Tinh chỉnh cấu hình khởi động qua các thẻ General, Boot (chỉnh thông số Timeout), Services (vô hiệu hóa các dịch vụ nghi ngờ hoặc kiểm tra thiết lập gây lỗi), Startup (tắt các chương trình khởi động cùng Windows) và Tools.
  • 4.5 User Accounts: Thiết lập các mức kiểm soát tài khoản người dùng, đưa mức cảnh báo UAC về Never notify hoặc các cấp độ an toàn cao hơn.
  • 4.6 Windows Defender: Thiết lập quét bảo vệ thời gian thực, cấu hình liên kết Action Center, và thực nghiệm các phương thức vô hiệu hóa/kích hoạt thông qua Registry và Local Group Policy.
  • 4.7 BitLocker: Thực nghiệm trên môi trường Windows 10; tiến hành bật tính năng BitLocker Drive Encryption cho phân vùng ổ đĩa, thiết lập mật khẩu mở khóa (unlock drive), lưu khóa khôi phục (recovery key file), theo dõi tiến trình mã hóa dữ liệu và thực hiện thao tác tắt BitLocker (Turn off BitLocker).
  • 4.8 Windows Update: Thiết lập chế độ tải và cài đặt cập nhật tự động hoặc tắt tính năng cập nhật theo yêu cầu quản trị.
  • 4.9 System Backup & Restore: Tạo ảnh sao lưu toàn bộ hệ thống (Create a system image), lưu trữ điểm phục hồi và thực nghiệm khôi phục hệ thống qua công cụ Advanced recovery methods.
  • 4.10 An toàn & bảo mật thư mục trên Intranet: Cấu hình chia sẻ thư mục trong mạng nội bộ, thiết lập thuộc tính Properties -> Security, gỡ bỏ nhóm mặc định Everyone (<Remove> Everyone), thêm nhóm người dùng (Add Group), gán người dùng vào nhóm (Add User for Group), cấp quyền kiểm soát toàn diện (<Full Control>) cho các thư mục chuyên biệt (thực nghiệm trên thư mục LTKT và LTW), kiểm thử truy cập qua môi trường mạng LAN.
  • 4.11 Task Manager: Giám sát và tắt các tiến trình đáng ngờ (Process / End Process), theo dõi trạng thái dịch vụ (Services), đánh giá hiệu năng tài nguyên CPU/Bộ nhớ (Performance), kiểm soát băng thông mạng (Networking), và quản lý phiên người dùng (buộc đăng xuất Logoff hoặc ngắt kết nối Disconnect).
  • 4.12 BIOS: Khai thác tiện ích System Information để kiểm tra phiên bản BIOS của bo mạch chủ, thực hiện cấu hình mật khẩu cấp phần cứng trong BIOS để chặn truy cập trái phép trước giai đoạn nạp hệ điều hành.

Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỒ ÁN

Chương 5 tổng kết toàn bộ nội dung đã nghiên cứu, khẳng định sinh viên đã nắm vững các kiến thức nền tảng về an toàn thông tin trên Windows, đồng thời hoàn thành đầy đủ các kịch bản cấu hình thực nghiệm trên các công cụ tích hợp sẵn. Về hướng phát triển, tác giả đề xuất hai nội dung:

  • Khắc phục các hạn chế về môi trường thử nghiệm và hoàn thiện các bước cấu hình còn phụ thuộc vào thao tác thủ công.
  • Hướng mở rộng đồ án sang việc nghiên cứu và triển khai trên các hệ thống quản trị mạng miền tập trung (Active Directory Domain Services trên Windows Server) và khảo sát chuyên sâu hơn về các dòng mã độc hiện đại.

Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm:

  • Xây dựng hoàn chỉnh quy trình cấu hình cho 12 mô-đun an toàn bảo mật trên Windows, được minh chứng trực quan bằng 123 hình ảnh chụp lại từ hệ thống thực tế (từ Hình 1.1 đến Hình 4.123).
  • Cung cấp bảng số liệu chuẩn xác về các tham số kỹ thuật trong chính sách mật khẩu và khóa tài khoản của Windows Group Policy: thiết lập lịch sử mật khẩu (0 - 24 lần), thời hạn mật khẩu (1 - 999 ngày), độ dài tối thiểu (1 - 14 ký tự), số lần đăng nhập sai dẫn đến khóa máy (1 - 999 lần), thời gian khóa tài khoản (0 - 99 phút).
  • Hoàn thành quy trình cô lập quyền truy cập thư mục mạng nội bộ: loại bỏ hoàn toàn nhóm rủi ro cao Everyone và tái cấu trúc quyền Full Control theo từng nhóm người dùng (LTKT, LTW).
  • Triển khai thành công tính năng mã hóa ổ đĩa BitLocker trên hệ điều hành Windows 10, kiểm soát việc lưu trữ khóa khôi phục và quy trình mã hóa dữ liệu thực tế.

Về mặt giải pháp, tác giả kiến nghị quản trị viên và người dùng không nên sử dụng cấu hình mặc định của hệ điều hành Windows mà phải áp dụng chính sách bảo mật nhiều lớp: kết hợp bảo vệ phần cứng bằng mật khẩu BIOS, thắt chặt lưu lượng mạng bằng Windows Firewall (cả chiều Inbound lẫn Outbound theo IP và ứng dụng), kiểm soát môi trường làm việc bằng Local Group Policy và AppLocker, định kỳ sao lưu hệ thống bằng System Image, và bảo mật dữ liệu lưu trữ bằng BitLocker.

Về mặt đóng góp, đồ án không đi sâu vào việc phát triển công cụ phần mềm mới mà tập trung hệ thống hóa và chứng minh tính khả thi của việc khai thác tối đa các công cụ bảo mật nội tại của Windows. Tác giả tự đánh giá đồ án là bước đầu làm quen với phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, giúp chuyển hóa kiến thức lý thuyết an toàn thông tin trên giảng đường thành quy trình thao tác kỹ thuật có thể kiểm chứng được trong thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đồ án chỉ rõ các hạn chế chính sau:

  • Mức độ nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn còn khiêm tốn, là sản phẩm bước đầu làm quen với phương pháp nghiên cứu thực nghiệm của sinh viên.
  • Môi trường thử nghiệm có sự phân mảnh: phần lớn các nội dung lý thuyết và thực nghiệm được tiến hành trên hệ điều hành Windows 7 (phiên bản đã dần lỗi thời), trong khi tính năng mã hóa BitLocker lại phải thực hiện trên Windows 10 do hạn chế tính năng của Windows 7 đối với các thiết bị lưu trữ ngoài.
  • Các thiết lập Group Policy mới chỉ dừng lại ở phạm vi máy đơn lẻ (Local Group Policy) chứ chưa được thử nghiệm trên mô hình mạng doanh nghiệp quản trị tập trung (Domain Controller với Active Directory).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề ra:

  • Khắc phục các sai sót, hạn chế trong quá trình thiết lập cấu hình cục bộ.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang hệ điều hành Windows Server, nghiên cứu cơ chế đẩy chính sách bảo mật đồng bộ thông qua Active Directory cho toàn bộ hệ thống máy trạm trong miền.
  • Tiếp tục khảo sát các cơ chế an ninh mạng phức tạp hơn và thử nghiệm các kịch bản đối phó với những biến thể mã độc mới.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án này là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, An toàn thông tin, Quản trị mạng máy tính đang học tập các học phần liên quan đến An toàn hệ điều hành hoặc Quản trị hệ thống Windows. Nội dung đồ án cũng hữu ích cho các kỹ thuật viên máy tính, quản trị viên hệ thống tại các văn phòng, doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhu cầu chuẩn hóa cấu hình bảo mật trên các máy trạm độc lập hoặc mạng LAN nội bộ mà không cần đầu tư thêm các phần mềm thương mại đắt tiền.

Hai phần có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu gồm:

  • Mục 3.2 và 4.2: Toàn bộ lý thuyết và quy trình thiết lập Group Policy, đặc biệt là các thông số chính sách mật khẩu, khóa tài khoản, hạn chế thực thi qua AppLocker và ẩn phân vùng đĩa.
  • Mục 4.10: Trình tự từng bước phân quyền bảo mật NTFS và chia sẻ an toàn tài nguyên thư mục trong mạng nội bộ Intranet, cung cấp hướng dẫn rõ ràng từ bước gỡ bỏ nhóm Everyone đến bước phân quyền cho từng nhóm cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lại thực nghiệm tính năng BitLocker trên Windows 10 trong khi hầu hết các nội dung khác đều thực hiện trên Windows 7? Theo phân tích của tác giả tại Mục 1.3 và Mục 4.7, tính năng BitLocker trên Windows 7 thời kỳ đầu có những hạn chế nhất định (chỉ mã hóa phân vùng cài đặt Windows, các bản mở rộng chưa hỗ trợ tối ưu cho các ổ đĩa gắn ngoài hoặc USB). Do đó, tác giả lựa chọn thực nghiệm tính năng này trên Windows 10 nhằm tận dụng khả năng mã hóa toàn diện và giao diện quản lý hoàn thiện hơn.

2. Các quy định cụ thể về độ phức tạp của mật khẩu (Password complexity) trong Group Policy của Windows là gì? Căn cứ Mục 3.2, khi chính sách Password must meet complexity requirements được kích hoạt, mật khẩu bắt buộc phải thỏa mãn các điều kiện: không chứa toàn bộ hoặc một phần tên tài khoản; độ dài tối thiểu từ 6 ký tự trở lên; và phải chứa ít nhất 3 trong 4 nhóm ký tự gồm: chữ cái thường (a - z), chữ cái hoa (A - Z), chữ số (0 - 9) và các ký tự đặc biệt.

3. Thứ tự áp dụng chính sách Group Policy (GPO) trong hệ thống Windows được quy định như thế nào và chính sách nào sẽ chiếm ưu thế khi xảy ra xung đột? Theo Mục 3.2, khi máy khởi động, Local Computer Policy sẽ áp đặt lên máy trước. Sau khi người dùng đăng nhập, các GPO được áp dụng tuần tự theo quy trình: Site policies -> Domain policies -> OU cha policies -> OU con policies. Chính sách được áp dụng sau cùng (OU con) sẽ là chính sách có hiệu lực cao nhất để giải quyết các xung đột.

4. Nhược điểm bảo mật nào của Windows 7 liên quan đến tệp tin được tác giả nhấn mạnh trong Chương 1? Theo Mục 1.3, nhược điểm bảo mật đáng lưu ý là Windows 7 mặc định ẩn phần mở rộng của các định dạng file quen thuộc. Ví dụ, một tệp tin có tên đầy đủ là "hinhanh.jpg.exe" sẽ chỉ hiển thị là "hinhanh.jpg", khiến người sử dụng lầm tưởng là tệp ảnh thông thường và mở tệp, dẫn đến việc kích hoạt virus hoặc mã độc hại vào máy tính.

5. Trong thực nghiệm bảo mật thư mục trên mạng nội bộ (Mục 4.10), thao tác nào là bắt buộc để đảm bảo tính an toàn trước khi cấp quyền cho các nhóm? Theo quy trình tại Mục 4.10 (từ Hình 4.101 đến 4.107), thao tác then chốt là truy cập thẻ Security trong thuộc tính thư mục (Properties) và thực hiện gỡ bỏ hoàn toàn nhóm mặc định Everyone (<Remove> Everyone). Sau đó, quản trị viên mới tiến hành thêm các nhóm người dùng chuyên trách (Add Group) và cấp quyền Full Control riêng biệt.

Kết luận

Báo cáo đồ án môn học của sinh viên Nguyễn Ngọc Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về an toàn hệ thống thông tin, mạng máy tính và các công nghệ bảo mật cốt lõi trên họ hệ điều hành Microsoft Windows. Thông qua 12 kịch bản cấu hình thực nghiệm từ cấp độ phần cứng BIOS đến các công cụ nội tại như Windows Firewall, Group Policy, Registry, BitLocker và bảo mật mạng nội bộ, đồ án đã chứng minh phương pháp thiết lập hệ thống phòng thủ đa tầng trên môi trường máy trạm. Mặc dù còn hạn chế do chủ yếu triển khai trên hệ điều hành Windows 7 và môi trường máy đơn lẻ, tài liệu vẫn cung cấp giá trị tham khảo thực tế rõ ràng cho việc nghiên cứu và thực hành quản trị an toàn hệ thống Windows.