Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ phần mềm với đề tài "Xây dựng website bán quần áo" do sinh viên Lê Anh Đức (MSSV: 16110055) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Minh Đạo tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thời gian thực hiện từ 21/01/2024 đến 09/07/2024).

Đề tài xuất phát từ bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, khi hoạt động mua sắm thời trang trực tuyến thu hút hàng triệu lượt giao dịch mỗi ngày. Thời trang là ngành hàng có quy mô tiêu dùng lớn và tiềm năng tăng trưởng liên tục. Việc xây dựng nền tảng bán hàng trực tuyến đòi hỏi giải quyết bài toán tích hợp nhiều cấu phần kỹ thuật: giao diện người dùng, hệ thống thanh toán, quản lý danh mục và tồn kho, đồng thời mở ra khả năng tiếp cận các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), chuỗi khối (blockchain) và Internet vạn vật (IoT). Qua khảo sát các website thương mại điện tử hiện hành tại Việt Nam, tác giả ghi nhận một số hạn chế phổ biến: chức năng theo dõi trạng thái vận chuyển đơn hàng chưa được hiển thị rõ ràng và các công cụ hỗ trợ tư vấn trực tiếp cho khách hàng trong quá trình đặt hàng chưa được chú trọng đầu tư.

Nhiệm vụ của đề tài được xác định gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Khảo sát nhu cầu sử dụng của các website, yêu cầu hệ thống của website thương mại điện tử nói chung và các website chuyên kinh doanh các sản phẩm thời trang phổ biến tại Việt Nam nói riêng.
  2. Áp dụng kiến thức chuyên ngành để xây dựng và cải tiến các chức năng chưa được quan tâm phát triển (theo dõi tiến trình vận chuyển, tư vấn đặt hàng).
  3. Thiết kế, xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ cho việc vận hành và quản lý hệ thống hiệu quả.

Mục tiêu cụ thể của đồ án bao gồm:

  1. Phát triển giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng.
  2. Xây dựng hệ thống quản lý sản phẩm linh hoạt (quản lý danh mục, thuộc tính màu sắc, kích cỡ, tình trạng tồn kho).
  3. Tối ưu hóa tính năng tìm kiếm và bộ lọc sản phẩm.
  4. Tích hợp hệ thống thanh toán an toàn và tiện lợi.
  5. Xây dựng chức năng quản lý đơn hàng và theo dõi vận chuyển.
  6. Tích hợp tính năng mạng xã hội và đánh giá, nhận xét sản phẩm.
  7. Đảm bảo tính bảo mật và tuân thủ quy định pháp luật về thông tin cá nhân và thương mại điện tử.
  8. Đánh giá hiệu suất và tối ưu hóa hệ thống bằng các công cụ phân tích thống kê.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hành vi, nhu cầu của người dùng mua sắm trực tuyến; các website thương mại điện tử thời trang đang vận hành; và việc ứng dụng nền tảng công nghệ .NET, Angular cùng cơ sở dữ liệu SQL Server vào bài toán xây dựng website bán lẻ thời trang.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc hiện thực hóa đầy đủ chu trình mua hàng trực tuyến cho khách hàng (xem sản phẩm, giỏ hàng, đặt hàng, đánh giá) và các nghiệp vụ quản trị bán hàng cốt lõi (quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng, thống kê doanh thu) trong khoảng thời gian thực hiện đề tài từ tháng 01/2024 đến tháng 07/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án áp dụng các cơ sở lý thuyết, mô hình kiến trúc phần mềm và công nghệ phát triển ứng dụng web hiện đại:

  • Nền tảng phía máy chủ (Backend): Sử dụng nền tảng .NET của Microsoft (hỗ trợ C#, môi trường CLR, cơ chế thu gom rác tự động Garbage Collection, hỗ trợ đa nền tảng qua .NET Core/.NET 6). Tác giả ứng dụng ADO.NET để xây dựng hệ thống API tương tác trực tiếp với cơ sở dữ liệu qua các đối tượng DataSet và DataReader, kết hợp tìm hiểu kiến trúc ánh xạ quan hệ đối tượng Entity Framework (EF).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Sử dụng SQL Server để lưu trữ dữ liệu có cấu trúc của toàn bộ hệ thống, quản lý thông tin tài khoản, danh mục, sản phẩm, thuộc tính, giỏ hàng và đơn hàng.
  • Nền tảng phía máy khách (Frontend): Sử dụng framework Angular do Google phát triển dựa trên ngôn ngữ TypeScript. Hệ thống được tổ chức theo mô hình ứng dụng đơn trang (Single Page Application - SPA), kiến trúc dựa trên thành phần (Component-based architecture), cơ chế ràng buộc dữ liệu hai chiều (Two-way data binding), tiêm phụ thuộc (Dependency Injection - DI) và hệ thống định tuyến (Routing). Giao diện người dùng tích hợp bộ thư viện giao diện ng-Zorro.
  • Bảo mật và xác thực: Ứng dụng giải pháp JSON Web Token (JWT) để xác thực các yêu cầu API giữa client và server; xây dựng quy trình xác thực kích hoạt tài khoản và lấy lại mật khẩu thông qua dịch vụ gửi email.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp điều tra, phân tích khảo sát hành vi mua sắm theo nhóm tuổi.
    • Phương pháp phân tích đối chuẩn (benchmarking) thông qua khảo sát các website của các thương hiệu thời trang lớn trên thế giới (Nike, Adidas, Gap, Uniqlo, Puma, Under Armour) về thiết kế, trải nghiệm người dùng, danh mục sản phẩm, chính sách tiếp thị và dịch vụ hỗ trợ.
    • Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (lược đồ use case, lược đồ tuần tự sequence diagram, đặc tả use case).
    • Phương pháp phát triển phần mềm theo kế hoạch 21 tuần (từ khảo sát, phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc, lập trình chức năng, tích hợp cache, tối ưu tốc độ đến viết báo cáo).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo mô hình tách biệt giữa giao diện máy khách (Angular SPA) và hệ thống dịch vụ dữ liệu phía máy chủ (.NET Web API kết nối SQL Server). Cơ chế phân quyền người dùng được phân định rõ ràng thành 3 nhóm tác tử chính:

Nhóm người dùng Phạm vi chức năng được phép thao tác
Khách (Guest) Đăng ký tài khoản; Tìm kiếm sản phẩm; Xem danh sách sản phẩm; Xem chi tiết sản phẩm.
Người mua hàng (Customer) Đăng nhập; Đăng xuất; Tạo mật khẩu mới qua email; Đổi mật khẩu; Xem và sửa thông tin cá nhân; Quản lý địa chỉ (xem, sửa, xóa); Xem lịch sử mua hàng, theo dõi trạng thái đơn hàng, hủy đơn hàng; Quản lý giỏ hàng (xem, thêm, cập nhật số lượng); Đặt hàng; Đánh giá và bình luận sản phẩm.
Quản trị viên (Administrator) Thống kê doanh thu (theo sản phẩm, đơn hàng, thời gian: giờ/ngày/tháng/năm, dạng biểu đồ: đường/cột/tròn); Thống kê người dùng mới; Thống kê sản phẩm mới; Quản lý người dùng (xem danh sách, phân quyền); Quản lý sản phẩm (xem danh sách, cấp phép hoặc cấm hiển thị); Quản lý đơn hàng (cập nhật trạng thái, xử lý đổi/trả); Quản lý loại sản phẩm và thuộc tính (màu sắc, kích cỡ); Quản lý giao dịch; Quản lý đánh giá/bình luận; Quản lý bài viết; Quản lý email đăng ký nhận tin.

Đồ án xây dựng hệ thống 18 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) để mô hình hóa sự tương tác chi tiết giữa Actor, Giao diện (Interface/Boundary), Bộ điều khiển (Controller) và Cơ sở dữ liệu cho các ca sử dụng:

  1. Đăng ký tài khoản
  2. Đăng nhập
  3. Chỉnh sửa thông tin cá nhân
  4. Thay đổi mật khẩu
  5. Quên mật khẩu (Password recovery)
  6. Xóa sản phẩm
  7. Xem chi tiết sản phẩm
  8. Tìm kiếm sản phẩm
  9. Thêm sản phẩm vào giỏ hàng
  10. Mua sản phẩm (Đặt hàng)
  11. Đánh giá và bình luận
  12. Quản lý doanh thu
  13. Xem bình luận
  14. Xóa bình luận
  15. Thêm sản phẩm
  16. Xóa sản phẩm (hệ thống quản trị)
  17. Thêm thuộc tính sản phẩm
  18. Xem danh sách khách hàng

Các use case quan trọng được lập bảng đặc tả chi tiết trong tài liệu:

Mã Use Case Tên Use Case Tác tử Luồng sự kiện chính (Main Flow) Điều kiện sau (Post-condition)
UC_001 / UC_005 Đăng nhập (Sign in) Customer, Admin Người dùng chọn Sign in $\rightarrow$ Nhập email và mật khẩu $\rightarrow$ Bấm nút Sign in $\rightarrow$ Hệ thống xác thực thông tin. Đăng nhập thành công, điều hướng đến trang dành cho Customer hoặc trang Dashboard quản trị.
UC_002 Đăng xuất (Log out) Customer, Admin Chọn biểu tượng Tài khoản $\rightarrow$ Chọn Đăng xuất $\rightarrow$ Hệ thống hiển thị thông báo xác nhận $\rightarrow$ Người dùng xác nhận. Đăng xuất thành công, hệ thống chuyển về giao diện dành cho Khách (Guest).
UC_003 Khôi phục mật khẩu Customer Vào trang đăng nhập $\rightarrow$ Chọn Forgot password? $\rightarrow$ Nhập email $\rightarrow$ Bấm Send email để nhận hướng dẫn tạo mật khẩu mới. Mật khẩu mới được khởi tạo và gửi hướng dẫn qua email thành công.
UC_006 Tìm và xem sản phẩm Guest, Customer Chọn thanh tìm kiếm $\rightarrow$ Nhập từ khóa $\rightarrow$ Chuyển đến trang danh sách sản phẩm $\rightarrow$ Sử dụng bộ lọc (Filters) $\rightarrow$ Nhấp chọn sản phẩm để xem trang chi tiết. Hiển thị danh sách sản phẩm phù hợp với từ khóa và bộ lọc danh mục.
UC_007 Thêm sản phẩm vào giỏ Customer Vào trang chi tiết sản phẩm $\rightarrow$ Chọn thuộc tính (kích cỡ, màu sắc) $\rightarrow$ Chọn "Thêm vào giỏ" $\rightarrow$ Chọn biểu tượng giỏ hàng $\rightarrow$ Thay đổi số lượng qua dropdown. Cập nhật số lượng và sản phẩm thành công trong giỏ hàng.
UC_008 Đặt hàng (Order) Customer Vào giỏ hàng $\rightarrow$ Chọn nhóm sản phẩm muốn đặt $\rightarrow$ Điền thông tin giao hàng, ghi chú $\rightarrow$ Xác nhận đặt hàng. Đơn hàng mới được ghi nhận vào hệ thống với trạng thái chờ xử lý.
UC_009 Đánh giá sản phẩm Customer Trạng thái đơn hàng chuyển sang giao hàng thành công $\rightarrow$ Nhấp nút Đánh giá bên cạnh sản phẩm $\rightarrow$ Chọn số sao $\rightarrow$ Nhập nội dung bình luận $\rightarrow$ Gửi đánh giá. Sản phẩm được cập nhật số sao và hiển thị phản hồi từ người mua.
UC_011 Quản lý sản phẩm Admin Đăng nhập trang quản trị $\rightarrow$ Chọn Danh sách sản phẩm $\rightarrow$ Thực hiện thêm hình ảnh, giá bán, thuộc tính, trạng thái hiển thị hoặc xóa sản phẩm. Dữ liệu sản phẩm được cập nhật hiển thị trên toàn hệ thống.
UC_012 Quản lý đơn hàng Admin Vào dashboard $\rightarrow$ Chọn Danh sách đơn hàng $\rightarrow$ Xem chi tiết đơn hàng $\rightarrow$ Cập nhật trạng thái xử lý/vận chuyển tại mục dropdown $\rightarrow$ Xác nhận. Trạng thái đơn hàng được cập nhật để khách hàng có thể theo dõi.

Về thiết kế giao diện, tác giả xây dựng trọn bộ màn hình quản trị bao gồm: Giao diện tổng quan (Dashboard), Quản lý đơn hàng cần xử lý, Quản lý đơn hàng, Quản lý danh sách sản phẩm, Quản lý thuộc tính sản phẩm, Quản lý đánh giá sản phẩm, Quản lý khách hàng, Quản lý bài viết, Quản lý email đăng ký nhận tin, Thống kê đơn hàng, Báo cáo theo sản phẩm và Báo cáo theo doanh thu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khảo sát hiện trạng

Chương 1 trình bày kết quả khảo sát nhu cầu mua sắm quần áo theo độ tuổi và phân tích thị trường thực tế:

  • Khảo sát nhu cầu theo lứa tuổi:
    • Thanh thiếu niên (12 - 18 tuổi): Phong cách thời trang thường xuyên thay đổi, thích khám phá xu hướng mới, có nhu cầu khẳng định cá tính; quan tâm nhiều đến thương hiệu, mẫu mã và tính thời trang.
    • Thanh niên (18 - 30 tuổi): Mua sắm gắn liền với nhu cầu đi làm, sinh hoạt hàng ngày và hoạt động xã hội; ưu tiên tính thực tiễn, sự thoải mái, mức giá hợp lý và tính tiện lợi khi mua hàng.
    • Lứa tuổi trưởng thành (trên 30 tuổi): Nhu cầu chủ yếu là bổ sung bộ sưu tập hoặc thay thế trang phục cũ; chú trọng chất lượng và độ bền hơn là chạy theo xu hướng mới; có xu hướng lựa chọn thương hiệu uy tín lâu năm.
  • Khảo sát thị trường website thương hiệu: Tác giả tiến hành phân tích các website bán lẻ lớn như Nike, Adidas, Gap, Uniqlo và đối chiếu với Puma, Under Armour theo các tiêu chí: cấu trúc danh mục sản phẩm, lưu lượng truy cập, thông tin hành vi khách hàng, chiến dịch tiếp thị (quảng cáo, email marketing) và dịch vụ khách hàng.
  • Nhận xét thực trạng: Mặc dù các website thương mại điện tử lớn có thiết kế responsive hiện đại và phân loại danh mục rõ ràng, thị trường website bán thời trang tại Việt Nam vẫn tồn tại 2 nhược điểm chính: quy trình theo dõi trạng thái vận chuyển đơn hàng chưa trực quan, và các chức năng hỗ trợ tư vấn tức thời khi đặt hàng chưa được ưu tiên xây dựng.

Chương 2: Công nghệ thực hiện

Chương này phân tích các cơ sở kỹ thuật được lựa chọn triển khai trong đồ án:

  • Nền tảng .NET: Phân tích các đặc tính kỹ thuật cốt lõi gồm hỗ trợ đa ngôn ngữ (C#, VB.NET, F#), hệ thống thư viện lớp chuẩn phong phú, cơ chế dọn rác tự động (Garbage Collection), khả năng vận hành đa nền tảng thông qua .NET Core và .NET 6.
  • SQL Server và liên kết với .NET: Giới thiệu phương thức truy cập dữ liệu tầng thấp ADO.NET (thao tác trực tiếp với cơ sở dữ liệu qua kết nối SQL, sử dụng DataSet và DataReader để xử lý dữ liệu trên bộ nhớ đệm) và mô hình ánh xạ quan hệ đối tượng Entity Framework (EF).
  • Framework Angular: Nêu rõ các tính năng kỹ thuật bao gồm phát triển ứng dụng SPA, kiến trúc hướng thành phần (Component-based), liên kết dữ liệu hai chiều (Two-way data binding), cơ chế Dependency Injection quản lý phụ thuộc linh hoạt, hệ thống định tuyến Routing và việc sử dụng TypeScript giúp bắt lỗi ở thời điểm biên dịch.

Chương 3: Thiết kế hệ thống và cơ sở dữ liệu

Đây là chương trọng tâm của đồ án, mô tả toàn diện hệ thống phần mềm:

  • Phân rã chức năng và tác tử: Lập danh mục chi tiết các chức năng của 3 nhóm tác tử (Bảng 1: Khách; Bảng 2: Người mua hàng; Bảng 3: Quản trị viên).
  • Mô hình hóa hệ thống: Xây dựng lược đồ Use Case tổng thể và phân tách thành các nhóm use case chuyên biệt: Quản lý tài khoản, Tìm kiếm và xem sản phẩm, Quản lý giỏ hàng, Quản lý lịch sử mua hàng, Quản lý hệ thống (danh mục, thương hiệu, sản phẩm, đơn hàng, người dùng, thống kê).
  • Lược đồ tuần tự: Xây dựng chi tiết 18 lược đồ tuần tự chuẩn hóa các luồng xử lý dữ liệu giữa giao diện người dùng, bộ điều khiển hệ thống và tầng dữ liệu.
  • Đặc tả Use case: Cung cấp hệ thống bảng đặc tả chi tiết từ UC_001 đến UC_012, xác định rõ điều kiện tiên quyết (Pre-conditions), luồng chính (Main Flow), luồng thay thế (Alternative) và ngoại lệ (Exception).
  • Thiết kế giao diện: Thiết kế chi tiết các màn hình hiển thị dành cho phân hệ quản trị (Dashboard, danh sách sản phẩm, quản lý đơn hàng, quản lý thuộc tính, quản lý đánh giá, hệ thống báo cáo doanh thu).

Chương 4: Hướng dẫn cài đặt

Chương 4 đóng vai trò tài liệu kỹ thuật hướng dẫn triển khai hệ thống phần mềm trên môi trường máy chủ và máy trạm:

  • Thiết lập môi trường vận hành cơ sở dữ liệu SQL Server.
  • Cấu hình và khởi chạy các dịch vụ máy chủ Backend trên nền tảng .NET.
  • Cài đặt các gói phụ thuộc (dependencies), thư viện ng-Zorro và cấu hình biên dịch mã nguồn phía giao diện người dùng Angular.

Kết quả và đóng góp

Về mặt sản phẩm phần mềm:

  • Đồ án đã hiện thực hóa một website bán quần áo hoàn chỉnh theo mô hình SPA, giao diện phản hồi tốt trên các độ phân giải màn hình, không bị vỡ cấu trúc hiển thị.
  • Hoàn thiện đầy đủ các phân hệ chức năng đã đặt ra: quản lý danh mục và thuộc tính sản phẩm (màu sắc, kích cỡ), giỏ hàng, quy trình đặt hàng, quản lý lịch sử mua sắm.
  • Bổ sung các tính năng nâng cao nhằm tăng tính tương tác giữa khách hàng và hệ thống: phản hồi và đánh giá sản phẩm sau khi giao hàng thành công, hệ thống theo dõi trạng thái đơn hàng nhiều bước, cơ chế khôi phục mật khẩu thông qua xác thực email.
  • Xây dựng phân hệ quản trị trực quan với các công cụ thống kê doanh thu linh hoạt theo đơn hàng, theo sản phẩm, theo các mốc thời gian (giờ, ngày, tháng, năm) hỗ trợ hiển thị bằng nhiều dạng biểu đồ (đường, cột, tròn).

Về mặt kỹ thuật và đào tạo:

  • Sinh viên làm chủ quy trình phát triển một sản phẩm phần mềm từ khâu khảo sát hiện trạng, lập kế hoạch thực hiện 21 tuần, đặc tả yêu cầu, thiết kế kiến trúc đến triển khai kiểm thử và khắc phục lỗi.
  • Đồ án giải quyết thành công bài toán tích hợp kỹ thuật giữa ba nền tảng công nghệ: hệ thống API xây dựng bằng .NET (sử dụng ADO.NET/EF), cơ sở dữ liệu quan hệ SQL Server và giao diện phía máy khách Angular kết hợp bộ giao diện ng-Zorro.
  • Áp dụng các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện hiệu năng và bảo mật hệ thống như xác thực bằng JSON Web Token (JWT) và xử lý bộ nhớ đệm (cache) để tăng tốc độ tải trang.

So sánh với các nghiên cứu và ứng dụng trước:

  • Tác giả đã chỉ ra được các điểm yếu còn tồn tại trên các website thương mại điện tử tại Việt Nam (theo dõi vận chuyển chưa rõ ràng, thiếu công cụ hỗ trợ tư vấn) và từng bước khắc phục bằng cách xây dựng quy trình cập nhật trạng thái đơn hàng chi tiết cho phía quản trị viên, cung cấp giao diện theo dõi tiến trình trực quan cho người mua hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi đồ án tốt nghiệp cá nhân với nguồn lực và thời gian có hạn (kế hoạch thực hiện trong 21 tuần), do đó hệ thống chủ yếu tập trung hoàn thiện các tính năng thương mại điện tử nghiệp vụ cốt lõi.
  • Các công nghệ tiên tiến được tác giả nhận định là xu hướng tiềm năng trong phần mở đầu (như ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI để cá nhân hóa gợi ý sản phẩm, công nghệ Blockchain để truy xuất nguồn gốc trang phục, hoặc kết nối IoT theo dõi chuỗi cung ứng hàng hóa) chưa được tích hợp vào phiên bản hiện tại của phần mềm.
  • Chức năng tư vấn trực tiếp khi đặt hàng (chat/tư vấn tự động) mới dừng lại ở mức khảo sát nhu cầu, chưa được tích hợp đầy đủ trong mã nguồn triển khai.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo (được nêu tại Mục 3.1 Phần Kết luận):

  • Mở rộng hệ thống để hỗ trợ mô hình bán lẻ đa kênh (omnichannel retailing) và quản lý hệ thống phân phối đa chi nhánh.
  • Tích hợp sâu hơn với các nền tảng mạng xã hội nhằm tăng khả năng tiếp cận và chia sẻ sản phẩm.
  • Nghiên cứu tích hợp các thuật toán học máy nhằm cá nhân hóa danh mục gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử xem và hành vi mua hàng của từng đối tượng khách hàng.
  • Hoàn thiện module trò chuyện trực tuyến (Live Chat) hoặc hệ thống tư vấn thông minh để giải quyết trọn vẹn điểm nghẽn tư vấn khi đặt hàng đã được chỉ ra trong khảo sát hiện trạng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, chuyên ngành Công nghệ phần mềm và các nhà phát triển ứng dụng web:

  • Tài liệu tham khảo về phân tích thiết kế: Hệ thống tài liệu cung cấp cấu trúc 18 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) và danh mục bảng đặc tả use case mẫu mực cho một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh, rất hữu ích cho sinh viên đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp có chủ đề tương tự.
  • Tài liệu tham khảo về kiến trúc công nghệ: Đồ án là ví dụ điển hình về việc xây dựng ứng dụng web phân tách rõ ràng giữa Backend API (.NET, C#, ADO.NET) và Frontend SPA (Angular, TypeScript, ng-Zorro), giúp người học nắm bắt cách thức kết nối và xử lý luồng dữ liệu hai chiều giữa hai nền tảng công nghệ phổ biến của Microsoft và Google.
  • Tài liệu tham khảo về nghiệp vụ bán lẻ: Các bảng phân loại chức năng quản lý danh mục, biến thể thuộc tính (màu sắc, kích cỡ), xử lý giỏ hàng và thiết kế báo cáo thống kê doanh thu đa chiều cung cấp khung nghiệp vụ chuẩn xác cho các dự án phát triển website bán lẻ thời trang thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án khảo sát nhu cầu mua sắm quần áo theo những nhóm tuổi nào và có sự khác biệt gì?

Tác giả phân chia đối tượng khảo sát thành 3 nhóm tuổi với các đặc điểm hành vi riêng biệt:

  • Nhóm thanh thiếu niên (12 - 18 tuổi): Thích xu hướng mới, có nhu cầu khẳng định cá tính riêng, đặc biệt chú trọng thương hiệu, kiểu dáng và mẫu mã thời trang.
  • Nhóm thanh niên (18 - 30 tuổi): Mua sắm phục vụ công việc và sinh hoạt; ưu tiên sự thoải mái, tính thực tiễn, tính tiện lợi của quy trình mua sắm và mức giá hợp lý.
  • Nhóm trưởng thành (trên 30 tuổi): Mua sắm nhằm bổ sung hoặc thay thế trang phục cũ; chú trọng chất lượng, độ bền và lựa chọn các thương hiệu uy tín lâu năm thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn.

2. Ngăn xếp công nghệ (tech stack) chính được sử dụng để xây dựng website là gì?

Hệ thống sử dụng ngăn xếp công nghệ bao gồm:

  • Frontend: Framework Angular (TypeScript), kiến trúc Single Page Application (SPA), tích hợp bộ thư viện giao diện ng-Zorro.
  • Backend: Nền tảng .NET (.NET Core/.NET 6), ngôn ngữ C#, sử dụng ADO.NET (kết nối trực tiếp, xử lý qua DataSet/DataReader) và tìm hiểu Entity Framework (EF).
  • Cơ sở dữ liệu: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ SQL Server.
  • Bảo mật và tiện ích: Xác thực phân quyền bằng JSON Web Token (JWT), tích hợp dịch vụ gửi email để kích hoạt tài khoản và khôi phục mật khẩu.

3. Hai nhược điểm lớn của các website bán hàng thời trang tại Việt Nam được tác giả chỉ ra là gì?

Qua quá trình khảo sát các website thương mại điện tử chuyên kinh doanh sản phẩm thời trang và công nghệ tại Việt Nam, tác giả nhận định 2 nhược điểm còn tồn tại gồm:

  1. Các chức năng liên quan đến việc theo dõi tiến trình vận chuyển đơn hàng còn mập mờ, chưa cung cấp thông tin rõ ràng cho người mua.
  2. Các chức năng hỗ trợ câu hỏi tư vấn trực tiếp cho khách hàng trong quá trình đặt hàng chưa được các đơn vị vận hành ưu tiên phát triển.

4. Hệ thống phân chia người dùng thành những nhóm đối tượng nào và có bao nhiêu use case được thiết kế?

Hệ thống phân chia người dùng thành 3 nhóm tác tử: Khách (Guest), Người mua hàng (Customer) và Quản trị viên (Administrator). Hệ thống mô hình hóa tổng cộng 18 lược đồ tuần tự và xây dựng 12 bảng đặc tả use case chi tiết (từ UC_001 đến UC_012) bao quát toàn bộ các hoạt động từ xác thực tài khoản, xem/tìm kiếm sản phẩm, giỏ hàng, đặt hàng, đánh giá đến các chức năng quản trị danh mục, người dùng, đơn hàng và báo cáo doanh thu.

5. Phân hệ báo cáo thống kê dành cho Quản trị viên hỗ trợ những tiêu chí và dạng biểu đồ nào?

Hệ thống quản trị cung cấp module thống kê linh hoạt cho phép:

  • Thống kê doanh thu theo sản phẩm hoặc theo đơn hàng.
  • Lọc dữ liệu theo các cấp thời gian: giờ, ngày, tháng, năm.
  • Hiển thị trực quan dữ liệu thông qua 3 dạng biểu đồ: biểu đồ đường, biểu đồ cột và biểu đồ tròn.
  • Báo cáo số lượng người dùng mới và số lượng sản phẩm mới tham gia vào hệ thống theo thời gian.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website bán quần áo" của sinh viên Lê Anh Đức đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển một nền tảng thương mại điện tử thời trang hoàn chỉnh theo đúng quy trình công nghệ phần mềm. Hệ thống giải quyết bài toán tích hợp chặt chẽ giữa giao diện Angular (kết hợp ng-Zorro), máy chủ dịch vụ .NET và cơ sở dữ liệu SQL Server, đồng thời áp dụng cơ chế xác thực bảo mật JSON Web Token. Các chức năng từ mua sắm, theo dõi đơn hàng đến phân hệ quản trị và báo cáo doanh thu đa chiều được thiết kế chi tiết thông qua hệ thống lược đồ UML chuẩn mực. Kết quả của đồ án cung cấp một tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên và các lập trình viên đang nghiên cứu phát triển các ứng dụng thương mại điện tử hiện đại.