Luận văn thạc sĩ: Xây dựng thương hiệu Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Luận văn thạc sĩ xây dựng thương hiệu trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp. Nghiên cứu chuyên sâu về xây dựng và phát triển thương hiệu trường đại học.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn xây dựng thương hiệu đại học

Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng cạnh tranh, xây dựng thương hiệu trường đại học không còn là lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này đóng vai trò quan trọng, hệ thống hóa cơ sở lý luận và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Một thương hiệu mạnh giúp trường đại học nâng cao danh tiếng học thuật, thu hút tuyển sinh và tạo dựng lòng trung thành từ các bên liên quan như sinh viên, cựu sinh viên, và đối tác doanh nghiệp. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Hoa (2015) về 'Xây dựng thương hiệu trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp' là một ví dụ điển hình, nhấn mạnh rằng thương hiệu là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Quá trình này đòi hỏi một chiến lược thương hiệu rõ ràng, bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, đến việc xác định các giá trị cốt lõi. Quản trị thương hiệu đại học không chỉ là hoạt động marketing giáo dục đơn thuần mà còn là quá trình kiến tạo và lan tỏa văn hóa tổ chức, cải thiện chất lượng đào tạo và nâng cao trải nghiệm sinh viên. Việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu tích cực và nhất quán giúp các trường đại học khẳng định vị thế, đặc biệt trong bối cảnh tự chủ đại học ngày càng được đẩy mạnh. Một luận văn thành công cần phải làm rõ được các khái niệm cơ bản như tài sản thương hiệu, chức năng và vai trò của thương hiệu trong lĩnh vực giáo dục, từ đó tạo tiền đề cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Đây là một công cụ chiến lược giúp ban lãnh đạo nhà trường nhận diện những hạn chế và đưa ra định hướng phát triển phù hợp, đảm bảo sự thành công lâu dài.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị thương hiệu đại học hiện nay

Trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, quản trị thương hiệu đại học trở thành yếu tố sống còn. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp thu hút tuyển sinh tài năng mà còn là cơ sở để thu hút giảng viên giỏi, các dự án nghiên cứu và nguồn tài trợ từ đối tác doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, sinh viên và phụ huynh thường lựa chọn trường học dựa trên uy tín và danh tiếng học thuật. Do đó, việc đầu tư vào xây dựng thương hiệu trường đại học mang lại lợi ích trực tiếp về mặt tài chính và vị thế. Quá trình này giúp nhà trường truyền tải cam kết về chất lượng đào tạo và những giá trị độc đáo mà trường mang lại, tạo sự khác biệt so với các đối thủ. Hơn nữa, trong bối cảnh tự chủ đại học, các trường cần phải chủ động hơn trong việc tạo nguồn thu và khẳng định mình, và thương hiệu chính là tài sản vô hình quý giá nhất để thực hiện mục tiêu này.

1.2. Các yếu tố cốt lõi trong một luận văn thương hiệu giáo dục

Một luận văn thạc sĩ về xây dựng thương hiệu trường đại học cần tập trung vào các thành phần cốt lõi. Đầu tiên là hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, tài sản thương hiệu và sự khác biệt của thương hiệu giáo dục. Tiếp theo, phần quan trọng nhất là phân tích thực trạng công tác xây dựng thương hiệu tại một trường cụ thể, bao gồm việc đánh giá nhận diện thương hiệu giáo dục, các hoạt động truyền thông, và nhận thức của các bên liên quan. Luận văn cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học như khảo sát, phỏng vấn sâu để thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Cuối cùng, dựa trên phân tích, luận văn phải đề xuất được các giải pháp khả thi, từ việc hoàn thiện hệ thống nhận diện, đề xuất tầm nhìn, sứ mệnh, đến việc xây dựng chiến lược thương hiệu và kế hoạch truyền thông tích hợp (IMC) cụ thể, nhằm nâng cao giá trị thương hiệu.

II. Top thách thức khi xây dựng thương hiệu trường đại học 2024

Quá trình xây dựng thương hiệu trường đại học đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Một trong những khó khăn lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ từ chính ban lãnh đạo và đội ngũ cán bộ nhà trường về tầm quan trọng của thương hiệu. Nghiên cứu tại trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp cho thấy, dù có lịch sử lâu đời, giai đoạn đào tạo đại học còn mới khiến việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu vững chắc gặp nhiều trở ngại. Thách thức tiếp theo đến từ sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong việc thu hút tuyển sinh. Các trường không chỉ cạnh tranh về chất lượng đào tạo mà còn về trải nghiệm sinh viên, cơ sở vật chất và các hoạt động ngoại khóa. Việc định vị thương hiệu trường học một cách khác biệt và độc đáo trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Nhiều trường vẫn loay hoay trong việc xác định điểm mạnh cốt lõi và truyền tải thông điệp nhất quán. Ngoài ra, việc thiếu một chiến lược thương hiệu bài bản và dài hạn cũng là một rào cản. Các hoạt động marketing giáo dục thường mang tính rời rạc, thiếu sự liên kết của truyền thông tích hợp (IMC), dẫn đến thông điệp không nhất quán và hiệu quả thấp. Cuối cùng, việc đo lường hiệu quả và giá trị thương hiệu trong giáo dục là một bài toán phức tạp, đòi hỏi các công cụ và phương pháp chuyên biệt mà không phải trường nào cũng có đủ nguồn lực để thực hiện.

2.1. Cạnh tranh gay gắt trong thu hút tuyển sinh và nhân tài

Sự bùng nổ của các trường đại học công lập, tư thục và quốc tế đã tạo ra một thị trường giáo dục đại học đầy cạnh tranh. Việc thu hút tuyển sinh không còn đơn thuần dựa vào điểm chuẩn mà phụ thuộc rất nhiều vào hình ảnh thương hiệudanh tiếng học thuật. Sinh viên ngày nay có nhiều lựa chọn và họ tìm kiếm một môi trường không chỉ cung cấp kiến thức mà còn mang lại trải nghiệm sinh viên toàn diện và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Các trường phải liên tục đổi mới chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng đào tạo và đầu tư vào cơ sở vật chất để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Sự cạnh tranh này buộc các trường phải xem xét lại chiến lược thương hiệu của mình để trở nên nổi bật và hấp dẫn hơn trong mắt các ứng viên tiềm năng.

2.2. Khó khăn trong việc định vị thương hiệu trường học khác biệt

Việc định vị thương hiệu trường học là quá trình tạo ra một vị trí độc đáo và có giá trị trong tâm trí của các bên liên quan. Tuy nhiên, nhiều trường đại học gặp khó khăn trong việc xác định và truyền đạt sự khác biệt của mình. Các chương trình đào tạo có thể tương tự nhau, và việc tìm ra một thuộc tính độc nhất để xây dựng thương hiệu là không dễ. Một số trường cố gắng định vị dựa trên lịch sử lâu đời, trong khi số khác tập trung vào cơ sở vật chất hiện đại hoặc mối quan hệ với doanh nghiệp. Thách thức nằm ở việc làm cho lời hứa thương hiệu trở nên xác thực và được chứng minh qua thực tế, từ chất lượng đào tạo đến trải nghiệm sinh viên. Nếu không có một chiến lược định vị rõ ràng, thương hiệu trường học sẽ trở nên mờ nhạt và dễ bị nhầm lẫn.

III. Phương pháp định vị và xây dựng chiến lược thương hiệu ĐH

Để vượt qua các thách thức, việc áp dụng một phương pháp luận bài bản trong xây dựng thương hiệu trường đại học là cực kỳ quan trọng. Quá trình này nên bắt đầu bằng công thức R – STP – MM – I – C (Research – Segmentation, Targeting, Positioning – Marketing Mix – Implementation – Control). Bước đầu tiên là nghiên cứu (Research) để phân tích môi trường, khách hàng (sinh viên, phụ huynh), và đối thủ cạnh tranh. Dựa trên dữ liệu thu thập, nhà trường tiến hành phân khúc thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu (Segmentation & Targeting). Công đoạn then chốt nhất là định vị thương hiệu trường học (Positioning), nơi nhà trường xác định những giá trị cốt lõi, khác biệt để khắc sâu vào tâm trí công chúng mục tiêu. Một khi đã có định vị rõ ràng, nhà trường cần xây dựng một chiến lược thương hiệu toàn diện. Chiến lược này phải bao quát từ việc xác lập tầm nhìn, sứ mệnh, đến việc lựa chọn mô hình kiến trúc thương hiệu phù hợp (thương hiệu sản phẩm, thương hiệu nhóm, thương hiệu hình ô...). Như luận văn của Nguyễn Thị Thanh Hoa đã đề cập, việc xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh thương hiệu là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, giúp định hướng cho sự phát triển dài hạn. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ tổ chức, từ ban lãnh đạo đến giảng viên và nhân viên, để đảm bảo văn hóa tổ chức và thông điệp thương hiệu được đồng bộ và nhất quán.

3.1. Xác lập tầm nhìn và sứ mệnh để định hướng thương hiệu

Tầm nhìn thương hiệu là một bức tranh về tương lai, một khát vọng mà trường đại học muốn đạt tới, ví dụ như 'trở thành trung tâm nghiên cứu hàng đầu khu vực'. Sứ mệnh thương hiệu định nghĩa mục đích tồn tại của trường, lý do và ý nghĩa của các hoạt động, chẳng hạn như 'đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng hội nhập quốc tế'. Việc xác lập rõ ràng tầm nhìn và sứ mệnh là bước nền tảng trong quản trị thương hiệu đại học. Nó không chỉ tạo ra sự thống nhất trong nội bộ, định hướng cho việc phân bổ nguồn lực mà còn là thông điệp mạnh mẽ gửi đến xã hội về cam kết của nhà trường. Một bản tuyên bố sứ mệnh tốt phải hướng đến lợi ích của người học và các bên liên quan, củng cố hình ảnh thương hiệu một cách tích cực.

3.2. Quy trình định vị thương hiệu giáo dục tạo lợi thế cạnh tranh

Quy trình định vị thương hiệu giáo dục bao gồm các bước: xác định đối thủ cạnh tranh, phân tích điểm tương đồng (Points of Parity) và điểm khác biệt (Points of Difference), và cuối cùng là lựa chọn và truyền thông vị thế thương hiệu. Một trường có thể định vị dựa trên nhiều thuộc tính khác nhau: chất lượng đào tạo vượt trội, phương pháp giảng dạy đổi mới, mối liên kết chặt chẽ với đối tác doanh nghiệp, hoặc một văn hóa tổ chức đặc thù. Ví dụ, một trường có thể định vị là 'nơi đào tạo những nhà lãnh đạo tương lai' hoặc 'trường đại học ứng dụng hàng đầu Việt Nam'. Quá trình này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu của sinh viên và xu hướng của thị trường lao động để tạo ra một định vị vừa độc đáo vừa phù hợp, từ đó xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Cách tối ưu nhận diện và hoạt động marketing giáo dục

Sau khi có chiến lược, việc triển khai xây dựng thương hiệu trường đại học cần tập trung vào hai mảng chính: thiết kế hệ thống nhận diện và thực thi các hoạt động marketing giáo dục. Hệ thống nhận diện thương hiệu giáo dục là bộ mặt của nhà trường, bao gồm các yếu tố hữu hình như logo, slogan, màu sắc, website, đồng phục, ấn phẩm... Các yếu tố này cần được thiết kế chuyên nghiệp, nhất quán và thể hiện được tính cách, giá trị cốt lõi của thương hiệu. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Hoa đã chỉ ra thực trạng thiếu nhất quán trong hệ thống nhận diện của một số trường và đề xuất hoàn thiện nó như một giải pháp cấp bách. Một hệ thống nhận diện mạnh giúp tăng cường sự ghi nhớ và tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt công chúng. Song song với đó, các hoạt động marketing giáo dục cần được triển khai một cách tích hợp. Thay vì các chiến dịch quảng cáo rời rạc, nhà trường nên áp dụng mô hình truyền thông tích hợp (IMC), phối hợp nhịp nhàng các công cụ từ quảng cáo, PR, tổ chức sự kiện, marketing kỹ thuật số đến marketing mối quan hệ. Việc tập trung vào xây dựng mối quan hệ lâu dài với các bên liên quan như sinh viên, cựu sinh viên, phụ huynh và đối tác doanh nghiệp sẽ tạo ra giá trị thương hiệu bền vững hơn là chỉ tập trung vào thu hút tuyển sinh mùa vụ.

4.1. Thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu giáo dục chuyên nghiệp

Một hệ thống nhận diện thương hiệu giáo dục chuyên nghiệp cần đảm bảo tính thống nhất trên mọi điểm tiếp xúc. Logo phải đơn giản, dễ nhớ và thể hiện được lĩnh vực hoạt động hoặc triết lý giáo dục của trường. Slogan cần ngắn gọn, súc tích và truyền tải được lời hứa thương hiệu. Website là cổng thông tin quan trọng, cần có giao diện hiện đại, thân thiện với người dùng và cung cấp đầy đủ thông tin về chương trình đào tạo, hoạt động nghiên cứu và đời sống sinh viên. Các ấn phẩm khác như brochure, kỷ yếu, tài liệu tuyển sinh cũng cần tuân thủ một quy chuẩn thiết kế chung. Việc đầu tư vào một bộ nhận diện thương hiệu bài bản sẽ nâng cao đáng kể hình ảnh thương hiệu và sự tin cậy của nhà trường.

4.2. Triển khai marketing mối quan hệ với các bên liên quan

Marketing mối quan hệ là chiến lược tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, tin cậy với các nhóm công chúng chủ chốt. Đối với sinh viên, đó là việc nâng cao trải nghiệm sinh viên từ học thuật đến các hoạt động ngoại khóa. Với cựu sinh viên, nhà trường cần xây dựng mạng lưới kết nối, tổ chức các sự kiện họp mặt và tận dụng họ như những đại sứ thương hiệu. Với đối tác doanh nghiệp, việc hợp tác trong đào tạo, nghiên cứu và tuyển dụng không chỉ mang lại lợi ích cho sinh viên mà còn củng cố danh tiếng học thuật và tính ứng dụng của nhà trường. Bằng cách nuôi dưỡng các mối quan hệ này, trường đại học tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ mạnh mẽ, góp phần gia tăng giá trị thương hiệu một cách bền vững.

V. Phân tích thực tiễn xây dựng thương hiệu trường đại học

Nghiên cứu điển hình về xây dựng thương hiệu trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp (UNETI) trong luận văn của Nguyễn Thị Thanh Hoa (2015) cung cấp những bài học thực tiễn quý giá. Luận văn đã tiến hành khảo sát sinh viên và học sinh lớp 12 để đánh giá thực trạng nhận thức và mức độ hài lòng về thương hiệu UNETI. Kết quả cho thấy, mặc dù nhà trường có những điểm mạnh như văn hóa 'học thật, thi thật' được sinh viên đánh giá cao (Bảng 3.10), nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Cụ thể, các yếu tố về cơ sở vật chất và hoạt động hỗ trợ sinh viên chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng. Công tác truyền thông thương hiệu còn yếu, website chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến hình ảnh thương hiệu chưa rõ nét trong mắt công chúng. Phân tích này chỉ ra rằng, trải nghiệm sinh viên là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức về thương hiệu. Mọi nỗ lực marketing giáo dục sẽ trở nên vô nghĩa nếu chất lượng đào tạo và dịch vụ hỗ trợ không như cam kết. Từ thực trạng này, luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể như hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu giáo dục, đề xuất lại sứ mệnh, tầm nhìn và xây dựng chiến lược thương hiệu chi tiết cho giai đoạn 2015-2020. Bài học rút ra là quá trình xây dựng thương hiệu phải bắt nguồn từ việc cải thiện các giá trị nội tại, lắng nghe ý kiến của các bên liên quan và thực hiện các hoạt động truyền thông một cách bài bản, nhất quán.

5.1. Đánh giá thực trạng qua trải nghiệm sinh viên và các bên

Để đánh giá thực trạng thương hiệu, việc thu thập phản hồi từ các bên liên quan là vô cùng cần thiết. Luận văn về UNETI đã sử dụng phiếu khảo sát để đo lường mức độ hài lòng của sinh viên về nhiều tiêu chí như chương trình học, giảng viên, cơ sở vật chất, và các hoạt động hỗ trợ (Bảng 3.4, 3.6, 3.7). Kết quả cho thấy sinh viên có những nhận xét đa chiều, vừa ghi nhận những điểm tích cực nhưng cũng chỉ ra nhiều điểm cần cải thiện. Đánh giá này cung cấp dữ liệu khách quan để nhà trường xác định đâu là điểm mạnh cần phát huy và đâu là điểm yếu cần khắc phục trong chiến lược thương hiệu. Việc lắng nghe và cải thiện dựa trên trải nghiệm sinh viên là cách xác thực nhất để nâng cao uy tíngiá trị thương hiệu.

5.2. Kết quả nghiên cứu Bài học từ trường ĐH Kinh tế Kỹ thuật

Nghiên cứu tại UNETI cho thấy một số bài học quan trọng. Thứ nhất, một lịch sử lâu đời không tự động chuyển thành một thương hiệu mạnh ở bậc đại học; cần có một chiến lược thương hiệu chủ động và rõ ràng. Thứ hai, truyền thông tích hợp (IMC) là yếu tố còn yếu ở nhiều trường. Các kênh truyền thông cần được phối hợp để tạo ra một thông điệp đồng nhất, mạnh mẽ. Thứ ba, văn hóa tổ chức, như văn hóa 'học thật, thi thật', có thể trở thành một thuộc tính định vị độc đáo và mạnh mẽ. Cuối cùng, việc xây dựng thương hiệu là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư dài hạn và cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất. Những kết quả này là cơ sở để các trường đại học khác tham khảo và áp dụng vào công tác quản trị thương hiệu đại học của mình.

VI. Xu hướng tương lai trong xây dựng thương hiệu đại học

Tương lai của việc xây dựng thương hiệu trường đại học sẽ bị chi phối bởi nhiều xu hướng mới. Đầu tiên, quá trình chuyển đổi số sẽ tác động mạnh mẽ đến marketing giáo dục. Các trường cần tận dụng công nghệ để cá nhân hóa trải nghiệm sinh viên, triển khai các chương trình học trực tuyến và sử dụng dữ liệu lớn để thấu hiểu công chúng mục tiêu. Thứ hai, xu thế tự chủ đại học ngày càng lan rộng, đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực quản trị thương hiệu đại học. Các trường phải tự chủ về tài chính, học thuật và tổ chức, do đó một thương hiệu mạnh sẽ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi để thu hút nguồn lực. Thứ ba, vai trò của các bên liên quan, đặc biệt là cựu sinh viênđối tác doanh nghiệp, sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Xây dựng một cộng đồng cựu sinh viên vững mạnh và các mối quan hệ hợp tác chiến lược với doanh nghiệp sẽ giúp nâng cao danh tiếng học thuật, tăng cơ hội việc làm cho sinh viên và tạo ra nguồn lực hỗ trợ cho nhà trường. Cuối cùng, tính bền vững và trách nhiệm xã hội sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong giá trị thương hiệu của các trường đại học. Việc theo đuổi các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) và đóng góp cho cộng đồng sẽ giúp củng cố hình ảnh thương hiệu một cách tích cực và ý nghĩa.

6.1. Tác động của tự chủ đại học đến quản trị thương hiệu

Cơ chế tự chủ đại học trao cho các trường nhiều quyền tự quyết hơn nhưng cũng đi kèm với áp lực cạnh tranh và trách nhiệm giải trình lớn hơn. Trong bối cảnh này, quản trị thương hiệu đại học không còn là công việc của riêng phòng marketing mà trở thành nhiệm vụ chiến lược của toàn trường. Các trường phải chủ động xây dựng một hình ảnh thương hiệu khác biệt để cạnh tranh về học phí, chương trình đào tạo và thu hút tuyển sinh. Thương hiệu mạnh sẽ giúp trường tăng cường uy tín, minh bạch hóa hoạt động và tạo dựng niềm tin với xã hội, từ đó dễ dàng hơn trong việc huy động các nguồn lực tài chính và phi tài chính để phục vụ cho sự phát triển bền vững.

6.2. Vai trò của cựu sinh viên và đối tác doanh nghiệp

Trong tương lai, mạng lưới cựu sinh viênđối tác doanh nghiệp sẽ là hai trụ cột quan trọng trong chiến lược thương hiệu của các trường đại học. Cựu sinh viên thành đạt là minh chứng sống động nhất cho chất lượng đào tạo và là những đại sứ thương hiệu đầy uy tín. Việc duy trì kết nối và huy động sự tham gia của họ vào các hoạt động của trường sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ. Tương tự, mối quan hệ hợp tác sâu rộng với doanh nghiệp giúp chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cao, đảm bảo đầu ra cho sinh viên và nâng cao danh tiếng học thuật của trường. Do đó, đầu tư vào marketing mối quan hệ với hai nhóm đối tượng này là một chiến lược khôn ngoan và mang lại lợi ích lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng thương hiệu trường đại học kinh tế kỹ thuật công nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết cấu đề tài gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan và cơ sở lý luận về xây dựng thƣơng hiệu Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng xây dựng thƣơng hiệu trƣờng Đại học Kinh tế kỹ thuật công nghiệp Chƣơng 4: Định hƣớng và một số kiến nghị xây dựng thƣơng hiệu trƣờng Đại học Kinh tế kỹ thuật công nghiệp. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG THƢƠNG HIỆU 1. Khái niệm, vai trò, chức năng và tài sản thƣơng hiệu 1. Khái niệm về thương hiệu Cùng với sự tồn tại và phát triển của ngành Marketing thì khái niệm về thƣơng hiệu cũng thay đổi cho phù hợp với sự phát triển đó.

Vì vậy, có nhiều quan điểm về thƣơng hiệu. Chúng ta có thể chia thành hai quan điểm chính. Quan điểm truyền thống và quan điểm tổng hợp Quan điểm truyền thống mà điển hình là Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) (Lê Xuân Tùng, 2005): “ Thƣơng hiệu là một cái tên, biểu tƣợng, kiểu dáng hay phối hợp của các yếu tố trên nhằm mục đích để nhận dạng sản phẩm hay dịch vụ của một nhà sản xuất và phân biệt với các thƣơng hiệu đƣợc xem là đối thủ cạnh tranh”. Với quan điểm này, thƣơng hiệu đƣợc xem là một thành phần của sản phẩm và chức năng chủ yếu của thƣơng hiệu là dùng để phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác.

Quan điểm truyền thống về thƣơng hiệu tồn tại trong thời gian khá dài với sự ra đời và phát triển của ngành Marketing. Nhƣng đến cuối thế kỷ 20, quan điểm về thƣơng hiệu đã có nhiều thay đổi. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng quan điểm này không thể giải thích đƣợc vai trò của thƣơng hiệu trong nền kinh tế thế giới chuyển sang nền kinh tế toàn cầu và cạnh tranh gay gắt. Jack Trout và Steve Rivkin ( 2004) quan niệm: “Thƣơng hiệu là một cam kết tuyệt đối về chất lƣợng dịch vụ và giá trị trong một thời gian dài và đã đƣợc chứng nhận qua hiệu quả sử dụng và bởi sự thoả mãn của khách hàng”.

Tác giả Đào Minh Đức, trong luận án Tiến sỹ của mình, đã cho rằng: “Thuật ngữ “thƣơng hiệu” theo nghĩa tƣơng ñƣơng với thuật ngữ “trade name” trong tiếng Anh và là cách gọi khác của thuật ngữ “tên thƣơng mại” trong Luật Sở hữu Trí tuệ”. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Với cách quan niệm về thƣơng hiệu nhƣ vậy, xây dựng thƣơng hiệu trở nên quá đơn giản, chỉ cần đặt tên hiệu và đăng ký cái tên đó ở cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền. Quan điểm tổng hợp về thƣơng hiệu lại cho rằng, thƣơng hiệu không chỉ là một cái tên hay một biểu tƣợng mà nó phức tạp hơn nhiều ( Davis, 2002). Ambler & Styles (1996 ), định nghĩa: “ Thƣơng hiệu là một tập hợp các thuộc tính cung cấp cho khách hàng mục tiêu các giá trị mà họ đòi hỏi.

Thƣơng hiệu theo quan điểm này cho rằng, sản phẩm chỉ là một thành phần của thƣơng hiệu, chủ yếu cung cấp lợi ích chức năng cho khách hàng. Nhƣ vậy các thành phần của Marketing hỗn hợp (sản phẩm, giá cả, phân phối, chiêu thị) cũng chỉ là một thành phần của thƣơng hiệu”. Thƣơng hiệu bao giờ cũng là một sự kết hợp giữa các thuộc tính hữu hình và vô hình ( Levitt 1981 ). Quan điểm sản phẩm là một thành phần của thƣơng hiệu ngày càng đƣợc nhiều nhà nghiên cứu và thực tiễn chấp nhận (Aaker 1996).

Lý do là ngƣời tiêu dùng có hai nhu cầu về chức năng (functional needs) và nhu cầu về tâm lý (psychological needs). Sản phẩm chỉ cung cấp cho ngƣời tiêu dùng lợi ích chức năng và thƣơng hiệu mới cung cấp cho con ngƣời cả hai chức năng trên ( Hankinson & Cowking 1996 ). Hơn nữa, Theo Kurde (2002), “ Chúng ta sống trong một thời đại thừa mứa. Chào mời thêm những mặt hàng na ná nhƣ nhau không còn có thể giúp cho doanh nghiệp tồn tại.

Không thể tiếp tục khoe những sản phẩm của bạn bằng cách chất chúng lên thành dãy cao hơn đống hàng của đối thủ cạnh tranh. Trong thị trƣờng đông đúc, không còn có thể tiếp tục cạnh tranh đơn thuần bằng cách dành chỗ bày hàng hay hô hào lớn tiếng hơn ngƣời khác. Bạn phải đặc biệt hóa các mặt hàng của bạn. Và chỉ còn một chỗ duy nhất mà bạn còn có thể khêu gợi sự chú ý của ngƣời khác để họ nghe bạn, nghĩ đến bạn, nhớ bạn và muốn giao dịch với bạn.

Chỗ ấy là tâm trí của con ngƣời. Đấy là nơi chốn mà bạn cần nỗ lực để chiếm lĩnh một vị thế. Không có đƣợc chỗ đứng trong thị trƣờng. Và điều ấy còn có nghĩa là bạn cần dịch chuyển từ thế giới của sản phẩm sang thế giới của thƣơng hiệu”.

Chính vì vậy, khái niệm thƣơng hiệu đã dần thay thế cho khái niệm sản phẩm trong nghiên cứu hàn lâm cũng nhƣ trong hoạch định các phƣơng án marketing của doanh nghiệp. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Vai trò của thương hiệu * Đối với khách hàng V ớ i ngƣời tiêu dùng thƣơng hiệu xác định nguồn gốc của sản phẩm hoặc nhà sản xuất của một sản phẩm và giúp khách hàng xác định nhà sản xuất cụ thể hoặc nhà phân phối nào phải chịu trách nhiệm. - Thƣơng hiệu là một công cụ nhanh chóng hoặc là cách đơn giản hoá đối với quyết định mua sắm.

Đây chính là điều quan trọng nhất mà một thƣơng hiệu cũng nhƣ công ty đƣợc gắn với thƣơng hiệu cần vƣơn tới. Nếu khách hàng nhận ra một thƣơng hiệu và có một vài kiến thức về thƣơng hiệu đó, họ không phải suy nghĩ nhiều hoặc tìm kiếm, xử lý nhiều thông tin để ra quyết định về tiêu dùng sản phẩm. - Thƣơng hiệu cho phép khách hàng giảm bớt chi phí tìm kiếm sản phẩm bên trong (họ phải suy nghĩ mất bao nhiêu) và bên ngoài (họ phải tìm kiếm mất bao lâu). - Mối quan hệ giữa thƣơng hiệu với khách hàng có thể đƣợc xem nhƣ một kiểu cam kết hay giao kèo.

Khách hàng đặt niềm tin và sự trung thành của mình vào thƣơng hiệu và ngầm hiểu rằng bằng cách nào đó thƣơng hiệu sẽ đáp lại và mang lại lợi ích cho họ thông qua tính năng hợp lý của sản phẩm, giá cả phù hợp, các chƣơng trình tiếp thị. - Một số thƣơng hiệu đƣợc gắn liền với một con ngƣời hoặc một mẫu ngƣời nào đó để phản ánh những giá trị khác nhau hoặc những nét khác nhau. Vì vậy, thƣơng hiệu có thể xem nhƣ là một công cụ biểu tƣợng để khách hàng tự khẳng định giá trị bản thân. - Thƣơng hiệu còn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc báo hiệu những đặc điểm và thuộc tính cuả sản phẩm tới ngƣời tiêu dùng.

- Thƣơng hiệu có thể làm giảm rủi ro khi quyết định mua và tiêu dùng sản phẩm nhƣ : ♦ Rủi ro chức năng : Sản phẩm không đƣợc nhƣ mong muốn ♦ Rủi ro vật chất : Sản phẩm đe doạ sức khoẻ hoặc thể lực của ngƣời sử dụng hoặc những ngƣời khác. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ♦ Rủi ro tài chính : Sản phẩm không tƣơng xứng với giá đã trả. ♦ Rủi ro tâm lý : Sản phẩm ảnh hƣởng đến sức khoẻ tinh thần của ngƣời sử dụng. ♦ Rủi ro xã hội : Sản phẩm không phù hợp với văn hoá, tín ngƣỡng hoặc chuẩn mực đạo đức xã hội.

♦ Rủi ro thời gian : Sản phẩm không nhƣ mong muốn dẫn đến mất chi phí cơ hội để tìm sản phẩm khác. - Thƣơng hiệu làm cho sinh hoạt hàng ngày cũng nhƣ cuộc sống của ngƣời tiêu dùng trở nên thuận tiện và phong phú hơn. * Đối với doanh nghiệp Thứ nhất, thƣơng hiệu là tài sản vô hình, thậm chí là tài sản vô giá của doanh nghiệp. Thƣơng hiệu góp phần quan trọng tăng thu lợi nhuận cho doanh nghiệp bằng những giá trị tăng thêm của sản phẩm, dịch vụ.

Giá trị một số thƣơng hiệu ở Việt Nam cũng đã đƣợc chuyển nhƣợng với giá rất cao, nhƣ: Dạ Lan - giá 3 triệu USD, P/S giá trên 5 triệu USD, trong khi tài sản hữu hình của P/S chỉ đƣợc định giá trên 1 triệu USD. Thứ hai, thƣơng hiệu giúp doanh nghiệp duy trì khách hàng truyền thống, đồng thời thu hút thêm các khách hàng mới, các khách hàng tiềm năng. Những doanh nghiệp có thƣơng hiệu nổi tiếng sẽ tạo ra và củng cố đƣợc lòng trung thành của một lƣợng lớn khách hàng truyền thống, đồng thời doanh nghiệp có cơ hội thu hút thêm những khách hàng hiện thời chƣa sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp, thậm chí cả những khách hàng của các doanh nghiệp là đối thủ cạnh tranh. Thứ ba, thƣơng hiệu giúp doanh nghiệp giảm các khoản chi phí cho hoạt động xúc tiến thƣơng mại, hoạt động marketing.

Thứ tƣ, thƣơng hiệu mang lại một số lợi ích khác cho doanh nghiệp nhƣ: Một sản phẩm, dịch vụ mang thƣơng hiệu nổi tiếng có thể bán đƣợc với giá cao hơn so với các sản phẩm, dịch vụ khác chƣa có thƣơng hiệu, mặc dù chúng có cùng giá trị và giá trị sử dụng. Ngoài ra, thƣơng hiệu mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp có điều kiện phòng thủ và chống lại các đối thủ khác. Thông thƣờng, những mặt hàng có thƣơng hiệu nổi tiếng, lâu đời sẽ tạo 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đƣợc sự bền vững trong cạnh tranh vì dễ dàng tạo ra sự tin cậy của khách hàng đối với sản phẩm. Chức năng thương hiệu Các chức năng cơ bản của thƣơng hiệu bao gồm: Thứ nhất: Chức năng nhận biết và phân biệt : Đây là chức năng đặc trƣng và quan trọng của thƣơng hiệu.

Khả năng nhận biết đƣợc của thƣơng hiệu là yếu tố quan trọng không chỉ cho ngƣời tiêu dùng mà còn cho cả doanh nghiệp Thứ hai: Chức năng thông tin, chỉ dẫn : Thể hiện qua những hình ảnh, ngôn ngữ, hoặc các dấu hiệu khác cũng nhƣ khẩu hiệu của thƣơng hiệu, ngƣời tiêu dùng có thể nhận biết đƣơc phần nào về giá trị của hàng hóa, những công dụng đích thực mà hàng hóa đó mang lại cho ngƣời tiêu dùng trong hiện tại và tƣơng lai. Chỉ dẫn dù rõ ràng và phong phú đến đâu nhƣng không thỏa mãn về khả năng phân biệt và nhận biệt thì cũng đƣợc coi là một thƣơng hiệu không thành công, bởi vì nó dễ tạo ra sự nhầm lẫn cho ngƣời tiêu dùng Thứ ba: Chức năng tạo cảm nhận và tin cậy: Đó là sự cảm nhận về sự khác biệt, sang trọng, cảm nhận yên tâm, thoải mái và tin tƣởng khi tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ