Luận văn thạc sĩ: Xây dựng thương hiệu du lịch Hải Phòng - Đại học Kinh tế

Luận văn thạc sĩ xây dựng thương hiệu du lịch Hải Phòng: Nghiên cứu chuyên sâu về phát triển thương hiệu du lịch, giải pháp nâng cao sức hút Hải Phòng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng thương hiệu du lịch Hải Phòng từ tiềm năng

Việc xây dựng thương hiệu du lịch Hải Phòng bắt đầu từ việc phân tích và nhận diện những giá trị cốt lõi mà thành phố này sở hữu. Hải Phòng, hay còn gọi là Thành phố Hoa Phượng Đỏ, có một vị trí địa lý chiến lược, là cửa ngõ ra biển của toàn miền Bắc và là một cực tăng trưởng quan trọng trong Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Hệ thống giao thông đồng bộ từ đường bộ, đường sắt, đường hàng không (Sân bay Quốc tế Cát Bi) đến đường biển tạo điều kiện lý tưởng để thu hút khách du lịch trong và ngoài nước. Tài nguyên du lịch của thành phố vô cùng phong phú, bao gồm cả tài nguyên tự nhiên và nhân văn. Nổi bật là quần đảo Cát Bà, được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới, cùng với vịnh Lan Hạ hoang sơ và du lịch Đồ Sơn vốn đã nổi tiếng từ lâu. Các giá trị này tạo nên một nền tảng vững chắc cho việc định vị thương hiệu du lịch khác biệt. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa đất Cảng độc đáo, thể hiện qua các lễ hội truyền thống như Chọi trâu Đồ Sơn, các di tích lịch sử - văn hóa dày đặc và một nền ẩm thực Hải Phòng đặc sắc với các món ăn trứ danh như bánh đa cua, nem cua bể, đã tạo nên sức hấp dẫn riêng. Luận văn của tác giả Phạm Thị Thanh Hiền (2015) nhấn mạnh: "Hải Phòng chứa đựng đầy đủ những yếu tố hấp dẫn để phát triển du lịch biển, du lịch sinh thái, văn hóa, lễ hội". Tuy nhiên, để biến những tiềm năng này thành một thương hiệu điểm đến Hải Phòng mạnh mẽ, cần có một chiến lược bài bản, bắt đầu từ việc hệ thống hóa tài nguyên, xác định sản phẩm chủ lực và xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, nhất quán.

1.1. Phân tích tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn

Tài nguyên du lịch tự nhiên của Hải Phòng có giá trị nổi bật với trọng tâm là du lịch biển đảo. Quần đảo Cát Bà là một viên ngọc quý, không chỉ có những bãi tắm đẹp, hệ sinh thái rừng nguyên sinh đa dạng mà còn sở hữu vịnh Lan Hạ được ví như một "Vịnh Hạ Long thứ hai". Theo nghiên cứu, du lịch Cát Bà có tiềm năng phát triển các loại hình du lịch mạo hiểm, khám phá và nghỉ dưỡng cao cấp. Bên cạnh đó, du lịch Đồ Sơn là khu nghỉ mát truyền thống với bãi biển và các dịch vụ giải trí đa dạng. Đảo Bạch Long Vỹ, hòn đảo xa bờ nhất trong Vịnh Bắc Bộ, mở ra cơ hội phát triển du lịch thám hiểm độc đáo. Về tài nguyên nhân văn, Hải Phòng là vùng đất có bề dày lịch sử với hệ thống di tích, đền, chùa phong phú, gắn liền với các lễ hội mang đậm bản sắc văn hóa đất Cảng. Các làng nghề thủ công truyền thống và nghệ thuật trình diễn dân gian cũng là những yếu tố quan trọng tạo nên sự đa dạng cho sản phẩm du lịch.

1.2. Đánh giá cơ sở hạ tầng và sản phẩm du lịch hiện có

Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch Hải Phòng đã có những bước phát triển đáng kể. Hệ thống giao thông ngày càng hoàn thiện, đặc biệt là tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng và việc nâng cấp Sân bay Cát Bi thành cảng hàng không quốc tế. Hệ thống cơ sở lưu trú đa dạng, từ khách sạn 5 sao đến các nhà nghỉ cộng đồng, đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng. Tuy nhiên, các sản phẩm du lịch đặc thù của Hải Phòng vẫn còn hạn chế. Luận văn năm 2015 chỉ ra rằng: "Sản phẩm du lịch còn đơn điệu, trùng lắp, chất lượng các dịch vụ còn hạn chế". Các sản phẩm chủ yếu tập trung vào du lịch biển mùa hè, chưa khai thác hết tiềm năng du lịch văn hóa, du lịch MICE và du lịch sinh thái quanh năm. Nền ẩm thực Hải Phòng phong phú nhưng chưa được xây dựng thành một sản phẩm du lịch hoàn chỉnh, có tính thương mại cao.

II. Top thách thức khi xây dựng thương hiệu du lịch Hải Phòng

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, quá trình xây dựng thương hiệu du lịch Hải Phòng phải đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các điểm đến lân cận, đặc biệt là Quảng Ninh với thương hiệu Vịnh Hạ Long đã được định vị vững chắc trên bản đồ du lịch thế giới. Việc tạo ra một bản sắc riêng, đủ sức cạnh tranh và không bị lu mờ trước "người hàng xóm" khổng lồ đòi hỏi một chiến lược đột phá. Một khó khăn khác nằm ở chính nội tại ngành du lịch thành phố. Theo đánh giá trong tài liệu nghiên cứu, các hoạt động xây dựng thương hiệu trước đây "vẫn ở góc độ tự phát nhỏ lẻ, chưa có tính đồng bộ cao, chưa có những hướng đi cụ thể, đúng đắn và dài hạn". Sự thiếu nhất quán này làm cho hình ảnh và thông điệp của du lịch Hải Phòng trở nên mờ nhạt trong tâm trí du khách. Công tác quảng bá du lịch Hải Phòngtruyền thông du lịch chưa được đầu tư đúng mức, thiếu tính chuyên nghiệp và sáng tạo. Việc thu hút khách du lịch quốc tế còn hạn chế, lượng khách lưu trú ngắn ngày và mức chi tiêu chưa cao. Để vượt qua những rào cản này, Hải Phòng cần một kế hoạch tổng thể, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng, nhằm tạo ra một thương hiệu điểm đến Hải Phòng thực sự mạnh và bền vững.

2.1. Sự cạnh tranh từ các thương hiệu điểm đến lân cận

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và lớn nhất của Hải Phòng là Quảng Ninh. Với di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long, Quảng Ninh có lợi thế tuyệt đối trong việc thu hút khách quốc tế. Theo số liệu năm 2014 được trích dẫn trong tài liệu, lượng khách quốc tế đến Quảng Ninh cao gấp hơn 3 lần so với Hải Phòng. Tỉnh này cũng đã triển khai nhiều chiến dịch xây dựng thương hiệu điểm đến một cách bài bản, ví dụ như chiến dịch "Nụ cười Hạ Long", tạo ra sự đột phá trong tư duy và hành động. Sự tương đồng về tài nguyên du lịch biển đảo giữa Cát Bà (Hải Phòng) và Hạ Long (Quảng Ninh) càng làm gia tăng áp lực cạnh tranh. Do đó, việc định vị thương hiệu du lịch Hải Phòng phải tìm ra được điểm khác biệt độc đáo để không trở thành "cái bóng" của Quảng Ninh.

2.2. Hạn chế trong quảng bá và phát triển sản phẩm du lịch

Công tác quảng bá du lịch Hải Phòngxúc tiến du lịch Hải Phòng trong giai đoạn trước năm 2015 được đánh giá là chưa hiệu quả và thiếu tính chuyên nghiệp. Các hoạt động chủ yếu mang tính mùa vụ, nhỏ lẻ và chưa có một thông điệp chủ đạo, nhất quán. Bên cạnh đó, hệ thống sản phẩm du lịch đặc thù chưa thực sự hấp dẫn. Du khách đến Hải Phòng chủ yếu vẫn là tắm biển ở Đồ Sơn và Cát Bà vào mùa hè. Các tiềm năng về du lịch văn hóa, du lịch cộng đồng, du lịch MICE chưa được khai thác triệt để. Điều này dẫn đến thời gian lưu trú của khách ngắn và mức chi tiêu thấp, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế chung của ngành du lịch.

III. Bí quyết định vị thương hiệu du lịch Hải Phòng khác biệt

Để xây dựng thương hiệu du lịch Hải Phòng thành công, bước đi tiên quyết là phải thực hiện định vị thương hiệu du lịch một cách rõ ràng và khác biệt. Thay vì cạnh tranh trực diện với các điểm đến đã quá nổi tiếng, Hải Phòng cần tập trung vào những giá trị độc đáo mà chỉ mình mới có. Trọng tâm của chiến lược định vị này nên xoay quanh bản sắc văn hóa đất Cảng – một thành phố biển năng động, hào sảng, có bề dày lịch sử và sự giao thoa văn hóa đặc sắc. Hình ảnh hoa phượng đỏ không chỉ là một biểu tượng tự nhiên mà cần được nâng tầm thành một phần của câu chuyện thương hiệu, gắn liền với các sự kiện văn hóa, lễ hội thường niên. Bên cạnh đó, việc nhấn mạnh giá trị kép "Rừng trong Biển" của quần đảo Cát Bà – Khu dự trữ sinh quyển thế giới, kết hợp với vẻ đẹp nguyên sơ của vịnh Lan Hạ, sẽ tạo ra một định vị về du lịch sinh thái và bền vững cao cấp. Định vị này cần được thể hiện nhất quán qua một bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, từ logo, slogan cho đến các thông điệp truyền thông. Slogan cần ngắn gọn, lôi cuốn, truyền tải được tinh thần của thành phố. Một thương hiệu điểm đến Hải Phòng được định vị tốt sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động marketing và phát triển sản phẩm sau này, giúp thu hút khách du lịch đúng thị trường mục tiêu.

3.1. Xác lập giá trị cốt lõi dựa trên bản sắc văn hóa đất Cảng

Giá trị cốt lõi của thương hiệu du lịch Hải Phòng phải bắt nguồn từ chính bản sắc văn hóa đất Cảng. Đó là sự mạnh mẽ, phóng khoáng của người dân miền biển, là sự năng động của một thành phố cảng quốc tế, và là chiều sâu lịch sử của một vùng đất anh hùng. Việc khai thác các câu chuyện lịch sử trên dòng sông Bạch Đằng, kiến trúc Pháp cổ trong nội đô, hay nét độc đáo của các làng nghề truyền thống sẽ làm giàu thêm cho nội hàm thương hiệu. Quá trình định vị thương hiệu du lịch phải biến những đặc tính này thành những trải nghiệm cụ thể cho du khách, từ đó tạo ra sự kết nối cảm xúc và khác biệt hóa so với các điểm đến khác.

3.2. Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu Từ hoa phượng đỏ đến slogan

Bộ nhận diện thương hiệu là công cụ hữu hình hóa chiến lược định vị. Biểu tượng hoa phượng đỏ cần được cách điệu một cách hiện đại, tinh tế để sử dụng trong logo. Màu sắc chủ đạo nên là màu đỏ của hoa phượng và màu xanh của biển, thể hiện sự năng động và gần gũi với thiên nhiên. Slogan phải truyền tải được cam kết và giá trị cốt lõi của thương hiệu điểm đến Hải Phòng. Ví dụ, một slogan có thể nhấn mạnh đến sự kết hợp giữa di sản, thiên nhiên và sự sôi động của thành phố. Việc xây dựng một bộ nhận diện chuyên nghiệp và áp dụng đồng bộ trên mọi ấn phẩm, kênh truyền thông du lịch sẽ giúp tăng cường mức độ nhận biết và ghi nhớ thương hiệu trong tâm trí công chúng.

IV. Cách triển khai chiến lược marketing du lịch Hải Phòng 4

Một chiến lược marketing du lịch Hải Phòng hiệu quả trong bối cảnh hiện đại phải kết hợp hài hòa giữa các phương pháp truyền thống và kỹ thuật số. Sau khi đã có định vị rõ ràng, các hoạt động xúc tiến du lịch Hải Phòng cần được triển khai một cách đồng bộ và nhắm đúng đối tượng. Nền tảng của chiến lược này là đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm. Cần phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên thế mạnh sẵn có, ví dụ như tour khám phá vịnh Lan Hạ bằng du thuyền, du lịch cộng đồng tại các làng chài cổ, tour ẩm thực đường phố, hay các gói du lịch nghỉ dưỡng kết hợp chăm sóc sức khỏe. Đặc biệt, xu hướng chuyển đổi số trong du lịch là yêu cầu bắt buộc. Điều này bao gồm việc xây dựng một cổng thông tin du lịch thông minh, ứng dụng di động, quảng bá qua các mạng xã hội (social media marketing), và hợp tác với các travel blogger, influencer để lan tỏa hình ảnh du lịch Hải Phòng. Theo định hướng trong luận văn, việc liên kết hợp tác với các địa phương khác như Hà Nội, Quảng Ninh để tạo ra các tuyến du lịch liên vùng cũng là một giải pháp quan trọng nhằm mở rộng thị trường và thu hút khách du lịch hiệu quả hơn. Cuối cùng, mọi nỗ lực marketing cần được đo lường hiệu quả để kịp thời điều chỉnh và tối ưu hóa.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù để thu hút khách

Để thu hút khách du lịch và giữ chân họ ở lại lâu hơn, việc phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù là yếu tố sống còn. Ngoài du lịch biển, cần tập trung xây dựng các sản phẩm mới như: tour du lịch "Theo dấu vương triều nhà Mạc", du lịch trải nghiệm nông nghiệp tại Vĩnh Bảo, Tiên Lãng, hay các sản phẩm du lịch thể thao mạo hiểm như leo núi ở Cát Bà, chèo kayak trên vịnh Lan Hạ. Việc kết nối các điểm tham quan đơn lẻ thành các tour theo chủ đề (ẩm thực, lịch sử, tâm linh) sẽ làm tăng giá trị trải nghiệm cho du khách và thúc đẩy chi tiêu. Sản phẩm du lịch phải được thiết kế phù hợp với từng thị trường mục tiêu, từ khách nội địa đến khách quốc tế.

4.2. Đẩy mạnh xúc tiến du lịch qua chuyển đổi số và hợp tác

Hoạt động xúc tiến du lịch Hải Phòng cần tận dụng tối đa sức mạnh của công nghệ. Chuyển đổi số trong du lịch không chỉ dừng lại ở quảng cáo trực tuyến mà còn là việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) để giới thiệu điểm đến, hệ thống đặt vé và dịch vụ trực tuyến tiện lợi. Sở Du lịch Hải Phòng cần đóng vai trò nhạc trưởng, kết nối các doanh nghiệp để thực hiện các chiến dịch truyền thông du lịch quy mô lớn. Hợp tác với các hãng hàng không để mở thêm đường bay mới, liên kết với các tỉnh thành trong khu vực để tạo ra sản phẩm "một cung đường nhiều điểm đến" sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng.

V. Phương pháp phát triển du lịch bền vững tại thành phố Hải Phòng

Việc xây dựng thương hiệu du lịch Hải Phòng không thể tách rời mục tiêu phát triển du lịch bền vững Hải Phòng. Một thương hiệu mạnh phải dựa trên nền tảng của sự tôn trọng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, văn hóa. Sự phát triển du lịch ồ ạt, thiếu quy hoạch có thể phá hủy chính những giá trị cốt lõi làm nên sức hấp dẫn của điểm đến. Do đó, mọi chiến lược phát triển cần đặt yếu tố bền vững lên hàng đầu. Điều này bao gồm việc quy hoạch và quản lý chặt chẽ các hoạt động du lịch tại các khu vực nhạy cảm như Khu dự trữ sinh quyển Cát Bà, vịnh Lan Hạ. Cần khuyến khích các mô hình du lịch có trách nhiệm, du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái, nơi lợi ích kinh tế được chia sẻ hài hòa với người dân địa phương và công tác bảo tồn được chú trọng. Vai trò của Sở Du lịch Hải Phòng và các cơ quan quản lý nhà nước là vô cùng quan trọng trong việc ban hành các chính sách, quy định về bảo vệ môi trường, bảo tồn di sản và giám sát hoạt động của các doanh nghiệp du lịch. Giáo dục và nâng cao nhận thức cho cả du khách và cộng đồng địa phương về du lịch bền vững cũng là một nhiệm vụ cấp thiết. Một thương hiệu điểm đến Hải Phòng gắn liền với hình ảnh xanh, sạch, và có trách nhiệm sẽ tạo được niềm tin và sự yêu mến lâu dài từ du khách.

5.1. Bảo tồn giá trị di sản tại Khu dự trữ sinh quyển Cát Bà

Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cát Bà là tài sản vô giá của du lịch Hải Phòng. Việc khai thác du lịch Cát Bà phải đi đôi với công tác bảo tồn nghiêm ngặt. Cần có những quy định cụ thể về sức chứa du khách tại các điểm tham quan, quản lý rác thải, bảo vệ các rạn san hô và hệ sinh thái rừng ngập mặn. Các hoạt động du lịch tại đây nên ưu tiên các hình thức thân thiện với môi trường như đi bộ, chèo thuyền kayak, hạn chế sử dụng phương tiện cơ giới gây ô nhiễm. Việc phát triển du lịch bền vững Hải Phòng tại Cát Bà không chỉ bảo vệ đa dạng sinh học mà còn nâng cao giá trị và vị thế của thương hiệu trên trường quốc tế.

5.2. Vai trò của Sở Du lịch Hải Phòng trong quản lý điểm đến

Sở Du lịch Hải Phòng đóng vai trò chủ chốt trong việc định hướng và điều phối các hoạt động nhằm phát triển du lịch bền vững Hải Phòng. Cơ quan này cần xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển du lịch, trong đó lồng ghép các tiêu chí về bền vững. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định về môi trường, an toàn du lịch của các doanh nghiệp. Sở Du lịch cũng là đầu mối tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn cho lao động ngành du lịch về kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp và kiến thức về du lịch có trách nhiệm, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng hình ảnh điểm đến thân thiện, văn minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng thương hiệu du lịch hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Những Lý luận chung về hoạt động du lịch, thƣơng hiệu và xây dựng thƣơng hiệu điểm đến du lịch Chƣơng 2: Thực trạng xây dựng và phát triển thƣơng hiệu du lịch Hải Phòng Chƣơng 3: Giải pháp xây dựng và phát triển thƣơng hiệu du lịch thành phố Hải Phòng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG DU LỊCH, THƢƠNG HIỆU VÀ XÂY DỰNG THƢƠNG HIỆU ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH 1.1 Lý luận chung về hoạt động du lịch 1.1 Khái niệm về du lịch Từ xa xƣa trong lịch sử nhân loại, du lịch đã đƣợc ghi nhận nhƣ một sở thích, một hoạt động nghỉ ngơi tích cực của con ngƣời. Ngày nay, dƣới sự phát triển nhƣ vũ bão của nền kinh tế thế giới, du lịch đã trở thành một xu thế tất yếu trong đời sống văn hoá - xã hội của ngƣời dân tại tất cả các nƣớc, đặc biệt tại các quốc gia phát triển. Xét trên góc độ kinh tế, du lịch đƣợc coi nhƣ “con gà đẻ trứng vàng”, là “cứu cánh” để vực dậy nền kinh tế ốm yếu của nhiều quốc gia. Theo Hiệp hội quốc tế các tổ chức du lịch IUOTO (International of Union Travel Organization): Du lịch đƣợc hiểu là hành động du hành đến một nơi khác địa điểm cƣ trú thƣờng xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống …” Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 khẳng định: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu giải trí, nghỉ dưỡng trong một thời gian nhất định”.

Sản phẩm và các loại hình du lịch: a. Khái niệm về sản phẩm du lịch: Luật Du lịch Việt Nam 2005 đã quy định rõ: “Sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ cần thiết để thoả mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi du lịch”. Các loại hình du lịch: Các loại hình du lịch đƣợc phân loại theo những tiêu thức cơ bản sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Phân loại theo môi trường tài nguyên Tuỳ vào môi trƣờng tài nguyên mà hoạt động du lịch đƣợc chia thành hai nhóm lớn là du lịch văn hoá và du lịch thiên nhiên: Du lịch thiên nhiên là loại hình hoạt động du lịch đƣa du khách về những nơi có điều kiện, môi trƣờng tự nhiên trong lành, cảnh quan tự nhiên hấp dẫn … nhằm thỏa mãn nhu cầu đặc trƣng của họ. Du lịch văn hoá là loại hình du lịch diễn ra chủ yếu trong môi trƣờng nhân văn, hoặc hoạt động du lịch đó tập trung khai thác tài nguyên du lịch nhân văn.

- Phân loại theo mục đích chuyến đi Chuyến đi của con ngƣời có thể có mục đích thuần tuý là đi du lịch, tức là chỉ nhằm nghỉ ngơi, giải trí, nâng cao nhận thức tại chỗ về thế giới xung quanh. Ngoài các chuyến đi nhƣ vậy, còn có nhiều cuộc hành trình vì các lý do khác hội nghị, tôn giáo… Trong các chuyến đi này không ít ngƣời sử dụng các dịch vụ du lịch nhƣ ăn uống, nghỉ ngơi và lƣu trú. Ngoài ra cũng có những ngƣời tranh thủ thời gian rỗi để tham quan với mục đích thẩm nhận lại tại chỗ những giá trị của thiên nhiên, đời sống văn hoá nơi đến. Trên cơ sở nhƣ vậy có thể dựa vào mục đích chuyến đi để phân chia các loại hình du lịch thành: Du lịch tham quan, Du lịch giải trí, Du lịch nghỉ dƣỡng, Du lịch khám phá, Du lịch thể thao, Du lịch lễ hội,.

- Phân loại theo lãnh thổ hoạt động Dƣới con mắt của các học giả ngƣời Mỹ Mc Intosh, Goeldner, Richie trong cuốn “Những triết lý, nguyên tắc và thực tiễn của du lịch”. Các ông đã phân chia du lịch theo lãnh thổ hoạt động thành các loại hình du lịch khá chi tiết dƣới đây: Du lịch quốc tế: có sự thanh toán và sử dụng ngoại tệ. Điều này có nghĩa là du khách quốc tế làm biến đổi cán cân thu chi của quốc gia có tham gia hoạt động du lịch quốc tế. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Du lịch nội địa: đƣợc hiểu là các hoạt động tổ chức, phục vụ ngƣời trong nƣớc đi du lịch, nghỉ ngơi và tham quan các đối tƣợng du lịch trong lãnh thổ quốc gia, về cơ bản không có sự giao dịch thanh toán bằng ngoại tệ.

Du lịch quốc gia: bao gồm toàn bộ hoạt động du lịch của một quốc gia từ việc gửi khách ra nƣớc ngoài cho tới phục vụ khách trong và ngoài nƣớc đi tham quan, du lịch trong phạm vi nƣớc mình. - Phân loại theo đặc điểm địa lý của điểm du lịch Nét đặc trƣng của ngành du lịch đó là đối tƣợng lao động trong lĩnh vực này chính là tài nguyên du lịch, còn dịch vụ du lịch đƣợc thể hiện nhƣ sản phẩm của quá trình lao động. Tuy nhiên không phải tất cả mọi loại tài nguyên du lịch đều nằm cùng trên vùng; một lãnh thổ, cùng một vị trí địa lý. Các tài nguyên, điểm đến du lịch thƣờng nằm ở vị trí khác nhau.

Chính vì thế ta có thể dựa vào tiêu thức này để phân chia ra các loại hình du lịch: Du lịch miền biển, Du lịch núi, Du lịch đô thị, Du lịch thôn quê. - Phân loại theo phương tiện giao thông Tuỳ thuộc vị trí xa gần, đồng bằng hay miền núi, quy mô điểm đến tham quan du lịch ở trong phạm vi lãnh thổ quốc gia hay trên thế giới. Ngƣời ta cũng có thể dựa theo phƣơng tiện vận chuyển để phân chia hoạt động du lịch thành: Du lịch xe đạp, Du lịch ô tô, Du lịch bằng tàu hoả, Du lịch bằng tàu thuỷ, Du lịch bằng máy bay - Phân loại theo loại hình lưu trú: Cho tới thời điểm hiện nay có một điều mà chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy là các sản phẩm, dịch vụ mang tính chất cơ bản trong suốt quá trình đi du lịch của du khách nhƣ vận chuyển, lƣu trú và ăn uống vẫn chiếm một tỷ trọng khá lớn trong bảng giá thành của các sản phẩm dịch vụ du lịch. Đặc biệt lƣu trú vẫn là nhu cầu chính của du khách trong chuyến đi du lịch.

Dựa trên loại hình lƣu trú thì có thể phân loại các loại hình du lịch thành: khách sạn, motel, nhà trọ thanh niên, camping, bungalow, làng du lịch, hotel… TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Phân loại theo lứa tuổi du khách Theo lứa tuổi du lịch có thể chia thành: khách du lịch ở lứa tuổi thanh, thiếu niên; khách du lịch trung niên; khách du lịch là ngƣời cao tuổi. - Phân loại theo độ dài chuyến đi: Các chuyến đi đƣợc thực hiện trong thời gian dƣới một tuần lễ đƣợc coi là du lịch ngắn ngày. Nhƣ vậy du lịch cuối tuần là một dạng của du lịch ngắn ngày. Ngƣợc lại các chuyến du lịch dài ngày có thể tiêu tốn thời gian đến gần một năm.

Nhìn chung trong thực tế du lịch ngắn ngày chiếm tỷ lệ cao hơn nhiều so với du lịch dài ngày do du khách ngày càng muốn nghỉ ngơi nhiều lần trong năm hơn là nghỉ ngơi một lần. Du lịch dài ngày thƣờng là các chuyến đi thám hiểm của các nhà nghiên cứu, các chuyến đi nghỉ dƣỡng, chữa bệnh tại các khu điều dƣỡng… - Phân loại theo hình thức tổ chức: Theo tiêu chí này chúng ta có thể phân chia du lịch thành: du lịch tập thể; du lịch cá thể, du lịch gia đình. - Phân loại theo phương thức hợp đồng: nếu nhìn dƣới góc độ thị trƣờng, có thể chia các chuyến du lịch thành du lịch trọn gói và du lịch từng phần.3 Các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch: Ngày này với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế, ngành du lịch đã đóng vai trò rất quan trọng và ảnh hƣởng sâu sắc tới mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội của các nƣớc phát triển cũng nhƣ các nƣớc đang phát triển Việc xác định các yếu tố ảnh hƣởng tới các hoạt động du lịch là rất quan trọng, nó giúp khắc phục, hạn chế những tác động xấu đến lĩnh vực kinh doanh du lịch và quá trình xay dựng thƣơng hiệu du lịch Các yếu tố ảnh hƣởng tới du lịch gồm: - Môi trƣờng tự nhiên - Sự tăng cầu về du lịch của ngƣời tiêu dùng - Sự tăng cầu của các hãng về du lịch TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Khả năng cung ứng của các nhà cung cấp du lịch - Giá cả và chất lƣợng dịch vụ du lịch - Việc xóa bỏ các hàng rào chắn, các quy định về việc hạn chế xâm nhập và việc cung cấp dịch vụ du lịch ở nƣớc ngoài - Sự can thiệp của chính phủ 1. 2 Lý luận chung về thƣơng hiệu và thƣơng hiệu điểm đến du lịch 1.1 Khái niệm thương hiệu Từ “thƣơng hiệu” (Brand) có nguồn gốc từ chữ Brandr, theo tiếng Aixơlen cổ nghĩa là đóng dấu.

Xuất phát từ thời xa xƣa khi những chủ trại muốn phân biệt đàn cừu của mình với những đàn cừu khác, họ đã dùng một con dấu bằng sắt nung đỏ đóng lên từng con một, thông qua đó khẳng định giá trị hàng hoá và quyền sở hữu của mình. Nhƣ vậy, thƣơng hiệu xuất hiện từ nhu cầu tạo sự khác biệt cho sản phẩm của nhà sản xuất. Có nhiều quan điểm về thƣơng hiệu. Đối với quan điểm truyền thống, theo tác giả Bennett PD - Hiệp Hội Marketing Hoa Kỳ cho rằng: “Thƣơng hiệu là một cái tên, biểu tƣợng, ký hiệu, kiểu dáng hay một tập hợp của các yếu tố trên nhằm mục đích nhận dạng, phân biệt hàng hóa hay dịch vụ của một ngƣời bán hoặc nhóm ngƣời bán với hàng hóa, dịch vụ của các đối thủ cạnh tranh”.

Theo Philip Kotler, ông tổ của ngành Marketing hiện đại: “Thƣơng hiệu là tên, thuật ngữ, ký hiệu, biểu tƣợng hoặc kết hợp tất cả các yếu tố này giúp nhận biết và phân biệt sản phẩm, dịch vụ của nhà sản xuất với các đối thủ cạnh tranh” (Tạm dịch). Còn theo Al Ries, tác giả thuyết: “định vị thƣơng hiệu”: “Thƣơng hiệu là khái niệm duy nhất trong đầu khách hàng khi họ nghe nói đến công ty bạn” (Tạm dịch). Dựa trên những định nghĩa trên, ta có thể hiểu, thƣơng hiệu là hình thức thể hiện cái bên ngoài, tạo ấn tƣợng và thể hiện cái bên trong cho sản phẩm, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dịch vụ, doanh nghiệp. Thƣơng hiệu tạo ra nhận thức và niềm tin của ngƣời tiêu dùng đối với sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ