Xây dựng bài thực hành phân tích công cụ đáp ứng chương trình GDPT 2018

Phát triển bài thực hành phân tích công cụ cho sinh viên sư phạm hoá học, đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018. Nâng cao năng lực giáo viên.

Chuyên ngành

Sư phạm Hoá học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2023

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của bài thực hành phân tích công cụ trong đào tạo

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc trang bị kỹ năng thực tiễn cho sinh viên trở thành yếu tố cốt lõi, đặc biệt đối với ngành Sư phạm Hóa học. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã chính thức đưa các kiến thức về phương pháp phân tích hiện đại như phổ khối lượng (MS)phổ hồng ngoại (FT-IR) vào giảng dạy ở bậc trung học phổ thông. Sự thay đổi này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong chương trình đào tạo giáo viên, nhấn mạnh vào năng lực thực hành và khả năng vận hành thiết bị. Mục tiêu của học phần Thực hành phân tích công cụ không chỉ dừng lại ở việc minh họa lý thuyết. Nó hướng đến việc xây dựng cho sinh viên ngành sư phạm hoá học một nền tảng vững chắc về kỹ năng thực nghiệm, từ khâu chuẩn bị mẫu, vận hành thiết bị, đến phân tích và diễn giải dữ liệu. Việc xây dựng các bài thực hành bám sát thực tiễn giúp sinh viên tự tin hơn khi đứng lớp, có khả năng thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học trải nghiệm, đáp ứng yêu cầu của chương trình mới. Theo đề tài nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Hưng và cộng sự tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, việc phát triển các bài thực hành này là “một việc làm cấp bách và có ý nghĩa thiết thực nhằm nâng cao chất lượng chương trình đào tạo”. Các bài thực hành được thiết kế không chỉ an toàn, có độ lặp lại cao mà còn phù hợp với thời lượng giảng dạy, giúp sinh viên làm chủ công nghệ và ứng dụng trực tiếp vào công tác giảng dạy sau này.

1.1. Yêu cầu đổi mới từ chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đặc biệt là môn Hóa học lớp 11, đã đặt ra những yêu cầu cần đạt rõ ràng về năng lực phân tích. Cụ thể, học sinh cần có khả năng “sử dụng được bảng tín hiệu phổ hồng ngoại để xác định một số nhóm chức cơ bản” và “sử dụng được kết quả phổ khối lượng (MS) để xác định phân tử khối của hợp chất hữu cơ”. Yêu cầu này tạo ra một áp lực tích cực, buộc các cơ sở đào tạo giáo viên phải cập nhật và hiện đại hóa chương trình. Giáo viên tương lai không thể chỉ giảng dạy lý thuyết suông mà phải có khả năng thực hiện và hướng dẫn học sinh thực hiện các thí nghiệm liên quan. Do đó, việc xây dựng bài thực hành phân tích công cụ cho sinh viên sư phạm hoá học là bước đi chiến lược, đảm bảo chất lượng đầu ra của giáo viên, giúp họ không bị bỡ ngỡ trước những nội dung mới và phức tạp trong sách giáo khoa.

1.2. Mục tiêu chính của học phần thực hành phân tích công cụ

Mục tiêu trọng tâm của học phần là trang bị cho sinh viên năng lực thực hành thí nghiệm một cách thành thạo. Sinh viên phải hiểu rõ nguyên tắc của các phương pháp quang phổ, sắc ký và điện hóa. Quan trọng hơn, họ phải thực hiện được các quy trình thí nghiệm cơ bản, giải thích được kết quả thu được và đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình. Đề tài nghiên cứu đã xác định mục tiêu cụ thể là xây dựng hai bài thực hành cốt lõi: một bài áp dụng phổ hồng ngoại (FT-IR) để định tính hợp chất và một bài áp dụng sắc kí lỏng hiệu năng siêu cao (uHPLC) kết hợp phổ khối lượng (MS) để định lượng hoạt chất. Việc hoàn thành các bài thực hành này giúp nâng cao năng lực thực hành và sự tự tin cho sinh viên, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực.

II. Thách thức trong đào tạo sinh viên sư phạm hoá học hiện nay

Việc tích hợp các phương pháp phân tích hiện đại vào chương trình đào tạo sinh viên ngành sư phạm hoá học đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Rào cản lớn nhất đến từ cơ sở vật chất và trang thiết bị. Các hệ thống như uHPLC-MSFT-IR là những thiết bị đắt tiền, đòi hỏi chi phí đầu tư và bảo trì lớn, không phải trường đại học nào cũng có đủ điều kiện trang bị. Tình trạng này dẫn đến một thực tế là đa số sinh viên chỉ được tiếp cận các phương pháp này qua lý thuyết. Như báo cáo đã chỉ rõ, trước đây “không có trường nào có học phần thực hành liên quan đến việc sử dụng cả 2 thiết bị trên”. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa kiến thức được học và năng lực thực hành cần có. Sinh viên tốt nghiệp có thể nắm vững lý thuyết về phổ khối lượng hay phổ hồng ngoại, nhưng lại lúng túng khi phải vận hành máy hoặc xử lý một phổ đồ thực tế. Khoảng trống này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy của họ sau này mà còn làm giảm khả năng ứng dụng khoa học kỹ thuật vào giáo dục. Việc thiếu kinh nghiệm thực tiễn cũng làm giảm sự tự tin của giáo sinh khi phải giảng dạy những nội dung mới, phức tạp của chương trình giáo dục phổ thông 2018.

2.1. Hạn chế về trang thiết bị phân tích hiện đại tại các trường

Sự thiếu hụt trang thiết bị là vấn đề mang tính hệ thống. Các thiết bị phân tích như sắc kí lỏng hiệu năng siêu cao (uHPLC) hay phổ kế hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) thường chỉ được ưu tiên cho các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu thay vì phục vụ đào tạo đại trà. Điều này có thể hiểu được do chi phí vận hành, hóa chất và vật tư tiêu hao rất tốn kém. Kết quả là, dù lý thuyết được giảng dạy, sinh viên không có cơ hội “chạm tay” vào thiết bị, không được trải nghiệm quy trình phân tích hoàn chỉnh. Việc thiếu thốn này làm cho các bài giảng trở nên khô khan, trừu tượng và không tạo được sự kết nối giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế trong đời sống.

2.2. Khoảng cách giữa lý thuyết và năng lực thực hành của sinh viên

Hệ quả trực tiếp của việc thiếu thiết bị là sự chênh lệch đáng kể giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Sinh viên có thể thuộc lòng nguyên tắc hoạt động của một detector PDA hay một nguồn ion hóa ESI, nhưng không thể tự mình tối ưu hóa một quy trình phân tích hay khắc phục những sự cố đơn giản. Năng lực thực hành không chỉ là việc thực hiện đúng các thao tác, mà còn bao gồm khả năng tư duy phản biện, phân tích kết quả và giải quyết vấn đề. Khi thiếu đi môi trường thực nghiệm, những kỹ năng quan trọng này không thể được rèn giũa. Đây chính là thách thức mà đề tài nghiên cứu hướng đến giải quyết bằng cách xây dựng các bài thực hành phân tích công cụ có tính khả thi cao.

III. Phương pháp xây dựng bài thực hành phổ hồng ngoại FT IR

Để giải quyết vấn đề thiếu kinh nghiệm thực hành, đề tài đã tập trung xây dựng bài thực hành phân tích định tính bằng phổ hồng ngoại (FT-IR). Phương pháp này được lựa chọn vì tính ứng dụng cao trong việc xác định các nhóm chức đặc trưng của hợp chất hữu cơ, một nội dung trọng tâm trong chương trình giáo dục phổ thông 2018. Bài thực hành được thiết kế trên thiết bị FT-IR của hãng Jasco, sử dụng kỹ thuật đo phản xạ toàn phần suy giảm (ATR), một kỹ thuật hiện đại cho phép phân tích mẫu rắn trực tiếp mà không cần các bước xử lý mẫu phức tạp. Lựa chọn này giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất và đảm bảo an toàn cho sinh viên. Đối tượng phân tích là các dược phẩm quen thuộc như Aspirin, Paracetamol, Dexamethasone acetate, giúp sinh viên dễ dàng liên hệ kiến thức với thực tế. Quy trình thực hành được chuẩn hóa thành các bước rõ ràng: từ khởi động và vệ sinh máy, đo mẫu nền (background), đo mẫu thực, đến các bước xử lý phổ cơ bản như làm mịn (smoothing) và hiệu chỉnh đường nền (baseline). Việc xây dựng một quy trình chuẩn và chi tiết như vậy đảm bảo rằng sinh viên thuộc các nhóm khác nhau đều có thể thực hiện và thu được kết quả có độ lặp lại tốt.

3.1. Lựa chọn hợp chất và thiết bị FT IR phù hợp cho sinh viên

Việc lựa chọn các mẫu dược phẩm thông dụng là một quyết định mang tính sư phạm cao. Các hợp chất như Aspirin hay Paracetamol có cấu trúc không quá phức tạp, chứa các nhóm chức đặc trưng (như -OH, C=O, vòng thơm) mà sinh viên đã được học trong lý thuyết. Điều này giúp việc quy kết phổ trở nên trực quan và dễ hiểu hơn. Thiết bị FT-IR Jasco với phụ kiện ATR là lựa chọn tối ưu cho môi trường giảng dạy vì thao tác đơn giản, cho kết quả nhanh và đáng tin cậy. Sinh viên chỉ cần đặt một lượng nhỏ bột mẫu lên đĩa đo, siết chặt và tiến hành ghi phổ, giảm thiểu rủi ro và sai sót trong quá trình chuẩn bị mẫu.

3.2. Quy trình chuẩn hóa đo phổ và quy kết nhóm chức cơ bản

Một quy trình được chuẩn hóa là chìa khóa cho sự thành công của một bài thực hành. Tài liệu gốc đã đề xuất quy trình 5 bước: (1) Khởi động máy, (2) Vệ sinh và chuẩn bị đĩa đo, (3) Đo nền, (4) Đo mẫu, (5) Xử lý và lưu phổ. Mỗi bước đều có hướng dẫn chi tiết. Sau khi thu được phổ đồ, phần quan trọng nhất là hướng dẫn sinh viên cách “đọc” phổ. Sinh viên sẽ được cung cấp bảng số sóng hấp thụ đặc trưng của các nhóm chức. Dựa vào đó, họ sẽ xác định sự hiện diện của các liên kết C=O, O-H, C-H thơm, C-H no… trên phổ đồ của mẫu. Quá trình này giúp củng cố kiến thức về cấu trúc phân tử và mối liên hệ giữa cấu trúc với tính chất phổ, đáp ứng trực tiếp yêu cầu của chương trình phổ thông mới.

IV. Cách tối ưu quy trình định lượng Ibuprofen bằng uHPLC

Bài thực hành thứ hai, phức tạp và mang tính định lượng, là xây dựng quy trình phân tích Ibuprofen trong viên nén bằng hệ thống sắc kí lỏng hiệu năng siêu cao (uHPLC) của hãng Waters. Ibuprofen (IBU) là một hoạt chất phổ biến, việc định lượng nó trong dược phẩm là một ứng dụng thực tế và gần gũi. Thách thức của bài thực hành này là tối ưu hóa quy trình để rút ngắn thời gian phân tích, tiết kiệm dung môi nhưng vẫn đảm bảo độ đúngđộ lặp lại. Nhóm nghiên cứu đã khảo sát và tối ưu hóa nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân tách sắc ký. Các thông số như tốc độ dòng, thể tích tiêm mẫu, và thành phần pha động đã được điều chỉnh để phù hợp với hệ thống cột Acquity UPLC® BEH C18 (1,7 µm; 2,1 x 50 mm). Dựa trên quy trình cải tiến của Thermo Scientific từ Dược điển Hoa Kỳ (USP 40), thời gian phân tích đã được rút ngắn đáng kể, chỉ còn khoảng 0.44 phút cho mỗi lần chạy. Kết quả này giúp tiết kiệm đến 97% lượng pha động, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong đào tạo khi số lượng sinh viên lớn. Quy trình xử lý mẫu từ viên nén cũng được tối ưu hóa, chỉ cần một lần chiết với acetonitrile kết hợp siêu âm là có thể thu hồi gần như toàn bộ hoạt chất, đơn giản hóa các thao tác cho sinh viên.

4.1. Khảo sát các điều kiện sắc kí lỏng hiệu năng siêu cao

Quá trình tối ưu hóa là cốt lõi của nghiên cứu. Báo cáo cho thấy việc khảo sát tốc độ dòng từ 0.6 đến 0.9 mL/phút và thể tích tiêm mẫu từ 0.5 đến 10 µL. Một phát hiện quan trọng là hiện tượng chẻ peak (peak đôi) xảy ra khi thể tích tiêm mẫu lớn (10 µL), do dung môi pha mẫu (acetonitrile) khác biệt với pha động. Bằng cách giảm thể tích tiêm xuống 1 µL, hiện tượng này đã được khắc phục hoàn toàn, cho peak sắc ký đối xứng và sắc nét. Điều kiện sắc ký tối ưu được đề xuất là: tốc độ dòng 0.9 mL/phút, thể tích tiêm 1 µL, và phát hiện bằng đầu dò PDA ở bước sóng 254 nm. Đây là những kinh nghiệm thực tiễn quý báu mà sinh viên không thể có được nếu chỉ đọc sách.

4.2. Thẩm định phương pháp định lượng Ibuprofen theo tiêu chuẩn

Một quy trình phân tích chỉ có giá trị khi được thẩm định. Đề tài đã tiến hành thẩm định quy trình một cách bài bản, dựa trên các tiêu chí của Dược điển Việt Nam V và USP. Các chỉ số như tính tương thích hệ thống, tính đặc hiệu, tính tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lạiđộ đúng đều được đánh giá. Kết quả cho thấy phương pháp có tính tương thích cao (RSD < 2.0%), có sự phụ thuộc tuyến tính tốt (R² = 0.9996) trong khoảng nồng độ 1.0 – 10 mg/mL, và có độ thu hồi trung bình đạt 101.3%, nằm trong giới hạn cho phép. Các kết quả này khẳng định rằng quy trình được xây dựng hoàn toàn đáng tin cậy để áp dụng vào giảng dạy cho sinh viên sư phạm hoá học.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá hiệu quả đạt được

Để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các bài thực hành đã xây dựng, nhóm nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sư phạm với sự tham gia của 4 nhóm sinh viên. Đây là bước kiểm chứng quan trọng nhất, cho thấy liệu quy trình có thể được triển khai thành công trong một buổi học thực tế hay không. Kết quả cho thấy, tất cả các nhóm sinh viên đều có thể hoàn thành bài thí nghiệm định lượng Ibuprofen trong thời gian một buổi học (6 tiết). Điều này chứng tỏ quy trình được thiết kế hợp lý về mặt thời gian và độ phức tạp. Dữ liệu phân tích hàm lượng Ibuprofen do các nhóm sinh viên thực hiện cho thấy độ lặp lại nội bộ tốt, với giá trị độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của hầu hết các nhóm đều nhỏ hơn 2%. Đây là một kết quả rất đáng khích lệ, phản ánh sự rõ ràng của quy trình và khả năng nắm bắt của sinh viên. Sự thành công của thực nghiệm sư phạm không chỉ khẳng định giá trị khoa học của đề tài mà còn cho thấy tiềm năng ứng dụng to lớn trong việc cải tiến chất lượng đào tạo, giúp sinh viên ngành sư phạm hoá học tự tin làm chủ các phương pháp phân tích hiện đại.

5.1. Phân tích và so sánh kết quả thực hành giữa các nhóm

Kết quả phân tích hàm lượng IBU của 4 nhóm sinh viên lần lượt là 94.9%, 95.9%, 95.7% và 96.1% so với hàm lượng ghi trên nhãn. Các giá trị này không chỉ có độ lệch chuẩn nội bộ thấp mà còn khá tương đồng với nhau. Sự đồng nhất này cho thấy quy trình được xây dựng có tính ổn định và không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi sai số do người thực hiện khác nhau. Mặc dù có một số sai sót nhỏ trong quá trình chuẩn bị mẫu ở một nhóm, kết quả chung vẫn nằm trong giới hạn chấp nhận được, chứng tỏ bài thực hành có thể triển khai rộng rãi.

5.2. Đánh giá độ chụm trung gian thông qua kiểm định ANOVA

Để đánh giá một cách khách quan hơn, nhóm tác giả đã sử dụng phép kiểm định ANOVA (phân tích phương sai) để so sánh kết quả giữa 4 nhóm sinh viên và kết quả của nhóm nghiên cứu (nhóm chứng). Phép kiểm định ở mức ý nghĩa 95% cho thấy giá trị Ftính (0.49) nhỏ hơn Fchuẩn (3.18). Kết luận thống kê này có ý nghĩa quan trọng: “không có sự khác biệt về kết quả phân tích giữa 4 nhóm sinh viên thực nghiệm và giữa các nhóm sinh viên với nhóm chúng tôi”. Điều này chứng tỏ phương pháp phân tích có độ chụm trung gian (intermediate precision) tốt, đạt yêu cầu và sẵn sàng để đưa vào tài liệu giảng dạy chính thức cho học phần Thực hành phân tích công cụ.

VI. Kết luận và kiến nghị phát triển bài thực hành trong tương lai

Đề tài nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra, đó là xây dựng thành công hai bài thực hành quan trọng cho học phần Thực hành phân tích công cụ, đáp ứng trực tiếp yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Bài thực hành định tính bằng phổ hồng ngoại (FT-IR) và định lượng Ibuprofen bằng uHPLC-PDA đã được chứng minh là khả thi, hiệu quả và phù hợp với điều kiện phòng thí nghiệm cũng như trình độ của sinh viên ngành sư phạm hoá học. Các quy trình được tối ưu hóa không chỉ đảm bảo kết quả chính xác, có độ lặp lại cao mà còn tiết kiệm thời gian và hóa chất, phù hợp cho việc giảng dạy đại trà. Sự thành công của đề tài đã góp phần bổ sung vào tài liệu học tập, trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo, rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Kết quả nghiên cứu này là một minh chứng cho thấy sự đầu tư vào trang thiết bị hiện đại phục vụ giảng dạy là vô cùng cần thiết và mang lại hiệu quả rõ rệt. Nó mở ra một hướng đi mới trong việc đổi mới phương pháp dạy và học, giúp sinh viên sư phạm tự tin hơn với nghề nghiệp tương lai.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và đóng góp của đề tài nghiên cứu

Đề tài đã xây dựng được quy trình phân tích sắc ký tối ưu với thời gian chỉ 0.44 phút/mẫu. Quy trình xử lý mẫu viên nén cũng được đơn giản hóa. Quan trọng nhất, đề tài đã biên soạn hoàn chỉnh 2 bài thí nghiệm (bài 6 và bài 9) cho tài liệu thực hành, đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm với kết quả đạt yêu cầu về độ đúngđộ chụm. Đóng góp này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị ứng dụng sư phạm cao, làm tài liệu tham khảo quý giá cho các cơ sở đào tạo giáo viên hóa học trên cả nước.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng đối tượng mẫu và dung môi phân tích

Trên cơ sở những thành công đã đạt được, nhóm nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Thứ nhất, có thể mở rộng đối tượng phân tích sang các dạng bào chế khác của dược phẩm như viên nang, siro, cốm, hoặc các viên nén đa hoạt chất để tăng tính phức tạp và thử thách cho sinh viên. Thứ hai, một hướng nghiên cứu mang tính kinh tế và bền vững là thay thế dung môi acetonitrile đắt tiền bằng các dung môi có giá thành thấp hơn và thân thiện với môi trường hơn, chẳng hạn như methanol. Những nghiên cứu tiếp theo này sẽ tiếp tục hoàn thiện và đa dạng hóa hệ thống bài thực hành phân tích công cụ, góp phần nâng cao hơn nữa năng lực cho thế hệ giáo viên hóa học tương lai.

11/09/2025
Xây dựng một số bài thực hành trong học phần thực hành phân tích công cụ cho sinh viên ngành sư phạm hoá học nhằm đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu chung. Nguyên tắc của phương pháp phổ hồng ngoại Phd hồng ngoại là phổ của các phân từ và nhóm phân tử xuất hiện dưới tắc dụng của chùm sáng kích thích có năng lượng phù hợp nằm trong vùng hồng ngoại (IR) làm. sho các phân tử, các nhóm phân tử, nguyên tử quay và dao động.

Dựa trên sự hắp thự năng lượng ánh sáng hồng ngoại làm thay đổi momen lưỡng cực của các nhóm chức trong hợp chất như dao động hỏa tỉ (sretching) bắt đổi xứng làm thay đổi độ dải liên kết, hay dao độngbiến dạng (bending) thay đổi độ lớn của góc liên kết. Cùng một nhóm chức, nhưng với sự thay đối về độ đài liên kết và góc liên kết sẽ có 2 vùng tẫn số khác nhau. Sự thay dổi độ lớn góc êm kết sẽ dễ thực hiện hơn, do đó dao động kéo dãn (bending) sẽ nằm ở vùng có số sóng nhỏ, còn ngược lại dao động hóa trị (stretching) sẽ ở vũng số sóng lớn hơn, Từ những vàng số sốngtn số đặc trưng để quy kết được dao động của các nhóm chức phù hợp. “Trong phân tử của các chất, các nguyên tử cỏ thé 6 ác liền kết đơn (ơ), liên kết đôi (), *n kết ba khác nhau nên phổ hồng ngoại của chúng cũng khác nhau, Các liên kết bội đôi và bội ba bao giờ cũng d hắp thụ năng lượng thái để ạo ra các dao động theo những kiểu khác nhau, tùy thuộc vào các loại liên kết có trong phân tử chất, tức là cấu tạo phân từ của các chất.

Trong toàn vùng phỏ hồng ngoại, người ta chia làm các miễn nhỏ như hồng ngoại gan (NIR): 12000 - 4000 cm”, ($00- 3000 nm), hồng ngoại trùng bình (MIR): 4000 - 200 cnr! (3000 - 28000 nm) và hồng ngoại xa (FIR) '200- 10 em?" (28000- 40000 nm) Quang phổ hồng ngoại là một kĩ thuật đơn giản và đáng tin cậy được sử dụng tông rãi trong cả hóa học hữu cơ và vô cơ, trong nghiên cứu và công nghiệp. Nó được sử dụng trong kiểm soát chất lượng và theo dõi các ứng dụng như đo nồng độ CO; trong nhà kính. Nó cũng được sử dụng trong phân tích pháp y, phân tích và xác định sắc tổ trong các bức tranh và các vật nghệ thuật khác như các bản thảo. Một cách hữu ích Š phân tích mẫu rắn mà không cần cắt mẫu sử dụng ATR hoặc suy giảm phân xạ tổng số quang ph.

Sử dụng cách tiếp cận này, các mẫu được ép vào mặt của một tinh thể đơn. Các bức xạ hồng ngoại đi qua tinh thé va chí tương tác với mẫu tại giao diện giữa hai vật liệu, Một số thiết bị quang phỏ hồng ngoại đang được các phòng thí nghiệm sử dụng. như: thiết bị quang phố hồng ngoại DR6000 (Hach), Agilent Cary FT-IR 630 (Agilent), FT-IR 7600 (Lambda), FT-IR 4700 (Jasco), FT-IR Alpha IL (Bruker) Trang Báo cáo ng kết đỀ ài khoa học và công nh cấp trường 1.2, Hệ thống sắc kí lông siêu eao ip WATER ACQUITY uHPLC H-Class Hệ phân tích sắc kí lông siêu cao dp (HPLC) la mot he thing cải tiền toàn diện so véi ki thuật sắc kí lồng cao áp (HPLC) nhằm cung cấp các giải pháp đáp ứng các nhu cầu khất khe nhất trong khoa học phân tách hiện nay. Hệ thông này phân tích các hợp chất với khối lượng nhỏ, thể tích nhỏ và thời gian phản tích nhanh.

Với hệ thông uHPLLC, cột phân ch có đường kính nhỏ hơn(< 2 mm), kích thước hạt nhỏ hơn (2 wm), ede phòng thí nghiệm sẽ tết kiệm được thị gian phân tích, dung môi phân tích (thân thiện với môi trường). Bên cạnh đó k thuật uHPLC sẽ tăng được độ chọn lọc, độ nhạy, độ p lại cũng như độ tai lặp nên kết quả sẽ tin cậy hơn. Thiết bị uHPLC sơ đồ cấu tạo khối tương tự các hệ thống HPLC và gồm một số. bộ phận chính như thể hiện trên Hình 1.1 duéi day [1] Chi thích © Binh chita dung môi @ He théng bom B6 van tiém mau © Cot sic ki © Diudd © Bo phận tiếp nhận, xử lí sổ liệu Hình 1.

Sơ đồ cấu tạo khối hệ thông WHPLC + Bình chứa dung môi Dung môi pha động dùng phân ích sắc kí thường được chứa tong bình thủy tỉnh. Mỗi thiết bị thường có 2 hoặc4 bình chứa tương ứng với 4 kênh dẫn A, B, C và D. Các kênh dẫn này có nhiệm vụ hút duns môi từ bình vào hệ thối trên và bơm dung môi. Ở đầu các kênh dẫn này được trang bị một đầu lọc kim loại để ngăn các hạt rắn nhỏ xâm nhập vào thiết bị.

Ngoài ra các đầu lọc này cũng giúp các kênh dẫn luôn ngập sâu trong lỏng dung môi. Sau khi dung môi được hút theo các kênh sẽ đi tới hộp trộn và đây vào hệ thông bơm cao áp. + Hệ thống bơm cao áp Hệ thống bơm cao ấp có vai rô tạo áp uất cao để đy pha động đi qua cột sắc kí Đối với hệ thing uHPLC, bơm cáo áp Trang Báo cáo ng kết đỀ ài khoa học và công nh cấp trường — Có khả năng hoạt động ở áp suất cao và cung cấp một tốc độ dòng ổn định Đa phần các máy bơm cho thiết bị uHPLC đều có thể cung cấp áp suất đầu vào cho cột sắc kí khoảng 700 ~ 1300 bar véi tốc độ dòng trong Khoảng 0,1 = 6 mlL:phút" tủy thuộc thể hệ máy và pha động sử dụng [2]. Hiện ti với thiết bj wHPLC duge trang bj ai Phòng thí nghiệm Phân tích Trung tâm — Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hỗ Chí Minh có thể hệ thông bơm lên tới 15000 pd.

= Bom phải được chế tạo bằng vật liệu chịu áp cao, chịu ăn mòn đổi với các dung môi hữu cơ và các dung dịch đệm sứ dụng trong pha động. Thông thường, phần thân. cylinder của bơm được làm từ các loại thép không gi và piston duge làm từ "eoe lam thgch (sapphire) (3 4]. + Bộ van tiêm mẫu êm mẫu vào một dòng pha động đang đỉ chuyển với một áp suất lớn là kĩ thuật quan trọng trong tắt cả các thiết bị sắc kí lỏng.

Tương tự các bệ thông HPLC trước đi thiết bị uHPLC vẫn sử dụng bộ van tiêm có vòng chứa mẫu (sample loop) để lấy thể tíh mẫu một cách chính xác. Tuy nhiên, do cật sắc kí đồng cho thiết bị uHIPLC ngắn và nhỏ hơn nên dung lượng cột cũng nhỏ hơn so với cột dùng cho HPLC. Do vậy thể tiêm mẫu trong uHIPLC cũng chỉ đao động trong khoảng vài |2] THiện tại thiết bị H1PLC ti Phòng thí nghiệm Phần tích Trung âm, khoa Ho học “Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hỗ Chí Minh có trang bị bộ phận tiêm mẫu tự động với vòng chứa mẫu có thể tích thay đổi. Nhờ vậy, thao tác tiêm mẫu là hoàn toàn tự động.

Mẫu phân tích đựng trong vial được đặt vào buồng tiêm mẫu n nhiệt. Kĩ thuật viên chỉ cần khai báo chính xác vị trí của mẫu và thể tích cẻ máy sẽ tự động tiêm và ngất đúng thể tích mẫu như yêu cầu. Hệ thống tiêm mẫu tự động không chỉ tiện lợi trong thao tác mà còn đem lại độ chính xác cao. + Cột Cột sắc kí thường được vi như tri tìm của cả thiết bị sắc kí vì nó quyết định trực tiếp tới khả năng phân tách các hợp phân trong hỗn hợp phân tích.

Trong kĩ thuật HPLC, ct sắc kí thường có kích thước Š mm x 2.1 mm được làm bằng thếp không gi. Bên rong cột được nhời chặt bởi các hạt pha nh có đường kính < 2 ym “Tùy thuộc vào phương pháp sử dụng và đổi tượng phân tích mà người ta la chọn các loại cột có pha tĩnh thích hợp. Trước mỗi cột sắc kí thường được gắn thêm một cột tương tự như cột chính nhưng ngắn hơn nhiễu. Cột phụ thêm này được gọi là cột bảo vệ hay tiễn cột.

Vai trò của tiền cột là loại bỏ các hạt mịn và các chất hắp phụ mạnh trước khi đi vào cột chính. n cbt có giá rẻ hơn so với cột chínhni có thể được thay mới định kỳ. Trang 13 Báo cáo ng kết đỀ ài khoa học và công nh cấp trường + Đầu đò (detector) ‘iu dd hay delector là bộ phận phát hiện và gỉ nhận các tín hiệu sinh ra khi có chất ra khỏi cột và các tín hiệu này được biểu diễn đưới dạng các peak trên sắc kí đ. "Tương tự như kĩ thuật HPLC, đầu đỏ trong WHPLC cũng cần đáp ứng một số yêu cầu như sau [1] ~ Đáp ứng nhanh và có độ lặp lạ tốt — Cö độ nhạy cao, có thể phát hiện được chất ở nỗng độ thấp Tín hiệu ổn định, khoảng tuyển tính rộng và í biển động theo do nhiệt độ.

"Ngày nay trên thị trường có nhiều loại đầu đồ đáp ứng được các tiêu chỉ trên như. đầu đồ UV-Vis, đầu đồ PDA, đầu đò huỳnh quang, đầu đồ khối phổ và các đầu dò điện hoá, v. Phòng thí nghiệm Phin tich Trung tim Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hỗ Chí Minh có trang bị 2 đầu dò lả đầu dò khối phổ và đầu đò. Dây đều là các đầu đò có độ nhạy cao và phù hợp với đa số các chất phân tích “Trong đỀ tài này, tôi sử dụng đầu đồ khối phổ và đầu đò PDA để ghỉ nhận sắc kí đồ.

Y Diu do Photodiode Array Detector có một số đặc điểm sau: Thiết kế foweel: TaperSplit, chéng lại sự khúc xạ của ánh sing, tối da năng lượng truyền qua. Sit dung duy nhất O1 đền Deuterium are, thiết kế tự động thu được tỉ lệ nhieunhla (SN) dd đa cho cả phd VIS va UV. “Cang cắp đường nên ôn định, cung cắp tínhiệu đồng thồi trên kiễu 2D và 3D. sing đền: Deteium are 2000 giờ (một đền duy nhấ) chương trình điều dính năng lượng đòn cho hai vùng bước sông và duy uì cường độ ánh sáng đồng nhất ngay cả khi đèn hết tuổi tho 2000 gid.

Detector UV/Vis được tối ưu hóa hiệu suất đèn tự động, Điều này bù đắp cho sự suy thoái đèn theo thời gian mà không. cẩn phải thường xuyên thay thế băng đền ilu do PDA hay diiu dé mang divide quang (photodiode aray detector) cho phép cquếtliên tục quang phỏ hip thụ của hỗn hợp rửa giải ra khỏi cột và tử đó truy xuất sắc kí đổ biểu thị sự thay đổi độ hấp thụ theo thời gian. Hình L2 đưới đây mô tả cấu tạo cơ bản của một đầu đò PDA [1]. Trang HỆ Báo cáo ng kết đỀ ài khoa học và công nh cấp trường Hình 1.

Sơ đồ cấu tạo đầu dò PDA. Nguồn sng từ đền deuterium duge truyền qua một tẾ bào đo chứa dung dich giải ly (rửa giải) chảy ra liên tục từ cột sắc kí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ