Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng GIS xây dựng Hệ thống thông tin tư vấn điểm đặt máy ATM ngân hàng BIDV" do sinh viên Nguyễn Thị Yến thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Chu Thị Hồng Hải tại Khoa Hệ thống thông tin Quản lý, Học viện Ngân hàng (năm 2018). Đề tài giải quyết bài toán tối ưu hóa vị trí mạng lưới máy rút tiền tự động (ATM) dựa trên công nghệ thông tin địa lý.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ qua các chỉ số phát triển thanh toán không dùng tiền mặt:
- Theo khảo sát của Ngân hàng Thế giới năm 2017, thanh toán không dùng tiền mặt chiếm hơn 90% tổng số giao dịch chi tiêu hàng ngày tại nhiều quốc gia.
- Tại Việt Nam, kể từ thời điểm phát hành thẻ đầu tiên năm 1996 đến tháng 6/2016, toàn thị trường có 48 ngân hàng tham gia với hơn 160 triệu thẻ phát hành.
- Đến cuối tháng 12/2017, toàn quốc đã lắp đặt trên 17.558 máy ATM, trong đó Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) chiếm 1.824 máy hoạt động tại 64 tỉnh/thành phố (tăng gấp 130 lần so với thời điểm khởi đầu năm 2002 với 14 máy tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Bình Dương).
Vấn đề nghiên cứu xuất phát từ thực trạng quản lý và mở rộng mạng lưới ATM tại BIDV:
- Công tác quy hoạch chưa được tự động hóa, thiếu tầm nhìn tổng thể dẫn đến hiện tượng cục bộ: nhiều điểm đặt 2 đến 4 máy gây dư thừa tài nguyên (như tòa nhà CT1 Bắc Hà – C14 Tố Hữu có 4 máy, số 9 Đào Duy Anh có 2 máy), trong khi nhiều khu vực đông dân cư mới hoặc ngoại thành lại thiếu máy.
- Một số máy đặt trong khuôn viên siêu thị, khu công nghiệp bị giới hạn thời gian mở cửa, khiến khách hàng không tiếp cận được ngoài giờ hành chính; một số điểm thiếu chỗ để xe (như số 11 Cửa Bắc) hoặc nằm ở khu vực vắng vẻ, thiếu ánh sáng, tiềm ẩn rủi ro an ninh.
- Quy trình xác định điểm đặt mới mang tính thủ công: cán bộ đi khảo sát thực địa, báo cáo qua nhiều cấp trung gian, lưu trữ và theo dõi danh sách trên các tập tin Excel, gây tốn kém thời gian và chi phí.
Mục tiêu nghiên cứu chính của khóa luận là ứng dụng GIS xây dựng hệ thống thông tin hỗ trợ tư vấn điểm đặt máy ATM cho BIDV. Ba nội dung nghiên cứu cụ thể gồm:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về Hệ thống thông tin Địa lý (khái niệm, thành phần, cấu trúc cơ sở dữ liệu).
- Nghiên cứu các tiêu chuẩn, tiêu chí ảnh hưởng đến việc xác định điểm đặt ATM.
- Phân tích, thiết kế và thử nghiệm hệ thống thông tin dựa trên GIS phục vụ bài toán tối ưu hóa điểm đặt máy ATM.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các tiêu chí xác định điểm đặt máy ATM của BIDV và hệ thống thông tin cung cấp dữ liệu tối ưu hóa điểm đặt máy.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực trạng trên địa bàn thành phố Hà Nội; thử nghiệm cài đặt dữ liệu tại phường La Khê, quận Hà Đông.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý các bộ số liệu điều tra, số liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2007 đến tháng 12/2017 (số liệu hiện trạng ATM thống kê đến tháng 5/2018).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến vị trí đặt máy và đề xuất mô hình dữ liệu, quy trình phân tích không gian trên nền tảng GIS.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn tắc về Hệ thống thông tin Địa lý (GIS):
- Khái niệm GIS: Trích dẫn định nghĩa của Viện Nghiên cứu Hệ thống Môi trường Hoa Kỳ (ESRI), định nghĩa của Thériault (Canada) và mô hình phân chia 4 phân hệ của Duane F. Marble & Donna J. Peuquet (nhập dữ liệu, xử lý thông tin, phân tích thông tin, xuất dữ liệu).
- Cấu trúc hệ thống: Khẳng định GIS cấu thành từ 5 thành phần chính gồm Dữ liệu (không gian và phi không gian), Cơ sở tri thức (quản lý, ứng dụng nghiệp vụ và công nghệ thông tin), Phần cứng, Phần mềm và Con người.
- Mô hình dữ liệu không gian: Phân tích hai mô hình cơ bản là Raster (dữ liệu dạng lưới ô vuông/pixel) và Vector (dữ liệu điểm, đường, vùng). Trong đó, khóa luận ứng dụng mô hình Vector để biểu diễn các đối tượng: điểm (trạm ATM, cửa hàng, siêu thị, ủy ban), đường (mạng lưới giao thông, đường điện), và vùng (ranh giới hành chính, khu dân cư, khu đô thị).
- Xu thế công nghệ: Đánh giá khả năng tích hợp giữa GIS với Hệ thống định vị toàn cầu (GPS), công nghệ viễn thám và kiến trúc WebGIS.
Khóa luận tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Jacquelyne N. Wambugu (2001) ứng dụng GIS ra quyết định điểm đặt ATM tại tỉnh Western Cape (Nam Phi), đề xuất trung tâm quản lý ATM dùng chung; Delyno Johannes du Toit (2011) nghiên cứu mô hình dự báo quản lý tiền mặt trong ATM; Mohamed Mourad (2012) kết hợp mô hình tối ưu hóa hỗn hợp với phương pháp phân tích thứ bậc (AHP, LSR) tại Alexandria (Ai Cập); Nana Kwame Gyamfi cùng cộng sự (2016) nghiên cứu nâng cao an toàn an ninh cho trạm ATM.
- Nghiên cứu trong nước: Lê Thị Hường (2007) xây dựng phần mềm phân bổ máy ATM dựa trên tiêu chí khoảng cách đồng đều; Nguyễn Sơn (2011) ứng dụng kỹ thuật phân cụm dữ liệu không gian tại Hà Nội; Trần Thị Hằng Nga (2016) áp dụng phân cụm không gian tại Hải Phòng; Đinh Xuân Hòa và Nguyễn Thị Mai Phượng đề xuất mô hình quản lý tập trung mạng lưới ATM tại Việt Nam.
- Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu giải quyết bài toán vị trí dựa trên một tiêu chí duy nhất là khoảng cách hình học giữa các ATM hiện có; chưa có công trình nào xây dựng hệ thống đa tiêu chí (dân cư, giao thông, an ninh, dịch vụ thương mại) áp dụng riêng cho ngân hàng BIDV.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện:
- Phương pháp phân tích định tính và định lượng: Sử dụng dữ liệu sơ cấp từ phỏng vấn cán bộ ngân hàng và dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, website của BIDV và các ngân hàng thương mại.
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: Xác định kiến trúc tổng thể của hệ thống ATM và các mối quan hệ tác động giữa các yếu tố không gian đô thị.
- Phương pháp mô hình hóa: Xây dựng sơ đồ phân bố không gian, đồ thị so sánh và các biểu đồ phân tích hệ thống (UML).
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống thông tin: Đặc tả chức năng, kịch bản ca sử dụng, thiết kế mô hình dữ liệu logic và vật lý cho cơ sở dữ liệu GIS.
Thiết kế và triển khai hệ thống thông tin GIS
Là một đồ án xây dựng hệ thống thông tin ứng dụng, tác giả tập trung phân tích quy trình nghiệp vụ và thiết kế cơ sở dữ liệu không gian - phi không gian phục vụ bài toán tư vấn vị trí đặt máy:
1. Phân tích quy trình hoạt động (Activity Diagrams)
Tác giả tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ thông qua hai biểu đồ hoạt động chính:
- Quy trình thêm mới máy ATM: Gồm 15 bước (từ HĐ1 đến HĐ15), xác định luồng phối hợp giữa Bộ phận phát triển hệ thống, Cán bộ nghiệp vụ chi nhánh và Ban lãnh đạo. Quy trình bao gồm việc khảo sát nhu cầu, kiểm tra năng lực đáp ứng, cập nhật bản đồ ràng buộc, loại bỏ các vị trí không tối ưu qua các phép lọc không gian, lập báo cáo thẩm định, trình duyệt và cập nhật tọa độ máy vào bản đồ hệ thống sau khi lắp đặt.
- Quy trình quản lý máy ATM: Gồm 5 bước (từ HĐ1 đến HĐ5), mô tả thao tác đăng nhập, tra cứu trạng thái kỹ thuật hàng ngày của cán bộ chi nhánh, lập báo cáo định kỳ gửi Bộ phận phát triển hệ thống tại Hội sở chính để cập nhật dữ liệu vận hành.
2. Thiết kế ca sử dụng (Use Case)
Biểu đồ ca sử dụng tổng quát của hệ thống xác định các tác nhân (Cán bộ phát triển hệ thống, Cán bộ chi nhánh, Ban lãnh đạo) với 4 kịch bản chức năng chi tiết:
- Ca sử dụng "Cập nhật tình trạng hoạt động máy ATM": Cho phép cập nhật thông tin vận hành từ các chi nhánh dựa trên mã ATM.
- Ca sử dụng "Cập nhật dữ liệu bản đồ": Nhập và đồng bộ các lớp dữ liệu không gian từ cơ quan quản lý (Bộ Tài nguyên và Môi trường).
- Ca sử dụng "Chồng xếp các lớp bản đồ": Thực hiện thao tác phân tích không gian đa lớp để thiết lập vùng đệm (buffer) và vùng giao cắt đáp ứng tiêu chí.
- Ca sử dụng "Cập nhật máy ATM": Ghi nhận số lượng, trạng thái và tọa độ địa lý của điểm đặt mới vào cơ sở dữ liệu.
3. Thiết kế khung cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu được phân định thành 2 hợp phần:
- Cơ sở dữ liệu không gian: Tổ chức thành 8 nhóm dữ liệu chính, bao gồm nhóm dữ liệu nền (ranh giới hành chính, thủy hệ, giao thông, hiện trạng sử dụng đất, nhà đô thị, hạ tầng chiếu sáng, nhà máy/khu công nghiệp) và nhóm dữ liệu chuyên ngành (dịch vụ ăn uống/mua sắm, an ninh, khách sạn, giáo dục, điểm mạng lưới ngân hàng).
- Cấu trúc các lớp dữ liệu không gian định dạng ArcInfo:
| Tên lớp dữ liệu |
Kiểu hình học |
Định danh phân lớp trong ArcInfo |
Thuộc nhóm dữ liệu |
| Ranh giới Tỉnh/Thành phố |
Đường / Vùng |
RanhGioiTinh / Vung_Dia_Gioi_Tinh |
Dữ liệu nền hành chính |
| Ranh giới Quận/Huyện |
Đường / Vùng |
RanhGioiHuyen / Vung_Dia_Gioi_Huyen |
Dữ liệu nền hành chính |
| Ranh giới Phường/Xã |
Đường / Vùng |
RanhGioiXa / Vung_Dia_Gioi_Xa |
Dữ liệu nền hành chính |
| Trụ sở Ủy ban nhân dân |
Điểm |
UyBanNhanDan |
Dữ liệu nền hành chính |
| Khu dân cư |
Vùng |
KhuDanCu |
Dữ liệu nền hành chính |
| Sông hồ |
Vùng |
SongHo |
Dữ liệu thủy hệ |
| Mạng lưới đường bộ |
Đường |
DuongBo |
Dữ liệu giao thông |
| Đường sắt |
Đường |
DuongSat |
Dữ liệu giao thông |
| Cầu đường bộ |
Đường |
CauDuongBo |
Dữ liệu giao thông |
| Trạm xăng, Bến xe |
Điểm |
TramXang, BenXe |
Dữ liệu giao thông |
| Sân bay |
Vùng |
SanBay |
Dữ liệu giao thông |
| Đường dây điện, Cột điện |
Đường / Điểm |
DuongDayDien, CotDien |
Dữ liệu hạ tầng kỹ thuật |
| Trạm biến áp |
Điểm |
TramBienAp |
Dữ liệu hạ tầng kỹ thuật |
| Hiện trạng sử dụng đất |
Vùng |
HienTrangSuDungDat |
Dữ liệu sử dụng đất |
| Khu công nghiệp, Nhà máy |
Vùng |
NhaMay |
Dữ liệu nhà máy / KCN |
| Khu đô thị |
Điểm |
KDT |
Dữ liệu dịch vụ |
| Siêu thị, cửa hàng |
Điểm |
SieuThi |
Dữ liệu dịch vụ mua sắm |
| Nhà cao tầng |
Điểm |
NhaCaoTang |
Dữ liệu dịch vụ |
| Vị trí máy ATM |
Điểm |
ATM |
Dữ liệu chuyên ngành ngân hàng |
- Cơ sở dữ liệu phi không gian: Thiết kế mô hình dữ liệu logic gồm 18 bảng quan hệ để quản trị thông tin nhân sự và thiết bị (các thực thể cốt lõi: Nhân viên, Phòng ban, Đơn vị, Chức vụ và thuộc tính máy ATM).
4. Triển khai thử nghiệm
Hệ thống được thử nghiệm thực tế tại phường La Khê, quận Hà Đông, Hà Nội (tỷ lệ bản đồ 1:10.000). Đây là khu vực đô thị hóa nhanh nhưng tại thời điểm nghiên cứu chưa có máy ATM nào của BIDV. Thử nghiệm thực hiện qua các bước lọc chồng xếp:
- Bước 1: Lọc điểm đặt gần hệ thống giao thông chính, ưu tiên các nút giao (ngã ba, ngã tư) trên các trục đường chính đô thị.
- Bước 2: Thiết lập công cụ "Thiết kế mạng lưới ATM – KV dân cư" nhằm lọc các điểm nằm trong vùng phục vụ của các khu đô thị và nhà cao tầng.
- Bước 3: Áp dụng công cụ "Thiết kế mạng lưới ATM – KV mua sắm" tạo vùng đệm bán kính 100m quanh các siêu thị, cửa hàng thương mại.
- Bước 4: Chồng xếp tổng hợp các lớp kết quả để kết xuất bản đồ vị trí đặt ATM tối ưu đáp ứng đồng thời các tiêu chí.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Hệ thống thông tin địa lý và tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về công nghệ địa tin học và đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan:
- Trình bày khái niệm, đặc trưng xử lý dữ liệu không gian gắn với tọa độ địa lý, phân tích ưu điểm (tích hợp đa nguồn dữ liệu, trực quan hóa, phân tích không gian) và hạn chế của GIS (chi phí phần mềm, yêu cầu phần cứng cao, nhân lực chuyên môn sâu).
- Phân loại dữ liệu thành ba dạng hình học cơ bản (điểm, đường, vùng) và phân tích sự khác biệt giữa hai mô hình biểu diễn dữ liệu Raster và Vector.
- Tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước về tối ưu hóa mạng lưới ATM, chỉ rõ hạn chế của các giải pháp trước đây tại Việt Nam và xác lập khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết bằng công nghệ GIS đa tiêu chí.
Chương 2: Thực trạng phát triển hệ thống máy ATM của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển - BIDV
Chương 2 phân tích hạ tầng quản lý, dữ liệu phân bố và quy trình nghiệp vụ hiện hành tại BIDV:
- Cơ sở hạ tầng công nghệ: Hệ thống quản lý ATM của BIDV gồm máy chủ trung tâm AS400, phần mềm ngân hàng lõi tích hợp SIBS và hệ thống phần mềm máy chủ quản lý giao dịch thẻ ATM HOST.
- Thực trạng phân bố mạng lưới: Thống kê chi tiết 283 máy ATM của BIDV tại Hà Nội (tính đến tháng 5/2018), phân tích độ bao phủ trên 12 quận và 8 huyện/thị xã.
| STT |
Địa bàn Quận |
Số lượng ATM |
Tỉ lệ (%) |
Địa bàn Huyện / Thị xã |
Số lượng ATM |
Tỉ lệ (%) |
| 1 |
Ba Đình |
26 |
9,2% |
Sóc Sơn |
7 |
2,1% |
| 2 |
Bắc Từ Liêm |
11 |
3,3% |
Thanh Trì |
6 |
2,4% |
| 3 |
Cầu Giấy |
32 |
11,3% |
Đan Phượng |
3 |
1,7% |
| 4 |
Đống Đa |
30 |
10,6% |
Gia Lâm |
2 |
0,7% |
| 5 |
Hai Bà Trưng |
30 |
10,6% |
Đông Anh |
Có đặt máy |
- |
| 6 |
Hà Đông |
15 |
5,3% |
Chương Mỹ |
0 |
0,0% |
| 7 |
Hoàn Kiếm |
30 |
10,6% |
Mỹ Đức |
0 |
0,0% |
| 8 |
Hoàng Mai |
12 |
4,2% |
Phú Xuyên |
0 |
0,0% |
| 9 |
Long Biên |
17 |
6,0% |
Quốc Oai |
0 |
0,0% |
| 10 |
Nam Từ Liêm |
12 |
4,4% |
Thanh Oai |
0 |
0,0% |
| 11 |
Tây Hồ |
11 |
3,9% |
Thường Tín |
0 |
0,0% |
| 12 |
Thanh Xuân |
17 |
6,0% |
Ứng Hòa |
0 |
0,0% |
| Tổng |
12 Quận |
233 |
82,3% |
Các Huyện / Thị xã |
50 |
17,7% |
- So sánh tương quan với các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn Hà Nội: Các ngân hàng tập trung 83,5% lượng máy tại các quận nội thành (cao nhất là Đống Đa 11,7%, Hoàn Kiếm 11,0%, Ba Đình 10,4%, Hai Bà Trưng 9,8%), khu vực huyện thị chỉ chiếm 16,5%.
- Đánh giá quy trình 8 bước hiện tại của BIDV: Quy trình từ dự báo nhu cầu, lập phương án phân bổ tại Hội sở, khảo sát thực tế, đàm phán mặt bằng đến lắp đặt còn nặng tính thủ công; dữ liệu bản đồ lập bằng tay, lưu trữ bằng tệp tin Excel phân tán.
- Hệ thống hóa 6 tiêu chuẩn xác định điểm đặt: (1) Tính thuận tiện, dễ thấy, dễ tiếp cận; (2) Khả năng truy cập (hoạt động 24/7, tối thiểu 16 giờ/ngày từ 6h đến 22h); (3) Tính an toàn (gần cơ quan an ninh, mật độ sự cố thấp); (4) Tính thay thế (có máy phụ cận hỗ trợ khi gặp sự cố); (5) Môi trường kỹ thuật (tải trọng sàn, đường truyền mạng, chống chói, tiếp địa, tránh rung, chống cháy nổ); (6) Mật độ cạnh tranh của các tổ chức tín dụng khác.
Chương 3: Ứng dụng GIS xây dựng hệ thống thông tư vấn điểm đặt máy ATM cho ngân hàng BIDV
Chương 3 trình bày toàn bộ giải pháp kỹ thuật và kết quả thực nghiệm hệ thống:
- Mô tả bài toán nghiệp vụ quản lý mạng lưới ATM tập trung từ Hội sở chính đến các chi nhánh.
- Thiết kế hệ thống hướng đối tượng: Xây dựng sơ đồ hoạt động (thêm mới và quản lý vận hành ATM), sơ đồ ca sử dụng tổng quát và kịch bản chi tiết cho 4 ca sử dụng cốt lõi.
- Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu: Xây dựng biểu đồ lớp dữ liệu không gian, biểu đồ lớp dữ liệu phi không gian, phân định 8 nhóm dữ liệu và 18 bảng quan hệ logic.
- Triển khai thử nghiệm: Thiết lập các tham số không gian trên bản đồ tỷ lệ 1:10.000 tại phường La Khê, chạy các phép phân tích vùng đệm mạng lưới giao thông, khu đô thị, siêu thị để tự động đề xuất tọa độ điểm đặt máy tối ưu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và cấu trúc giải pháp trong văn bản:
- Kết quả thống kê thực trạng: Làm rõ bức tranh phân bố 283 máy ATM của BIDV tại Hà Nội. Khẳng định tình trạng mất cân đối nghiêm trọng khi 82,3% số máy dồn vào các quận nội thành, trong khi 7 huyện ngoại thành hoàn toàn không có máy ATM nào của BIDV (Chương Mỹ, Mỹ Đức, Phú Xuyên, Quốc Oai, Thanh Oai, Thường Tín, Ứng Hòa).
- Bộ tiêu chuẩn định lượng: Chuẩn hóa 6 nhóm tiêu chuẩn lựa chọn vị trí đặt máy, tích hợp các yếu tố kỹ thuật ngân hàng vào phân tích không gian đô thị.
- Sản phẩm thiết kế hệ thống: Cung cấp đầy đủ hồ sơ thiết kế gồm biểu đồ hoạt động 15 bước, biểu đồ ca sử dụng, danh mục các lớp đối tượng không gian ArcInfo và mô hình dữ liệu logic 18 bảng thuộc tính.
- Kết quả thử nghiệm không gian: Chứng minh tính khả thi của quy trình phân tích GIS tại phường La Khê (Hà Đông), kết xuất bản đồ các vị trí tối ưu thỏa mãn đồng thời các bán kính đệm giao thông, khu dân cư và dịch vụ bán lẻ.
Đóng góp mới của tác giả so với các nghiên cứu trước:
- Khắc phục triệt để hạn chế của các nghiên cứu đơn tiêu chí (vốn chỉ xét khoảng cách giữa các trạm ATM) bằng mô hình phân tích không gian đa lớp, đa tiêu chuẩn.
- Là công trình đầu tiên xây dựng mô hình cơ sở dữ liệu GIS ứng dụng trực tiếp cho mạng lưới máy rút tiền tự động của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận được xác định dựa trên phạm vi nghiên cứu của văn bản:
- Phạm vi thử nghiệm không gian còn hẹp: Hệ thống mới dừng lại ở việc thử nghiệm dữ liệu trên địa bàn một đơn vị hành chính cấp xã/phường (phường La Khê, quận Hà Đông), chưa bao phủ toàn diện toàn bộ thành phố Hà Nội hoặc mở rộng ra các tỉnh/thành phố khác.
- Dữ liệu chuyên ngành phụ thuộc nhiều vào bên thứ ba: Nhóm dữ liệu nền (giao thông, hành chính, địa hình) phụ thuộc vào tính cập nhật của các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài nguyên và Môi trường), trong khi dữ liệu chuyên ngành địa phương đòi hỏi công tác số hóa ban đầu tốn nhiều nguồn lực.
- Chưa tích hợp giao diện người dùng trực tiếp trên nền tảng WebGIS hoặc thiết bị di động để cán bộ chi nhánh có thể cập nhật trực tiếp tại hiện trường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả đặt ra:
- Mở rộng phạm vi phân tích dữ liệu cho toàn bộ các quận, huyện trên địa bàn Hà Nội và các vùng kinh tế trọng điểm.
- Bổ sung và tinh chỉnh các thuật toán phân tích tối ưu khoảng cách không gian, kết hợp kỹ thuật phân cụm nâng cao.
- Phát triển ứng dụng WebGIS kết nối trực tiếp với hệ cơ sở dữ liệu tập trung nhằm phục vụ chỉ đạo, điều hành trực tuyến tại Hội sở chính BIDV.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và người nghiên cứu ngành Hệ thống thông tin Quản lý (HTTTQL), Công nghệ Địa tin học (GIS), Địa lý Đô thị: Nguồn tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin không gian, quy trình chuyển đổi bài toán nghiệp vụ kinh tế - ngân hàng thành mô hình dữ liệu quan hệ và mô hình phân tích bản đồ.
- Chuyên viên phát triển mạng lưới, quản trị kênh phân phối tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo trực tiếp 6 tiêu chuẩn lựa chọn điểm đặt máy và quy trình 15 bước phối hợp giữa Hội sở chính và các chi nhánh để tối ưu hóa chi phí đầu tư hạ tầng ATM.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng cấu trúc phân lớp dữ liệu ArcInfo (Bảng 3.7 và Phụ lục 2) cùng quy trình phân tích chồng xếp đa lớp (layer overlay) để giải quyết bài toán định vị cơ sở dịch vụ đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống quản lý mạng lưới máy ATM hiện tại của BIDV gồm những thành phần kỹ thuật cốt lõi nào?
Hệ thống quản lý ATM của BIDV gồm 3 thành phần chính: máy chủ trung tâm AS400; hệ thống phần mềm quản lý dữ liệu tập trung tích hợp SIBS; và phần mềm máy chủ ATM HOST quản lý hoạt động của toàn bộ các máy ATM kết nối trực tiếp trong mạng lưới, điều phối việc cấp phép hoặc từ chối các giao dịch phát sinh.
2. Điểm hạn chế lớn nhất trong phân bố mạng lưới 283 máy ATM của BIDV tại Hà Nội là gì?
Sự phân bố mất cân đối nghiêm trọng: 82,3% máy tập trung tại 12 quận nội thành (nhiều điểm có 2 đến 4 máy đặt gần nhau gây lãng phí tài nguyên); ngược lại, khu vực ngoại thành chỉ chiếm 17,7% máy, trong đó có tới 7 huyện không có bất kỳ máy ATM nào của BIDV (Chương Mỹ, Mỹ Đức, Phú Xuyên, Quốc Oai, Thanh Oai, Thường Tín, Ứng Hòa).
3. Khóa luận đề xuất bao nhiêu tiêu chuẩn để lựa chọn vị trí đặt máy ATM mới cho BIDV?
Tác giả đề xuất 6 tiêu chuẩn: (1) Tính thuận tiện, dễ thấy, dễ tiếp cận; (2) Khả năng truy cập (tối thiểu 16 giờ/ngày, hướng tới 24/7); (3) Tính an toàn an ninh; (4) Tính thay thế hỗ trợ lẫn nhau; (5) Môi trường kỹ thuật và kết cấu lắp đặt; (6) Mật độ cạnh tranh của các ngân hàng khác.
4. Cơ sở dữ liệu không gian trong hệ thống GIS của đề tài được phân chia thành những nhóm nào?
Cơ sở dữ liệu không gian gồm 8 nhóm dữ liệu, chia làm hai khối: Nhóm dữ liệu nền (ranh giới hành chính, thủy hệ, giao thông, hiện trạng sử dụng đất, nhà đô thị, chiếu sáng đô thị, nhà máy/khu công nghiệp) và Nhóm dữ liệu chuyên ngành (dịch vụ mua sắm/ăn uống, an ninh, khách sạn, giáo dục đào tạo, mạng lưới ngân hàng).
5. Địa bàn nào được chọn làm nơi thử nghiệm hệ thống và kết quả đạt được ra sao?
Khu vực thử nghiệm là phường La Khê, quận Hà Đông, Hà Nội (tỷ lệ 1:10.000). Đây là địa bàn tập trung nhiều khu đô thị và cửa hàng mua sắm nhưng thời điểm đó chưa có máy ATM nào của BIDV. Hệ thống đã chạy thực nghiệm thành công các bước phân tích vùng đệm giao thông, vùng phục vụ dân cư và vùng phụ cận mua sắm 100m để xuất ra bản đồ các tọa độ tối ưu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Yến đã giải quyết thành công bài toán ứng dụng Hệ thống thông tin Địa lý (GIS) vào công tác quản lý và phát triển mạng lưới ATM tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu thực trạng 283 máy ATM tại Hà Nội và quy chuẩn hóa 6 nhóm tiêu chí kỹ thuật - kinh tế, tác giả đã thiết kế hoàn chỉnh hệ thống thông tin gồm biểu đồ quy trình, sơ đồ ca sử dụng và kiến trúc cơ sở dữ liệu không gian 8 nhóm lớp. Kết quả thực nghiệm tại phường La Khê (quận Hà Đông) chứng minh tính khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của giải pháp trong việc hỗ trợ ra quyết định tự động, khắc phục sự mất cân đối mạng lưới và tiết kiệm chi phí đầu tư cho ngân hàng.