ĐỀ TÀI: XÂY DỰNG CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO VIỆC BIÊN SOẠN TỪ ĐIỂN PHÁP-VIỆT VỀ DIDACTIC

Nghiên cứu cơ sở lý luận biên soạn từ điển Pháp-Việt về Didactic. Tài liệu hữu ích cho giáo viên, sinh viên ngành sư phạm, và nhà nghiên cứu giáo dục.

Chuyên ngành

Khoa Học Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học
91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.1.1. Nhận xét về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.1.1. Nhận xét về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: VÀI NÉT KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG THUẬT NGỮ

2.1. CÔNG TÁC THUẬT NGỮ TẠI CHÂU ÂU

2.1.1. Từ thuật ngữ học đến xã hội thuật ngữ học

2.1.2. Định nghĩa thuật ngữ học

2.1.3. Xã hội thuật ngữ học

2.2. VỀ HOẠT ĐỘNG THUẬT NGỮ TẠI VIỆT NAM

2.2.1. Thời kỳ thứ nhất (1919-1940): những công trình riêng lẻ

2.2.2. Thời kỳ thứ hai (1942-1945): công tác thuật ngữ thuộc chính sách quốc gia

2.2.3. Đặc điểm của thuật ngữ tiếng Việt

3. CHƯƠNG 3: THUẬT NGỮ

3.1. Từ quan niệm truyền thông đến quan niệm xã hội thuật ngữ học

3.1.1. Khái niệm về đơn vị thuật ngữ theo quan điểm kinh điển

3.1.2. Các loại thuật ngữ

3.1.3. Thuật ngữ theo quan điểm xã hội thuật ngữ học

3.1.4. Quan điểm về 'khái niệm' trong thuật ngữ

3.1.5. Một số nhận xét về việc tạo thuật ngữ mới trong tiếng Việt

4. CHƯƠNG 4: TÌM MẪU NGHIÊN CỨU NGÔN NGỮ

4.1. Định nghĩa

4.2. Xác định tiêu chuẩn văn bản chuyên ngành

4.3. Tiêu chuẩn chọn lọc văn bản chuyên ngành

4.4. Ngữ cảnh định nghĩa

4.5. Thiết lập phiếu thuật ngữ

5. CHƯƠNG 5: PHIẾU THUẬT NGỮ

5.1. Hiện tượng cạnh tranh thuật ngữ

5.2. Thiết lập phiếu thuật ngữ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xây Dựng Cơ Sở Lý Luận cho Từ Điển Didactic 55 ký tự

Việc xây dựng từ điển Pháp-Việt về Didactic đặt ra yêu cầu cấp thiết về một nền tảng lý luận vững chắc. Đây không chỉ là công cụ tra cứu ngôn ngữ, mà còn là phương tiện truyền tải tri thức chuyên sâu về khoa học giáo dục. Didactic, với vai trò là lý luận dạy học, cần được hệ thống hóa một cách khoa học, đảm bảo tính chính xác và khả năng ứng dụng cao trong thực tiễn giáo dục. Việc nghiên cứu khoa học giáo dục là nền tảng để xác định các khái niệm, thuật ngữ cốt lõi, cũng như mối liên hệ giữa chúng, tạo nên một hệ thống kiến thức logic và dễ tiếp cận. Mục tiêu cuối cùng là hỗ trợ giáo viên, sinh viên và các nhà nghiên cứu trong việc tiếp cận và vận dụng lý thuyết Didactic một cách hiệu quả.

1.1. Khái niệm Didactic trong Khoa Học Giáo Dục

Để xây dựng từ điển Pháp-Việt về Didactic, cần làm rõ khái niệm Didactic trong bối cảnh khoa học giáo dục. Didactic không chỉ đơn thuần là phương pháp dạy học, mà còn là lý luận dạy học, bao gồm các nguyên tắc Didactic, mục tiêu Didactic, và nội dung Didactic cần truyền tải. Theo tài liệu gốc, việc định nghĩa rõ ràng và chính xác khái niệm Didactic là nền tảng để xây dựng một từ điển chất lượng, đáp ứng nhu cầu của người sử dụng. Bên cạnh đó, cần phân biệt Didactic với các khái niệm liên quan như sư phạm họcgiáo dục học.

1.2. Vai trò của Từ Điển Pháp Việt Didactic trong Giáo Dục

Từ điển Pháp-Việt Didactic đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nghiên cứu khoa học giáo dục và nâng cao chất lượng dạy và học. Nó cung cấp nguồn từ vựng Didactic phong phú, giúp người dùng hiểu rõ các thuật ngữ Didactic chuyên ngành. Từ điển này không chỉ là công cụ dịch thuật, mà còn là nguồn tham khảo giá trị, giúp người học tiếp cận lý thuyết giáo dục một cách hệ thống và hiệu quả. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi kiến thức và kinh nghiệm giữa các nhà giáo dục Việt Nam và Pháp. Sự xuất hiện của từ điển này là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng Didactic vào thực tiễn giáo dục.

II. Thách Thức Biên Soạn Từ Điển Chuyên Ngành Giáo Dục 58 ký tự

Việc biên soạn từ điển chuyên ngành giáo dục, đặc biệt là từ điển Pháp-Việt về Didactic, đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Sự khác biệt về ngôn ngữ họcvăn hóa giữa Pháp và Việt Nam đòi hỏi người biên soạn phải có kiến thức sâu rộng về cả hai nền văn hóa. Ngoài ra, việc đảm bảo tính chính xác của các thuật ngữ Didactic và khả năng ứng dụng của từ điển trong thực tiễn giáo dục cũng là một vấn đề quan trọng. Cần phải có một quy trình nghiên cứubiên soạn khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, để tạo ra một sản phẩm chất lượng, đáp ứng nhu cầu của người sử dụng. Thêm vào đó, việc cập nhật từ điển thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong lý thuyết giáo dụcphương pháp dạy học cũng là một thách thức lớn.

2.1. Khó khăn trong việc Dịch Thuật Thuật Ngữ Didactic Pháp Việt

Quá trình dịch thuật thuật ngữ Didactic từ tiếng Pháp sang tiếng Việt gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về ngữ nghĩavăn hóa. Một số thuật ngữ có thể không có nghĩa tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, hoặc có thể mang ý nghĩa khác biệt. Do đó, người dịch cần phải có kiến thức sâu rộng về cả hai ngôn ngữ và văn hóa, cũng như hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của thuật ngữ. Ngoài ra, cần phải tham khảo nhiều nguồn tài liệu khác nhau để đảm bảo tính chính xác và nhất quán của bản dịch. Vấn đề này đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn trọng cao từ đội ngũ biên soạn.

2.2. Yêu Cầu về Tính Chính Xác và Chuẩn Didactic của Từ Điển

Tính chính xác và tuân thủ chuẩn Didactic là yêu cầu hàng đầu đối với một từ điển Pháp-Việt về Didactic. Các định nghĩa và giải thích phải dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và được kiểm chứng bởi các chuyên gia trong lĩnh vực khoa học giáo dục. Đồng thời, từ điển cần tuân thủ các nguyên tắc Didactic cơ bản, đảm bảo tính khoa học, sư phạm và dễ hiểu. Sai sót trong từ điển có thể gây ra những hiểu lầm và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình dạy và học. Do đó, cần phải có một quy trình kiểm tra và đánh giá nghiêm ngặt trước khi phát hành từ điển.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Học Giáo Dục về Didactic 59 ký tự

Để xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho từ điển Pháp-Việt về Didactic, cần tiến hành nghiên cứu khoa học giáo dục một cách bài bản. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các lý thuyết giáo dục hiện hành, đánh giá thực tiễn giáo dục và xác định các thuật ngữ Didactic cốt lõi. Các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng từ điển, giúp từ điển phản ánh chính xác kiến thức về Didactic và đáp ứng nhu cầu của người sử dụng. Hơn nữa, việc này cũng góp phần vào sự phát triển của khoa học giáo dục ở Việt Nam.

3.1. Tổng quan Các Lý Thuyết Giáo Dục Liên Quan Đến Didactic

Nghiên cứu các lý thuyết giáo dục hiện hành là bước quan trọng trong việc xây dựng cơ sở lý luận cho từ điển. Cần xem xét các lý thuyết về phương pháp dạy học, lý luận dạy học, và các mô hình Didactic khác nhau. Các lý thuyết này cung cấp khung tham chiếu để phân tích và đánh giá thực tiễn giáo dục, cũng như xác định các nguyên tắc Didactic cơ bản. Bên cạnh đó, cần so sánh và đối chiếu các lý thuyết khác nhau để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó xây dựng một hệ thống kiến thức toàn diện về Didactic.

3.2. Phân tích Thực Tiễn Giáo Dục và Xác Định Nhu Cầu Từ Vựng

Phân tích thực tiễn giáo dục giúp xác định nhu cầu từ vựng Didactic của người sử dụng từ điển. Cần xem xét các vấn đề và thách thức mà giáo viên, sinh viên và các nhà nghiên cứu gặp phải trong quá trình dạy và học. Đồng thời, cần thu thập thông tin về các thuật ngữ Didactic được sử dụng phổ biến trong thực tiễn giáo dục và những thuật ngữ còn thiếu. Việc này có thể được thực hiện thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn và phân tích tài liệu. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định nội dung và phạm vi của từ điển, đảm bảo từ điển đáp ứng nhu cầu thực tế của người sử dụng.

IV. Giải Pháp Xây Dựng Từ Điển Pháp Việt Dựa Trên Chuẩn Didactic 57 ký tự

Giải pháp để xây dựng một từ điển Pháp-Việt chất lượng về Didactic là tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn Didactic. Điều này bao gồm việc xác định rõ mục tiêu Didactic, lựa chọn nội dung Didactic phù hợp, sử dụng phương tiện Didactic hiệu quả và tạo ra một môi trường Didactic thuận lợi. Từ điển cần được thiết kế một cách khoa học và sư phạm, đảm bảo tính dễ hiểu, dễ tra cứu và dễ ứng dụng. Các định nghĩa và giải thích cần được trình bày một cách rõ ràng và chính xác, tránh gây ra những hiểu lầm. Ngoài ra, cần có các ví dụ minh họa cụ thể để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thuật ngữ Didactic trong thực tiễn giáo dục. Quá trình biên soạn cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia ngôn ngữ và các nhà giáo dục.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Thuật Ngữ Didactic Chuẩn Pháp Việt

Việc xây dựng một hệ thống thuật ngữ Didactic chuẩn Pháp-Việt là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng của từ điển. Hệ thống này cần bao gồm các thuật ngữ cốt lõi, được sử dụng phổ biến trong khoa học giáo dụcthực tiễn giáo dục. Các thuật ngữ cần được định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác, dựa trên các lý thuyết giáo dục hiện hành. Đồng thời, cần có các ví dụ minh họa cụ thể để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thuật ngữ trong ngữ cảnh khác nhau. Hệ thống thuật ngữ này cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong lý thuyết giáo dụcphương pháp dạy học.

4.2. Thiết Kế Giao Diện và Chức Năng Từ Điển Thân Thiện với Người Dùng

Giao diện và chức năng của từ điển cần được thiết kế một cách thân thiện với người dùng, giúp người dùng dễ dàng tra cứu và tìm kiếm thông tin. Giao diện cần đơn giản, trực quan và dễ sử dụng. Các chức năng tìm kiếm cần được tối ưu hóa để đảm bảo tốc độ và độ chính xác cao. Ngoài ra, cần có các chức năng hỗ trợ như tìm kiếm nâng cao, lưu trữ lịch sử tìm kiếm và tạo danh sách yêu thích. Việc cung cấp các ví dụ minh họa, hình ảnh và âm thanh cũng giúp người dùng hiểu rõ hơn về các thuật ngữ Didactic. Từ điển nên được phát triển trên nhiều nền tảng khác nhau, bao gồm cả web và ứng dụng di động, để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

V. Ứng Dụng Từ Điển Didactic Hỗ Trợ Nghiên Cứu và Giảng Dạy 60 ký tự

Từ điển Pháp-Việt về Didactic có nhiều ứng dụng quan trọng trong nghiên cứugiảng dạy. Nó cung cấp nguồn từ vựng Didactic phong phú, giúp các nhà nghiên cứu và giáo viên hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành và lý thuyết giáo dục. Từ điển này cũng là công cụ hữu ích cho việc dịch thuật và trao đổi kiến thức giữa các nhà giáo dục Việt Nam và Pháp. Ngoài ra, từ điển có thể được sử dụng để thiết kế chương trình giảng dạy, phát triển tài liệu học tập và đánh giá kỹ năng Didactic của sinh viên. Việc ứng dụng Didactic vào thực tiễn giáo dục giúp nâng cao chất lượng dạy và học và góp phần vào sự phát triển của khoa học giáo dục ở Việt Nam.

5.1. Hỗ Trợ Nghiên Cứu Khoa Học Giáo Dục về Phương Pháp Dạy Học

Từ điển Pháp-Việt về Didactic là công cụ hỗ trợ đắc lực cho nghiên cứu khoa học giáo dục về phương pháp dạy học. Nó cung cấp nguồn từ vựng chuyên ngành phong phú, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ các thuật ngữlý thuyết liên quan đến Didactic. Từ điển cũng giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận các tài liệu khoa học bằng tiếng Pháp và dịch thuật các kết quả nghiên cứu ra tiếng Việt. Việc này góp phần vào việc phát triển khoa học giáo dục ở Việt Nam và hội nhập với cộng đồng khoa học quốc tế.

5.2. Nâng Cao Kỹ Năng Didactic cho Giáo Viên và Sinh Viên Sư Phạm

Từ điển Pháp-Việt về Didactic giúp nâng cao kỹ năng Didactic cho giáo viên và sinh viên sư phạm. Nó cung cấp các định nghĩa, giải thích và ví dụ minh họa về các thuật ngữ Didactic, giúp người học hiểu rõ các nguyên tắc Didactic và cách ứng dụng chúng vào thực tiễn giảng dạy. Từ điển cũng giúp người học mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành và cải thiện khả năng giao tiếp trong lĩnh vực giáo dục. Việc sử dụng từ điển giúp giáo viên và sinh viên sư phạm trở nên tự tin và hiệu quả hơn trong công việc của mình.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng của Từ Điển Didactic và Hướng Phát Triển 60 ký tự

Việc xây dựng và ứng dụng từ điển Pháp-Việt về Didactic có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển của khoa học giáo dụcthực tiễn giáo dục tại Việt Nam. Từ điển này không chỉ là công cụ tra cứu ngôn ngữ, mà còn là nguồn kiến thứclý luận quan trọng, giúp nâng cao chất lượng dạy và học. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển từ điển, bổ sung thêm nhiều thuật ngữ mới và cập nhật các lý thuyết giáo dục hiện hành. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng từ điển trong nghiên cứugiảng dạy, giúp Didactic trở thành một lĩnh vực khoa học phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam.

6.1. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Didactic

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về Didactic cần tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới của Didactic trong các lĩnh vực giáo dục khác nhau, như giáo dục đặc biệt, giáo dục trực tuyến và giáo dục thường xuyên. Cần nghiên cứu các phương pháp dạy học sáng tạo và hiệu quả, dựa trên các nguyên tắc Didactic. Đồng thời, cần đánh giá tác động của Didactic đến sự phát triển của người học và xã hội. Việc nghiên cứu sâu rộng về Didactic sẽ giúp nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại.

6.2. Giải Pháp Mở Rộng Phạm Vi và Chức Năng của Từ Điển Didactic

Để mở rộng phạm vi và chức năng của từ điển Pháp-Việt về Didactic, cần bổ sung thêm nhiều thuật ngữ mới và cập nhật các lý thuyết giáo dục hiện hành. Từ điển nên tích hợp các chức năng tương tác, như diễn đàn thảo luận và chia sẻ kiến thức, để tạo ra một cộng đồng học tập trực tuyến. Ngoài ra, cần phát triển các phiên bản từ điển dành cho các thiết bị di động, giúp người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng mọi lúc mọi nơi. Việc hợp tác với các chuyên gia ngôn ngữ và các nhà giáo dục sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tính ứng dụng của từ điển.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I MO BAU |. Muc tiêu nghiền cứu. Trong giai đoạn đang có nhiều thay đổi trong, xã hội và cỏ nhiều vấn đề cần giải quyết trong ngành giáo dục như hiện nay, những công trình. nghiên cửu trong lĩnh vực khoa học giáo dục là rất cần thiết để xác định những cải cách thích họp.

Tuy nhiên, trước khi có những công trình nghiên cửu trong lĩnh vực. khoa học giáo dục, cần thực hiện một tử điển bao gỗm những thuật ngữ và khái niệm chinh cho ngành điớactic nhằm thống nhất cách định danh các khải niệm sử dụng trong ngành, Do đồ cuốn tử điển này sẽ được dùng làm tài liều tham chiếu cho các công trinh nghiên cứu giáo dục về sau, và có thể .được in bằng hai thử tiếng Việt- Pháp nhằm phục vụ cho việc hợp tác quốc tế. trong ĩnh vực giảo dục.Ở công trình cấp trường này, nhóm nghiên cửu của chúng tối chỉ đất mot mục tiêu khiêm tốn nhưng không kẽm phần quan trọng, đó là xây dựng hệ thống lý luân, để làm cơ sở khoa học vững chắc cho công tác biên soạn tử điển nói trên I , Nhân xét về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước I .1 Về mật thuật ngữ học ° Hiện nay trong cả nước, phần lớn các từ điển thuật ngữ là tử điển biến. Đã có một vài công trình về thuật ngữ như : Nguyễn Trọng Khăm Thuật ngữ toán học, 1998 ; Phan Huy Xu : Thuật ngữ đa //, 1999, Vũ Quang Hảo : Thuat agữ guân sự 1990,.

nhưng các tác giả không đề cập nhiều đến những nguyên tắc lý thuyết lâm cơ sở cho việc biên soạn tử điển. Do vay, trong quá trình chuẩn bị biên soạn tử điển về didactic, nhóm. nghiên cửu chúng tôi nhận thấy cần xây dựng cho nhóm những cơ sở lÿ luận r6 ràng, trước là để tạo điều kiên cho nhóm cũng thống nhất về mặt phương pháp, sau là về mặt khoa học luận và phương pháp luận công trình này có thể trở thành tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cửu khoa học đành cho các nghiên cửu liên quan đến thuật ngữ học và khoa học giáo dục.2 Về mật đidactic Trong cả nước, tuy đã có nhiều công trình nghiên cửu trong ngành. khoa học giáo dục, nhôm nghiên cửu nhận thấy chưa có từ điển thuật ngữ chuyên ngành, đủ rằng tài liệu nây rất cần thiết khi tiến hành các công trình nghiên cửu khoa học.

Thực vậy, rong tình hình đặc thù của Việt Nam, nơi các nhả khoa học được đão tạo từ nhiều nguồn khác nhau, để phát triển được nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực giáo dục, một tài liệu tham chiếu về thuật ngữ và khải niệm chuyên ngành sẽ giúp cho các nhà khoa học hiểu nhau hơn và thoát ra được những tranh luận về tử ngữ, khải niệm để sớm tiến hành công trình. Ngoài ra, với mục đích tranh thủ quan hệ quốc tổ đổ phát triển nghiên ửu tong lĩnh vực nay, nhém nghiên cứu chúng tôi chủ trương ti soạn tử điển song ngữ Phá-Việt để làm giàu thêm cho thuật ngữ tiếng Việt những khái niệm chuyên ngành mới, có nhiều khả năng phục vụ nghiên cửu. Hơn nữa, trong viễn cảnh hợp tắc quốc tế về nghiên cứu khoa học, từ điển song ngữ cũng sẽ là tải liệu (ham chiếu cần thiết để đôi bên có thể thống nhất quan điểm với nhau. Đối với những khái niệm mới, nhỏm nghiên cửu cũng cần phải tiến hành nghiên cửu về cách tao từ trong tiếng Việt để có thể đồ nghỉ những thuật ngữ mới.

VB ngành xã hội thudt nga hoc (secioterminologie } Hiện nay các nhà khoa học Pháp đã hoàn tất việc thiết lập cơ sở lý luận cho việc biên soạn tử điển xây dựng ngữ nghĩa và đã biên soạn được một số tử điển ngữ nghiã cho các ngành khoa học tự nhiên, Ty; E80 (LIA GAUDIN (1808 omer 409 n2hể sinh học) Nhu luận án v8 nh ựe này đã đợcbão vệ (hành ông hong trời gian gần đây + ASSAL (A), 1992 Vocabulaire des biotechnologies Anprene 2800rbiv (LuẬn ân Mến bảo vệ tại Trưởng Đại học Rouen, Pháp) TRAN DUC TUAN, 1090: Chufa nod smdt apd ¥ bee VitNarn ‘médicale vietnamlenne * une approche EmieeboBlô {Lute dn bdo albdo vé a! Trường Đại học Rouen, Phap) 2. Về bộ môn didactic: Đã có những từ điển tiếng Pháp về đidacfic nhưng chưa theo phương, pháp xà hỏi ngôn ngữ học, một phương pháp theo nhóm nghiên cửu ching tôi lã mới lạ, duag hỗa được các xu thé và nhất là có khả năng phát triển trong tương lai. 0o vậy, xây dựng cơ sở lý luận để biên soạn từ điển ngữ nghìa là một phương pháp từ điển học mới, có khả năng góp phần xây dung ngành thuật ngữ học tại Việt Nam Chương II OAT DONG THUAT NGU A- CÔNG TÁC THUẬT NGỮ TẠI CHÂU ÂU Tứ thuật ngữ học đến xã hội thuật ngữ học. Dinh nghĩa thuật ngữ học Trong tiếng Pháp, terminologie chi hai khải niệm riêng biệt : hệ thống tử và môn học.

Do vậy, để trắnh nhằm lẫn, Uÿ ban kỹ thuật số 37 của tổ chức !SO đề nghị sử dụng cụm tử science de fa terminologie48 chỉ môn học.1 Hệ thống thuật ngữ. Rondeau (1984 : 18) cho rằng hệ thống thuật ngữ là "một tập hợp những tử thuộc về một finh vue nhất định (fhí dụ : nh vực sinh hóa), hay một môn học nhất định như ngôn ngữ học chẳng hạn".Kocoukek (1982 : 183) An ÿ kiển của nhiều chuyên gia cho rằng hệ thổng thuật ngữ. là tổng hợp. những đơn vị tử vựng diễn đạt những khái niệm của một ngành khoa học, là toàn bộ các từ của ngành d6.Rondeau (sóg) thị thuật ngữ phải hội .đủ ba tiêu chí : đơn ứng (univocité), đơn ehiéu (mono-rétérentiaité) va thuộc, Về một lĩnh vực nhất định.

Ba tiêu chi nay hoàn toàn giống những đặc điểm của danh tử khoa học do Hoàng Xuân Hãn đề xuất (1942) 12. Thuật ngữ học. K- Motaeih LI8446) dã lồn hợc § in của nhà tật s0 học người Buc Waster như sau : thuật ngữ học đại cương (4/gemeine Temmnokgiser2) nghiên củu một cách cỡ hệ hổng vốn ĩ của một chuyêm ngành nhất định, giống như từ vựng học áp dung cho một ngôn ngữ chuyên ngành. Trong khi đố những nguyên lÿ căn bản của thuật ngữ học (terminologische Grundsatelehre) knéng chi la t8ng của các hệ thống thuật ngữ chuyên ngành mả là một ngành khoa học chuyên nghiên cửu những, nguyên tắc thích hợp cho mọi ngôn ngữ chuyên ngành hay cho mọi ngôn.

ngữ nói chung" Trong chuẩn quốc tể, theo !SO 1807. 1990 môn thuật ngữ học được. là "khoa học nghiên cửu những khái niệm và những tử được sử của cá cứu cơ sở lý thuyết liên quan đến các khái niệm và hệ thống khái niệm. định nghĩa, cach tao tử, A.

Vervoorn (1981 - 83) cũng đồng tỉnh với quan điểm trên : khoa học về thuat ngi ( Terminology science) nghién clu những khái niệm, những định nghĩa, những hệ thống khái niệm, và mổi quan hệ giữa tử và khải jouadec (1990 : 50) (trùng hợp với quan điểm của. Nguyễn Như Ý và công sự, 1998 :280) thì cho rằng thuật ngữ học là một ngành của ngôn ngữ học chuyên nghiên cửu về các hệ thống thuật ngữ. Ông viết “Thuật ngữ học là môn học hay khoa học nghiên cửu các thuật ngữ, cách cẩu tạo. cách sử dụng, ý nghĩa , quá trình phát triển của thuật ngữ, mối 'quan hệ của chúng đối với thể giới được nhận biết hay được tạo ra.

Mỗi hệ thống thuật ngữ là một tập hợp những tử ngữ có phạm vi sử dung nhất định, hay ít ra là có giới hạn và chuyên biệt, Ranh giới của phạm vi nôi trên có thể được xác định một cách võ đoán. Các tập hợp thuật ngữ (tập hap những thui ng công phạm ví sŨ dụng) là đi tịng ngưệo cửu của thuật ngữ họ, “ta terminologie est la discipline ou science qui étudie les termes, leur formation, leurs emplots, leurs significations, leur évolutio, leurs rapports & univers pergu ou congu. Une (chaque) terminologie est un ensemble de désignations (termes) ont fe champ d'utilisation (extension) est délimnté ou, au moins, liité et spécifique. La déimitation peut étre arbivaire.

"Theo tác giả này, thuật ngữ học là môn học nghiên cửu các hệ thống, thuật ngữ, phân tích điều kiện sử dụng của các hệ thống này, và xác định những mô hình và trình tự của hoạt động thuật ngữ. So với các định nghĩa đã cđẫn ở trên thì định nghĩa này mang một khía cạnh tích cực hơn - thực vậy, giữa thuật ngữ học lý thuyết và từ điển học có mổi quan hộ chất chỡ. Hoạt động tử điển học được xem lÀ "một hoạt động nhằm thổng kê các tử, tập hợp những thông tin liên quan đến các tử trên và thực hiện một số ứng dụng" (84d), Do đồ tử điển học là công việc nhằm sắp xếp lại các thông tin về thuật ngữ (tử, từ tương đương, định nghĩa, ghỉ chủ, v.) 'ại Việt Nam, công tác từ điển học hướng đến mục địch thống nhất và coun tn ato dan toon ne rơng hỗ ch để nuập Ep x công nghệ mới, Tử mệt vải năm nay đã có những công tính tử điển đến những tiêu chỉ mang tính khoa học, Tuy nhiên về mặt xã hội ngôn ngữ. học th chủ trương của các nhà ngôn ngữ học Việt Nam là giữ gìn bản sắc dân tốc trong cách tạo thuật ngữ cũng như tạo tử thông dụng, ong khi các, giới chuyên môn lại chủ ý nhiều hơn đến tính quốc tế của thuật ngữ.

Xãhội thuật ngữ học .AAgsal (1992 - 19) đề xuất định nghĩa sau đây đối với mn xã hội thuật ho * Thuật ngữ học có thể được định nghĩa như một bộ môn ngôn ngữ học mô tả và phân tích các từ về mặt cấu tạo, ÿ nghĩa, chuyển biển và cách sử đụng chúng trong các hoạt động nhìn dưới góc độ xà Theo quan điểm nây thì thuật ngữ học hướng về cách mô tả các khái niệm và các tử bằng các phương tiện ngôn ngữ. Sau khi đã nghiên cửu về sự hình thành nghĩa trong tử, tính đến sự vẫn. hành thực tế của tử, M. Bouveret (1996 : 11; 48) cho rằng xã hội thuật ngữ.

socioterminologie) quan tam dn sự lưu hành của thuật ngữ trong bối cảnh chuyên ngành. Thuật ngữ cô thé mang nhiều nghĩa, nhưng chỉ có s điều chỉnh nghĩa bắt buộc trong ngữ cảnh mới cho phép tránh sự hiểu sai. vay trong thuật ngữ học có cách liếp cận thuật ngữ dưới khiá cạnh xã hội ngữ, và trong xã hội thuật ngữ học, chính sách ngôn ngữ có liễn quan đến cách sử dụng từ trong xã hội. L1 Tại sao phải có xã hội thuật ngữ học ? Hoang Xuan Han và các chuyên gia Việt Nam đã thu hẹp phạm vi của tĐuật ngữ học khi cố gng hoàn Điện cáp ụi tắc chuẩn hóa thuật ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ