Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của các khu công nghiệp, nhà xưởng và dự án xây dựng công nghiệp. Sự chuyển biến này tạo ra nhu cầu rất lớn đối với các giải pháp kỹ thuật công nghệ môi trường và vật liệu xây dựng chuyên dụng. Bên cạnh các vật liệu truyền thống như sắt, thép, xi măng, gạch, gỗ thì vật liệu nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP Composite) dần được thị trường đón nhận như một giải pháp thay thế ưu việt nhờ đặc tính độ bền cơ học cao, khả năng kháng ăn mòn hóa chất vượt trội và trọng lượng nhẹ. Dù vậy, tại thị trường Việt Nam thời điểm nghiên cứu, vật liệu composite chưa thực sự phổ biến trên diện rộng và có giá thành sản xuất còn tương đối cao.

Nắm bắt xu thế chuyển dịch vật liệu trong ngành công nghiệp, Công ty TNHH ACE VN đã bước đầu khẳng định thương hiệu thông qua các dòng sản phẩm bồn bể hóa chất, ống dẫn chất lỏng và tháp xử lý khí thải bằng composite. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gia tăng và yêu cầu mở rộng danh mục sản phẩm kỹ thuật cao, doanh nghiệp cần một chiến lược bài bản để định vị thương hiệu và tối ưu hóa nguồn lực. Từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty trong giai đoạn mới.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Tìm hiểu công nghệ sản xuất các sản phẩm kỹ thuật bằng vật liệu composite bao gồm bồn chứa hóa chất, tháp xử lý khí thải, dịch vụ bọc phủ và sàn thao tác composite.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực tài chính của Công ty TNHH ACE VN giai đoạn 2016–2018 (kèm số liệu cập nhật 2018–2020), từ đó làm căn cứ phân tích các yếu tố môi trường nội bộ và môi trường bên ngoài.
  3. Hoàn thiện và đề xuất các phương án chiến lược kinh doanh khả thi cho Công ty TNHH ACE VN giai đoạn 2021–2025 nhằm mở rộng thị phần tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chiến lược kinh doanh và các phòng ban chức năng liên quan trực tiếp tại Công ty TNHH ACE VN.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng điều hành tại Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh và Nhà máy sản xuất tại Khu Chế xuất và Công nghiệp Linh Trung III, Huyện Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực tế giai đoạn 2016–2018, số liệu cập nhật giai đoạn 2018–2020 và định hướng xây dựng chiến lược giai đoạn 2021–2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dòng sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật chế tạo từ vật liệu nhựa composite gia cường sợi thủy tinh (FRP).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết quản trị chiến lược kinh điển:

  • Khái niệm và bản chất chiến lược: Tiếp cận định nghĩa của Chandler (1962) về việc xác định mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực; Andrews (1965) về mô hình mục tiêu và kế hoạch hành động; Quinn (1980) về tính tích hợp của chuỗi chính sách; và Michael Porter (1996) với quan điểm chiến lược là tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua sự khác biệt hóa.
  • Bản chất quản trị chiến lược: Dẫn chiếu định nghĩa của Boyden Robert Lamb (1984) về quy trình liên tục đánh giá ngành, phân tích đối thủ và tái thiết lập mục tiêu, cùng quan điểm của Anthony (2007) và Denning (2006) về hoạch định chiến lược kinh doanh.
  • Mô hình quy trình hoạch định: Tác giả áp dụng mô hình quy trình hoạch định chiến lược 4 giai đoạn theo giáo trình Quản trị chiến lược của Nguyễn Ngọc Sơn (2010), gồm: Xác định sứ mệnh - tầm nhìn - mục tiêu; Phân tích môi trường bên ngoài và môi trường bên trong; Lập chiến lược và đề xuất giải pháp; Đánh giá hiệu quả và điều chỉnh.
  • Hệ thống phân loại chiến lược cấp công ty: Chiến lược tăng trưởng tập trung (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm); Chiến lược phát triển hội nhập (hội nhập dọc ngược chiều/xuôi chiều, hội nhập ngang); Chiến lược đa dạng hóa (đồng tâm, chiều ngang, hàng dọc); Chiến lược suy giảm (cắt giảm chi phí, thu hồi vốn đầu tư); và Chiến lược hướng ngoại (hợp nhất, sáp nhập, liên doanh).
  • Hệ thống công cụ ma trận quản trị: Khóa luận sử dụng khung phân tích ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) và ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM). Bên cạnh đó, tác giả đưa vào cơ sở lý thuyết về tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) như một công cụ hỗ trợ chiến lược marketing.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ năng lực doanh nghiệp) và dữ liệu sơ cấp thông qua nghiên cứu tại bàn, quan sát trực tiếp và ghi nhận thực tế trong thời gian 16 tuần thực tập tại Phòng Kinh doanh Công ty TNHH ACE VN.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Hệ thống hóa số liệu về cơ cấu nhân sự, độ tuổi, bằng cấp, tài sản và các chỉ tiêu tài chính qua các bảng biểu.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng các phương pháp so sánh tương đối, tính toán tỷ số tài chính, tổng hợp và cho điểm trọng số trong các ma trận chiến lược để đưa ra kết luận logic.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu:

  • Dữ liệu nội bộ cung cấp bởi Phòng Hành chính Nhân sự và Phòng Kế toán - Tài chính của Công ty TNHH ACE VN.
  • Thông tin dự án, hình ảnh sản phẩm và hồ sơ kỹ thuật từ trang tin điện tử chính thức của doanh nghiệp (acevn.vn).
  • Dữ liệu đối chiếu từ các tài liệu tham khảo chuyên ngành quản trị chiến lược và cổng thông tin nghiên cứu kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tìm hiểu tổng quan về Công ty TNHH ACE VN

Chương 1 giới thiệu chi tiết về lịch sử hình thành, năng lực vận hành, cơ cấu tổ chức và phân tích thực trạng tài chính của doanh nghiệp:

  • Lịch sử hình thành: Công ty mẹ Asian Chemical & Engineering (ACE) được thành lập tại Thái Lan năm 1987, chuyên về lĩnh vực kỹ thuật môi trường và hóa chất. Chi nhánh Công ty TNHH ACE VN được thành lập năm 2004 tại Việt Nam, sở hữu văn phòng tại số 27 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM và nhà máy tại Lô 60D, Khu Chế xuất và Công nghiệp Linh Trung III, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh. Sau hơn 15 năm hoạt động, công ty đã thực hiện trên 60 dự án lớn.
  • Chức năng và sản phẩm chính: Doanh nghiệp chuyên thiết kế, chế tạo và lắp đặt các thiết bị composite FRP phục vụ công nghiệp xử lý môi trường: bồn bể chứa hóa chất, đường ống dẫn chất lỏng, tháp xử lý khí thải công nghiệp, dịch vụ bọc phủ sàn bê tông chống ăn mòn (Lining), sàn thao tác composite FRP và thang máng cáp. Ngày 24/01/2019, công ty tiếp đón phái đoàn Công ty Tư vấn Thiết kế GKW Consult GmbH (Cộng hòa Liên bang Đức) do Giám đốc dự án Gert B dẫn đầu để thảo luận cung cấp hệ thống xử lý khí thải bằng công nghệ vi sinh cho dự án tại miền Bắc Việt Nam.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Văn phòng công ty có 19 nhân sự (chưa bao gồm công nhân trực tiếp tại nhà máy Tây Ninh). Cơ cấu nhân sự theo giới tính gồm 12 nam (63,16%) và 7 nữ (36,84%). Về trình độ học vấn, có 11 kỹ sư (57,89%, chủ yếu từ Trường ĐH Bách Khoa) và 8 cử nhân kinh tế (42,11%). Về độ tuổi, lực lượng lao động trẻ chiếm tỷ trọng cao: nhóm 20–25 tuổi có 6 người (31,58%), nhóm 25–30 tuổi có 3 người (15,79%), nhóm 30–35 tuổi có 7 người (36,84%), nhóm 35–40 tuổi có 2 người (10,53%) và nhóm 40–45 tuổi có 1 người (5,26%). Phòng Kinh doanh là bộ phận có quy mô lớn nhất với 8 nhân sự (chiếm 42,11% nhân sự văn phòng), do Phó Giám đốc Lã Nguyễn Hùng Long trực tiếp phụ trách.
  • Cơ sở vật chất: Doanh nghiệp có vốn điều lệ 9.000 triệu đồng. Nhà máy tại Tây Ninh được trang bị hệ thống máy quấn bồn, máy Pultrusion định hình profile composite, cầu trục vận chuyển và kho xưởng tiêu chuẩn.
  • Thực trạng tài chính năm 2017–2018:
    • Bảng cân đối kế toán năm 2018 thể hiện tổng tài sản và tổng nguồn vốn đạt 17.588.081.850 đồng; trong đó tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế với 14.850.195.850 đồng (tiền và tương đương tiền đạt 1.637.288.665 đồng; các khoản phải thu ngắn hạn là 7.386.373.190 đồng; hàng tồn kho là 2.819.340.400 đồng). Nợ phải trả là 3.873.078.260 đồng (chủ yếu là nợ ngắn hạn 2.938.305.860 đồng), vốn chủ sở hữu đạt 13.715.003.590 đồng.
    • Các tỷ số tài chính phản ánh cấu trúc tài chính lành mạnh: Tỷ số thanh toán hiện thời đạt 4,83 lần; Tỷ số thanh toán nhanh đạt 3,94 lần; Hệ số nợ trên tổng tài sản là 0,22; Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 0,28. Vòng quay hàng tồn kho đạt 6,74 vòng; Kỳ thu tiền bình quân là 0,4 năm (tương đương 146 ngày); Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt 0,31; Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 0,42.
    • Kết quả kinh doanh năm 2018 ghi nhận doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 19.469.340.541 đồng, tăng 28,38% so với năm 2017 (15.165.542.541 đồng). Tuy nhiên, tổng lợi nhuận kế toán trước thuế năm 2018 đạt 5.565.485.400 đồng, giảm 45,12% so với năm 2017 do năm 2017 ghi nhận khoản thu nhập khác đột biến lên đến 3.956.120.000 đồng từ hoạt động thiết kế bản vẽ và dịch vụ sửa chữa ngoài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động quản trị chiến lược kinh doanh

Nội dung chương 2 tập trung chuẩn hóa lý luận phục vụ cho việc phân tích thực nghiệm:

  • Trình bày hệ thống khái niệm chiến lược từ góc độ quân sự chuyển sang quản trị kinh doanh, phân tích sự phát triển tư duy chiến lược từ truyền thống (tập trung kế hoạch dài hạn) đến hiện đại (tạo lập sự khác biệt và năng lực ứng biến linh hoạt).
  • Làm rõ vai trò định hướng của quản trị chiến lược đối với việc phân bổ nguồn lực, chủ động phòng ngừa rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Mô tả chi tiết 4 giai đoạn trong quy trình quản trị chiến lược: thiết lập mục tiêu, phân tích môi trường, lựa chọn chiến lược và kiểm tra đánh giá.
  • Phân tích bản chất, ưu nhược điểm và điều kiện áp dụng của các chiến lược cấp công ty: nhóm chiến lược tăng trưởng tập trung, chiến lược hội nhập, chiến lược đa dạng hóa, chiến lược suy giảm và chiến lược hướng ngoại.
  • Giới thiệu quy tắc xây dựng và thang điểm đánh giá của các công cụ ma trận: ma trận EFE (đánh giá cơ hội và thách thức bên ngoài), ma trận IFE (đánh giá điểm mạnh và điểm yếu bên trong), ma trận SWOT (kết hợp các cặp yếu tố SO, ST, WO, WT) và ma trận QSPM (chấm điểm mức độ hấp dẫn của từng chiến lược khả thi).
  • Trình bày bổ trợ khái niệm về SEO (Search Engine Optimization) và vai trò của việc tiếp cận khách hàng công nghiệp qua môi trường kỹ thuật số.

Chương 3: Phân tích chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH ACE VN

Chương 3 triển khai đánh giá thực nghiệm môi trường kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Phân tích môi trường vĩ mô: Tác giả phân tích các tác động từ môi trường kinh tế (sự gia tăng của dòng vốn FDI, lãi suất vay vốn đầu tư tài sản cố định), môi trường chính trị - pháp luật (các quy định khắt khe hơn của Nhà nước về tiêu chuẩn xả thải môi trường công nghiệp, Luật Bảo vệ Môi trường), môi trường văn hóa - xã hội (ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng và doanh nghiệp sản xuất), và môi trường công nghệ (sự phát triển của công nghệ vật liệu composite và công nghệ xử lý khí thải sinh học).
  • Phân tích môi trường vi mô: Đánh giá các áp lực cạnh tranh ngành gồm khách hàng (chủ đầu tư nhà máy xử lý chất thải, các tổng thầu xây dựng khu công nghiệp), nhà cung ứng nguyên liệu nhựa và sợi thủy tinh, đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành gia công composite, và nguy cơ từ sản phẩm thay thế (vật liệu inox, thép mạ kẽm, bê tông chống thấm).
  • Xây dựng Ma trận EFE: Tổng hợp và cho điểm các nhân tố cơ hội và đe dọa bên ngoài, lượng hóa khả năng phản ứng của ACE VN trước môi trường ngành.
  • Phân tích môi trường nội bộ: Đánh giá chi tiết nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao (57,89% kỹ sư Bách Khoa), năng lực sản xuất chuyên sâu của nhà máy Tây Ninh (sở hữu máy quấn bồn, máy Pultrusion tự động), năng lực quản lý của Phòng Kinh doanh, thực trạng chi phí sản xuất và giá vốn hàng bán còn cao (chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí).
  • Xây dựng Ma trận IFE: Tổng hợp các điểm mạnh cốt lõi và các điểm yếu tồn đọng (chi phí sản xuất cao, công tác marketing trực tuyến chưa phát triển) để chấm điểm trọng số nội lực của doanh nghiệp.

Chương 4: Đề xuất giải pháp cho chiến lược kinh doanh sắp tới của Công ty TNHH ACE VN

Trên cơ sở kết quả của các ma trận phân tích, chương 4 hoàn thiện các định hướng thực thi:

  • Xây dựng Ma trận SWOT: Kết hợp các yếu tố nội lực và ngoại vi để hình thành các nhóm chiến lược:
    • Nhóm SO: Tận dụng năng lực kỹ sư giỏi và uy tín công nghệ để mở rộng các dự án xử lý khí thải lớn.
    • Nhóm ST: Tận dụng ưu thế tự chủ sản xuất tại nhà máy Tây Ninh để tối ưu giá thành trước các đối thủ cạnh tranh.
    • Nhóm WO: Ứng dụng công nghệ mới và tiếp thị kỹ thuật số để khắc phục điểm yếu về nhận diện thương hiệu.
    • Nhóm WT: Kiểm soát chặt chẽ giá vốn và tinh giản quy trình sản xuất nhằm ứng phó với biến động giá nguyên vật liệu.
  • Lựa chọn chiến lược qua Ma trận QSPM: Định lượng điểm hấp dẫn (AS và TAS) cho các phương án để chọn ra các chiến lược ưu tiên thực thi.
  • Các giải pháp chiến lược cụ thể được lựa chọn:
    1. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm theo chiều ngang: Phát triển mạnh các dòng sản phẩm mới ứng dụng công nghệ composite FRP sẵn có nhằm cung cấp cho cùng nhóm khách hàng công nghiệp hiện hữu, trọng tâm là dòng sản phẩm sàn thao tác composite (kháng ăn mòn, cách điện, không phát sinh từ tính, đàn hồi tốt), hệ thống thang máng cáp FRP và mở rộng dịch vụ bọc phủ bề mặt bể bê tông (Lining).
    2. Chiến lược thâm nhập thị trường thông qua hoạt động Marketing: Đẩy mạnh hoạt động của đội ngũ bán hàng kỹ thuật (Sales Engineer), xây dựng hệ thống tiếp thị kỹ thuật số thông qua việc tối ưu hóa SEO cho website công ty (acevn.vn), tăng cường hợp tác quốc tế (như dự án hợp tác công nghệ xử lý khí thải sinh học với GKW Consult GmbH của Đức) để mở rộng tiếp cận thị trường các khu công nghiệp tại miền Bắc và chuẩn bị điều kiện thâm nhập thị trường Campuchia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu định lượng chính xác về bức tranh hoạt động và cấu trúc tài chính của doanh nghiệp:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu cụ thể Giá trị năm 2017 Giá trị năm 2018 Biến động / Tỷ lệ
Quy mô nhân sự Tổng số nhân sự văn phòng - 19 người 12 Nam (63,16%), 7 Nữ (36,84%)
Cơ cấu bằng cấp - 11 Kỹ sư, 8 Cử nhân Kỹ sư: 57,89%; Cử nhân: 42,11%
Nhóm tuổi chủ đạo (20–35) - 16 người 84,21% tổng nhân sự
Tài chính - Tài sản Tổng tài sản - 17.588.081.850 đồng Cân đối nguồn vốn
Tài sản ngắn hạn - 14.850.195.850 đồng Chiếm 84,43% tổng tài sản
Nợ phải trả - 3.873.078.260 đồng Nợ ngắn hạn: 2.938.305.860 đồng
Vốn chủ sở hữu - 13.715.003.590 đồng Chiếm 77,98% tổng nguồn vốn
Kết quả kinh doanh Doanh thu thuần 15.165.542.541 đồng 19.469.340.541 đồng Tăng 28,38% (+4.303.798.000 đồng)
Tổng lợi nhuận trước thuế 10.141.050.000 đồng 5.565.485.400 đồng Giảm 45,12% (do 2017 có thu khác đột biến)
Chỉ số an toàn Khả năng thanh toán hiện thời - 4,83 lần Mức độ thanh khoản cao
Khả năng thanh toán nhanh - 3,94 lần Mức độ an toàn cao
Hệ số nợ trên tổng tài sản - 0,22 (22%) Rủi ro tài chính thấp
Khả năng sinh lời ROA / ROE - 0,31 / 0,42 ROA đạt 31%, ROE đạt 42%

Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Khai thác tối đa công suất và thiết bị máy quấn bồn, máy Pultrusion tại nhà máy Linh Trung III (Tây Ninh) để sản xuất hàng loạt sàn thao tác FRP và thang máng cáp, phục vụ đồng bộ cho các nhà máy hóa chất, nhà máy xi mạ, khu công nghiệp ven biển.
  • Đẩy mạnh chiến lược giá cạnh tranh nhờ lợi thế tự chủ sản xuất trực tiếp và chi phí nhân công hợp lý tại Tây Ninh so với mặt bằng TP.HCM.
  • Chuẩn hóa hoạt động tiếp thị trực tuyến thông qua kỹ thuật SEO từ khóa sản phẩm composite, nâng cấp giao diện website để tiếp cận trực tiếp các nhà thầu cơ điện và môi trường.
  • Duy trì chế độ phúc lợi nội bộ (bếp ăn tập thể trưa, dã ngoại thường niên) nhằm gắn kết đội ngũ kỹ sư và nhân viên bán hàng kỹ thuật.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã áp dụng trọn vẹn quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh bài bản vào một doanh nghiệp chế tạo thiết bị môi trường bằng composite FRP – một lĩnh vực sản xuất kỹ thuật đặc thù ít có đề tài tiếp cận chi tiết. Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về cơ cấu chi phí, chỉ số tài chính và bảng chấm điểm ma trận định lượng QSPM, giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH ACE VN có căn cứ khoa học để ra quyết định chiến lược giai đoạn 2021–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế: Đề tài được hoàn thành trong thời gian thực tập 16 tuần nên việc quan sát và khảo sát thực tế chủ yếu diễn ra tại Phòng Kinh doanh và văn phòng TP.HCM, chưa thực hiện khảo sát định lượng sâu trên diện rộng đối với toàn bộ công nhân tại Nhà máy Tây Ninh. Dữ liệu kế toán - tài chính được phân tích chi tiết dựa trên báo cáo giai đoạn 2017–2018 và cập nhật tổng hợp 2018–2020, chưa bao hàm đầy đủ các biến động kinh tế vĩ mô do ảnh hưởng của đại dịch sau năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đo lường kết quả thực thi các chiến lược đa dạng hóa theo chiều ngang trong giai đoạn 2021–2025; nghiên cứu sâu hơn về chuỗi cung ứng nguyên liệu nhựa và sợi thủy tinh nhập khẩu nhằm tối ưu hóa giá vốn hàng bán; khảo sát chi tiết tính khả thi và rào cản thương mại khi mở rộng hoạt động phân phối sang thị trường Campuchia.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn đối với:

  • Người học và nghiên cứu: Sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Kinh tế công nghiệp có thể sử dụng đề tài như một bài mẫu hoàn chỉnh về phương pháp kết hợp phân tích năng lực sản xuất kỹ thuật với các công cụ ma trận quản trị chiến lược (EFE, IFE, SWOT, QSPM).
  • Doanh nghiệp trong ngành: Các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất phụ trợ, gia công cơ khí - composite, hoặc các đơn vị cung cấp thiết bị môi trường có thể tham khảo phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ, cách bố trí cơ cấu nhân sự kỹ thuật, cùng mô hình định hướng đa dạng hóa sản phẩm phụ trợ (sàn thao tác, thang máng cáp) để gia tăng giá trị đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này thuộc chuyên ngành đào tạo nào và được thực hiện tại đơn vị nào?
Khóa luận thuộc ngành Quản lý công nghiệp, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, do sinh viên Nguyễn Thị Thu Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Khắc Hiếu, hoàn thành vào tháng 01/2021.

2. Công ty TNHH ACE VN hoạt động chính trong lĩnh vực nào và sở hữu cơ sở sản xuất ở đâu?
Công ty chuyên về thiết kế, sản xuất và thi công các sản phẩm, giải pháp kỹ thuật môi trường bằng vật liệu composite FRP (bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn, tháp xử lý khí thải, bọc phủ chống ăn mòn). Doanh nghiệp có văn phòng tại Quận Tân Bình, TP.HCM và nhà máy sản xuất tại Lô 60D, Khu Chế xuất và Công nghiệp Linh Trung III, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh.

3. Đặc điểm cơ cấu nhân sự tại văn phòng Công ty ACE VN có điểm gì đáng chú ý?
Văn phòng công ty có 19 nhân sự với tỷ lệ kỹ sư kỹ thuật chiếm 57,89% (11 người, chủ yếu tốt nghiệp Trường ĐH Bách Khoa) và cử nhân kinh tế chiếm 42,11% (8 người). Lực lượng lao động có độ tuổi trẻ cao (84,21% nhân sự ở độ tuổi từ 20 đến 35). Phòng Kinh doanh chiếm tỷ trọng nhân sự lớn nhất văn phòng với 8 người (42,11%).

4. Vì sao lợi nhuận trước thuế năm 2018 của Công ty ACE VN giảm 45,12% dù doanh thu thuần tăng 28,38%?
Doanh thu thuần năm 2018 tăng trưởng tốt, đạt 19.469.340.541 đồng (tăng 28,38% so với năm 2017) nhờ mở rộng đơn hàng sản phẩm composite. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế năm 2018 giảm do năm 2017 công ty có một khoản thu nhập bất thường lên đến 3.956.120.000 đồng từ dịch vụ thiết kế bản vẽ và sửa chữa ngoài không thuộc sản phẩm tự chế tạo, khoản thu này không phát sinh trong năm 2018; đồng thời chi phí giá vốn hàng bán và chi phí quản lý năm 2018 đều tăng.

5. Nhóm chiến lược kinh doanh trọng tâm nào được tác giả lựa chọn cho giai đoạn 2021–2025?
Thông qua phân tích ma trận SWOT và ma trận định lượng QSPM, tác giả xác định hai nhóm chiến lược trọng tâm: Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm theo chiều ngang (đẩy mạnh sản xuất sàn thao tác FRP, thang máng cáp composite, dịch vụ bọc phủ Lining bằng hệ thống máy Pultrusion tại Tây Ninh) và Chiến lược thâm nhập thị trường (tối ưu hóa hoạt động tiếp thị kỹ thuật số bằng SEO website, phát triển dự án công nghệ sinh học xử lý khí hợp tác với đối tác Đức GKW Consult GmbH tại thị trường phía Bắc).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang là công trình nghiên cứu ứng dụng nghiêm túc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa khung lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển và thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH ACE VN. Thông qua việc phân tích toàn diện hiện trạng nhân sự, cơ sở vật chất và dữ liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2017–2018, đề tài đã xây dựng hệ thống ma trận IFE, EFE, SWOT và QSPM có cơ sở định lượng rõ ràng. Kết quả nghiên cứu đề xuất hai hướng đi trọng tâm gồm đa dạng hóa sản phẩm composite theo chiều ngang và đẩy mạnh tiếp thị kỹ thuật số, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược của doanh nghiệp sản xuất kỹ thuật môi trường giai đoạn 2021–2025.