Xây Dựng Bộ Chỉ Thị Và Chỉ Số Đánh Giá Mức Độ Phát Thải Các-Bon Cho Khu Công Nghiệp

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên và môi trường xây dựng bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các bon, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

249
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài. Luận điểm của luận án

1.2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những điểm mới của luận văn

1.4. Kết cấu nội dung

1.5. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

1.5.1. Tổng quan về các mô hình phát triển khu công nghiệp trên thế giới

1.5.2. So sánh các mô hình phát triển khu công nghiệp

1.5.3. Tổng quan các mô hình phát triển khu công nghiệp ở Việt Nam

1.5.4. Tổng quan về phát thải các-bon

1.5.4.1. Khái niệm về phát thải các-bon
1.5.4.2. Phát thải các-bon trong khu công nghiệp

1.5.5. Tổng quan về các phương pháp xây dựng đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp

1.5.5.1. Khái niệm về chỉ thị, chỉ số
1.5.5.2. Tổng quan các vấn đề xây dựng bộ chỉ thị, chỉ số đánh giá
1.5.5.3. Tổng quan các vấn đề xây dựng bộ chỉ thị tại Việt Nam

1.5.6. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.5.6.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.5.6.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.5.6.3. Những tồn tại trong các nghiên cứu về đánh giá phát thải các-bon cho khu công nghiệp

1.6. Cơ sở phương pháp luận xây dựng bộ chỉ thị, chỉ số đánh giá mức phát thải các-bon cho khu công nghiệp

1.6.1. Cơ sở lý luận xây dựng bộ chỉ thị

1.6.2. Cơ sở lý luận xây dựng chỉ số tổng hợp

1.6.3. Cơ sở xác định bộ chỉ số đánh giá phát thải các-bon cho khu công nghiệp

1.7. Tổng quan khu vực nghiên cứu

1.7.1. Vị trí địa lý khu công nghiệp Trảng Bàng

1.7.2. Cơ cấu sử dụng khu công nghiệp Trảng Bàng

1.7.3. Hiện trạng môi trường khu công nghiệp Trảng Bàng giai đoạn 2016-2020

1.7.4. Cơ sở lựa chọn khu công nghiệp Trảng Bàng là khu nghiên cứu

1.8. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập tài liệu

2.2.2. Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia

2.2.3. Phương pháp phân tích thứ bậc - AHP

2.2.4. Phương pháp cộng trọng số đơn giản - SAW

2.2.5. Phương pháp chuẩn hóa giá trị chỉ thị

2.2.6. Phương pháp tổng hợp chỉ số

2.2.7. Phương pháp xác định ngưỡng giá trị phát thải các-bon tại khu công nghiệp Trảng Bàng

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xây dựng bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá phát thải các-bon cho khu công nghiệp

3.1.1. Cơ sở đề xuất bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp theo mô hình DPSIR

3.1.2. Sàng lọc bộ chỉ thị đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp

3.1.3. Tính toán trọng số cho các nhóm chỉ thị và thông số đánh giá

3.1.4. Xây dựng chỉ số đánh giá phát thải các-bon tại khu công nghiệp Trảng Bàng

3.1.4.1. Kết quả tính toán chỉ số đánh giá phát thải các-bon tại khu công nghiệp Trảng Bàng trong giai đoạn từ năm 2016
3.1.4.2. Đánh giá chung về mức độ phát thải các-bon trong khu công nghiệp Trảng Bàng giai đoạn 2016

3.1.5. Đánh giá từng chỉ thị, thông số thuộc bộ chỉ thị đánh giá mức độ phát thải các-bon đối với khu công nghiệp Trảng Bàng

3.1.6. Đề xuất một số giải pháp đối với khu công nghiệp Trảng Bàng để giảm phát thải các-bon

3.2. Đề xuất quy trình đánh giá phát thải các-bon áp dụng cho các khu công nghiệp đang hoạt động

3.2.1. Mục đích của quy trình

3.2.2. Quy trình đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp đề nghị

3.2.3. Đề xuất bộ chỉ thị đánh giá khu công nghiệp theo hướng giảm phát thải các-bon

3.2.3.1. Nguyên tắc xây dựng bộ chỉ thị đánh giá khu công nghiệp theo hướng giảm phát thải
3.2.3.2. Đề xuất bộ chỉ thị đánh giá khu công nghiệp theo hướng giảm phát thải các-bon

3.2.4. Tổng kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Thải Carbon Khu Công Nghiệp Tây Ninh

Tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng ở Việt Nam đã thúc đẩy sự tăng trưởng đáng kể của GDP bình quân đầu người. Các khu công nghiệp (KCN) đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư và tạo việc làm. Tính đến tháng 12/2020, cả nước có khoảng 369 KCN, tổng diện tích đất 113.300 ha, trong đó 284 KCN đang hoạt động. Mặc dù kiểm soát ô nhiễm môi trường tại các KCN có xu hướng tích cực, với 90,69% có hệ thống xử lý nước thải tập trung, nhưng vấn đề kiểm soát phát thải carbon khu công nghiệp chưa được quan tâm đúng mức. Đây là một thách thức lớn trong công tác kiểm soát nguồn thải gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu Tây Ninh.

1.1. Thực Trạng Phát Thải Khí Nhà Kính Tại Các Khu Công Nghiệp

Vấn đề kiểm soát phát thải khí nhà kính khu công nghiệp (KNK), đặc biệt là phát thải carbon, vẫn còn hạn chế. Mặc dù có những nỗ lực kiểm soát ô nhiễm nước thải, khí thải, đặc biệt là phát thải carbon khu công nghiệp lại chưa được chú trọng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng và áp dụng các giải pháp kiểm soát và giảm thiểu khí nhà kính khu công nghiệp hiệu quả. Hiện trạng này tác động lớn đến biến đổi khí hậu Tây Ninh.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Khu Công Nghiệp Xanh Tại Tây Ninh

Phát triển khu công nghiệp xanh Tây Ninh là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu phát thải carbon khu công nghiệp và thúc đẩy phát triển bền vững khu công nghiệp Tây Ninh. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ sạch, sử dụng năng lượng tái tạo khu công nghiệp Tây Ninh, và áp dụng các biện pháp quản lý môi trường khu công nghiệp hiệu quả. Việc áp dụng các tiêu chí khu công nghiệp sinh thái là yếu tố then chốt.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Phát Thải Carbon Khu Công Nghiệp

Việc đánh giá phát thải carbon Tây Ninh trong khu công nghiệp gặp nhiều khó khăn do thiếu các tiêu chuẩn và phương pháp đánh giá thống nhất. Dữ liệu về phát thải carbon khu công nghiệp thường không đầy đủ và thiếu độ tin cậy. Ngoài ra, việc phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm doanh nghiệp, cơ quan quản lý và cộng đồng, còn hạn chế. Điều này cản trở việc xây dựng và thực hiện các giải pháp giảm phát thải carbon Tây Ninh hiệu quả.

2.1. Thiếu Hụt Công Cụ Đánh Giá Phát Thải Carbon Hiệu Quả

Hiện nay, các công cụ đánh giá phát thải carbon cho các khu công nghiệp còn thiếu và chưa được áp dụng rộng rãi. Điều này gây khó khăn cho việc xác định chính xác carbon footprint khu công nghiệp và đưa ra các giải pháp giảm phát thải carbon khu công nghiệp phù hợp. Theo tài liệu gốc, cần có một bộ chỉ thị và chỉ số để đánh giá mức độ phát thải carbon một cách hệ thống.

2.2. Khó Khăn Trong Thu Thập Dữ Liệu Phát Thải Carbon

Việc thu thập dữ liệu về phát thải carbon khu công nghiệp gặp nhiều khó khăn do tính phức tạp của hoạt động sản xuất và sự đa dạng của các nguồn thải. Các doanh nghiệp thường không có đủ nguồn lực và kiến thức để thực hiện kiểm kê khí nhà kính khu công nghiệp một cách chính xác. Cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng và chuyên gia để cải thiện chất lượng dữ liệu.

2.3. Vấn đề đồng bộ hóa chính sách giảm phát thải carbon

Các chính sách giảm phát thải carbon Tây Ninh hiện chưa đồng bộ và thiếu tính ràng buộc. Điều này làm giảm hiệu quả của các nỗ lực giảm phát thải carbon khu công nghiệp. Cần có một khung pháp lý rõ ràng và các biện pháp khuyến khích để thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện các biện pháp giảm phát thải carbon.

III. Cách Xây Dựng Bộ Chỉ Thị Đánh Giá Phát Thải Carbon Hiệu Quả

Để xây dựng bộ chỉ thị đánh giá phát thải carbon khu công nghiệp hiệu quả, cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi và đối tượng đánh giá. Việc lựa chọn các chỉ số phải dựa trên các tiêu chí khoa học, khách quan và dễ đo lường. Phương pháp phân tích đa tiêu chí (MCA) có thể được sử dụng để đánh giá và lựa chọn các chỉ số phù hợp. Bộ chỉ thị cần được xây dựng dựa trên khung lý thuyết về xây dựng chỉ số tổng hợp để đảm bảo tính toàn diện.

3.1. Lựa Chọn Các Chỉ Số Đánh Giá Phát Thải Phù Hợp

Việc lựa chọn các chỉ số cần dựa trên cơ sở khoa học và phản ánh đầy đủ các khía cạnh của phát thải carbon khu công nghiệp, bao gồm cả nguồn thải trực tiếp và gián tiếp. Các chỉ số cần có tính khả thi về mặt thu thập dữ liệu và dễ dàng so sánh giữa các khu công nghiệp. Các chỉ số chỉ thị đánh giá môi trường khu công nghiệp cần được xem xét một cách kỹ lưỡng.

3.2. Áp Dụng Phương Pháp Phân Tích Đa Tiêu Chí MCA

Phương pháp MCA cho phép đánh giá và so sánh các chỉ số khác nhau dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như tính đại diện, tính khả thi và chi phí. Phương pháp này giúp đưa ra quyết định khách quan và minh bạch trong việc lựa chọn các chỉ số phù hợp nhất cho bộ chỉ thị đánh giá phát thải carbon khu công nghiệp.

3.3. Sử dụng Khung DPSIR để xây dựng bộ chỉ thị đánh giá

Khung DPSIR (Driver-Pressure-State-Impact-Response) cung cấp một cái nhìn tổng quan và toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến phát thải carbon khu công nghiệp. Nó giúp xác định các nguyên nhân, tác động và các biện pháp ứng phó hiệu quả. Cần kế thừa, bổ sung và hoàn thiện các bước thực hiện để đảm bảo tính đơn giản, hiệu quả và khoa học cao.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Tại Khu Công Nghiệp Trảng Bàng

Nghiên cứu đã áp dụng bộ chỉ thị đánh giá phát thải carbon tại KCN Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh. Kết quả cho thấy mức độ phát thải carbon của KCN Trảng Bàng có xu hướng tăng trong giai đoạn 2016-2020. Các yếu tố chính gây ra phát thải carbon bao gồm tăng trưởng sản xuất công nghiệp và sử dụng năng lượng hóa thạch. Dựa trên kết quả đánh giá, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp giảm phát thải carbon, bao gồm sử dụng năng lượng tái tạo khu công nghiệp Tây Ninh và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

4.1. Phân Tích Kết Quả Đánh Giá Phát Thải Carbon Tại Trảng Bàng

Kết quả đánh giá cho thấy các thông số về sử dụng năng lượng và cường độ phát thải carbon cần được cải thiện. Cần có các biện pháp cụ thể để giảm thiểu phát thải carbon từ các hoạt động sản xuất và vận tải trong khu công nghiệp. Theo tài liệu gốc, cần khuyến nghị 13 thông số đạt giá trị thấp thuộc các thông số áp lực về sử dụng năng lượng cũng như hiện trạng phát thải carbon và tác động của chúng do gia tăng phát thải carbon.

4.2. Giải Pháp Giảm Phát Thải Carbon Cho Khu Công Nghiệp

Các giải pháp cần tập trung vào việc chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo khu công nghiệp Tây Ninh, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, và áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, cơ quan quản lý và cộng đồng để triển khai các giải pháp này một cách hiệu quả. Theo tài liệu gốc, cần có một thông số đạt giá trị cao thuộc thông số đánh giá hiệu quả sử dụng đất.

4.3. Quy trình đánh giá áp dụng cho các khu công nghiệp tương tự

Nghiên cứu đề xuất quy trình đánh giá phát thải carbon áp dụng cho các KCN có điều kiện tương tự với KCN Trảng Bàng, bao gồm: đánh giá phát thải carbon trong KCN thông qua việc kiểm kê phát thải carbon và đánh giá mức độ phát thải carbon thông qua bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá.

V. Kết Luận Hướng Đến Khu Công Nghiệp Phát Triển Bền Vững

Việc xây dựng bộ chỉ thị đánh giá phát thải carbon khu công nghiệp là một bước quan trọng để thúc đẩy phát triển bền vững khu công nghiệp Tây Ninh. Bộ chỉ thị cung cấp một công cụ hữu ích để đánh giá hiện trạng phát thải carbon, xác định các giải pháp giảm phát thải carbon, và theo dõi tiến độ thực hiện. Nghiên cứu này góp phần vào việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc kiểm soát phát thải carbon và thúc đẩy các hành động cụ thể để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu Tây Ninh.

5.1. Vai Trò Của Chính Sách Giảm Phát Thải Carbon

Các chính sách giảm phát thải carbon Tây Ninh đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện các biện pháp giảm phát thải carbon. Các chính sách cần cung cấp các ưu đãi tài chính, hỗ trợ kỹ thuật và tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và các giải pháp giảm phát thải carbon khu công nghiệp.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Hợp Tác Giữa Các Bên Liên Quan

Để đạt được mục tiêu giảm phát thải carbon khu công nghiệp hiệu quả, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, cơ quan quản lý, cộng đồng và các tổ chức nghiên cứu. Sự hợp tác này giúp chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và nguồn lực để cùng nhau giải quyết thách thức phát thải carbon khu công nghiệp.

5.3. Xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn phát thải carbon cho KCN

Cần xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn phát thải carbon khu công nghiệp để đảm bảo các KCN tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và giảm thiểu phát thải khí nhà kính khu công nghiệp. Các tiêu chuẩn này cần được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên và môi trường xây dựng bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các bon cho khu công nghiệp áp dụng thử nghiệm tại khu công nghiệp trảng bàng tỉnh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HOC QUỐC GIA TP.HO CHÍ MINH VIEN MOI TRUONG VA TAI NGUYEN VUONG THI MAI THI LUAN AN TIEN Si KY THUAT TP.Hồ Chi Minh, năm 2024 VUONG THI MAI THI XÂY DUNG BO CHỈ THỊ VA CHÍ SO ĐÁNH GIA MUC DO PHAT THAI CAC-BON CHO KHU CONG NGHIEP - AP DUNG THU NGHIEM TAI KHU CONG NGHIEP TRANG BANG TINH TAY NINH Chuyên ngành: Quan lý Tai nguyên và Môi Trường Mã số chuyên ngành: 62.01 Phản biện độc lập 01: PGS.TS VÕ LÊ PHÚ. Phản biện độc lập 02: PGS.TS PHÙNG CHÍ SỸ Phản biện 01: PGS.TS LÊ THỊ KIM OANH Phản biện 02: PGS.TS HO QUOC BẰNG Phản biện 03: PGS.TS ĐỖ THỊ THU HUYEN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐINH XUÂN THẮNG TP.Hồ Chí Minh, năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Xây dựng Bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thai các- bon cho Khu công nghiệp - Ap dung thứ nghiệm tai Khu công nghiệp Trang Bang tỉnh Tây Ninh” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, được phân tích theo các phương pháp có cơ sở khoa học và độ tin cậy cao.

Tat cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Kết quả nghiên cứu của luận án đã được công bố theo đúng quy định trên các tạp chí chuyên ngành có uy tín. Nghiên cứu sinh Vương Thị Mai Thị il LOI CAM ON Trong quá trình hoc tập nghiên cứu tai Viện Môi trường và Tài nguyên - ĐHQG TP.Hồ Chi Minh, đến nay tác giả đã hoàn thành Luận án tiến sĩ thuộc chuyên ngành Quan lý Tài nguyên & Môi trường. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Môi trường và Tài nguyên, Phòng Đạo tạo Sau đại học, Phòng Quản lý Tài nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án.

Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Đinh Xuân Thắng đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ và góp ý kiến chỉnh sữa trong suốt quá trình thực hiện dé hoàn thiện Luận án. Xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Ban quản lý Khu kinh tế Tây Ninh, Sở Tài nguyên & Môi trường tỉnh Tây Ninh đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn các anh chị, đồng nghiệp công tác tại Ban quản lý Khu kinh tế Tây Ninh, Sở Tài nguyên & Môi trường tỉnh Tây Ninh, Công ty PTHT KCN Tây Ninh và các doanh nghiệp đang hoạt động trong KCN Trảng Bàng tỉnh Tây Ninh đã tạo điều kiện cung cấp thông tin số liệu, báo cáo cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến cha mẹ, anh chị trong gia đình, bạn bè, đặc biệt là người chồng đã ủng hộ, động viên, chia sẽ công việc trong thời gian qua.

Nghiên cứu sinh Vuong Thị Mai Thi ili TOM TAT Trong những năm qua, tốc độ phat triển kinh tế ở Việt Nam ngày càng gia tăng, đã góp phan làm cho GDP theo bình quân đầu người tăng lên đáng kể. Dé đạt được kết qua đó, có thé ké đến vai trò và những đóng góp của các khu công nghiệp đã thu hút nhiều nguồn von đầu tư cũng như tạo việc làm cho một lượng lớn lao động. Tính đến tháng 12/2020, cả nước đã thành lập khoảng 369 KCN với tông diện tích đất khoảng 113.300 ha, trong đó có 284 KCN đi vào hoạt động [7],[17]. Hoạt động kiểm soát, giảm thiểu ô nhiễm môi trường tại các KCN có chiều hướng chuyền biến tích cực, số lượng các KCN được đầu tư lắp đặt hê thống xử lý nước thải gia tăng hằng năm, có 90,69% KCN đang hoạt động có công trình xử lý nước thải tập trung.

Tuy nhiên, vấn đề về kiểm soát ô nhiễm về khí thải, đặc biệt là phát thải các-bon trong KCN chưa được quan tâm giải quyết, đây là van đề thách thức lớn đối với công tác kiểm soát nguồn thải gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đên biên đôi khí hậu. Bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho KCN là tập hợp các thông số cơ bản phản ánh các yếu tố đặc trưng về phát thải các-bon phục vụ mục đích đánh giá, theo dõi diễn biến phát thải các-bon trong KCN, được xây dựng dựa trên khung lý thuyết về xây dung chi số tổng hợp. Luận án xây dung phương pháp luận dé xác định bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho KCN dựa trên cơ sở kế thừa, bổ sung và hoàn thiện các hướng dẫn về phương pháp phân tích đa tiêu chi đã có và kết hợp tình hình thực tế các hoạt động phát thải các-bon tại KCN, luận án đề xuất quy trình xây dựng bộ chỉ thị đánh giá mức độ phát thải các-bon cho KCN với 04 bước. Luận án đã sử dụng Khung cấu trúc nhân quả DPSIR làm cơ sở đề xuất danh sách chỉ thị giúp cho việc đánh giá được tông thé, toàn điện nhờ vào tính khái quát các phần khác nhau trong chuỗi nguyên nhân, tác động và đáp ứng.

Luận án đã xác định, phân tích và đánh giá các chuỗi quan hệ nguyên nhân kết quả, nguyên nhân gây ra phát thải các-bon từ quá trình phát triển KCN, tác động của chúng và các biện pháp giảm thiểu cần thiết. Bộ chỉ thị sơ bộ đánh gia phat thải các-bon cho KCN bao gom 26 thong sé 1V thuộc 05 chỉ thị chính: động lực, áp lực, hiện trạng, tác động và đáp ứng. Trong đó, chỉ thị động lực (D) thể hiện việc sử dụng đất và tiêu thụ năng lượng do hoạt động sản xuất của KCN gia tăng, chỉ thị áp lực (P) được thể hiện qua việc phát thải các-bon gia tăng. Nhóm chỉ thị hiện trạng (S) được thê hiện qua khía cạnh về cường độ phát thải các-bon gia tăng.

Nhóm chỉ thi tác động (I) được thé hiện qua các khía cạnh về tác động của phát thải các-bon đến hoạt động sản xuất gia tăng theo tốc độ phát triển KCN. Nhóm chỉ thị đáp ứng (R) được thé hiện qua các khía cạnh về các biện pháp giảm thiểu phát thải các- bon Từ các thông số sơ bộ đã đưa ra, bằng phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia và sử dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP, tác giả đã sàng lọc loại bỏ những chỉ thị không phù hợp. Tác giả đã đưa ra một Bộ chỉ thị đánh giá mức độ phát thải các-bon cho KCN bao gồm 18 thông số tương ứng với từng trọng số của từng thông số. Mỗi thông số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho KCN có cách tính toán, đơn vị tính và ý nghĩa phản ánh mức độ, chiều hướng khác nhau.

Giá trị của các chỉ thị cần được chuẩn hóa dé đưa về một miễn giá trị nhất định. Tác giả lựa chọn phương pháp chuẩn hóa min — max dé chuyên đôi bộ dữ liệu về miền giá trị chung. Luận án lựa chọn phương pháp trung bình cộng có trọng số để tổng hợp chỉ số và được phân chia thành 5 mức độ: phát thải các-bon rất cao, phát thải các-bon cao, phát thải các-bon trung bình, phát thải các-bon thấp và phát thải các-bon rất thấp. Thông qua kết quả nghiên cứu, tác giả khái quát các quá trình nghiên cứu thành quy trình đánh giá áp dụng cho Khu công nghiệp có điều kiện tương tự với KCN Trảng Bàng bao gồm: đánh giá phát thải các-bon trong Khu công nghiệp thông qua việc kiểm kê phát thải các-bon cho KCN thực hiện theo 2 bước và đánh giá mức độ phát thải các- bon thông qua bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho KCN bao gồm 5 nhóm chỉ thị và 18 thông số đánh giá, thực hiện theo 4 bước.

Đồng thời, tác giả đã đề xuất bộ chỉ thị đánh giá KCN theo hướng giảm phát thải các-bon gồm 18 thông số, trong đó khuyến nghị 13 thông số đạt giá trị thấp thuộc các thông số áp lực về sử dụng năng lượng cũng như hiện trạng phát thải các-bon và tác động của chúng do gia tăng phát thải các-bon, 01 thông số đạt giá trị cao thuộc thông số đánh giá hiệu quả sử dụng đất, 04 thông số đạt mức giá trị phù hợp theo mức quy định chính sách của Việt Nam thuộc các thông số giảm thiểu phát thải các-bon. Việc xây dựng Bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thai các-bon cho KCN được thực hiện trên cơ sở kế thừa, bỗ sung và hoàn thiện các bước thực hiện đơn giản, hiệu quả và có tính khoa học cao. Bộ chỉ thị sẽ là công cụ hỗ trợ các KCN phát hiện những mặt còn yếu kém trong việc giảm phát thải các-bon, trên cơ sở phát hiện các chỉ thị còn yếu, dé có biện pháp khắc phục, củng cố nâng cao năng lực giảm phát thải các- bon phù hợp với điều kiện của từng KCN. VI ABSTRACT In recent decades, Vietnam has experienced a noteworthy increase in its economic development rate, leading to a substantial rise in its GDP per capita.

The role and contributions of industrial parks (IPs), which can be regarded as a vehicle for achieving these economic outcomes, have attracted significant investment capital and created employment opportunities for the workforce. As of December 2020, Vietnam has established approximately 369 IPs with a total land area of around 113,300 hectares, of which 284 IPs are currently operational [7], [17]. The efforts to manage and mitigate environmental pollution within IPs have shown a positive trend. The number of IPs that have invested in installing wastewater treatment systems has been increasing annually, with 90.69% of operating IPs now equipped with collective wastewater treatment facilities.

However, the issue of air pollution control, particularly the management of carbon emissions within IPs, has not received commensurate attention. This represents a significant challenge in the comprehensive control of waste sources that contribute to environmental pollution and affect climate change. The set of indicators and indices that evaluate the level of carbon emissions for IPs is a set of basic parameters reflecting typical elements of carbon emissions to meet the purpose of assessing and monitoring the development of carbon emissions in IPs, built based on the theoretical framework of building a composite index. The thesis developed a methodology to determine a set of indicators and indices to evaluate carbon emissions for IPs based on inheriting, supplementing and completing instructions on the existing multi-criteria analysis methods and combining the actual situation of carbon emission activities in IPs, the thesis proposed a process to developa set of indicators to assess the level of carbon emissions for IPs with 04 steps.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Xây Dựng Bộ Chỉ Thị Đánh Giá Mức Độ Phát Thải Các-Bon Cho Khu Công Nghiệp Tỉnh Tây Ninh" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc phát triển các chỉ số đánh giá mức độ phát thải carbon trong các khu công nghiệp, nhằm hướng tới một môi trường bền vững hơn. Tài liệu này không chỉ giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tác động của hoạt động sản xuất đến môi trường, mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể để giảm thiểu phát thải, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu quy hoạch tổng thể và định hướng xây dựng kcn bourbon an hòa huyện trảng bàng tây ninh theo hướng thân thiện môi trường, nơi cung cấp thông tin về quy hoạch khu công nghiệp thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh tại tổng công ty đầu tư nước và môi trường việt nam ctcp viwaseen sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh bảo vệ môi trường. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành xây dựng công trình biển đề xuất giải pháp thiết kế nâng cấp tu bổ hệ thống đê biển huyện hậu lộc thanh hóa ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và nâng biển dâng cũng sẽ cung cấp những giải pháp thiết thực để ứng phó với biến đổi khí hậu, một vấn đề ngày càng trở nên cấp bách.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực phát triển bền vững.