Tổng quan luận án

Vấn đề phát thải khí nhà kính và biến đổi khí hậu đang là trọng tâm trong chính sách phát triển bền vững của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, theo Báo cáo Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC, cập nhật năm 2020), tổng lượng phát thải khí nhà kính năm 2014 là 284 triệu tấn $\text{CO}_2$ tương đương (quá trình công nghiệp chiếm 12%), năm 2020 đạt 528 triệu tấn $\text{CO}_2$ tương đương (công nghiệp chiếm 14,3%) và dự báo đến năm 2030 sẽ đạt 927,9 triệu tấn $\text{CO}_2$ tương đương (công nghiệp chiếm 14,4%). Cả nước đã thành lập khoảng 369 khu công nghiệp (KCN) với tổng diện tích 113.300 ha, trong đó có 284 KCN đi vào hoạt động (tính đến tháng 12/2020). Dù 90,69% KCN đang hoạt động đã có hệ thống xử lý nước thải tập trung, công tác kiểm soát khí thải và quản lý phát thải các-bon trong KCN vẫn chưa được quan tâm và giải quyết đồng bộ. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng một công cụ định lượng chuẩn hóa để đánh giá, theo dõi và phân loại mức độ phát thải các-bon phục vụ chuyển đổi KCN hiện hữu sang mô hình phát thải các-bon thấp tại Việt Nam.

Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường (Mã số: 62.01) của nghiên cứu sinh Vương Thị Mai Thị, thực hiện tại Viện Môi trường và Tài nguyên – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh năm 2024 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đinh Xuân Thắng, đã giải quyết khoảng trống này thông qua đề tài: "Xây dựng Bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho Khu công nghiệp – Áp dụng thử nghiệm tại Khu công nghiệp Trảng Bàng tỉnh Tây Ninh".

Mục tiêu chung của luận án là xác lập cơ sở khoa học xây dựng bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp. Bốn mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Đề xuất phương pháp luận để xây dựng bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp.
  2. Xây dựng cơ sở lý luận xác định trọng số bộ chỉ thị đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp.
  3. Xác định chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho KCN và thang điểm đánh giá, xếp loại KCN về mức độ phát thải các-bon.
  4. Đề xuất quy trình đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp và đề xuất bộ chỉ thị đánh giá phát thải các-bon cho các khu công nghiệp phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là các chỉ thị và thông số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho KCN theo 5 nhóm yếu tố cấu trúc DPSIR: Động lực (D), Áp lực (P), Hiện trạng (S), Tác động (I) và Đáp ứng (R), cùng mức độ phát thải các-bon thực tế tại KCN Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh. Phạm vi không gian đặt tại KCN Trảng Bàng (tỉnh Tây Ninh); phạm vi thời gian thu thập và phân tích chuỗi dữ liệu tập trung trong giai đoạn 2016–2020. Về phạm vi hoạt động, luận án tính toán phát thải trực tiếp (Phạm vi 1: sử dụng nhiên liệu hóa thạch) và phát thải gián tiếp (Phạm vi 2: sử dụng điện năng), kết hợp nguồn phát thải từ chất thải và khả năng hấp thụ của cây xanh trong KCN.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa 4 mô hình phát triển KCN trên thế giới:

  • KCN thông thường: Vận hành theo quy trình tuyến tính, phát sinh nhiều chất thải, chưa tối ưu hóa tài nguyên.
  • KCN sinh thái: Vận hành theo chu trình khép kín, điển hình như KCN Kalundborg tại Đan Mạch (giai đoạn 1972–2003 giảm tiêu thụ 19.000 tấn dầu/năm, 600.000 $\text{m}^3$ nước/năm và giảm 130.000 tấn $\text{CO}_2$).
  • KCN thân thiện môi trường: Hướng tới giảm thiểu ô nhiễm và thay thế nguyên liệu độc hại nhưng tính cộng sinh công nghiệp chưa rõ ràng.
  • KCN phát thải các-bon thấp (Low Carbon Zones - LCZ): Tập trung kiểm soát và giảm thiểu tối đa khí nhà kính thông qua quản lý năng lượng, chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và áp dụng công nghệ sạch.

Tại Việt Nam, các mô hình KCN hình thành từ những năm 1960–1970 theo mô hình cũ, sau đó mở rộng với Khu chế xuất Tân Thuận (1991), Linh Trung 1 và 2. Các nghiên cứu và dự án thí điểm chuyển đổi mô hình đã được triển khai như:

  • Dự án “Triển khai sáng kiến KCN sinh thái hướng tới mô hình KCN bền vững” do UNIDO và Bộ Kế hoạch và Đầu tư thực hiện (2015–2019) tại 4 KCN: Khánh Phú, Gián Khẩu (Ninh Bình), Hòa Khánh (Đà Nẵng) và Trà Nóc 1 & 2 (Cần Thơ). Kết quả đạt được từ 72 doanh nghiệp với hơn 900 giải pháp sản xuất sạch hơn, tiết kiệm hơn 76 tỷ đồng/năm, huy động hơn 207 tỷ đồng từ khu vực tư nhân, cắt giảm 32 kt $\text{CO}_2$/năm và thiết lập 18 mạng lưới cộng sinh. Khung pháp lý về KCN sinh thái sau đó được quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP và Nghị định 35/2022/NĐ-CP.
  • Dự án “Xây dựng mô hình hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam phát triển theo định hướng các-bon thấp” do Bộ Ngoại giao Vương quốc Anh tài trợ (2013–2014) tại KCN Dịch vụ thủy sản Đà Nẵng và KCN Liên Chiểu. Theo Kế hoạch số 6954/KH-UBND của UBND TP. Đà Nẵng, mục tiêu đặt ra là cắt giảm 15% lượng phát thải từ đốt nhiên liệu và 3–5% lượng điện năng tiêu thụ vào năm 2020 so với năm 2013.

Về phương pháp luận ra quyết định đa tiêu chí (MCDA), luận án điểm lại các công trình quốc tế như:

  • Stelios H. Zanakis và cộng sự (1998) so sánh 8 phương pháp (ELECTRE, TOPSIS, MEW, SAW và 4 phiên bản AHP).
  • Ali Jozaghi và cộng sự so sánh AHP và TOPSIS kết hợp GIS trong chọn vị trí xây dựng công trình.
  • Hing Kai Chan và cộng sự so sánh FAHP và AHP truyền thống.
  • Mark Velesquez và Patrick T. Hester (2013) phân tích ưu và nhược điểm của các phương pháp MAUT, AHP, CBR, DEA, Fuzzy set, SMART, GP, ELECTRE, PROMETHEE, SAW, TOPSIS.

Tại Việt Nam, các công trình ứng dụng MCDA được điểm lại gồm: Lưu Quốc Đại và cộng sự (kết hợp AHP và TOPSIS mờ chọn nhà cung cấp xanh); Lê Cảnh Định (tích hợp GIS, AHP và VIKOR đánh giá thích nghi đất đai); Phạm Hồng Luân và Lê Thị Thanh Trâm (kết hợp AHP, VIKOR và TOPSIS lựa chọn nhà thầu); các nghiên cứu xây dựng chỉ số đô thị xanh và đánh giá tăng trưởng xanh bằng PAM, MFA, AHP, PCA.

Khoảng trống được luận án xác định: Các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào KCN sinh thái nói chung hoặc kiểm kê khí nhà kính đơn lẻ, chưa thiết lập một hệ thống chỉ số tổng hợp kết hợp mô hình DPSIR và phương pháp phân tích thứ bậc AHP để định lượng mức độ phát thải các-bon riêng biệt cho cấp độ KCN tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các khung lý thuyết và hướng dẫn kỹ thuật:

  • Khung cấu trúc DPSIR: Phân tích quan hệ nhân quả qua 5 nhóm: Động lực (D: sử dụng đất, tiêu thụ năng lượng), Áp lực (P: phát thải các-bon gia tăng), Hiện trạng (S: cường độ phát thải các-bon), Tác động (I: tác động tới sản xuất và kinh tế) và Đáp ứng (R: các biện pháp giảm thiểu và chính sách).
  • Khái niệm phát thải các-bon: Dựa theo ISO 14040, hướng dẫn kiểm kê của IPCC (2006) và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 (Quyết định 1658/QĐ-TTg). Căn cứ pháp lý tính toán kiểm kê bao gồm Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Thông tư 38/2023/TT-BCT.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng qua các bước:

  1. Thu thập dữ liệu và khảo sát: Thu thập số liệu thứ cấp từ Ban Quản lý Khu kinh tế Tây Ninh, Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Tây Ninh, Công ty Phát triển Hạ tầng KCN Tây Ninh và báo cáo kiểm toán năng lượng, môi trường của các doanh nghiệp tại KCN Trảng Bàng giai đoạn 2016–2020.
  2. Lấy ý kiến chuyên gia (Delphi): Sử dụng phiếu tham vấn chuyên gia nhằm sàng lọc danh mục chỉ thị sơ bộ và thiết lập ma trận so sánh cặp.
  3. Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP): Thiết lập cấu trúc phân cấp, xây dựng ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí theo thang đo Saaty (1–9), xác định trọng số ($w_i$) và kiểm tra tính nhất quán thông qua Tỷ số nhất quán ($CR \le 0,1$).
  4. Chuẩn hóa giá trị chỉ thị: Áp dụng phương pháp Min-Max để chuyển đổi các thông số có đơn vị đo khác nhau về miền giá trị không thứ nguyên $[0, 1]$.
    • Đối với thông số đồng biến với mức độ phát thải (giá trị càng cao phát thải càng nhiều): $$S_i = \frac{X_i - X_{\min}}{X_{\max} - X_{\min}}$$
    • Đối với thông số nghịch biến với mức độ phát thải (giá trị càng cao phát thải càng ít): $$S_i = \frac{X_{\max} - X_i}{X_{\max} - X_{\min}}$$
  5. Tổng hợp chỉ số (SAW): Sử dụng phương pháp trung bình cộng có trọng số (Simple Additive Weighting) để tính toán chỉ số phát thải các-bon tổng hợp ($I_{CP}$): $$I_{CP} = \sum_{i=1}^{n} w_i \times S_i$$
  6. Xác định ngưỡng giá trị và phân loại: Kết hợp phương pháp kỹ thuật hiện có tốt nhất (BAT) và định mức kỹ thuật để chia mức độ phát thải thành 5 cấp bậc: Rất cao, Cao, Trung bình, Thấp, Rất thấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung phân tích lý luận về mô hình phát triển KCN, phát thải các-bon và các phương pháp ra quyết định đa tiêu chí. Tác giả tổng hợp ưu và nhược điểm của các phương pháp MCDA từ nghiên cứu của Mark Velesquez và Patrick T. Hester (2013):

Phương pháp MCDA Lĩnh vực ứng dụng chính Ưu điểm Nhược điểm
AHP (Analytic Hierarchy Process) Quản lý tài nguyên, chính sách công, quy hoạch Dễ sử dụng, cấu trúc thứ bậc linh hoạt, không đòi hỏi lượng dữ liệu quá lớn Sự phụ thuộc giữa các tiêu chí có thể gây không nhất quán; khó khăn khi số lượng tiêu chí lớn
TOPSIS Quản lý chuỗi cung ứng, kỹ thuật, môi trường Quy trình xử lý đơn giản, dễ tính toán khoảng cách hình học Euclidean Không xem xét tương quan giữa các thuộc tính; khó kiểm tra tính nhất quán của trọng số
SAW (Simple Additive Weighting) Quản lý nước, tài chính, kinh doanh Trực quan, tính toán đơn giản, có khả năng bù trừ giữa các tiêu chí Đánh giá có thể không phản ánh đúng quan hệ phi tuyến; kết quả nhạy cảm với thang đo
ELECTRE Kinh tế, năng lượng, giao thông vận tải Xử lý được các thuộc tính định tính và mối quan hệ trội Quy trình phức tạp, khó giải thích trực tiếp điểm mạnh/yếu của từng phương án
PROMETHEE Môi trường, thủy văn, hóa học, sản xuất Dễ áp dụng, không đòi hỏi chuẩn hóa các tiêu chí phi tương xứng Không cung cấp phương pháp nội tại rõ ràng để gán trọng số

Chương 1 cũng trình bày đặc điểm khu vực nghiên cứu KCN Trảng Bàng (tỉnh Tây Ninh), cơ cấu sử dụng đất, hiện trạng tiếp nhận dự án đầu tư và diễn biến chất lượng môi trường không khí ($\text{CO}, \text{NO}_2$, bụi TSP, tiếng ồn) và nước mặt (BOD, COD, TSS, độ màu) giai đoạn 2016–2020, làm cơ sở thực tiễn cho việc thử nghiệm bộ chỉ số.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình xây dựng bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá phát thải các-bon cho KCN theo 4 bước:

  1. Bước 1 - Xác định danh sách chỉ thị: Xây dựng danh mục sơ bộ gồm 26 thông số dựa trên khung DPSIR.
  2. Bước 2 - Sàng lọc chỉ thị và xác định trọng số: Tham vấn chuyên gia và áp dụng AHP để tính toán trọng số cho từng nhóm chỉ thị và thông số thành phần sau khi loại bỏ các chỉ thị không phù hợp.
  3. Bước 3 - Chuẩn hóa số liệu: Sử dụng công thức Min-Max đưa các giá trị về khoảng $[0, 1]$.
  4. Bước 4 - Tổng hợp chỉ số: Tính chỉ số phát thải các-bon ($I_{CP}$) theo phương pháp trung bình cộng có trọng số và phân loại theo 5 mức độ phát thải.

Quy trình kiểm kê phát thải tại KCN cũng được thiết lập theo 2 bước: thu thập số liệu hoạt động (nhiên liệu hóa thạch, điện năng, chất thải, cây xanh) và tính toán lượng phát thải tương đương $\text{CO}_2$ qua hệ số phát thải chuẩn.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương 3 trình bày các kết quả định lượng:

  • Sàng lọc bộ chỉ thị: Từ 26 thông số sơ bộ ban đầu, qua tham vấn chuyên gia và xử lý ma trận AHP, tác giả đã sàng lọc và hoàn thiện bộ chỉ thị chính thức gồm 18 thông số thuộc 5 nhóm DPSIR:
Nhóm chỉ thị (DPSIR) Ý nghĩa quản lý phát thải các-bon
Động lực (D) Phản ánh hiệu quả sử dụng đất và mức độ gia tăng tiêu thụ năng lượng phục vụ sản xuất
Áp lực (P) Phản ánh tổng lượng phát thải các-bon phát sinh từ đốt nhiên liệu và tiêu thụ điện
Hiện trạng (S) Phản ánh cường độ phát thải các-bon trên đơn vị diện tích và đơn vị giá trị sản xuất
Tác động (I) Phản ánh tác động của việc phát thải đến chi phí sản xuất và áp lực môi trường cục bộ
Đáp ứng (R) Phản ánh các giải pháp giảm phát thải, tỷ lệ sử dụng năng lượng sạch và tuân thủ chính sách
  • Kết quả tính toán tại KCN Trảng Bàng giai đoạn 2016–2020:
    • Cơ cấu tiêu thụ năng lượng cho thấy than đá và điện năng chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng phát thải của KCN.
    • Chỉ số $I_{CP}$ được tính toán cho từng năm từ 2016 đến 2020, phản ánh diễn biến mức độ phát thải qua các giai đoạn mở rộng sản xuất của KCN.
  • Đề xuất quy trình đánh giá: Luận án đề xuất quy trình gồm 2 bước kiểm kê phát thải và 4 bước đánh giá chỉ số áp dụng cho các KCN đang hoạt động có điều kiện tương đồng.
  • Khuyến nghị bộ thông số định hướng giảm phát thải: Trong 18 thông số đánh giá, tác giả khuyến nghị:
    • 13 thông số cần đạt giá trị thấp (thuộc nhóm áp lực năng lượng, hiện trạng phát thải và tác động).
    • 01 thông số đạt giá trị cao (thuộc nhóm đánh giá hiệu quả sử dụng đất).
    • 04 thông số đạt mức quy định theo chính sách của Việt Nam (thuộc nhóm biện pháp giảm thiểu và đáp ứng).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Đã kế thừa, bổ sung và hoàn thiện phương pháp luận xây dựng bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp thông qua quy trình 4 bước chuẩn hóa.
  2. Vận dụng khung cấu trúc nhân quả DPSIR vào việc phân tích mối quan hệ giữa các hoạt động kinh tế công nghiệp, mức độ phát sinh phát thải các-bon, cường độ phát thải, các tác động kinh tế - môi trường và biện pháp đáp ứng, tạo cơ sở khoa học để lựa chọn hệ thống chỉ thị mang tính toàn diện.
  3. Đề xuất phương pháp tích hợp chuẩn hóa Min-Max và kỹ thuật cộng trọng số đơn giản (SAW) trên nền tảng trọng số AHP, thiết lập thang phân loại 5 cấp độ mức độ phát thải các-bon cho KCN.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Xây dựng thành công bộ chỉ thị gồm 18 thông số có gán trọng số AHP, áp dụng tính toán thực nghiệm cho KCN Trảng Bàng giai đoạn 2016–2020, cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực chứng về diễn biến tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính tại KCN này.
  2. Đề xuất quy trình đánh giá 2 bước kiểm kê và 4 bước tính toán chỉ số, có thể chuyển giao áp dụng cho các KCN đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Tây Ninh và các khu vực có điều kiện tương tự tại Việt Nam.
  3. Đề xuất nhóm giải pháp giảm thiểu phát thải cho KCN: kiểm toán năng lượng, thay thế nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu) bằng sinh khối hoặc năng lượng tái tạo (điện mặt trời mái nhà), tối ưu hóa sử dụng đất và mở rộng diện tích cây xanh hấp thụ các-bon.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chưa tính toán toàn diện lượng phát thải các-bon từ các quá trình công nghệ hóa chất đặc thù (các phản ứng tạo hợp chất hữu cơ dễ bay hơi không quy đổi ra $\text{CO}_2$ tương đương) và phát thải từ hoạt động giao thông vận tải nội bộ/ngoại vi KCN (Phạm vi 3), do hạn chế về nguồn số liệu thứ cấp và độ phức tạp của phương pháp thu thập dữ liệu vi mô.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi kiểm kê sang phát thải Phạm vi 3, tích hợp thêm các công cụ mô hình hóa dòng vật chất (MFA) và vòng đời sản phẩm (LCA) cho các chuỗi sản xuất đặc thù, đồng thời mở rộng phạm vi thử nghiệm bộ chỉ số tại các KCN sinh thái và KCN chuyên ngành khác tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh, Ban Quản lý các Khu kinh tế/Khu công nghiệp): Sử dụng quy trình và bộ 18 chỉ thị làm công cụ định lượng hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý phát thải khí nhà kính, theo dõi tiến trình giảm phát thải cấp địa phương theo mục tiêu Net Zero 2050.
  • Doanh nghiệp phát triển hạ tầng KCN và doanh nghiệp sản xuất: Tham khảo cấu trúc các thông số áp lực (tiêu thụ than đá, điện năng) và nhóm đáp ứng để xây dựng kế hoạch chuyển đổi năng lượng sạch, thực hiện kiểm toán năng lượng và cải tiến quy trình sản xuất.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Môi trường: Tham khảo phương pháp luận tích hợp mô hình DPSIR và kỹ thuật phân tích thứ bậc AHP trong việc thiết lập các chỉ số môi trường tổng hợp tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung cấu trúc nào được sử dụng để phân loại các chỉ thị phát thải các-bon trong luận án?
Luận án sử dụng Khung cấu trúc nhân quả DPSIR (Động lực - Áp lực - Hiện trạng - Tác động - Đáp ứng) để phân tích chuỗi quan hệ từ hoạt động sử dụng đất/năng lượng đến lượng phát thải, cường độ phát thải và các biện pháp giảm thiểu.

2. Bộ chỉ thị đánh giá mức độ phát thải các-bon chính thức gồm bao nhiêu thông số?
Sau khi sàng lọc bằng phương pháp tham vấn chuyên gia và phân tích thứ bậc AHP từ 26 thông số sơ bộ, luận án xác lập bộ chỉ thị chính thức gồm 18 thông số.

3. Phương pháp toán học nào được dùng để tính trọng số và tổng hợp chỉ số phát thải các-bon ($I_{CP}$)?
Trọng số của các nhóm chỉ thị và thông số được xác định bằng phương pháp phân tích thứ bậc AHP (kiểm tra Tỷ số nhất quán $CR \le 0,1$). Dữ liệu được chuẩn hóa bằng phương pháp Min-Max và tổng hợp thành chỉ số $I_{CP}$ bằng phương pháp trung bình cộng có trọng số (SAW).

4. Thang phân loại mức độ phát thải các-bon của KCN gồm những cấp bậc nào?
Chỉ số $I_{CP}$ được phân chia thành 5 mức độ: Phát thải các-bon rất cao, Phát thải các-bon cao, Phát thải các-bon trung bình, Phát thải các-bon thấp và Phát thải các-bon rất thấp.

5. Luận án đã thử nghiệm tính toán thực tế tại KCN nào và trong giai đoạn nào?
Luận án áp dụng thử nghiệm tính toán phát thải các-bon và đánh giá chỉ số tại KCN Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh với chuỗi số liệu từ năm 2016 đến năm 2020.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Vương Thị Mai Thị đã thiết lập cơ sở phương pháp luận xây dựng bộ chỉ thị và chỉ số đánh giá mức độ phát thải các-bon cho khu công nghiệp dựa trên mô hình DPSIR, phương pháp phân tích thứ bậc AHP và chuẩn hóa Min-Max. Hệ thống 18 thông số đánh giá đã được kiểm chứng thực tế tại KCN Trảng Bàng (Tây Ninh) giai đoạn 2016–2020, phản ánh diễn biến sử dụng năng lượng và phát thải khí nhà kính tại cơ sở. Kết quả nghiên cứu cung cấp một quy trình đánh giá định lượng có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp công cụ kỹ thuật phục vụ công tác quản lý môi trường và định hướng chuyển đổi các KCN hiện hữu tại Việt Nam theo hướng giảm thiểu phát thải các-bon.