Tài liệu Luật: Xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu trong hợp đồng mua

Tài liệu nghiên cứu Xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu trong hợp đồng mua bán tài sản luận văn thạc sỹ luật, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp lý về thời điểm chuyển quyền sở hữu tài sản

Trong các giao dịch dân sự, đặc biệt là hợp đồng mua bán tài sản, việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu là một sự kiện pháp lý nền tảng, đánh dấu sự dịch chuyển quyền năng của chủ sở hữu từ bên bán sang bên mua. Quyền sở hữu, theo quy định tại Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), bao gồm bộ ba quyền năng: chiếm hữu, sử dụng, định đoạt. Thời điểm mà bên mua chính thức được pháp luật công nhận là chủ sở hữu mới cũng chính là thời điểm họ có đầy đủ các quyền năng này. Việc xác định chính xác thời điểm này không chỉ là yêu cầu về mặt lý luận mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó là căn cứ cốt lõi để xác định trách nhiệm đối với tài sản, đặc biệt là trong việc chuyển giao rủi ro đối với tài sản. Trước thời điểm này, bên bán chịu mọi rủi ro; sau thời điểm này, trách nhiệm thuộc về bên mua, trừ khi có thỏa thuận khác. Hơn nữa, đây cũng là cơ sở để giải quyết các tranh chấp phát sinh, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và của người thứ ba. Pháp luật Việt Nam đã có sự phát triển trong cách tiếp cận vấn đề này, thể hiện qua sự thay đổi thuật ngữ từ “thời điểm chuyển quyền sở hữu” trong BLDS 2005 sang “thời điểm xác lập quyền sở hữu” tại Điều 161 BLDS 2015. Sự thay đổi này cho thấy một góc nhìn bao quát hơn, không chỉ gói gọn trong các giao dịch chuyển nhượng mà còn bao gồm cả các trường hợp xác lập quyền sở hữu lần đầu hoặc đối với tài sản vô chủ. Việc nghiên cứu toàn diện các quy định này giúp các chủ thể giao kết hợp đồng một cách an toàn, hạn chế tối đa các hậu quả pháp lý không mong muốn.

1.1. Nguyên tắc xác định thời điểm chuyển giao quyền sở hữu

Việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu tuân theo một trật tự ưu tiên rõ ràng được quy định tại Khoản 1 Điều 161 BLDS 2015. Thứ nhất, ưu tiên áp dụng quy định của BLDS và các luật chuyên ngành liên quan. Pháp luật đặt ra các quy tắc khung cho từng loại tài sản, đặc biệt là những tài sản có giá trị lớn hoặc cần sự quản lý của nhà nước như tài sản là bất động sản. Thứ hai, nếu pháp luật không có quy định, nguyên tắc tự do thỏa thuận của các bên sẽ được tôn trọng. Các bên có thể tự do thống nhất một thời điểm cụ thể phù hợp với nhu cầu và tính chất của giao dịch. Thỏa thuận này phải được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng để làm bằng chứng. Cuối cùng, khi pháp luật không quy định và các bên không có thỏa thuận, thời điểm chuyển quyền sở hữu được xác định là thời điểm tài sản được chuyển giao thực tế, tức là thời điểm bên có quyền hoặc người đại diện hợp pháp của họ chiếm hữu tài sản. Đây là giải pháp mặc định nhằm đảm bảo tính rõ ràng và hợp lý.

1.2. Ý nghĩa của việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu

Xác định chính xác thời điểm chuyển quyền sở hữu có ba ý nghĩa pháp lý quan trọng. Một là, người được chuyển giao trở thành chủ sở hữu hợp pháp, có đầy đủ quyền năng chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản. Đồng thời, họ cũng phải gánh chịu mọi nghĩa vụ phát sinh từ tài sản đó, ví dụ như nghĩa vụ nộp thuế hoặc bồi thường thiệt hại nếu tài sản gây ra. Hai là, đây là mốc quyết định cho việc chuyển giao rủi ro đối với tài sản. Điều 162 BLDS 2015 quy định: “Chủ sở hữu phải chịu rủi ro về tài sản thuộc sở hữu của mình”. Do đó, nếu tài sản bị hư hỏng hoặc tiêu hủy do sự kiện bất khả kháng, bên nào là chủ sở hữu tại thời điểm xảy ra rủi ro sẽ phải chịu thiệt hại. Ba là, nó làm thay đổi khối tài sản của các bên, làm cơ sở cho việc hạch toán tài sản, xác định năng lực tài chính và thực hiện các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ khác.

II. Rủi ro pháp lý khi xác định sai thời điểm chuyển quyền sở hữu

Sự mơ hồ hoặc sai sót trong việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu trong hợp đồng mua bán tài sản là nguồn gốc của nhiều tranh chấp phức tạp trong thực tiễn xét xử. Khi các bên không quy định rõ ràng, hoặc hiểu sai các quy định của pháp luật, những rủi ro tiềm tàng có thể bùng phát, gây thiệt hại về kinh tế và thời gian. Một trong những vấn đề lớn nhất là xác định bên chịu trách nhiệm khi tài sản bị mất mát, hư hỏng. Nếu không có một mốc thời gian rõ ràng, việc quy kết trách nhiệm và yêu cầu bồi thường trở nên vô cùng khó khăn. Bên cạnh đó, các tranh chấp với người thứ ba cũng thường xuyên xảy ra. Ví dụ, bên bán sau khi đã nhận tiền và giao tài sản nhưng chưa hoàn tất thủ tục sang tên, lại tiếp tục dùng tài sản đó để thế chấp hoặc bán cho người khác. Trong trường hợp này, việc xác định ai là chủ sở hữu thực sự phụ thuộc hoàn toàn vào thời điểm quyền sở hữu được chuyển giao hợp pháp. Ngoài ra, hậu quả pháp lý của việc xác định sai còn liên quan đến hiệu lực của hợp đồng. Một số trường hợp, chẳng hạn như hợp đồng do người không có quyền định đoạt tài sản xác lập, có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu, buộc các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu. Việc nghiên cứu các án lệ về hợp đồng mua bán cho thấy tầm quan trọng của việc soạn thảo điều khoản này một cách cẩn trọng, dựa trên sự am hiểu sâu sắc các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và luật chuyên ngành.

2.1. Tranh chấp về chuyển giao rủi ro đối với tài sản

Rủi ro đối với tài sản là những thiệt hại xảy ra một cách khách quan, không do lỗi của các bên, như thiên tai, hỏa hoạn. Vấn đề cốt lõi là ai sẽ gánh chịu thiệt hại này. Theo nguyên tắc chung, chủ sở hữu là người chịu rủi ro. Do đó, việc chuyển giao rủi ro đối với tài sản gắn liền với thời điểm chuyển quyền sở hữu. Nếu hợp đồng mua bán một lô hàng hóa, và các bên thỏa thuận quyền sở hữu chuyển giao tại cảng đến, thì mọi rủi ro trên đường vận chuyển sẽ do bên bán chịu. Ngược lại, nếu quyền sở hữu được chuyển giao tại cảng đi, bên mua sẽ phải gánh chịu rủi ro. Sự thiếu rõ ràng trong điều khoản này, đặc biệt trong các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, là nguyên nhân hàng đầu gây ra các vụ kiện tụng kéo dài.

2.2. Hậu quả pháp lý khi hợp đồng mua bán tài sản vô hiệu

Khi một hợp đồng mua bán tài sản bị tuyên vô hiệu, nó không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao kết. Hậu quả pháp lý trực tiếp là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Điều này có nghĩa là không có sự chuyển giao quyền sở hữu nào được pháp luật công nhận. Bên bán phải trả lại tiền, và bên mua phải trả lại tài sản. Vấn đề phức tạp phát sinh khi bên mua đã làm hư hỏng hoặc bán tài sản đó cho người thứ ba ngay tình. Việc giải quyết các hậu quả này đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố, bao gồm cả lỗi của các bên và quy định về bảo vệ người thứ ba ngay tình, nhưng nền tảng vẫn là sự thật pháp lý rằng quyền sở hữu chưa bao giờ được dịch chuyển một cách hợp pháp.

III. Hướng dẫn xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu động sản

Động sản, được định nghĩa là những tài sản không phải bất động sản tại Điều 107 BLDS 2015, là đối tượng phổ biến nhất trong các hợp đồng mua bán. Việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu đối với tài sản là động sản được pháp luật quy định tương đối linh hoạt, dựa trên việc tài sản đó có phải đăng ký quyền sở hữu hay không. Đối với các động sản thông thường, không yêu cầu đăng ký (như hàng tiêu dùng, máy móc thiết bị không thuộc danh mục đặc thù), pháp luật ưu tiên sự thỏa thuận của các bên. Nếu không có thỏa thuận, thời điểm giao nhận tài sản vật lý được xem là mốc chuyển quyền sở hữu. Nguyên tắc này phù hợp với bản chất của các giao dịch diễn ra nhanh chóng, tức thời. Tuy nhiên, đối với các động sản có giá trị lớn và cần sự quản lý của Nhà nước (như ô tô, xe máy, tàu thuyền), pháp luật lại quy định một cơ chế chặt chẽ hơn. Việc chuyển giao vật chất không đủ để xác lập quyền sở hữu cho bên mua. Thay vào đó, thời điểm hoàn tất thủ tục đăng ký quyền sở hữu tại cơ quan có thẩm quyền mới là thời điểm có ý nghĩa pháp lý quyết định. Sự phân chia này giúp cân bằng giữa việc tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch dân sự và đảm bảo sự quản lý, minh bạch của Nhà nước đối với các tài sản quan trọng.

3.1. Đối với động sản không phải đăng ký quyền sở hữu

Với động sản không phải đăng ký, chẳng hạn trong một hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường, Điều 62 của Luật Thương mại 2005 quy định: “Trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác, quyền sở hữu được chuyển từ bên bán sang bên mua kể từ thời điểm hàng hóa được chuyển giao”. Quy định này tương thích hoàn toàn với nguyên tắc chung của BLDS 2015. Thời điểm giao nhận tài sản là khoảnh khắc bên mua bắt đầu thực hiện quyền chiếm hữu thực tế. Nó có thể là lúc bên bán giao hàng tại kho của bên mua, hoặc khi bên mua nhận hàng từ người vận chuyển. Các bên hoàn toàn có thể thỏa thuận khác đi, ví dụ như quyền sở hữu chỉ chuyển giao sau khi bên mua đã thanh toán toàn bộ tiền hàng, đây là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thanh toán hiệu quả cho bên bán.

3.2. Đối với động sản phải đăng ký quyền sở hữu

Đối với các loại động sản mà pháp luật yêu cầu phải đăng ký quyền sở hữu (ví dụ: xe cơ giới theo Luật Giao thông đường bộ), thời điểm chuyển quyền sở hữu được xác định khác biệt. Quyền sở hữu chỉ được chuyển cho bên mua kể từ thời điểm hoàn thành thủ tục đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Như vậy, dù bên mua đã trả đủ tiền và nhận xe, họ vẫn chưa phải là chủ sở hữu hợp pháp cho đến khi tên của họ được ghi vào giấy đăng ký xe. Quy định này nhằm mục đích công khai hóa quyền sở hữu, tạo điều kiện cho Nhà nước quản lý và bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình trong các giao dịch tiếp theo.

IV. Phương pháp xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu bất động sản

Khác với động sản, việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu đối với tài sản là bất động sản (bao gồm đất đai, nhà ở, công trình xây dựng) được pháp luật quy định một cách tuyệt đối và cứng rắn. Do tính chất đặc biệt quan trọng, giá trị lớn và sự ảnh hưởng sâu rộng của bất động sản, nguyên tắc tự do thỏa thuận của các bên về thời điểm chuyển quyền sở hữu gần như không được áp dụng. Thay vào đó, pháp luật gắn chặt thời điểm này với một thủ tục hành chính công khai, đó là việc đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều 188 Luật Đất đai 2013 và Điều 12 Luật Nhà ở 2014 đều có những quy định rất rõ ràng về vấn đề này. Theo đó, việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất, mua bán nhà ở chỉ có hiệu lực kể từ thời điểm được đăng ký quyền sở hữu hoặc đăng ký biến động vào sổ địa chính. Thời điểm công chứng, chứng thực hợp đồng hay thời điểm bàn giao thực tế bất động sản chỉ là các điều kiện cần nhưng chưa đủ. Chỉ khi việc đăng ký được hoàn tất, bên mua mới chính thức trở thành chủ sở hữu và được pháp luật bảo vệ một cách toàn diện. Quy định này nhằm đảm bảo sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước, ngăn chặn tranh chấp và tạo ra một hệ thống đăng ký tài sản minh bạch, đáng tin cậy.

4.1. Vai trò của thủ tục đăng ký quyền sở hữu bất động sản

Thủ tục đăng ký quyền sở hữu đối với bất động sản không chỉ là một nghĩa vụ hành chính mà còn là một yếu tố cấu thành của việc xác lập quyền. Theo Khoản 3 Điều 188 Luật Đất đai 2013, việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất “có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký vào sổ địa chính”. Đây là quy định mang tính bắt buộc. Mọi thỏa thuận của các bên về việc chuyển quyền sở hữu tại một thời điểm khác (ví dụ: tại thời điểm thanh toán đủ tiền) đều không có giá trị pháp lý để thay thế. Việc đăng ký công khai này tạo ra “hiệu lực đối kháng với người thứ ba”, nghĩa là quyền sở hữu của người mua được công nhận và bảo vệ trước bất kỳ tranh chấp nào từ các bên khác.

4.2. Áp dụng với tài sản hình thành trong tương lai

Đối với tài sản hình thành trong tương lai, như căn hộ chung cư được mua từ giai đoạn dự án, việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu có những điểm đặc thù. Tại thời điểm ký hợp đồng, tài sản chưa tồn tại về mặt vật lý. Quyền sở hữu chỉ có thể được xác lập khi tài sản đã được hình thành (xây dựng xong và được nghiệm thu) và bên mua hoàn tất các thủ tục theo quy định để được cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu. Trước thời điểm đó, bên mua chỉ có “quyền tài sản” phát sinh từ hợp đồng mua bán. Pháp luật về kinh doanh bất động sản quy định chặt chẽ về điều kiện của các loại tài sản này khi đưa vào giao dịch để bảo vệ quyền lợi người mua.

4.3. So sánh quy định pháp luật giữa các thời kỳ

So với BLDS 2005, Bộ luật Dân sự 2015 đã có cách tiếp cận tổng quát hơn khi không quy định trực tiếp thời điểm chuyển quyền sở hữu trong mục hợp đồng mua bán. Thay vào đó, BLDS 2015 dẫn chiếu đến các quy định chung về xác lập quyền sở hữu (Điều 161) và các luật chuyên ngành. Cách tiếp cận này hợp lý hơn vì nó thừa nhận tính đặc thù của từng loại tài sản. BLDS 2005 tại Điều 439 quy định khá cụ thể, nhưng điều này đôi khi tạo ra sự chồng chéo với luật chuyên ngành. Sự thay đổi trong BLDS 2015 thể hiện xu hướng tôn trọng vai trò của các luật chuyên ngành như Luật Đất đai, Luật Nhà ở trong việc điều chỉnh các quan hệ đặc thù, giúp hệ thống pháp luật trở nên nhất quán và logic hơn.

V. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho việc xác định quyền sở hữu

Nghiên cứu pháp luật so sánh về xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu mang lại nhiều góc nhìn giá trị, giúp Việt Nam hoàn thiện hơn nữa hệ thống pháp luật của mình. Các quốc gia trên thế giới có những cách tiếp cận khác nhau, thường được chia thành hai trường phái chính. Trường phái thứ nhất, tiêu biểu như pháp luật Trung Quốc, nhấn mạnh vào yếu tố thực tế. Điều 133 Luật Hợp đồng Trung Quốc quy định quyền sở hữu được chuyển giao tại thời điểm giao nhận tài sản, trừ khi có thỏa thuận hoặc quy định khác. Cách tiếp cận này đơn giản, dễ áp dụng cho các giao dịch thông thường. Trường phái thứ hai, mà pháp luật Nhật Bản là một ví dụ, lại đề cao ý chí của các bên. Điều 555 BLDS Nhật Bản cho rằng hợp đồng mua bán có hiệu lực khi các bên đạt được thỏa thuận về việc chuyển giao tài sản và thanh toán. Thời điểm chuyển quyền sở hữu do đó gắn liền với thời điểm có hiệu lực của hợp đồng. Mỗi hệ thống đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc phân tích kinh nghiệm quốc tế không phải để sao chép máy móc, mà để tìm ra những giải pháp phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội, trình độ lập pháp và thực tiễn xét xử tại Việt Nam, nhằm xây dựng một cơ chế pháp lý vừa linh hoạt vừa minh bạch.

5.1. Phân tích mô hình pháp luật so sánh của một số quốc gia

Pháp luật Campuchia, trong BLDS tại Điều 528, có cách tiếp cận tương tự Việt Nam khi quy định việc chuyển giao quyền sở hữu sẽ căn cứ vào các nguyên tắc chung và quy định riêng cho động sản và bất động sản. Trong khi đó, hệ thống pháp luật Trung Quốc lại ưu tiên thời điểm giao vật, thể hiện sự coi trọng yếu tố vật chất, chiếm hữu thực tế. Ngược lại, pháp luật Nhật Bản với việc nhấn mạnh vào thời điểm có hiệu lực của thỏa thuận lại thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối nguyên tắc tự do thỏa thuận. Hệ thống của Việt Nam hiện nay có thể xem là một sự kết hợp: áp dụng nguyên tắc giao nhận đối với động sản không đăng ký và áp dụng nguyên tắc đăng ký đối với bất động sản và một số động sản đặc thù.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, bài học lớn nhất cho Việt Nam là sự cần thiết của một hệ thống quy định rõ ràng và nhất quán. Cần tiếp tục làm rõ mối quan hệ giữa quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và các luật chuyên ngành để tránh xung đột, chồng chéo. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh việc đơn giản hóa và công khai hóa thủ tục đăng ký quyền sở hữu, ứng dụng công nghệ để quá trình này nhanh chóng, thuận tiện hơn. Điều này không chỉ giúp việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu được chính xác mà còn thúc đẩy tính thanh khoản của tài sản trên thị trường, góp phần phát triển kinh tế.

04/10/2025
Xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu trong hợp đồng mua bán tài sản luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ XÁC ĐỊNH THỜI ĐIỂM CHUYỂN QUYỀN SỞ HỮU TRONG HỢP ĐỒNG MUA BÁN TÀI SẢN Quá trình tồn tại của xã hội loài người luôn gắn liền với sự phân hóa tài sản trong việc chiếm giữ những của cải vật chất. Cùng với đó là sự phân chia giai cấp, những người có quyền thế trong xã hội thấy rằng chỉ điều hành xã hội bằng phong tục tập quán sẽ không có lợi cho mình nên cần phải có một bộ máy quản lý với pháp luật là công cụ để bảo vệ sự chiếm hữu của cải vật chất cho mình và cho giai cấp mình. Mối quan hệ giữa người với người trong quá trình chiếm hữu của cải vật chất đó làm phát sinh các quan hệ sở hữu. Các quan hệ sở hữu này tồn tại một cách khách quan cùng với sự phát triển của xã hội.

Khi Nhà nước và pháp luật ra đời, địa vị của giai cấp thống trị trong việc phân phối của cải vật chất trong xã hội được ghi nhận bằng những quyền năng hạn chế mà Nhà nước trao cho người đang chiếm giữ của cải vật chất đó1. Lúc này, các quan hệ sở hữu đã được điều chỉnh bằng pháp luật và hình thành nên quyền sở hữu của các chủ thể có tài sản. Theo Từ điển luật học, quyền sở hữu2 được định nghĩa như sau: - Phạm trù pháp lý phản ánh các quan hệ sở hữu trong chế độ sở hữu nhất định. - Tổng hợp các quy phạm pháp luật về vấn đề sở hữu tồn tại trong xã hội tại thời điểm lịch sử nhất định (theo nghĩa khác quan).

- Các quy phạm pháp luật về vấn đề sở hữu bao gồm những nhóm quy phạm về: Các hình thức sở hữu; căn cứ phát sinh, chấm dứt quyền sở hữu; nội dung quyền sở hữu; cách thức, biện pháp dịch chuyển quyền sở hữu ở các hình thức sở hữu khác nhau; bảo vệ quyền sở hữu. Nguyễn Ngọc Điện (2016), “Giáo trình Luật dân sự - Tập 1”, Nxb Chính trị quốc gia, tr.109 2 Viện Khoa học pháp lý (2006), “Từ điển luật học”, Nxb Từ điển bách khoa, tr.651-652 7 - Quyền của chủ thể đối với tài sản thuộc quyền sở hữu của mình (theo nghĩa chủ quan) bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt của chủ sở hữu theo quy định của pháp luật. Quyền sở hữu là chế định pháp luật dân sự, là quan hệ pháp luật dân sự, trong đó các yếu tố cấu thành gồm chủ thể, khách thể, nội dung. BLDS năm 2015 quy định về quyền sở hữu tại Điều 158 như sau “Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật”.

Theo quy định này, quyền sở hữu bao hàm các quyền năng khác. Khi một chủ thể có quyền sở hữu đối với một tài sản thì đồng nghĩa với việc sẽ có quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt đối với tài sản đó. Cùng với việc xác lập quyền sở hữu của chủ thể đối với tài sản thì các giao dịch dân sự sẽ được hình thành thông qua việc các chủ thể thực hiện các quyền năng của mình. Chủ thể có quyền định đoạt tài sản của mình bằng việc mua bán hoặc tặng cho chúng.

Ví dụ như, ông A quyết định bán chiếc đồng hồ của mình cho ông B với trị giá 10 triệu đồng thì giao dịch giữa ông A và ông B đã hình thành một hợp đồng mua bán tài sản, và quyền sở hữu chiếc đồng hồ sẽ được chuyển từ ông A sang ông B, tuy nhiên để đảm bảo hợp đồng này được thực hiện đúng quy định ta phải xác định được quyền và nghĩa vụ của các bên, xác định thời điểm có hiệu lực của hợp đồng, xác định các thỏa thuận về giao hàng, nhận hàng và thanh toán3, đồng thời phải xác định được thời điểm chuyển quyền sở hữu tài sản. Xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu là một nội dung quan trọng trong một giao dịch dân sự. Do đó, để hiểu rõ hơn về vấn đề này ta sẽ nghiên cứu cụ thể hơn về khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa thời điểm chuyển quyền sở hữu và thời điểm chuyển quyền sở hữu trong hợp đồng mua bán tài sản. 3 Từ Điều 430 đến Điều 446 BLDS năm 2015: Quy định về hợp đồng mua bán tài sản.

Khái quát về thời điểm chuyển quyền quyền sở hữu 1. Khái niệm thời điểm chuyển quyền quyền sở hữu Chuyển quyền sở hữu là một sự kiện pháp lý quan trọng, và là mục đích cuối cùng của các chủ thể khi tham gia giao dịch dân sự. Việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu cũng là vấn đề pháp lý phức tạp vì liên quan đến nhiều yếu tố khác như thời điểm xác lập quyền sở hữu, thời điểm chấm dứt quyền sở hữu và trong nhiều trường hợp khác nhau với đối tượng khác nhau, chủ thể khác nhau thì thời điểm chuyển quyền sở hữu trong một giao dịch dân sự cũng khác nhau. BLDS năm 2005, tại Điều 168 quy định“Thời điểm chuyển quyền sở hữu đối với tài sản” đến BLDS năm 2015 tại Điều 161 quy định“Thời điểm xác lập quyền sở hữu”.

Có thể nhận thấy sự thay đổi trong quy định của Bộ luật Dân sự Việt Nam qua các giai đoạn. Một số chuyên gia đồng ý với sự thay đổi này, họ cho rằng về học thuật, khái niệm chuyển quyền sở hữu và xác lập quyền sở hữu là hai khái niệm có nội hàm khác nhau. Thứ nhất, khái niệm “chuyển dịch” theo từ điển tiếng Việt của Nhà xuất bản Đà Nẵng năm 2002 là “thay đổi hay làm thay đổi vị trí trong khoảng ngắn thể hiện trạng thái động của hiện tượng, sự vật, thể hiện sự biến đổi về chất hoặc về lượng của sự vật, hiện tượng đó trong một khoảng thời gian rất ngắn mà không thể tính toán được bằng một đơn vị thời gian theo quy định”. Còn khái niệm “xác lập” là lập nên trên cơ sở vững chắc, xác lập một quyền trên tài sản là sự phát sinh quyền của một chủ thể được pháp luật bảo hộ thể hiện trạng thái tĩnh.

Bởi vậy, dùng cụm từ “thời điểm xác lập quyền sở hữu” vừa chính xác về mặt khoa học, vừa chính xác về ngôn ngữ4. 4 Trần Thị Huệ (2016), “Những điểm nổi bậc về quyền sở hữu và những quyền khác trong Bộ luật Dân sự năm 2015”, Tạp chí Kinh tế đối ngoại (https://thegioiluat.vn/bai-viet-hoc-thuat/NHUNG-DIEM-MOI- NOI-BAT-VE-QUYEN-SO--HUU-VA-NHUNG-QUYEN-KHAC-TRONG-BO-LUAT-DAN-SU-NAM- 2015-6150/) 9 Mặt khác, không phải mọi trường hợp quyền sở hữu đối với tài sản đều được xác lập thông qua việc chuyển quyền sở hữu. Trên thực tế có rất nhiều trường hợp một người được xác lập sở hữu không phải thông qua việc chuyển giao từ người khác như: Xác lập quyền sở hữu đối với tài sản vô chủ, tài sản không xác định được chủ sở hữu, tài sản bị đánh rơi, bỏ quên, gia súc, gia cầm thất lạc…Do đó, khi sử dụng thuật ngữ “xác lập quyền sở hữu” sẽ hợp lý hơn vì nó bao gồm cả việc chuyển giao tài sản của các chủ thể và những trường hợp khác. Có thể nói khái niệm xác lập quyền sở hữu theo BLDS năm 2015 quy định rộng hơn, bao hàm nhiều trường hợp hơn so với khái niệm chuyển quyền sở hữu tại BLDS năm 2005.

Căn cứ vào tính chất, đặc điểm cũng như sự thay đổi về quyền của các chủ thể khi thực hiện các giao dịch dân sự thì thời điểm chuyển quyền sở hữu được hiểu là thời điểm chấm dứt quyền sở hữu của một bên chủ thể và là thời điểm xác lập quyền sở hữu của bên chủ thể khác khi tài sản được chuyển giao trong một giao dịch dân sự. Theo quy định tại Điều 238 BLDS năm 2015: “Khi chủ sở hữu chuyển giao quyền sở hữu của mình cho người khác thông qua hợp đồng mua bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, hợp đồng chuyển quyền sở hữu khác theo quy định của pháp luật hoặc thông qua việc để thừa kế thì quyền sở hữu đối với tài sản của người đó chấm dứt kể từ thời điểm phát sinh quyền sở hữu của người được chuyển giao”. Như vậy, thời điểm chấm dứt quyền sở hữu tài sản của chủ thể là từ thời điểm phát sinh quyền sở hữu của người được chuyển giao. Đồng thời, theo quy định về thời điểm xác lập quyền sở hữu tại Điều 161 BLDS năm 2015 thì thời điểm xác lập quyền sở hữu của chủ thể được chuyển giao tài sản.

Từ những phân tích trên, ta có thể xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu là thời điểm xác lập quyền sở hữu của chủ thể được chuyển giao. Đặc điểm thời điểm chuyển quyền quyền sở hữu Thời điểm chuyển quyền sở hữu có các đặc điểm sau: 10 Một là, việc xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu tạo ra hai quyền đối lập của các chủ thể, nếu một bên xác lập quyền sở hữu thì bên còn lại sẽ chấm dứt quyền sở hữu. Ví dụ như, ông A bán cho ông B một chiếc xe đạp trị giá 1 triệu đồng và hai bên thỏa thuận thời điểm ông A giao xe đạp cho ông B, ông B thanh toán tiền cho ông A là ngày 01/6/2020. Vậy vào thời điểm này khi hai bên đã hoàn thành nghĩa vụ của mình tức là khi ông A đã giao xe và ông B đã thanh toán tiền thì ông B là chủ thể xác lập quyền sở hữu đối với chiếc xe đạp, cùng lúc đó ông A là chủ thể chấm dứt quyền sở hữu với chiếc xe đạp.

Hai là, theo Khoản 1 Điều 161 BLDS năm 2015 quy định thời điểm xác lập quyền sở hữu, cụ thể: Thời điểm xác lập quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản thực hiện theo quy định của Bộ luật này, luật khác có liên quan; trường hợp luật không có quy định thì thực hiện theo thỏa thuận của các bên; trường hợp luật không quy định và các bên không có thỏa thuận thì thời điểm xác lập quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản là thời điểm tài sản được chuyển giao. Thời điểm tài sản được chuyển giao là thời điểm bên có quyền hoặc người đại diện hợp pháp của họ chiếm hữu tài sản. Như vậy, thời điểm chuyển quyền sở hữu được xác định theo thứ tự sau: - Xác định theo quy định của Bộ luật này, luật khác có liên quan; - Trường hợp luật không có quy định thì thực hiện theo thỏa thuận của các bên; - Trường hợp luật không quy định và các bên không có thỏa thuận thì là thời điểm tài sản được chuyển giao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ