Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tình trạng vô sinh, hiếm muộn tại Việt Nam đang trở thành một vấn đề y tế và xã hội đáng quan tâm, ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô dân số và hạnh phúc của nhiều gia đình. Dẫn theo số liệu thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế Việt Nam được trích dẫn trong công trình:

  • Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ vô sinh cao, ước tính mỗi năm có khoảng 1 triệu cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn (chiếm tỷ lệ khoảng 7,7%).
  • Nhóm đối tượng trong độ tuổi dưới 30 chiếm tới 50% tổng số ca mắc.
  • Tỷ lệ vô sinh thứ phát (vô sinh sau một lần có thai) đang gia tăng từ 15% đến 20% mỗi năm, chiếm hơn 50% các cặp vợ chồng vô sinh.
  • Cơ cấu nguyên nhân vô sinh gồm: 40% do nam giới, 40% do nữ giới, 10% do cả hai vợ chồng và 10% không rõ nguyên nhân.

Sự phát triển của y học hiện đại với các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (như thụ tinh nhân tạo, thụ tinh trong ống nghiệm) và sự thừa nhận pháp lý đối với việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 đã mở ra cơ hội làm cha, làm mẹ cho các cặp vợ chồng vô sinh cũng như phụ nữ độc thân. Tuy nhiên, việc áp dụng các kỹ thuật này làm xuất hiện sự tham gia của bên thứ ba (người hiến tặng tinh trùng, noãn, phôi hoặc người mang thai hộ), khiến quan hệ huyết thống sinh học không còn đồng nhất tuyệt đối với quan hệ cha mẹ - con về mặt pháp lý. Điều này đặt ra nhiều vấn đề phức tạp trong việc xác định cha, mẹ, con cũng như giải quyết các quyền nhân thân, tài sản liên quan.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn thực hiện pháp luật về xác định cha, mẹ, con trong trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản; chỉ ra các quy định còn thiếu sót, bất cập trong thực tiễn áp dụng; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Tìm hiểu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận chung và quy định pháp luật hiện hành về xác định cha, mẹ, con khi sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
    • Nghiên cứu, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật trong thực tiễn.
    • Xác định các hạn chế, vướng mắc và đưa ra các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn thực hiện quy định pháp luật Việt Nam về xác định cha, mẹ, con trong trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, trọng tâm là Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy phạm pháp luật nội dung của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, kết hợp xem xét các quy định pháp luật hình thức có liên quan trực tiếp về thủ tục hành chính (hộ tịch) và thủ tục tư pháp (tố tụng dân sự).
    • Phạm vi không gian và thời gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành từ mốc Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 đến Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành tính đến thời điểm nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở phương pháp luận: Khóa luận dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của học thuyết Mác - Lênin, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý luận pháp lý và khảo sát thực tiễn áp dụng.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ nội hàm các khái niệm pháp lý, nguyên tắc và điều kiện áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, cũng như các căn cứ xác định cha, mẹ, con.
    • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000, Nghị định 12/2003/NĐ-CP với Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Nghị định 10/2015/NĐ-CP để nhận diện các bước tiến và điểm thay đổi của khung pháp lý.
    • Phương pháp liệt kê, thống kê: Tập hợp các số liệu y tế về thực trạng vô sinh, điều kiện áp dụng và các trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
  • Khung pháp lý và khái niệm sử dụng:
    • Văn bản pháp luật: Hiến pháp năm 2013, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (viết tắt: LHNGĐ 2014), Luật Hộ tịch năm 2014, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (viết tắt: BLTTDS 2015), Nghị định số 12/2003/NĐ-CP, Nghị định số 10/2015/NĐ-CP, Nghị định số 123/2015/NĐ-CP.
    • Khái niệm trọng tâm: Cha, mẹ, con (dưới góc độ sinh học - xã hội và góc độ pháp lý); Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART - Assisted Reproductive Technologies); Thụ tinh nhân tạo (IUI); Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF); Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo (Surrogacy).
  • Nguồn dữ liệu: Các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam; số liệu y tế từ WHO và Bộ Y tế; các công trình nghiên cứu, giáo trình, luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ chuyên ngành Luật học liên quan đến chế định xác định cha, mẹ, con.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về xác định cha, mẹ, con trong trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về chế định xác định quan hệ cha, mẹ, con trong bối cảnh ứng dụng y học hiện đại:

  1. Hệ thống khái niệm cơ bản:

    • Khái niệm cha, mẹ, con: Dưới góc độ sinh học - xã hội truyền thống, quan hệ này gắn liền với yếu tố huyết thống trực hệ và sự kiện sinh đẻ. Khi áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản có sự tham gia của người hiến tặng giao tử/phôi hoặc người mang thai hộ, yếu tố huyết thống không còn là căn cứ duy nhất mà được bổ sung bởi yếu tố ý chí của các chủ thể mong muốn có con. Dưới góc độ pháp lý, cha, mẹ, con là chủ thể có quyền và nghĩa vụ tương ứng được pháp luật thừa nhận thông qua các sự kiện pháp lý và thủ tục đăng ký hộ tịch hoặc phán quyết của cơ quan có thẩm quyền.
    • Sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản: Theo Khoản 21 Điều 3 LHNGĐ 2014, đây là việc sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo hoặc thụ tinh trong ống nghiệm. Dưới góc độ sinh học, đây là sự can thiệp của kỹ thuật y sinh học vào quá trình thụ thai tự nhiên để hỗ trợ các cặp vợ chồng vô sinh hoặc phụ nữ độc thân có con.
    • Xác định cha, mẹ, con: Là việc áp dụng các quy định pháp luật nhằm nhận diện mối quan hệ cha mẹ - con, làm căn cứ phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa các bên.
  2. Các phương pháp hỗ trợ sinh sản phổ biến:

    • Thụ tinh nhân tạo (IUI): Kỹ thuật bơm tinh trùng đã lọc rửa của người chồng (hoặc người hiến) vào buồng tử cung của người phụ nữ tại thời điểm rụng trứng.
    • Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): Sự kết hợp giữa noãn và tinh trùng ngoài cơ thể (trong ống nghiệm/phòng thí nghiệm) để tạo thành phôi, sau đó chuyển phôi vào buồng tử cung của người phụ nữ để làm tổ và phát triển.
    • Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo: Người phụ nữ tự nguyện mang thai và sinh con cho cặp vợ chồng vô sinh bằng kỹ thuật IVF (sử dụng noãn của người vợ và tinh trùng của người chồng), không vì mục đích thương mại hay vụ lợi kinh tế.
  3. Ý nghĩa của việc xác định cha, mẹ, con:

    • Ổn định quan hệ gia đình và bảo vệ quyền trẻ em: Bảo đảm trẻ em sinh ra có đầy đủ nguồn gốc xuất thân, được chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trong môi trường gia đình hợp pháp.
    • Tác động đến các chế định pháp luật khác: Là căn cứ xác định quyền nhân thân, quyền thừa kế, phân chia tài sản, nghĩa vụ cấp dưỡng theo Luật Hôn nhân và gia đình và Bộ luật Dân sự; là cơ sở xác định tư cách đương sự trong tố tụng dân sự; là căn cứ áp dụng chính sách nhân đạo của pháp luật hình sự (như không áp dụng hình phạt tử hình, hoãn hoặc tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù đối với phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi).
  4. Khái quát lịch sử pháp luật Việt Nam:

    • Thời kỳ trước LHNGĐ 2000: Việc xác định cha, mẹ, con chủ yếu dựa vào nguyên tắc huyết thống và hôn nhân truyền thống.
    • LHNGĐ 2000 và Nghị định số 12/2003/NĐ-CP: Lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc xác định cha mẹ cho con sinh ra theo phương pháp khoa học (Khoản 2 Điều 63), quy định trẻ sinh ra từ người mẹ nào thì mẹ đó là mẹ pháp lý; tuy nhiên, thời kỳ này nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi mang thai hộ.
    • LHNGĐ 2014: Bước chuyển biến lớn khi hoàn thiện quy tắc suy đoán pháp lý và chính thức cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.

Chương 2: Pháp luật Việt Nam hiện hành về xác định cha, mẹ, con trong trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

Chương này đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định điều chỉnh các điều kiện y tế, quy tắc xác định quan hệ cha mẹ - con và thủ tục pháp lý tương ứng:

  1. Nguyên tắc và điều kiện áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản:
    • Năm nguyên tắc cốt lõi: (1) Tự nguyện của các bên; (2) Giữ bí mật vô danh giữa người hiến và người nhận tinh trùng/phôi; (3) Tôn trọng, bảo vệ đời sống riêng tư và bí mật gia đình; (4) Tuân thủ quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn sức khỏe của Bộ Y tế; (5) Chỉ thực hiện tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đủ điều kiện được Bộ Y tế công nhận.
    • Điều kiện đối với người hiến và nhận giao tử/phôi (theo Nghị định 10/2015/NĐ-CP): Người hiến phải được khám sàng lọc không mắc bệnh di truyền, tâm thần, HIV; tinh trùng/noãn của một người chỉ dùng cho một người nhận duy nhất, nếu thành công thì phần còn lại phải hủy hoặc hiến cho nghiên cứu khoa học. Người nhận noãn phải là công dân Việt Nam hoặc người gốc Việt Nam; người nước ngoài chỉ được nhận tinh trùng.
    • Điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo (Điều 95 LHNGĐ 2014):
      • Bên nhờ mang thai hộ: Là cặp vợ chồng chưa có con chung; người vợ được xác nhận y tế không thể mang thai và sinh con dù đã áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản; đã được tư vấn đầy đủ về y tế, pháp lý và tâm lý.
      • Bên mang thai hộ: Là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc bên chồng (chị em ruột, chị em họ...); đã từng sinh con và chỉ được mang thai hộ một lần; ở độ tuổi phù hợp và có xác nhận y tế; có văn bản đồng ý của người chồng nếu người đó đang có hôn nhân hợp pháp.
      • Cơ sở y tế được phép thực hiện (theo Nghị định 10/2015/NĐ-CP): Chỉ 03 bệnh viện được cấp phép ban đầu gồm Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế và Bệnh viện Phụ sản Từ Dũ (TP. Hồ Chí Minh).
Trường hợp áp dụng Căn cứ pháp lý Quy tắc xác định cha, mẹ Quan hệ với người hiến tặng / mang thai hộ
Vợ chồng vô sinh (vợ mang thai) Điều 88, Khoản 1 & Khoản 3 Điều 93 LHNGĐ 2014 Trẻ sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc trong vòng 300 ngày sau chấm dứt hôn nhân là con chung của vợ chồng. Người hiến tinh trùng, noãn, phôi không có bất kỳ quyền và nghĩa vụ cha, mẹ nào đối với đứa trẻ.
Phụ nữ sống độc thân Khoản 2 & Khoản 3 Điều 93 LHNGĐ 2014; NĐ 10/2015/NĐ-CP Người phụ nữ độc thân trực tiếp sinh con là mẹ của đứa trẻ sinh ra. Người hiến tặng không phát sinh quan hệ cha - con; nếu sau đó người mẹ kết hôn thì quan hệ cha - con áp dụng theo Điều 88 LHNGĐ 2014.
Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo Điều 94, Điều 95 LHNGĐ 2014 Con sinh ra là con chung của vợ chồng nhờ mang thai hộ kể từ thời điểm con được sinh ra. Giữa người mang thai hộ và đứa trẻ không phát sinh quyền, nghĩa vụ mẹ - con; người mang thai hộ không được công nhận là mẹ ở bất kỳ giai đoạn nào.
  1. Thủ tục hành chính (Đăng ký khai sinh):

    • Thực hiện theo Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP tại UBND cấp xã nơi cư trú của người cha hoặc người mẹ trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày sinh.
    • Hồ sơ gồm: Tờ khai đăng ký khai sinh, Giấy chứng sinh (hoặc văn bản chứng minh mang thai hộ đối với trường hợp mang thai hộ), Giấy chứng nhận kết hôn của cha mẹ (nếu có).
    • Đặc thù: Đối với phụ nữ độc thân, phần thông tin về người cha trong Sổ hộ tịch và Giấy khai sinh được để trống; đối với trường hợp mang thai hộ, thông tin cha mẹ được ghi theo cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ kèm theo xác nhận của cơ sở y tế thực hiện kỹ thuật.
  2. Thủ tục tư pháp (Giải quyết tranh chấp):

    • Thẩm quyền giải quyết thuộc Tòa án nhân dân theo quy định của BLTTDS 2015.
    • Chủ thể có quyền yêu cầu xác định cha, mẹ, con được quy định tại Điều 102 LHNGĐ 2014 (cha, mẹ, con đã thành niên, người giám hộ, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ).
    • Điểm đặc thù về chứng cứ: Giám định gen (ADN) không được coi là căn cứ phủ nhận quan hệ cha mẹ trong trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản; Tòa án căn cứ vào hồ sơ y tế, văn bản thỏa thuận mang thai hộ, sổ y bạ, giấy chứng sinh và xác nhận của cơ sở y tế thực hiện kỹ thuật.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện pháp luật và giải pháp hoàn thiện pháp luật về xác định cha, mẹ, con trong trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

Chương này tổng kết các kết quả đạt được, phân tích các vướng mắc phát sinh từ thực tế áp dụng và đề xuất định hướng hoàn thiện:

  1. Thành công đạt được trong thực tiễn:

    • Thiết lập khung pháp lý bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em sinh ra từ kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
    • Giải tỏa tâm lý, hiện thực hóa quyền làm cha mẹ chính đáng cho các cặp vợ chồng vô sinh và phụ nữ độc thân.
    • Nguyên tắc bảo mật vô danh thông tin người hiến tặng đã khuyến khích người dân tham gia hiến tặng tinh trùng, noãn, phôi phục vụ mục đích nhân đạo, gia tăng nguồn mẫu lưu trữ tại các cơ sở y tế.
  2. Vướng mắc, bất cập trong thực tiễn:

    • Xung đột giữa nguyên tắc vô danh và quyền biết nguồn gốc của trẻ: Nguyên tắc giữ bí mật tuyệt đối thông tin người hiến tặng nhằm tránh tranh chấp xã hội, nhưng lại tạo ra rào cản khi đứa trẻ trưởng thành có nguyện vọng chính đáng muốn biết nguồn gốc di truyền hoặc khi cần truy xuất tiền sử bệnh lý di truyền để điều trị y tế.
    • Bất cập trong điều kiện "chưa có con chung" đối với mang thai hộ: Quy định cấm nhờ mang thai hộ khi đã có con chung dẫn đến hạn chế tính nhân đạo trong các trường hợp cặp vợ chồng đã có con nhưng con bị dị tật nặng, mắc bệnh hiểm nghèo bẩm sinh hoặc mất khả năng nhận thức.
    • Quy định về độ tuổi của người mang thai hộ chưa cụ thể: Cụm từ "độ tuổi phù hợp" tại Điểm c Khoản 3 Điều 95 LHNGĐ 2014 chưa được văn bản dưới luật lượng hóa rõ ràng bằng khung tuổi cụ thể, gây khó khăn cho việc đánh giá thống nhất tại các cơ sở y tế.
    • Rủi ro tranh chấp bàn giao con: Tình trạng người mang thai hộ từ chối giao con hoặc cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ từ chối nhận con (khi trẻ sinh ra bị khuyết tật) đặt ra yêu cầu hoàn thiện chế tài pháp lý xử lý trách nhiệm dân sự và bảo vệ quyền lợi tối cao của trẻ em.
  3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật:

    • Hướng dẫn cụ thể tiêu chí "độ tuổi phù hợp" của người mang thai hộ (khuyến nghị khung tuổi từ 20 đến 35 tuổi trên cơ sở y sinh học).
    • Mở rộng phạm vi cho phép mang thai hộ đối với các trường hợp cặp vợ chồng có con chung nhưng con bị khuyết tật, dị tật bẩm sinh đặc biệt nặng.
    • Xây dựng cơ chế lưu trữ và cung cấp thông tin y tế di truyền phi định danh của người hiến tặng để phục vụ công tác khám chữa bệnh cho đứa trẻ mà không xâm phạm quyền riêng tư của người hiến.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Phân định rõ ràng sự khác biệt giữa quan hệ cha mẹ - con theo quan niệm sinh học truyền thống và quan hệ cha mẹ - con pháp lý được xác lập dựa trên sự kiện sinh đẻ, ý chí của chủ thể và sự can thiệp của kỹ thuật y sinh học.
  • Làm rõ các quy tắc xác định tư cách cha mẹ: Phân tích chi tiết các quy định thực định tại Điều 88, 93, 94, 95 LHNGĐ 2014, khẳng định nguyên tắc con sinh ra từ kỹ thuật hỗ trợ sinh sản thuộc về cặp vợ chồng vô sinh hoặc phụ nữ độc thân có yêu cầu; triệt tiêu quyền và nghĩa vụ pháp lý của bên thứ ba hiến tặng giao tử/phôi.
  • Hệ thống hóa thủ tục hành chính và tư pháp: Chỉ rõ thẩm quyền của UBND cấp xã trong việc đăng ký khai sinh cho trẻ theo Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP; đồng thời nêu rõ đặc thù về chứng cứ tố tụng tại Tòa án khi giải quyết tranh chấp (không sử dụng kết quả giám định gen ADN để phủ nhận quan hệ cha mẹ hợp pháp).
  • Chỉ ra các điểm nghẽn pháp lý và đề xuất sửa đổi: Nhận diện các khoảng trống quy định liên quan đến tiêu chí độ tuổi mang thai hộ, điều kiện "chưa có con chung" và cơ chế giải quyết xung đột thông tin di truyền, đóng góp nguồn tài liệu tham khảo cho việc hoàn thiện các văn bản dưới luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hệ thống pháp luật thực định của Việt Nam theo LHNGĐ 2014, chưa mở rộng so sánh sâu với pháp luật của các quốc gia khác trên thế giới về kỹ thuật hỗ trợ sinh sản xuyên biên giới.
    • Phạm vi thực tiễn chưa khảo sát đầy đủ số liệu tranh chấp thực tế tại hệ thống Tòa án các cấp do tính chất bảo mật thông tin nhân thân trong các vụ án hôn nhân gia đình.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Nghiên cứu các vấn đề pháp lý phát sinh từ việc sinh con sau khi người cha hoặc người mẹ đã chết bằng tinh trùng, noãn hoặc phôi lưu trữ (sinh con sau khi mở thừa kế).
    • Hoàn thiện chế tài xử lý đối với các hành vi mang thai hộ vì mục đích thương mại và môi giới mang thai hộ trái phép.
    • Nghiên cứu cơ chế tiếp cận thông tin di truyền có kiểm soát cho trẻ em sinh ra từ nguồn hiến tặng khi đạt độ tuổi thành niên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Luật học: Cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về chế định xác định cha, mẹ, con trong môn học Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam và Luật Dân sự.
  • Công chức Tư pháp - Hộ tịch và Thẩm phán: Hỗ trợ nguồn tài liệu đối chiếu các quy định pháp luật nội dung và hình thức trong quá trình thực hiện thủ tục đăng ký khai sinh hoặc giải quyết các vụ án hôn nhân gia đình có yếu tố hỗ trợ sinh sản.
  • Các cơ sở y tế và cặp vợ chồng hiếm muộn: Cung cấp thông tin pháp lý rõ ràng về điều kiện, hồ sơ, thỏa thuận mang thai hộ và quyền lợi của các bên khi tham gia thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ vô sinh tại Việt Nam và cơ cấu nguyên nhân được nêu trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo số liệu của Bộ Y tế được trích dẫn trong công trình, Việt Nam có khoảng 1 triệu cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn mỗi năm (chiếm khoảng 7,7%), trong đó 50% ở độ tuổi dưới 30. Vô sinh thứ phát tăng từ 15% đến 20% mỗi năm. Nguyên nhân vô sinh phân bổ gồm: 40% do nam giới, 40% do nữ giới, 10% do cả hai vợ chồng và 10% không rõ nguyên nhân.

2. Ba cơ sở y tế đầu tiên được phép thực hiện kỹ thuật mang thai hộ vì mục đích nhân đạo theo Nghị định 10/2015/NĐ-CP là những đơn vị nào?
Theo Khoản 2 Điều 13 Nghị định 10/2015/NĐ-CP, ba cơ sở y tế có đủ điều kiện thực hiện kỹ thuật mang thai hộ vì mục đích nhân đạo gồm: Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế và Bệnh viện Phụ sản Từ Dũ (Thành phố Hồ Chí Minh).

3. Người hiến tặng tinh trùng, noãn, phôi có quyền và nghĩa vụ gì đối với đứa trẻ sinh ra không?
Theo Khoản 3 Điều 93 LHNGĐ 2014, việc sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản không làm phát sinh quan hệ cha, mẹ và con giữa người hiến tặng tinh trùng, noãn, phôi với người con được sinh ra. Người hiến tặng không có bất kỳ quyền nhân thân, tài sản hay nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng nào đối với đứa trẻ.

4. Người được nhờ mang thai hộ cần đáp ứng những điều kiện bắt buộc nào theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014?
Theo Khoản 3 Điều 95 LHNGĐ 2014, người được nhờ mang thai hộ phải: (1) Là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc bên chồng nhờ mang thai hộ; (2) Đã từng sinh con và chỉ được mang thai hộ một lần; (3) Ở độ tuổi phù hợp và có xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền về khả năng mang thai hộ; (4) Phải có sự đồng ý bằng văn bản của người chồng nếu người đó đang có hôn nhân hợp pháp; (5) Đã được tư vấn về y tế, pháp lý và tâm lý.

5. Trong tố tụng dân sự giải quyết tranh chấp xác định cha, mẹ, con sinh ra từ kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, Tòa án sử dụng những chứng cứ nào?
Khác với các vụ việc xác định huyết thống thông thường, Tòa án không sử dụng kết quả xét nghiệm ADN để phủ nhận tư cách cha mẹ của cặp vợ chồng hoặc phụ nữ độc thân đã yêu cầu thực hiện kỹ thuật. Chứng cứ được sử dụng bao gồm: hồ sơ đề nghị thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản/mang thai hộ, văn bản thỏa thuận mang thai hộ có công chứng, giấy chứng sinh, sổ y bạ và văn bản xác nhận của cơ sở y tế thực hiện kỹ thuật.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Quỳnh Hương đã phân tích một cách có hệ thống các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và các văn bản liên quan về chế định xác định cha, mẹ, con trong trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Công trình làm rõ sự dịch chuyển từ nguyên tắc xác định cha mẹ dựa trên huyết thống sinh học sang nguyên tắc dựa trên sự kiện sinh đẻ, ý chí tự nguyện và kỹ thuật y sinh học được pháp luật bảo hộ. Đồng thời, các phát hiện về hạn chế thực tiễn cùng những giải pháp hoàn thiện được đề xuất trong khóa luận mang giá trị lý luận và ứng dụng thiết thực cho quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật về hôn nhân và gia đình tại Việt Nam.