Nghiên cứu kết quả xạ trị điều biến liều trên bệnh nhân ung thư vú giai đoạn I-II

Luận án nghiên cứu đánh giá kết quả và độc tính của xạ trị điều biến liều trên bệnh nhân ung thư vú giai đoạn I-II sau phẫu thuật bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xạ trị điều biến liều cho ung thư vú giai đoạn sớm

Xạ trị là một phương pháp điều trị không thể thiếu trong phác đồ đa mô thức cho ung thư vú giai đoạn sớm, đặc biệt sau phẫu thuật bảo tồn vú. Mục tiêu chính của xạ trị là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, từ đó giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ và tại vùng. Trong nhiều thập kỷ, các kỹ thuật xạ trị đã liên tục được cải tiến. Từ xạ trị 2D, 3D quy ước đến các kỹ thuật tiên tiến hơn như xạ trị điều biến liều (IMRT). IMRT ung thư vú là một kỹ thuật xạ trị ngoài tiên tiến, sử dụng máy gia tốc tuyến tính (LINAC) được trang bị hệ thống chuẩn trực đa lá (MLC) để điều chỉnh cường độ của chùm tia xạ. Thay vì chiếu một chùm tia đồng nhất, IMRT chia chùm tia thành nhiều chùm tia nhỏ hơn với cường độ khác nhau. Điều này cho phép bác sĩ xạ trị tạo ra một phân bố liều xạ phù hợp chính xác với hình dạng ba chiều của thể tích mục tiêu (toàn bộ tuyến vú và giường khối u), đồng thời giảm thiểu liều chiếu vào các mô lành xung quanh. Đối với ung thư vú giai đoạn I-II, tiên lượng sống sau 5 năm rất cao, lên tới trên 90%. Do đó, việc giảm thiểu các tác dụng phụ cấp tính và muộn của điều trị, nâng cao chất lượng sống và kết quả thẩm mỹ là vô cùng quan trọng. Đây chính là ưu điểm vượt trội mà kỹ thuật xạ trị điều biến liều mang lại, giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và bảo vệ mô lành.

1.1. Vai trò của xạ trị sau phẫu thuật đoạn nhũ bảo tồn vú

Trong điều trị ung thư vú giai đoạn I-II, xạ trị sau phẫu thuật đoạn nhũ theo phương pháp bảo tồn là chỉ định bắt buộc. Nhiều nghiên cứu lớn, điển hình là nghiên cứu NSABP – B06 của Fisher, đã chứng minh vai trò không thể thay thế của xạ trị. Kết quả cho thấy, ở nhóm bệnh nhân được phẫu thuật bảo tồn, tỷ lệ tái phát tại chỗ giảm từ 39,2% ở nhóm không xạ trị bổ trợ xuống còn 14,3% ở nhóm có xạ trị. Mục đích của xạ trị bảo tồn vú là loại bỏ các vi di căn tiềm tàng trong mô vú còn lại sau phẫu thuật, qua đó giảm đáng kể tỷ lệ tái phát sau xạ trị và cải thiện tỷ lệ sống còn toàn bộ cho người bệnh. Việc áp dụng xạ trị giúp phương pháp phẫu thuật bảo tồn đạt được hiệu quả kiểm soát bệnh tương đương với phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú, trong khi vẫn giữ lại được tuyến vú, đảm bảo tính thẩm mỹ và tâm lý cho bệnh nhân.

1.2. Định nghĩa kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT

Xạ trị điều biến liều, hay còn gọi là xạ trị IMRT (Intensity-Modulated Radiation Therapy), là một bước tiến vượt bậc so với kỹ thuật xạ trị 3D theo hình thái (3D-CRT). Nguyên lý cơ bản của IMRT là điều biến cường độ của các chùm tia xạ. Thay vì sử dụng các trường chiếu với liều lượng đồng nhất, hệ thống máy tính sẽ tối ưu hóa và chia mỗi trường chiếu thành hàng trăm "tia con" (beamlets) với cường độ khác nhau. Hệ thống collimator đa lá (MLC) sẽ di chuyển liên tục để tạo ra hình dạng và cường độ mong muốn cho từng tia con. Kết quả là liều xạ được "tô vẽ" một cách chính xác theo hình dạng phức tạp của khối u hoặc thể tích mục tiêu (PTV), giúp tập trung liều cao vào vùng cần điều trị và giảm liều tối đa cho các cơ quan lân cận như tim, phổi.

II. Thách thức của xạ trị 3D CRT trong điều trị bảo tồn vú

Kỹ thuật xạ trị 3D-CRT (3D Conformal Radiation Therapy) là một phương pháp phổ biến trong điều trị ung thư vú bảo tồn trong nhiều năm. Kỹ thuật này sử dụng các trường chiếu tiếp tuyến để bao phủ toàn bộ tuyến vú. Mặc dù đã cải thiện hơn so với kỹ thuật 2D, 3D-CRT vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đặc biệt là về phân bố liều và tác dụng phụ của xạ trị. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự không đồng nhất về liều lượng. Do hình dạng lồi và không đều của tuyến vú, các vùng rìa, đặc biệt là vùng da và nếp lằn dưới vú, thường nhận liều cao hơn đáng kể so với liều chỉ định (hotspot), trong khi vùng trung tâm lại có thể nhận liều thấp hơn. Sự quá liều này là nguyên nhân chính gây ra các phản ứng da cấp tính nặng như viêm da, bỏng rát, bong da ướt. Về lâu dài, các biến chứng muộn như xơ hóa mô vú, co rút, teo tuyến vú, và thay đổi sắc tố da có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả thẩm mỹ, gây đau đớn và làm giảm chất lượng sống của người bệnh. Hơn nữa, liều xạ không mong muốn chiếu vào các cơ quan lân cận như tim và phổi có thể làm tăng nguy cơ biến chứng tim phổi do xạ trị.

2.1. Vấn đề phân bố liều lượng tia xạ không đồng nhất

Trong kỹ thuật xạ trị 3D-CRT, việc sử dụng các trường chiếu đối xứng với nêm (wedges) để bù trừ cho hình dạng không đều của vú thường không thể đạt được sự đồng nhất liều hoàn hảo. Phân tích các kế hoạch xạ trị cho thấy các điểm nhận quá liều (hotspots) có thể lên tới 110-120% liều chỉ định, thường tập trung ở vùng da và mô dưới da. Theo nghiên cứu của Donovan và cộng sự (2007), nhóm xạ trị 3D có các điểm nóng lên tới 116-120%. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở những bệnh nhân có thể tích vú lớn. Sự không đồng nhất này không chỉ làm tăng độc tính mà còn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát khối u tại các vùng nhận liều thấp hơn, làm gia tăng nguy cơ tái phát.

2.2. Nguy cơ tác dụng phụ cấp và biến chứng muộn

Phân bố liều không đồng nhất của 3D-CRT trực tiếp dẫn đến tỷ lệ tác dụng phụ của xạ trị cao hơn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, viêm da cấp độ 2 trở lên ở nhóm xạ 3D có thể lên tới 85% (Harsolia, 2007). Các biến chứng muộn như xơ cứng mô, teo vú, phù bạch huyết cánh tay và thay đổi sắc tố da làm kết quả thẩm mỹ sau điều trị kém đi. Nghiên cứu của Royal Marsden (2007) cho thấy chỉ có 42% bệnh nhân trong nhóm xạ 3D đạt kết quả thẩm mỹ tốt hoặc rất tốt. Quan trọng hơn, liều xạ chiếu vào phổi và tim, đặc biệt với ung thư vú bên trái, làm gia tăng nguy cơ viêm phổi do xạ và các bệnh lý tim mạch lâu dài, ảnh hưởng đến tỷ lệ sống còn ung thư vú giai đoạn 1 và giai đoạn 2.

III. Phương pháp lập kế hoạch xạ trị IMRT cho ung thư vú tối ưu

Lập kế hoạch xạ trị điều biến liều là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ xạ trị, kỹ sư vật lý và kỹ thuật viên. Quy trình này bắt đầu bằng bước mô phỏng xạ trị, nơi bệnh nhân được đặt trong tư thế điều trị ổn định và được chụp cắt lớp vi tính (CT Simulation). Dữ liệu hình ảnh từ CT sau đó được chuyển đến hệ thống lập kế hoạch điều trị (TPS). Tại đây, bác sĩ sẽ xác định các thể tích cần điều trị (PTV - Planning Target Volume), bao gồm toàn bộ tuyến vú và giường khối u, cũng như các cơ quan lành cần bảo vệ (OARs - Organs at Risk) như tim, phổi, phổi đối bên. Dựa trên các mục tiêu về liều lượng, kỹ sư vật lý sẽ sử dụng phần mềm chuyên dụng để tạo ra một kế hoạch IMRT ung thư vú tối ưu. Kỹ thuật F-IMRT (Forward-IMRT) thường được sử dụng, trong đó các trường chiếu nhỏ (subfields) được thêm vào các trường chiếu chính để "làm nguội" các vùng quá liều, tạo ra một phân bố liều đồng nhất hơn. Kế hoạch này được đánh giá nghiêm ngặt dựa trên biểu đồ liều-thể tích (DVH) để đảm bảo PTV nhận đủ liều trong khi liều tới OARs nằm trong giới hạn an toàn.

3.1. Quy trình mô phỏng xạ trị và xác định thể tích bia

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là mô phỏng xạ trị. Bệnh nhân được đặt nằm ngửa trên bàn chụp CT, hai tay giơ cao qua đầu và được cố định bằng các dụng cụ chuyên dụng như đệm tay, mặt nạ nhựa nhiệt dẻo để đảm bảo sự ổn định và tái lặp tư thế trong suốt quá trình điều trị. Các lát cắt CT mỏng (thường 2-3mm) được thực hiện trên toàn bộ vùng ngực. Dữ liệu hình ảnh này cung cấp thông tin không gian ba chiều chi tiết. Dựa trên hình ảnh CT, bác sĩ xạ trị sẽ khoanh vẽ thể tích bia lâm sàng (CTV), bao gồm toàn bộ mô tuyến vú và các vùng có nguy cơ cao. Sau đó, một bờ an toàn được thêm vào để tạo ra thể tích bia lập kế hoạch (PTV), bù trừ cho các sai số về vị trí và chuyển động.

3.2. Tối ưu hóa phác đồ xạ trị ung thư vú với IMRT

Tối ưu hóa phác đồ xạ trị ung thư vú bằng IMRT là quá trình tạo ra sự phân bố liều lý tưởng. Đối với kỹ thuật F-IMRT, kỹ sư vật lý thường bắt đầu với hai trường chiếu tiếp tuyến cơ bản không dùng nêm. Sau khi phân tích biểu đồ liều, các vùng "nóng" (hotspots) nhận liều cao hơn 107% sẽ được xác định. Các trường chiếu phụ nhỏ (subfields) với collimator đa lá che chắn sẽ được tạo ra và chồng lên các trường chiếu chính tại chính những vùng nóng này. Quá trình này được lặp lại cho đến khi đạt được độ đồng nhất liều tối ưu, với mục tiêu V95 (thể tích nhận ít nhất 95% liều chỉ định) bao phủ >95% PTV và V107 (thể tích nhận hơn 107% liều chỉ định) được giảm thiểu tối đa. Quy trình này đảm bảo liều xạ được tập trung cao độ vào mục tiêu trong khi bảo vệ mô lành hiệu quả.

IV. Cách IMRT giảm tác dụng phụ và bảo vệ mô lành hiệu quả

Ưu điểm cốt lõi của xạ trị IMRT là khả năng tạo ra một phân bố liều đồng đều vượt trội so với kỹ thuật 3D-CRT. Bằng cách điều biến cường độ chùm tia, IMRT loại bỏ các "điểm nóng" (hotspots) trên da và trong mô vú, vốn là nguyên nhân chính gây ra các phản ứng da cấp tính. Nghiên cứu của Pignol và cộng sự (2010) tại Canada cho thấy, tỷ lệ viêm da ướt ở nhóm điều trị bằng F-IMRT thấp hơn đáng kể so với nhóm xạ 3D (15.9% so với 26.7%). Việc giảm liều cao không cần thiết giúp da ít bị tổn thương hơn, quá trình điều trị trở nên dễ chịu hơn và việc chăm sóc da sau xạ trị cũng đơn giản hơn. Quan trọng hơn, kỹ thuật xạ trị điều biến liều giúp bảo vệ mô lành và các cơ quan nguy cấp một cách hiệu quả. Với ung thư vú bên trái, IMRT có thể giảm đáng kể liều xạ trung bình và liều tối đa đến tim, qua đó giảm nguy cơ biến chứng tim phổi do xạ trị trong dài hạn. Tương tự, liều xạ đến phổi cũng được kiểm soát chặt chẽ, giảm thể tích phổi nhận liều cao và hạn chế nguy cơ viêm phổi do xạ. Những lợi ích này đặc biệt có ý nghĩa đối với bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm, những người có tiên lượng sống lâu dài.

4.1. Cải thiện độ đồng nhất liều và giảm độc tính trên da

Độ đồng nhất liều là chìa khóa để giảm độc tính. Xạ trị IMRT đạt được chỉ số đồng nhất (HI) và chỉ số phù hợp (CI) tốt hơn đáng kể so với 3D-CRT. Việc loại bỏ các vùng quá liều trên 107% giúp bảo vệ các mao mạch và tế bào da, làm giảm các phản ứng viêm cấp tính. Bệnh nhân ít bị đau rát, ngứa, và nguy cơ bong tróc da ướt tại các vùng nhạy cảm như nếp vú và vùng nách được giảm thiểu. Về lâu dài, phân bố liều đồng đều giúp duy trì cấu trúc và độ mềm mại của mô vú, ngăn ngừa xơ hóa và co rút, từ đó mang lại kết quả thẩm mỹ vượt trội. Quá trình chăm sóc da sau xạ trị tập trung vào dưỡng ẩm và tránh các chất kích thích, giúp da phục hồi nhanh chóng hơn.

4.2. Giảm thiểu liều xạ tới tim và phổi trong điều trị

Bảo vệ tim và phổi là ưu tiên hàng đầu trong lập kế hoạch xạ trị ung thư vú. Các nghiên cứu so sánh cho thấy IMRT và các kỹ thuật hiện đại như xạ trị VMAT có khả năng giảm liều tới các cơ quan này. Ví dụ, nghiên cứu của Haciislamoglu (2016) cho thấy F-IMRT có thể duy trì thể tích tim nhận liều thấp (V5 tim) ở mức 0% đối với ung thư vú phải, tương tự như 3D-CRT, nhưng vượt trội hơn trong việc tạo hình liều. Đối với ung thư vú trái, IMRT cho phép tạo ra các kế hoạch với liều trung bình tới tim (mean heart dose) thấp hơn, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch do bức xạ. Tương tự, thể tích phổi nhận liều trên 20Gy (V20), một chỉ số quan trọng dự báo nguy cơ viêm phổi, cũng được kiểm soát tốt hơn với IMRT, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

V. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả IMRT cho ung thư vú giai đoạn I II

Nhiều thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu lớn đã khẳng định hiệu quả vượt trội của xạ trị điều biến liều trong điều trị ung thư vú giai đoạn I-II sau phẫu thuật bảo tồn. Về mặt kiểm soát bệnh, xạ trị IMRT cho thấy tỷ lệ kiểm soát tại chỗ tương đương hoặc tốt hơn so với các kỹ thuật truyền thống. Thử nghiệm của Royal Marsden (2007) trên 306 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ tái phát sau xạ trị 5 năm ở nhóm F-IMRT là 3,6%, so với 4,5% ở nhóm xạ 3D, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê, cho thấy IMRT đảm bảo hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất nằm ở việc giảm tác dụng phụ và cải thiện chất lượng sống. Về kết quả thẩm mỹ, nghiên cứu trên ghi nhận 68% bệnh nhân nhóm F-IMRT đạt kết quả thẩm mỹ tốt và rất tốt, so với chỉ 42% ở nhóm 3D. Các biến đổi thẩm mỹ nặng như chai cứng da, teo nhỏ vú (<50% thể tích) không được ghi nhận ở nhóm F-IMRT. Các nghiên cứu khác cũng cho kết quả tương tự, khẳng định IMRT không chỉ là một phương pháp điều trị hiệu quả mà còn là một lựa chọn nhân văn, giúp bệnh nhân duy trì sự tự tin và chất lượng sống tốt sau điều trị.

5.1. Phân tích tỷ lệ sống còn và kiểm soát tái phát tại chỗ

Hiệu quả kiểm soát khối u là tiêu chí quan trọng nhất. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc cải thiện phân bố liều của IMRT không làm ảnh hưởng đến hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư. Tỷ lệ sống còn ung thư vú giai đoạn 1 và 2 sau điều trị bằng IMRT vẫn rất cao, tương đương với các phác đồ chuẩn. Việc đảm bảo liều xạ bao phủ toàn bộ thể tích mục tiêu một cách đồng nhất giúp loại bỏ hiệu quả các ổ vi di căn, duy trì tỷ lệ kiểm soát tại chỗ cao và tỷ lệ tái phát sau xạ trị ở mức rất thấp. Luận án của NCS. Nguyễn Công Hoàng cũng cho thấy kết quả điều trị tốt với kỹ thuật này, phù hợp với các y văn trên thế giới, khẳng định IMRT là một lựa chọn an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.

5.2. Đánh giá kết quả thẩm mỹ vú sau điều trị bảo tồn

Kết quả thẩm mỹ là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân sau điều trị bảo tồn. Việc giảm thiểu các điểm nóng liều cao của IMRT trực tiếp dẫn đến ít tổn thương mô mềm và da hơn. Điều này giúp vú sau xạ trị giữ được hình dáng, kích thước và độ mềm mại tự nhiên. Thang điểm đánh giá Lowery–Carlson thường được sử dụng để lượng hóa kết quả thẩm mỹ. Các nghiên cứu, bao gồm cả thử nghiệm Royal Marsden, đều chỉ ra rằng tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả "tốt" hoặc "xuất sắc" cao hơn đáng kể ở nhóm sử dụng IMRT. Việc duy trì được tính thẩm mỹ không chỉ có giá trị về mặt hình thể mà còn có tác động tích cực đến tâm lý, giúp bệnh nhân tái hòa nhập với cuộc sống xã hội một cách tự tin.

VI. Hướng đi tương lai Vai trò của IMRT và các kỹ thuật xạ trị mới

Xạ trị điều biến liều (IMRT) đã và đang khẳng định vai trò là một tiêu chuẩn vàng trong xạ trị bổ trợ cho ung thư vú giai đoạn sớm sau phẫu thuật bảo tồn. Kỹ thuật này đã giải quyết thành công những hạn chế cố hữu của xạ trị 3D-CRT, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa hiệu quả kiểm soát bệnh và giảm thiểu độc tính. Trong tương lai, vai trò của IMRT sẽ tiếp tục được củng cố và ứng dụng rộng rãi hơn. Hướng phát triển tiếp theo của công nghệ xạ trị là các kỹ thuật còn tiên tiến hơn như xạ trị điều biến liều theo thể tích hình cung (VMAT). VMAT là một dạng IMRT xoay, cho phép máy gia tốc vừa quay quanh bệnh nhân vừa điều biến liều liên tục. Kỹ thuật này có thể mang lại phân bố liều tương tự hoặc tốt hơn IMRT nhưng với thời gian điều trị ngắn hơn đáng kể. Bên cạnh đó, việc tích hợp xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh (IGRT) và các kỹ thuật kiểm soát nhịp thở sẽ giúp tăng cường độ chính xác, cho phép giảm bờ an toàn (PTV margin) và进一步 bảo vệ mô lành. Sự kết hợp giữa các phác đồ xạ trị ung thư vú phân liều ngắn ngày (hypofractionation) và các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT/VMAT hứa hẹn sẽ rút ngắn thời gian điều trị, giảm chi phí và mang lại sự thuận tiện hơn cho người bệnh.

6.1. Chuẩn hóa phác đồ xạ trị IMRT trong thực hành lâm sàng

Mặc dù lợi ích của IMRT đã được chứng minh, việc chuẩn hóa quy trình và áp dụng rộng rãi vẫn là một mục tiêu quan trọng. Điều này bao gồm việc thống nhất các tiêu chí về lập kế hoạch xạ trị, các giới hạn liều cho cơ quan nguy cấp, và quy trình đảm bảo chất lượng (QA). Việc đào tạo đội ngũ bác sĩ xạ trị và kỹ sư vật lý có chuyên môn cao để thực hiện thành thạo kỹ thuật này là yếu tố then chốt. Chuẩn hóa phác đồ sẽ giúp đảm bảo mọi bệnh nhân, dù điều trị ở bất kỳ trung tâm nào, cũng đều nhận được chất lượng chăm sóc tốt nhất, tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ kỹ thuật xạ trị điều biến liều.

6.2. So sánh IMRT với các kỹ thuật xạ trị tiên tiến khác như VMAT

Nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa xạ trị IMRTxạ trị VMAT trong điều trị ung thư vú đang ngày càng được quan tâm. Về mặt phân bố liều, cả hai kỹ thuật đều cho thấy khả năng bảo vệ tim và phổi vượt trội so với 3D-CRT. VMAT thường có ưu thế về thời gian điều trị nhanh hơn, có thể giảm từ 10-15 phút xuống còn 2-5 phút cho mỗi buổi xạ. Tuy nhiên, VMAT có thể làm tăng nhẹ thể tích mô lành nhận liều thấp (low-dose bath). Lựa chọn giữa IMRT và VMAT sẽ phụ thuộc vào đặc điểm của từng bệnh nhân, trang thiết bị của trung tâm và kinh nghiệm của đội ngũ y tế. Tương lai của xạ trị ung thư vú sẽ là sự cá thể hóa, lựa chọn kỹ thuật phù hợp nhất để đạt được kết quả tối ưu cho từng người bệnh.

04/10/2025
Nghiên cứu kết quả xạ trị điều biến liều với collimator đa lá trên bệnh nhân ung thư vú giai đoạn i ii đã được phẫu thuật bảo tồn

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG I HỌC H N I NGU ỄN CÔNG HO NG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ X TRỊ IỀU BIẾN LIỀU VỚI COLLIMATOR A LÁ TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƢ VÖ GIAI O N I-II Ã ƢỢC PHẪU THUẬT BẢO TỒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỌC HÀ N I - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG I HỌC H N I =========== NGU ỄN CÔNG HO NG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ X TRỊ IỀU BIẾN LIỀU VỚI COLLIMATOR A LÁ TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƢ VÖ GIAI O N I-II Ã ƢỢC PHẪU THUẬT BẢO TỒN Chuyên ngành : Ung thƣ Mã số : 62721049 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1. Vũ Hồng Thăng 2. Lê Hồng Quang H N I - 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Giáo sư, tiến sỹ Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế; Chủ nhiệm bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phó giáo sư, tiến sỹ Lê Văn Quảng, Giám đốc Bệnh viện K, Phó chủ nhiệm Bộ môn Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội đã đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quí báu trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Phó giáo sư, tiến sỹ Vũ Hồng Thăng và Tiến sỹ Lê Hồng Quang, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phó giáo sư, tiến sỹ Bùi Diệu, nguyên giám đốc Bệnh viện K, nguyên phó chủ nhiệm Bộ môn Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội đã đóng góp nhiều ý kiến quí báu giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Tiến sỹ Bùi Vinh Quang Giám đốc bệnh viện U bướu Hà Nội, nguyên trưởng khoa Xạ tổng hợp Tân Triều - Bệnh viện K; Bác sỹ chuyên khoa 2 Tô Anh Dũng, Trưởng khoa Xạ Vú – Phụ khoa Bệnh viện K đã tạo mọi điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện K, Ban Giám hiệu, Bộ môn Ung thư, Phòng Quản lý sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn, Khoa Xạ tổng hợp Tân Triều, Khoa Xạ Lồng ngực, Khoa Ngoại vú, Khoa Xạ Vú – Phụ khoa, Khoa Vật lý xạ trị, phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện K đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Trân trọng biết ơn cha, mẹ, vợ, các con và gia đình những người luôn bên tôi động viên, chia sẻ khó khăn và dành cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất. NGU ỄN CÔNG HO NG LỜI CAM OAN Tôi là: Nguyễn Công Hoàng nghiên cứu sinh khóa 35 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thƣ xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Vũ Hồng Thăng và TS. Lê Hồng Quang. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 24 tháng 6 năm 2021 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Công Hoàng CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AJCC American Joint Committee on Ủy ban liên Mỹ về Ung thƣ Cancer APBI Accelerated Partial Breast Irradiation Xạ trị một phần truyến vú bằng máy gia tốc CI Conformity index Chỉ số đồng dạng CT Computerized tomography Chụp cắt lớp vi tính CT SIM Computerized Tomography Chụp mô phỏng cắt lớp vi tính Simulation CTCAE Common Terminology Criteria for Tiêu chuẩn đánh giá yếu tố độc Adverse Events tính CTV Clinical Target Volume Thể tích bia lâm sàng DICOM Digital Imaging and Kết nối dẫn truyền hình ảnh kỹ Communications in Medicine thuật số Dmax Dose max Liều tối đa Dmean Dose mean Liều trung bình Dmin Dose min Liều tối thiểu Dpres Dose Prescription Liều chỉ định EBRT External Beam Radiation Therapy Xạ từ ngoài EGFR Epidermal Growth Factor Receptor Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì EORTC European Organisation for Research Tổ chức Nghiên cứu và Điều trị and Treatment of Cancer Ung thƣ Châu Âu EPID Electronic Portal Imaging Device Thiết bị điện tử chụp hình ER Estrogen Receptor Thụ thể estrogen F-IMRT Forward - Intensity Modulated Xạ trị điều biến liều Radiotherapy GTV gross tumour target volume Thể tích khối u thô Gy Gray Đơn vị đo bức xạ HDR High Dose Rate Xạ áp sát liều cao HI Homogeneity Index Chỉ số đồng liều Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ICRU International Commission on Ủy ban quốc tế về đo lƣờng và Radiation Units and Measurements đơn vị bức xạ IORT Intraoperative Radiation Therapy Xạ trong mổ MLC MultiLeaf Collimator Đa lá MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hƣởng từ MV Mega Voltage Mega vôn OAR Organs at Risks Tổ chức nguy cấp PET/CT Positron Emission Tomography – Chụp ghi hình cắt lớp Positron- Computed Tomography cắt lớp máy tính PR Progesterone Receptor Thụ thể progesterone PTV Planning Target Volume Thể tích bia lập kế hoạch QA&QC Quality Assurance/Quality Control Kiểm soát/Đảm bảo chất lƣợng SPECT Single Photon Emission Computed Chụp cắt lớp vi tính đơn photon Tomography SubF Subfield Trƣờng chiếu phụ TNM Tumor, Node and Metastasis Phân chia giai đoạn trong UT TPS Treatment Planning System Hệ thống lập kế hoạch điều trị UI Uniformity Index Chỉ số đồng nhất UICC Union for International Cancer Hiệp Hội Phòng chống Ung thƣ Control Quốc tế V50 Volum Thể tích nhận 50% V95 95% V110 110% V115 115% liều chỉ định VMAT Volumetric-Modulated Arc Therapy Xạ trị điều biến liều theo thể tích hình cung WBRT Whole Breast Radiation Therapy Xạ toàn bộ vú 3D-wedges 3 Dimensions-wedges Không gian 3 chiều - nêm MỤC LỤC ẶT VẤN Ề. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. ĐẠI CƢƠNG VỀ UNG THƢ VÚ. Giải phẫu và liên quan tuyến vú.

Hệ hạch bạch huyết chi phối. Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ. CHẨN ĐOÁN UNG THƢ VÚ. Cận lâm sàng.

Chẩn đoán giai đoạn. Điều trị ung thƣ vú giai đoạn 0. Điều trị ung thƣ vú giai đoạn I. Điều trị ung thƣ vú giai đoạn II.

Điều trị ung thƣ vú giai đoạn III. Điều trị ung thƣ vú giai đoạn IV, tái phát di căn. Xạ trị ung thƣ vú. CÁC PHƢƠNG PHÁP XẠ TRỊ TRONG UNG THƢ VÚ.

Xạ trị ngoài bằng Cobalt 60. Xạ trị trong mổ. Xạ trị bằng Proton và Hạt nặng. Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính.

MỘT SỐ NGHIÊN CỨU XẠ TRỊ ĐIỀU BIẾN LIỀU UNG THƢ VÚ BẢO TỒN. 31 Chƣơng 2: ỐI TƢỢNG V PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng pháp tiến hành. CÁC TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU.

Phân giai đoạn TNM trong ung thƣ vú. Đánh giá kết quả thẩm mỹ vú sau điều trị. Phân loại phân tử ung thƣ vú dựa vào hóa mô miễn dịch. Tiêu chuẩn đánh giá tác dụng không mong muốn của xạ trị.

Tiêu chuẩn đánh giá kế hoạch xạ trị. PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 49 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Kết quả điều trị xạ trị điều biến liều. MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA XẠ TRỊ.

Tác dụng không mong muốn cấp của xạ trị. Tác dụng không mong muốn muộn sau xạ trị. Liên quan tác dụng không mong muốn và một số yếu tố liên quan đến độc tính trên da. 73 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Xạ trị điều biến liều với collimator đa lá. MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA XẠ TRỊ.

Tác dụng không mong muốn cấp tính của xạ trị. Tác dụng phụ muộn sau xạ trị. 111 H N CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ã CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Phân loại ung thƣ vú theo Hội nghị đồng thuận St. So sánh phân bố liều tại tổ chức nguy cấp trong lập kế hoạch xạ trị vú bảo tồn ng thƣ vú phải. Vị trí khối u. Độ mô học với thể ống xâm nhập.

Giai đoạn bệnh sau mổ theo T, N. Phƣơng pháp phẫu thuật. Đặc điểm về thể tích vú. Các chỉ số đồng đều trong phân bố liều tại thể tích lập kế hoạch điều trị.

Các thông số liều tại thể tích lập kế hoạch điều trị. Phân bố liều tại PTV nhóm có và không xạ hạch. Phân bố liều tại tổ chức nguy cấp. Liều tại tổ chức nguy cấp nhóm có và không xạ hạch.

Vị trí tái phát, di căn. Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan đến kết quả thẩm mỹ. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan kết quả thẩm mỹ. Viêm da cấp do tia xạ.

Tác dụng không mong muốn khác trên da. Tác dụng không mong muốn cấp trên phổi. Tác dụng không mong muốn muộn trên da. Tác dụng không mong muốn muộn trên phổi.

Phân tích đơn biến một số yếu tố liên quan đến tác dụng không mong muốn trên da. Phân tích đa biến một số yếu tố liên quan đến viêm da cấp. So sánh kết quả sống thêm với một số tác giả khác. Tác dụng phụ cấp trên da của xạ trị trong thử nghiệm đa trung tâm tại Canada.

Tác dụng không mong muốn mạn tính trong nghiên cứu Harsolia. 105 DANH MỤC CÁC BIỂU Ồ Biểu đồ 3. Phân bố nhóm tuổi. Đặc điểm mô bệnh học.

Phân bố ung thƣ vú theo hóa mô miễn dịch. Giai đoạn bệnh sau mổ. Các phƣơng pháp điều trị bổ trợ khác. Thời gian sống thêm không bệnh.

Tỷ lệ sống thêm toàn bộ. Liên quan sống thêm không bệnh với giai đoạn bệnh. Liên quan thời gian sống thêm không bệnh với tuổi. Liên quan thời gian sống thêm không bệnh và tình trạng di căn hạch.

Liên quan thời gian sống thêm không bệnh với độ mô học. Liên quan thời gian sống thêm không bệnh với thụ thể nội tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ