Luận văn: Tác động của WTO đến phát triển thị trường giáo dục đại học ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu tác động của việc gia nhập wto đến phát triển thị trường giáo dục đại học ở việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Tác giả

Trần Thị Hồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động WTO đến giáo dục đại học Việt Nam

Việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007 đã mở ra một chương mới cho nền kinh tế nói chung và lĩnh vực giáo dục nói riêng. Đây không chỉ là một sự kiện kinh tế mà còn là một cú hích mạnh mẽ, tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục, việc tuân thủ các cam kết quốc tế, đặc biệt là Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS), đã đặt nền móng cho sự chuyển dịch từ một hệ thống giáo dục chủ yếu do nhà nước bao cấp sang một thị trường giáo dục năng động và cạnh tranh hơn. Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Hồng (2014) đã chỉ rõ: "Khi gia nhập WTO, các nước đều phải cam kết mở cửa thị trường này". Điều này buộc Việt Nam phải nhìn nhận giáo dục đại học như một dịch vụ có thể thương mại hóa, chịu sự chi phối của quy luật cung-cầu. Tác động của WTO đến giáo dục đại học Việt Nam thể hiện rõ qua việc đa dạng hóa các loại hình đào tạo, sự xuất hiện của các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài và sự gia tăng các chương trình liên kết quốc tế. Quá trình này vừa mang lại cơ hội tiếp cận tri thức tiên tiến, nâng cao chất lượng đào tạo, vừa đặt ra những thách thức không nhỏ về quản lý, kiểm định chất lượng giáo dục và nguy cơ thương mại hóa giáo dục quá mức. Việc phân tích kỹ lưỡng các tác động này là cơ sở quan trọng để hoạch định chính sách, giúp nền giáo dục đại học nước nhà phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.1. Bối cảnh hội nhập quốc tế và vai trò của WTO

Trước khi gia nhập WTO, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam vận hành chủ yếu trong khuôn khổ quốc gia với sự quản lý chặt chẽ của nhà nước. Quá trình hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa đã tạo ra áp lực đổi mới mạnh mẽ. WTO, với vai trò là một tổ chức giám sát các hiệp định thương mại toàn cầu, đã thiết lập một sân chơi chung, trong đó giáo dục được xem như một ngành dịch vụ. Điều này buộc các quốc gia thành viên, bao gồm Việt Nam, phải mở cửa thị trường giáo dục, tạo điều kiện cho các nhà cung cấp dịch vụ giáo dục nước ngoài tham gia. Vai trò của WTO không chỉ dừng lại ở việc thúc đẩy tự do thương mại mà còn tạo ra một khuôn khổ pháp lý minh bạch, buộc hệ thống giáo dục trong nước phải thay đổi để thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Cam kết WTO về giáo dục Nền tảng cho sự thay đổi

Nền tảng pháp lý quan trọng nhất cho sự thay đổi của giáo dục đại học Việt Nam là các cam kết WTO về giáo dục trong khuôn khổ Hiệp định GATS. Theo biểu cam kết, Việt Nam đồng ý mở cửa thị trường cho các dịch vụ giáo dục đại học, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, kinh doanh, và luật quốc tế. Cụ thể, Việt Nam đã cam kết theo lộ trình, từ việc cho phép liên doanh đến cho phép thành lập cơ sở đào tạo 100% vốn nước ngoài. Ví dụ, "Kể từ ngày 1/1/2009 sẽ cho phép thành lập cơ sở đào tạo 100% vốn đầu tư nước ngoài" (Ban Công tác về việc gia nhập WTO của Việt Nam, 2006). Những cam kết này đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, thu hút đầu tư nước ngoài vào giáo dục và thúc đẩy sự ra đời của nhiều mô hình đào tạo mới, hiện đại.

II. Top 3 thách thức giáo dục đại học Việt Nam đối mặt sau WTO

Mặc dù việc gia nhập WTO mang lại nhiều cơ hội, giáo dục đại học Việt Nam cũng phải đối mặt với không ít thách thức nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh trong giáo dục ngày càng gay gắt. Các trường đại học công lập truyền thống, vốn quen với cơ chế bao cấp, nay phải cạnh tranh trực tiếp với các trường tư thục năng động và các cơ sở giáo dục quốc tế có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quản lý vượt trội. Áp lực này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện về tư duy quản trị, chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy. Một thách thức khác là nguy cơ thương mại hóa giáo dục thiếu kiểm soát. Khi lợi nhuận trở thành mục tiêu hàng đầu, chất lượng có thể bị xem nhẹ, dẫn đến tình trạng "vàng thau lẫn lộn". Bên cạnh đó, vấn đề chảy máu chất xám trở nên nhức nhối hơn khi các sinh viên và giảng viên giỏi có nhiều cơ hội học tập và làm việc ở nước ngoài với điều kiện tốt hơn. Luận văn của Trần Thị Hồng (2014) nhấn mạnh các khuyết tật của thị trường giáo dục như "Theo đuổi lợi nhuận có thể làm xói mòn trách nhiệm xã hội, văn hóa và các mục tiêu của giáo dục đại học". Việc giải quyết đồng bộ những thách thức này là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.

2.1. Áp lực cạnh tranh và bài toán nâng cao chất lượng đào tạo

Sự xuất hiện của các nhà cung cấp dịch vụ giáo dục xuyên biên giới và các trường đại học quốc tế tại Việt Nam đã tạo ra một môi trường cạnh tranh trong giáo dục chưa từng có. Các trường trong nước buộc phải tự làm mới mình để thu hút sinh viên. Áp lực này đòi hỏi phải nâng cao chất lượng đào tạo một cách thực chất, từ việc cập nhật chương trình giảng dạy theo chuẩn quốc tế, đổi mới phương pháp sư phạm, đến đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên. Nếu không có sự thay đổi kịp thời, các trường đại học Việt Nam có nguy cơ thua ngay trên sân nhà, không thể đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động toàn cầu.

2.2. Rủi ro thương mại hóa giáo dục và hiện tượng chảy máu chất xám

Việc xem giáo dục là một hàng hóa dịch vụ có thể dẫn đến xu hướng thương mại hóa giáo dục tiêu cực. Một số cơ sở giáo dục có thể chạy theo lợi nhuận, tuyển sinh vượt chỉ tiêu, mở ngành ồ ạt mà không đảm bảo điều kiện chất lượng, gây ảnh hưởng xấu đến toàn xã hội. Song song đó, hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội học tập và làm việc hấp dẫn ở nước ngoài. Điều này làm gia tăng nguy cơ chảy máu chất xám, khi những cá nhân xuất sắc nhất lựa chọn ở lại các quốc gia phát triển để làm việc sau khi tốt nghiệp, thay vì quay về đóng góp cho đất nước. Đây là một tổn thất lớn về nguồn nhân lực mà Việt Nam cần có chính sách phù hợp để hạn chế.

2.3. Vấn đề tự chủ đại học và kiểm định chất lượng giáo dục

Để cạnh tranh hiệu quả, các trường cần được trao quyền tự chủ đại học lớn hơn trong các lĩnh vực học thuật, tài chính và nhân sự. Tuy nhiên, quá trình trao quyền tự chủ cần đi đôi với một cơ chế giám sát chặt chẽ. Thách thức đặt ra là làm thế nào để xây dựng một hệ thống kiểm định chất lượng giáo dục độc lập, khách quan và hiệu quả, có khả năng đánh giá chính xác chất lượng của các cơ sở đào tạo. Nếu không có hệ thống kiểm định đủ mạnh, quyền tự chủ có thể bị lạm dụng, dẫn đến sự suy giảm chất lượng và mất niềm tin từ xã hội. Đây là bài toán quản lý vĩ mô mà Nhà nước cần giải quyết triệt để.

III. Phương pháp tận dụng cơ hội từ WTO cho giáo dục đại học

Gia nhập WTO không chỉ mang đến thách thức mà còn mở ra những cơ hội quý báu để giáo dục đại học Việt Nam cất cánh. Phương pháp hiệu quả nhất để tận dụng các cơ hội này là chủ động hội nhập và hợp tác quốc tế. Việc mở cửa thị trường đã tạo điều kiện thuận lợi để thu hút đầu tư nước ngoài vào giáo dục, mang lại nguồn vốn, công nghệ quản lý và kinh nghiệm vận hành tiên tiến. Các trường đại học trong nước có thể học hỏi và áp dụng các mô hình quản trị hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của các chương trình liên kết quốc tế cho phép sinh viên Việt Nam tiếp cận các chương trình đào tạo chất lượng cao của thế giới ngay tại sân nhà với chi phí hợp lý. Theo thống kê của Cục Đào tạo với Nước ngoài (VIED) năm 2014, cả nước có 246 chương trình liên kết được phê duyệt. Đây là minh chứng rõ ràng cho xu hướng toàn cầu hóa giáo dục. Hơn nữa, việc tham gia vào mạng lưới giáo dục toàn cầu giúp các trường đại học Việt Nam nâng cao uy tín, trao đổi học thuật, và từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ giáo dục khu vực và thế giới. Việc chủ động nắm bắt những cơ hội này sẽ là đòn bẩy giúp tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

3.1. Thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển chương trình liên kết quốc tế

Một trong những lợi ích trực tiếp từ cam kết WTO là khả năng thu hút mạnh mẽ đầu tư nước ngoài vào giáo dục. Các nhà đầu tư mang đến không chỉ nguồn vốn dồi dào để xây dựng cơ sở vật chất hiện đại mà còn cả hệ thống quản trị chuyên nghiệp và mạng lưới đối tác toàn cầu. Song song đó, việc phát triển các chương trình liên kết quốc tế đã trở thành một xu hướng tất yếu. Các chương trình này giúp sinh viên được tiếp cận với giáo trình, giảng viên và phương pháp học tập tiên tiến, đồng thời nhận được văn bằng có giá trị quốc tế. Điều này góp phần quan trọng vào việc nâng cao mặt bằng chung về chất lượng đào tạo của cả hệ thống.

3.2. Toàn cầu hóa giáo dục Tiếp cận tri thức và công nghệ mới

Quá trình toàn cầu hóa giáo dục do WTO thúc đẩy đã phá vỡ các rào cản về không gian và địa lý. Giảng viên và sinh viên Việt Nam có nhiều cơ hội hơn để tham gia các hội thảo, chương trình trao đổi và dự án nghiên cứu quốc tế. Qua đó, họ có thể tiếp cận với những nguồn tri thức mới nhất, các công nghệ giáo dục hiện đại và các xu hướng học thuật tiên phong trên thế giới. Sự giao lưu, cọ xát này không chỉ nâng cao trình độ chuyên môn cá nhân mà còn giúp các trường đại học Việt Nam cập nhật và đổi mới chương trình đào tạo, bắt kịp với sự phát triển chung của thế giới.

IV. Hướng dẫn giải pháp phát triển giáo dục đại học thời kỳ WTO

Để phát triển bền vững thị trường giáo dục đại học Việt Nam trong bối cảnh WTO, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ và chiến lược. Hướng dẫn cốt lõi là Nhà nước phải đóng vai trò kiến tạo và điều tiết hiệu quả. Trước hết, cần khẩn trương hoàn thiện khung khổ pháp luật sao cho phù hợp với các cam kết WTO về giáo dục và thông lệ quốc tế, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch. Theo đó, cần tách bạch rõ ràng chức năng quản lý nhà nước và chức năng quản trị của các cơ sở đào tạo. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh trao quyền tự chủ đại học một cách thực chất, đi kèm với việc xây dựng hệ thống kiểm định chất lượng giáo dục độc lập, uy tín. Như luận văn của Trần Thị Hồng đã chỉ ra, cần "Đề cao tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm, tự kiểm soát bên trong của các trường đại học". Cuối cùng, mục tiêu trọng tâm phải là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp, đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo theo nhu cầu xã hội, và chú trọng phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên. Việc thực thi hiệu quả các giải pháp này sẽ giúp giáo dục đại học Việt Nam vượt qua thách thức, tận dụng cơ hội từ hội nhập quốc tế.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý theo cam kết của Hiệp định GATS

Một môi trường pháp lý rõ ràng là điều kiện tiên quyết. Nhà nước cần rà soát và sửa đổi các văn bản luật, nghị định liên quan đến giáo dục đại học để đảm bảo tính tương thích với Hiệp định GATS và các cam kết quốc tế khác. Khung pháp lý mới cần tạo điều kiện bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế tham gia vào lĩnh vực giáo dục, từ công lập, tư thục đến các nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời có những quy định chặt chẽ để ngăn chặn các hiện tượng tiêu cực như thương mại hóa giáo dục quá đà.

4.2. Tăng cường tự chủ đại học đi đôi với kiểm định chất lượng

Trao quyền tự chủ đại học là xu thế tất yếu để các trường phát huy sự năng động và sáng tạo. Tuy nhiên, tự chủ phải gắn liền với trách nhiệm giải trình. Do đó, việc xây dựng và vận hành hiệu quả các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục độc lập là vô cùng cấp thiết. Kết quả kiểm định phải được công khai, minh bạch, trở thành một kênh thông tin tham khảo tin cậy cho người học và toàn xã hội, qua đó tạo động lực để các trường không ngừng nâng cao chất lượng.

V. Minh chứng WTO thay đổi giáo dục đại học Việt Nam ra sao

Những tác động của WTO đến giáo dục đại học Việt Nam không chỉ nằm trên lý thuyết mà đã được minh chứng rõ nét qua những thay đổi thực tiễn trong hơn một thập kỷ qua. Sự thay đổi rõ rệt nhất là về quy mô và cơ cấu hệ thống. Theo số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, số lượng trường đại học đã tăng từ 139 trường năm 2007 lên 207 trường vào năm 2013. Đáng chú ý là sự bùng nổ của các cơ sở đào tạo có yếu tố nước ngoài và các chương trình liên kết quốc tế. Các trường đại học lớn như Đại học Quốc gia, Đại học Bách khoa đã tiên phong trong việc hợp tác với các đối tác uy tín trên thế giới. Sự ra đời của các trường 100% vốn nước ngoài như Đại học RMIT, Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) đã mang đến một luồng gió mới, thiết lập những tiêu chuẩn cao hơn về cơ sở vật chất và chất lượng đào tạo. Sự thay đổi còn thể hiện ở việc đa dạng hóa các dịch vụ giáo dục xuyên biên giới, như các khóa học trực tuyến, chương trình đào tạo từ xa. Môi trường cạnh tranh trong giáo dục đã buộc các trường công lập phải năng động hơn trong việc tự chủ tài chính, cải tiến chương trình và nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ chân người học. Đây là những minh chứng sống động cho thấy hội nhập WTO đã và đang định hình lại toàn bộ diện mạo của giáo dục đại học Việt Nam.

5.1. Sự phát triển của các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài

Sau khi gia nhập WTO, hành lang pháp lý thông thoáng hơn đã tạo điều kiện cho các nhà đầu tư nước ngoài vào giáo dục mạnh dạn triển khai các dự án quy mô lớn tại Việt Nam. Các cơ sở giáo dục này không chỉ đa dạng hóa lựa chọn cho người học mà còn trở thành hình mẫu về quản trị đại học hiện đại, áp dụng công nghệ tiên tiến trong giảng dạy và quản lý. Sự hiện diện của họ tạo ra một áp lực cạnh tranh tích cực, thúc đẩy các trường trong nước phải đổi mới để không bị tụt hậu.

5.2. Chuyển dịch cơ cấu ngành đào tạo và dịch vụ giáo dục

Nhu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập đã dẫn đến sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu ngành nghề đào tạo. Các ngành học liên quan đến kinh tế, công nghệ thông tin, ngoại ngữ, quản trị kinh doanh... thu hút số lượng lớn sinh viên. Các trường đại học đã linh hoạt hơn trong việc mở các ngành đào tạo mới để đáp ứng nhu cầu xã hội. Đồng thời, các hình thức dịch vụ giáo dục xuyên biên giới như du học tại chỗ, các khóa học cấp chứng chỉ quốc tế cũng phát triển mạnh, mang lại nhiều cơ hội học tập linh hoạt cho người dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của việc gia nhập wto đến phát triển thị trường giáo dục đại học ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về phát triển thị trường giáo dục đại học ở Việt Nam trong thời kỳ hội nhập WTO Chương 2. Thực trạng thị trường giáo dục đại học sau khi Việt Nam gia nhập WTO Chương 3. Các giải pháp phát triển thị trường giáo dục đại học ở Việt Nam trong thời gian tới 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP WTO 1.

Thị trƣờng giáo dục đại học 1. Khái niệm thị trƣờng giáo dục đại học Thông qua giảng dạy, đào tạo, hay nghiên cứu, giáo dục là một hình thức học tập theo đó kiến thức, kỹ năng, và thói quen. được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Giáo dục do đó được định nghĩa như một loại hình dịch vụ.

Những người sử dụng dịch vụ này phải chủ động tham gia vào quá trình đào tạo, tức là quá trình cung ứng và tiêu dùng dịch vụ. Kết quả của quá trình tiêu dùng dịch vụ giáo dục là người mua (người học) sẽ có được những tri thức, hiểu biết và các kỹ năng cần thiết, có thể đáp ứng yêu cầu của một lĩnh vực hoạt động nào đó. Trong cơ chế thị trường, dịch vụ giáo dục, cụ thể hơn là giáo dục đại học cũng là hàng hóa vì có cung, có cầu, có cơ chế điều tiết, và có sự cạnh tranh trong việc cung ứng và tiêu dùng. Nói cách khác, trong nền kinh tế thị trường, sự xuất hiện của thị trường giáo dục là tất yếu và sẽ chịu nhiều tác động và chi phối của cơ chế thị trường.

Thị trường giáo dục cũng được vận hành theo nguyên tắc “bàn tay vô hình” trong lý thuyết cổ điển của Adam Smith ở chỗ, thị trường tự điều chỉnh trên nguyên tắc có lợi cho mỗi bên tác nhân tham gia và vì lợi ích của tất cả. Như vậy, giáo dục là phúc lợi xã hội nhưng cũng đồng thời là hàng hóa dịch vụ, kéo theo đó là sự tồn tại tất yếu của thị trường giáo dục dưới các cấp độ khác nhau. Thị trường hóa nền giáo dục cùng với cơ chế thị trường do vậy trở thành vấn đề nóng bỏng và thời sự của ngành giáo dục của mỗi quốc gia trong giai đoạn hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, thị trường giáo dục đại học là một thị trường có những đặc điểm riêng, cả tích cực và tiêu cực.

Những vai trò chủ yếu là: làm gia tăng 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhu cầu học tập của người dân; mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng giáo dục đại học; huy động và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực của xã hội đầu tư cho giáo dục đại học; dân chủ hóa giáo dục đại học. Những vai trò này làm cho việc phát triển thị trường giáo dục đại học trở thành tất yếu đối với các quốc gia. Đồng thời, thị trường giáo dục đại học cũng có không ít khuyết tật như: Theo đuổi lợi nhuận có thể làm xói mòn trách nhiệm xã hội, văn hóa và các mục tiêu của giáo dục đại học; bất đối xứng thông tin; gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ giáo dục đại học. Đây đều là những điểm đáng quan tâm khi phát triển thị trường giáo dục, nhất là trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

Không có một định nghĩa chính xác nào đối với “Thị trường giáo dục đại học”. Tuy nhiên, đúc kết lại dựa trên đặc trưng riêng của nó thì “Thị trường giáo dục đại học là tổng thể các quan hệ giữa nhà trường, sinh viên, gia đình sinh viên, các doanh nghiệp và nhà nước trong việc cung ứng và sử dụng dịch vụ giáo dục đại học đặt trong sự chi phối bởi các quy luật kinh tế khách quan”. Khái niệm thị trường giáo dục nói chung và thị trường giáo dục đại học nói riêng chưa phải đã được tất cả mọi người chấp nhận. Tuy nhiên, các nước là thành viên WTO bắt buộc phải chấp nhận “Thị trường giáo dục” bởi khi gia nhập WTO, các nước đều phải cam kết mở cửa thị trường này.

Những đặc trƣng của thị trƣờng giáo dục đại học Thị trường giáo dục đại học bao gồm ba đặc điểm chính cơ bản sau đây: Thứ nhất, thị trường giáo dục đại học có mối quan hệ gắn bó mật thiết và trực tiếp giữa người cung cấp và người tiêu dùng dịch vụ. Thứ hai, thị trường giáo dục đại học luôn gắn bó mật thiết với thị trường sức lao động. Thứ ba, người sử dụng không hoàn toàn được tự do lựa chọn dịch vụ theo ý mình. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Chức năng chính của giáo dục đại học Khi nhiều nước chuyển sang nền kinh tế dịch vụ hậu công nghiệp, giáo dục đại học càng trở nên quan trọng khi nó được coi là nền móng của kinh tế tri thức thế kỷ XXI (Castells, 2000). Vai trò của giáo dục đại học theo đó trở nên vô cùng quan trọng đối với nền kinh tế này cũng như với những biến đổi xã hội. Các trường đại học là những cơ quan trọng yếu nối kết thông tin, đào tạo và nghiên cứu. Hơn nữa, trường đại học là nơi giao tiếp về khoa học và kỹ thuật với các quốc gia khác và các nền học thuật trên thế giới đang có mối liên hệ ngày càng tăng với các nền kinh tế.

Ngoài việc nắm giữ một vai trò thiết yếu trong xã hội hiện đại, giáo dục đại học cũng đang đảm nhiệm những chức năng vô cùng quan trọng1: Một là, đào tạo. Các nền kinh tế tri thức cần nhân sự có kỹ năng ở mọi trình độ và với số lượng ngày càng nhiều. Kỹ thuật đòi hỏi những kiến thức chuyên sâu, và điều này quan trọng không kém, kỹ năng thích nghi với những thay đổi kỹ thuật đang diễn ra với tốc độ rất nhanh. Trường đại học và các trường nghề sau trung học cung cấp dịch vụ giáo dục và đào tạo này.

Các trường đại học có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra những nhà khoa học hàng đầu trong lực lượng nghiên cứu, cũng như trong việc tạo ra những người lao động trình độ cao vô cùng cần thiết đối với nền kinh tế mới. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng do đó cũng chính là chức năng cơ bản của bậc giáo dục đại học hiện nay. Hai là, nghiên cứu. Trường đại học cung cấp những nghiên cứu cơ bản và ứng dụng cần thiết cho nền kinh tế tri thức.

Mối liên hệ giữa trường đại học và công nghiệp sản xuất cũng như những liên quan về mặt khoa học trong lĩnh vực công nghệ sinh học và những lĩnh vực khác đã cho thấy giá trị và sự liên quan mật thiết giữa nghiên cứu và đời sống. Sản phẩm mà các trường đại học tạo ra đã làm tăng một cách đáng kể những phương tiện cải thiện nền kinh tế. Chức năng nghiên cứu trong đại học giúp các nhà hoạch định chính sách 1 Xem thêm tại http://www.vn/content/view/144/161/ 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đưa ra những quyết định phù hợp, đồng thời giúp đời sống xã hội ngày một nâng cao. Ba là, truyền thông.

Đối với cộng đồng học thuật, các trường đại học không chỉ liên quan đến truyền thông tri thức, mà còn là những mắt xích trọng yếu đối với việc thụ đắc tri thức và tiếp nhận chuyển giao từ cộng đồng khoa học quốc tế. Bốn là, cải cách. Chức năng cải cách chính là bước đi xa hơn trong việc nghiên cứu. Trường đại học tập hợp các nhà khoa học trên nhiều lãnh vực chuyên môn trong một môi trường ngày càng nhấn mạnh tư duy liên ngành.

Những trường đại học tốt nhất bao giờ cũng khuyến khích những hoạt động nghiên cứu và phát triển có tính chất liên ngành và đổi mới. Năm là, phê bình văn hóa và xã hội. Vai trò của trường đại học như một diễn đàn thảo luận về đời sống trí tuệ, chính trị và văn hóa thường là chưa được coi trọng ngang bằng vai trò của nó trong khoa học ở thế kỷ XXI. Sáu là, lưu trữ tri thức cho toàn xã hội.

Trường đại học, thông qua các thư viện, bảo tàng, cũng như các khoa và chương trình đào tạo, đóng góp to lớn vào việc sáng tạo và diễn giải các nền văn hóa cũng như lưu giữ các thành tựu của loài người. Một số nơi trên thế giới, như ở các nước đang phát triển, khi các nhà văn hóa, nhà bảo tàng còn ít ỏi, vai trò của trường đại học trong vấn đề này càng đặc biệt quan trọng 1. Phát triển thị trƣờng giáo dục đại học trong điều kiện hội nhập WTO 1. Lý luận chung về phát triển thị trƣờng giáo dục đại học Phát triển là quá trình vận động từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp.

Sự phát triển của thị trường giáo dục đại học là quá trình tăng lên, mở rộng ra về mọi mặt của hệ thống giáo dục đại học trong một quốc gia. Nó bao gồm sự tăng trưởng về quy mô, sự hoàn chỉnh về cơ cấu và sự tăng tiến về chất lượng và hiệu quả đào tạo. Khái niệm phát triển thị trường giáo dục đại học thuộc nội dung của phạm trù phát triển bền vững. Đó không chỉ là phát triển trong hiện tại mà còn là những đảm bảo tiếp tục trong tương lai xa.

Sự 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phát triển đòi hỏi phải đạt được cả hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và sự bảo vệ giữ gìn môi trường văn hóa. Để đạt được tất cả những điều trên, Đảng, Nhà nước, các thành phần kinh tế và nhân dân. đều phải cùng tham gia thực hiện. Phát triển thị trường giáo dục đại học bền vững là mục tiêu hướng tới của mọi quốc gia.

Mỗi đất nước có đặc thù khác nhau về kinh tế, xã hội,. và sẽ có từng cách hoạch định khác nhau chiến lược phát triển phù hợp với quốc gia đó. Phát triển thị trường giáo dục đại học là một quá trình tiến hóa diễn ra theo thời gian và do những nhân tố bên trong của hệ thống quyết định đến toàn bộ những sự phát triển đó. Việc định hướng và phát triển thị trường giáo dục đại học ở Việt Nam trong thời kỳ hội nhập là điều đáng quan tâm và cần thiết.

Câu hỏi đặt ra là “Phát triển thị trường giáo dục đại học hay chối bỏ nó?”. Một câu hỏi khiến không ít nhà bình luận, phê bình đau đầu. Đảng và Nhà nước luôn có những hình thức và biện pháp quản lý tốt thị trường giáo dục đại học trong những năm vừa qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ