Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công tác vận hành và kinh doanh tại các cơ sở dược phẩm truyền thống, quy trình quản lý thông tin thuốc, đơn hàng, nhà cung cấp, nhân viên và công nợ phần lớn vẫn được ghi chép thủ công trên sổ sách giấy tờ. Khi khối lượng dữ liệu phát sinh ngày một lớn, mô hình quản lý thủ công bộc lộ nhiều hạn chế như: thời gian xử lý giao dịch kéo dài, nguy cơ sai sót trong tra cứu tồn kho, thất thoát dữ liệu và khó khăn trong việc đối soát tài chính.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Website mua bán và quản lý nhà thuốc với Springboot Framework" do sinh viên Phan Hữu Hiếu và Phan Thị Quang Thư thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Văn Vinh (Bộ môn Công nghệ phần mềm, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, khóa 2016 – 2020) được xây dựng nhằm giải quyết các tồn tại thực tiễn nêu trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo đề cương chi tiết gồm hai nhóm nhiệm vụ chính:

  1. Nhiệm vụ lý thuyết:
    • Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ quản lý nhà thuốc, quản lý kho bãi, theo dõi công nợ và thống kê tài chính.
    • Nghiên cứu nghiệp vụ y tế và quy trình mua bán dược phẩm trực tuyến (e-commerce).
    • Nghiên cứu các ngôn ngữ và công nghệ phần mềm: Java, JavaScript, Spring Boot Framework, Spring Security, Hibernate ORM, JPA, hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server, cùng các công nghệ giao diện như HTML5, CSS3, Thymeleaf 3, Bootstrap, jQuery và kỹ thuật Ajax.
  2. Nhiệm vụ thực hành:
    • Khảo sát hiện trạng các hệ thống thương mại điện tử nhà thuốc thực tế tại Việt Nam.
    • Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin thông qua việc xây dựng mô hình Use Case, lược đồ tuần tự (Sequence Diagram), lược đồ lớp (Class Diagram) và lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
    • Xây dựng hai phân hệ phần mềm hoàn chỉnh: phân hệ người dùng (Client) phục vụ tra cứu, đặt hàng trực tuyến và phân hệ quản trị (Admin) phục vụ quản lý sản phẩm, đơn hàng, kho hàng, nhà cung cấp, công nợ, nhật ký truy cập và thống kê báo cáo.
    • Cài đặt, cấu hình và tiến hành kiểm thử toàn diện các chức năng trên hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán lẻ dược phẩm, kiến trúc phát triển ứng dụng web trên nền tảng Spring Boot, cơ chế ánh xạ quan hệ - đối tượng Hibernate, chuẩn bảo mật Spring Security và kỹ thuật thiết kế giao diện tương thích đa thiết bị.
  • Phạm vi nghiên cứu: Áp dụng trong khuôn khổ hoạt động quản lý và kinh doanh của một hệ thống nhà thuốc bán lẻ, triển khai trên môi trường máy chủ web nội bộ kết nối hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server. Thời gian triển khai nghiên cứu và thực nghiệm từ tháng 4/2020 đến tháng 7/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các nền tảng công nghệ, công cụ lập trình và hệ quản trị cơ sở dữ liệu sau để làm cơ sở kỹ thuật:

  • Ngôn ngữ lập trình: Java (phía máy chủ) và JavaScript (phía giao diện người dùng).
  • Khung phát triển Spring Boot Framework: Module thuộc hệ sinh thái Spring Framework, hỗ trợ mô hình phát triển ứng dụng nhanh (Rapid Application Development - RAD), quản lý đối tượng dựa trên POJO (Plain Old Java Objects) thông qua hai nguyên lý cốt lõi là Dependency Injection (DI) và Aspect Oriented Programming (AOP). Hệ thống tận dụng các module thành phần gồm Spring MVC để điều hướng luồng dữ liệu, Spring Data JPA để chuẩn hóa tầng truy xuất dữ liệu, và Spring Security để xác thực (Authentication), phân quyền (Authorization) và mã hóa dữ liệu.
  • Khung ánh xạ đối tượng - quan hệ Hibernate Framework: Giải pháp ORM mã nguồn mở giúp ánh xạ các bảng quan hệ trong cơ sở dữ liệu thành các đối tượng Java; hỗ trợ ngôn ngữ truy vấn hướng đối tượng HQL (Hibernate Query Language), tự động hóa cơ chế sinh cấu trúc bảng (auto DDL) và sử dụng bộ nhớ đệm (cache) nội bộ nhằm nâng cao tốc độ truy vấn.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) sử dụng ngôn ngữ Transact-SQL (T-SQL), bao gồm các thành phần Relational Engine, Storage Engine, Query Optimizer và Transaction Manager để quản lý giao dịch dữ liệu an toàn.
  • Công nghệ Frontend: HTML5, CSS3, Thymeleaf 3 (template engine kết hợp chặt chẽ với Spring Boot), thư viện giao diện Bootstrap UI, jQuery và kỹ thuật giao tiếp bất đồng bộ Ajax.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD): Ứng dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng biểu đồ Use Case, Sequence Diagram, Class Diagram và thiết kế kiến trúc theo mô hình MVC (Model - View - Controller).
  • Phương pháp khảo sát và đánh giá hiện trạng: Khảo sát thực tế 5 website kinh doanh nhà thuốc trực tuyến để tổng hợp các ưu điểm cần kế thừa và nhược điểm cần khắc phục:
Tên hệ thống khảo sát Địa chỉ website Ưu điểm ghi nhận Nhược điểm ghi nhận
Jio Health pharmacy.jiohealth.com Tốc độ tải nhanh; hỗ trợ đăng nhập qua mạng xã hội (Facebook, Google, Zalo); giao diện responsive; hỗ trợ lọc sản phẩm, gợi ý tìm kiếm, thanh toán online và chat trực tuyến. Font chữ chưa tối ưu; không hiển thị sản phẩm ngay trang chủ; thiếu nút mua ngay; hiển thị ít sản phẩm trên một trang; đăng ký thiếu xác nhận/hiển thị mật khẩu.
Nhà thuốc Long Châu nhathuoclongchau.com Cho phép tìm cửa hàng gần nhất; giao diện đơn giản; hỗ trợ giao hàng tận nhà; thanh tìm kiếm có gợi ý từ khóa nhanh. Giao diện hiển thị sản phẩm chưa bắt mắt; ít sản phẩm/trang; bộ lọc chưa đa dạng; phương thức thanh toán hạn chế (chỉ nhận COD); menu nhiều chi tiết thừa; header/footer chiếm nhiều diện tích.
Nhà thuốc Việt nhathuocviet.vn Giao diện responsive; hiển thị danh mục sản phẩm bán chạy; hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán online; có chức năng mua ngay. Không hỗ trợ đăng nhập mạng xã hội; thiếu bộ lọc sản phẩm; bố cục chưa đồng đều; thiếu xác nhận mật khẩu khi đăng ký; không gợi ý tìm kiếm; thiếu chức năng đánh giá sản phẩm.
Pharmacy pharmacity.vn Hiển thị sản phẩm mới và sản phẩm liên quan; tìm kiếm theo danh mục và từ khóa phổ biến; đăng nhập bằng số điện thoại/mạng xã hội; bộ lọc đa dạng (giá, loại). Kích thước banner/panel quá lớn; font chữ chưa thống nhất; độ tương phản màu sắc cao; thông tin ở phần chân trang (footer) bị trùng lặp.
Nhà thuốc 365 nhathuoc365.vn Tốc độ tải nhanh; hiển thị sản phẩm tiêu biểu; hỗ trợ tư vấn online và giao hàng tận nhà; hỗ trợ hiển thị tốt trên thiết bị di động. Thiếu bộ lọc sản phẩm; giao diện chưa tối ưu responsive đồng bộ; bố cục thiết kế theo phong cách cũ, rối mắt; không có tính năng gợi ý khi tìm kiếm.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc phân tầng dựa trên mô hình Model - View - Controller (MVC):

  • Tầng View (Giao diện): Sử dụng Bootstrap kết hợp Thymeleaf 3 để hiển thị dữ liệu động từ server, đồng thời tích hợp Ajax và jQuery để gửi các yêu cầu bất đồng bộ (như cập nhật số lượng giỏ hàng, tra cứu sản phẩm nhanh) mà không cần tải lại toàn bộ trang web.
  • Tầng Controller & Service (Xử lý nghiệp vụ): Sử dụng Spring Boot Controller để tiếp nhận HTTP Request, điều hướng dữ liệu thông qua Spring Service. Tầng Service chịu trách nhiệm hiện thực hóa các quy tắc nghiệp vụ, tính toán đơn giá, thuế, giảm giá, xử lý trạng thái giao dịch và kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu.
  • Tầng Data Access (Truy xuất dữ liệu): Sử dụng Hibernate kết hợp Spring Data JPA để tương tác với cơ sở dữ liệu SQL Server.
  • Bảo mật và phiên làm việc (Security & Session): Tích hợp Spring Security, áp dụng thuật toán Bcrypt để băm và mã hóa mật khẩu người dùng trước khi lưu trữ vào cơ sở dữ liệu (quy định QD-ND-DK). Phiên làm việc (Session) và Cookie được sử dụng để quản lý trạng thái đăng nhập và giỏ hàng của người dùng.

Thiết kế cơ sở dữ liệu: Cơ sở dữ liệu được chuẩn hóa thành các bảng quan hệ chính, bao gồm:

  • product_group: Quản lý danh mục, nhóm sản phẩm dược phẩm.
  • product_detail: Quản lý thông tin chi tiết của từng sản phẩm (thành phần, công dụng, hướng dẫn sử dụng, đơn giá, hình ảnh).
  • batch_of_product: Quản lý lô hàng nhập kho, hạn sử dụng và số lượng tồn kho theo từng đợt nhập.
  • order_product: Quản lý thông tin đơn đặt hàng, chi tiết các mặt hàng trong đơn, tổng tiền, phương thức vận chuyển và trạng thái thanh toán.
  • Các bảng phụ trợ: quản lý nhà cung cấp (thông tin đối tác, lịch sử nhập hàng), quản lý công nợ (theo dõi các khoản phải thu/phải trả), quản lý tài khoản người dùng, phân quyền vai trò và bảng nhật ký truy cập hệ thống.

Chiến lược cài đặt và kiểm thử:

  • Cài đặt hệ thống trên môi trường máy chủ Java, tích hợp công cụ quản lý dự án (Maven/Gradle) và liên kết nguồn dữ liệu SQL Server thông qua chuỗi kết nối JDBC.
  • Áp dụng phương pháp kiểm thử hộp đen (Black-box testing) theo từng kịch bản chức năng cụ thể trên cả hai phân hệ:
    • Kiểm thử phía Client: Đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu, xem trang chủ, tìm kiếm/lọc sản phẩm, xem chi tiết sản phẩm, thêm/sửa/xóa giỏ hàng, đặt hàng (mua hàng), kiểm tra trạng thái đơn hàng, chỉnh sửa thông tin cá nhân.
    • Kiểm thử phía Admin: Đăng nhập quản trị, quản lý danh mục sản phẩm, quản lý thông tin kho hàng (nhập kho, xuất kho), quản lý đơn hàng (duyệt đơn, chuyển trạng thái vận chuyển), quản lý công nợ nhà cung cấp, quản lý tài khoản/khóa tài khoản, xem nhật ký truy cập và xuất báo cáo thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Trình bày tổng quan về các ngôn ngữ và nền tảng công nghệ sử dụng trong đề tài:

  • Ngôn ngữ Java và JavaScript.
  • Khung phát triển Spring Boot Framework: phân tích kiến trúc tổng thể của Spring (gồm các tầng Test, Spring Core Container với IoC/DI, AOP, Data Access/Integration và Web Servlet).
  • Khung phát triển Hibernate Framework: phân tích nguyên lý hoạt động của công cụ ORM, ngôn ngữ truy vấn HQL, cơ chế quản lý bộ nhớ đệm và các ưu điểm trong việc tự động sinh bảng dữ liệu.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server: phân tích cấu trúc hoạt động của RDBMS, chức năng của Relational Engine, Storage Engine, Query Parser, Query Optimizer, Execution Plan và cơ chế ghi dữ liệu qua Checkpoint, Lazy Writer.

Chương 2: Khảo sát hiện trạng và xác định yêu cầu

  • Trình bày kết quả khảo sát thực tế tại 5 website nhà thuốc (Jio Health, Long Châu, Nhà thuốc Việt, Pharmacy, Nhà thuốc 365), từ đó đúc kết danh sách các ưu điểm cần kế thừa và nhược điểm cần tránh.
  • Xây dựng mô hình Use Case tổng thể cho 2 nhóm đối tượng: Người dùng (User/Client) và Quản trị viên (Admin).
  • Phân tích chi tiết các ca sử dụng nghiệp vụ: quản lý thông tin cá nhân, quản lý giỏ hàng, quản lý sản phẩm, quản lý nhà cung cấp, quản lý đơn hàng, quản lý công nợ, quản lý kho hàng, quản lý tài khoản và thống kê.
  • Xây dựng bảng danh mục nghiệp vụ và bảng quy định công thức, logic xử lý cụ thể cho 4 tác nhân: Guest (4 nghiệp vụ), Customer (12 nghiệp vụ), Employee (33 nghiệp vụ) và Admin (37 nghiệp vụ).

Chương 3: Thiết kế phần mềm

  • Xây dựng các lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho các kịch bản tương tác chính: Đăng nhập, quên mật khẩu, xem trang chủ, xem giỏ hàng, bình luận sản phẩm, thêm/sửa/xóa sản phẩm, thêm khuyến mãi, nhập kho, thêm nhà cung cấp, thêm loại sản phẩm, thêm công nợ và ghi nhật ký hệ thống.
  • Xây dựng lược đồ lớp (Class Diagram) và lược đồ quan hệ cơ sở dữ liệu (Database Schema).
  • Thiết kế chi tiết cấu trúc các bảng dữ liệu: product_group, product_detail, order_product, batch_of_product và các bảng liên kết.
  • Thiết kế giao diện chi tiết cho cả phân hệ Client và phân hệ Admin, kèm theo bảng mô tả đối tượng giao diện và bảng mô tả luồng xử lý tương ứng cho từng màn hình.

Chương 4: Cài đặt và kiểm thử

  • Hướng dẫn cấu hình môi trường, cài đặt cơ sở dữ liệu và triển khai project trên máy chủ phát triển.
  • Xây dựng chiến lược kiểm thử, xác định mục tiêu và tiêu chí đánh giá kết quả kiểm thử.
  • Thiết lập và thực hiện các ca kiểm thử chức năng chi tiết cho toàn bộ các màn hình của phân hệ Client (Trang chủ, Danh sách sản phẩm, Chi tiết sản phẩm, Mua hàng, Thông tin đơn hàng, Thông tin cá nhân) và phân hệ Admin (Thông tin cá nhân admin, Quản lý sản phẩm, Quản lý kho hàng, Quản lý đơn hàng, Quản lý công nợ, Quản lý nhà cung cấp, Quản lý nhật ký, Quản lý thống kê).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc nghiên cứu lý thuyết, thiết kế kiến trúc và xây dựng thành công ứng dụng web quản lý và mua bán nhà thuốc với các kết quả cụ thể:

  1. Phân rã và hiện thực hóa đầy đủ các luồng nghiệp vụ theo vai trò: Hệ thống thiết lập 4 nhóm tác nhân với các mã quy định (QD-ND-...) và mã biểu mẫu (BM-...) rõ ràng:
Nhóm tác nhân Số lượng nghiệp vụ Các nghiệp vụ chính được thiết kế và cài đặt
Guest (Khách vãng lai) 4 Xem trang chủ (BM-XTC), xem chi tiết sản phẩm (BM-XCTSP), tra cứu sản phẩm (BM-TSP), đăng ký tài khoản (BM-DK).
Customer (Khách hàng) 12 Đăng nhập (BM-DN), đăng xuất (BM-DX), quên mật khẩu (BM-QMK), xem/sửa thông tin cá nhân (BM-XTTCN, BM-CSTTCN), kiểm tra/hủy đơn hàng (BM-KTDH, BM-HDH), mua hàng (BM-MH), xem/thêm/sửa/xóa giỏ hàng (BM-XSPGH, BM-TSPGH, BM-SSPGH).
Employee (Nhân viên) 33 Quản lý sản phẩm (thêm/sửa/xóa/tìm kiếm), quản lý kho hàng và báo cáo tồn kho (BM-BCTK), quản lý công nợ và tính toán công nợ (BM-TTCN), quản lý đơn hàng và trạng thái đơn hàng (BM-CSTTDH), báo cáo đơn hàng (theo tháng/quý/năm), thống kê tài chính và bán hàng (theo tháng/quý/năm), thống kê kho (BM-TKK), quản lý nhà cung cấp (BM-TNCC, BM-XNCC, BM-SNCC, BM-TKNCC).
Admin (Quản trị viên) 37 Kế thừa toàn bộ quyền hạn quản lý nghiệp vụ của Employee, đồng thời bổ sung các chức năng quản trị hệ thống cấp cao: tìm kiếm/xóa/khóa/mở khóa tài khoản người dùng (BM-TKTK, BM-XTK, BM-KTK, BM-MTK) và xem nhật ký truy cập toàn hệ thống (BM-XNKTT).
  1. Hiện thực hóa các quy tắc nghiệp vụ cốt lõi:
    • Cơ chế bảo mật mật khẩu người dùng chuẩn Bcrypt khi đăng ký (QD-ND-DK).
    • Quy trình hủy đơn hàng có điều kiện: cho phép khách hàng hủy khi đơn chưa chuyển sang đơn vị vận chuyển; tự động chặn hủy và hiển thị thông báo khi đơn đã được giao cho đơn vị vận chuyển (QD-ND-HDH).
    • Xử lý giỏ hàng tự động: cập nhật tăng số lượng khi thêm sản phẩm đã tồn tại, hỗ trợ chức năng xóa toàn bộ giỏ hàng qua nút "Empty cart" (QD-ND-TSPGH, QD-ND-XSPGH).
    • Phân hệ thống kê và báo cáo tự động: xuất dữ liệu doanh thu, đơn hàng, bán hàng và tài chính theo các mốc chu kỳ tháng, quý, năm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Hệ thống tập trung giải quyết bài toán nghiệp vụ nội bộ và giao dịch thương mại điện tử cơ bản; chưa tích hợp sâu với các cổng thanh toán trực tuyến của bên thứ ba (như ví điện tử hay cổng thanh toán ngân hàng quốc tế) trên môi trường production thực tế.
  • Khả năng tương tác hỗ trợ khách hàng theo thời gian thực (như chat trực tiếp giữa dược sĩ và người mua) chưa được tích hợp hoàn chỉnh dưới dạng module độc lập.
  • Phạm vi kiểm thử chủ yếu tập trung vào kiểm thử chức năng (functional testing) thông qua giao diện, chưa thực hiện kiểm thử hiệu năng chịu tải lớn (load testing) trong điều kiện hàng ngàn người dùng truy cập đồng thời.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Tích hợp thêm các cổng thanh toán điện tử trực tuyến đa dạng nhằm hoàn thiện chuỗi thanh toán không tiền mặt.
  • Xây dựng module tư vấn trực tuyến (Live Chat) ứng dụng WebSocket để kết nối trực tiếp khách hàng với dược sĩ tư vấn.
  • Bổ sung thuật toán gợi ý sản phẩm thông minh dựa trên lịch sử tìm kiếm và đơn hàng đã mua của người dùng.
  • Xây dựng ứng dụng di động (Mobile App) đồng bộ dữ liệu thông qua RESTful API của Spring Boot.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Hệ thống Thông tin: Tham khảo cấu trúc một đồ án tốt nghiệp chuẩn mực từ khâu khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu bằng UML đến thiết kế kiến trúc và lập trình ứng dụng web bằng Java Spring Boot kết hợp Hibernate.
  • Lập trình viên và người nghiên cứu phát triển web thương mại điện tử: Có thể tái sử dụng mô hình thiết kế cơ sở dữ liệu quan lý dược phẩm (quản lý thuốc theo lô hạn dùng batch_of_product, quản lý đơn hàng, danh mục sản phẩm) và các bảng quy định logic nghiệp vụ (đăng ký mã hóa Bcrypt, quy trình xử lý đơn hàng, kiểm tra điều kiện hủy đơn).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
    • Mục phân tích khảo sát 5 website nhà thuốc tại Chương 2 (cung cấp góc nhìn thực tiễn về ưu/nhược điểm giao diện và tính năng).
    • Bảng tổng hợp chi tiết mã quy định và biểu mẫu nghiệp vụ cho 4 vai trò tác nhân.
    • Các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và bảng đặc tả kiểm thử chức năng chi tiết tại Chương 3 và Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng công nghệ nào để mã hóa và bảo mật mật khẩu người dùng?
Theo quy định nghiệp vụ đăng ký tài khoản (QD-ND-DK), hệ thống sử dụng thuật toán mã hóa chuẩn Bcrypt được tích hợp thông qua Spring Security để băm mật khẩu trước khi lưu trữ xuống cơ sở dữ liệu SQL Server.

2. Khóa luận thiết lập bao nhiêu nhóm tác nhân và số lượng nghiệp vụ cụ thể của từng nhóm là bao nhiêu?
Khóa luận thiết lập 4 nhóm tác nhân với tổng số nghiệp vụ phân bổ cụ thể: Guest (Khách vãng lai) với 4 nghiệp vụ, Customer (Khách hàng) với 12 nghiệp vụ, Employee (Nhân viên) với 33 nghiệp vụ, và Admin (Quản trị viên) với 37 nghiệp vụ.

3. Quy định xử lý khi khách hàng thực hiện hủy đơn hàng (QD-ND-HDH) được thiết kế như thế nào?
Hệ thống chia làm hai trường hợp: nếu đơn hàng chưa được bàn giao cho đơn vị vận chuyển, người dùng được phép thực hiện hủy đơn; nếu đơn hàng đã chuyển đến đơn vị vận chuyển, hệ thống sẽ chặn hành động hủy, xuất thông báo không thể hủy và điều hướng người dùng về trang thông tin đơn hàng.

4. Khóa luận đã tiến hành khảo sát hiện trạng những website nhà thuốc nào trước khi thiết kế hệ thống?
Tác giả đã khảo sát chi tiết 5 hệ thống nhà thuốc trực tuyến gồm: Jio Health (pharmacy.jiohealth.com), Nhà thuốc Long Châu (nhathuoclongchau.com), Nhà thuốc Việt (nhathuocviet.vn), Pharmacy (pharmacity.vn) và Nhà thuốc 365 (nhathuoc365.vn).

5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý các lô thuốc nhập kho bằng bảng dữ liệu nào?
Hệ thống sử dụng bảng batch_of_product để quản lý thông tin các lô thuốc nhập vào kho, cho phép theo dõi hạn sử dụng, số lượng nhập và số lượng tồn kho của từng mặt hàng dược phẩm.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Website mua bán và quản lý nhà thuốc với Springboot Framework" đã giải quyết bài toán số hóa quy trình quản lý và kinh doanh dược phẩm thông qua việc ứng dụng kiến trúc Spring Boot, Hibernate ORM và SQL Server. Công trình thể hiện quy trình phát triển phần mềm chặt chẽ từ khảo sát 5 hệ thống thực tế, phân tích 4 nhóm tác nhân nghiệp vụ, thiết kế chi tiết lược đồ tuần tự/CSDL đến cài đặt và kiểm thử chức năng. Kết quả đạt được là một hệ thống web hoạt động ổn định, phân định rõ ràng giữa trải nghiệm mua sắm của khách hàng và các phân hệ quản trị kho, công nợ, đơn hàng chuyên sâu.