Luận án: Vốn xã hội và lợi ích du lịch sinh thái cho dân địa phương

Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng vốn xã hội đến lợi ích từ du lịch sinh thái tại vườn quốc gia vùng đồng bằng sông Hồng & duyên hải Đông Bắc. File Word.

Chuyên ngành

Kinh tế Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

244
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu

1.1.1. Về mặt lý luận

1.1.2. Về mặt thực tiễn

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Kết cấu của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA VỐN XÃ HỘI ĐẾN LỢI ÍCH CỦA NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI

2.1. Căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu

2.2. Mô hình nghiên cứu

2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu

3.3. Quy trình nghiên cứu

3.4. Nghiên cứu định tính

3.4.1. Phương pháp phỏng vấn sâu bán cấu trúc

3.4.2. Phương pháp thảo luận nhóm trọng tâm

3.4.3. Phương pháp quan sát

3.5. Nghiên cứu định lượng

3.5.1. Mẫu nghiên cứu khảo sát

3.5.2. Xây dựng thang đo

3.5.3. Thu thập và phân tích dữ liệu

3.5.3.1. Thu thập dữ liệu

3.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Bối cảnh và mẫu nghiên cứu

4.1.1. Phân tích bối cảnh nghiên cứu

4.1.2. Mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu

4.2. Đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach’s alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.4. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu điều chỉnh

4.5. Phân tích hồi quy (kiểm định các giả thuyết)

4.5.1. Ảnh hưởng tổng thể của vốn xã hội đến lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái

4.5.2. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích chính trị của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái

4.5.3. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích kinh tế của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái

4.5.4. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích văn hóa - xã hội cho cá nhân/hộ gia đình trong phát triển du lịch sinh thái

4.5.5. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích văn hóa - xã hội cho cộng đồng trong phát triển du lịch sinh thái

4.5.6. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích môi trường của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái

4.5.7. Ảnh hưởng của biến nhân khẩu học đến lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái

4.6. Phân tích, so sảnh ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia Cúc Phương, Cát Bà và Ba Vì

4.7. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ

5.1. Bàn luận kết quả nghiên cứu

5.1.1. Các yếu tố của vốn xã hội ảnh hưởng đến lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái

5.1.2. Yếu tố mới được phát hiện trong bối cảnh nghiên cứu ở các vườn quốc gia vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc

5.1.3. Mức độ ảnh hưởng của vốn xã hội đối với lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái

5.1.4. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học đối với lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái

5.1.5. Bình luận các kết quả nghiên cứu so sánh về ảnh hưởng của vốn xã hội đối với lợi ích của người dân địa phương trong các vườn quốc gia Cúc Phương, Ba Vì và Cát Bà

5.2. Một số giải pháp tăng cường vốn xã hội nhằm gia tăng lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc

5.2.1. Mở rộng và tăng cường quan hệ hợp tác giữa người dân địa phương và các bên liên quan khác trong các mạng lưới xã hội bên ngoài cộng đồng

5.2.2. Thúc đẩy các mối quan hệ hợp tác bên trong cộng đồng

5.2.3. Áp dụng tốt hơn việc thực hiện quy chế quản lý các hoạt động du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia

5.2.4. Một số giải pháp khác

5.3. Một số đề xuất và khuyến nghị

5.3.1. Một số đề xuất với các bên liên quan

5.3.2. Một số khuyến nghị

5.4. Những đóng góp chính của của luận án

5.4.1. Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

5.4.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

5.5. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 5

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NHỮNG BÀI VIẾT CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vốn xã hội Nền tảng cho lợi ích từ du lịch sinh thái

Vốn xã hội và lợi ích từ du lịch sinh thái có mối quan hệ cộng sinh, tạo ra một vòng tròn phát triển tích cực. Vốn xã hội, với các thành tố như niềm tin, mạng lưới và chuẩn mực chung, không phải là một nguồn lực hữu hình nhưng lại đóng vai trò là chất xúc tác quan trọng, quyết định mức độ thành công và tính bền vững của các mô hình du lịch sinh thái. Khi một cộng đồng sở hữu nguồn vốn xã hội dồi dào, các hoạt động du lịch sẽ được triển khai hiệu quả hơn, giảm thiểu chi phí giao dịch, thúc đẩy hợp tác và đảm bảo lợi ích được phân chia một cách công bằng hơn. Nghiên cứu của Phùng Thị Hằng (2018) đã khẳng định rằng, các yếu tố của vốn xã hội có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến các lợi ích mà cộng đồng địa phương nhận được. Điều này cho thấy đầu tư vào việc xây dựng và củng cố vốn xã hội chính là đầu tư vào nền tảng cho sự phát triển bền vững của du lịch.

1.1. Giải mã khái niệm cốt lõi về vốn xã hội trong cộng đồng

Theo các học giả như Coleman (1988) và Putnam (1995), vốn xã hội (Social Capital) là tổng hòa các nguồn lực vô hình được tạo ra từ các mối quan hệ xã hội. Nó bao gồm ba thành phần chính: sự tin tưởng và hợp tác giữa các thành viên, các mạng lưới xã hội (cả bên trong và bên ngoài cộng đồng), và các chuẩn mực, quy tắc chung được mọi người tuân thủ. Trong bối cảnh du lịch, vốn xã hội thể hiện qua việc người dân tin tưởng lẫn nhau để cùng kinh doanh, sẵn sàng chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và hỗ trợ nhau khi cần thiết. Một mạng lưới xã hội mạnh mẽ giúp cộng đồng kết nối với các doanh nghiệp, chính quyền và các tổ chức phi chính phủ, từ đó tiếp cận được nguồn vốn, kiến thức và thị trường, tạo tiền đề cho việc phát triển du lịch dựa vào cộng đồng.

1.2. Du lịch sinh thái và cam kết phát triển bền vững

Du lịch sinh thái không chỉ là hoạt động tham quan các khu vực tự nhiên. Theo Hiệp hội Du lịch sinh thái Quốc tế (TIES), đây là hình thức du lịch có trách nhiệm, hướng tới bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện phúc lợi cho người dân địa phương và có yếu tố giáo dục môi trường. Nguyên tắc cốt lõi của nó là giảm thiểu tác động tiêu cực, tôn trọng bản sắc văn hóa và đảm bảo các hoạt động kinh tế mang lại lợi ích trực tiếp cho công tác bảo tồn và cộng đồng. Do đó, du lịch sinh thái được xem là một công cụ hữu hiệu để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.

II. Top rào cản khi thiếu vốn xã hội trong du lịch sinh thái

Sự thiếu hụt hoặc suy yếu của vốn xã hội tạo ra những rào cản nghiêm trọng, kìm hãm tiềm năng phát triển và làm méo mó các lợi ích từ du lịch sinh thái. Khi niềm tin bị xói mòn và các mạng lưới hợp tác lỏng lẻo, cộng đồng sẽ khó lòng cùng nhau hành động vì một mục tiêu chung. Thay vào đó, sự cạnh tranh không lành mạnh, xung đột lợi ích và tình trạng thiếu minh bạch sẽ chiếm ưu thế. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn gây ra những tác động kinh tế xã hội tiêu cực, phá vỡ sự gắn kết cộng đồng và làm suy giảm nỗ lực bảo vệ môi trường. Thực tế tại một số địa phương cho thấy, nơi nào vốn xã hội yếu kém, nơi đó hoạt động du lịch thường manh mún, thiếu tính chuyên nghiệp và lợi ích chủ yếu rơi vào tay một vài cá nhân hoặc các đơn vị bên ngoài, trong khi người dân địa phương bị gạt ra ngoài lề.

2.1. Xung đột và vấn đề phân chia lợi ích không công bằng

Khi thiếu vắng sự tin tưởng và hợp tác, việc phân chia lợi ích công bằng trở thành một thách thức lớn. Các hộ gia đình có thể cạnh tranh gay gắt với nhau để giành khách, dẫn đến việc phá giá dịch vụ và làm giảm chất lượng chung. Các xung đột về quyền sử dụng đất, nguồn nước và các tài nguyên chung khác cũng dễ dàng nảy sinh. Luận án của Phùng Thị Hằng (2018) cũng chỉ ra rằng, sự thiếu minh bạch trong quản lý và phân phối lợi nhuận từ các hoạt động du lịch chung của cộng đồng là một trong những nguyên nhân chính gây mất đoàn kết. Điều này làm cho người dân mất đi động lực tham gia và đóng góp, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển lâu dài của du lịch có trách nhiệm.

2.2. Hạn chế sự tham gia của cộng đồng vào việc ra quyết định

Vốn xã hội yếu kém thường đi đôi với việc sự tham gia của cộng đồng chỉ mang tính hình thức. Người dân có thể chỉ được thuê làm các công việc giản đơn với thu nhập thấp, thay vì được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, quản lý và ra quyết định. Các mạng lưới xã hội yếu khiến tiếng nói của họ không đủ trọng lượng để tác động đến các chính sách du lịch của địa phương. Hệ quả là các dự án du lịch có thể được phát triển không phù hợp với văn hóa, mong muốn và năng lực của người dân, thậm chí đi ngược lại lợi ích của họ, làm xói mòn các giá trị truyền thống và gây tổn hại đến sinh kế bền vững.

III. Cách vốn xã hội tạo lợi ích kinh tế xã hội từ du lịch

Vốn xã hội hoạt động như một “chất bôi trơn” cho cỗ máy kinh tế - xã hội, giúp các hoạt động du lịch sinh thái vận hành trơn tru và tạo ra giá trị gia tăng. Bằng cách thúc đẩy hợp tác, vốn xã hội giúp các hộ gia đình nhỏ lẻ có thể liên kết lại để tạo thành các chuỗi cung ứng dịch vụ hoàn chỉnh, từ lưu trú, ăn uống đến dẫn tour, bán sản phẩm địa phương. Sự tin tưởng và hợp tác giúp giảm chi phí giám sát và giao dịch, cho phép các thành viên tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Chính vốn xã hội là yếu tố vô hình biến tiềm năng tài nguyên thành những lợi ích hữu hình, không chỉ về mặt tài chính mà còn củng cố cấu trúc xã hội, làm giàu thêm đời sống tinh thần cho cộng đồng địa phương.

3.1. Thúc đẩy sinh kế bền vững và giảm nghèo hiệu quả

Một trong những lợi ích rõ rệt nhất là việc tạo ra sinh kế bền vững và góp phần giảm nghèo. Khi người dân chia sẻ thông tin qua mạng lưới xã hội, họ có thể nắm bắt tốt hơn nhu cầu của thị trường và du khách. Các nhóm hợp tác xã du lịch cộng đồng được hình thành dựa trên niềm tin cho phép họ cùng đầu tư, chia sẻ rủi ro và tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi. Các hoạt động như homestay, hướng dẫn viên bản địa, nấu ăn, bán hàng thủ công mỹ nghệ... tạo ra nguồn thu nhập ổn định và đa dạng, giúp người dân giảm phụ thuộc vào các hoạt động nông nghiệp bấp bênh và khai thác tài nguyên không bền vững.

3.2. Củng cố bản sắc văn hóa và sự gắn kết cộng đồng

Du lịch sinh thái tạo ra một động lực kinh tế mạnh mẽ cho việc bảo tồn di sản văn hóa. Các lễ hội truyền thống, các làn điệu dân ca, hay kiến thức bản địa về cây thuốc, ẩm thực... trở thành những sản phẩm du lịch độc đáo. Vốn xã hội, thông qua các hoạt động chung, giúp củng cố và lan tỏa những giá trị này. Quá trình cùng nhau xây dựng và vận hành các sản phẩm du lịch giúp tăng cường tương tác, củng cố mối quan hệ làng xóm, từ đó tạo ra sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ hơn. Lòng tự hào về bản sắc văn hóa của dân tộc mình được nâng cao khi những giá trị đó được du khách trân trọng và đánh giá cao.

IV. Bí quyết dùng vốn xã hội để trao quyền và bảo vệ môi trường

Vượt ra ngoài lợi ích kinh tế, vốn xã hội còn là công cụ mạnh mẽ để trao quyền cho cộng đồng và thúc đẩy các hành vi thân thiện với môi trường. Một cộng đồng có tổ chức và tiếng nói chung sẽ có vị thế tốt hơn trong việc đàm phán với các bên liên quan như chính quyền và doanh nghiệp. Họ có thể yêu cầu sự minh bạch, tham gia vào việc giám sát các hoạt động du lịch và đảm bảo rằng các quy định về môi trường được tuân thủ nghiêm ngặt. Theo nghiên cứu của Liu et al. (2014) và được củng cố trong luận án của Phùng Thị Hằng (2018), vốn xã hội có ảnh hưởng tích cực đến hành vi ủng hộ môi trường của người dân. Niềm tin và chuẩn mực chung tạo ra áp lực xã hội tích cực, khuyến khích mọi người cùng tham gia vào công tác bảo vệ môi trường.

4.1. Trao quyền và nâng cao năng lực cộng đồng địa phương

Trao quyền không chỉ là việc phân chia lợi ích kinh tế, mà còn là việc trao cho người dân quyền được kiểm soát và ra quyết định về các vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của họ. Thông qua các mạng lưới xã hội, người dân có thể tiếp cận các chương trình đào tạo, tập huấn để nâng cao năng lực cộng đồng về quản lý, marketing, ngoại ngữ... Khi cộng đồng có tiếng nói chung, họ có thể chủ động đề xuất các sáng kiến, tham gia xây dựng quy hoạch và giám sát việc thực hiện. Quá trình này giúp người dân từ thế bị động trở thành những chủ thể tích cực trong quá trình phát triển của địa phương.

4.2. Thúc đẩy quản lý tài nguyên thiên nhiên và bảo tồn

Vốn xã hội mạnh mẽ là nền tảng cho việc quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa vào cộng đồng. Các quy ước, hương ước về bảo vệ rừng, không săn bắt động vật hoang dã... sẽ được tuân thủ tốt hơn khi có sự giám sát lẫn nhau và niềm tin vào lợi ích chung. Người dân, khi nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo tồn đa dạng sinh học (thu hút khách du lịch), sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Họ có thể thành lập các đội tuần tra bảo vệ rừng, tham gia vào các dự án tái trồng cây, và chia sẻ kiến thức bản địa với các nhà khoa học để phục vụ công tác bảo tồn hiệu quả hơn.

V. Thực tiễn vốn xã hội và du lịch sinh thái tại VQG Việt Nam

Nghiên cứu điển hình tại các Vườn Quốc gia (VQG) như Cúc Phương, Cát Bà và Ba Vì đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn sinh động về mối quan hệ giữa vốn xã hội và lợi ích từ du lịch sinh thái. Kết quả nghiên cứu của Phùng Thị Hằng (2018) cho thấy, ở những cộng đồng mà người dân có mức độ tin tưởng cao, thường xuyên hợp tác và tham gia vào các mạng lưới xã hội, họ nhận được lợi ích về cả kinh tế, xã hội, chính trị và môi trường một cách rõ rệt hơn. Các mô hình du lịch dựa vào cộng đồng thành công tại đây đều có chung một đặc điểm là đã biết cách khơi dậy và phát huy nguồn lực nội tại là vốn xã hội, biến nó thành lợi thế cạnh tranh và là động lực cho sự phát triển bền vững.

5.1. Mô hình thành công từ VQG Cúc Phương Cát Bà và Ba Vì

Tại VQG Cúc Phương, các cộng đồng người Mường đã hình thành các tổ, đội du lịch cộng đồng, cùng nhau cung cấp dịch vụ homestay, biểu diễn văn nghệ và hướng dẫn du khách. Sự hợp tác này giúp họ tạo ra sản phẩm đồng bộ và nâng cao khả năng cạnh tranh. Tại Cát Bà, các hợp tác xã thuyền du lịch hoạt động dựa trên quy chế chung, đảm bảo giá cả ổn định và phân chia tour một cách công bằng. Những mô hình này cho thấy khi vốn xã hội được vận hành tốt, người dân không chỉ cải thiện thu nhập mà còn chủ động hơn trong việc bảo vệ cảnh quan và giá trị văn hóa của mình.

5.2. Bài học kinh nghiệm và vai trò của các chính sách du lịch

Bài học rút ra là việc xây dựng vốn xã hội cần một quá trình lâu dài và sự hỗ trợ từ bên ngoài. Vai trò của Ban quản lý VQG, chính quyền địa phương và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) là vô cùng quan trọng trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi. Các chính sách du lịch cần công nhận và tạo cơ chế cho các tổ chức cộng đồng, hỗ trợ họ về pháp lý, đào tạo và kết nối thị trường. Việc áp dụng tốt hơn các quy chế quản lý, đặc biệt là cơ chế đồng quản lý tài nguyên, sẽ giúp củng cố niềm tin và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng một cách thực chất hơn, từ đó tối đa hóa lợi ích từ du lịch sinh thái.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu 1. Về mặt lý luận Ngày nay, xu hướng hội nhập sâu rộng của nền kinh tế quốc tế cùng những tác động của thay đổi môi trường toàn cầu đã và đang đặt ra những cơ hội và thách thức mới cho ngành du lịch của mỗi quốc gia, đòi hỏi các bên tham gia phải tăng cường hợp tác và chuyển mình để bắt kịp với những biến đổi nhanh chóng đó. Ngoài động cơ thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội (KT - XH), tăng cường quan hệ hiểu biết lẫn nhau vì một thế giới hòa bình và thịnh vượng, du lịch trong bối cảnh mới còn được xem là một phương tiện để bảo vệ môi trường (BVMT) và góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc.

Xu hướng phát triển du lịch có trách nhiệm đã dần phác họa và định hình nên bức tranh tổng thể của ngành du lịch thời hiện đại gắn với mục tiêu phát triển bền vững (PTBV). Thay vì tập trung vào tiềm năng, sự sẵn có của tài nguyên du lịch, trọng tâm phát triển du lịch đang dần chuyển dịch sang hướng tiêu dùng có trách nhiệm - “xem, hưởng thụ nhưng không gây hại” và nỗ lực đảm bảo cân bằng lợi ích cho các bên tham gia (Weaver, 2001). Du lịch có trách nhiệm được quan tâm từ những năm 1980 (Mathieson and Wall, 1982; Krippendorf, 1987; Lea, 1988. Sau đó, có nhiều nghiên cứu (Butler, 1990; Poon, 1993; Valentine, 1993; Buckley 1994; Pagdin, 1995; Wearing and Neil, 1999; Wearing, 2001.) về các loại hình/xu hướng du lịch mới “truyền tải thông điệp có trách nhiệm” đã ra đời như: du lịch xanh (green tourism), du lịch sinh thái (DLST - ecotourism), du lịch cộng đồng (community tourism), du lịch thay thế (alternative tourism).

Trong đó, DLST được quan tâm hơn cả bởi đây được xem là loại hình du lịch đảm bảo mục tiêu PTBV trên các mặt KT - XH, môi trường (Obenaus, 2005; Gray and Campbell, 2007) và có nhiều ưu điểm hơn so với các loại hình du lịch đại chúng (mass tourism) trước đây (Marzouki et al. Điểm khác biệt cơ bản của DLST so với các loại hình du lịch thông thường là không chỉ thỏa mãn nhu cầu (khám phá, học hỏi, mở rộng tầm hiểu biết) cho khách du lịch mà còn mang lại lợi ích cho người dân địa phương (NDĐP), có giáo dục BVMT và ủng hộ bảo tồn (Wood, 2002). Từ khi ra đời đến nay, DLST đã được quan tâm nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau. Theo Fennell (2001, tr.

407), kết quả sau khi tổng hợp 85 khái niệm về DLST cho thấy: Có 20 từ khóa chủ yếu được sử dụng liên quan đến DLST, trong đó các yếu tố được nhắc đến nhiều nhất là: gắn với các khu vực tự nhiên (chiếm 62,4%), bảo tồn (61,2%), giá trị văn hóa (50,6%), tạo ra lợi ích cho NDĐP (48,2%), giáo dục (41,2%), tính bền vững (25,9%) và các tác động/ảnh hưởng (25%). 2 DLST đang là sự lựa chọn mang tính xu hướng phát triển tất yếu ở cả hiện tại và tương lai như một trong những “cứu cánh” giúp hỗ trợ giải quyết các vấn đề thay đổi môi trường toàn cầu và nâng cao trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng dân cư bản địa. Là một hướng nghiên cứu thú vị và có sức hấp dẫn đối với nhiều nhà nghiên cứu trong lĩnh vực du lịch nhưng theo nghiên cứu của Fennell (2001) và qua kết quả công bố của những công trình gần đây (Weaver and Lawton, 2007; Cobbinah, 2015; Chandel and Mishra, 2016….) cho thấy không dễ gì tìm thấy các khoảng trống trong nghiên cứu về DLST bởi hầu như các khía cạnh liên quan đến DLST đa phần đã được quan tâm nghiên cứu hoặc đã được đề cập đến trong một chừng mực nào đó. Trong các hướng nghiên cứu về DLST, nghiên cứu về các lợi ích cũng như các nhân tố ảnh hưởng đến lợi ích của người dân địa phương (NDĐP) khi tham gia phát triển DLST là một hướng nghiên cứu tuy không mới nhưng còn ít được quan tâm nên một số khía cạnh có thể chưa được thăm dò nghiên cứu hoặc đã được phát hiện nhưng chưa có nhiều nghiên cứu khám phá, kiểm định tổng hợp các mối quan hệ (MQH) này (Matilde and Gunnarsdotter, 2012; Mondino and Beery, 2016; Nsukwini and Bob, 2016).

Nhấn mạnh vai trò của NDĐP trong phát triển DLST, Scheyvens (1999) đã chỉ ra DLST chỉ thành công khi chia sẻ công bằng các lợi ích của NDĐP thông qua việc trao quyền cho họ được hưởng các giá trị về kinh tế, văn hóa - xã hội (VH - XH) và chính trị. Fennell (2001) đã tổng hợp yếu tố lợi ích của NDĐP chiếm 48,2% các nghiên cứu liên quan đến DLST. Tuy nhiên, đa phần các công trình chưa đề cập rõ đó là những lợi ích gì (chiếm 58,1%); còn lại, lợi ích về kinh tế (chiếm 22,4%), lợi ích chung (15,3%), phúc lợi xã hội (9,4%) và phát triển cộng đồng (1,2%). Theo Cobbinah (2015), lợi ích của phát triển DLST có sự bổ sung, điều chỉnh theo hướng trước đây (những năm 1990) gắn chủ yếu với lợi ích giáo dục và BVMT.

Sau đó, bổ sung thêm lợi ích KT - XH, sự công bằng, trách nhiệm bảo tồn văn hóa và PTBV. Gupta and Rout (2016) cho rằng: phát triển DLST cũng đồng nghĩa với việc mang lại các các lợi ích cho NDĐP, bao gồm trao quyền cho cộng đồng, gia tăng thu nhập, cải thiện cơ sở hạ tầng, tạo công ăn việc làm và BVMT. Như vậy, dù đề cập dưới các quan điểm khác nhau, lợi ích của của NDĐP trong phát triển DLST có thể bao gồm bốn nhóm: lợi ích chính trị, kinh tế, VH - XH và BVMT. Tuy nhiên, phần lớn các công trình mới chỉ tập trung nghiên cứu một vài lợi ích từ việc tham gia phát triển DLST của NDĐP mà chưa quan tâm nhiều đến những yếu tố ảnh hưởng đến lợi ích của NDĐP trong phát triển DLST để làm căn cứ đề xuất gia tăng lợi ích cho NDĐP trong từng bối cảnh cụ thể.

Nhận định này được củng cố qua kết quả nghiên cứu của Fennell (2001), yếu tố lợi ích của NDĐP được quan tâm nghiên cứu khá nhiều (48,2%), nhưng phần lớn các nghiên cứu này chưa chỉ ra cụ thể các yếu tố nào có ảnh hưởng đến lợi ích của NDĐP. Nghiên 3 cứu nhắc đến yếu tố tác động/ảnh hưởng (impacts/effects) nhưng mới chỉ đề cập đến những tác động của DLST đến môi trường (không tiêu dùng, tác động thấp…). Bên cạnh đó, các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển DLST thường thay đổi theo thời gian, bối cảnh (KT - XH), thể chế, chính sách (quốc gia, địa phương), nguồn lực (tự nhiên, văn hóa, tài chính, con người) và mức độ hợp tác, liên kết của các bên tham gia… Vì thế, khó có mô hình nghiên cứu tổng quát nào đảm bảo tính đại diện cho mối quan hệ giữa phát triển DLST/lợi ích của NDĐP trong phát triển DLST và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng khi nguồn lực, đặc điểm KT - XH, thể chế chính trị tại mỗi bối cảnh, thời điểm nghiên cứu là khác nhau. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi ích của NDĐP trong phát triển DLST thực sự cần thiết bởi nếu đánh giá, phân tích/kiểm định được ảnh hưởng (tích cực hoặc hạn chế) của những yếu tố này trong từng bối cảnh cụ thể có thể cung cấp thêm cơ sở lý luận làm căn cứ góp phần giúp NDĐP và các bên liên quan có thêm gợi ý định hướng khai thác hiệu quả hơn hoạt động DLST trong thực tiễn.

Khi nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển KT - XH nói chung và du lịch nói riêng, tiếp cận dưới góc độ các loại vốn của một quốc gia hay một địa phương nào đó, theo DFID (1999) và Goodwin (2003) và có 05 loại cơ bản, bao gồm: vốn tự nhiên, vốn con người, vốn tài chính, vốn sản xuất và vốn xã hội (VXH). Trong đó, vốn tự nhiên được xem là tài nguyên thiên nhiên có giá trị cung cấp nguyên, nhiên liệu cho sản xuất, dịch vụ. Vốn con người bao gồm sức khỏe, kiến thức, kỹ năng và động lực của mỗi cá nhân được hình thành chủ yếu thông qua rèn luyện, giáo dục, đào tạo. Vốn tài chính tạo điều kiện cho việc giao dịch và sở hữu các loại vốn khác thông qua giá trị quy đổi của nó.

Vốn sản xuất chính là các hàng hóa vật chất hoặc tài sản cố định tham gia vào quá trình sản xuất của con người. VXH theo Coleman (1988) là khái niệm chỉ “mạng lưới quan hệ và cách thức tương tác giữa con người với nhau trong mạng lưới nhằm mang lại lợi ích cho cả cá nhân và tập thể”. Sự thịnh vượng về nền kinh tế và sự tiến bộ trong đời sống VH - XH của một quốc gia/địa phương thông thường được biểu hiện ở “vốn hữu hình” và các các khía cạnh vật chất như sức mạnh về kinh tế (thu nhập, đóng góp cho GDP, giá trị tiền tệ…) hay được đo lường bằng các chỉ tiêu về chất lượng cuộc sống, trình độ dân trí… Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, lợi ích cho phát triển KT - XH nói chung hay du lịch nói riêng không phải lúc nào cũng do những giá trị vật chất, những “thước đo ngang giá” - “vốn hữu hình” mang lại mà còn có thể do các yếu tố “vô hình” như các giá trị được tạo dựng từ lòng tin, sự tôn trọng các chuẩn mực, quy tắc, sự liên kết hợp tác trên tinh thần chia sẻ, tương trợ lẫn nhau. Đây là những mặt biểu hiện của VXH (Putnam, 1995; Dasgupta and Serageldin, 1999; Dodd, 2016).

VXH được hình 4 thành từ mối quan hệ giữa các cá nhân/nhóm người trong xã hội, được xem như một “nguồn lực” quan trọng trong phát triển KT - XH và mang lại lợi ích cho các bên tham gia. Lòng tin là hạt nhân của VXH, là chữ tín trong quan hệ giữa các cá nhân, là “chất keo” gắn kết và duy trì mạng lưới các quan hệ xã hội (Hoàng Bá Thịnh, 2009). Để duy trì VXH, cũng giống như các trao đổi khác, tác nhân (cá nhân/tổ chức) muốn có điều mình muốn thì phải “trao đổi” cái mà người khác muốn ở mình; phí tổn để trao đổi trong VXH không phải lúc nào cũng là “ngang giá”, bởi hạt nhân của VXH là lòng tin mà những chi phí cho lòng tin chính là sự tin cậy lẫn nhau, là lòng quảng đại giữa con người với con người dựa trên sự tin tưởng đã có để giải quyết các vấn đề chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ