I. Khám phá kho báu di sản tư liệu Thư viện Quốc gia
Thư viện Quốc gia Việt Nam là trung tâm thông tin thư viện hàng đầu, nơi lưu giữ một kho tàng tri thức vô giá của dân tộc. Trong đó, vốn tài liệu quý hiếm chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng, được xem như di sản tư liệu phản ánh lịch sử, văn hóa và khoa học qua nhiều thế kỷ. Các tài liệu này không chỉ có giá trị về mặt nội dung mà còn mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, là những độc bản hoặc có số lượng rất hạn chế. Việc xác định một tài liệu là quý hiếm dựa trên nhiều tiêu chí khắt khe, bao gồm niên đại, tính độc đáo của nội dung, hình thức vật chất và vai trò của nó trong các sự kiện lịch sử trọng đại. Theo luận văn của Trần Thị Phương Lan (2005), tài liệu quý hiếm phải hội tụ cả hai yếu tố: "quý" về giá trị thông tin và "hiếm" về số lượng bản còn lại. Chúng là những bằng chứng vật chất không thể thay thế, ghi dấu hành trình phát triển của dân tộc. Nguồn tài liệu này bao gồm nhiều loại hình đa dạng, từ các văn bản Hán Nôm viết tay trên giấy dó, các ấn phẩm thời Pháp thuộc, đến những luận án tiến sĩ là kết tinh trí tuệ của nhiều thế hệ nhà khoa học. Những bảo vật quốc gia này không chỉ phục vụ cho công tác nghiên cứu thư viện mà còn là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp các thế hệ sau hiểu rõ hơn về di sản của cha ông.
1.1. Tiêu chí xác định các loại hình tài liệu cổ và sách hiếm
Việc xác định một tài liệu là quý hiếm đòi hỏi một quá trình thẩm định khoa học dựa trên ba nhóm tiêu chí chính. Thứ nhất là tiêu chí về thời gian, những tài liệu có niên đại càng cổ xưa thì giá trị lịch sử càng cao. Các tài liệu từ thời phong kiến, thời Pháp thuộc, hay giai đoạn kháng chiến đều là những nhân chứng của lịch sử, với số lượng còn lại rất ít do chiến tranh và điều kiện bảo quản tài liệu cổ còn hạn chế. Thứ hai là tiêu chí về nội dung, tài liệu phải chứa đựng những thông tin độc đáo, có ý nghĩa nền tảng đối với chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học. Đó có thể là các châu bản triều Nguyễn, các công trình nghiên cứu tiên phong, hay những tác phẩm văn học nghệ thuật tiêu biểu. Thứ ba là tiêu chí về hình thức, bao gồm vật liệu ghi chép (giấy dó, lụa, da thú), kỹ thuật chế tác (in ván gỗ, chép tay), và các dấu ấn đặc biệt như chữ ký tác giả, triện son. Những yếu tố này tạo nên tính độc nhất, không thể tái tạo của sách hiếm và tài liệu cổ.
1.2. Phân loại các bộ sưu tập di sản tư liệu tiêu biểu
Kho sách quý hiếm tại Thư viện Quốc gia Việt Nam được cấu thành từ nhiều bộ sưu tập có giá trị đặc biệt. Nổi bật nhất là bộ sưu tập sách Hán Nôm, với các văn bản ghi lại lịch sử, văn học, triết học của Việt Nam từ nhiều thế kỷ trước. Tiếp theo là bộ sưu tập tư liệu Đông Dương, bao gồm sách, báo, tạp chí và bản đồ cổ xuất bản từ cuối thế kỷ 19 đến năm 1954, phản ánh một giai đoạn lịch sử đầy biến động. Bộ sưu tập này đặc biệt phong phú, chỉ đứng sau Thư viện Quốc gia Pháp. Cuối cùng là kho luận án tiến sĩ, tập hợp các công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu của trí thức Việt Nam trong và ngoài nước từ năm 1954 đến nay. Mỗi bộ sưu tập là một mảnh ghép quan trọng, góp phần tạo nên bức tranh toàn cảnh về di sản tư liệu Việt Nam, khẳng định vai trò là một kho tàng ký ức của dân tộc.
II. Top 3 thách thức trong bảo quản vốn tài liệu quý hiếm
Vốn tài liệu quý hiếm tại Thư viện Quốc gia Việt Nam, dù vô giá, đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Những di sản này cực kỳ nhạy cảm với các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và côn trùng. Thời gian đã để lại dấu vết không thể xóa nhòa trên những trang giấy dó mỏng manh hay các ấn phẩm hàng trăm năm tuổi. Thách thức lớn nhất hiện nay là tình trạng xuống cấp vật lý của tài liệu. Nhiều tài liệu cổ và sách Hán Nôm đang trong tình trạng axit hóa, giòn gãy, mực viết bị phai mờ. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ mất mát vĩnh viễn những tri thức này là rất cao. Bên cạnh đó, việc khai thác tài liệu cũng gặp nhiều hạn chế. Đa số tài liệu chỉ được phục vụ đọc tại chỗ với những quy định nghiêm ngặt để bảo vệ bản gốc, gây khó khăn cho các nhà nghiên cứu ở xa. Hơn nữa, nguồn nhân lực chuyên sâu về tu bổ phục chế và số hóa còn mỏng, chưa đáp ứng được quy mô công việc khổng lồ. Công nghệ số hóa tài liệu đã được triển khai nhưng tiến độ còn chậm và chưa đồng bộ, khiến việc tiếp cận và phổ biến giá trị của các bảo vật quốc gia này ra công chúng còn nhiều rào cản. Đây là những vấn đề cấp bách cần có giải pháp chiến lược để bảo vệ di sản tư liệu cho tương lai.
2.1. Nguy cơ xuống cấp vật lý của sách Hán Nôm và tư liệu Đông Dương
Tình trạng xuống cấp vật lý là mối đe dọa hàng đầu đối với các bộ sưu tập sách Hán Nôm và tư liệu Đông Dương. Giấy dó truyền thống, dù bền, vẫn không thể chống lại sự tàn phá của thời gian và môi trường nhiệt đới nóng ẩm. Quá trình axit hóa tự nhiên trong giấy khiến chúng trở nên giòn, dễ gãy và ố vàng. Các loại mực cổ cũng dần phai màu, gây khó khăn cho việc đọc và nghiên cứu. Theo khảo sát, nhiều tài liệu trong kho tư liệu Đông Dương đã bị rách nát, cũ kỹ. Công tác bảo quản tài liệu cổ dù được chú trọng nhưng vẫn đối mặt với khó khăn về kinh phí và kỹ thuật. Việc thiếu các kho bảo quản đạt chuẩn quốc tế về nhiệt độ và độ ẩm làm gia tăng tốc độ hư hỏng của các di sản tư liệu này.
2.2. Hạn chế trong việc khai thác tài liệu cho công chúng
Việc khai thác tài liệu quý hiếm hiện còn nhiều hạn chế, chủ yếu phục vụ cho một nhóm nhỏ các nhà nghiên cứu chuyên sâu. Do tính chất độc bản và dễ hư hỏng, bạn đọc không thể mượn về và chỉ được tiếp cận tại phòng đọc chuyên biệt. Rào cản về ngôn ngữ (chữ Hán, Nôm, tiếng Pháp) cũng là một thách thức lớn. Hơn nữa, hệ thống tra cứu vẫn chưa được tối ưu hóa hoàn toàn. Mặc dù đã có những nỗ lực xây dựng cơ sở dữ liệu, việc tra cứu trực tuyến toàn văn các tài liệu này vẫn chưa thể thực hiện. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận của công chúng và các nhà nghiên cứu quốc tế, khiến kho tàng tri thức quý giá chưa phát huy hết giá trị của mình trong đời sống xã hội và học thuật.
2.3. Áp lực cấp thiết về số hóa tài liệu và nguồn lực hạn chế
Số hóa tài liệu được xem là giải pháp tối ưu để vừa bảo tồn bản gốc, vừa mở rộng khả năng tiếp cận. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi nguồn đầu tư lớn về trang thiết bị hiện đại và nhân lực có chuyên môn cao. Thư viện Quốc gia đã triển khai các dự án số hóa, nhưng tiến độ còn chậm so với khối lượng tài liệu khổng lồ. Luận văn của Trần Thị Phương Lan (2005) đã chỉ ra rằng "việc sao lưu những tài liệu trên giấy sang một loại hình lưu trữ khác như Microfilm, Microfiche để bảo quản vẫn còn hạn chế và với số lượng ít". Nguồn kinh phí hạn hẹp và thiếu chuyên gia về công nghệ bảo tồn số là những rào cản chính. Nếu không đẩy nhanh tiến độ, Việt Nam có nguy cơ mất đi những bảo vật quốc gia trước khi chúng kịp được lưu giữ dưới dạng số.
III. Bí quyết xây dựng bảo tồn kho tài liệu cổ Việt Nam
Để xây dựng và bảo tồn thành công kho sách quý hiếm, Thư viện Quốc gia Việt Nam đã áp dụng một hệ thống các biện pháp chuyên nghiệp và mang tính pháp lý. Nền tảng cho công tác sưu tầm là các văn bản pháp quy về chế độ lưu chiểu. Ngay từ thời Pháp thuộc, Nghị định ngày 31/01/1922 của Toàn quyền Albert Sarraut đã đặt cơ sở cho việc thu thập các ấn phẩm tại Đông Dương. Sau này, Sắc lệnh số 18/SL do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký năm 1946 và Luật Xuất bản đã tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, quy định các nhà xuất bản phải nộp lưu chiểu sản phẩm cho Thư viện. Đây là nguồn bổ sung chính thức và ổn định, đảm bảo các độc bản và ấn phẩm quan trọng được đưa vào kho lưu trữ quốc gia. Bên cạnh đó, thư viện còn chủ động thực hiện các phương pháp bổ sung khác như thu mua từ các nhà sưu tập tư nhân, tiếp nhận tài liệu hiến tặng từ các tổ chức và cá nhân. Đặc biệt, việc điền dã, sưu tầm các sách Hán Nôm trong dân gian đã giúp làm giàu thêm cho di sản tư liệu dân tộc. Song song với công tác sưu tầm, việc bảo quản tài liệu cổ và tu bổ phục chế được xem là nhiệm vụ sống còn. Các kỹ thuật viên áp dụng những phương pháp khoa học để xử lý mối mọt, nấm mốc, gia cố giấy và phục hồi những trang sách bị hư hỏng, kéo dài tuổi thọ cho các bảo vật quốc gia.
3.1. Nền tảng pháp lý từ chính sách lưu chiểu đến thu thập độc bản
Cơ sở pháp lý đóng vai trò xương sống trong việc hình thành vốn tài liệu quý hiếm. Chế độ lưu chiểu bắt buộc, được quy định trong các văn bản luật qua nhiều thời kỳ, là nguồn cung cấp tài liệu ổn định và toàn diện nhất. Chính sách này đảm bảo rằng mỗi ấn phẩm xuất bản trên lãnh thổ Việt Nam đều có một bản được lưu giữ vĩnh viễn tại Thư viện Quốc gia. Đối với các tài liệu đặc thù như luận án tiến sĩ, Quyết định 401/TTg năm 1976 đã quy định Thư viện Quốc gia là cơ quan duy nhất tiếp nhận, tạo nên một bộ sưu tập học thuật tập trung và đầy đủ. Nhờ hành lang pháp lý vững chắc này, nhiều độc bản và tài liệu quan trọng đã được bảo vệ khỏi nguy cơ thất lạc, trở thành một phần của kho sách quý hiếm quốc gia.
3.2. Quy trình tu bổ phục chế và bảo quản tài liệu cổ chuyên sâu
Công tác bảo quản tài liệu cổ tại Thư viện Quốc gia là một quy trình khoa học, tỉ mỉ. Các tài liệu khi nhập kho đều được xử lý vệ sinh, khử trùng để loại bỏ nấm mốc và côn trùng. Chúng được lưu trữ trong các kho chuyên dụng có kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Đối với những tài liệu bị hư hỏng nặng, quy trình tu bổ phục chế được tiến hành bởi các chuyên gia. Công việc này bao gồm vá giấy thủ công bằng vật liệu chuyên dụng, gia cố gáy sách, và phục hồi các chi tiết bị mất. Mỗi can thiệp đều tuân thủ nguyên tắc tôn trọng tính nguyên bản của tài liệu. Các biện pháp như sao chụp microfilm và số hóa tài liệu cũng được áp dụng song song để tạo ra bản sao bảo hiểm, hạn chế việc sử dụng bản gốc, qua đó bảo vệ di sản tư liệu một cách bền vững.
3.3. Các nguồn bổ sung đa dạng cho kho sách Hán Nôm và tư liệu Đông Dương
Ngoài nguồn lưu chiểu, Thư viện Quốc gia còn tích cực đa dạng hóa các kênh bổ sung để làm phong phú kho sách quý hiếm. Đối với sách Hán Nôm, thư viện đã tổ chức các đợt thu mua và vận động hiến tặng trong cộng đồng, nhờ đó sưu tầm được nhiều gia phả, hương ước và tác phẩm văn học quý giá. Nhiều gia đình Nho học đã tin tưởng trao tặng lại những di sản của cha ông cho thư viện. Đối với tư liệu Đông Dương, việc mua lại các bộ sưu tập tư nhân hoặc trao đổi với các thư viện quốc tế cũng là một phương pháp hiệu quả. Sự kết hợp linh hoạt giữa các nguồn bổ sung đã giúp Thư viện Quốc gia xây dựng được một bộ sưu tập toàn diện, phản ánh đa chiều lịch sử và văn hóa dân tộc.
IV. Phương pháp khai thác vốn tài liệu quý hiếm hiệu quả
Để phát huy tối đa giá trị của vốn tài liệu quý hiếm, Thư viện Quốc gia Việt Nam đã và đang triển khai nhiều phương pháp tổ chức và khai thác hiện đại. Công tác xử lý kỹ thuật và biên mục được thực hiện một cách khoa học. Mỗi tài liệu đều được mô tả chi tiết và phân loại theo các chuẩn nghiệp vụ quốc tế, giúp người dùng dễ dàng định vị thông tin. Hệ thống mục lục truyền thống (phích) vẫn được duy trì cho các tài liệu chưa được số hóa, trong khi các bộ sưu tập số mới được xây dựng và tích hợp vào hệ thống tra cứu trực tuyến của thư viện. Đây là một bước tiến quan trọng, phá vỡ rào cản không gian và thời gian, cho phép các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới tiếp cận di sản tư liệu của Việt Nam. Thư viện đã tiến hành số hóa một phần các bộ sưu tập quan trọng như tóm tắt luận án tiến sĩ và báo chí giai đoạn 1945-1954. Ngoài ra, việc xây dựng các sản phẩm thông tin giá trị gia tăng như thư mục chuyên đề, bài giới thiệu sách hay tổ chức các cuộc triển lãm chuyên đề cũng là một cách hiệu quả để quảng bá và đưa kho sách quý hiếm đến gần hơn với công chúng, phục vụ đắc lực cho hoạt động nghiên cứu thư viện và giáo dục.
4.1. Tổ chức khoa học kho sách quý hiếm và văn bản Hán Nôm
Việc tổ chức kho sách quý hiếm được thực hiện một cách hệ thống. Các bộ sưu tập được phân chia rõ ràng theo loại hình (sách, báo, bản đồ), ngôn ngữ và niên đại. Đặc biệt, các văn bản Hán Nôm được sắp xếp theo các môn loại như lịch sử, văn học, y học, triết học... để thuận tiện cho nghiên cứu chuyên đề. Mỗi tài liệu được gán một ký hiệu xếp giá duy nhất, giúp cho việc quản lý và truy xuất được nhanh chóng, chính xác. Công tác kiểm kê định kỳ cũng được thực hiện để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tài liệu. Một hệ thống kho tàng được tổ chức khoa học là tiền đề cơ bản để việc khai thác tài liệu diễn ra hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng tin.
4.2. Xây dựng bộ sưu tập số và hệ thống tra cứu trực tuyến
Hướng tới mục tiêu hiện đại hóa, Thư viện Quốc gia đang tập trung vào việc xây dựng các bộ sưu tập số. Dự án số hóa tài liệu đã tạo ra phiên bản điện tử cho hàng ngàn tài liệu quý, đặc biệt là các luận án và tư liệu Đông Dương. Những bộ sưu tập này được tích hợp vào Cổng thông tin của thư viện, cho phép người dùng tra cứu trực tuyến thông tin thư mục và trong một số trường hợp là cả toàn văn tài liệu. Hệ thống này không chỉ giúp bảo vệ bản gốc khỏi việc sử dụng thường xuyên mà còn mở ra cơ hội tiếp cận tri thức cho một lượng lớn người dùng, góp phần dân chủ hóa việc truy cập vào di sản tư liệu quốc gia.
4.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ tại trung tâm thông tin thư viện
Với vai trò là một trung tâm thông tin thư viện hiện đại, Thư viện Quốc gia không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Đội ngũ cán bộ thư viện được đào tạo chuyên sâu, có khả năng tư vấn và hỗ trợ các nhà nghiên cứu tìm kiếm và khai thác tài liệu hiệu quả. Các phòng đọc chuyên biệt được trang bị các thiết bị hỗ trợ như máy đọc microfilm/microfiche và máy tính truy cập cơ sở dữ liệu. Thư viện cũng tổ chức các buổi giới thiệu, hướng dẫn sử dụng nguồn tài liệu quý hiếm, giúp người dùng làm quen và tận dụng tối đa kho tàng tri thức này. Việc cải tiến liên tục các dịch vụ hỗ trợ là yếu tố then chốt để biến kho sách quý hiếm từ một bộ sưu tập tĩnh thành một nguồn tài nguyên sống động, phục vụ tích cực cho sự phát triển khoa học và xã hội.
V. Ứng dụng di sản tư liệu trong nghiên cứu khoa học
Vốn tài liệu quý hiếm tại Thư viện Quốc gia Việt Nam không chỉ là những hiện vật trưng bày mà còn là nguồn tư liệu gốc vô giá, phục vụ trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu khoa học trên nhiều lĩnh vực. Các nhà sử học dựa vào văn bản Hán Nôm, châu bản triều Nguyễn và các tài liệu thời Pháp thuộc để tái dựng lại các giai đoạn lịch sử của dân tộc một cách khách quan và chi tiết. Các nhà nghiên cứu văn hóa tìm thấy trong đó những thông tin quý báu về phong tục, tín ngưỡng, và đời sống xã hội của người Việt xưa. Đặc biệt, các bộ sưu tập như sách Hán Nôm và tư liệu Đông Dương là nguồn dữ liệu không thể thiếu cho các ngành Việt Nam học và Đông Nam Á học. Luận văn của Trần Thị Phương Lan (2005) khẳng định, các bộ sưu tập này chứa đựng "lượng thông tin phong phú, đa dạng, rất đáng tin cậy về các vấn đề địa lý, lịch sử, văn hóa, giáo dục, văn học nghệ thuật dân tộc". Các bản đồ cổ cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử địa lý và khẳng định chủ quyền lãnh thổ. Kho luận án tiến sĩ là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giúp họ kế thừa và phát triển các thành tựu khoa học đi trước. Có thể nói, kho sách quý hiếm chính là nền tảng vững chắc cho nhiều công trình nghiên cứu thư viện và học thuật đỉnh cao.
5.1. Vai trò của văn bản Hán Nôm trong nghiên cứu lịch sử và văn hóa
Các văn bản Hán Nôm là nguồn sử liệu sơ cấp quan trọng bậc nhất để nghiên cứu về Việt Nam thời trung đại và cận đại. Bộ sưu tập này bao gồm chính sử, địa chí, gia phả, văn bia, và các tác phẩm văn học, chứa đựng những thông tin xác thực về thể chế chính trị, luật pháp, kinh tế và đời sống xã hội qua các triều đại. Các nhà nghiên cứu có thể tìm thấy những chi tiết độc đáo về tổ chức làng xã, các kỳ thi khoa cử, hay tư tưởng triết học của các bậc danh Nho. Việc giải mã và phân tích các tài liệu cổ này giúp làm sáng tỏ nhiều vấn đề lịch sử còn gây tranh cãi, đồng thời cung cấp một cái nhìn sâu sắc về nền tảng văn hóa và hệ giá trị truyền thống của người Việt, khẳng định giá trị to lớn của di sản tư liệu này.
5.2. Giá trị của bản đồ cổ và tư liệu Đông Dương trong nghiên cứu
Bộ sưu tập tư liệu Đông Dương và bản đồ cổ là nguồn tài nguyên đặc biệt giá trị cho việc nghiên cứu giai đoạn Pháp thuộc. Các báo cáo, chuyên khảo của các học giả và quan chức Pháp cung cấp một góc nhìn đa chiều về tình hình kinh tế, xã hội, tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam và toàn cõi Đông Dương lúc bấy giờ. Đặc biệt, các bản đồ cổ do người Pháp và các quốc gia phương Tây vẽ là bằng chứng khoa học và pháp lý quan trọng trong các nghiên cứu về địa lý lịch sử, biến đổi lãnh thổ và đặc biệt là trong việc khẳng định chủ quyền biển đảo của Việt Nam. Việc khai thác tài liệu này giúp các nhà khoa học có được những luận cứ vững chắc, phục vụ không chỉ cho nghiên cứu học thuật mà còn cho các vấn đề mang tầm quốc gia.
VI. Hướng đi tương lai cho vốn tài liệu quý hiếm số hóa
Tương lai của vốn tài liệu quý hiếm tại Thư viện Quốc gia Việt Nam gắn liền với chiến lược số hóa tài liệu và hội nhập quốc tế. Đây là hướng đi tất yếu để giải quyết đồng thời hai bài toán: bảo tồn vĩnh viễn di sản tư liệu và mở rộng tối đa khả năng tiếp cận cho công chúng. Mục tiêu chiến lược là xây dựng một bộ sưu tập số toàn diện, nơi người dùng có thể tra cứu trực tuyến không chỉ thông tin thư mục mà còn cả nội dung toàn văn của các tài liệu cổ. Việc này đòi hỏi một lộ trình đầu tư bài bản về công nghệ, hạ tầng lưu trữ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Thư viện cần tăng cường hợp tác với các tổ chức trong và ngoài nước để học hỏi kinh nghiệm, chia sẻ nguồn lực và chuẩn hóa quy trình số hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế. Việc liên kết dữ liệu với các thư viện lớn trên thế giới sẽ đưa kho tàng tri thức Việt Nam hội nhập vào dòng chảy tri thức toàn cầu. Xa hơn nữa, việc xây dựng các bộ sưu tập số đặc sắc và có giá trị toàn cầu là nền tảng để đề cử các bảo vật quốc gia này trở thành một phần của chương trình Di sản Ký ức Thế giới do UNESCO khởi xướng, qua đó nâng tầm giá trị và vị thế của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.
6.1. Tầm nhìn chiến lược về số hóa tài liệu và hội nhập quốc tế
Tầm nhìn dài hạn là biến Thư viện Quốc gia thành một thư viện số hiện đại, nơi di sản tư liệu được bảo tồn và lan tỏa mạnh mẽ. Chiến lược số hóa tài liệu cần được thực hiện một cách có hệ thống, ưu tiên các bộ sưu tập có nguy cơ hư hỏng cao hoặc có giá trị nghiên cứu lớn như sách Hán Nôm và tư liệu Đông Dương. Việc xây dựng một hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc, bao gồm hệ thống máy chủ, phần mềm quản lý tài nguyên số và các giải pháp an ninh mạng, là yếu tố sống còn. Đồng thời, việc tham gia vào các mạng lưới thư viện số toàn cầu như Thư viện Số Thế giới (World Digital Library) sẽ giúp quảng bá vốn tài liệu quý hiếm của Việt Nam đến với cộng đồng học thuật quốc tế, thúc đẩy các dự án nghiên cứu hợp tác.
6.2. Hướng tới mục tiêu được công nhận là Di sản Ký ức Thế giới
Việc được UNESCO công nhận là Di sản Ký ức Thế giới là mục tiêu cao nhất, khẳng định giá trị mang tầm vóc nhân loại của vốn tài liệu quý hiếm Việt Nam. Để đạt được điều này, Thư viện Quốc gia cần chuẩn bị các bộ hồ sơ khoa học, chứng minh tính độc đáo, không thể thay thế và tầm ảnh hưởng của các bộ sưu tập như văn bản Hán Nôm hay châu bản triều Nguyễn. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà quản lý, các chuyên gia bảo tồn và các nhà nghiên cứu lịch sử, văn hóa. Việc số hóa và xây dựng hệ thống tra cứu trực tuyến hoàn chỉnh sẽ là một minh chứng mạnh mẽ về nỗ lực bảo tồn và phổ biến di sản của Việt Nam. Đạt được danh hiệu này không chỉ mang lại niềm tự hào dân tộc mà còn thu hút sự quan tâm, hỗ trợ của quốc tế cho công tác bảo vệ bảo vật quốc gia.