Luận văn: Thực trạng vi phạm sử dụng đất của tổ chức kinh tế tại Bến Tre

Luận văn phân tích thực trạng vi phạm sử dụng đất của tổ chức kinh tế tại Bến Tre, kiến nghị các giải pháp xử lý vi phạm hiệu quả, thiết thực.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vi phạm đất đai tại Bến Tre Các con số biết nói

Tình hình quản lý và sử dụng đất đai luôn là yếu tố then chốt, tác động trực tiếp đến sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Bến Tre. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, áp lực về quỹ đất cho các dự án đầu tư ngày càng gia tăng. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách giao đất, cho thuê đất nhằm tạo điều kiện cho các tổ chức kinh tế phát triển sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, thực tiễn đã cho thấy một bộ phận không nhỏ các tổ chức này chưa tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, dẫn đến tình trạng vi phạm đất đai tại Bến Tre diễn ra phức tạp, gây lãng phí tài nguyên và bức xúc trong dư luận. Theo kết quả khảo sát từ Luận văn Thạc sĩ của Phan Văn Đoàn (2020), toàn tỉnh có 361 tổ chức kinh tế đang quản lý và sử dụng 2.166 ha đất. Đáng báo động, các cuộc thanh tra của Sở Tài nguyên và Môi trường Bến Tre đã phát hiện 16 tổ chức kinh tế có sai phạm, với tổng diện tích đất vi phạm lên tới 433,87 ha. Con số này chiếm đến 20,03% tổng diện tích đất mà các tổ chức kinh tế đang sử dụng trong tỉnh, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Các hành vi vi phạm rất đa dạng, từ sử dụng đất sai mục đích, cho thuê trái phép, lấn chiếm đất công tại Bến Tre, đến việc chậm đưa đất vào sử dụng, gây lãng phí nguồn lực quan trọng của địa phương. Thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp quyết liệt và đồng bộ để chấn chỉnh, đảm bảo pháp luật được thực thi và nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

1.1. Bối cảnh quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bến Tre và áp lực phát triển

Bến Tre, một tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, đang trong giai đoạn đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội. Chủ trương này đòi hỏi một quỹ đất sạch và đủ lớn để thu hút đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng, và phát triển các khu công nghiệp. UBND tỉnh Bến Tre đã nỗ lực trong việc lập và triển khai quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bến Tre, nhằm phân bổ hợp lý nguồn tài nguyên cho các mục tiêu phát triển. Tuy nhiên, quá trình này tạo ra sức ép lớn lên công tác quản lý. Việc giao đất, cho thuê đất cho các tổ chức kinh tế là một giải pháp quan trọng, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu công tác giám sát, kiểm tra không được thực hiện chặt chẽ. Thực tế cho thấy nhiều dự án sau khi được giao đất đã không triển khai đúng tiến độ, hoặc bị biến tướng, gây ảnh hưởng đến quy hoạch chung và quyền lợi của người dân.

1.2. Thống kê ban đầu về các hành vi vi phạm đất đai của tổ chức kinh tế

Theo báo cáo tổng hợp của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bến Tre giai đoạn 2010-2019, 16 tổ chức kinh tế đã bị xác định có hành vi vi phạm pháp luật đất đai. Tổng diện tích vi phạm là 433,87 ha. Các hành vi này được phân loại cụ thể, trong đó nổi cộm là: cho thuê, cho mượn đất trái pháp luật; để đất bị lấn chiếm; tự ý lấn chiếm đất công tại Bến Tre; sử dụng đất sai mục đích so với quyết định giao đất, cho thuê đất; để phát sinh tranh chấp đất đai ở Bến Tre; và đặc biệt là tình trạng chậm đưa đất vào sử dụng theo tiến độ dự án đã được phê duyệt. Các vi phạm này không chỉ gây thất thoát cho ngân sách nhà nước mà còn làm suy giảm lòng tin của người dân và các nhà đầu tư chân chính vào môi trường kinh doanh của tỉnh.

II. Thực trạng các hình thức vi phạm đất đai phổ biến tại Bến Tre

Thực trạng vi phạm đất đai tại Bến Tre không chỉ dừng lại ở những con số thống kê mà còn biểu hiện qua nhiều hình thức đa dạng và phức tạp, diễn ra ở nhiều địa phương trong tỉnh. Phân tích dữ liệu từ các báo cáo thanh tra cho thấy, mỗi huyện, thành phố lại có những loại hình vi phạm đặc thù. Tại thành phố Bến Tre, hành vi cho thuê, mượn đất trái pháp luật chiếm diện tích lớn nhất với 0,67 ha. Trong khi đó, huyện Bình Đại lại là điểm nóng của tình trạng lấn chiếm đất công tại Bến Tre, đặc biệt là đất bãi bồi ven biển, với diện tích lên đến 300 ha. Hành vi sử dụng đất sai mục đích cũng là một vấn đề nhức nhối, khi các doanh nghiệp tự ý chuyển đổi đất nuôi trồng thủy sản sang xây dựng cơ sở sản xuất hoặc bố trí cho công nhân viên làm nhà ở mà không xin phép, nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài chính. Bên cạnh đó, tình trạng chậm đưa đất vào sử dụng để thực hiện dự án đầu tư cũng rất phổ biến, nguyên nhân chủ yếu được xác định là do năng lực tài chính yếu kém của chủ đầu tư. Những vi phạm này cho thấy sự lỏng lẻo trong quản lý và sự thiếu ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận tổ chức kinh tế. Việc giải quyết dứt điểm các vi phạm này là yêu cầu cấp thiết để lập lại trật tự trong quản lý đất đai.

2.1. Vấn nạn lấn chiếm và sử dụng đất sai mục đích

Hành vi lấn chiếm đất công tại Bến Tresử dụng đất sai mục đích là hai trong số những vi phạm nghiêm trọng và phổ biến nhất. Tại huyện Bình Đại, do đặc thù là vùng nuôi trồng thủy sản, các doanh nghiệp thường cố tình lấn chiếm đất cồn mới nổi, đất bãi bồi để mở rộng diện tích sản xuất, thu lợi bất chính. Tổng diện tích lấn chiếm tại đây lên tới 300 ha. Tương tự, hành vi sử dụng đất sai mục đích diễn ra khi các tổ chức kinh tế không còn nhu cầu sử dụng đất theo mục đích ban đầu, đã tự ý chuyển đổi sang xây dựng nhà ở, cơ sở kinh doanh khác mà không thông qua cơ quan có thẩm quyền. Hành vi này không chỉ vi phạm quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bến Tre mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước.

2.2. Thực trạng tranh chấp đất đai và các dự án treo

Tình trạng tranh chấp đất đai ở Bến Tre thường phát sinh do quá trình bàn giao đất trên thực địa thiếu chính xác, dẫn đến chồng lấn ranh giới giữa các dự án hoặc giữa dự án với đất của người dân. Những tranh chấp này kéo dài gây mất an ninh trật tự tại địa phương và làm chậm tiến độ các dự án. Một vấn đề nghiêm trọng khác là việc các tổ chức kinh tế chậm hoặc không đưa đất vào sử dụng. Theo thống kê, hành vi này chiếm diện tích khá lớn. Nhiều doanh nghiệp sau khi nhận đất lại không đủ năng lực tài chính để triển khai, khiến đất đai bị bỏ hoang hóa, gây lãng phí tài nguyên nghiêm trọng trong khi nhiều nhà đầu tư khác lại thiếu đất để sản xuất.

2.3. Chuyển nhượng đất không hợp pháp và các vi phạm khác

Bên cạnh các vi phạm lớn, hành vi chuyển nhượng đất không hợp pháp cũng tồn tại. Một số tổ chức được Nhà nước cho thuê đất trả tiền hàng năm đã tự ý bán tài sản gắn liền với đất hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng đất khi chưa đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, các vi phạm khác như không đăng ký đất đai, không thực hiện nghĩa vụ tài chính đúng quy định, hoặc gây cản trở cho việc sử dụng đất của người khác cũng được ghi nhận. Những vi phạm này, dù nhỏ lẻ, nhưng tích tụ lại cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự quản lý đất đai chung của toàn tỉnh.

III. Phân tích nguyên nhân và thực tiễn xử lý vi phạm đất đai

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng vi phạm đất đai tại Bến Tre kéo dài xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về phía các tổ chức kinh tế, nhiều doanh nghiệp cố tình vi phạm vì mục đích lợi nhuận, lợi dụng kẽ hở pháp luật và sự quản lý lỏng lẻo của chính quyền địa phương. Năng lực tài chính yếu kém cũng là một nguyên nhân khiến nhiều dự án bị đình trệ, dẫn đến đất bị bỏ hoang. Tuy nhiên, nguyên nhân sâu xa và đáng lo ngại hơn lại nằm ở công tác quản lý nhà nước. Nghiên cứu của Phan Văn Đoàn (2020) chỉ ra một sự mâu thuẫn đáng báo động: trong khi hồ sơ của Sở Tài nguyên và Môi trường Bến Tre ghi nhận 16 tổ chức vi phạm, thì kết quả khảo sát các nhà quản lý tại địa phương lại cho rằng “không có trường hợp nào sai phạm”. Điều này cho thấy sự yếu kém, thiếu sâu sát, thậm chí có dấu hiệu buông lỏng quản lý của một bộ phận cán bộ. Hơn nữa, thực tiễn xử lý vi phạm còn rất hạn chế. Trong số 16 trường hợp bị phát hiện, chỉ duy nhất một trường hợp bị xử lý, cho thấy các chế tài chưa đủ sức răn đe. Việc áp dụng thủ tục xử lý vi phạm đất đai còn chậm và chưa triệt để, tạo tâm lý nhờn luật cho các đối tượng vi phạm.

3.1. Yếu kém trong công tác thanh tra kiểm tra của cơ quan chức năng

Sự chênh lệch giữa số liệu thực tế và báo cáo từ cấp cơ sở cho thấy công tác thanh tra, kiểm tra chưa được thực hiện thường xuyên và hiệu quả. Các đội thanh tra xây dựng Bến Tre và các đơn vị liên quan chưa phát huy hết vai trò trong việc phát hiện và ngăn chặn vi phạm từ sớm. Việc thiếu giám sát chặt chẽ sau khi giao đất, cho thuê đất đã tạo điều kiện cho các tổ chức kinh tế tự ý thay đổi mục đích sử dụng, cho thuê lại hoặc bỏ hoang đất. Sự phối hợp giữa Sở Tài nguyên và Môi trường Bến Tre và UBND cấp huyện, xã đôi khi còn chưa đồng bộ, dẫn đến việc xử lý vi phạm thiếu nhất quán và quyết liệt.

3.2. Bất cập trong thủ tục xử lý vi phạm đất đai và chế tài xử phạt

Mặc dù pháp luật đã có quy định về thủ tục xử lý vi phạm đất đai, nhưng việc áp dụng vào thực tế còn nhiều vướng mắc. Quá trình lập biên bản, ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính đất đai và tổ chức cưỡng chế thi hành quyết định thường kéo dài, phức tạp. Theo Nghị định 102/2014/NĐ-CP (nay được thay thế bởi Nghị định 91/2019/NĐ-CP), các mức phạt còn chưa đủ sức răn đe so với lợi ích kinh tế mà hành vi vi phạm mang lại. Minh chứng rõ nhất là trong giai đoạn nghiên cứu, chỉ có 1/16 tổ chức vi phạm bị xử lý, cho thấy tính hiệu quả của công tác thực thi pháp luật còn rất thấp.

IV. Top giải pháp xử lý vi phạm đất đai từ quản lý nhà nước

Để giải quyết triệt để tình trạng vi phạm đất đai tại Bến Tre, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ phía các cơ quan quản lý nhà nước. Trước hết, UBND tỉnh Bến Tre cần chỉ đạo tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra một cách toàn diện và thường xuyên đối với tất cả các tổ chức kinh tế đang sử dụng đất. Các cuộc thanh tra phải được thực hiện đột xuất, không báo trước để nắm bắt tình hình thực tế, tránh tình trạng đối phó. Cần quy trách nhiệm cụ thể cho người đứng đầu chính quyền địa phương cấp huyện, xã nếu để xảy ra vi phạm trên địa bàn mà không phát hiện, xử lý kịp thời. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính, cán bộ quản lý đất đai là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các lớp tập huấn về luật đất đai mới nhất và các quy định liên quan đến xử phạt vi phạm hành chính đất đai. Song song đó, việc công khai, minh bạch hóa quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bến Tre trên các phương tiện thông tin đại chúng sẽ giúp người dân và các tổ chức khác cùng tham gia giám sát, phát hiện và khiếu nại, tố cáo về đất đai đối với các hành vi vi phạm. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại, liên thông để quản lý chặt chẽ biến động đất đai, từ đó sớm phát hiện các dấu hiệu vi phạm.

4.1. Tăng cường thanh tra và áp dụng nghiêm chế tài xử phạt

Giải pháp hàng đầu là phải siết chặt kỷ cương pháp luật. Các đoàn thanh tra liên ngành cần được thành lập và hoạt động thường xuyên để rà soát việc sử dụng đất của các tổ chức kinh tế. Khi phát hiện sai phạm, phải kiên quyết lập biên bản và ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính đất đai theo đúng quy định. Mức phạt cần được áp dụng ở khung cao nhất đối với các hành vi tái phạm hoặc vi phạm có tổ chức. Đối với các trường hợp nghiêm trọng, cần xem xét chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra để xử lý hình sự, tạo tính răn đe mạnh mẽ.

4.2. Nâng cao năng lực cán bộ và minh bạch hóa quy hoạch đất đai

Chất lượng đội ngũ cán bộ quyết định hiệu quả quản lý. Tỉnh cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng quản lý cho cán bộ làm công tác đất đai ở mọi cấp. Đồng thời, mọi thông tin về quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bến Tre, kế hoạch sử dụng đất hàng năm, các dự án được giao đất, cho thuê đất phải được công bố rộng rãi. Việc này không chỉ giúp ngăn ngừa tiêu cực mà còn tạo điều kiện cho người dân thực hiện quyền giám sát, một kênh thông tin quan trọng giúp cơ quan chức năng phát hiện sớm các sai phạm.

V. Hướng dẫn biện pháp khắc phục hậu quả thu hồi đất vi phạm

Xử phạt hành chính chỉ là một phần của quá trình xử lý vi phạm. Quan trọng hơn là phải áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả một cách triệt để để trả lại hiện trạng ban đầu cho đất đai và ngăn chặn thiệt hại kéo dài. Đối với các hành vi như sử dụng đất sai mục đích hay xây dựng trái phép, quyết định xử phạt phải đi kèm với yêu cầu buộc khôi phục lại tình trạng của đất trước khi vi phạm. Tổ chức vi phạm phải tự tháo dỡ công trình sai phép và chịu mọi chi phí. Trong trường hợp không tự nguyện chấp hành, cơ quan chức năng phải tổ chức cưỡng chế thi hành quyết định. Đối với những vi phạm nghiêm trọng, được quy định rõ trong luật đất đai mới nhất, biện pháp cuối cùng và kiên quyết nhất là thu hồi đất do vi phạm. Các trường hợp như sử dụng đất không đúng mục đích đã bị xử phạt mà vẫn tái phạm, cố ý hủy hoại đất, hoặc chậm đưa đất vào sử dụng quá thời gian quy định đều thuộc đối tượng bị thu hồi đất mà không được bồi thường. Quy trình này cần được thực hiện công khai, minh bạch, đúng pháp luật để đảm bảo tính nghiêm minh và thu hồi lại quỹ đất quan trọng cho nhà nước.

5.1. Quy trình thu hồi đất do vi phạm theo Luật Đất đai hiện hành

Theo Luật Đất đai mới nhất, việc thu hồi đất do vi phạm được áp dụng cho các trường hợp vi phạm nghiêm trọng. Quy trình bắt đầu từ việc thanh tra, kiểm tra, xác lập biên bản vi phạm, và ban hành kết luận về hành vi vi phạm. Dựa trên kết luận đó, UBND tỉnh Bến Tre sẽ ra quyết định thu hồi đất. Quyết định này phải được thông báo cho tổ chức vi phạm và được niêm yết công khai. Sau khi thu hồi, quỹ đất này sẽ được đưa vào kế hoạch sử dụng đất của địa phương để giao cho các nhà đầu tư có năng lực thực sự, tránh lãng phí tài nguyên.

5.2. Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả và cưỡng chế thi hành

Một trong những biện pháp khắc phục hậu quả hiệu quả là buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất. Ví dụ, nếu một tổ chức tự ý san lấp đất nông nghiệp để làm nhà xưởng, họ phải có trách nhiệm múc bỏ lớp xà bần và trả lại mặt bằng đất nông nghiệp. Nếu tổ chức vi phạm không chấp hành quyết định xử phạt và biện pháp khắc phục, cơ quan có thẩm quyền sẽ ban hành quyết định cưỡng chế thi hành quyết định. Việc cưỡng chế phải được lên kế hoạch chặt chẽ, đảm bảo an ninh trật tự và đúng quy định pháp luật.

5.3. Vai trò tư vấn luật đất đai trong giải quyết khiếu nại tố cáo

Trong quá trình xử lý vi phạm, các tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về đất đai là khó tránh khỏi. Đây là lúc vai trò của các chuyên gia pháp lý trở nên quan trọng. Việc tìm đến các dịch vụ tư vấn luật đất đai tại Bến Tre giúp các tổ chức, cá nhân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, thực hiện đúng các thủ tục pháp lý. Các luật sư cũng có thể hỗ trợ trong quá trình hòa giải tranh chấp đất đai hoặc đại diện cho các bên tại cơ quan chức năng, tòa án, góp phần giải quyết các vướng mắc một cách công bằng, hợp pháp, giảm tải áp lực cho các cơ quan nhà nước.

04/10/2025
Thực tiễn vi phạm sử dụng đất của các tổ chức kinh tế và kiến nghị giải pháp xử lý trên địa bàn tỉnh bến tre luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Quy định pháp luật và thực tiễn vi phạm pháp luật đất đai của các tổ chức kinh tế. 8 Chương 2: Thực tiễn xử lý vi phạm và kiến nghị giải pháp xử lý vi phạm quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre. QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN VI PHẠM PHÁP LUẬT ĐẤT ĐAI CỦA CÁC TỔ CHỨC KINH TẾ 1. Quy định pháp luật về quản lý và sử dụng đất đai của tổ chức kinh tế 1.

Các khái niệm liên quan đến quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013), tại Chương III Điều 53 có quy định:“Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý” và Điều 54: “Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật. Tổ chức, cá nhân được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất. Người sử dụng đất được chuyển quyền sử dụng đất, thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của luật. Quyền sử dụng đất được pháp luật bảo hộ”.

Theo Điều 3 Luật Đất đai năm 2013, một số khái niệm liên quan đến các tổ chức kinh tế quản lý, sử dụng đất đai được hiểu như sau: Nhà nước giao quyền sử dụng đất (Nhà nước giao đất) là việc Nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất. Nhà nước cho thuê quyền sử dụng đất (Nhà nước cho thuê đất) là việc Nhà nước quyết định trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất thông qua hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất. Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người đang sử dụng đất ổn định mà không có nguồn gốc được Nhà nước giao đất, cho thuê đất thông qua việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng 10 đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất lần đầu đối với thửa đất xác định. Chuyển quyền sử dụng đất là việc chuyển giao quyền sử dụng đất từ người này sang người khác thông qua các hình thức chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất và góp vốn bằng quyền sử dụng đất.

Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai. Tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai. Người sử dụng đất quy định tại Luật Đất đai năm 2013 liên quan đến tổ chức kinh tế như sau: Tổ chức sự nghiệp công lập là tổ chức do cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội thành lập, có chức năng thực hiện các hoạt động dịch vụ công theo quy định của pháp luật. Tổ chức kinh tế bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã và tổ chức kinh tế khác theo quy định của pháp luật về dân sự, trừ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Khái niệm vi phạm hành chính và xử lý vi phạm hành chính Thứ nhất, vi phạm hành chính Khái niệm “vi phạm hành chính” được quy định lần đầu tại Pháp lệnh xử phạt vi phạm hành chính năm 1989. Các Pháp lệnh tiếp theo năm 1995 và năm 2002 không trực tiếp đề cập đến khái niệm này, do đó để đáp ứng nhu cầu thực tiễn trong việc áp dụng pháp luật. Theo khoản 1 Điều 2 Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 đã quy định “Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi, do cá nhân, 11 tổ chức thực hiện, vi phạm quy định của pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính”. Như vậy vi phạm hành chính có 04 đặc điểm cơ bản, đó là: (1) Hành vi trái pháp luật, xâm phạm các quy định của pháp luật về quản lý nhà nước; (2) Hành vi do cá nhân, tổ chức thực hiện do cố ý hoặc vô ý; (3) Mức độ nguy hiểm của hành vi thấp hơn tội phạm.

Đây là dấu hiệu cơ bản nhất để phân biệt vi phạm hành chính với tội phạm; (4) Pháp luật quy định hành vi đó phải bị xử phạt vi phạm hành chính. Đây là dấu hiệu cơ bản nhất để phân biệt vi phạm hành chính với tội phạm. Thứ hai, xử lý vi phạm hành chính Trong lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, khái niệm này được xuất hiện lần đầu vào năm 1995 khi Ủy ban Thường vụ Quốc hội thông qua Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính (XLVPHC): XLVPHC trong Pháp lệnh này bao gồm xử phạt vi phạm hành chính và các biện pháp xử lý hành chính được quy định tại khoản 1 Điều 1 Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính năm 1995. Khái niệm XLVPHC được duy trì và tiếp tục sử dụng trong Pháp lệnh XLVPHC năm 2002 và Luật XLVPHC năm 2012 với hai nội dung cơ bản là xử phạt vi phạm hành chính (XPVPHC) và áp dụng các biện pháp xử lý hành chính.

Thứ ba, xử phạt vi phạm hành chính Khái niệm này được sử dụng khá phổ biến trong các văn bản pháp luật cũng như trong cuộc sống. Tuy nhiên, khái niệm này chỉ mới được quy định trong Luật XLVPHC năm 2012. Theo quy định tại khoản 2 Điều 2 Luật XLVPHC thì xử phạt vi phạm hành chính là việc người có thẩm quyền xử phạt áp dụng hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả đối với cá nhân, tổ chức thực hiện hành vi vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về xử lý vi 12 phạm hành chính. Thứ tư, biện pháp xử lý vi phạm hành chính Là biện pháp được áp dụng đối với cá nhân nhiều lần có hành vi vi phạm pháp luật về an ninh, trật tự, an toàn xã hội mà không phải là tội phạm, bao gồm biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn; đưa vào trường giáo dưỡng; đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc và đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc (khoản 3 Điều 2 Luật XLVPHC năm 2012).

Như vậy, ta có thể thấy VPHC và tội phạm giống nhau ở điểm: tội phạm có mức độ nguy hiểm cao hơn VPHC, do đó hình phạt đối với tội phạm cũng nghiêm khắc hơn so với hình thức XPVPHC. Chẳng hạn như Bộ Luật hình sự quy định hình phạt tù chung thân, tử hình, trong khi đó hình thức xử phạt không có các biện pháp này. Ngoài ra, tội phạm và VPHC còn khác nhau ở một số điểm như: Tội phạm được quy định trong Bộ Luật hình sự, còn VPHC được quy định chủ yếu trong các Nghị định của Chính phủ. Quyết định tội trạng và các hình phạt đối với người phạm tội thuộc về Tòa án còn quyết định XPVPHC thuộc cơ quan quản lý hành chính nhà nước; việc xử phạt hành chính của Tòa án chỉ là biệt lệ.

Thứ năm, tái phạm và vi phạm nhiều lần Tái phạm và vi phạm nhiều lần được sử dụng thường xuyên trong XPVPHC, tuy nhiên hai thuật ngữ này mới chỉ được quy định ở tầm Nghị định (Nghị định số 128/2008/NĐ-CP ngày 16 tháng 12 năm 2008). Để áp dụng thống nhất, thuật ngữ tái phạm và vi phạm nhiều lần đã được quy định tại khoản 5 và khoản 6 Điều 2 Luật XLVPHC, theo đó “Tái phạm là việc cá nhân, tổ chức đã bị xử phạt nhưng chưa hết thời hạn được coi là chưa bị xử phạt, kể từ ngày chấp hành xong quyết định xử phạt hoặc kể từ ngày hết thời hiệu thi hành quyết định xử phạt mà lại thực hiện hành vi vi phạm đã bị xử phạt”. “Vi phạm nhiều lần là 13 trường hợp cá nhân, tổ chức thực hiện hành vi vi phạm hành chính mà trước đó đã thực hiện hành vi vi phạm này nhưng chưa bị xử phạt và chưa hết thời hiệu xử phạt”. Như vậy, so với quy định tại Nghị định số 128/2008/NĐ-CP thì khái niệm tái phạm và vi phạm nhiều lần đã được hạn chế lại, cụ thể là tái phạm, vi phạm nhiều lần, theo quy định tại khoản 5 và khoản 6 Điều 2 Luật XLVPHC là việc vi phạm lại hành vi trước đó đã vi phạm, chứ không phải vi phạm nhiều hành vi trong cùng lĩnh vực như quy định tại Nghị định số 128/2008/NĐ-CP.

Thứ sáu, tổ chức kinh tế vi phạm hành chính Pháp lệnh XLVPHC cũng như Luật XLVPHC quy định đối tượng bị xử phạt là cá nhân, tổ chức. Tuy nhiên, trong thực tiễn đấu tranh phòng, chống VPHC, việc xác định tổ chức nào là đối tượng bị XPVPHC thì còn nhiều khó khăn và tranh cãi. Khoản 10 Điều 2 Luật XLVPHC đã quy định tổ chức vi phạm hành chính là cơ quan Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị xã hội, tổ chức kinh tế. Tuy nhiên khái niệm này vẫn còn gây nhiều tranh cãi, chẳng hạn như cơ quan Nhà nước có bị xử phạt hay không vì trên thực tế cơ quan Nhà nước ít khi bị xử phạt và khó bị xử phạt, khác với tổ chức kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ