Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều biến động khó lường, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008 - 2009 và giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng. Nhóm cổ phiếu ngân hàng thương mại tại Việt Nam từng là nhóm tài sản có thanh khoản cao nhưng cũng bộc lộ nhiều rủi ro nợ xấu, dẫn đến tâm lý e ngại của các nhà đầu tư. Nhằm giải quyết bài toán định lượng rủi ro danh mục, đề tài tập trung ứng dụng mô hình Giá trị rủi ro (Value at Risk - VaR) kết hợp mô hình phương sai có điều kiện GARCH(1,1) để đo lường mức độ rủi ro của danh mục đầu tư cổ phiếu ngành ngân hàng.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định mức sụt giảm tối đa theo ngày của chuỗi tỷ suất lợi nhuận khi nắm giữ cổ phiếu ngân hàng ở các mức độ tin cậy từ 95% đến 99,9% (tương ứng mức rủi ro từ 5% đến 0,1%). Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực nghiệm trên 9 cổ phiếu ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn gần 10 năm, từ tháng 07/2006 đến tháng 04/2016, với tổng cộng 2.438 phiên giao dịch theo ngày.

Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp công cụ định lượng khoa học giúp các nhà quản trị rủi ro và các quỹ đầu tư đo lường tổn thất tiềm năng, từ đó tối ưu hóa tỷ trọng phân bổ vốn. Bằng việc áp dụng mô hình kiểm định tỷ lệ vi phạm (Violation Ratio - VR), công trình chỉ ra rõ hiệu quả dự báo của VaR ở từng ngưỡng rủi ro, đóng góp thiết thực cho quá trình chuẩn hóa quản trị rủi ro thị trường theo tiêu chuẩn Basel tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Khung lý thuyết của luận văn được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính trong kinh tế lượng tài chính và quản trị rủi ro hiện đại. Thứ nhất là Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Harry Markowitz công bố năm 1952, đặt nền tảng cho việc đo lường rủi ro thông qua phương sai và độ lệch chuẩn, đồng thời nhấn mạnh nguyên lý đa dạng hóa để triệt tiêu rủi ro phi hệ thống nhưng không thể loại trừ rủi ro hệ thống.

Thứ hai là khung lý thuyết Giá trị rủi ro (VaR) được thương mại hóa mạnh mẽ bởi JPMorgan Chase vào năm 1994 thông qua hệ thống RiskMetrics và được Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel chính thức công nhận vào năm 1996 để tính toán yêu cầu vốn tối thiểu. VaR được định nghĩa là mức thua lỗ tối đa dự báo trước trong một khoảng thời gian nhất định với một mức tin cậy xác định trong điều kiện thị trường bình thường.

Thứ ba là mô hình phương sai có điều kiện tự hồi quy tổng quát GARCH(1,1) do Bollerslev phát triển năm 1986 nhằm nắm bắt hiện tượng phương sai thay đổi theo thời gian và hiện tượng cụm biến động trong chuỗi dữ liệu tài chính. Bên cạnh đó, luận văn làm rõ các khái niệm về hàm phân phối có đuôi dày (leptokurtosis), kiểm định tỷ lệ vi phạm VR và kiểm tra sức chịu tải (Stress Testing) nhằm khắc phục nhược điểm mất mát đuôi của mô hình VaR truyền thống.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu thứ cấp là giá đóng cửa có điều chỉnh và giá trị vốn hóa thị trường của 9 ngân hàng thương mại niêm yết trên sàn HOSE và HNX gồm STB, ACB, SHB, VCB, CTG, EIB, NVB, MBB và BID trong giai đoạn từ 12/07/2006 đến 26/04/2016. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 10 danh mục đầu tư thực nghiệm: 9 danh mục đơn lẻ đại diện cho 9 mã cổ phiếu với số lượng quan sát dao động từ 555 phiên đến 2.438 phiên và 1 danh mục tổng hợp 9 cổ phiếu với 2.438 quan sát. Phương pháp chọn mẫu bao phủ toàn bộ các ngân hàng niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu nhằm đảm bảo tính đại diện cao nhất cho toàn ngành.

Lý do lựa chọn phương pháp tham số phương sai - hiệp phương sai kết hợp mô hình GARCH(1,1) là vì phương pháp này cho phép tính toán biến động linh hoạt theo thời gian, phù hợp với đặc thù chuỗi dữ liệu giao dịch hàng ngày của thị trường chứng khoán Việt Nam mà không tốn kém chi phí tính toán phức tạp như phương pháp mô phỏng Monte Carlo. Quy trình phân tích gồm 5 bước cụ thể:

  1. Thu thập dữ liệu, điều chỉnh giá và tính toán tỷ suất sinh lợi theo hàm logarit tự nhiên.
  2. Xác định 4 mức rủi ro nghiên cứu gồm 5%, 2,5%, 1% và 0,1% (tương ứng độ tin cậy 95%, 97,5%, 99% và 99,9%).
  3. Thực hiện kiểm định phân phối chuẩn Jarque-Bera và kiểm định tính dừng nghiệm đơn vị Dickey-Fuller (ADF).
  4. Ước lượng phương sai thay đổi bằng GARCH(1,1) và xác định giá trị VaR 1 ngày.
  5. Hậu kiểm mô hình thông qua tính toán tỷ lệ vi phạm thực tế và kiểm định hệ số VR để đánh giá độ chính xác của dự báo.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller chỉ ra rằng toàn bộ 10 chuỗi tỷ suất lợi nhuận danh mục đều có tính dừng ở bậc sai phân I(0) với giá trị thống kê t ước lượng nằm trong khoảng từ -36,5980 đến -40,7091, vượt trội so với các giá trị tới hạn ở mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%. Điều này khẳng định chuỗi dữ liệu hoàn toàn phù hợp để thực hiện các mô hình chuỗi thời gian tiếp theo.

Thứ hai, kết quả kiểm định Jarque-Bera đối với toàn bộ 10 danh mục đều cho giá trị thống kê lớn hơn 0,99 với mức ý nghĩa p-value nhỏ hơn 0,01, đồng thời hệ số nhọn Kurtosis của tất cả các danh mục đều lớn hơn 3. Điều này bác bỏ giả thiết phân phối chuẩn đồng nhất và chứng minh chuỗi tỷ suất lợi nhuận cổ phiếu ngân hàng Việt Nam có đặc tính phân phối đuôi dày (leptokurtosis), trong đó danh mục cổ phiếu STB có hệ số Skewness gần 0 và Kurtosis gần 3 nhất so với các cổ phiếu còn lại.

Thứ ba, hiệu quả dự báo của mô hình VaR kết hợp GARCH(1,1) không đồng nhất giữa các mức rủi ro. Tại các mức rủi ro 5% và 2,5% (độ tin cậy 95% và 97,5%), mô hình cho tỷ lệ vi phạm thực tế tiệm cận rất sát với tỷ lệ kỳ vọng, hệ số VR nằm trong khoảng chấp nhận tốt từ 0,8 đến 1,2. Ngược lại, tại các mức rủi ro cực trị 1% và 0,1%, mô hình theo giả định phân phối chuẩn đánh giá thấp rủi ro thực tế, dẫn đến số lần vi phạm vượt ngưỡng dự báo tăng cao.

Thứ tư, nghiên cứu phát hiện quy mô cỡ mẫu quan sát có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của ước lượng VaR. Các danh mục có chuỗi dữ liệu dài trên 2.000 phiên như STB (2.438 quan sát) và ACB (2.345 quan sát) cho kết quả ước lượng ổn định và chính xác hơn đáng kể so với danh mục có chuỗi dữ liệu ngắn như BID (555 quan sát).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính khiến giả định phân phối chuẩn chưa đạt độ chính xác cao ở mức rủi ro 1% và 0,1% xuất phát từ hiện tượng đuôi dày của thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh hoặc xuất hiện thông tin bất lợi, biên độ dao động giá và tâm lý bầy đàn của nhà đầu tư tạo ra các cú sốc mất mát lớn ở rìa cực bên trái của hàm mật độ xác suất, vượt ra ngoài tầm bao phủ của đường cong chuẩn đối xứng.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các công bố thực nghiệm của Võ Hồng Đức và Huỳnh Long Phi giai đoạn 2015 - 2016 trên chỉ số VN-Index, cũng như nghiên cứu của Orhan và Koksan năm 2012 tại các thị trường mới nổi. Cả hai nghiên cứu đều nhấn mạnh rằng mô hình tham số với giả định phân phối chuẩn chỉ đạt độ tin cậy cao ở mức ý nghĩa 5%, nhưng thất bại khi dự báo rủi ro cực trị ở mức 1% nếu không có sự hiệu chỉnh phân phối Student-t hoặc phân phối GED.

Khi tổng hợp dữ liệu, các phát hiện trên có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ phân phối tần số hình chuông nhọn lệch đuôi và bảng ma trận so sánh hệ số vi phạm VR giữa 10 danh mục. Bảng số liệu tổng hợp cho thấy sự cải thiện rõ rệt của mô hình khi quy mô mẫu tăng từ 555 lên 2.438 quan sát, khẳng định tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu chuỗi thời gian đủ dài trong công tác quản trị rủi ro định lượng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống đo lường và kiểm soát rủi ro thị trường tại các ngân hàng thương mại. Ban Quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cần tích hợp mô hình VaR-GARCH vào hệ thống quản lý vốn hàng ngày, kết hợp bắt buộc công cụ kiểm tra sức chịu tải (Stress Testing) định kỳ hàng quý. Mục tiêu là kiểm soát tỷ lệ vi phạm rủi ro danh mục tự doanh dưới ngưỡng 5% trong lộ trình 12 đến 24 tháng tới nhằm đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản trị vốn của Basel II và Basel III.

Thứ hai, tối ưu hóa cơ cấu phân bổ vốn và đa dạng hóa danh mục đầu tư. Các nhà quản lý quỹ và nhà đầu tư tổ chức cần chủ động phân bổ tỷ trọng hợp lý giữa 9 cổ phiếu ngân hàng thương mại và các tài sản phòng thủ khác, tránh tập trung vốn vào các mã có chuỗi dữ liệu niêm yết ngắn. Mục tiêu hành động là giảm độ biến động phương sai của danh mục tổng thể từ 15% xuống dưới mức 10% trong vòng 6 đến 12 tháng.

Thứ ba, nâng cấp hạ tầng dữ liệu và chuẩn hóa báo cáo rủi ro định lượng. Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần ban hành hướng dẫn chi tiết yêu cầu các định chế tài chính xây dựng cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian tối thiểu 1.500 đến 2.500 phiên giao dịch có điều chỉnh quyền, thực hiện công bố định kỳ báo cáo VaR trong vòng 18 tháng nhằm nâng cao tính minh bạch của thị trường vốn.

Thứ tư, áp dụng linh hoạt các phân phối phi chuẩn trong mô hình định lượng rủi ro. Các chuyên viên phân tích tài chính nên mở rộng mô hình ước lượng bằng cách thay thế giả định phân phối chuẩn bằng phân phối Student-t hoặc lý thuyết giá trị cực trị (EVT) khi tính toán VaR ở mức tin cậy 99% và 99,9%. Giải pháp này giúp đưa tỷ lệ vi phạm VR về mức tối ưu 1,0 trong chu kỳ kiểm toán nội bộ 6 tháng tiếp theo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, ban lãnh đạo và chuyên viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán. Luận văn cung cấp quy trình 5 bước đo lường rủi ro danh mục cổ phiếu bằng mô hình GARCH(1,1), giúp xây dựng hạn mức giao dịch tự doanh và tính toán vốn rủi ro thị trường theo chuẩn Basel.

Thứ hai, các nhà quản lý quỹ đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính. Nhóm đối tượng này có thể ứng dụng các kết quả kiểm định trên 9 mã cổ phiếu ngân hàng để xây dựng danh mục tối ưu hóa lợi nhuận trên một đơn vị rủi ro và thiết lập chiến lược cắt lỗ khoa học dựa trên giá trị VaR 1 ngày.

Thứ ba, cơ quan quản lý nhà nước gồm Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm về mức độ tổn thất tối đa của nhóm cổ phiếu ngân hàng trong 10 năm, hỗ trợ công tác hoạch định chính sách an toàn vĩ mô và giám sát rủi ro hệ thống.

Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp kinh tế lượng tài chính, kỹ thuật kiểm định tính dừng I(0), kiểm định Jarque-Bera và phương pháp hậu kiểm mô hình bằng hệ số VR.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Giá trị rủi ro (VaR) là gì và ứng dụng thế nào trong danh mục cổ phiếu ngân hàng? VaR là công cụ đo lường mức thua lỗ tối đa dự báo trước của một danh mục trong khoảng thời gian xác định với một mức tin cậy cho trước. Trong nghiên cứu này, VaR 1 ngày giúp nhà đầu tư xác định mức giảm giá lớn nhất của 9 cổ phiếu ngân hàng ở độ tin cậy từ 95% đến 99,9% trong điều kiện bình thường.

Tại sao giả định phân phối chuẩn lại làm giảm độ chính xác của VaR ở mức rủi ro 1% và 0,1%? Vì chuỗi tỷ suất lợi nhuận cổ phiếu ngân hàng có hiện tượng đuôi dày với hệ số nhọn Kurtosis lớn hơn 3. Phân phối chuẩn giả định đuôi xác suất mỏng dần, do đó khi thị trường xuất hiện biến động mạnh, mô hình chuẩn sẽ đánh giá thấp các khoản lỗ cực trị, dẫn đến tỷ lệ vi phạm thực tế vượt xa kỳ vọng.

Mô hình GARCH(1,1) mang lại lợi ích gì trong việc tính toán VaR? Mô hình GARCH(1,1) giúp ước lượng phương sai thay đổi theo thời gian dựa trên các cú sốc và biến động quá khứ. Khác với phương sai cố định, GARCH(1,1) phản ánh chính xác hiện tượng cụm biến động, giúp giá trị VaR 1 ngày điều chỉnh linh hoạt theo từng phiên giao dịch thực tế.

Cỡ mẫu dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng dự báo rủi ro? Quy mô mẫu càng lớn thì chất lượng ước lượng tham số càng cao. Kết quả cho thấy cổ phiếu STB với 2.438 quan sát cho ước lượng VaR ổn định hơn nhiều so với cổ phiếu BID chỉ có 555 quan sát, chứng minh rằng dữ liệu lịch sử dài giúp giảm sai số thống kê đáng kể.

Làm thế nào để kiểm soát rủi ro danh mục khi VaR không dự báo được các sự kiện thiên nga đen? Để bù đắp nhược điểm của VaR trong điều kiện khủng hoảng, các tổ chức tài chính cần kết hợp phương pháp kiểm tra sức chịu tải (Stress Testing). Stress Testing cho phép mô phỏng các kịch bản suy thoái tồi tệ nhất trong lịch sử để tính toán lượng vốn dự phòng cần thiết khi thị trường sụp đổ.

Kết luận

  • Luận văn đã ứng dụng thành công mô hình VaR kết hợp GARCH(1,1) để đo lường rủi ro danh mục 9 cổ phiếu ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ 2006 đến 2016.
  • Kết quả kiểm định khẳng định chuỗi tỷ suất lợi nhuận có tính dừng ở bậc I(0) với giá trị t-thống kê từ -36,5980 đến -40,7091 và mang đặc tính phân phối đuôi dày với hệ số Kurtosis lớn hơn 3.
  • Mô hình VaR theo phân phối chuẩn hoạt động hiệu quả nhất ở mức rủi ro 5% và 2,5% (độ tin cậy 95% và 97,5%), nhưng bộc lộ sai số ở các mức rủi ro cực trị 1% và 0,1%.
  • Quy mô mẫu có tác động trực tiếp đến độ tin cậy của mô hình, đòi hỏi chuỗi dữ liệu quan sát cần đạt từ 1.500 đến 2.500 phiên để đảm bảo tính chuẩn xác.
  • Bước phát triển tiếp theo là mở rộng nghiên cứu với các mô hình phi tham số, phân phối Student-t và kiểm tra sức chịu tải định kỳ trong vòng 12 tháng tới nhằm hoàn thiện khung quản trị rủi ro danh mục cho các nhà đầu tư và định chế tài chính.