Khóa luận: Giá trị văn hóa truyền thống trong ấn phẩm lịch Việt Nam hiện nay

Luận văn phân tích giá trị văn hóa truyền thống trong ấn phẩm lịch Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn, phát huy bản sắc dân tộc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Lịch Tết Khám phá giá trị văn hóa Việt tiềm ẩn bên trong

Ấn phẩm lịch, đặc biệt là lịch Tết, từ lâu đã vượt qua chức năng đơn thuần là công cụ đo đếm thời gian. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt, một vật phẩm văn hóa chứa đựng và lan tỏa những giá trị truyền thống sâu sắc. Mỗi tờ lịch không chỉ đánh dấu một ngày trôi qua mà còn là một không gian nghệ thuật thu nhỏ, nơi bản sắc văn hóa Việt được thể hiện một cách tinh tế qua từng hình ảnh, màu sắc và con chữ. Lịch trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp các thế hệ sau hiểu thêm về cội nguồn dân tộc. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Vân Anh (2014), ấn phẩm lịch đóng vai trò quan trọng trong việc “tuyên truyền, phổ biến, gìn giữ nét đẹp văn hóa của dân tộc ta từ ngàn xưa để lại”. Việc tặng lịch vào dịp đầu năm mới không chỉ là một thói quen mà đã trở thành một nét đẹp văn hóa, gửi gắm lời chúc về một năm mới may mắn, an khang. Thông qua đó, những giá trị về lòng biết ơn, sự trân trọng thời gian và tình cảm gia đình được củng cố. Các loại lịch như lịch bloc, lịch treo tường hay lịch để bàn đều mang trong mình sứ mệnh quảng bá văn hóa, biến những vật dụng hàng ngày thành những đại sứ thầm lặng của di sản. Chúng phản ánh từ phong cảnh đất nước, các tác phẩm nghệ thuật dân gian đến những phong tục tập quán Việt Nam, tạo nên một bức tranh đa dạng và sống động về một nền văn hóa giàu bản sắc.

1.1. Lịch không chỉ là công cụ xem ngày tháng

Trong tiềm thức của người Việt, cuốn lịch không chỉ dùng để xem ngày dương, ngày âm. Nó còn là một vật phẩm trang trí trang trọng trong nhà, thường được treo ở vị trí dễ thấy nhất. Cuốn lịch còn mang giá trị tinh thần to lớn, là nơi ghi dấu những sự kiện quan trọng của gia đình, là lời nhắc nhở về những ngày lễ, giỗ, Tết. Đặc biệt, các thông tin về giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu, tiết khí... được tích hợp trong lịch bloc đã đáp ứng nhu cầu văn hóa tâm linh, giúp mọi người an tâm hơn khi thực hiện các công việc trọng đại. Do đó, lịch trở thành một phần của đời sống, gắn kết các thành viên và duy trì nếp nhà truyền thống.

1.2. Vai trò của ấn phẩm lịch trong đời sống tinh thần người Việt

Ấn phẩm lịch đóng vai trò như một người bạn đồng hành tinh thần suốt 365 ngày. Mỗi sáng xé một tờ lịch bloc hay lật một trang lịch mới, người ta không chỉ bắt đầu một ngày mới mà còn tiếp nhận một thông điệp văn hóa. Đó có thể là một câu danh ngôn, một bức tranh Đông Hồ trên lịch, hay hình ảnh một di sản văn hóa được UNESCO công nhận. Những yếu tố này góp phần bồi đắp kiến thức, giáo dục thẩm mỹ và khơi dậy lòng tự hào dân tộc. Như vậy, lịch không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn thỏa mãn nhu cầu thưởng thức và tìm hiểu về các giá trị truyền thống của dân tộc.

II. Thực trạng ngành in lịch Thách thức bảo tồn văn hóa Việt

Thực trạng ngành in lịch tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế và sứ mệnh bảo tồn văn hóa. Dưới áp lực của thị trường, xu hướng thương mại hóa văn hóa ngày càng trở nên rõ rệt. Nhiều ấn phẩm lịch được sản xuất hàng loạt với thiết kế đơn điệu, sao chép các mẫu nước ngoài hoặc sử dụng những hình ảnh không mang đậm bản sắc văn hóa Việt. Nội dung nghèo nàn, thiếu đầu tư về mặt nghiên cứu và biên tập khiến cuốn lịch mất đi chiều sâu và giá trị tinh thần vốn có. Theo khóa luận của Vũ Thị Vân Anh (2014), tình trạng này dẫn đến nguy cơ “bản sắc văn hóa truyền thống, tiêu biểu của một số dân tộc chưa được duy trì, phát huy và thậm chí đang đứng trước nguy cơ mai một”. Sự cạnh tranh về giá cả cũng khiến các đơn vị in ấn lịch Tết chú trọng vào việc giảm chi phí hơn là nâng cao chất lượng nghệ thuật và nội dung. Kết quả là nhiều sản phẩm lịch chỉ đơn thuần là công cụ quảng cáo cho doanh nghiệp, với logo và thông tin sản phẩm chiếm phần lớn diện tích, làm lu mờ các yếu tố văn hóa. Điều này đặt ra một bài toán khó cho các nhà quản lý, nhà xuất bản và các nhà thiết kế: làm thế nào để vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa giữ gìn và phát huy được hồn cốt dân tộc trong từng ấn phẩm.

2.1. Sự lấn át của yếu tố thương mại hóa văn hóa

Yếu tố thương mại đang dần lấn át các giá trị cốt lõi trong thiết kế lịch. Nhiều doanh nghiệp xem lịch Tết như một kênh marketing giá rẻ, dẫn đến việc sản xuất các ấn phẩm thiếu tính sáng tạo. Hình ảnh thường tập trung vào người mẫu, xe hơi, sản phẩm công nghiệp thay vì khai thác kho tàng di sản văn hóa phong phú của dân tộc. Sự lạm dụng này không chỉ làm giảm giá trị thẩm mỹ của cuốn lịch mà còn vô tình làm phai nhạt đi ý nghĩa thiêng liêng của món quà đầu năm mới.

2.2. Nguy cơ mai một các giá trị truyền thống cốt lõi

Khi các ấn phẩm lịch trở nên đồng phục và thiếu bản sắc, các giá trị truyền thống như nghệ thuật dân gian, thư pháp Việt, hay các câu chuyện về phong tục tập quán Việt Nam sẽ ít có cơ hội tiếp cận công chúng. Thế hệ trẻ sẽ dần xa lạ với những nét đẹp văn hóa này. Nếu không có những định hướng và giải pháp kịp thời, việc bảo tồn văn hóa qua ấn phẩm lịch sẽ gặp nhiều khó khăn, và một kênh truyền thông văn hóa hiệu quả có thể bị bỏ lỡ.

III. Bí quyết thiết kế lịch Tết đậm đà bản sắc văn hóa Việt

Để nâng cao giá trị và sức sống cho ấn phẩm lịch, việc đầu tư vào thiết kế lịch một cách bài bản và sáng tạo là yếu tố then chốt. Giải pháp không nằm ở việc sao chép mà là khai thác và làm mới kho tàng di sản văn hóa dân tộc. Một cuốn lịch Tết thành công phải là sự kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ hiện đại và hồn cốt truyền thống. Việc đưa các loại hình nghệ thuật dân gian vào thiết kế là một hướng đi hiệu quả. Thay vì những hình ảnh chung chung, các nhà thiết kế có thể hợp tác với nghệ nhân để tái hiện những bức tranh dân gian nổi tiếng hoặc các hoa văn cổ trên từng trang lịch. Màu sắc cũng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng, ưu tiên các gam màu gắn liền với văn hóa phương Đông như đỏ son, vàng nghệ, xanh chàm, gợi lên không khí lễ hội và sự ấm cúng. Bên cạnh hình ảnh, phần chữ cũng đóng vai trò quan trọng. Việc sử dụng thư pháp Việt cho tên bộ lịch, các tháng trong năm hay những câu chúc Tết sẽ tạo ra điểm nhấn độc đáo và trang trọng. Các câu đối Tết hay những trích đoạn thơ văn kinh điển cũng là nguồn cảm hứng vô tận. Quá trình in ấn lịch Tết cần chú trọng đến chất liệu, sử dụng các loại giấy mỹ thuật hoặc các chất liệu truyền thống như giấy dó để tăng thêm giá trị nghệ thuật cho sản phẩm, biến mỗi cuốn lịch thành một tác phẩm đáng để sưu tầm và lưu giữ.

3.1. Tích hợp nghệ thuật dân gian Tranh Đông Hồ trên lịch

Việc đưa tranh Đông Hồ trên lịch hay tranh Hàng Trống là một cách tuyệt vời để bảo tồn văn hóa và giới thiệu nghệ thuật dân gian đến gần hơn với công chúng. Những bức tranh như 'Đám cưới chuột', 'Gà mẹ gà con' không chỉ đẹp về mặt hình thức mà còn chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc. Khi được tái hiện trên lịch treo tường hoặc lịch bloc, chúng mang đến một không gian đậm chất Việt cho mỗi gia đình.

3.2. Ứng dụng thư pháp Việt và câu đối Tết vào thiết kế

Thư pháp Việt là nghệ thuật biểu đạt tâm hồn qua con chữ. Tích hợp thư pháp vào thiết kế lịch không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn truyền tải những thông điệp ý nghĩa về bình an, tài lộc, hạnh phúc. Những câu đối Tết được trình bày trang trọng bên cạnh hình ảnh chủ đạo sẽ gợi lại không khí Tết xưa, làm sâu sắc thêm giá trị tinh thần của ấn phẩm.

IV. Phương pháp quảng bá văn hóa Việt qua nội dung ấn phẩm lịch

Nội dung là linh hồn của ấn phẩm lịch, quyết định chiều sâu và khả năng lan tỏa giá trị văn hóa Việt. Để lịch không chỉ là vật trang trí, cần xây dựng nội dung một cách khoa học và hấp dẫn. Một trong những phương pháp hiệu quả là xây dựng lịch theo chủ đề. Mỗi bộ lịch có thể là một hành trình khám phá riêng: một năm khám phá ẩm thực ba miền, một năm tìm hiểu các lễ hội truyền thống, hay một năm chiêm ngưỡng các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Việc kể chuyện qua hình ảnh là một nghệ thuật. Thay vì chỉ trưng bày những bức ảnh đơn lẻ, có thể sắp xếp chúng thành một câu chuyện xuyên suốt 12 tháng, dẫn dắt người xem đi từ bất ngờ này đến bất ngờ khác. Ví dụ, chủ đề về phong tục tập quán Việt Nam có thể bắt đầu từ Tết Nguyên Đán tháng Giêng, đến Tết Hàn Thực tháng Ba, Tết Đoan Ngọ tháng Năm... Mỗi trang lịch cần có phần chú thích ngắn gọn, súc tích, cung cấp thông tin giá trị về hình ảnh, giúp người xem hiểu rõ hơn về giá trị truyền thống đang được thể hiện. Theo tài liệu nghiên cứu (Vũ Thị Vân Anh, 2014), việc đưa “các câu danh ngôn, châm ngôn, ca dao, tục ngữ” vào lịch góp phần “phát triển nhân cách Việt Nam vừa mang tính hiện đại vừa đậm đà bản sắc dân tộc”. Đây là cách làm phong phú thêm nội dung, biến mỗi tờ lịch thành một bài học nhỏ về văn hóa và đạo lý.

4.1. Kể chuyện qua ẩm thực và phong tục tập quán Việt Nam

Ẩm thực là một phần quan trọng của văn hóa. Một bộ lịch chủ đề '365 Món Ăn Việt' hay 'Hương Vị Tết Quê' sẽ rất thu hút. Mỗi trang lịch giới thiệu một món ăn đặc sản vùng miền, kèm theo công thức đơn giản hoặc một câu chuyện thú vị về nguồn gốc món ăn. Tương tự, chủ đề về phong tục tập quán Việt Nam như tục dựng cây nêu, tục xông đất, lễ mừng thọ... sẽ giúp người xem, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu và trân trọng hơn những nét đẹp truyền thống.

4.2. Giới thiệu các loại hình lịch phổ biến tại Việt Nam

Các loại lịch như lịch bloc, lịch treo tường, và lịch để bàn là những phương tiện hữu hiệu để quảng bá văn hóa. Lịch bloc với không gian rộng cho phép tích hợp nhiều thông tin phong phú. Lịch treo tường khổ lớn là nơi lý tưởng để trưng bày các tác phẩm nhiếp ảnh nghệ thuật về phong cảnh, con người Việt Nam. Trong khi đó, lịch để bàn nhỏ gọn lại phù hợp để giới thiệu các bộ sưu tập theo chủ đề như 'Hoa văn cổ', 'Trò chơi dân gian' một cách tinh tế và gần gũi.

V. Tương lai ngành lịch Xu hướng thiết kế lịch 2025 và xa hơn

Nhìn về tương lai, ngành in ấn lịch Tết của Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển mình và khẳng định vị thế. Xu hướng thiết kế lịch 2025 và những năm tiếp theo sẽ hướng đến sự tối giản, tinh tế nhưng vẫn giàu ý nghĩa văn hóa. Thay vì các thiết kế rườm rà, nhiều màu sắc, người tiêu dùng hiện đại có xu hướng ưa chuộng những sản phẩm mang tính cá nhân hóa cao, thể hiện được gu thẩm mỹ và sự trân trọng đối với giá trị truyền thống. Công nghệ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những trải nghiệm mới. Lịch tích hợp mã QR dẫn đến các video, bài viết chi tiết về một di sản văn hóa hay một câu chuyện lịch sử sẽ là một hướng đi đột phá, kết nối thế giới vật lý và thế giới số. Yếu tố bền vững cũng sẽ trở thành một tiêu chuẩn quan trọng. Việc sử dụng vật liệu tái chế, thân thiện với môi trường trong thiết kế lịch không chỉ là một hành động có trách nhiệm mà còn phù hợp với tinh thần sống hòa hợp với thiên nhiên của người Việt. Cuối cùng, sự hợp tác giữa các nhà thiết kế, nhà nghiên cứu văn hóa và các nghệ nhân sẽ là chìa khóa để tạo ra những ấn phẩm lịch thực sự chất lượng, vừa có giá trị tinh thần sâu sắc, vừa có sức cạnh tranh trên thị trường, góp phần hiệu quả vào công cuộc bảo tồn văn hóaquảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.

5.1. Cân bằng giữa giá trị tinh thần và yếu tố thương mại

Để phát triển bền vững, ngành lịch cần tìm ra điểm cân bằng hợp lý. Doanh nghiệp có thể tích hợp thương hiệu một cách khéo léo, tinh tế thay vì phô trương. Một cuốn lịch để bàn hay lịch treo tường được đầu tư kỹ lưỡng về nội dung văn hóa sẽ tự khắc trở thành một món quà tặng doanh nghiệp đẳng cấp, mang lại hiệu quả marketing lâu dài và bền vững hơn. Giá trị tinh thần chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt và giá trị thương mại đích thực.

5.2. Tương lai của việc bảo tồn văn hóa qua ấn phẩm lịch

Tương lai của việc bảo tồn văn hóa qua lịch phụ thuộc vào sự sáng tạo không ngừng. Các ý tưởng như lịch tương tác, lịch trải nghiệm thực tế ảo (AR) hay lịch gieo hạt (lịch làm từ giấy có chứa hạt giống) sẽ mở ra những hướng đi mới mẻ. Ấn phẩm lịch sẽ không chỉ là một vật phẩm tĩnh mà trở thành một công cụ giáo dục năng động, giúp bản sắc văn hóa Việt được lan tỏa một cách sinh động và hấp dẫn trong kỷ nguyên số.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHẬN THỨC CHUNG VỀ GIÁ TRỊ VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG VÀ ẤN PHẨM LỊCH 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1. Nhận thức cơ bản về Văn hóa 1. Khái niệm Văn hóa Văn hóa là một phạm trù rộng lớn, phong phú và phức tạp. Vì vậy, khái niệm về văn hóa cũng đa nghĩa.

Trên thực tế, đã có nhiều người cố gắng định nghĩa văn hóa nhưng cho đến nay vẫn chưa có một định nghĩa văn hóa nào thỏa mãn đầy đủ ý nghĩa của nó. Theo thống kê, có hơn 400 định nghĩa về văn hóa, bởi mỗi học giả đều xuất phát từ những cứ liệu riêng, góc độ riêng, mục đích riêng phù hợp với vấn đề mình cần nghiên cứu. Sau đây là một số định nghĩa tiêu biểu về văn hóa: - Theo chữ Hán , “Văn hóa” là nghĩa tổng xưng của hai từ “văn trị” và “giáo hóa”. Trong Thuyết Uyển của Lưu Hướng, quyển 15, Chỉ Vũ có đoạn [19]: “Phàm vũ chi hưng, vị bất phục dã.

Văn hoá bất cải, nhiên hậu gia tru”. Dịch nghĩa: “ Phàm những việc phải dùng đến vũ lực thì đều là vì có người không chịu quy phục. Khi dùng văn để giáo hoá mà không thể thay đổi được họ thì mới tiến hành trừng phạt ”. - Theo ngôn ngữ của người phương Tây, từ tương ứng với Văn hóa của tiếng Việt (culture trong tiếng Anh và tiếng Pháp, kultur trong tiếng Đức,.) có nguồn gốc từ các dạng của động từ Latin, có hai nghĩa là: giữ gìn, chăm sóc, tạo dựng trong trồng trọt và cầu cúng.

- Ỏ một khía cạnh khác, có thể hiểu văn hóa là văn học, nghệ thuật như: thơ ca, mỹ thuật, sân khấu, điện ảnh,. Hiểu theo một cách thông thường khác: Văn hóa là những cách sống bao gồm phong cách ẩm thực, trang phục, cư xử và đức tin, tri thức được cộng đồng tiếp nhận. 9 - Đứng ở góc độ nhân loại học và xã hội học, định nghĩa Văn hóa được lý giải theo một nghĩa rộng nhất. Tức là: Văn hóa bao gồm tất cả mọi thứ được coi là một bộ phận trong đời sống của con người.

Văn hóa bao gồm tất cả những gì liên quan đến tinh thần và vật chất do con người sáng tạo ra. - Vào thế kỷ XVII, nhà triết gia người Đức Samuel Von Pufendorf (1632 - 1694) , người đầu tiên sử dụng từ Văn hóa đã cho rằng: “ Văn hóa là toàn bộ những gì được tạo ra do hoạt động xã hội, nghĩa là văn hóa đối lập với trạng thái tự nhiên ”. Tức là, văn hóa bao gồm tất cả những gì con người làm ra thông qua hoạt động xã hội, văn hóa là nhân tạo. - Năm 1871, nhà nhân loại học người Anh Edward Burnett Tylorcũng đưa ra định nghĩa về Văn hóa: “Văn hóa hay văn minh, theo nghĩa rộng về tộc người học, nói chung gồm có tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, tập quán và một số năng lực và thói quen khác được con người chiếm lĩnh với tư cách một thành viên của xã hội”[6].

Theo định nghĩa này thì văn hóa và văn minh có ý nghĩa như nhau. Văn hóa bao gồm tất cả những lĩnh vực liên quan đến đời sống của con người như: tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, pháp luật, tập quán, năng lực và thói quen,… - Vào năm 2002, UNESCO đưa ra Tuyên bố chung về tính đa dạng của văn hóa, trong đó có nói: “ Văn hóa nên được đề cập đến như là một tập hợp của những đặc trưng về tâm hồn, vật chất, tri thức và cảm xúc của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội và nó chứa đựng ngoài văn học và nghệ thuật, cả cách sống, phương thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin ”.[16] - Định nghĩa Văn hóa của Hồ Chí Minh được trích từ Hồ Chí Minh toàn tập, cho rằng “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặt ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa” [7]. Với cách hiểu này, văn hóa sẽ bao gồm toàn bộ những 10 gì do con người sáng tạo và phát minh ra nhằm thích ứng những nhu cầu của đời sống và đòi hỏi sinh tồn.

Trong đó, người xác định cơ chế vận hành của nền văn hóa là các hoạt động của con người. Con người là chủ thể sáng tạo ra văn hóa, là chủ thể cuộc sống, chính vì vậy con người cần được bồi dưỡng, vun đắp. - Trong Phạm Văn Đồng: Văn hóa và Đổi mới, Phạm Văn Đồng cho rằng: “Nói tới văn hóa là nói tới một lĩnh vực vô cùng phong phú và rộng lớn, bao gồm tất cả những gì không phải là thiên nhiên mà có liên quan đến con người trong suốt quá trình tồn tại, phát triển, quá trình con người làm nên lịch sử… (văn hóa) bao gồm cả hệ thống giá trị: tư tưởng và tình cảm, đạo đức với phẩm chất, trí tuệ và tài năng, sự nhạy cảm và sự tiếp thu cái mới từ bên ngoài, ý thức bảo vệ tài sản và bản lĩnh của cộng đồng dân tộc, sức đề kháng và sức chiến đấu bảo vệ mình và không ngừng lớn mạnh” [10]. Theo định nghĩa này thì văn hóa là những cái gì đối lập với thiên nhiên và do con người sáng tạo (nhân tạo) nên từ những tư tưởng tình cảm đến ý thức bảo vệ tài sản và bản lĩnh cộng đồng, sức đề kháng của mỗi người, mỗi dân tộc.

Tóm lại, Văn hóa bao gồm tất cả những sản phẩm vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra, được biểu hiện thông qua tri thức, pháp luật, văn học - nghệ thuật, đạo đức, tín ngưỡng, tôn giáo, tư tưởng, tình cảm,. của một xã hội nào đó, hoặc một nhóm người trong xã hội nào đó tạo thành những nền văn hóa riêng biệt. Khái niệm Giá trị Văn hóa Tiếp cận khái niệm “giá trị văn hoá” từ góc độ văn hoá học, GS.TS Ngô Đức Thịnh (Viện nghiên cứu văn hóa, Hà Nội) đã phân tíchtheo những ý nghĩa sau : - Giá trị văn hóa là sản phẩm của quá trình tư duy, sản xuất tinh thần của con người, là một hình thái của đời sống tinh thần, nó phản ánh và kết tinh đời sống văn hoá vật chất và văn hoá tinh thần của con người. - Giá trị là hệ thống những đánh giá mang tính chủ quan của con người 11 về tự nhiên, xã hội và tư duy theo hướng tốt, hay, đẹp.

Nói cách khác đó là những cái chân, thiện, mỹ, được con người khẳng định và nâng cao bản chất người. Có thể hiểu Giá trị văn hoá là giá trị xã hội, nó có gắn bó mật thiết với hoạt động sống của con người, với sự tồn tại và phát triển của mỗi xã hội. - Con người trong mỗi xã hội sáng tạo ra Giá trị Văn hóa trong quá trình lịch sử. Hệ giá trị Văn hóa của một xã hội nào đó có vai trò định hướng cho các mục tiêu, phương thức và hành động của con người trong các xã hội ấy.

Bản chất của giá trị là định hướng, chi phối, điều tiết của hệ giá trị. Cũng như văn hoá, giá trị được sinh ra từ các mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và con người với xã hội. - Giá trị văn hoá của mỗi cộng đồng (tộc người, quốc gia.) bao giờ cũng tạo nên một hệ thống. Trong đó, các giá trị văn hóa ấy nảy sinh, tồn tại trong sự liên hệ, tác động hữu cơ với nhau.

Cụ thể, chủ nghĩa yêu nước là nhân tố hàng đầu trong bảng (hệ) giá trị dân tộc Việt Nam, nhưng với người Nhật Bản hay một số dân tộc khác thì có thể chủ nghĩa yêu nước lại được xếp ở các vị trí khác. - Hệ giá trị văn hóa mang tính tương đối. Để đánh giá tính giá trị hay phản giá trị, giá trị cao hay thấp của những yếu tố văn hóa thì phải đặt yếu tố đó trong toạ độ về mặt không gian, thời gian và chủ thể của văn hoá. Thí dụ, người Việt Nam coi việc ăn thịt chó là ngon, là bổ, nhưng với nhiều dân tộc khác thì ăn thịt chó lại là điều cấm kỵ.

- Trong những hoàn cảnh lịch sử và xã hội cụ thể khác nhau của mỡi dân tộc đều tồn tại hệ giá trị tổng quát và những hệ giá trị bộ phận. Hệ giá trị tổng quát bao gồm những giá trị chung nhất, mang tính phổ quát, có vai trò định hướng đối với tư duy và hành động của cả cộng đồng. Còn hệ giá trị bộ phận là những hệ giá trị nhỏ trong hệ giá trị tổn quát, chúng có mới quan hệ mật thiết, tác động qua lại lẫn nhau và có một số điểm chung. Nghị quyết TW 5 khóa VIII đã nêu ra những đức tính nổi bật của bản sắc Văn hóa Việt Nam, có thể hiểu giá trị của con người Việt Nam là:“Lòng yêu 12 nước nồng nàn, ý chí tự cường dân tộc, tinh thần đoàn kết, ý thức cộng đồng gắn kết cá nhân - gia đình - làng xã - tổ quốc, lòng khoan dung, trọng nghĩa tình đạo lý, tính cần cù sáng tạo trong lao động, sự tinh tế trong ứng xử, tính giản dị trong lối sống” .[1] Qua nghiên cứu trên của GS.TS Ngô Đức Thịnh (Viện nghiên cứu Văn hóa, Hà Nội), có thể thấy rằng: Giá trị văn hóa là những đánh giá mang tính chủ quan của con người về tất cả sản phẩm vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử.

Nó có vai trò định hướng cho các mục tiêu, phương thức và hành động của con người trong các xã hội ấy. Mỗi cộng đồng, dân tộc, quốc gia có hệ giá trị văn hóa riêng tạo nên bản sắc văn hóa của dân tộc mình. Tuy nhiên, những hệ giá trị đó chỉ mang tính tương đối. Vì vậy, tùy thuộc vào không gian, thời gian và chủ thể văn hóa mà đánh giá nền văn hóa của một cộng đồng (dân tộc, quốc gia,.) nào đó là giá trị hay phi giá trị.

Khái niệm Giá trị Văn hóa truyền thống Để có thể hiểu về giá trị văn hóa truyền thống, trước hết chúng ta cần hiểu truyền thống là gì và văn hóa truyền thống là gì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ