Nghiên cứu Tập tục chu kỳ đời người của người Tày ở Bằng Hành, Bắc Quang, Hà Giang

Khám phá tập tục chu kỳ đời người của dân tộc Tày ở Hà Giang qua các nghi lễ sinh đẻ, cưới xin, tang ma. Tìm hiểu những nét văn hóa đặc sắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân

2012

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá văn hóa Tày Hà Giang qua các tập tục vòng đời

Hà Giang, vùng đất địa đầu Tổ quốc, không chỉ nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ mà còn là nơi hội tụ của nhiều nền văn hóa dân tộc độc đáo. Trong đó, dân tộc Tày Hà Giang là một cộng đồng có dân số đông và lịch sử cư trú lâu đời, góp phần tạo nên bức tranh văn hóa đa sắc màu. Nền tảng của bản sắc văn hóa Tày được thể hiện rõ nét qua hệ thống các tập quán người Tày liên quan đến chu kỳ đời người. Đây là một chuỗi các nghi lễ vòng đời quan trọng, bao gồm sinh đẻ, cưới xin và tang ma, phản ánh sâu sắc thế giới quan, nhân sinh quan và các giá trị tinh thần của cộng đồng. Các tập tục này không chỉ là những nghi thức mang tính tâm linh mà còn là sợi dây vô hình kết nối các thành viên trong gia đình, dòng họ và cộng đồng, điều chỉnh các mối quan hệ xã hội. Việc tìm hiểu các tập tục này là chìa khóa để giải mã những giá trị cốt lõi trong đời sống văn hóa tâm linh người Tày. Từ cách họ chào đón một sinh linh mới, tổ chức một hôn lễ trang trọng cho đến cách tiễn đưa một người về với tổ tiên, tất cả đều tuân theo những quy chuẩn được truyền từ đời này qua đời khác, tạo nên một hệ thống văn hóa bền vững và giàu ý nghĩa.

1.1. Tổng quan bản sắc văn hóa Tày tại Bắc Quang Hà Giang

Người Tày tại huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, là cư dân định cư lâu đời, hình thành nên những nét văn hóa đặc trưng. Họ chủ yếu sinh sống trong các nhà sàn người Tày truyền thống, quần tụ thành từng bản làng ven chân núi, sông suối. Đời sống kinh tế gắn liền với nông nghiệp lúa nước, kết hợp chăn nuôi và khai thác sản vật tự nhiên. Bản sắc văn hóa Tày còn được thể hiện qua trang phục dân tộc Tày với màu chàm chủ đạo, ẩm thực phong phú với các món ăn chế biến từ sản vật địa phương, và một đời sống tinh thần đa dạng với các làn điệu hát Then, đàn Tính và các lễ hội Lồng Tồng sôi động. Những yếu tố này tạo nên một không gian văn hóa riêng biệt, phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên và cộng đồng.

1.2. Vai trò của nghi lễ vòng đời trong đời sống tinh thần

Các nghi lễ vòng đời đóng vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần của người Tày. Mỗi nghi lễ là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi giai đoạn của một cá nhân và được cả cộng đồng công nhận. Từ lễ đầy tháng, lễ cưới cho đến lễ tang, tất cả đều gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, một trong những tín ngưỡng quan trọng nhất. Người Tày tin rằng tổ tiên luôn dõi theo và phù hộ cho con cháu. Do đó, mọi sự kiện trọng đại trong đời người đều phải được trình báo với tổ tiên. Các nghi lễ này không chỉ củng cố niềm tin tâm linh mà còn có chức năng giáo dục, truyền dạy các giá trị đạo đức, gia phong và củng cố sự gắn kết trong cộng đồng.

II. Thách thức bảo tồn tập quán người Tày trong xã hội mới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế thị trường, văn hóa Tày Hà Giang đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo tồn các giá trị truyền thống. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ, sự thay đổi trong lối sống và tư duy của thế hệ trẻ đang làm cho nhiều tập quán người Tày bị biến đổi, thậm chí có nguy cơ mai một. Các nghi lễ phức tạp, tốn kém trong cưới xin, tang ma dần được đơn giản hóa để phù hợp với nhịp sống hiện đại. Tuy nhiên, việc giản lược này đôi khi làm mất đi những ý nghĩa biểu trưng sâu sắc. Theo nghiên cứu "Tập tục chu kỳ đời người của người Tày ở xã Bằng Hành" của tác giả Seo Thị Thu Trang, quá trình này một mặt thúc đẩy xã hội phát triển, nhưng mặt trái là dễ dẫn đến sự phương hại đến một số giá trị tốt đẹp vốn có. Thế hệ trẻ ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và hiểu tường tận về các phong tục của dân tộc mình, dẫn đến sự đứt gãy trong việc kế thừa và phát huy di sản văn hóa. Đây là một bài toán cấp thiết, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền để tìm ra giải pháp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

2.1. Sự biến đổi trong các phong tục sinh đẻ và cưới hỏi

Các phong tục người Tày liên quan đến sinh đẻ và cưới hỏi đang có những biến đổi rõ rệt. Nhiều kiêng cữ trong thời kỳ mang thai và sau sinh không còn được tuân thủ nghiêm ngặt do sự tiến bộ của y học hiện đại. Về hôn nhân dân tộc Tày, các thủ tục rườm rà như xem tuổi, thách cưới... đã được giảm bớt. Trai gái được tự do tìm hiểu và quyết định hôn nhân thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sự sắp đặt của cha mẹ như trước. Tuy nhiên, sự biến đổi này cũng làm phai nhạt đi một số nét văn hóa độc đáo, chẳng hạn như tục hát đối đáp giao duyên hay các bài hát quan làng trong đám cưới.

2.2. Nguy cơ mai một các giá trị văn hóa Tày truyền thống

Nguy cơ mai một không chỉ dừng lại ở các nghi lễ mà còn ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh khác của bản sắc văn hóa Tày. Ngôn ngữ Tày đang dần bị thu hẹp phạm vi sử dụng trong giới trẻ. Các nghề thủ công truyền thống như dệt vải, đan lát không còn phổ biến. Trang phục truyền thống chỉ được mặc trong các dịp lễ hội đặc biệt. Nếu không có những biện pháp bảo tồn kịp thời, những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể quý báu này có thể sẽ chỉ còn lại trong ký ức và các tài liệu nghiên cứu.

III. Cách người Tày Hà Giang đón chào và nuôi dưỡng sinh mệnh

Đối với dân tộc Tày Hà Giang, việc một đứa trẻ ra đời là sự kiện trọng đại, đánh dấu sự duy trì nòi giống và mang lại niềm vui cho cả gia đình, dòng họ. Các phong tục người Tày liên quan đến sinh đẻ và nuôi dạy con cái vô cùng chặt chẽ, thể hiện sự trân trọng sinh mệnh và mong ước về một tương lai tốt đẹp. Người Tày quan niệm con người có ba hồn bảy vía (đối với nam) hoặc chín vía (đối với nữ), và trong suốt quá trình từ khi mang thai đến khi đứa trẻ trưởng thành, các nghi lễ đều nhằm mục đích bảo vệ hồn vía được khỏe mạnh, bình an. Từ những kiêng cữ cho người mẹ khi mang thai để tránh tà ma, lễ cúng gọi vía "mo khoăn thôm chang" để cầu mẹ tròn con vuông, cho đến việc chôn nhau thai một cách cẩn thận để mong đứa trẻ mát mẻ, khỏe mạnh. Tất cả đều phản ánh một thế giới quan sâu sắc, nơi con người và thế giới tâm linh có mối liên hệ mật thiết. Những tập tục này là nền tảng hình thành nên nhân cách và sự gắn bó của đứa trẻ với gia đình và cội nguồn văn hóa của mình.

3.1. Nghi lễ đầy tháng Pầy Tằng và tục đặt tên cho con

Khi đứa trẻ tròn một tháng tuổi, gia đình sẽ tổ chức lễ đầy tháng (Pầy Tằng), hay còn gọi là "pieng bươn". Đây là một trong những nghi lễ vòng đời quan trọng nhất. Gia đình sẽ mời thầy cúng về làm lễ tạ ơn chín bà Mụ đã nặn ra hình hài và ban sự sống cho đứa trẻ. Trong lễ này, tục đặt tên cho con cũng được tiến hành. Tên của đứa trẻ sẽ được hai bên nội ngoại thống nhất và trình báo lên tổ tiên. Thầy cúng sẽ gieo quẻ âm dương để xin sự chấp thuận của tổ tiên. Kể từ đây, đứa trẻ chính thức được công nhận là một thành viên của dòng họ, được tổ tiên che chở và phù hộ.

3.2. Quan niệm về hồn vía và các kiêng cữ khi sinh nở

Văn hóa tâm linh người Tày rất coi trọng khái niệm hồn vía. Họ tin rằng vía của người phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh còn yếu, dễ bị các thế lực xấu xâm phạm. Do đó, có rất nhiều quy định kiêng cữ nghiêm ngặt. Ví dụ, sản phụ kiêng ra gió, kiêng ăn một số loại thực phẩm bị cho là "tanh lạnh", và người trong nhà khi đi đám ma về phải bước qua lửa trước khi vào nhà để trừ tà khí. Những tập tục này tuy mang màu sắc tín ngưỡng nhưng về bản chất là những kinh nghiệm dân gian nhằm bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và con, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của cộng đồng.

IV. Bí quyết tìm hiểu hôn nhân dân tộc Tày qua các nghi lễ

Hôn nhân là một trong ba sự kiện lớn nhất của chu kỳ đời người, và lễ cưới người Tày là một quá trình phức tạp với nhiều nghi lễ độc đáo, phản ánh các quy tắc xã hội và giá trị văn hóa sâu sắc. Hôn nhân dân tộc Tày truyền thống không chỉ là việc của đôi trai gái mà là sự kiện trọng đại của cả hai dòng họ. Quá trình này bắt đầu từ việc "thông tàng" (dạm ngõ), "tham lùa" (hỏi dâu), "đắt cằm" (nhận dâu rể, thông gia), cho đến "xo khéc" (xin cưới). Mỗi bước đều có những lễ vật và quy tắc riêng, thể hiện sự trân trọng của nhà trai đối với nhà gái và cô dâu tương lai. Đỉnh cao là lễ cưới, nơi diễn ra các hoạt động văn hóa đặc sắc như hát quan làng, hát cọi, hát iếu để thử tài đối đáp, tạo không khí vui tươi và thể hiện sự gắn kết cộng đồng. Tìm hiểu các nghi lễ này chính là cách tốt nhất để hiểu về quan niệm tình yêu, gia đình và trách nhiệm trong xã hội của người Tày ở Hà Giang.

4.1. Quy trình lễ ăn hỏi Kin Lẩu và tục thách cưới

Lễ ăn hỏi (Kin Lẩu), hay lễ nhận dâu rể, là một bước quan trọng chính thức hóa mối quan hệ thông gia. Nhà trai sẽ mang lễ vật gồm gà thiến, rượu, gạo, trầu cau đến nhà gái. Sau lễ này, cô gái được coi là đã có nơi có chốn. Thách cưới người Tày cũng là một phần của quá trình thỏa thuận, tuy nhiên không mang nặng tính vật chất mà chủ yếu thể hiện tấm lòng và sự chuẩn bị chu đáo của nhà trai. Lễ vật thường bao gồm các sản vật của địa phương và một khoản tiền tượng trưng, tùy thuộc vào điều kiện kinh tế của gia đình.

4.2. Hát đối đáp và vai trò của ông đón bà đón trong lễ cưới

Một nét đặc sắc trong lễ cưới người Tày là vai trò của ông đón, bà đón (đại diện nhà trai) và ông đưa, bà đưa (đại diện nhà gái). Đây là những người am hiểu luật tục, có tài ăn nói và hát đối đáp. Khi đoàn nhà trai đến đón dâu, họ thường phải trải qua các "thử thách" của nhà gái thông qua các bài hát quan làng. Cuộc hát đối đáp này không chỉ để thử tài mà còn là cách để hai bên gia đình giao lưu, thể hiện sự trân trọng và tạo không khí vui vẻ cho hôn lễ. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá cần được gìn giữ.

V. Giải mã phong tục ma chay người Tày và tín ngưỡng tâm linh

Trong văn hóa Tày Hà Giang, cái chết không phải là sự kết thúc mà là một cuộc chuyển đổi sang một thế giới khác, nơi người đã khuất sẽ về sống cùng tổ tiên. Chính vì quan niệm này mà phong tục ma chay người Tày được tổ chức rất trang trọng và chu đáo, với nhiều nghi lễ phức tạp. Đây là trách nhiệm và cũng là cách con cháu thể hiện lòng hiếu thảo, sự tiếc thương đối với người đã khuất. Các nghi thức trong lễ tang người Tày nhằm mục đích chuẩn bị hành trang, chỉ đường và tiễn đưa linh hồn người chết về với "mường trời". Thầy cúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là người dẫn dắt các nghi lễ, giao tiếp với thế giới tâm linh để đảm bảo linh hồn được siêu thoát và gia đình được bình an. Tang lễ không chỉ là sự kiện của một gia đình mà là việc của cả cộng đồng, thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ "lá lành đùm lá rách" sâu sắc của người Tày.

5.1. Quan niệm về cái chết và hành trình về với tổ tiên

Người Tày quan niệm, chết là hoàn thành cuộc sống ở trần gian để lên thiên đường sống cùng tổ tiên. Do đó, nếu không được làm ma chay cẩn thận, linh hồn sẽ trở thành ma đói, ma lang thang, quấy nhiễu người sống. Hành trình về với tổ tiên được mô phỏng lại qua các bài cúng của thầy tạo, mô tả con đường mà linh hồn phải đi qua. Nghi lễ này vừa mang ý nghĩa dẫn đường cho người chết, vừa an ủi tinh thần cho người sống, giúp họ tin rằng người thân của mình đã đến được một nơi tốt đẹp hơn.

5.2. Các nghi thức trong lễ tang người Tày ở Bằng Hành

Một lễ tang người Tày ở xã Bằng Hành, Bắc Quang bao gồm nhiều nghi thức tuần tự. Khi có người sắp mất, gia đình chuẩn bị sẵn gỗ làm quan tài, vải liệm. Khi người đã mất, thầy cúng sẽ được mời đến làm lễ nhập quan, lễ cúng cơm, lễ phá ngục để mở đường cho linh hồn. Trong những ngày diễn ra tang lễ, con cháu phải mặc đồ tang, túc trực bên linh cữu và tuân theo nhiều điều kiêng kị. Lễ đưa tang và hạ huyệt cũng được thực hiện theo giờ đã được thầy cúng xem xét cẩn thận, nhằm đảm bảo sự an yên cho cả người đã khuất và người còn sống.

VI. Giá trị và hướng bảo tồn văn hóa Tày Hà Giang tương lai

Các tập tục chu kỳ đời người của dân tộc Tày Hà Giang là một di sản văn hóa vô giá, chứa đựng những giá trị nhân văn sâu sắc về tình cảm gia đình, sự gắn kết cộng đồng và thế giới quan độc đáo. Những nghi lễ này không chỉ là phong tục mà còn là "bộ luật bất thành văn" điều chỉnh hành vi và củng cố đạo đức xã hội. Tuy nhiên, trước sức ép của cuộc sống hiện đại, việc bảo tồn những giá trị này đòi hỏi một chiến lược bài bản. Cần có sự kết hợp giữa việc nghiên cứu, ghi chép một cách khoa học và việc nâng cao nhận thức cho chính cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khuyến khích các nghệ nhân, những người cao tuổi am hiểu luật tục truyền dạy lại cho con cháu. Đồng thời, cần gạn lọc, loại bỏ những yếu tố mê tín, rườm rà, không còn phù hợp để các nghi lễ vừa giữ được bản sắc văn hóa Tày, vừa hòa nhịp với đời sống đương đại, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

6.1. Gìn giữ bản sắc qua nhà sàn trang phục và lễ hội

Bảo tồn các nghi lễ vòng đời cần được đặt trong tổng thể việc bảo tồn không gian văn hóa Tày. Việc gìn giữ kiến trúc nhà sàn người Tày, khôi phục nghề dệt trang phục dân tộc Tày truyền thống, và duy trì các lễ hội Lồng Tồng là cách tạo ra môi trường sống động để các tập tục được thực hành và nuôi dưỡng. Khi những yếu tố văn hóa vật thể và phi vật thể này cùng tồn tại, bản sắc dân tộc sẽ được củng cố một cách bền vững nhất, thu hút sự quan tâm của du khách và tạo sinh kế cho người dân.

6.2. Đề xuất giải pháp phát huy giá trị ẩm thực và văn hóa tâm linh

Phát huy giá trị ẩm thực người Tày Hà Giang gắn với du lịch cộng đồng là một hướng đi hiệu quả. Các món ăn đặc sắc trong lễ cưới, lễ cúng không chỉ là ẩm thực mà còn chứa đựng câu chuyện văn hóa. Bên cạnh đó, cần có sự tôn trọng và nhìn nhận đúng đắn vai trò của văn hóa tâm linh người Tày, đặc biệt là vai trò của các thầy cúng trong việc duy trì các nghi lễ. Việc xây dựng các mô hình làng văn hóa du lịch, nơi du khách có thể trải nghiệm và tìm hiểu về các phong tục người Tày một cách chân thực, sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa quý báu này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở XÃ BẰNG HÀNH, HUYỆN BẮC QUANG, TỈNH HÀ GIANG 1. Đặc điểm tự nhiên, xã hội ở Bằng Hành 1. Đặc điểm tự nhiên ở Bằng Hành Bằng Hành là xã vùng 2 nằm ở phía Đông Nam của huyện Bắc Quang. Phía Bắc giáp xã Thượng Bình; phía Nam giáp xã Liên Hiệp, Vô Điếm; phía Đông giáp xã Hữu Sản, Liên Hiệp; phía Tây giáp xã Kim Ngọc.

Xã Bằng Hành cách trung tâm huyện lỵ Bắc Quang khoảng 25 km, có đường quốc lộ 279 chạy qua, thông suốt từ huyện lỵ Bắc Quang qua Bằng Hành tới huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang. Trước năm 1891, xã Bằng Hành nằm trong Tổng Bằng Hành, thuộc Châu Vị Xuyên, (Tổng Bằng Hành cho đến trước tháng 6 năm 1945 gồm bốn xã là Bằng Hành, Hữu Sản, Ngọc Liên, Vô Điếm). Sau ngày 14/6/1945, xã Bằng Hành đổi tên thành xã Kim Đồng, còn xã Ngọc Liên được tách thành ba xã với những tên gọi mới là xã Cứu Quốc, Minh Khai, Hồng Minh. Tháng 10 năm 1946, xã Kim Đồng được sáp nhập với các xã Hồng Minh, Cứu Quốc, Minh Khai và được gọi là xã Kim Ngọc.

Đến ngày 30/4/1962, theo Quyết định số 50 QĐ/CP của Hội đồng Chính phủ đã chia tách xã Kim Ngọc thành xã Bằng Hành và xã Kim Ngọc. Hiện nay xã Bằng Hành gồm có 10 thôn: thôn Linh, thôn Thác, thôn Tân Thành, thôn Đoàn Kết, thôn Chang, thôn Luông, thôn Lái, thôn Thượng, thôn Quyết Thắng. Theo “Báo cáo chính thức dân số năm 2011” của Phòng thống kê huyện Bắc Quang, đến ngày 06 tháng 02 năm 2012 xã Bằng Hành có diện tích tự nhiên là 3.480 khẩu với 6 dân tộc sống xen kẽ trên 10 thôn. 11 Nằm trong khu vực thuộc vùng thấp núi đất, phía tả ngạn sông Lô, xã Bằng Hành có nhiều tiềm năng cho việc phát triển lâm nghiệp.

Trước đây, Bằng Hành là một khu vực hẻo lánh, trên rừng có hệ động thực vật phong phú và đa dạng về chủng loại. Thảm thực vật gồm có nhiều loại gỗ quý như dổi, vàng tâm, sâng trà, lát và các loại cây dược liệu quý… Các loại động vật cũng hết sức phong phú gồm các loài hổ, báo, hươu, nai, lợn rừng, chồn, cầy hương, khỉ, nhím, cùng nhiều loài chim, tôm cá… Trong vài thập niên gần đây, do sự khai thác quá mức của con người nên đã làm ảnh hưởng rất lớn đến tự nhiên và hệ động thực vật vốn có nơi đây. Hiện nay, rừng trên địa bàn xã chủ yếu là rừng tái sinh. Thực hiện những chủ trương của Nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng, những năm gần đây Đảng bộ, chính quyền và nhân dân trong xã đã và đang tăng cường công tác quản lý, phát triển kinh tế lâm nghiệp song song với chăm sóc bảo vệ rừng, tập trung tuyên truyền vận động nhân dân nhận thức sâu sắc về giá trị của rừng, từ đó nhân dân tự quản lý, chăm sóc vườn rừng các hộ, khu rừng đầu nguồn… Kinh tế lâm nghiệp dần được đưa vào thành nghề sản xuất chính của các hộ gia đình.

Là xã có nhiều đồi núi nên địa hình xã Bằng Hành bị chia cắt bởi nhiều con suối lớn như suối Sảo, suối Hít, suối Thản. Với điều kiện địa hình như vậy vừa tạo ra thuận lợi cũng như hạn chế nhất định đối với giao thông đi lại và sinh hoạt lao động sản xuất của nhân dân trên địa bàn xã. Hàng năm, đến mùa mưa nước lũ dâng cao gây ngập lụt, ách tắc giao thông ảnh hưởng đến sản xuất và sinh hoạt của bà con. Mặc dù vậy, khắc phục những khó khăn trở ngại về điều kiện tự nhiên, đồng bào các dân tộc trong xã đã biết tận dụng và khai thác những mặt thuận lợi của điều kiện tự nhiên như tận dụng các bãi bồi, bãi đất màu mỡ ven sông, suối để trồng trọt, sử dụng nguồn nước từ các con sông, suối cho việc làm thủy lợi, tưới tiêu phục vụ sản xuất và nhu cầu sinh hoạt, điều chỉnh mùa vụ cho phù hợp với điều kiện thời tiết.

12 Do nằm trong tiểu vùng khí hậu có độ ẩm cao, mưa nhiều, mùa đông thì gió kèm theo giá rét kéo dài gây khó khăn cho sự thích nghi của các loại cây trồng, vật nuôi. Từ trước đến nay, sản xuất nông nghiệp của xã Bằng Hành chủ yếu lấy cây lúa làm cây trồng chính. Việc thử nghiệm một số loại cây ăn quả trên địa bàn xã trong thời gian qua như cam, quýt… không mang lại hiệu quả tốt do không phù hợp với điều kiện tự nhiên nơi đây. Hệ thống đường giao thông trên địa bàn xã đã được xây dựng một cách cơ bản và thường xuyên được tu sửa, nâng cấp.

Ngoài Quốc lộ 279 chạy qua xã nối Bằng Hành với huyện lỵ Bắc Quang, Bằng Hành với huyện Lâm Bình (Tuyên Quang), thì hệ thống đường giao thông liên thôn, đường từ trung tâm xã Bằng Hành đến các xã lân cận cũng được thông suốt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu kinh tế - văn hóa - xã hội của nhân dân trong xã với các xã trong vùng. Ngoài ra, hệ thống cơ sở hạ tầng, phúc lợi nhân dân như trụ sở xã, trường học, trạm y tế, bưu điện văn hóa xã, nhà truyền thống Lý Tự Trọng và khu di tích lịch sử Trọng Con - cầu Thác Vệ… cũng góp phần phục vụ cho đời sống của đồng bào các dân tộc nơi đây ngày một phong phú hơn. Đặc điểm xã hội ở Bằng Hành Bằng Hành là một xã có ít dân tộc cùng sinh sống. Theo số liệu thống kê của Phòng thống kê huyện Bắc Quang, đến hết năm 2011 xã Bằng Hành có 6 dân tộc sống xen kẽ trên 10 thôn với tổng số 1.480 khẩu, trong đó: Dân tộc Tày có 851 hộ/ 3.746 khẩu Dân tộc Hmông có 61 hộ/ 255 khẩu Dân tộc Nùng có 15 hộ/ 72 khẩu Dân tộc Dao có 59 hộ/ 275 khẩu Dân tộc Kinh có 36 hộ/ 117 khẩu Dân tộc Giấy có 4 hộ/ 15 khẩu.

Tộc danh, dân số, phân bố dân cư và nguồn gốc của tộc người Tày Theo tác phẩm “Các dân tộc ở Hà Giang” của tác giả Lê Duy Đại, Triệu Đức Thanh (chủ biên), do Nxb Thế giới xuất bản năm 2008 (trang 118 - 120) và theo Niên giám thống kê 2010 của Cục Thống kê Hà Giang công bố tháng 6 năm 2011(trang 33 - 34): 1. Tộc danh, dân số và phân bố dân cư Tộc người Tày là cư dân bản địa sống tập trung ở các tỉnh Việt Bắc cũ, họ là một cộng đồng khá thuần nhất, có một ý thức rõ rệt về dân tộc mình. Dù ở địa phương nào họ đều thống nhất tên tự gọi tộc danh Tày và tên đó đã trở thành tên gọi chính thức của dân tộc từ ngày Cách mạng tháng Tám thành công đến nay. Tuy vậy, trước đây các dân tộc khác thường gọi người Tày là người “Thổ”, có nghĩa là cư dân bản địa (thổ dân), nhưng cũng có nghĩa là lạc hậu.

Ở Hà Giang, căn cứ vào một số đặc điểm về ăn mặc, sinh hoạt và tiếng nói có sự khác nhau, người ta gọi nhóm Tày ở các huyện Hoàng Su Phì, Xín Mần là người Tày Đen (Tày Đăm). Ngoài ra, theo Danh mục Thành phần các dân tộc Việt Nam do Tổng cục Thống kê công bố vào năm 1979, người Ngạn cũng được xếp vào dân tộc Tày vì có những đặc điểm về văn hóa, ngôn ngữ, sinh hoạt gần gũi với người Tày. Dân số Tày - Ngạn ở Hà Giang không nhiều, họ cư trú ở xã Vô Điếm (huyện Bắc Quang), xã Linh Hồ (huyện Vị Xuyên), xã Kim Thạch, Kim Linh (thị xã Hà Giang). Về dân số và phân bố dân cư, dân tộc Tày là một cộng đồng người thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái có dân số đông nhất trong các dân tộc thiểu số ở nước ta, họ tập trung đông nhất ở các tỉnh Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Kạn, Cao Bằng, Lạng Sơn.

Dân tộc Tày có mối quan hệ thân thuộc và gần gũi với các dân tộc cùng nhóm ngôn ngữ như Nùng, Giáy, Bố Y, Cao Lan - Sán Chỉ ở Việt Nam và dân tộc Choang ở Trung Quốc, có giao lưu 14 ảnh hưởng tiếp thu lẫn nhau về các mặt văn hóa, tôn giáo, tín ngưỡng với các cư dân khác ở trong vùng. Ở Hà Giang, dân tộc Tày có 173.406 người, chiếm 23,3% dân số toàn tỉnh, đứng thứ hai sau dân tộc Hmông - 31,8%. Người Tày tập trung ở huyện Bắc Quang (chiếm 58,1% dân số toàn huyện), Vị Xuyên, Bắc Mê và ở hầu khắp các huyện, thị xã trong tỉnh. Ở xã Bằng Hành, huyện Bắc Quang, người Tày là cư dân định cư lâu đời nhất, họ có mặt ở cả 10 thôn của xã với dân số chiếm 84,2 % dân số toàn xã.

Nhìn chung, người Tày ở Hà Giang phân bố khá tập trung tại một số huyện, tuy nhiên ở các vùng khác nhau, thậm chí ở cùng một huyện, họ cũng có những nét địa phương rất rõ trong sinh hoạt và tiếng nói, nhất là cách phát âm, từ vựng cũng khác nhau. Chẳng hạn như, người Tày ở huyện Bắc Quang, ngày nay về tiếng nói có thể chia làm hai vùng khác nhau: vùng Trọng Con và vùng Gia Tự - Nguyễn Thái Học. Ngoài ra, tiếng Tày ở vùng Bắc Quang cũng có sự khác nhau với tiếng Tày ở Vị Xuyên, Tày Đăm ở Hoàng Su Phì, Xín Mần,… 1. Nguồn gốc tộc người Dân tộc Tày là cư dân bản địa sống lâu đời trên đất nước Việt Nam.

Họ cùng với các cư dân Tày - Thái khác là một trong những chủ nhân đầu tiên lập nên nhà nước Văn Lang của các vua Hùng, nhà nước Âu Lạc của Thục Phán An Dương Vương trên cơ sở hợp nhất hai bộ lạc chủ yếu thời bấy giờ [Viện Dân tộc học: Các dân tộc ít người ở Việt Nam (các tỉnh phía Bắc), Nxb Khoa học xã hội, H.1978, Bài Dân tộc Tày]. Theo đó, ngay từ buổi bình minh của lịch sử dân tộc, dân tộc Tày đã là một thành viên trong đại gia đình các dân tộc Việt Nam và là một trong những dân tộc hình thành sớm. Trải qua hàng ngàn năm lịch sử, họ luôn phải thường xuyên đấu tranh với thiên nhiên và 15 chống lại sự xâm lược, đồng hóa của phong kiến phương Bắc để tồn tại và phát triển đến ngày nay. Ở Hà Giang, theo các tài liệu lịch sử, khảo cổ học từ trước năm 1945 đến nay đã phát hiện những hiện vật từ thời đồ đá cũ cho tới thời đại đồ đồng, đồ sắt báo hiệu quá khứ xa xưa của con người đã cư trú trên đất Hà Giang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ