Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hồng Nhung (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, bảo vệ tháng 5 năm 2009 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hoàng Ánh) tiếp cận vấn đề đàm phán thương mại quốc tế dưới lăng kính giao thoa văn hóa. Bối cảnh thực tiễn của công trình được xác định vào giai đoạn 2008–2009, thời điểm nền kinh tế toàn cầu chịu tác động nặng nề từ cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ thế giới. Trong bối cảnh khó khăn đó, quan hệ hợp tác kinh tế - thương mại giữa Việt Nam và Vương quốc Anh vẫn ghi nhận những bước phát triển ổn định; Vương quốc Anh giữ vai trò là một trong những bạn hàng và đối tác đầu tư quan trọng hàng đầu của Việt Nam tại châu Âu. Tuy nhiên, hiệu quả ký kết các thỏa thuận thương mại song phương không chỉ thuần túy phụ thuộc vào năng lực cạnh tranh về giá hay chất lượng hàng hóa, mà còn chịu sự chi phối mang tính quyết định của nhân tố con người và văn hóa kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nội dung trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa, các đặc trưng và cấu trúc của văn hóa kinh doanh, cùng cơ chế tác động của văn hóa kinh doanh tới các giai đoạn trong tiến trình đàm phán thương mại quốc tế.
  2. Khảo sát thực trạng văn hóa kinh doanh của Vương quốc Anh và phân tích cụ thể những ảnh hưởng của các yếu tố này đối với hoạt động đàm phán thương mại giữa các doanh nghiệp Việt Nam và đối tác Anh.
  3. Đánh giá nhận thức của cộng đồng doanh nhân Việt Nam về vai trò của văn hóa kinh doanh, nhận diện triển vọng hợp tác kinh tế song phương và đề xuất hệ thống giải pháp về mặt văn hóa nhằm nâng cao hiệu quả đàm phán thương mại Việt – Anh.

Về đối tượng nghiên cứu, khóa luận tập trung vào văn hóa kinh doanh của Vương quốc Anh và các biểu hiện tác động của nó tới hoạt động đàm phán thương mại quốc tế. Phạm vi nghiên cứu về không gian giới hạn ở thị trường Vương quốc Anh và các mối quan hệ tương tác trực tiếp với doanh nghiệp Việt Nam. Phạm vi thời gian tập trung vào các dữ liệu kinh tế, xã hội và quan hệ ngoại giao thương mại giai đoạn 2000–2008, cùng các định hướng hợp tác chiến lược đầu năm 2009 hướng đến năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập một hệ thống khung lý thuyết đa tầng về văn hóa và đàm phán thương mại quốc tế thông qua việc trích dẫn các công trình kinh điển:

  • Khái niệm văn hóa: Tác giả phân tích từ nguyên thuật ngữ Latinh "Cultus" (bao gồm Cultus agris - văn hóa vật chất và Cultus animi - văn hóa tinh thần); dẫn chiếu định nghĩa nhân chủng học của E.B. Tylor (1871); định nghĩa toàn diện của Hội nghị Thế giới về Chính sách Văn hóa (UNESCO, 1982); và chọn lọc định nghĩa định hướng thực hành của Michael Czinkota làm nền tảng xem xét hành vi đàm phán. Khóa luận phân tích 8 đặc trưng cốt lõi của văn hóa (tập quán, cộng đồng, dân tộc, có thể học hỏi, chủ quan, khách quan, lịch sử, kế thừa, luôn tiến hóa) và 8 thành tố cấu thành (ngôn ngữ; tôn giáo; phong tục tập quán và chuẩn mực đạo đức; các giá trị và thái độ; đời sống vật chất; nghệ thuật; giáo dục; cấu trúc xã hội).
  • Mô hình cấu trúc văn hóa kinh doanh: Tác giả vận dụng định nghĩa văn hóa kinh doanh của TS. Nguyễn Hoàng Ánh (2004) và tiếp cận mô hình 3 tầng văn hóa theo chiều sâu: Tầng thứ nhất là cấu trúc hữu hình (Artifacts - công nghệ, trụ sở, trang phục, ngôn từ); Tầng thứ hai là các giá trị được chấp nhận (Espoused Values - chuẩn mực, quan điểm, triết lý); Tầng thứ ba là các quan niệm nền tảng ẩn sâu (Basic Underlying Assumptions).
  • Lý thuyết đàm phán thương mại quốc tế: Kế thừa định nghĩa của Roger Fisher và William Ury về bản chất của đàm phán (phương tiện giao tiếp có đi có lại nhằm điều hòa xung đột và tối đa hóa lợi ích); phân loại 3 nhóm lợi ích trong đàm phán (lợi ích chung, lợi ích riêng, lợi ích xung khắc); tích hợp quan điểm của GS. Vũ Hữu Tửu (2002) và nhóm tác giả ĐHNT (2001) về đàm phán thương mại; phân tích tính khoa học và tính nghệ thuật của đàm phán qua tư tưởng của Francois de Cailere (1716).
  • Các chiều kích phân tích liên văn hóa: Khóa luận sử dụng các cặp khái niệm phân loại văn hóa gồm: Văn hóa giàu ngữ cảnh (High Context) và nghèo ngữ cảnh (Low Context); Văn hóa trọng nghi thức (Formal Culture) và ít nghi thức (Informal Culture); Thời gian đơn tuyến (Monochronic) và đa tuyến (Polychronic); Hệ thống pháp luật Án lệ (Common Law) và hệ thống pháp luật thành văn; các quy phạm xung đột luật trong thương mại quốc tế (Lex venditoris, Lex voluntatis).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo của khóa luận là phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp kết hợp phương pháp so sánh đối chiếu liên văn hóa (cross-cultural comparison). Tác giả đặt các đặc điểm hành vi của thương nhân Anh đối chiếu trực tiếp với tập quán kinh doanh của thương nhân Việt Nam nhằm chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt. Nguồn dữ liệu bao gồm các xuất bản phẩm chuyên ngành của các học giả trong nước và quốc tế (Charles W. Hill, Rob Bowden, Bùi Đức Mãn, Đoàn Thị Hồng Vân, Nguyễn Hoàng Ánh, Nguyễn Thị Mơ), số liệu thống kê từ Niên giám Vương quốc Anh năm 2000, số liệu kinh tế của Anh năm 2006–2008, và các tư liệu ngoại giao chính thức năm 2009.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tìm hiểu về văn hóa kinh doanh và ảnh hưởng của văn hóa kinh doanh đến đàm phán thương mại quốc tế

Chương này dành cho việc xác lập khung lý luận cơ bản. Sau khi phân tích định nghĩa và các thành tố của văn hóa, tác giả luận giải bản chất của văn hóa kinh doanh như một tiểu văn hóa (sub-culture) nảy sinh cùng với sự phát triển của hàng hóa và thị trường. Chương I phân định rõ các yếu tố đặc thù chi phối đàm phán thương mại quốc tế, bao gồm: quy luật kinh tế thị trường, quan hệ chính trị - ngoại giao song phương, các biến động kinh tế toàn cầu, sự xung đột giữa các hệ thống pháp luật, và sự cọ xát giữa các nền văn hóa.

Tác giả hệ thống hóa tác động của văn hóa kinh doanh xuyên suốt tiến trình đàm phán theo 3 giai đoạn:

  1. Giao tiếp trước đàm phán: Sự khác biệt giữa các nền văn hóa cởi mở (Mỹ, Canada) chấp nhận thiết lập quan hệ trực tiếp không cần trung gian, và các nền văn hóa phương Đông coi trọng việc làm quen qua trung gian, hội chợ triển lãm hoặc cơ quan xúc tiến.
  2. Giao tiếp trong đàm phán: Ảnh hưởng của văn hóa tới nghi thức mở đầu; việc lựa chọn hình thức đàm phán (gặp trực tiếp hay qua điện thoại, viễn thông); phong cách diễn đạt ngôn ngữ (có lời, phụ lời, không lời; tính trực diện của ngôn ngữ nghèo ngữ cảnh so với tính gián tiếp của ngôn ngữ giàu ngữ cảnh); vấn đề giữ thể diện (face-saving); tính nghi thức trong giao tiếp (chức danh, trang phục); và quan niệm thời gian (đúng giờ chặt chẽ theo lối đơn tuyến so với lịch trình linh hoạt theo lối đa tuyến).
  3. Giai đoạn hình thành hợp đồng: Sự chi phối của văn hóa đến phương thức ra quyết định (tính quyết đoán độc lập của cá nhân so với sự đồng thuận tập thể kéo dài) và hình thức hợp đồng (hợp đồng chi tiết, dài, coi trọng giá trị pháp lý tuyệt đối so với hợp đồng ngắn gọn dựa trên lòng tin và mối quan hệ).

Chương II: Văn hóa kinh doanh của Anh và những ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế tại quốc gia này

Chương II tập trung phân tích thực chứng các điều kiện khách quan của Vương quốc Anh và biểu hiện văn hóa kinh doanh trong quan hệ ngoại thương:

  • Khái quát quốc gia và kinh tế Anh: Diện tích 244.100 km²; dân số 60,975 triệu người (2008); cơ cấu dân tộc gồm 83,6% người xứ Anh (England), 8,6% người Scotland, 2% người xứ Wales, 3,8% người Bắc Ireland và 2% các chủng tộc khác. Thể chế chính trị quân chủ lập hiến với hệ thống luật Án lệ (Common Law); Thượng viện gồm 674 nghị sĩ và Hạ viện gồm 659 nghị sĩ do dân bầu; Nội các gồm 20–22 thành viên. Kinh tế Anh vận hành theo cơ chế thị trường tư bản chủ nghĩa, khu vực tư nhân đóng góp 80% sản lượng và 75% lao động. Năm 2008, tăng trưởng GDP đạt 0,7%, quy mô GDP đạt 1.824 tỷ USD; ngành dịch vụ giữ vai trò trụ cột chiếm 75% GDP, trong khi nông nghiệp chỉ chiếm 1%.
  • Đặc trưng văn hóa Anh: Ngôn ngữ tiếng Anh qua các thời kỳ phát triển; cơ cấu tôn giáo gồm 53,4% theo Tân giáo Tin lành Anh (Anglican), 10% theo Công giáo La Mã, 29,5% không theo tôn giáo, 2,7% Hồi giáo, 1% Chính thống giáo và 0,8% Hindu giáo (theo Niên giám Anh 2000). Hệ thống giá trị đề cao tính cá nhân, tự chịu trách nhiệm, tuân thủ cấu trúc sẵn có để giải tỏa âu lo, giữ vững sự điềm tĩnh trước áp lực (keep a stiff upper lip), và bình đẳng giới. Các phong tục đời sống đặc thù: ý thức xếp hàng tự giác (queues), kiểm soát hút thuốc nghiêm ngặt, cấm ma túy triệt để, lịch trình bữa ăn và văn hóa bàn ăn (không chống khuỷu tay lên bàn, quy tắc đặt dao dĩa khi dừng hoặc xong bữa, tiền thưởng dịch vụ 10%), thói quen lái xe bên trái đường và ưu tiên người đi bộ tại vạch vằn (zebra crossings).
  • Tác động tới đàm phán thương mại với doanh nghiệp Việt Nam: Tác giả thực hiện so sánh đối chiếu đa chiều giữa hai phong cách đàm phán:
Tiêu chí đàm phán Văn hóa kinh doanh Anh Văn hóa kinh doanh Việt Nam
Phong cách giao tiếp Điềm tĩnh, dè dặt, không để lộ cảm xúc; diễn đạt gãy gọn, rõ ràng; sẵn sàng nói "không" trực diện; ít dùng ngôn ngữ cử chỉ. Kín đáo, tế nhị, giữ hòa khí; diễn đạt vòng vo, gián tiếp; ngại nói "không" thẳng thắn; hạn chế cử chỉ cơ thể.
Tính chất nghi thức Trọng nghi thức (formal); xưng hô nghiêm ngặt kèm họ tên, tước hiệu, chức vụ học vị; coi trọng cấp bậc và tuổi tác tương đương. Trọng nghi thức; xưng hô trang trọng theo đại từ kèm tên và chức danh; coi trọng lễ nghi ban đầu; trang phục comple sẫm màu.
Quan niệm thời gian Đơn tuyến (monochronic); coi "thời gian là tiền bạc", đúng giờ tuyệt đối; có thể hủy/hoãn làm việc nếu đối tác trễ quá 15 phút. Đa tuyến (polychronic); quan niệm thời gian co giãn; thường xuyên trễ hẹn trong hội họp và tiến độ giao hàng.
Nội dung hợp đồng Ưa chuộng hợp đồng dài, cực kỳ chi tiết; chỉ tin vào bằng chứng khách quan (evidence) và số liệu thị trường; không thích sửa đổi. Thích hợp đồng ngắn gọn theo điều khoản chủ yếu; coi trọng quan hệ hơn văn bản; hay đề nghị sửa hợp đồng khi gặp khó khăn.
Phương thức ra quyết định Phân quyền rõ ràng; trưởng đoàn có thẩm quyền quyết định độc lập và nhanh chóng; bám sát kế hoạch. Quyết định tập thể; quy trình nhiều tầng nấc, phải xin ý kiến cấp trên vắng mặt; thường xuyên lưỡng lự, chậm trễ.
Hiệu lực hợp đồng Hợp đồng đã ký mang tính tuyệt đối như pháp luật; sẵn sàng chịu thiệt hại tài chính để bảo vệ chữ tín. Chưa hình thành thói quen thượng tôn pháp luật nghiêm ngặt; trông đợi đối tác thông cảm bỏ qua các vi phạm nhỏ.

Chương III: Một số giải pháp về mặt văn hóa để nâng cao hiệu quả đàm phán thương mại Việt – Anh

Nội dung chương III tập trung vào phân tích thực trạng năng lực đàm phán của doanh nghiệp trong nước và đề ra các giải pháp:

  • Đánh giá ý thức doanh nhân Việt Nam: Khóa luận ghi nhận một số doanh nghiệp đã bước đầu chú trọng nghiên cứu văn hóa đối tác để đàm phán thành công (dẫn chứng bài học thực tế từ đại diện Công ty TNHH Song Hỷ, Công ty Cổ phần Truyền thông PSC, và thương hiệu Bún Ta của Công ty TNHH Tam Sơn). Tuy nhiên, hạn chế lớn là đa phần doanh nghiệp chỉ nhận biết bề nổi của "tảng băng văn hóa" (trang phục, ngôn ngữ) mà bỏ qua phần chìm (hệ giá trị, tư duy). Trích dẫn khảo sát của TS. Nguyễn Hoàng Ánh, khóa luận chỉ rõ: chỉ có 1,8% số người được hỏi quy kết nguyên nhân đàm phán thất bại do vi phạm nguyên tắc giao tiếp văn hóa, trong khi có tới 72,07% quy cho sự bất đồng về lợi ích (trong khi bản thân quan niệm về lợi ích lại bắt nguồn từ văn hóa). Doanh nghiệp thường đàm phán bị động, chuẩn bị sơ sài, sát ngày đàm phán mới thu thập thông tin, và hay thay đổi trưởng nhóm đàm phán đột ngột.
  • Triển vọng quan hệ thương mại Việt – Anh: Khóa luận phân tích các cam kết chính trị quan trọng đầu năm 2009. Nổi bật là chuyến công du của Quốc Vụ khanh phụ trách thương mại và đầu tư Anh (Thomas Gareth - BERR) vào tháng 1/2009 khẳng định sự ủng hộ đối với khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam, và việc ký kết văn bản Tầm nhìn chung Việt - Anh đến năm 2013 giữa Thứ trưởng thường trực Bộ Ngoại giao Anh Peter Ricketts và Thứ trưởng Ngoại giao Việt Nam Nguyễn Quốc Cường. Văn bản này đặt ra các mục tiêu kinh tế cụ thể: phấn đấu nâng kim ngạch thương mại hai chiều lên 4 tỷ USD và tổng vốn đầu tư trực tiếp của Anh vào Việt Nam đạt 3 tỷ USD vào năm 2013; thúc đẩy EU công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường; tạo thuận lợi về thị thực (áp dụng hệ thống cấp thị thực tính điểm của Anh và xem xét cấp thị thực tại cửa khẩu của Việt Nam); cùng các chương trình hỗ trợ tiếp cận thị trường và đào tạo nguồn nhân lực.
  • Giải pháp đề xuất: Khóa luận định hình nhóm giải pháp văn hóa cho cả hai chủ thể: Cơ quan quản lý Nhà nước (tăng cường công tác cung cấp thông tin văn hóa thị trường, hỗ trợ đào tạo kỹ năng đàm phán liên văn hóa) và các Doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu (chủ động nghiên cứu văn hóa Anh, chuẩn bị nhân sự ổn định, rèn luyện tác phong đúng giờ, tôn trọng tuyệt đối cam kết hợp đồng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được hệ thống số liệu thực chứng cụ thể về thị trường Anh và thực trạng đàm phán của doanh nghiệp Việt Nam:

  • Ghi nhận quy mô kinh tế Anh với GDP năm 2008 đạt 1.824 tỷ USD, tăng trưởng 0,7%, tỷ lệ thất nghiệp năm 2006 ở mức thấp 2,9% và lạm phát 3%; xác nhận cơ cấu nền kinh tế Anh với dịch vụ chiếm 75% GDP và tư nhân chiếm 80% sản lượng.
  • Phản ánh thực trạng nhận thức qua số liệu khảo sát xã hội học: 72,07% doanh nghiệp Việt Nam đổ lỗi đàm phán thất bại cho mâu thuẫn lợi ích, chỉ 1,8% nhận thức được căn nguyên từ vi phạm nguyên tắc giao tiếp và văn hóa.
  • Cập nhật các chỉ tiêu định lượng trong thỏa thuận đối tác chiến lược song phương năm 2009: mục tiêu thương mại hai chiều đạt 4 tỷ USD và thu hút 3 tỷ USD FDI từ Anh vào năm 2013.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã giải quyết khoảng trống trong việc ứng dụng lý thuyết giao tiếp liên văn hóa vào một thị trường cụ thể. Khóa luận không dừng lại ở các khái niệm văn hóa trừu tượng mà chi tiết hóa thành cẩm nang quy tắc ứng xử thực chứng (từ văn hóa xếp hàng, quy chuẩn bàn ăn, thái độ trước áp lực thời gian đến quy cách chuẩn bị hợp đồng chi tiết theo hệ thống Luật Án lệ). Đây là tài liệu hệ thống hóa tương đối sớm về kỹ thuật đàm phán chuyên biệt với đối tác Vương quốc Anh tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và điều kiện thực hiện được tác giả tự xác nhận:

  • Tác giả tự đánh giá do hạn chế về khả năng chuyên môn và quỹ thời gian nghiên cứu nên khóa luận khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong quá trình bao quát vấn đề.
  • Về nguồn dữ liệu thực nghiệm, khóa luận chưa tự triển khai được một cuộc điều tra khảo sát định lượng độc lập trên diện rộng đối với các doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu sang Anh. Dữ liệu đánh giá thực trạng chủ yếu kế thừa từ kết quả khảo sát thứ cấp trong luận án tiến sĩ của TS. Nguyễn Hoàng Ánh và các trích dẫn phỏng vấn đơn lẻ từ một số đại diện doanh nghiệp (Song Hỷ, PSC, Tam Sơn).
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Cần tiếp tục theo dõi và đánh giá định lượng tác động của văn hóa kinh doanh trong giai đoạn triển khai chương trình Tầm nhìn chung 2009–2013; khảo sát sâu hơn về xung đột pháp lý giữa Luật Thương mại Việt Nam 2005 và Luật Hợp đồng của Anh trong xử lý tranh chấp ngoại thương thực tế.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ nét cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng trong việc vận dụng lý thuyết văn hóa vào phân tích hành vi kinh tế quốc tế; là tài liệu mẫu mực về cách tiếp cận đề tài đàm phán ngoại thương dưới góc độ phi vật thể.
  • Doanh nhân, chuyên viên đàm phán thương mại với thị trường Anh: Cung cấp bảng đối chiếu hành vi chi tiết tại Chương II, giúp nhận diện rõ sự khác biệt về tư duy lập hợp đồng (chứng cứ thực tế, hợp đồng văn bản dài, tính bất biến của cam kết) và quy chuẩn giao tiếp (đúng giờ, kiềm chế cảm xúc, xưng hô cấp bậc), giúp giảm thiểu rủi ro đổ vỡ thương lượng do bất đồng văn hóa.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Toàn bộ Mục 2 của Chương II (từ trang 52 đến trang 60) với các phân tích chi tiết về xung đột hệ thống pháp luật Án lệ - hệ thống luật thành văn, quy phạm lex venditoris / lex voluntatis, và sự đối lập trong tư duy ra quyết định giữa hai quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo khung lý thuyết của khóa luận, văn hóa kinh doanh được cấu trúc thành những tầng bậc nào?
Khóa luận chia văn hóa kinh doanh thành ba lớp theo bình diện văn hóa:

  • Lớp ngoài cùng là cấu trúc hữu hình (Artifacts): gồm cơ sở vật chất, sản phẩm, công nghệ, trang phục, ngôn ngữ và phong cách thể hiện bề ngoài của doanh nhân.
  • Lớp thứ hai là những giá trị được công nhận (Espoused Values): gồm hệ thống các giá trị, quan điểm, chuẩn mực và phong tục tập quán trong kinh doanh được xã hội và doanh nghiệp thừa nhận.
  • Lớp trong cùng là những quan niệm nền tảng ẩn sâu (Basic Underlying Assumptions): là niềm tin vô thức, cách tư duy gốc rễ chi phối toàn bộ nhận thức và hành vi ứng xử.

2. Điểm khác biệt mấu chốt trong quan niệm về thời gian giữa thương nhân Anh và thương nhân Việt Nam khi đàm phán là gì?
Thương nhân Anh thuộc nhóm văn hóa thời gian đơn tuyến (monochronic), coi "thời gian là tiền bạc", lên lịch làm việc chính xác từng phút, không chấp nhận sự ngắt quãng vì lý do ngoại cảnh và có thể hủy cuộc hẹn nếu đối tác đến muộn quá 15 phút. Ngược lại, thương nhân Việt Nam thuộc nhóm thời gian đa tuyến (polychronic), xem thời gian có tính co giãn, thường làm nhiều việc cùng lúc và hay trễ hẹn trong hội họp cũng như giao hàng.

3. Vì sao thương nhân Anh ưa chuộng các bản hợp đồng thương mại dài và quy định chi tiết?
Thương nhân Anh chịu sự chi phối của hệ thống Luật Án lệ (Common Law), phong cách tư duy duy lý và nguyên tắc chỉ tin vào bằng chứng thực tế khách quan (evidence). Họ soạn thảo hợp đồng rất dài và bao quát mọi tình huống phát sinh vì quan niệm hợp đồng đã ký kết có hiệu lực tuyệt đối như luật pháp, không dựa trên cảm tính hay lòng tin cá nhân, và các bên phải nghiêm túc thực hiện chứ không thể trông chờ vào sự "thông cảm" để sửa đổi điều khoản.

4. Dữ liệu khảo sát xã hội học nào trong khóa luận chứng minh sự thiếu hụt nhận thức của doanh nghiệp Việt Nam về văn hóa đàm phán?
Khóa luận trích dẫn số liệu nghiên cứu của TS. Nguyễn Hoàng Ánh, theo đó có tới 72,07% số người được hỏi cho rằng nguyên nhân các cuộc đàm phán thất bại là do không thỏa hiệp được về mặt lợi ích, trong khi chỉ có vỏn vẹn 1,8% số người nhận thức được rằng đàm phán đổ vỡ bắt nguồn từ việc vi phạm các nguyên tắc giao tiếp và ứng xử văn hóa.

5. Thỏa thuận Tầm nhìn chung Việt - Anh ký kết vào tháng 1 năm 2009 đề ra những mục tiêu định lượng nào đến năm 2013?
Thỏa thuận do Thứ trưởng thường trực Bộ Ngoại giao Anh Peter Ricketts và Thứ trưởng Ngoại giao Việt Nam Nguyễn Quốc Cường ký kết đã xác định mục tiêu đưa thương mại hai chiều giữa hai nước đạt mức 4 tỷ USD và nâng tổng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) của Anh vào Việt Nam lên mức 3 tỷ USD vào năm 2013.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hồng Nhung là công trình nghiên cứu hệ thống, giải quyết thấu đáo mối quan hệ tương tác giữa văn hóa kinh doanh và đàm phán thương mại quốc tế trong quan hệ song phương Việt – Anh. Dựa trên nền tảng lý luận vững chắc và phương pháp so sánh đối chiếu liên văn hóa chặt chẽ, tác giả đã làm sáng tỏ những rào cản hành vi, tư duy pháp lý và quy chuẩn thương lượng giữa doanh nhân hai nước. Các luận điểm phân tích thực chứng cùng hệ thống số liệu trích xuất chính xác mang lại giá trị tham khảo học thuật thiết thực cho sinh viên kinh tế đối ngoại cũng như cộng đồng doanh nghiệp trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.