Quan niệm và hành vi ứng xử trong văn hóa hội họp hiện nay tại Hà Nội

Nghiên cứu thực trạng văn hóa hội họp tại Hà Nội. Luận văn phân tích quan niệm, hành vi ứng xử và các yếu tố tác động đến hiệu quả các cuộc họp.

Chuyên ngành

Xã Hội Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Văn hóa hội họp Hà Nội Tổng quan và các tiêu chí đánh giá

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, văn hóa hội họp không chỉ phản ánh chất lượng công việc mà còn là biểu hiện của trình độ nhận thức và hành vi ứng xử trong môi trường làm việc hiện đại. Tại Hà Nội, trung tâm chính trị - kinh tế của cả nước, các cuộc họp diễn ra với tần suất dày đặc, từ cấp trung ương đến địa phương, trở thành một phương thức quản lý và kênh giao tiếp xã hội không thể thiếu. Việc xây dựng một văn hóa hội họp lành mạnh góp phần trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả cuộc họp, xây dựng lề lối làm việc khoa học và thúc đẩy công cuộc cải cách hành chính. Nghiên cứu của Vũ Minh Đức (2012) tại Hà Nội cho thấy, quan niệm về văn hóa hội họp của cán bộ, công chức, viên chức (CBCCVC) khá đa dạng. Một số xem đây là sự tuân thủ các quy định cơ bản như đúng giờ, tập trung lắng nghe. Số khác lại nhìn nhận ở góc độ rộng hơn, bao gồm cả năng lực điều hành của người lãnh đạo, sự tương tác giữa các thành viên và mục tiêu cuối cùng của cuộc họp. Nhìn chung, văn hóa hội họp được hiểu là một hệ thống các giá trị, chuẩn mực và khuôn mẫu ứng xử được các cá nhân trong một tổ chức công nhận và tuân theo. Nó liên quan chặt chẽ đến hai chủ thể chính: người quản lý và nhân viên. Việc nhận diện rõ nét và đề cao vai trò của văn hóa hội họp là bước đi nền tảng để cải thiện văn hóa hội họp, đặc biệt tại một địa bàn quan trọng như Thủ đô, nơi diễn ra hàng ngàn sự kiện hội nghị, hội thảo quy mô lớn mỗi năm. Việc này không chỉ tạo dựng tác phong chuyên nghiệp mà còn góp phần nâng cao các giá trị xã hội và tăng cường kỷ cương, phép nước.

1.1. Các quan niệm phổ biến về văn hóa công sở Hà Nội

Kết quả nghiên cứu định tính cho thấy có nhiều cách hiểu khác nhau về văn hóa hội họp. Cách hiểu thứ nhất xem đây là biểu hiện của hành vi trong cuộc họp. Một cán bộ doanh nghiệp chia sẻ: “Theo mình văn hóa hội họp là tính đúng giờ khi tham gia cuộc họp. Tôi nghĩ đây là phép lịch sự tối thiểu” (PVS, Nữ 27t, TP Hà Nội). Cách hiểu này nhấn mạnh việc tuân thủ các chuẩn mực cơ bản, coi đó là nền tảng của văn hóa giao tiếp công sở. Cách hiểu thứ hai phức tạp hơn, coi văn hóa hội họp là sự tổng hợp của nhiều yếu tố, từ giá trị, mục tiêu tổ chức đến năng lực của người lãnh đạo. Một chủ tịch phường cho rằng: “Họp để bàn, bàn để thống nhất hoặc để triển khai công việc” (PVS, Nữ 39 tuổi, Chủ tịch Phường Quảng An, Hà Nội), nhấn mạnh mục tiêu và sự tương tác để đạt được hiệu quả cuộc họp. Một số CBCCVC tỏ ra khá mơ hồ, nhưng tựu trung lại, họ đều hướng tới việc tuân thủ các chuẩn mực để hành vi phù hợp với môi trường làm việc.

1.2. Tiêu chí đánh giá một cuộc họp thành công tại Việt Nam

Dựa trên khảo sát của đề tài KX 03.21/06-10, các tiêu chí đánh giá văn hóa hội họp được CBCCVC Hà Nội đặc biệt quan tâm. Trong đó, tiêu chí “Nội dung rõ ràng” được lựa chọn cao nhất (86.7%), tiếp theo là “Điều hành một cách khoa học” (80.1%). Điều này cho thấy người tham dự không chỉ quan tâm đến việc “họp về cái gì” mà còn đánh giá cao năng lực tổ chức của người chủ trì. Các tiêu chí khác như “Quyết định được đưa ra chính xác” (57.1%) và “Kịp thời tháo gỡ những vướng mắc” (56.6%) cũng được xem là quan trọng. Đáng chú ý, các tiêu chí thuộc về chuẩn mực hành vi cá nhân như “Tăng cường sự gắn kết các thành viên” (25.3%) hay “Không nói chuyện làm việc riêng” (37.5%) lại có tỷ lệ lựa chọn thấp hơn. Điều này tiềm ẩn nguy cơ lệch lạc trong hành vi, khi các giá trị cốt lõi của cuộc họp được đề cao nhưng các quy tắc ứng xử trong cuộc họp lại bị xem nhẹ.

II. Thực trạng văn hóa hội họp Những hành vi lệch chuẩn phổ biến

Bên cạnh những quan niệm đúng đắn, thực trạng họp hành tại Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng vẫn tồn tại nhiều bất cập, biểu hiện qua các hành vi lệch chuẩn. Đây là thách thức lớn đối với việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Nghiên cứu của Vũ Minh Đức chỉ ra rằng, các vi phạm về quy định hội họp không phải là hiện tượng cá biệt mà đã trở nên phổ biến, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả cuộc họp và gây lãng phí thời gian họp. Hiện tượng đi muộn, về sớm, hay còn gọi là “văn hóa giờ cao su”, là một trong những biểu hiện rõ nét nhất. Thống kê cho thấy một tỷ lệ đáng báo động CBCCVC thừa nhận từng đi họp muộn. Tương tự, hành vi bỏ họp giữa chừng cũng xảy ra thường xuyên, nhiều người chỉ tham dự phần khai mạc cho có mặt rồi rời đi. Một vấn nạn khác là thái độ thiếu nghiêm túc trong khi họp. Việc nói chuyện riêng, làm việc riêng, sử dụng điện thoại di động đã trở thành hình ảnh quen thuộc, thể hiện sự thiếu tôn trọng người nói và tập thể. Những hành vi trong cuộc họp này không chỉ làm giảm chất lượng thảo luận mà còn tạo ra một tiền lệ xấu, bào mòn kỷ luật và văn hóa doanh nghiệp Việt Nam. Thực trạng này cho thấy một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động. Dù nhiều người hiểu rõ các quy định, họ vẫn vi phạm do ý thức tuân thủ chưa cao hoặc do các chế tài xử lý chưa đủ sức răn đe. Việc cải thiện văn hóa hội họp đòi hỏi phải giải quyết triệt để những hành vi lệch chuẩn này.

2.1. Phân tích văn hóa giờ cao su và tình trạng đi muộn

Ý thức chấp hành thời gian là thước đo đầu tiên của tác phong chuyên nghiệp. Tuy nhiên, kết quả khảo sát tại Hà Nội lại cho một con số đáng kinh ngạc: 72,7% trong số 392 người được hỏi trả lời họ có đi họp muộn. Con số này cao hơn đáng kể so với các thành phố khác như TP.HCM (58,1%) hay Đà Nẵng (53%). Điều này cho thấy văn hóa giờ cao su đã trở thành một hiện tượng phổ biến, gần như một thói quen khó bỏ của một bộ phận không nhỏ CBCCVC Thủ đô. Các lý do được đưa ra thường mang tính khách quan như “Đường tắc quá” hay “phải đưa con đi học”. Tuy nhiên, thực chất nó phản ánh việc cá nhân xem nhẹ giá trị của cuộc họp hoặc thiếu ý thức tuân thủ quy định chung. Bên cạnh đi muộn, hiện tượng bỏ họp giữa chừng cũng rất phổ biến, với 96,3% người được hỏi trên cả nước xác nhận có tình trạng này. Đây là một thách thức lớn cần giải quyết để nâng cao kỷ luật trong văn hóa công sở Hà Nội.

2.2. Vấn nạn làm việc riêng gây lãng phí thời gian họp

Thái độ tham dự là một nhân tố quan trọng khác phản ánh văn hóa hội họp. Việc nghiêm túc, tập trung lắng nghe và đóng góp ý kiến giúp tăng hiệu quả cuộc họp. Ngược lại, nói chuyện riêng hoặc làm việc riêng được xem là hành vi lệch chuẩn, thể hiện sự thiếu tôn trọng tập thể. Trong một cuộc họp, những hành động này làm gián đoạn dòng thông tin, gây xao lãng cho cả người nói và người nghe, dẫn đến lãng phí thời gian họp. Nhiều cuộc họp kéo dài không cần thiết chỉ vì những người tham dự không tập trung, khiến các vấn đề phải nhắc lại nhiều lần. Thực trạng này cho thấy sự sai lệch trong nhận thức về trách nhiệm cá nhân. Thay vì xem việc tham dự họp là một phần của công việc, nhiều người coi đó là một nghĩa vụ bắt buộc và tìm cách thực hiện các công việc khác song song. Để cải thiện văn hóa hội họp, cần phải có những quy định rõ ràng và chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi thiếu tập trung này.

III. Bí quyết cải thiện hành vi ứng xử trong văn hóa hội họp

Để cải thiện văn hóa hội họp, cần có những giải pháp đồng bộ tác động từ nhận thức đến hành vi của mỗi cá nhân. Việc xây dựng tác phong chuyên nghiệp không chỉ là trách nhiệm của tổ chức mà còn xuất phát từ sự tự giác của mỗi thành viên. Trước hết, mỗi cá nhân cần nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình khi tham gia một cuộc họp. Đây không chỉ là nơi tiếp nhận thông tin chỉ đạo mà còn là diễn đàn để đóng góp trí tuệ tập thể. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung trước khi họp là yếu tố then chốt. Việc đọc trước tài liệu, nghiên cứu các vấn đề sẽ được thảo luận không chỉ giúp cá nhân tự tin phát biểu trong cuộc họp mà còn giúp tiết kiệm thời gian cho cả tập thể. Tiếp theo, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử trong cuộc họp là điều bắt buộc. Điều này bao gồm việc đến đúng giờ, giữ im lặng khi người khác nói, tắt chuông điện thoại và hạn chế tối đa việc làm riêng. Văn hóa giao tiếp công sở được thể hiện rõ nét qua cách một cá nhân lắng nghe, phản biện và tương tác với đồng nghiệp. Việc đưa ra ý kiến cần mang tính xây dựng, tập trung vào vấn đề, tránh chỉ trích cá nhân. Cuối cùng, mỗi người cần rèn luyện kỹ năng họp hiệu quả, biết cách trình bày quan điểm một cách ngắn gọn, súc tích và đi thẳng vào trọng tâm, góp phần nâng cao chất lượng chung của văn hóa hội họp.

3.1. Kỹ năng họp hiệu quả Chuẩn bị nội dung và phát biểu

Một trong những yếu tố quyết định hiệu quả cuộc họp là sự chuẩn bị của người tham dự. Nghiên cứu của Vũ Minh Đức cho thấy CBCCVC đánh giá rất cao tiêu chí “nội dung rõ ràng”. Điều này hàm ý rằng, việc chuẩn bị và gửi tài liệu trước cho người tham dự là một thực hành tốt. Về phía cá nhân, việc nghiên cứu kỹ tài liệu giúp hình thành quan điểm riêng và chuẩn bị các ý kiến đóng góp sắc sảo. Khi phát biểu trong cuộc họp, cần trình bày một cách logic, mạch lạc, có dẫn chứng cụ thể. Kỹ năng họp hiệu quả còn thể hiện ở việc biết lắng nghe ý kiến của người khác, kể cả các quan điểm trái chiều, để từ đó đưa ra những phản biện mang tính xây dựng. Việc này không chỉ giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng mà còn thúc đẩy một môi trường tranh luận lành mạnh, dân chủ.

3.2. Quy tắc ứng xử trong cuộc họp Từ lắng nghe đến phản hồi

Các quy tắc ứng xử trong cuộc họp là những chuẩn mực bất thành văn nhưng vô cùng quan trọng để duy trì trật tự và sự tôn trọng lẫn nhau. Quy tắc đầu tiên là lắng nghe một cách chủ động. Điều này có nghĩa là không chỉ nghe bằng tai mà còn cố gắng thấu hiểu ý nghĩa đằng sau lời nói của người trình bày. Tránh ngắt lời người khác một cách tùy tiện. Nếu có ý kiến phản đối, hãy đợi đến lúc thích hợp để trình bày. Khi ứng xử với cấp trên, cần giữ thái độ tôn trọng nhưng không có nghĩa là không dám đưa ra quan điểm khác biệt. Một môi trường văn hóa doanh nghiệp Việt Nam lành mạnh khuyến khích sự thẳng thắn và đóng góp đa chiều. Phản hồi cần tập trung vào nội dung, sử dụng ngôn từ lịch sự, tránh các công kích cá nhân để duy trì không khí hòa khí và hợp tác.

IV. Cách xây dựng văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ họp hiệu quả

Việc cải thiện văn hóa hội họp không thể chỉ dựa vào nỗ lực của cá nhân mà cần có sự định hướng và xây dựng từ cấp độ tổ chức. Một văn hóa doanh nghiệp Việt Nam mạnh mẽ và tích cực sẽ là nền tảng vững chắc để hình thành các thói quen tốt trong hội họp. Vai trò của người lãnh đạo, người điều hành cuộc họp là cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ là người dẫn dắt nội dung mà còn là người thiết lập và duy trì các quy tắc của cuộc họp. Một cuộc họp được “điều hành một cách khoa học” – tiêu chí được CBCCVC Hà Nội đánh giá rất cao – sẽ tạo ra một khuôn khổ nghiêm túc, khiến người tham dự tự giác tuân thủ. Tổ chức cần ban hành các quy tắc ứng xử trong cuộc họp một cách rõ ràng, cụ thể và truyền thông rộng rãi đến toàn bộ nhân viên. Các quy định này nên bao gồm các khía cạnh như thời gian, trang phục, việc sử dụng thiết bị điện tử, và cách thức phát biểu. Đi kèm với quy định phải là các chế tài xử lý vi phạm hợp lý để đảm bảo tính thực thi. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa quy trình họp cũng là một giải pháp thiết thực. Cần xác định rõ mục tiêu của mỗi cuộc họp, chỉ mời những người thực sự liên quan, giới hạn thời gian và kết thúc bằng một kết luận rõ ràng được ghi lại trong biên bản họp. Điều này giúp tránh lãng phí thời gian họp và đảm bảo mọi quyết định đều được theo dõi và thực hiện.

4.1. Vai trò người điều hành và việc thiết lập quy định rõ ràng

Người điều hành có ảnh hưởng quyết định đến sự thành công của một cuộc họp. Họ chịu trách nhiệm đảm bảo cuộc họp đi đúng hướng, đúng thời gian và đạt được mục tiêu đề ra. Một người điều hành giỏi phải biết cách khơi gợi sự tham gia của mọi người, điều phối các ý kiến trái chiều và tổng kết các vấn đề một cách chính xác. Để làm được điều này, ngay từ đầu cuộc họp, người điều hành cần phổ biến lại các quy tắc cơ bản. Việc thiết lập một bộ quy tắc ứng xử trong cuộc họp thành văn bản và áp dụng nhất quán sẽ tạo ra một môi trường kỷ luật. Các quy định này cần được xây dựng dựa trên đặc thù của văn hóa công sở Hà Nội, vừa đảm bảo tính nghiêm túc, vừa không quá cứng nhắc để triệt tiêu sự sáng tạo.

4.2. Tối ưu hiệu quả Từ nội dung chương trình đến biên bản họp

Để nâng cao hiệu quả cuộc họp, cần có một quy trình tổ chức chuyên nghiệp từ đầu đến cuối. Bước đầu tiên là chuẩn bị nội dung và chương trình nghị sự (agenda) chi tiết, xác định rõ từng mục cần thảo luận và thời lượng tương ứng. Chương trình này phải được gửi trước cho người tham dự. Trong suốt cuộc họp, người điều hành cần bám sát chương trình, tránh để các cuộc thảo luận đi lan man. Cuối cùng, một yếu tố thường bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng là biên bản họp. Một biên bản họp tốt cần ghi lại được các quyết định chính, người chịu trách nhiệm và thời hạn hoàn thành. Đây là công cụ hữu hiệu để theo dõi tiến độ công việc sau cuộc họp, đảm bảo các kết luận không chỉ nằm trên giấy mà được chuyển hóa thành hành động cụ thể, góp phần vào việc cải thiện văn hóa hội họp một cách bền vững.

04/10/2025
Quan niệm và hành vi ứng xử trong văn hóa hội họp hiện nay nghiên cứu trường hợp thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.1 Các khái niệm làm việc 1. Khái niệm hội họp Theo các nhà ngôn ngữ học “Hội họp” là khái niệm được tạo thành bởi hai từ “hội” và “họp”. Trong từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên đưa ra khái niệm về thuật nghữ này như sau: Hội: 1. Cuộc vui tổ chức chung cho đông đảo người dự, theo phong tục hoặc nhân dịp đặc biệt.

Tổ chức quần chúng rộng rãi của những người cùng chung một nghề nghiệp hoặc có chung một hoạt động Họp là khái niệm chỉ ra một nhóm người tập trung lại có mục đích để bàn bạc, phổ biến hoặc giải quyết một vấn đề hay nhiều vấn đề [7, tr. Trong Quy định (Chế độ họp trong hoạt động của các cơ quan hành chính Nhà nước) của Thủ tướng Chính phủ đã đưa ra khái niệm về họp trong các cơ quan Nhà nước như sau: Họp là một hình thức của hoạt động quản lý nhà nước, là một cách thức để giải quyết công việc, thông qua đó thủ trưởng cơ quan hành chính Nhà nước trực tiếp thực hiện sự lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành hoạt động trong việc giải quyết công việc thuộc chức năng thẩm quyền của cơ quan mình theo qui định của pháp luật. Qua khái niệm về hội họp này chúng ta có thể thấy sự khác biệt lớn giữa hội họp và lễ hội, nó không chỉ khác nhau về nội hàm của thuật ngữ mà nó còn khác biệt cả về tính chất giữa hai khái niệm này. Như vậy, chúng ta có thể đưa ra một cách hiểu tương đối khái quát về hội họp như sau: Hội họp là một nhóm người có tổ chức nhất định tập trung lại có mục đích 19 được pháp luật thừa nhận để bàn bạc, phổ biến hoặc giải quyết một hay nhiều vấn đề.

Khái niệm văn hóa Văn hóa (Culture) là một danh từ độc lập được sử dụng từ thế kỷ XVIII, trong tiếng Anh nó có hai nghĩa: trồng trọt. Người đầu tiên có công đưa từ Culture vào khoa học là S. Pufendorf nhà nghiên cứu pháp luật người Đức. Cho đến nay, văn hóa đã trở thành thuật ngữ khoa học, nhưng do mỗi một ngành khoa học tiếp cận từ quan điểm của mình để đưa ra khái niệm về văn hóa nên đã có rất nhiều định nghĩa khác nhau.

Dưới góc độ Nhân học, E. Tylor đưa ra định nghĩa về văn hóa như sau: “Văn hóa hay văn minh, dưới góc độ nhân học, được xem là tổng thể phức tạp bao gồm kiến thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, các quy tắc đạo đức, luật lệ, phong tục và bất cứ kĩ năng hay thói quen do con người, với tư cách là một thành viên xã hội” [26, tr 94]. Ở quan điểm này, Tylor chỉ ra sự khác biệt giữa tự nhiên và văn hóa, đồng thời trên quan điểm này thì chỉ có sự khác biệt về văn hóa, chứ không có sự so sánh giữa các nền văn hóa. Hạn chế của khái niệm này là chưa chỉ rõ văn hóa vật chất, cũng như chưa làm rõ được mối liên hệ giữa các yếu tố của văn hóa.

Bên cạnh đó tác giả của khái niệm này không phân biệt giữa văn minh và văn hóa. Các nhà Văn hóa học có thể lấy quan điểm của Trần Ngọc Thêm, ông cho rằng: “Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội” [17, tr 27] Ở quan điểm trên, ta thấy khái niệm thiên về tính giá trị, các nhà văn hóa học đã đề cập đến trình độ phát triển của lịch sử loài người. Văn hóa là cái do con người sáng tạo ra, cái đặc hữu của con người. Mọi thứ văn hóa đều thuộc về con 20 người, các thứ tự nhiên không thuộc về khái niệm văn hóa.

Văn hóa là đặc trưng căn bản, phân biệt con người với động vật, cũng là tiêu chí căn bản để phân biệt sản phẩm nhân tạo và sản phẩm tự nhiên. Đối với các nhà Xã hội học có thể kể đến W. Thomas (1863 – 1947), nhà Xã hội học người Mỹ coi Văn hóa là “các giá trị vật chất và xã hội của bất kỳ nhóm người nào (các thiết chế, tập tuc, tâm thế, phản ứng cư xử), không phụ thuộc vào việc đó là người man rợ hay là người văn minh” [8, tr 18] Chúng ta có thể thấy trong khái niệm về “Văn hóa” này đã đưa ra tính tương đối của hệ thống giá trị, tôn trọng sự khác biệt các nền văn hóa khác nhau. Tuy nhiên, nó vẫn chưa thực sự đầy đủ do tác giả xem nhẹ các mối quan hệ tương tác cũng như những biến đổi tất yếu của hệ thống này từ quá khứ đến hiện tại.

Hay một khái niệm văn hóa đầy đủ hơn: “Văn hóa là một sản phẩm của con người, là cách quan niệm cuộc sống, tổ chức cuộc sống và sống cuộc sống ấy. Văn hóa là để đáp ứng những nhu cầu nhất định của con người, là “mức độ con người hóa” chính bản thân mình và tự nhiên” [12, tr 240] Theo cách này, văn hóa đặc trưng cho một xã hội nhất định và đem lại diện mạo bản sắc riêng của nó. Để triển khai đề tài nghiên cứu này, chúng tôi nêu các cách định nghĩa về văn hóa của các nhà xã hội học với đặc trưng căn bản là các giá trị, chuẩn mực và khuôn mẫu ứng xử trong xã hội. Quan niệm văn hóa hội họp Với những khái niệm về hội họp và văn hóa, tác giả đưa ra quan niệm của mịnh về văn hóa hội họp như sau: Văn hóa hội họp là toàn bộ những hệ thống giá trị, chuẩn mực dẫn đến hành động tương tác giữa những người tham gia cuộc hội họp, hay những hành vi của cá nhân diễn ra trong cuộc hội họp.

Định nghĩa “quan niệm” Định nghĩa về quan niệm được đưa ra trong từ điển tiếng việt, “Quan niệm là cách nhìn, cách suy nghĩ, ý kiến về một vấn đề nào đó” [7, tr 1029] Như vậy, quan niệm được xếp vào quá trình nhận thức của con người về sự kiện, hiện tượng, và phụ thuộc nhiều vào ý kiến chủ quan của cá nhân. Khái niệm hành vi ứng xử Khái niệm “hành vi ứng xử” được hình thành từ hai khái niệm: Khái niệm hành vi và Khái niệm ứng xử. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng: “hành vi con người là toàn bộ những phản ứng cách cư xử biểu hiện ra bên ngoài của một con người trong một hoàn cảnh thời gian nhất định” [ 23, tr 259] Trong cách tiếp cận của các nhà Tâm lý học, hành vi là sự tác động qua lại giữa cơ thể sống với môi trường xung quanh, do tính tích cực bên ngoài (kích thích) và bên trong (nhu cầu) thúc đẩy. Trong Tâm lý học Xô Viết, hành vi con người được xem như là hoạt động, tuy ít nhiều mang yếu tố bẩm sinh, nhưng chủ yếu chịu sự chi phối từ phía xã hội thông qua ngôn ngữ và các hệ thống tín hiệu trong ý nghĩa khác.

Hình thức tiêu biểu nhất của hành vi người là lao động và giao tiếp. Sự độc đáo của hành vi cá nhân phụ thuộc vào tính chất của mối quan hệ tương hỗ trong nhóm, thái độ của cá nhân đối với những chuẩn mực, định hướng giá trị và vị thế xã hội mà người đó đảm nhiệm [22, tr. Đứng trên quan điểm về “hành vi” của các nhà Tâm lý học thì hành vi sơ đẳng của con người được chia thành các loại sau: * Hành vi bản năng (bẩm sinh di truyền): là hành vi có đặc điểm như thoả mãn nhu cầu sinh lý của cơ thể; Có thể là tự vệ; mang tính lịch sử; mang tính văn hoá mỗi quốc gia vùng miền. 22 * Hành vi kỹ xảo: là loại hành vi mới tự tạo trên cơ sở luyện tập; Có tính mềm dẻo và biến đổi; nếu được định hình trên vỏ não và củng cố thì sẽ bền vững không thay đổi.

* Hành vi đáp ứng: là hành vi ứng phó để tồn tại, phát triển và là những hành vi ngược lại với sự tự nguyện của bản thân và không có sự lựa chọn. * Hành vi trí tuệ: hành vi đạt được do hoạt động trí tuệ nhằm nhận thức được bản chất của các mối quan hệ xã hội có quy luật của sự vật hiện tượng để đáp ứng và cải tạo thế giới. “Ứng xử” là khái niệm thể hiện mối quan hệ giữa người với người trên mọi lĩnh vực cuộc sống xã hội. Theo từ điển tiếng Việt, "ứng xử" được giải thích là "có thái độ, hành động, lời nói thích hợp trong việc xử sự".

Còn trong Từ điển tâm lí học các soạn giả lại cho rằng hai từ "ứng xử" và "hành vi" thường dùng thay thế cho nhau. "Từ ứng xử chỉ mọi phản ứng của động vật khi một yếu tố nào đó trong môi trường kích thích; các yếu tố bên ngoài và tình trạng bên trong gộp thành một tình huống và tiến trình ứng xử để kích thích có định hướng nhằm giúp chủ thể thích nghi với hoàn cảnh. Khi nhấn mạnh về tính khách quan, tức là các yếu tố bên ngoài kích thích cũng như phản ứng đều là những hiện tượng có thể quan sát được chứ không như tình ý bên trong thì nói là ứng xử. Khi nhấn mạnh mặt định hướng, mục tiêu thì gọi là hành vi" [ 23, tr 260] Theo các nhà Xã hội học, ứng xử được luận giải như sau: “Liên hệ xã hội được thực hành và thực hiện bằng những hành động như thế nào đó giữa các cá nhân, giữa các nhóm với nhau.

Hành động như thế nào đấy đối với nhau và cụ thể hóa, khách thể hóa mối liên hệ xã hội. Hành động (và nói) như thế nào đấy là ứng xử” [6, tr 64] Quan điểm này cho thấy: ứng xử là sự phản ứng có lựa chọn, thể hiện qua lời nói hoặc hành vi của con người, trước sự tác động của người khác đến mình trong một tình huống cụ thể. 23 Hành vi ứng xử của con người chịu sự chi phối bởi các yếu tố khách quan nhưng cũng đồng thời phụ thuộc vào khả năng tri thức và nhân cách nội tại của mỗi cá nhân. Tóm lại, nghiên cứu hành vi ứng xử trong hội họp thì việc sử dụng khái niệm hành vi ứng xử có vai trò quan trọng khi giải thích hành vi của mỗi cá nhân khi tham gia vào quá trình tương tác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ