Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tạo điều kiện cho các doanh nghiệp chuyển đổi mô hình quản trị thông qua việc ứng dụng công nghệ và kỹ thuật số nhằm tối ưu hóa chi phí, năng suất lao động và nguồn lực vận hành. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh có tính cạnh tranh cao, các yếu tố về tài chính, công nghệ, giá thành hay chất lượng sản phẩm không còn là lợi thế độc quyền duy nhất. Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) trở thành yếu tố cốt lõi tạo nên bản sắc và sự khác biệt, giúp các tổ chức xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững do hệ thống giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi là những đặc trưng khó bị sao chép.

Tại Việt Nam, phần lớn các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ (SMEs). Việc xây dựng và duy trì VHDN tại nhóm doanh nghiệp này còn nhiều hạn chế, thường mang tính hình thức, thiếu tính đồng bộ và chưa được tích hợp chặt chẽ vào các quy trình tuyển dụng, đào tạo hay đánh giá nhân sự. Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp giải pháp công nghệ quản trị và phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Ngay từ khi thành lập, ban lãnh đạo công ty đã chú trọng định hình hệ giá trị văn hóa riêng; tuy nhiên, việc đánh giá định kỳ thực trạng triển khai nhằm tìm ra giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cần thiết cho sự phát triển lâu dài.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp, các cấp độ văn hóa, yếu tố tác động và vai trò của VHDN đối với tổ chức, người lao động và xã hội.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam theo mô hình ba cấp độ văn hóa, chỉ ra các ưu điểm, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm hoàn thiện và phát triển văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Văn hóa doanh nghiệp và công tác xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam, trọng tâm khảo sát tại trụ sở chính (Văn phòng Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu phản ánh quá trình hình thành và phát triển văn hóa doanh nghiệp từ khi công ty thành lập chính thức (ngày 25/12/2017) đến thời điểm nghiên cứu (tháng 05/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận từ các định nghĩa học thuật về văn hóa của Edward Burnett Tylor (1871), UNESCO (2001), Chủ tịch Hồ Chí Minh và Viện Ngôn ngữ học (2004). Về khái niệm văn hóa doanh nghiệp, tác giả tổng hợp định nghĩa từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Edgar Schein (2004), PGS.TS. Dương Thị Liễu (2008), PGS.TS. Phạm Xuân Nam (1996) cùng nghiên cứu của Recardo & Jolly (1997).

Khung lý thuyết phân tích trung tâm của khóa luận là mô hình 3 cấp độ văn hóa doanh nghiệp của Edgar Schein:

  1. Cấp độ thứ nhất – Các giá trị trực quan: Bao gồm những biểu trưng vật chất và hành vi có thể quan sát được như kiến trúc, cách bài trí văn phòng, logo, khẩu hiệu, ấn phẩm doanh nghiệp, mẩu chuyện, giai thoại, nghi lễ, hội họp, trang phục và phong cách giao tiếp ứng xử.
  2. Cấp độ thứ hai – Các giá trị được tuyên bố: Gồm tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu chiến lược và hệ thống giá trị cốt lõi được lãnh đạo công bố chính thức làm định hướng hành động cho toàn thể tổ chức.
  3. Cấp độ thứ ba – Các giá trị ngầm định: Bao gồm những quan niệm chung, niềm tin, chuẩn mực đạo đức, nhận thức và thái độ ăn sâu vào tiềm thức của các thành viên, chi phối hành vi một cách mặc nhiên.

Bên cạnh đó, tác giả phân tích năm nhóm yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp: văn hóa dân tộc, môi trường kinh doanh, nhà lãnh đạo, nhận thức của mỗi cá nhân và các giá trị học hỏi được (từ kinh nghiệm tập thể, doanh nghiệp khác, thành viên mới và trào lưu xã hội). Tác giả cũng tổng hợp bài học thực tiễn về xây dựng VHDN từ Tập đoàn Toyota (Nhật Bản) với Hệ thống sản xuất Toyota (TPS) và Cương lĩnh Toyota; cùng Tập đoàn FPT (Việt Nam) với khái niệm "Gen FPT", tính tôn trọng cá nhân và phong trào STCo.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp định tính và định lượng:

  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận trực tiếp không gian làm việc, biểu hiện hành vi, cách ứng xử và việc tuân thủ nội quy của nhân viên tại văn phòng Getfly Hà Nội.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ nội bộ của Phòng Hành chính - Nhân sự, báo cáo tài chính, website chính thức và các ấn phẩm truyền thông của Getfly.
  • Phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát phát cho cán bộ nhân viên Getfly nhằm đo lường mức độ nhận biết, đánh giá và sự hài lòng đối với các cấp độ văn hóa doanh nghiệp.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Trao đổi trực tiếp với ban lãnh đạo và đại diện cán bộ nhân viên các bộ phận để làm rõ nguyện vọng, nhận thức về VHDN.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp dữ liệu: Thống kê, so sánh và mô tả các chỉ tiêu định lượng phục vụ việc đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp và xây dựng văn hóa doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận căn bản về văn hóa và văn hóa doanh nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết ba nhóm vai trò của VHDN:

  • Đối với doanh nghiệp: VHDN tạo nên bản sắc độc thù, giúp định vị thương hiệu, gắn kết mọi nguồn lực xoay quanh mục tiêu chung và trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững không thể sao chép.
  • Đối với người lao động: VHDN định hướng thái độ làm việc, tạo động lực nội tại, giảm thiểu xung đột nội bộ và gia tăng sự hài lòng, gắn bó của nhân viên với tổ chức.
  • Đối với xã hội: VHDN là nền tảng lan tỏa các chuẩn mực đạo đức kinh doanh, bảo tồn giá trị văn hóa dân tộc trong hội nhập và thúc đẩy các hoạt động trách nhiệm xã hội.

Chương này trình bày chi tiết mô hình ba cấp độ văn hóa của Edgar Schein cùng năm yếu tố tác động. Đồng thời, nghiên cứu điển cứu về Toyota và FPT cung cấp bài học kinh nghiệm về việc gắn kết triết lý kinh doanh với kỷ luật tổ chức và tạo dựng không gian sáng tạo cho người lao động.

Chương 2: Thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam:

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân là dự án xây dựng hệ thống ERP khởi động từ năm 2012, công ty chính thức thành lập ngày 25/12/2017 do ông Nguyễn Huy Hoàng (Chủ tịch HĐQT) và ông Vũ Hoàng Duy (Giám đốc điều hành) sáng lập. Đến cuối năm 2018, công ty đạt hơn 60 nhân sự và 2000 khách hàng; đến đầu năm 2020 phục vụ hơn 3000 khách hàng SMEs.
  • Lĩnh vực hoạt động và sản phẩm: Cung cấp giải pháp phần mềm CRM trên nền tảng điện toán đám mây (on-cloud) và triển khai máy chủ riêng (on-premise). Hệ thống gồm 5 gói CRM tiêu chuẩn, dịch vụ CRM chuyên sâu, tư vấn chuyển đổi số và 11 module mở rộng (Fanpage, Tổng đài điện thoại, Quản lý kho, HRM, Tài chính - công nợ, Chấm công GPS/IP tĩnh, POS bán lẻ, Lịch đi tuyến, Quản lý bảo hành, Điểm thưởng, Bảo mật dữ liệu).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Vận hành theo mô hình chức năng gồm Chủ tịch HĐQT, các Giám đốc khối (Công nghệ, Phát triển, Trải nghiệm khách hàng, Chi nhánh TP.HCM) và các phòng ban chuyên môn.

Dựa trên số liệu thu thập và khảo sát năm 2021, tác giả tổng hợp đặc trưng lao động của công ty:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
1. Cơ cấu theo giới tính Nam 26 34%
Nữ 51 66%
2. Cơ cấu theo độ tuổi Dưới 25 tuổi 32 41%
Từ 25 – 35 tuổi 37 49%
Trên 35 tuổi 8 10%
3. Cơ cấu theo trình độ học vấn Trên đại học 1 1%
Đại học 66 85%
Cao đẳng 7 10%
Trình độ khác 3 4%
Tổng cộng 77 100%

Nguồn: Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam (2021)

Phân tích thực trạng theo mô hình Edgar Schein:

  • Cấp độ trực quan: Văn phòng làm việc tại Tòa nhà Hoa Cương (Hà Nội) được bài trí theo không gian mở; logo và website chuẩn hóa; duy trì "Bức tường Kaizen" nhằm ghi nhận ý kiến cải tiến liên tục; trang bị đồng phục công ty; tổ chức các sự kiện văn hóa thường niên như kỷ niệm ngày Quốc tế Phụ nữ 08/03/2022, Year End Party 2021 và chương trình du lịch hè Hạ Long.
  • Cấp độ tuyên bố: Tầm nhìn vươn ra khu vực Đông Nam Á; sứ mệnh đồng hành cùng chuyển đổi số cho SMEs Việt Nam; xây dựng thông điệp trung tâm "#Văn_hóa_biết_ơn"; xác lập 5 giá trị cốt lõi: Thấu hiểu – Trí thức – Tín nhiệm – Tinh tế – Trợ giúp.
  • Cấp độ ngầm định: Tinh thần lấy khách hàng làm trọng tâm, ý thức tương trợ đồng nghiệp và sự đồng thuận với định hướng phát triển của ban lãnh đạo.

Đánh giá tổng hợp: VHDN tại Getfly bước đầu tạo dựng được môi trường làm việc cởi mở, đội ngũ nhân sự trẻ có trình độ học vấn cao (85% đại học) và nhiệt huyết. Tuy nhiên, công tác đào tạo VHDN cho nhân viên mới chưa được chuẩn hóa thành quy trình bài bản; sự giao tiếp định kỳ giữa lãnh đạo cấp cao và nhân viên còn khoảng cách; việc truyền thông các giá trị văn hóa hữu hình đôi lúc còn cục bộ.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam

Chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm xuất phát từ định hướng chiến lược mở rộng quy mô của công ty:

  1. Nâng cao nhận thức của nhân viên về VHDN: Xây dựng sổ tay văn hóa doanh nghiệp (cả bản in và bản điện tử); tổ chức các khóa đào tạo nhập môn bắt buộc về giá trị cốt lõi và "#Văn_hóa_biết_ơn" cho 100% nhân sự mới.
  2. Nâng cao nhận thức cho đội ngũ lãnh đạo: Bồi dưỡng kỹ năng quản trị văn hóa cho cán bộ quản lý cấp trung; yêu cầu lãnh đạo các cấp phát huy vai trò làm gương trong việc thực thi các chuẩn mực ứng xử.
  3. Cải thiện giao tiếp giữa lãnh đạo và nhân viên: Tổ chức định kỳ các buổi đối thoại nội bộ (Town Hall Meeting) hàng tháng hoặc hàng quý; tối ưu hóa các kênh thu thập phản hồi hai chiều để nhân viên đóng góp ý kiến.
  4. Nâng cao chất lượng và hoàn thiện xây dựng các yếu tố hữu hình: Chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu nội bộ; duy trì và số hóa "Bức tường Kaizen" lên phần mềm nội bộ; nâng cấp không gian sinh hoạt chung và tiện ích văn phòng.
  5. Hoàn thiện chính sách nhân sự gắn liền với VHDN: Tích hợp tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ văn hóa và giá trị cốt lõi vào hệ thống đánh giá hiệu suất (KPI); hoàn thiện quy chế khen thưởng, đãi ngộ minh bạch nhằm ghi nhận các cá nhân, tập thể có đóng góp văn hóa tiêu biểu.
  6. Đặt mục tiêu dài hạn cho doanh nghiệp tại thị trường nước ngoài: Định hình văn hóa tổ chức mang tính linh hoạt, thích ứng cao với sự đa dạng văn hóa vùng miền và khu vực khi xúc tiến mở rộng kinh doanh sang thị trường Đông Nam Á.

Chương này khép lại bằng các khuyến nghị cụ thể đối với Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự và các trưởng bộ phận trong việc bố trí ngân sách, phân công trách nhiệm và lộ trình triển khai từng giải pháp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã thu thập và hệ thống hóa toàn diện các số liệu thực tế về cơ cấu nhân sự của Getfly năm 2021 với quy mô khảo sát 77 nhân sự, cho thấy đặc thù lực lượng lao động: tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế (66%), nhân sự trẻ dưới 35 tuổi chiếm đa số (90%, trong đó 41% dưới 25 tuổi và 49% từ 25-35 tuổi), và trình độ học vấn đạt chuẩn cao với 85% có bằng đại học và 1% trên đại học.
  • Đã phân loại và phân tích có hệ thống 11 module mở rộng cùng các gói dịch vụ CRM tiêu chuẩn, chuyên sâu và tư vấn chuyển đổi số của Getfly, làm rõ mối liên hệ giữa đặc trưng sản phẩm công nghệ B2B và yêu cầu xây dựng tinh thần phục vụ khách hàng trong VHDN.
  • Làm rõ cấu trúc 3 cấp độ văn hóa tại Getfly, chỉ ra các yếu tố hữu hình tiêu biểu như Bức tường Kaizen, đồng phục, sự kiện văn hóa nội bộ, cũng như hệ giá trị cốt lõi 5T (Thấu hiểu – Trí thức – Tín nhiệm – Tinh tế – Trợ giúp) và định vị "#Văn_hóa_biết_ơn".

Đóng góp của đề tài

  • Đây là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên về thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam từ khi thành lập năm 2017 đến năm 2022.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng và đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn, giúp ban lãnh đạo Getfly có cơ sở khoa học để điều chỉnh chính sách nhân sự và hoàn thiện môi trường văn hóa tổ chức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung khảo sát dữ liệu tại trụ sở chính (Văn phòng Hà Nội), chưa tiến hành điều tra sâu rộng tại Chi nhánh TP.HCM. Cỡ mẫu khảo sát (77 nhân sự) tương ứng với quy mô doanh nghiệp nhỏ và vừa tại thời điểm 2021-2022, chưa phân tích so sánh đối sánh (benchmarking) định lượng với các doanh nghiệp công nghệ đối thủ trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ các chi nhánh; nghiên cứu tác động của VHDN đến mức độ gắn kết và năng suất lao động của nhân viên thông qua mô hình hồi quy định lượng; nghiên cứu sự biến đổi văn hóa tổ chức khi Getfly thâm nhập sâu vào thị trường khu vực Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Quản trị nhân lực; các nhà sáng lập, nhà quản lý doanh nghiệp công nghệ khởi nghiệp và các SMEs tại Việt Nam.
  • Nội dung tham khảo hữu ích: Cách thức ứng dụng mô hình ba cấp độ văn hóa của Edgar Schein vào phân tích thực tiễn tại một công ty công nghệ phần mềm dịch vụ (SaaS); mô hình tổ chức hoạt động cải tiến nội bộ thông qua "Bức tường Kaizen" và phương pháp tích hợp giá trị văn hóa vào chính sách quản trị nhân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào làm nền tảng phân tích thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Getfly?
Tác giả sử dụng mô hình ba cấp độ văn hóa doanh nghiệp của Edgar Schein (2004), bao gồm: Cấp độ 1 - Các giá trị trực quan; Cấp độ 2 - Các giá trị được tuyên bố; và Cấp độ 3 - Các giá trị ngầm định.

2. Hệ thống giá trị cốt lõi và thông điệp văn hóa trung tâm của Getfly được xác định như thế nào trong văn bản?
Getfly xây dựng thông điệp trung tâm là "#Văn_hóa_biết_ơn" và công bố 5 giá trị cốt lõi bao gồm: Thấu hiểu – Trí thức – Tín nhiệm – Tinh tế – Trợ giúp.

3. Cơ cấu nhân sự của Getfly trong năm 2021 có những đặc điểm nổi bật nào qua số liệu khảo sát?
Theo số liệu Phòng Nhân sự cung cấp trong mẫu khảo sát 77 người: nhân sự nữ chiếm 66% (51 người), nhân sự nam chiếm 34% (26 người); 90% nhân sự có độ tuổi dưới 35 (41% dưới 25 tuổi, 49% từ 25-35 tuổi); và 85% nhân sự có trình độ đại học (66 người), 1% trên đại học (1 người).

4. Những biểu trưng văn hóa trực quan (hữu hình) tiêu biểu nào của Getfly được phân tích trong khóa luận?
Các biểu trưng trực quan gồm: Không gian làm việc tại Tòa nhà Hoa Cương (Hà Nội), logo, website chính thức, đồng phục doanh nghiệp, "Bức tường Kaizen", cùng các sự kiện nội bộ như kỷ niệm 08/03/2022, Year End Party 2021 và chuyến du lịch hè Hạ Long.

5. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp để hoàn thiện VHDN tại Getfly và trọng tâm là gì?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp gồm: Nâng cao nhận thức của nhân viên; Nâng cao nhận thức cho lãnh đạo; Cải thiện giao tiếp lãnh đạo - nhân viên; Hoàn thiện xây dựng các yếu tố hữu hình; Hoàn thiện chính sách nhân sự; và Đặt mục tiêu dài hạn cho doanh nghiệp tại thị trường nước ngoài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Huyền Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp và phân tích chi tiết thực trạng tại Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam giai đoạn 2017–2022 dựa trên mô hình ba cấp độ của Edgar Schein. Kết quả nghiên cứu làm rõ các đặc trưng về cơ cấu lao động trẻ, hệ giá trị cốt lõi và các biểu trưng văn hóa trực quan, đồng thời chỉ ra những hạn chế trong truyền thông nội bộ và công tác đào tạo. Hệ thống sáu nhóm giải pháp do tác giả đề xuất mang tính đồng bộ và thực tiễn, cung cấp cơ sở tham khảo hữu ích cho ban lãnh đạo công ty trong việc hoàn thiện văn hóa tổ chức và hỗ trợ chiến lược phát triển dài hạn.