Luận văn vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá thành quả hoạt động tại công ty cổ phần in và bao bì bình định

Chuyên khảo phân tích Luận văn vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá thành quả hoạt động tại công ty cổ phần in và, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

119
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ - HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

0.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

0.2. TỔNG QUAN CÁC ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

0.3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

0.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.6. Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

0.7. KẾT CẤU ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG TRONG ĐÁNH GIÁ THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI DOANH NGHIỆP

1.1. TỔNG QUAN VỀ THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG

1.1.1. Khái niệm về thẻ điểm cân bằng

1.1.2. Sự cần thiết vận dụng thẻ điểm cân bằng đo lường, đánh giá thành quả hoạt động

1.1.2.1. Sự gia tăng của tài sản vô hình

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐÁNH GIÁ THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ BAO BÌ BÌNH ĐỊNH

2.1. Giới thiệu về công ty Cổ Phần In và Bao Bì Bình Định

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển Công ty Cổ phần In và Bao bì Bình Định

2.3. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh Công ty Cổ phần In và Bao bì Bình Định

2.4. Thực trạng công tác đánh giá thành quả hoạt động tại Công ty Cổ phần In và Bao Bì Bình Định

2.4.1. Phương diện tài chính

2.4.2. Phương diện khách hàng

2.4.3. Phương diện hoạt động nội bộ

2.4.4. Khía cạnh học hỏi và phát triển

2.5. Nhận xét về thực trạng công tác đánh giá thành quả hoạt động tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Bình Định

2.5.1. Phương diện tài chính

2.5.2. Phương diện khách hàng

2.5.3. Phương diện hoạt động nội bộ

2.5.4. Phương diện học hỏi và phát triển

3. CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG TRONG ĐÁNH GIÁ THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ BAO BÌ BÌNH ĐỊNH

3.1. Căn cứ xây dựng thẻ điểm cân bằng tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Bình Định

3.2. Sứ mạng, tầm nhìn, triết lý kinh doanh

3.3. Tiềm năng phát triển, mục tiêu và chiến lược kinh doanh

3.4. Điều kiện áp dụng thẻ điểm cân bằng tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Bình Định

3.5. Vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá thành quả hoạt động tại công ty Cổ phần In và Bao bì Bình Định

3.5.1. Về phương diện tài chính

3.5.2. Về phương diện khách hàng

3.5.3. Về phương diện hoạt động nội bộ

3.5.4. Về phương diện học hỏi và phát triển

3.5.5. Bản đồ chiến lược tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Bình Định

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao)

Tóm tắt

I. Thẻ Điểm Cân Bằng BSC Tổng Quan và Khái Niệm Chi Tiết

Thẻ Điểm Cân Bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một hệ thống quản lý chiến lược, giúp doanh nghiệp hiện thực hóa các chiến lược trên lý thuyết thành hành động cụ thể, đồng thời đo lường hiệu quả của chúng. Từ năm 1992, BSC đã chứng minh hiệu quả và ngày càng được các doanh nghiệp Việt Nam quan tâm. Theo số liệu, có hơn 36% doanh nghiệp Việt đang xem xét áp dụng BSC. Để tận dụng tối đa lợi ích của BSC, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng về công cụ này. BSC không chỉ là một hệ thống đo lường, mà còn là công cụ giao tiếp chiến lược, giúp toàn bộ tổ chức hiểu rõ mục tiêu và phương hướng. Kaplan và Norton (1992) định nghĩa BSC là một hệ thống chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược thành các mục tiêu và thước đo cụ thể thông qua bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình kinh doanh nội bộ và học hỏi & phát triển.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Thẻ Điểm Cân Bằng BSC

Thẻ Điểm Cân Bằng (BSC) là một hệ thống đo lường hiệu suất, xuất phát từ chiến lược của tổ chức. Các thước đo được lựa chọn đại diện cho phương tiện mà nhà lãnh đạo sử dụng để truyền đạt đến nhân viên và các cổ đông về kết quả và yếu tố dẫn dắt hiệu suất, thông qua đó tổ chức sẽ đạt được sứ mệnh và mục tiêu chiến lược. BSC tạo sự cân bằng giữa mục tiêu dài hạn và ngắn hạn, giữa thước đo tài chính và phi tài chính, giữa kết quả mong đợi và động lực thúc đẩy, và giữa đánh giá chủ quan (bên trong) và khách quan (bên ngoài).

1.2. Lợi Ích của BSC Đánh Giá Thành Quả Toàn Diện và Cân Bằng

BSC mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc đánh giá thành quả hoạt động. Nó không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính truyền thống mà còn xem xét các yếu tố phi tài chính quan trọng như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của quy trình nội bộ và năng lực của nhân viên. Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và cân bằng về hiệu quả hoạt động của mình, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Theo tài liệu gốc, Kaplan và Norton nhấn mạnh rằng BSC giúp duy trì sự cân bằng giữa dài hạn và ngắn hạn, giữa thước đo tài chính và phi tài chính, giữa kết quả kỳ vọng và động lực thúc đẩy kết quả.

II. Tại Sao Doanh Nghiệp Cần Vận Dụng Thẻ Điểm Cân Bằng BSC

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, tài sản vô hình ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các tài sản này bao gồm nguồn nhân lực, bí quyết kỹ thuật, ý tưởng sáng tạo, chiến lược kinh doanh, thương hiệu và các kết quả vô hình khác. Trước đây, tài sản hữu hình được xem là yếu tố quyết định, nhưng ngày nay, các doanh nghiệp nhận ra rằng tài sản vô hình mới là động lực chính. Việc đo lường và quản lý các tài sản vô hình này là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý. Chính vì vậy, vận dụng Thẻ Điểm Cân Bằng trở nên vô cùng cần thiết.

2.1. Tầm Quan Trọng Của Tài Sản Vô Hình Trong Kỷ Nguyên Số

Tài sản vô hình đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tạo ra giá trị và khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp. Các doanh nghiệp hàng đầu hiện nay tập trung vào việc xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm mới và thu hút khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào sản xuất. Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ tài sản hữu hình sang tài sản vô hình. Đối với các doanh nghiệp này, giá trị tài sản hữu hình có thể rất ít, nhưng tài sản vô hình (danh tiếng thương hiệu và (hoặc) quyền sở hữu trí tuệ) lại vô cùng lớn.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Đánh Giá Truyền Thống

Các chỉ số tài chính truyền thống như doanh thu, chi phí và lợi nhuận, mặc dù quan trọng, nhưng chỉ tập trung vào ngắn hạn và không cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động của doanh nghiệp. Chúng thiếu khả năng đo lường và đánh giá các yếu tố phi tài chính quan trọng như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của quy trình nội bộ và năng lực của nhân viên. Do đó, các phương pháp đánh giá truyền thống ngày càng bộc lộ hạn chế trong việc cung cấp thông tin dài hạn và hỗ trợ ra quyết định chiến lược.

2.3. BSC Giải Pháp Đánh Giá Toàn Diện và Hiệu Quả

Thẻ Điểm Cân Bằng (BSC) là một giải pháp hiệu quả để khắc phục những hạn chế của các phương pháp đánh giá truyền thống. Nó cho phép doanh nghiệp đo lường và quản lý cả tài sản hữu hình và vô hình, đồng thời cân bằng giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Bằng cách xem xét bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi & phát triển, BSC cung cấp một cái nhìn toàn diện và cân bằng về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định chiến lược chính xác và hiệu quả.

III. Nội Dung Thẻ Điểm Cân Bằng BSC Bốn Khía Cạnh Chi Tiết

Thẻ Điểm Cân Bằng (BSC) được xây dựng dựa trên bốn khía cạnh chính, mỗi khía cạnh đại diện cho một góc nhìn khác nhau về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Bốn khía cạnh này không hoạt động độc lập mà có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống quản lý chiến lược hoàn chỉnh. Việc xem xét đồng thời cả bốn khía cạnh giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và cân bằng về hiệu quả hoạt động của mình.

3.1. Phương Diện Tài Chính Đo Lường Hiệu Quả Kinh Tế

Phương diện tài chính tập trung vào việc đo lường hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp, bao gồm các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và giá trị gia tăng kinh tế (EVA). Các chỉ số này cho thấy khả năng tạo ra lợi nhuận và giá trị cho cổ đông của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chỉ tập trung vào phương diện tài chính có thể dẫn đến các quyết định ngắn hạn, bỏ qua các yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

3.2. Phương Diện Khách Hàng Xây Dựng Mối Quan Hệ Bền Vững

Phương diện khách hàng tập trung vào việc đo lường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, bao gồm các chỉ số như số lượng khách hàng mới, tỷ lệ giữ chân khách hàng, chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI) và giá trị trọn đời của khách hàng (CLV). Khách hàng là yếu tố then chốt để tạo ra doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Do đó, việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng là vô cùng quan trọng.

3.3. Phương Diện Hoạt Động Nội Bộ Nâng Cao Hiệu Quả Quy Trình

Phương diện hoạt động nội bộ tập trung vào việc đo lường hiệu quả của các quy trình nội bộ quan trọng, bao gồm các chỉ số như thời gian chu kỳ sản xuất, tỷ lệ lỗi, chi phí sản xuất và hiệu quả sử dụng tài sản. Các quy trình nội bộ hiệu quả là yếu tố then chốt để cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng. Mô hình chuỗi giá trị chung thường được sử dụng để phân tích và cải thiện quy trình nội bộ.

3.4. Phương Diện Học Hỏi và Phát Triển Đầu Tư Vào Tương Lai

Phương diện học hỏi và phát triển tập trung vào việc đo lường khả năng học hỏi, đổi mới và phát triển của doanh nghiệp, bao gồm các chỉ số như sự hài lòng của nhân viên, tỷ lệ nhân viên được đào tạo, số lượng ý tưởng sáng tạo và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Khả năng học hỏi và phát triển là yếu tố then chốt để doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và duy trì lợi thế cạnh tranh.

IV. Xây Dựng Thẻ Điểm Cân Bằng BSC Quy Trình và Điều Kiện Cần

Để xây dựng Thẻ Điểm Cân Bằng (BSC) hiệu quả, doanh nghiệp cần tuân thủ một quy trình bài bản và đáp ứng các điều kiện cần thiết. Quy trình này bao gồm các bước như xác định mục tiêu chiến lược, lựa chọn thước đo, xây dựng bản đồ chiến lược và triển khai BSC vào thực tế. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần đảm bảo có sự cam kết của lãnh đạo, sự tham gia của nhân viên và một hệ thống thông tin hỗ trợ hiệu quả.

4.1. Quy Trình Xây Dựng BSC Các Bước Thực Hiện Chi Tiết

Quy trình xây dựng BSC thường bao gồm các bước sau: (1) Xác định tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi của doanh nghiệp; (2) Phân tích môi trường kinh doanh và xác định mục tiêu chiến lược; (3) Lựa chọn các thước đo phù hợp cho từng khía cạnh của BSC; (4) Xây dựng bản đồ chiến lược để thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu; (5) Triển khai BSC vào thực tế và theo dõi, đánh giá hiệu quả.

4.2. Điều Kiện Cần Thiết Để Ứng Dụng BSC Thành Công

Để ứng dụng BSC thành công, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện sau: (1) Sự cam kết của lãnh đạo cao nhất; (2) Sự tham gia tích cực của nhân viên; (3) Hệ thống thông tin hỗ trợ hiệu quả; (4) Văn hóa tổ chức khuyến khích học hỏi và đổi mới; (5) Khả năng thích ứng với sự thay đổi.

4.3. Bản Đồ Chiến Lược Kết Nối Mục Tiêu và Thước Đo

Bản đồ chiến lược là một công cụ quan trọng trong quá trình xây dựng BSC. Nó giúp doanh nghiệp thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu trong từng khía cạnh của BSC. Bằng cách xây dựng bản đồ chiến lược, doanh nghiệp có thể đảm bảo rằng các mục tiêu được liên kết chặt chẽ với nhau và hướng tới mục tiêu chiến lược chung.

V. Ứng Dụng Thẻ Điểm Cân Bằng Đánh Giá Thành Quả Tại Công Ty In

Việc vận dụng Thẻ Điểm Cân Bằng (BSC) tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Bình Định (BIPRICA) sẽ giúp công ty đánh giá thành quả hoạt động một cách toàn diện và hiệu quả hơn. Bằng cách áp dụng BSC, BIPRICA có thể đo lường không chỉ các chỉ số tài chính mà còn các yếu tố phi tài chính quan trọng như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của quy trình nội bộ và năng lực của nhân viên. Điều này sẽ giúp BIPRICA đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

5.1. Mục Tiêu và Thước Đo Chiến Lược Cho BIPRICA

Để áp dụng BSC tại BIPRICA, cần xác định các mục tiêu chiến lược cụ thể cho từng khía cạnh của BSC. Ví dụ, trong phương diện tài chính, mục tiêu có thể là tăng doanh thu và lợi nhuận. Trong phương diện khách hàng, mục tiêu có thể là nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Trong phương diện hoạt động nội bộ, mục tiêu có thể là cải thiện hiệu quả quy trình sản xuất. Và trong phương diện học hỏi & phát triển, mục tiêu có thể là nâng cao năng lực của nhân viên.

5.2. Liên Kết Mục Tiêu và Sáng Kiến Chiến Lược Tại BIPRICA

Sau khi xác định được các mục tiêu chiến lược, cần liên kết chúng với các sáng kiến chiến lược cụ thể. Ví dụ, để đạt được mục tiêu tăng doanh thu, BIPRICA có thể triển khai các sáng kiến như mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm mới và cải thiện chất lượng dịch vụ. Cần đảm bảo rằng các sáng kiến chiến lược được thực hiện một cách hiệu quả và đo lường được kết quả.

VI. Kết Luận Thẻ Điểm Cân Bằng BSC và Tương Lai Quản Trị Chiến Lược

Thẻ Điểm Cân Bằng (BSC) là một công cụ quản lý chiến lược mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược thành hành động cụ thể và đo lường hiệu quả của chúng. Trong bối cảnh kinh tế ngày càng cạnh tranh, việc áp dụng BSC là một yếu tố then chốt để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được mục tiêu phát triển bền vững. BSC không chỉ là một hệ thống đo lường mà còn là một triết lý quản lý, khuyến khích doanh nghiệp tập trung vào cả tài sản hữu hình và vô hình, đồng thời cân bằng giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.

6.1. Tóm Tắt Lợi Ích và Thách Thức Khi Áp Dụng BSC

BSC mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng cường sự liên kết giữa các bộ phận, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tạo động lực cho nhân viên. Tuy nhiên, việc áp dụng BSC cũng đặt ra một số thách thức, bao gồm yêu cầu sự cam kết của lãnh đạo, sự tham gia của nhân viên và hệ thống thông tin hỗ trợ hiệu quả.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Của BSC Trong Tương Lai

Trong tương lai, BSC sẽ tiếp tục phát triển và được ứng dụng rộng rãi hơn trong các doanh nghiệp. Xu hướng phát triển của BSC bao gồm tích hợp với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data), tập trung vào các yếu tố bền vững và trách nhiệm xã hội (CSR), và cá nhân hóa BSC để phù hợp với từng cá nhân và bộ phận.

28/05/2025
Luận văn vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá thành quả hoạt động tại công ty cổ phần in và bao bì bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và nghiên cứu về chiến lược.3 Lợi ích của Thẻ điểm cân bằng Thẻ điểm cân bằng là một công cụ giao tiếp thông qua Bản đồ chiến lược Từ khi ra đời đến nay, BSC đã chứng tỏ được tính hiệu quả khi được hàng ngàn tổ chức trong khu vực tư nhân, quốc doanh và phi lợi nhuận áp dụng thành công. BSC sớm phát triển thành một hệ thống có khả năng kết nối thuật lãnh đạo ngắn hạn với chiến lược dài hạn thông qua các liên kết quy trình nội bộ. Tuy nhiên, bước tiến bộ lớn nhất của BSC chính là chuyển từ hệ thống đo lường sang công cụ giao tiếp chiến lược thông qua Bản đồ chiến lược. Thẻ điểm cân bằng như là một hệ thống đo lường Khi BSC bắt đầu hình thành, Kaplan Và Norton đã cố gắng giải quyết vấn đề về phép đo: Làm thế nào để chúng ta biết được tầm quan trọng của các phép đo tài chính trong việc ra quyết định và hoạt động kinh doanh thành 12 công, đồng thời nhận thức được sự gia tăng nhanh chóng và tính thiết yếu của các tài sản vô hình đối với tổ chức? Câu trả lời đó là việc phát triển các thước đo trong từng viễn cảnh riêng biệt nhưng liên quan đến nhau: tài chính, khách hàng, hoạt động nội bộ, học hỏi và phát triển.

Thẻ điểm cân bằng là hệ thống quản lý chiến lược Ban đầu thẻ điểm cân bằng chỉ là hệ thống các phép đo, cân bằng và làm rõ hơn các chỉ số tài chính trước đó để đo hiệu quả của doanh nghiệp và các chiến lược đã đặt ra. Khi có ngày càng nhiều các tổ chức áp dụng thì thẻ điểm cân bằng trở thành công cụ để gắn kết các hoạt động ngắn hạn với chiến lược của công ty. Thẻ điểm cân bằng đã hạn chế được nhiều vấn đề phát sinh về thực thi chiến lược hiệu quả, thay vào đó là các phép đo và cụ thể hóa chiến lược. Thẻ điểm cân bằng là công cụ trao đổi thông tin Việc trao đổi thông tin được xuất phát từ hai chiều: nhà quản lý đến nhân viên và ngược lại, từ nhân viên đến nhà quản lý.

Thông tin được chia sẻ giúp nhân viên có cơ hội học hỏi, rút kinh nghiệm để tạo ra những thay đổi tích cực trong tương lai. Nhà quản trị cũng nhận thức rõ tính hữu hiệu của việc trao đổi thông tin để nắm bắt được khả năng, mong muốn của nhân viên từ đó tạo được môi trường làm việc tối ưu giúp tổ chức đạt được kết quả mong muốn. NỘI DUNG CỦA THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG 1. Mục tiêu, thước đo của thẻ điểm cân bằng 1.1 Phương diện tài chính (Financial Perspective) Bất kể quy mô của tổ chức như thế nào, tài chính luôn là phương diện được chú trọng nhất vì nó là tiền đề cho mọi hoạt động của tổ chức.

Các mục tiêu và thước đo tài chính sẽ cho biết việc triển khai chiến lược có giúp cải thiện những kết quả quan trọng hay không. 13 Mục tiêu của phương diện tài chính Đối với doanh nghiệp tồn tại vì mục tiêu lợi nhuận, mục tiêu tài chính là trọng tâm và cần phải được xem xét trên từng giai đoạn. Tùy từng giai đoạn phát triển mà doanh nghiệp có thể tập trung vào mục tiêu tăng trưởng doanh thu, tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Kaplan và Norton (1996) đã đưa ra ba giai đoạn mà các mục tiêu tài chính có thể khác nhau đáng kể trong mỗi giai đoạn của chu kỳ sống của doanh nghiệp: Tăng trưởng: là giai đoạn đầu của chu kỳ kinh doanh, gắn liền với sản lượng sản phẩm tiêu thụ, số khách hàng có được và sự gia tăng doanh thu.

Duy trì (ổn định): Gắn với giai đoạn bão hòa của chu kỳ kinh doanh. Giai đoạn này, doanh nghiệp vẫn cần đầu tư và tái đầu tư nhưng đòi hỏi tỷ suất hoàn vốn cao hơn, đồng thời tập trung duy trì thị phần hiện tại và phát triển nó ở chừng mực nào đó từ năm này qua năm khác. Thu hoạch: Gắn với giai đoạn chín muồi của chu kỳ kinh doanh. Trong giai đoạn này doanh nghiệp chỉ cần đầu tư để duy trì năng lực hiện tại, không mở rộng hoạt động kinh doanh và hướng tới mục tiêu thu hồi nhanh các khoản đầu tư.

Trong mỗi giai đoạn, doanh nghiệp có thể tập trung vào một hay kết hợp các chiến lược tài chính: Chiến lược tăng trưởng doanh thu và tập hợp sản phẩm: với mục tiêu là mở rộng dòng sản phẩm/dịch vụ, tăng ứng dụng mới, khách hàng và thị trường mới, thay đổi cơ cấu giá trị để tăng giá trị, định giá lại sản phẩm/dịch vụ. Chiến lược cắt giảm chi phí/cải thiện năng suất: mục tiêu tăng năng suất, giảm chi phí bình quân một đơn vị sản phẩm, cải thiện hiệu suất kênh phân phối, giảm chi phí hoạt động (chi phí bán hàng, chi phí quản lý…) Chiến lược đầu tư/sử dụng tài sản: mục tiêu giảm mức vốn lưu động cần để hỗ trợ hoạt động như rút ngắn số ngày phải thu, số ngày tồn kho, tăng 14 số ngày phải trả, khai thác hiệu quả tài sản cố định. Thước đo của phương diện tài chính Tổ chức phải thiết kế các thước đo để đo lường việc thực hiện các mục tiêu tài chính đã được thiết lập. Thước đo phù hợp với mục tiêu là cơ sở để đánh giá liệu tổ chức có đạt được mục tiêu tài chính và doanh nghiệp có bị chệch hướng hay không.

Đây cũng chính là vấn đề kiểm soát tài chính. Thước đo của phương diện tài chính bao gồm: Thước đo về doanh thu: Tốc độ tăng trưởng doanh thu, tổng doanh thu của nhóm khách hàng mới, doanh thu từ sản phẩm mới, tỷ trọng doanh thu theo nhóm hàng. Thước đo về chi phí: Chi phí gián tiếp trên tổng doanh thu, giá vốn bán hàng trên tổng doanh thu, tỷ lệ giảm chi phí. Thước đo hiệu suất sử dụng tài sản: Bao gồm hiệu suất sử dụng tài sản, hiệu suất sử dụng tài sản cố định, hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn, số vòng quay hàng tồn kho, số vòng quay khoản phải thu.

Thước đo này nhằm đánh giá công tác quản lý, sử dụng tài sản nói chung và từng loại tài sản của doanh nghiệp. Hiệu suất sử dụng tài sản còn thể hiện năng lực quản trị của doanh nghiệp. Thước đo về khả năng thanh toán: Bao gồm khả năng thanh toán nhanh, khả năng thanh toán tức thời, khả năng thanh toán hiện hành, khả năng thanh toán lãi vay. Thước đo về khả năng sinh lời hoạt động kinh doanh: Chỉ tiêu tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI): ROI = Lợi nhuận thuần/ Tài sản thuần ROI còn được phân tích thành tỷ số lợi nhuận trên doanh thu và doanh 15 thu trên tài sản để nhà quản lý biết bằng cách nào các hoạt động riêng lẽ đã đóng góp vào hiệu quả hoạt động chung của doanh nghiệp.

ROI = Lợi nhuận / Doanh thu x Doanh thu / Vốn đầu tư Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA): ROA = Lợi nhuận / Tổng tài sản Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu (ROS): ROS = Lợi nhuận ròng / Doanh thu Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE): ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sỡ hữu 1.2 Phương diện khách hàng ( Customer Perspective ) Mỗi doanh nghiệp đều cần xác định cho mình đối tượng khách hàng và phân khúc thị trường mục tiêu để nâng cao khả năng cạnh tranh và đo lường kết quả hoạt động. Đối với các tổ chức hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận thì khách hàng là yếu tố cơ bản để tổ chức đạt được mục tiêu tài chính. Nếu khách hàng không nhận được sự thỏa mãn cần thiết thì tổ chức có khả năng thất bại trong việc giữ chân được họ. Trong bối cảnh nền kinh tế cạnh tranh hiện nay, giữ chân được khách hàng là yếu tố quan trọng để hoàn thành mục tiêu của tổ chức.

Mục tiêu của phương diện khách hàng Mỗi tổ chức có mục tiêu riêng nhưng nhìn chung thì đều hướng đến một số mục tiêu sau: - Tăng lợi nhuận từ khách hàng - Gia tăng thị phần. - Thu hút khách hàng mới. - Duy trì khách hàng hiện hữu. - Gia tăng sự thỏa mãn của khách hàng.

16 Thước đo của phương diện khách hàng Dựa theo những mục tiêu đã xác định, các doanh nghiệp thường sử dụng các thước đo sau để đo lường hiệu quả hoạt động trong yếu tố khách hàng: Thị phần: đo lường phần thị trường tiêu thụ mà doanh nghiệp chiếm lĩnh bằng các chỉ tiêu như số lượng khách hàng mua hàng hay doanh số bán hàng. Mức độ hài lòng của khách hàng: phản hồi mức độ đáp ứng của doanh nghiệp đối với nhu cầu của khách hàng. Muốn đo lường mức độ hài lòng của khách hàng cần tiến hành các cuộc khảo sát, điều tra, thông qua đó biết được mức độ hài lòng và không hài lòng của khách hàng đối với doanh nghiệp, từ đó đưa ra giải pháp khắc phục. Lòng trung thành của khách hàng: phản ánh khả năng giữ chân các khách hàng cũ của doanh nghiệp.

Các chỉ tiêu có thể được sử dụng để đo lường là: doanh thu từ khách hàng cũ, số lượng khách hàng cũ vẫn còn giao dịch với doanh nghiệp, số lượng khách hàng rời bỏ doanh nghiệp. Số lượng khách hàng mới: đo lường khả năng thu hút khách hàng mới của doanh nghiệp. Có thể sử dụng các chỉ tiêu như: tỷ lệ số lượng khách hàng mới/tổng số lượng khách hàng, doanh thu từ khách hàng mới. Thị phần Khả năng sinh Giữ chân Thu hút lợi của khách khách hàng khách hàng hàng Thỏa mãn khách hàng Sơ đồ 1.1 : Mối quan hệ giữa các thước đo của phương diện khách hàng (Nguồn : Robert S.Norton, The Balance Scorecard, trang 68) 17 Khả năng sinh lợi của khách hàng: được đo lường thông qua chỉ tiêu lợi nhuận từ một khách hàng hay một phân khúc thị trường của doanh nghiệp.1: Sự kết hợp giữa khả năng sinh lời và phân khúc thị trường Khách hàng Sinh Không sinh lợi lợi Mong muốn Giữ lại Chuyển đổi Không mong Theo Loại bỏ muốn dõi (Nguồn: Robert S.Norton, The Balance Scorecard, trang 72) Những thành công trong khía cạnh Khách hàng sẽ dẫn đến sự thay đổi về mặt doanh thu và lợi nhuận trong các mục tiêu của khía cạnh Tài chính.3 Phương diện hoạt động nội bộ Trong phương diện hoạt động nội bộ, doanh nghiệp phải xác định được các quy trình nội bộ mà doanh nghiệp cần đầu tư để trở nên vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vận Dụng Thẻ Điểm Cân Bằng Đánh Giá Thành Quả Hoạt Động Tại Công Ty Cổ Phần In Và Bao Bì Bình Định" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất để cải thiện quy trình quản lý và ra quyết định. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng phương pháp này, bao gồm khả năng theo dõi tiến độ, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp quản lý và tối ưu hóa trong lĩnh vực sản xuất, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đề xuất một số giải pháp tăng cường công tác quản lý chi phí sản xuất kinh doanh tại công ty TNHH MTV khai thác công trình thủy lợi Hải Hậu tỉnh Nam Định, nơi trình bày các giải pháp quản lý chi phí hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư Thái Bình cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức tính toán chi phí và giá thành sản phẩm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tối ưu hóa tồn kho thành phẩm và nguyên vật liệu thông qua việc áp dụng quy trình hoạch định cung ứng và bán hàng SOP sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý tồn kho, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các phương pháp quản lý hiện đại trong ngành sản xuất.