Luận văn vận dụng rào cản thương mại - Nguyễn Huy Long - ĐH Quốc gia

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vận dụng rào cản thương mại trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Phân tích chính sách thuế quan, phi thuế quan theo chuẩn WTO.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế Chính trị

2007

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về rào cản thương mại trong hội nhập quốc tế

Rào cản thương mại là những biện pháp do chính phủ áp dụng nhằm kiểm soát hoặc hạn chế hàng hóa, dịch vụ từ nước ngoài. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, rào cản thương mại không chỉ là công cụ bảo hộ mà còn là cơ chế điều tiết để bảo vệ lợi ích quốc gia. Theo luận văn của Nguyễn Huy Long (2007), rào cản thương mại được chia thành hai nhóm chính: rào cản thuế quanrào cản phi thuế quan. Mỗi loại có vai trò và tác động khác nhau đến thương mại quốc tế. Việc vận dụng hiệu quả các rào cản thương mại giúp quốc gia cân bằng giữa mở cửa thị trường và bảo vệ sản xuất trong nước. Đặc biệt, trong xu thế toàn cầu hóa, các quốc gia không thể loại bỏ hoàn toàn rào cản thương mại, mà cần điều chỉnh để phù hợp với cam kết quốc tế và thực tiễn phát triển. Điều này đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về bản chất, mục tiêu và cơ chế vận hành của từng loại rào cản thương mại trong hội nhập quốc tế.

1.1. Phân loại rào cản thương mại theo WTO

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) phân loại rào cản thương mại thành rào cản thuế quan (như thuế nhập khẩu) và rào cản phi thuế quan (như hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về an toàn thực phẩm). Các rào cản phi thuế quan ngày càng phổ biến do tính linh hoạt và khả năng né tránh cam kết giảm thuế. Theo Nguyễn Huy Long (2007), Việt Nam đã từng sử dụng hạn ngạch nhập khẩugiấy phép nhập khẩu như công cụ điều tiết thị trường trong giai đoạn đầu hội nhập.

1.2. Mục đích sử dụng rào cản thương mại

Rào cản thương mại được sử dụng nhằm bảo hộ ngành sản xuất non trẻ, bảo vệ người tiêu dùng, đảm bảo an ninh quốc gia, và duy trì cán cân thương mại. Ngoài ra, rào cản thương mại còn giúp chính phủ kiểm soát luồng hàng hóa có nguy cơ gây hại đến môi trường hoặc sức khỏe cộng đồng. Việc sử dụng hợp lý các rào cản thương mại là biểu hiện của chủ quyền kinh tế trong hội nhập quốc tế.

II. Thách thức khi vận dụng rào cản thương mại trong hội nhập

Việc vận dụng rào cản thương mại trong hội nhập quốc tế đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn là xung đột giữa cam kết quốc tế và nhu cầu bảo hộ nội địa. Khi tham gia WTO hay các hiệp định thương mại tự do (FTA), Việt Nam buộc phải giảm thuế quan và hạn chế sử dụng rào cản phi thuế quan không phù hợp với quy định quốc tế. Điều này khiến doanh nghiệp trong nước dễ bị tổn thương trước hàng hóa nhập khẩu giá rẻ. Bên cạnh đó, năng lực xây dựng và áp dụng rào cản thương mại của Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt trong lĩnh vực tiêu chuẩn kỹ thuậtquy tắc xuất xứ. Nhiều rào cản thương mại bị coi là “ẩn” hoặc “mờ”, dẫn đến nguy cơ bị kiện ra WTO. Ngoài ra, toàn cầu hóa làm gia tăng áp lực minh bạch hóa chính sách, khiến việc lạm dụng rào cản thương mại để bảo hộ trở nên khó khăn hơn.

2.1. Xung đột giữa cam kết quốc tế và bảo hộ nội địa

Khi tham gia các hiệp định thương mại, Việt Nam cam kết giảm thuế nhập khẩu và loại bỏ các biện pháp hạn chế định lượng. Tuy nhiên, nhiều ngành công nghiệp trong nước chưa đủ sức cạnh tranh, dẫn đến nhu cầu thiết lập rào cản thương mại để bảo vệ. Sự mâu thuẫn này tạo ra áp lực lớn cho chính sách thương mại quốc gia.

2.2. Hạn chế năng lực xây dựng rào cản phi thuế quan

Theo Nguyễn Huy Long (2007), hệ thống rào cản phi thuế quan của Việt Nam còn thiếu đồng bộ, thiếu cơ sở khoa học và chưa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nhiều quy định về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật, hay môi trường chưa được cập nhật, dẫn đến rủi ro bị coi là rào cản thương mại ngụy trang.

III. Phương pháp vận dụng rào cản thương mại hiệu quả

Để vận dụng rào cản thương mại trong hội nhập quốc tế một cách hiệu quả, cần tuân thủ nguyên tắc minh bạch, phù hợp thông lệ quốc tế và dựa trên cơ sở khoa học. Một phương pháp then chốt là sử dụng rào cản kỹ thuật (TBT) và biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) theo quy định của WTO. Đây là những công cụ hợp pháp để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, an toàn thực phẩmmôi trường, đồng thời không vi phạm cam kết thương mại. Ngoài ra, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về rào cản thương mại của các nước đối tác để chủ động điều chỉnh xuất khẩu. Việc nâng cao năng lực thể chế trong xây dựng và áp dụng rào cản thương mại cũng là yếu tố then chốt. Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm từ Trung Quốc, Hàn Quốc – những nước đã sử dụng rào cản thương mại một cách chiến lược để hỗ trợ công nghiệp hóa mà vẫn tuân thủ luật chơi toàn cầu.

3.1. Ứng dụng rào cản kỹ thuật và SPS theo WTO

Các rào cản kỹ thuật (TBT) và biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) là công cụ hợp pháp theo WTO để bảo vệ lợi ích công cộng. Việt Nam cần đầu tư vào hệ thống tiêu chuẩn quốc gia, phòng thí nghiệm, và hệ thống giám sát để đảm bảo tính minh bạch và khoa học khi áp dụng các rào cản thương mại này.

3.2. Xây dựng hệ thống cảnh báo rào cản thương mại

Một hệ thống cảnh báo sớm giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý nắm bắt kịp thời các rào cản thương mại mới từ thị trường nhập khẩu. Điều này hỗ trợ điều chỉnh quy trình sản xuất, chứng nhận xuất xứ, và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi bị loại khỏi thị trường.

IV. Kinh nghiệm quốc tế trong vận dụng rào cản thương mại

Nhiều quốc gia đã vận dụng rào cản thương mại trong hội nhập quốc tế một cách thành công. Trung Quốc sử dụng rào cản phi thuế quan để bảo vệ ngành công nghiệp ô tô và điện tử trong giai đoạn đầu phát triển, đồng thời từng bước mở cửa khi ngành này đủ sức cạnh tranh. Hàn QuốcĐài Loan (thuộc nhóm NICs – các nền kinh tế công nghiệp mới) đã kết hợp rào cản thương mại với chính sách công nghiệp để thúc đẩy xuất khẩu có chọn lọc. Các nước này không từ bỏ rào cản thương mại, mà điều chỉnh chúng theo từng giai đoạn phát triển. Bài học cho Việt Nam là rào cản thương mại không phải là rào cản vĩnh viễn, mà là công cụ tạm thời để hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam tránh được sai lầm như lạm dụng thuế quan quá mức hoặc áp dụng rào cản phi thuế quan một cách tùy tiện, gây tổn hại đến uy tín thương mại quốc gia.

4.1. Bài học từ Trung Quốc và Hàn Quốc

Trung Quốc đã sử dụng giấy phép nhập khẩu, hạn ngạch, và tiêu chuẩn kỹ thuật để kiểm soát thị trường trong giai đoạn 1990–2000. Hàn Quốc áp dụng rào cản thương mại kết hợp với hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp công nghệ. Cả hai nước đều từng bước gỡ bỏ rào cản thương mại khi ngành công nghiệp đủ trưởng thành.

4.2. Ứng dụng vào bối cảnh Việt Nam

Việt Nam cần xác định rõ ngành nào cần bảo hộ, trong bao lâu, và bằng rào cản thương mại nào. Việc áp dụng rào cản thương mại phải đi kèm lộ trình nâng cao năng lực sản xuất, tránh tạo ra sự ỷ lại và trì trệ trong doanh nghiệp nội địa.

V. Giải pháp hoàn thiện chính sách rào cản thương mại ở Việt Nam

Để hoàn thiện chính sách rào cản thương mại, Việt Nam cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, phải rà soát và điều chỉnh các rào cản thương mại hiện hành để đảm bảo phù hợp với cam kết WTO và các FTA. Thứ hai, xây dựng mới các rào cản thương mại dựa trên cơ sở khoa học, minh bạch và có thể giải trình được trước cộng đồng quốc tế. Thứ ba, tăng cường sử dụng có hiệu quả các rào cản thương mại hợp pháp như TBT và SPS. Cuối cùng, hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến rào cản thương mại, trong đó có luật về tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch, và bảo vệ người tiêu dùng. Theo Nguyễn Huy Long (2007), chính sách rào cản thương mại phải nhất quán, rõ ràng, và phù hợp với thực trạng kinh tế - xã hội trong nước cũng như thông lệ quốc tế.

5.1. Rà soát và điều chỉnh rào cản hiện hành

Nhiều rào cản thương mại của Việt Nam hiện nay đã lạc hậu hoặc mâu thuẫn với cam kết quốc tế. Việc rà soát toàn diện giúp loại bỏ các quy định gây cản trở thương mại không cần thiết, đồng thời giữ lại những biện pháp thực sự cần thiết cho an ninh, sức khỏe, và môi trường.

5.2. Hoàn thiện khung pháp lý về rào cản thương mại

Cần xây dựng luật hoặc nghị định chuyên biệt về rào cản thương mại, trong đó quy định rõ thẩm quyền, quy trình xây dựng, và cơ chế giám sát. Điều này giúp tăng tính minh bạchdự báo được cho doanh nghiệp trong và ngoài nước.

VI. Tương lai của rào cản thương mại trong bối cảnh toàn cầu hóa

Trong tương lai, rào cản thương mại sẽ ngày càng mang tính phi thuế quan, kỹ thuật, và xanh. Các rào cản thương mại liên quan đến biến đổi khí hậu, phát thải carbon, và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) sẽ trở thành tiêu chuẩn mới trong thương mại quốc tế. Việt Nam cần chủ động thích ứng bằng cách nâng cao năng lực sản xuất bền vững, áp dụng tiêu chuẩn ESG, và xây dựng hệ thống chứng nhận xanh. Đồng thời, rào cản thương mại sẽ được số hóa – ví dụ như yêu cầu truy xuất nguồn gốc điện tử hoặc chứng nhận kỹ thuật số. Việc vận dụng rào cản thương mại trong hội nhập quốc tế không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam phải chuyển từ tư duy “phòng thủ” sang “tấn công” – sử dụng rào cản thương mại như công cụ nâng cao giá trị gia tănguy tín thương hiệu quốc gia.

6.1. Xu hướng rào cản thương mại xanh và số

Các rào cản thương mại xanh như thuế carbon biên giới (CBAM) của EU đang trở thành thách thức lớn với hàng xuất khẩu Việt Nam. Đồng thời, rào cản số như yêu cầu dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, và an ninh mạng cũng đang nổi lên trong các FTA thế hệ mới.

6.2. Chiến lược dài hạn cho Việt Nam

Chiến lược dài hạn là chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng bền vững, đầu tư vào R&D, và xây dựng năng lực pháp lý để chủ động thiết lập hoặc phản ứng với rào cản thương mại. Điều này giúp Việt Nam không chỉ vượt rào cản thương mại, mà còn trở thành người đặt ra tiêu chuẩn mới trong khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ vận dụng rào cản thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: XHỮNGV A Ệ QUỐC TẺ VẺ SỬ DỤNG HỆ THỐNG RÀO CẢN THƯƠNG MẠI. LÝ LUẬN CHUNG VỀ RÀO CẢN THƯƠNG MẠI. NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH RAO CAN THƯƠNG MẠI 7 1. TỪ PHÍA DOANH NGIHẸP " "- 1.

TỪ PHÍA NGƯỜI LAO ĐỘNG UÀ NGƯỜI TIỂU DUNG. TỪ PHÍA CHÍNH PHỦ. VAI TRÒ VÀ MỤC ĐÍCTI SỬ DỰNG RÀO CẢN THƯƠNG MẠI. MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG RÀO GẮN THƯƠNG MAI.

MỘT SỐ QUY ĐỊNH VẺ RÀO CAN THUONG MAI CUA WTO. RÀO GẦN THUÊ QUẦN (TANINH BARRIES) 13. RÀO GẦN PHI THUE QUAN (NON - TARIFF BARRIERS) 1. SỰ ẢNITIƯỞNG CỦA XU TITñ HỘI NIẬP KINH TẺ Q ĐÔI VỚI VIỆC SỬ DUNG RAO CAN THUONG MAL.

VAINET VE HOI NHAP KINH TE QUOC TE.2, TAC DONG CUA HOI NHAP KINH TE QUOC TE TRONG SỰ PHAT TRIEN KINI TE VA VIEC SU’ DUNG RAO CAN TITUONG MAI TRONG MOI QUOC GIA 22 1. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIÁ TRONG VIỆC SỬ DỤNG RÀO CẢN THƯƠNG MẠI VÀ BÀI HỌC ĐÓI VỚI VIỆT NAM 25 HH 22 |fmi Foreign Portfolio Investment |đầu trgiántiển mrớc ngoài General Agreement am. |Hiệp định thuế quan chung Tariffs 24 |Gdp Gross Domestic Product 'Tẳng sản phẩm quốc nội Generalized System of m ag an 25 |Gsp Chế độ tru đãi thuế quan phỗ cập Prefiences. International investment ` Lg 26 liia Tiệp đinh tư đo hoá đần tu quốc tế Agreement International Monetary.

cos 27 |IMF Quỹ liền tệ quốc tê Fund Tnvesiment Promotion Ca cà 28 lipa Cơ quan xúc tiên dâu tư Agency Japan Extemal Trade aoa - 29 jetro TO chitc ngogi thuong Nhat Ban Organization Japan Thternational Cơ quan Hop tae quốc t 30 |jica Corporation Agency Naat Ban 31 KCN KCX Khu cong nghiép, khu ché xudt 32 |M&a Merger and Acquisition [Mua lại và sáp nhập 33. |Mft Most Kavoured Nations Quy chế Tôi huệ quốc on - Governmental 34. |ngo 'TổRae chín phú chế chức phi chính Organization 35. New Industrialized Các“ae nướcnước côicông nghiênap moimỏ NICs Countries ng DEEP New Industrialized.

36 |nies Các nên kinh tổ công nghiệp mới Economies Official Development - to 37 |Oda |Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance Organization of Economic [Tổ chức hợp tác và phái triển 38 |Oeed. Cooperation&: Development kinh tế 39 |P7 [Pate cider 40 |R&d Research and Development INghiên cứu và triễn khai Severe Acule Respiralory [Hội chứng suy giảm hô hấp cấp 4L [Sars Syndrome lính (Đại địch cium) 42 |TMQT Thương rngi quốo lễ -12- 3. CHÍ ÁP DỤNG CHO MỘT SỐ LĨNH VỰC CHỌN LOC, BAO HO CINH ĐÁNG SẢN XUẤT TRONG NƯỚC, TRÁNII NIỮNG TÁC DONG TIỂU CƯC ĐÔI VỚI XÃ HỘI ¬ 3. PHAI TAO DIEU KIEN VA SỨC ÉP NHÀM NÂNG CAO SỨC CANH TRANH CUA CAC SAN PHẨM, DOANH NGHIỆP VA CUA CA NÊN KINH TẾ.

Hee " seo BS 3. PHÁI CHÚ TRỌNG ĐỮN LỢI ÍCH CỦA NGƯỜI TIỂU DŨNG, BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VA AN SINH XA HOT a6 3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CTIIÍNII SÁCTII VẺ RÀO CẢN THƯƠNG CỦA VIỆT NAM ‘TRONG BOL CANH HOI NHAP KINH TE QUOC TE 87 3. NANG CAO NANG LUC TRONG VIỆC XÂY DỰNG VA str DUNG RAO CAN THUGNG MAT GO VIRT NAM 87 3.

XAY DUNG BO SUNG MOT SO RAO CAN THUGNG MAL MOI PHÙ HỢP VỚI THÔNG LỆ KIIU 9T? 74 QUOC TE. RA SOAT VA DIRU CHINE 3H CAC RAO CAN HIEN 0. TĂNG CƯỜNG SỬ DỰNG CÓ IHBU QUÁ RÀO GẮN THƯƠNG MẠI. HOÀN THIỆN HỆ THONG LUAT PHAP LIEN QUAN DEN RAO CAN THUONG MAI 96 3.6, MỚT SỐ GIẢI PHÁP VƯỢT RÀO CAN TRONG THƯỜNG MẠI QUOC TE TRONG XU TILE TOAN CAUTIOA VÀ HIỘI NHẬP KINH TẺ QUỐC TẾ 97 KẾT LUẬN 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

HHu re HHu re HHu re vee LOS -H?- 22 |fmi Foreign Portfolio Investment |đầu trgiántiển mrớc ngoài General Agreement am. |Hiệp định thuế quan chung Tariffs 24 |Gdp Gross Domestic Product 'Tẳng sản phẩm quốc nội Generalized System of m ag an 25 |Gsp Chế độ tru đãi thuế quan phỗ cập Prefiences. International investment ` Lg 26 liia Tiệp đinh tư đo hoá đần tu quốc tế Agreement International Monetary. cos 27 |IMF Quỹ liền tệ quốc tê Fund Tnvesiment Promotion Ca cà 28 lipa Cơ quan xúc tiên dâu tư Agency Japan Extemal Trade aoa - 29 jetro TO chitc ngogi thuong Nhat Ban Organization Japan Thternational Cơ quan Hop tae quốc t 30 |jica Corporation Agency Naat Ban 31 KCN KCX Khu cong nghiép, khu ché xudt 32 |M&a Merger and Acquisition [Mua lại và sáp nhập 33.

|Mft Most Kavoured Nations Quy chế Tôi huệ quốc on - Governmental 34. |ngo 'TổRae chín phú chế chức phi chính Organization 35. New Industrialized Các“ae nướcnước côicông nghiênap moimỏ NICs Countries ng DEEP New Industrialized. 36 |nies Các nên kinh tổ công nghiệp mới Economies Official Development - to 37 |Oda |Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance Organization of Economic [Tổ chức hợp tác và phái triển 38 |Oeed.

Cooperation&: Development kinh tế 39 |P7 [Pate cider 40 |R&d Research and Development INghiên cứu và triễn khai Severe Acule Respiralory [Hội chứng suy giảm hô hấp cấp 4L [Sars Syndrome lính (Đại địch cium) 42 |TMQT Thương rngi quốo lễ -12- 1. KINH NGHIEM CUA MỘT SỐ QUỐC GIÁ TRONG VIỆC SỬ DỤNG RÀO CẢN THƯƠNG MẠI 25 1.1, KINH NGHIÊM CÚA TRÙNG QUỐC. KINH NGHIEM CUA THA 12. BAIHOC KINH NGHIEM Cu viT NAM 36 CHUONG 2: CHINH SACH RAO CAN THUONG MAT CUA VIET NAM TRONG TIEN TRINH HOI NHAP KINH TE QUOC TE.

TONG QUAN VE QUA TRINII CAI CACH RAO CAN THUONG MAT TRONG TIEN TRINH HOI NHAP KINH TE QUOC TE CUA VIET NAM. CHỦ TRUONG CUA DANG VA NHA NƯỚC TA VỀ HỘI NHẬP KINH TE QUOC TE - 39 4. NHỮNG NÓ LỰC TỰ DO HOÁ DƠN PHƯƠNG 139 3. NHỮNG NỔ LUC TU DO HOA SONG PHƯƠNG 40 2.

TỰ DO HOÁ ĐA PHƯƠNG, THAM GIÁ CÁC TÔ CHUC KINA TE KHU VỤC .4 TỰ DO HOÁ ĐA PHƯƠNG, THAM GIÁ CÁC THỂ CHẾ KINH TẾ TOÀN CẢU. CAC GIAI DOAN CAI CACTI RAO CAN THUONG MAI CUA VIET NAM TRONG TIỀN TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TE 42 2.1, GIAI DOAN DAU CUA CONG CUỘC CAI CÁCH (1986- 1995). GIÁ ĐOẠN HAI CỦA CUỘC CẢI CÁCH (TỪ NĂM 1995 ĐỀN NAY) TH Hee "¬—. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG SỬ DỤNG HỆ THÓNG RÀO CẢN THUONG MAT CUA VIET NAM TRONG THỜI GIAN QUA 46 2.

RÀO CĂN THUÊ QUAK. NHỮNG CAM KẾT THUÊ QUAN CÚA VIỆT NAN THEO CEPT. NOL DUNG CAM KẾT VÉ THUE QUAN TRONG APKC 30 2. NHONG CAM KET THUE QUAN CUA VIBT NAM THEO HIEP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - HOA KY.

DANH MUC CAC BANG BIEU BANG 2.1: CO CAU THUE NHAP KHAU CUA VIET NAM.2: DANH MỤC HÀNG HOÁ CẮM NHẬP KHẨU: $8 BANG 2.3: DANH MUC HANG HOA QUAN LY BANG HAN NGACH THIUTE QUAN Lc ecscccesseesessseesssieesstisesteussstitenssteeet ¬—-- veo ST BẰNG 2.4: DANITMỤC HÀNG HOÁ XUẤT KIIAU, NAP KIIAU THEO GIAY PHEP CUA BO THUONG MAI (BAN HANH KEM THEO NGHI DINIL12/2006/ND- CP NGAY 23/01/2006 CUA CIENT PTIC).5: DANH MỤC CAC NHOM MAT HANG NHA NUOC QUAN LÝ GIÁ TÍNI THUÉ NIIẬP KHẨU. TH se TH se. CHÍ ÁP DỤNG CHO MỘT SỐ LĨNH VỰC CHỌN LOC, BAO HO CINH ĐÁNG SẢN XUẤT TRONG NƯỚC, TRÁNII NIỮNG TÁC DONG TIỂU CƯC ĐÔI VỚI XÃ HỘI ¬ 3. PHAI TAO DIEU KIEN VA SỨC ÉP NHÀM NÂNG CAO SỨC CANH TRANH CUA CAC SAN PHẨM, DOANH NGHIỆP VA CUA CA NÊN KINH TẾ.

Hee " seo BS 3. PHÁI CHÚ TRỌNG ĐỮN LỢI ÍCH CỦA NGƯỜI TIỂU DŨNG, BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VA AN SINH XA HOT a6 3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CTIIÍNII SÁCTII VẺ RÀO CẢN THƯƠNG CỦA VIỆT NAM ‘TRONG BOL CANH HOI NHAP KINH TE QUOC TE 87 3. NANG CAO NANG LUC TRONG VIỆC XÂY DỰNG VA str DUNG RAO CAN THUGNG MAT GO VIRT NAM 87 3.

XAY DUNG BO SUNG MOT SO RAO CAN THUGNG MAL MOI PHÙ HỢP VỚI THÔNG LỆ KIIU 9T? 74 QUOC TE. RA SOAT VA DIRU CHINE 3H CAC RAO CAN HIEN 0. TĂNG CƯỜNG SỬ DỰNG CÓ IHBU QUÁ RÀO GẮN THƯƠNG MẠI. HOÀN THIỆN HỆ THONG LUAT PHAP LIEN QUAN DEN RAO CAN THUONG MAI 96 3.6, MỚT SỐ GIẢI PHÁP VƯỢT RÀO CAN TRONG THƯỜNG MẠI QUOC TE TRONG XU TILE TOAN CAUTIOA VÀ HIỘI NHẬP KINH TẺ QUỐC TẾ 97 KẾT LUẬN 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

HHu re HHu re HHu re vee LOS -H?- DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẤT Nghĩa dây di STT | Từ viết tắt. Tiéng Anh Tiéng Vide 1 adb Asia Development Bank Ngan hang phat trién Chau a 2 |ala Asean Pree Trade Area [Khu vực mmậu dich ur do Asean 3 |AIA Ascan Investment Arca Khu vue dau tu Ascan a la Asia Pacific Economic [Diễn đàn hợp tác Kinh tế pee : r Cooperation Châu Á - Thái Bình D- ong Association af Southeast Tiệp hội các quốc gia Đông 5 |ASEAN. Asian Nations Nam AI 6 nam Asia Euope Mccling Hội nghị á - Âu. 7 |Bee Hop déng hop tac kinh doanh Contracl Bilateral and (Intemational) 8 bit [ip dinh kim vue và song phương.

Area Trealy May dung - Kinh doanh - 9 [Bot Tinild - Operate - Transfer 'y une Chuyén giao 10 [Bt Build - Transfer May dung - Chnyén giao [Xây dựng - Chuyên giao - II |BTO Build - Transfer - Operate eng = Cen [Kinh doanh 12 |Cn hán Công nghiệp hoa, hiện đại hoá 13 |dpt |Đang phát triển 14 | dre Dave tr mate ngadi 15 |BG Furepean Communily Giộng đồng Châu An l6 |Eeb European Central Bank Ngan hang Trung ương Châu Âu European Economic ca hope 3 17 |Eœ Cộng đồng khii tế Châu Au Community 18 [iw European Union, Lian minh Chau Ân 19 |EUR Fure Deng EURO Statistical Office of the Co quan thông kẽ của Cộng đồng. 20 |Euodal , cá European Community Chau Au 21 |F&i Foreign Direct Invest: [Dầu tư trực tiếp nước ngoài fh 22 |fmi Foreign Portfolio Investment |đầu trgiántiển mrớc ngoài General Agreement am. |Hiệp định thuế quan chung Tariffs 24 |Gdp Gross Domestic Product 'Tẳng sản phẩm quốc nội Generalized System of m ag an 25 |Gsp Chế độ tru đãi thuế quan phỗ cập Prefiences. International investment ` Lg 26 liia Tiệp đinh tư đo hoá đần tu quốc tế Agreement International Monetary.

cos 27 |IMF Quỹ liền tệ quốc tê Fund Tnvesiment Promotion Ca cà 28 lipa Cơ quan xúc tiên dâu tư Agency Japan Extemal Trade aoa - 29 jetro TO chitc ngogi thuong Nhat Ban Organization Japan Thternational Cơ quan Hop tae quốc t 30 |jica Corporation Agency Naat Ban 31 KCN KCX Khu cong nghiép, khu ché xudt 32 |M&a Merger and Acquisition [Mua lại và sáp nhập 33. |Mft Most Kavoured Nations Quy chế Tôi huệ quốc on - Governmental 34. |ngo 'TổRae chín phú chế chức phi chính Organization 35. New Industrialized Các“ae nướcnước côicông nghiênap moimỏ NICs Countries ng DEEP New Industrialized.

36 |nies Các nên kinh tổ công nghiệp mới Economies Official Development - to 37 |Oda |Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance Organization of Economic [Tổ chức hợp tác và phái triển 38 |Oeed .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ