Luận văn: Vận dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) để đánh giá thành quả tại Chi cục Thuế Q.8

Tài liệu nghiên cứu Vận dụng BSC đánh giá thành quả tại Chi cục Thuế Quận 8 ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn cho giáo dục đào tạo

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vận dụng BSC Giải pháp tối ưu hóa quản lý tại Thuế Q8

Trong bối cảnh cải cách hành chính và yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả hoạt động, việc áp dụng các công cụ quản trị hiện đại là xu thế tất yếu. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC), một hệ thống quản lý chiến lược do Kaplan và Norton khởi xướng, đang trở thành một lựa chọn ưu việt cho các đơn vị trong khu vực công. Luận văn của Nguyễn Thị Huyền (2019) đã chỉ ra rằng, Chi cục Thuế Quận 8, mặc dù đạt được nhiều thành tựu trong công tác thu ngân sách, vẫn cần một công cụ đo lường hiệu suất toàn diện hơn. Mô hình BSC trong khu vực công không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính mà còn cân bằng với các yếu tố phi tài chính quan trọng khác. Các yếu tố này bao gồm sự hài lòng của người nộp thuế, hiệu quả quy trình nội bộ, và năng lực phát triển của đội ngũ cán bộ. Việc vận dụng BSC giúp chuyển tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành những mục tiêu và thước đo cụ thể, tạo ra một hệ thống quản lý hiệu suất công minh bạch và hiệu quả. Quá trình hiện đại hóa ngành thuế đòi hỏi một phương pháp luận khoa học để liên kết các mục tiêu ngắn hạn với chiến lược dài hạn, và BSC chính là công cụ đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này. Nó giúp lãnh đạo có cái nhìn đa chiều, từ đó đưa ra những quyết sách chính xác, không chỉ để hoàn thành chỉ tiêu thu ngân sách mà còn để xây dựng một cơ quan thuế chuyên nghiệp, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp.

1.1. Giới thiệu mô hình Thẻ điểm cân bằng Balanced Scorecard

Thẻ điểm cân bằng, hay Balanced Scorecard (BSC), là một hệ thống quản lý được thiết kế để chuyển tầm nhìn và chiến lược thành hành động. Mô hình này đo lường hiệu quả hoạt động của một tổ chức dựa trên bốn viễn cảnh cân bằng: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Không giống các phương pháp truyền thống chỉ tập trung vào tài chính, BSC cung cấp một cái nhìn toàn cảnh, liên kết các chỉ số kết quả (lagging indicators) với các yếu tố thúc đẩy hiệu suất trong tương lai (leading indicators). Theo Kaplan và Norton, sự cân bằng này giúp tổ chức tránh việc hy sinh lợi ích dài hạn cho các mục tiêu ngắn hạn.

1.2. Lý do cần hiện đại hóa ngành thuế tại Chi cục Thuế Quận 8

Chi cục Thuế Quận 8 đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh kinh tế biến động và yêu cầu cải cách hành chính thuế ngày càng cấp thiết. Áp lực hoàn thành chỉ tiêu thu ngân sách nhà nước (NSNN) là rất lớn, nhưng nếu chỉ tập trung vào con số sẽ bỏ qua các yếu tố nền tảng như sự hài lòng của người nộp thuế và chất lượng nguồn nhân lực. Luận văn của Nguyễn Thị Huyền (2019) chỉ rõ, phương pháp đánh giá hiện tại còn rời rạc, chưa liên kết chặt chẽ với quản lý chiến lược dài hạn. Do đó, việc áp dụng một công cụ như BSC là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động chi cục thuế một cách bền vững.

II. Thách thức trong đánh giá thành quả theo phương pháp cũ

Hệ thống đánh giá thành quả hoạt động tại Chi cục Thuế Quận 8 trước đây chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu tài chính và mang tính thụ động. Phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế, không phản ánh đầy đủ bức tranh toàn cảnh về hiệu suất và tiềm năng phát triển của đơn vị. Việc quá chú trọng vào số thu NSNN, số hồ sơ kiểm tra, hay số thuế truy thu đã vô hình trung tạo ra áp lực ngắn hạn, đôi khi làm ảnh hưởng đến mối quan hệ với người nộp thuế. Theo nghiên cứu, việc đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính chủ quan, thiếu các thước đo cụ thể cho từng vị trí và chưa thực sự gắn kết với mục tiêu chiến lược chung. Các yếu tố vô hình như kỹ năng, động lực của công chức, hay mức độ hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ thông tin chưa được lượng hóa và đưa vào hệ thống đánh giá một cách bài bản. Điều này dẫn đến một "khe hổng" lớn trong quản lý hiệu suất công, khi mà các nhà lãnh đạo thiếu dữ liệu đa chiều để ra quyết định. Sự thiếu cân bằng giữa các khía cạnh trong đánh giá làm giảm động lực của các bộ phận không trực tiếp tạo ra doanh thu, đồng thời không khuyến khích các sáng kiến cải tiến quy trình nhằm nâng cao chỉ số hài lòng người nộp thuế.

2.1. Hạn chế của các thước đo tài chính truyền thống tại CQT

Các thước đo truyền thống tại cơ quan thuế (CQT) thường tập trung vào kết quả đã xảy ra, ví dụ như tổng số thu NSNN so với kế hoạch. Những chỉ số này quan trọng nhưng không có giá trị dự báo cho tương lai. Chúng không thể hiện được liệu nguồn thu có bền vững hay không, hay sự hài lòng của người nộp thuế đang tăng hay giảm. Việc chỉ dựa vào các chỉ số tài chính có thể dẫn đến các quyết định thiển cận, chẳng hạn như tăng cường thanh tra để đạt chỉ tiêu ngắn hạn nhưng lại gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh lâu dài, làm suy giảm nguồn thu tiềm năng.

2.2. Đánh giá hiệu quả công việc thiếu tính liên kết chiến lược

Thực trạng cho thấy việc đánh giá cán bộ, công chức tại Chi cục Thuế Quận 8 còn rời rạc và chưa liên kết với một bản đồ chiến lược tổng thể. Các tiêu chí đánh giá thường chung chung như "hoàn thành nhiệm vụ", thiếu các KPI cho cơ quan thuế được thiết kế riêng cho từng vị trí và chức năng. Điều này làm cho việc đánh giá trở nên thiếu chính xác và không tạo ra động lực cải tiến. Một hệ thống đánh giá hiệu quả phải cho thấy rõ mỗi cá nhân và bộ phận đóng góp như thế nào vào việc thực hiện sứ mệnh và tầm nhìn chung của toàn đơn vị.

III. Hướng dẫn xây dựng bản đồ chiến lược BSC cho Chi cục Thuế

Xây dựng bản đồ chiến lược là bước cốt lõi trong quá trình vận dụng Thẻ điểm cân bằng. Đây là một công cụ trực quan mô tả cách thức một tổ chức tạo ra giá trị thông qua mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu chiến lược ở bốn viễn cảnh. Tại Chi cục Thuế Quận 8, quá trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ tầm nhìn và sứ mệnh. Tầm nhìn có thể là "Trở thành Chi cục Thuế hiện đại, chuyên nghiệp, hoạt động hiệu quả và nhận được sự tin cậy cao từ người nộp thuế". Từ đó, các mục tiêu chiến lược được xác định cho từng viễn cảnh. Ví dụ, để đạt được kết quả tài chính bền vững (viễn cảnh tài chính), Chi cục cần nâng cao sự hài lòng và tuân thủ của người nộp thuế (viễn cảnh khách hàng). Để làm được điều đó, cần phải tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ (viễn cảnh quy trình nội bộ). Nền tảng của tất cả những điều này là một đội ngũ cán bộ có năng lực và môi trường làm việc sáng tạo (viễn cảnh học hỏi và phát triển). Việc thiết lập các mối quan hệ nhân quả này giúp toàn thể đơn vị hiểu rõ vai trò của mình trong bức tranh lớn, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chung của quản lý chiến lược.

3.1. Xác định tầm nhìn và các mục tiêu quản lý chiến lược cốt lõi

Bước đầu tiên là phải xác định một tầm nhìn rõ ràng và các mục tiêu chiến lược dài hạn. Dựa trên phân tích từ luận văn, mục tiêu của Chi cục Thuế Quận 8 không chỉ là "thu đúng, thu đủ" mà còn là "thu được lòng dân". Các mục tiêu chiến lược cần cụ thể hóa điều này, ví dụ: (1) Đảm bảo nguồn thu NSNN bền vững; (2) Nâng cao mức độ hài lòng của người nộp thuế; (3) Tối ưu hóa và tự động hóa các quy trình nghiệp vụ; (4) Xây dựng đội ngũ công chức thuế chuyên nghiệp, liêm chính.

3.2. Thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa 4 viễn cảnh của BSC

Bản đồ chiến lược thể hiện logic "nếu - thì" giữa các mục tiêu. Ví dụ: Nếu chúng ta đào tạo và phát triển năng lực cho cán bộ (Học hỏi & Phát triển), thì họ sẽ cải tiến được quy trình giải quyết hồ sơ (Quy trình nội bộ), từ đó dẫn đến thời gian chờ đợi của người nộp thuế giảm xuống và họ sẽ hài lòng hơn (Khách hàng). Khi người nộp thuế hài lòng và tuân thủ tốt, thì mục tiêu thu ngân sách sẽ được đảm bảo một cách bền vững (Tài chính). Logic này giúp các mục tiêu không còn đứng riêng lẻ mà được kết nối thành một chuỗi giá trị thống nhất.

IV. Phương pháp thiết lập 4 viễn cảnh BSC tại Chi cục Thuế Q8

Sau khi có bản đồ chiến lược, bước tiếp theo là cụ thể hóa từng viễn cảnh bằng các mục tiêu, thước đo (KPIs), chỉ tiêu và sáng kiến hành động. Việc vận dụng BSC tại Chi cục Thuế Quận 8 đòi hỏi sự tùy chỉnh để phù hợp với đặc thù của một cơ quan công. Trong mô hình BSC trong khu vực công, viễn cảnh khách hàng (Người nộp thuế - NNT) và sứ mệnh phục vụ thường được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, viễn cảnh tài chính vẫn giữ vai trò quan trọng, thể hiện trách nhiệm của đơn vị đối với ngân sách nhà nước. Viễn cảnh quy trình nội bộ tập trung vào cải cách hành chính thuế, đơn giản hóa thủ tục và ứng dụng công nghệ thông tin để giảm thời gian, chi phí tuân thủ cho NNT. Cuối cùng, viễn cảnh học hỏi và phát triển là nền tảng, tập trung vào việc nâng cao năng lực đội ngũ, xây dựng văn hóa tổ chức và hệ thống thông tin hỗ trợ. Việc lựa chọn các KPI cho cơ quan thuế phải đảm bảo tính đo lường được, khả thi và liên quan trực tiếp đến mục tiêu chiến lược đã đề ra. Mỗi thước đo cần có một chỉ tiêu cụ thể và đi kèm với các sáng kiến, giải pháp để đạt được chỉ tiêu đó.

4.1. Viễn cảnh Tài chính Các KPI đo lường hiệu quả thu ngân sách

Trong viễn cảnh này, mục tiêu không chỉ là hoàn thành dự toán thu. Các KPI quan trọng bao gồm: Tỷ lệ hoàn thành dự toán thu NSNN; Tốc độ tăng trưởng nguồn thu so với cùng kỳ; Tỷ lệ nợ thuế có khả năng thu hồi trên tổng số nợ; Chi phí quản lý thuế trên tổng số thu. Những thước đo này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động chi cục thuế một cách bền vững thay vì chỉ tập trung vào con số tuyệt đối.

4.2. Viễn cảnh Khách hàng Đo lường qua chỉ số hài lòng người nộp thuế

Đối với cơ quan thuế, "khách hàng" chính là Người nộp thuế (NNT). Mục tiêu chính là nâng cao sự hài lòng và mức độ tuân thủ tự nguyện. Các thước đo cần được xây dựng bao gồm: Chỉ số hài lòng người nộp thuế (đo lường qua khảo sát định kỳ); Tỷ lệ hồ sơ khai thuế đúng hạn; Thời gian trung bình giải quyết một thủ tục hành chính thuế (hoàn thuế, miễn giảm...); Số lượng khiếu nại, tố cáo của NNT.

4.3. Viễn cảnh Quy trình nội bộ Tối ưu hóa và cải cách hành chính thuế

Viễn cảnh này tập trung vào việc cải tiến các quy trình nghiệp vụ cốt lõi để phục vụ NNT tốt hơn và nâng cao hiệu quả nội bộ. Các KPI tiêu biểu: Tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện khai và nộp thuế điện tử; Thời gian xử lý trung bình cho một hồ sơ kiểm tra tại trụ sở; Tỷ lệ các quy trình được chuẩn hóa theo ISO; Số lượng sáng kiến cải tiến được áp dụng thành công trong công tác quản lý thuế.

4.4. Viễn cảnh Học hỏi Phát triển Xây dựng năng lực đội ngũ cán bộ

Đây là nền tảng cho sự phát triển của ba viễn cảnh còn lại. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ công chức có năng lực, tận tâm và một môi trường làm việc hiện đại. Thước đo có thể là: Tỷ lệ cán bộ được đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ hàng năm; Mức độ hài lòng của nhân viên (qua khảo sát nội bộ); Tỷ lệ ứng dụng công nghệ thông tin trong công việc hàng ngày; Số giờ đào tạo trung bình cho mỗi công chức.

V. Kết quả thực tiễn và bài học khi vận dụng BSC tại khu vực công

Việc vận dụng BSC đánh giá thành quả tại Chi cục Thuế Quận 8, như đề xuất trong nghiên cứu, được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện. Thực tiễn áp dụng BSC ở nhiều tổ chức công trên thế giới đã chứng minh hiệu quả của nó trong việc chuyển đổi từ tư duy quản lý theo vụ việc sang quản lý chiến lược. Kết quả không chỉ thể hiện ở việc hoàn thành các chỉ tiêu tài chính, mà còn ở sự cải thiện rõ rệt về chất lượng dịch vụ công. Chỉ số hài lòng người nộp thuế tăng lên khi các quy trình được minh bạch hóa và thời gian giải quyết thủ tục được rút ngắn. Nội bộ đơn vị cũng có sự chuyển biến, khi mỗi cán bộ, công chức hiểu rõ đóng góp của mình vào mục tiêu chung, từ đó nâng cao tinh thần trách nhiệm và chủ động sáng tạo. Một trong những bài học quan trọng nhất khi triển khai mô hình BSC trong khu vực công là cần có sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo. Lãnh đạo phải là người dẫn dắt, truyền thông và đảm bảo các nguồn lực cần thiết cho quá trình thay đổi. Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ thống đo lường và báo cáo cần được tự động hóa để đảm bảo dữ liệu chính xác, kịp thời. Quá trình triển khai không nên nóng vội mà cần có lộ trình, bắt đầu từ thí điểm ở một vài bộ phận trước khi nhân rộng ra toàn đơn vị.

5.1. Phân tích hiệu quả hoạt động Chi cục Thuế sau khi áp dụng

Dựa trên các mô hình đã được áp dụng thành công, kết quả kỳ vọng bao gồm: (1) Nguồn thu ngân sách ổn định và bền vững hơn nhờ nuôi dưỡng nguồn thu tốt. (2) Mối quan hệ giữa cơ quan thuế và người nộp thuế được cải thiện, chuyển từ đối đầu sang đối tác. (3) Hiệu suất làm việc nội bộ tăng do các quy trình được tối ưu. (4) Năng lực cạnh tranh của đơn vị được nâng cao thông qua việc liên tục học hỏi và phát triển.

5.2. Các yếu tố then chốt để triển khai BSC thành công

Để triển khai BSC thành công, cần hội tụ đủ các yếu tố: Sự ủng hộ tuyệt đối của Ban lãnh đạo; Một bản đồ chiến lược được xây dựng khoa học và truyền thông rõ ràng; Hệ thống KPI phù hợp và có khả năng đo lường; Công nghệ thông tin đủ mạnh để thu thập và phân tích dữ liệu; và quan trọng nhất là sự tham gia, đồng thuận của toàn thể cán bộ, công chức trong đơn vị.

VI. Kế hoạch triển khai BSC và tương lai của quản lý hiệu suất

Để hiện thực hóa các lợi ích của Thẻ điểm cân bằng, Chi cục Thuế Quận 8 cần một kế hoạch triển khai bài bản và khoa học. Dựa trên đề xuất của luận văn Nguyễn Thị Huyền (2019), quy trình này nên được chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là nâng cao nhận thức và đào tạo cho toàn thể cán bộ, đặc biệt là đội ngũ lãnh đạo, về tư duy và phương pháp luận của BSC. Tiếp theo là thành lập một ban chỉ đạo dự án, chịu trách nhiệm xây dựng bản đồ chiến lược và hệ thống thước đo. Giai đoạn then chốt là triển khai thí điểm tại một vài đội chức năng để rút kinh nghiệm trước khi áp dụng trên diện rộng. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và điều chỉnh liên tục để hệ thống BSC thực sự phù hợp với thực tiễn. Nhìn về tương lai, việc áp dụng thành công BSC sẽ mở ra một chương mới trong quản lý hiệu suất công tại Chi cục Thuế. Nó không chỉ là một công cụ đo lường hiệu suất mà còn là một hệ thống quản trị toàn diện, giúp đơn vị thích ứng linh hoạt với những thay đổi của môi trường và luôn hướng tới mục tiêu phục vụ người dân, doanh nghiệp một cách tốt nhất, góp phần vào công cuộc hiện đại hóa ngành thuế của đất nước.

6.1. Lộ trình và các điều kiện cần thiết để áp dụng BSC hiệu quả

Lộ trình triển khai gợi ý bao gồm các bước: (1) Chuẩn bị và cam kết (3 tháng); (2) Xây dựng bản đồ chiến lược và KPI (6 tháng); (3) Triển khai thí điểm và xây dựng hệ thống phần mềm (9 tháng); (4) Nhân rộng và vận hành (liên tục). Các điều kiện tiên quyết bao gồm: nguồn lực tài chính, sự sẵn sàng về công nghệ và quan trọng nhất là sự thay đổi trong tư duy và văn hóa tổ chức, chấp nhận sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.

6.2. Xu hướng quản lý hiệu suất công trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và Chính phủ điện tử, xu hướng quản lý hiệu suất công đang dịch chuyển từ việc kiểm soát sang tạo động lực và trao quyền. Các công cụ như BSC, khi kết hợp với phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), sẽ giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based decision making), dự báo các xu hướng và tối ưu hóa nguồn lực. Đây là tương lai của ngành thuế hiện đại và chuyên nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế vận dụng thẻ điểm cân bằng bsc balanced scorecard để đánh giá thành quả hoạt động tại chi cục thuế quận 8

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CHI CỤC THUẾ QUẬN 8 VÀ SỰ CẦN THIẾT PHẢI VẬN DỤNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG TẠI CHI CỤC THUẾ QUẬN 8 1. Khái quát về tình hình tổ chức hoạt động và quản lý tại Chi cục thuế Quận 8. Sự hình thành và phát triển của Chi cục Thuế quận 8. Theo từ điển Wikipedia sự hình thành và phát triển của ngành Thuế được đánh dấu vào ngày 10/9/1945 bằng sự kiện Chính phủ lâm thời ký Sắc lệnh số 27/SL thành lập ra Sở Thuế quan và Thuế gián thu (trực thuộc Bộ Tài chính).

Sắc lệnh này chính là cơ sở pháp lý và là tiền đề cho ra đời và phát triển của ngành Thuế Việt Nam về sau. Đến ngày 25/3/1946 , để tách biệt với ngành hải quan, Bộ trưởng Bộ Tài chính đã ban hành Nghị định số 210-TC thành lập ra Nha Thuế trực thu Việt Nam (trực thuộc Bộ Tài chính) có nhiệm vụ nghiên cứu, đề nghị thi hành và kiểm soát các công việc liên quan đến các loại thuế trực thu (thuế điền thổ, thuế thổ trạch, thuế môn bài, thuế lương bổng, thuế lãi doanh nghiệp, thuế lợi tức tổng hợp). Ngày 7/8/1990, ngành thuế nhà nước được hợp nhất từ 3 hệ thống tổ chức theo nghị định số 218-HĐBT: Thu quốc doanh, thuế công thương nghiệp, thuế nông nghiệp. Ngành thuế nhà nước được tổ chức qua 3 cấp từ tổng cục thuế, cục thuế đến chi cục thuế; được xác định rõ quyền hạn trách nhiệm và sự phân công cụ thể hợp lý giữa cơ quan thuế ngành dọc cấp trên và chính quyền từng cấp trong tổ chức lãnh đạo chỉ đạo thực hiện nghiêm chỉnh chính sách thuế chung cả nước và trên địa bàn lãnh thổ theo nguyên tắc song hành lãnh đạo.

Chi cục Thuế quận 8 có trụ sở tại địa chỉ 1079 Phạm Thế Hiển, phường 5, quận 8. Là một trong 24 Chi cục Thuế quận, huyện chịu sự quản lý trực tiếp của Cục thuế Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện các chức năng, nhiệm vụ theo các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý thuế trên địa bàn quận 8. Triển khai thực hiện nhiệm vụ thu NSNN trong bối cảnh tình hình tăng trưởng kinh tế nhiều thách thức. Các chương trình tháo gỡ khó khan, hỗ trợ cho doanh nghiệp 7 tiếp tục phát huy đem lại nhiều hiệu quả, góp phần giúp người nộp thuế tiếp cận nguồn vốn, ổn định và phát triển sản xuất, kinh doanh.

Chính quyền thành phố tiếp tục tổ chức nhiều chương trình xúc tiến thương mại, bình ổn thị trường, tác động ảnh hưởng đến kết quả thực hiện nhiệm vụ thu. Công tác cải cách thủ tục hành chính được triển khai đồng bộ ở các sở, ban ngành, trong đó ngành thuế tiếp tục thực hiện các biện pháp cải cách hành chính theo Nghị quyết số 19/NQ-CP của Chính Phủ; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong các hoạt động quản lý thuế và các dịch vụ trực tuyến nhằm tập trung, tích hợp cơ sở dữ liệu, nâng cao hiệu quả công tác quản lý điều hành, công tác quản lý, giao dịch, tương tác với người nộp thuế, giảm thời gian đi lại, thủ tục kê khai, nộp thuế tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp họat động kinh doanh, sản xuất. Chi cục Thuế quận 8 đã có những bước chuyển mình trong công tác tổ chức và hoạt động. Suốt mấy năm liền chi cục luôn hoàn thành chỉ tiêu số thu được giao, thu hút được nhiều doanh nghiệp mới thành lập, nhiều doanh nghiệp chuyển đến.

Tính đến cuối năm 2018, chi cục Thuế quận 8 quản lý 7.293 chi nhánh và 9.791 hộ kinh doanh; thu ngân sách nhà nước 1. Chức năng và nhiệm vụ của Chi cục Thuế quận 8. Chức năng của Chi cục Thuế quận 8. Chi cục Thuế quận 8 trực thuộc Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh, có chức năng tổ chức thực hiện công tác quản lý thuế, phí, lệ phí, các khoản thu khác của ngân sách nhà nước (sau đây gọi chung là thuế) thuộc phạm vi nhiệm vụ của ngành thuế trên địa bàn Quận 8.

Chi cục Thuế quận 8 có tư cách pháp nhân, con dấu riêng, được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước theo quy định của pháp luật. Nhiệm vụ của Chi cục Thuế quận 8. Chi cục Thuế quận 8 thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm theo qui định của Luật Quản lý thuế, các luật thuế, các qui định pháp luật khác có liên quan và các nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể sau đây: 8 Tổ chức triển khai thực hiện thống nhất các văn bản qui phạm pháp luật về thuế; quy trình, biện pháp nghiệp vụ quản lý thuế trên địa bàn quận 8; Tổ chức thực hiện dự toán thu thuế hàng năm do Cục thuế thành phố Hồ Chí Minh giao; tổng hợp, phân tích, đánh giá công tác quản lý thuế; tham mưu về công tác lập và chấp hành dự toán thu ngân sách Nhà nước, về công tác quản lý thuế trên địa bàn quận 8 với cấp uỷ, chính quyền địa phương; Phối hợp chặt chẽ với Ủy ban nhân dân quận 8 thực hiện nhiệm vụ quản lý thuế, chống thất thu ngân sách trên địa bàn quận 8; Tổ chức thực hiện công tác tuyên truyền, hướng dẫn, giải thích chính sách thuế của Nhà nước; hỗ trợ người nộp thuế trên địa bàn quận 8 thực hiện nghĩa vụ nộp thuế theo đúng quy định của pháp luật. Kiến nghị với Cục trưởng Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh những vấn đề vướng mắc cần sửa đổi, bổ sung về các văn bản quy phạm pháp luật về thuế, các quy trình chuyên môn nghiệp vụ, các quy định quản lý nội bộ và những vấn đề vượt quá thẩm quyền giải quyết của Chi cục Thuế.

Tổ chức thực hiện nhiệm vụ quản lý thuế đối với người nộp thuế thuộc phạm vi quản lý của Chi cục Thuế quận 8 như: đăng ký thuế, cấp mã số thuế, xử lý hồ sơ khai thuế, tính thuế, nộp thuế, miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế, xoá nợ thuế, tiền phạt, lập sổ thuế, thông báo thuế, phát hành các lệnh thu thuế và thu khác theo qui định của pháp luật thuế và các quy định, quy trình, biện pháp nghiệp vụ của ngành; đôn đốc người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đầy đủ, kịp thời vào ngân sách nhà nước. Quản lý thông tin về người nộp thuế; xây dựng hệ thống dữ liệu thông tin về người nộp thuế trên địa bàn quận 8; Kiểm tra, giám sát việc kê khai thuế, hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế, nộp thuế, quyết toán thuế và chấp hành chính sách, pháp luật thuế đối với người nộp thuế và các 9 tổ chức, cá nhân được uỷ nhiệm thu thuế theo phân cấp và thẩm quyền quản lý của Chi cục trưởng Chi cục Thuế quận 8; Quyết định hoặc đề nghị các cấp có thẩm quyền quyết định miễn, giảm, hoàn thuế, gia hạn thời hạn khai thuế, gia hạn thời hạn nộp tiền thuế, truy thu tiền thuế, xoá nợ tiền thuế, miễn xử phạt tiền thuế theo quy định của pháp luật; Tổ chức tiếp nhận và triển khai ứng dụng tiến bộ khoa học, công nghệ thông tin và phương pháp quản lý hiện đại vào các hoạt động của Chi cục Thuế quận 8. Quản lý bộ máy, biên chế, lao động; tổ chức đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ công chức, viên chức của Chi cục Thuế quận 8 theo quy định của nhà nước và của ngành thuế. Quản lý kinh phí, tài sản được giao, lưu giữ hồ sơ, tài liệu, ấn chỉ thuế theo quy định của pháp luật và của ngành tại Chi cục Thuế quận 8.

Thực hiện các nhiệm vụ khác do Cục trưởng Cục Thuế Thành phố Hồ chí Minh giao. Tổ chức, bộ máy của Chi cục Thuế quận 8. Sơ đồ tổ chức bộ máy của Chi cục Thuế quận 8 được thể hiện ở hình 1.1 sau: 10 Đội Kiểm tra thuế số 2 Đội TTHT-QLT TNCN Phó Chi cục trưởng Đội Trước bạ thu khác Đội KK-KTT- và TH Đội TTHT-QLT TNCN Đội Kiểm tra thuế số 1 Chi CụcTrưởng Đội Kiểm tra thuế số 4 Đội Kiểm tra thuế số 3 Đội TH-NV-DT Phó Chi cục trưởng Đội HC-TV-AC Đội Quản lý nợ thuế Đội thuế LP 1,2,3 (Nguồn Chi cục thuế Quận 8).1: Sơ đồ tổ chức bộ máy Chi cục thuế Quận 8 Chi cục Thuế Quận 8 có 14 đội trực thuộc với 113 công chức. Chi cục Thuế có 01 chi bộ Đảng gồm 38 Đảng viên, có tổ chức Công đoàn, có Chi đoàn Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.

Đơn vị có nhiệm vụ thực hiện công tác quản lý thuế 11 7.293 chi nhánh và 9.791 hộ kinh doanh, thu phí, lệ phí và các khoản thu khác của ngân sách Nhà nước trên địa bàn quận 8. Chi cục thuế quận 8 đã và đang tổ chức, phối hợp thực hiện tốt nhiệm vụ quản lý thuế đối với người nộp thuế như: Tuyên truyền chính sách thuế, đăng ký thuế, cấp mã số thuế, xử lý hồ sơ khai thuế, tính thuế, nộp thuế, hoàn thuế, xóa nợ thuế, tiền phạt, lập sổ bộ thuế, thông báo thuế, phát hành các lệnh kiểm tra, thu thuế và thu khác theo quy định của pháp luật thuế; đôn đốc người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đầy đủ, kịp thời vào ngân sách nhà nước. Từ ngày 01 tháng 7 năm 2007, thực hiện cải cách hành chính nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế, Chi cục Thuế đã đẩy mạnh công tác tuyên truyền – hỗ trợ người nộp thuế, công khai minh bạch thủ tục hành chính về thuế, thực hiện mô hình “Một cửa”: đầu mối tiếp nhận, hướng dẫn, giải đáp các vướng mắc về chính sách thuế, các thủ tục hành chính về thuế của người nộp thuế, nhằm phục vụ tốt nhất cho người nộp thuế và giám sát công chức thuế trong việc thi hành công vụ. Kết quả là tạo một môi trường minh bạch, thuận lợi cho người nộp thuế, giúp người nộp thuế thực hiện chính xác, đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Chi cục Thuế Quận 8 đẩy mạnh về việc thực hiện “một cửa liên thông” phối hợp với sở kế hoạch đầu tư, văn phòng Ủy ban nhân dân Quận 8 (phối hợp cùng các ban ngành trong Quận) trong công tác cấp mã số thuế và giấy phép đăng ký kinh doanh; trong năm 2010 Chi cục Thuế đăng ký thực hiện Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN ISO 9001:2008 qua kết quả kiểm tra được đánh giá đạt tiêu chuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ