Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau 35 năm thực hiện đường lối Đổi mới (từ năm 1986 đến nay), khu vực nông thôn Việt Nam đã đạt được những chuyển biến đáng kể trên nhiều phương diện kinh tế - xã hội. Cơ cấu việc làm được mở rộng, hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông và công trình công cộng phát triển nhanh chóng, điều kiện nhà ở cũng như mức sống của hộ gia đình được cải thiện rõ rệt, quan hệ giữa các nhóm xã hội ngày càng bình đẳng. Tuy nhiên, cùng với quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nông thôn cũng đang phải đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức xã hội mới: rủi ro việc làm và thu nhập thiếu bền vững, ô nhiễm môi trường do chất thải công nghiệp và giao thông, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, cùng các hành vi lệch chuẩn, vi phạm pháp luật và mất an toàn thông tin. Những vấn đề này đe dọa trực tiếp đến đời sống cá nhân của cư dân và sự phát triển bền vững của cộng đồng nông thôn.
Trước thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Nhận diện vấn đề an toàn xã hội ở cộng đồng nông thôn hiện nay (Nghiên cứu trường hợp tại xã Giao Yến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định)" được thực hiện nhằm làm rõ thực trạng nhận thức, đánh giá của người dân và hiệu quả các giải pháp bảo đảm an toàn xã hội tại địa bàn cơ sở.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Nhận diện về vấn đề an toàn xã hội ở cộng đồng nông thôn thông qua khảo sát thực nghiệm tại xã Giao Yến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhận diện, mô tả và đánh giá ý kiến của người dân về các khía cạnh an toàn xã hội ở cộng đồng nông thôn qua khảo sát tại địa bàn xã Giao Yến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định.
- Đánh giá về kết quả đã đạt được hay chưa đạt được về an toàn xã hội ở cộng đồng nông thôn qua khảo sát tại địa bàn xã Giao Yến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận diện các khía cạnh liên quan đến an toàn xã hội ở cộng đồng nông thôn hiện nay.
- Khách thể nghiên cứu: Người dân đang sinh sống tại địa bàn xã Giao Yến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 khía cạnh an toàn xã hội cốt lõi:
- An toàn về môi trường và biến đổi khí hậu;
- An toàn liên quan đến mâu thuẫn, xung đột/bạo lực, lạm dụng/ngược đãi nhóm yếu thế;
- An toàn liên quan đến tệ nạn xã hội (chất kích thích, cờ bạc, tín ngưỡng);
- An toàn thông tin đời tư, chống phá chính quyền trên không gian mạng.
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Giao Yến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực hiện từ tháng 7/2021 đến tháng 12/2021; trong đó nguồn số liệu sơ cấp được thu thập vào tháng 9/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết xã hội học, khung pháp lý của Nhà nước và hệ thống phương pháp luận thu thập thông tin xã hội học thực nghiệm.
Hệ thống lý thuyết nền tảng
- Lý thuyết sinh thái (Urie Bronfenbrenner): Tiếp cận con người trong mối tương tác đa tầng với môi trường sống thông qua 5 phân hệ (hệ vi mô, hệ trung gian, hệ ngoại vi, hệ vĩ mô và hệ thời gian). Tác giả vận dụng lý thuyết này để phân tích các yếu tố môi trường tự nhiên, gia đình, thôn xóm tác động trực tiếp và gián tiếp đến nhận thức, hành vi và cảm nhận an toàn của cư dân nông thôn.
- Thuyết kiểm soát xã hội (Ivan Nye, 1958): Dựa trên giả định về bản chất hành vi theo truyền thống Thomas Hobbes (Leviathan), lý thuyết chỉ ra 3 cơ chế kiểm soát (trực tiếp qua hình phạt/khen thưởng, gián tiếp qua sự gắn kết với người thân, nội tâm hóa qua lương tâm/chuẩn mực đạo đức). Khóa luận áp dụng lý thuyết này để lý giải các hành vi lệch chuẩn, vi phạm pháp luật và sự suy giảm trật tự an toàn trong cộng đồng.
- Lý thuyết lệch chuẩn và cấu trúc xã hội: Vận dụng các luận điểm kinh điển của Émile Durkheim trong tác phẩm Tự sát (1897) về tình trạng phi chuẩn mực (anomie) và rối loạn liên kết xã hội; quan điểm của Robert K. Merton (Cấu trúc xã hội và tệ nạn xã hội) về mối quan hệ giữa cơ sở kinh tế, hệ giá trị chuẩn mực và sự phát sinh các vấn đề tệ nạn xã hội.
Khung pháp lý và quan điểm chính sách
Khóa luận tổng hợp và tham chiếu các văn kiện, chính sách và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:
- Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, XIII của Đảng và Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021–2030;
- Nghị quyết số 09/1998/NQ-CP của Chính phủ về tăng cường công tác phòng, chống tội phạm trong tình hình mới;
- Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 (Điều 3 về chính sách phòng chống ma túy);
- Nghị định 167/2013/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội (Điều 21 đến Điều 26);
- Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Quyết định 158/2008/QĐ-TTg về Chương trình mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu;
- Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007 (Điều 3); Luật Trẻ em năm 2016 (Điều 6); Luật Người cao tuổi năm 2009 (Luật số 39/2009/QH12); Hiến pháp năm 2013 (quy định bình đẳng giới);
- Luật An ninh mạng năm 2018 (có hiệu lực từ 01/01/2019, trọng tâm là Điều 3).
Địa bàn và phương pháp nghiên cứu
- Địa bàn nghiên cứu: Xã Giao Yến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định. Đây là xã ven biển đồng bằng sông Hồng có diện tích 6,46 km², dân số năm 1999 là 7.945 người (mật độ 1.230 người/km²), có tuyến Quốc lộ 37B chạy qua và nằm trong vùng hướng tuyến của dự án cao tốc Ninh Bình - Hải Phòng - Quảng Ninh.
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập tài liệu sách báo, tạp chí chuyên ngành, số liệu thống kê từ các công trình nghiên cứu trước đây (Lê Thế Tiệm, Hồ Diệu Thúy, Nguyễn Xuân Yêm, Viện Xã hội học, Nguyễn Đức Chiện...) và các báo cáo hành chính của UBND xã Giao Yến.
- Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp:
- Điều tra bảng hỏi (An-két): Chọn mẫu ngẫu nhiên $N = 90$ người đại diện hộ gia đình (cơ cấu cân bằng 45 nam và 45 nữ). Phương thức thu thập được triển khai qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms) trong tháng 9/2021 do bối cảnh giãn cách xã hội phòng chống dịch bệnh COVID-19 tại địa phương và thành phố Hà Nội.
- Phỏng vấn sâu (PVS): Thực hiện 10 cuộc phỏng vấn định tính chuyên sâu, bao gồm: 01 cán bộ cấp xã (Trưởng Công an xã), 01 Trưởng thôn/xóm và 08 người dân đại diện hộ gia đình tại địa phương.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu, làm sạch và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm MS Excel và SPSS; kết hợp trích dẫn định tính theo các chủ đề phân tích.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Giới thiệu
Trình bày tính cấp thiết của việc nhận diện an toàn xã hội ở nông thôn sau 35 năm Đổi mới; xác định rõ mục tiêu chung, 2 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, khách thể điều tra và giới hạn phạm vi nghiên cứu về nội dung (4 khía cạnh), không gian (xã Giao Yến) và thời gian (7/2021 - 12/2021).
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các lý thuyết xã hội học nền tảng (Lý thuyết sinh thái của U. Bronfenbrenner, Thuyết kiểm soát xã hội của Ivan Nye, lý thuyết lệch chuẩn của É. Durkheim và R.K. Merton). Điểm luận chi tiết các nghiên cứu trong nước và quốc tế về tội phạm học, trật tự xã hội, tranh chấp đất đai (sự kiện Thái Bình 1997, tranh chấp tại Hà Tây, Hải Dương) và vốn xã hội trong quản trị xung đột nông thôn. Trình bày hệ thống quan điểm của Đảng, pháp luật của Nhà nước và chuẩn hóa các khái niệm thao tác: trật tự an toàn xã hội, an toàn giao thông, an toàn vệ sinh thực phẩm, cộng đồng và nông thôn.
Phần 3: Phương pháp nghiên cứu
Giới thiệu đặc điểm tự nhiên, kinh tế, dân số của huyện Giao Thủy và xã Giao Yến. Mô tả chi tiết kỹ thuật chọn mẫu, quy trình thu thập số liệu sơ cấp ($N = 90$ phiếu bảng hỏi trực tuyến và 10 phỏng vấn sâu), phương pháp khai thác số liệu thứ cấp, công cụ xử lý định lượng (SPSS, Excel) và xây dựng khung phân tích tương quan giữa điều kiện kinh tế - xã hội, đặc điểm cá nhân với nhận thức về an toàn xã hội.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung trình bày thực trạng kinh tế - xã hội địa phương, phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu điều tra và khảo sát ý kiến cư dân về 4 khía cạnh an toàn xã hội:
1. Đặc điểm nhân khẩu học và mức sống của nhóm khảo sát ($N = 90$):
- Độ tuổi: Nhóm tuổi 40 đến dưới 50 chiếm tỷ lệ cao nhất ở cả hai giới (Nam: 42,2%, Nữ: 55,6%); nhóm 30 đến dưới 40 tuổi (Nam: 33,3%, Nữ: 24,4%); nhóm từ 50 tuổi trở lên (Nam: 15,6%, Nữ: 15,6%); nhóm dưới 30 tuổi chiếm thấp nhất (Nam: 8,9%, Nữ: 4,4%).
- Trình độ học vấn: Trình độ THCS chiếm tỷ trọng lớn nhất (Nam: 40,0%, Nữ: 42,2%); THPT (Nam: 26,7%, Nữ: 28,9%); Tiểu học trở xuống (Nữ: 15,6%, Nam: 8,9%); Trung cấp/Cao đẳng (Nam: 11,1%, Nữ: 8,9%); Đại học (Nam: 11,1%, Nữ: 4,4%); Sau đại học (Nam: 2,2%, Nữ: 0,0%).
- Nghề nghiệp: Lao động tự do chiếm tỷ lệ cao nhất (Nam: 37,8%, Nữ: 35,6%); Công nhân (Nữ: 35,6%, Nam: 13,3%); Thợ lành nghề (Nam: 22,2%, Nữ: 0,0%); Kinh doanh thương mại/dịch vụ (Nữ: 17,8%, Nam: 15,6%); Cán bộ, công chức, viên chức và văn phòng chiếm dưới 7% ở mỗi giới.
- Mức sống tự đánh giá: Hộ có mức sống trung bình chiếm đa số với 66,7% (60 người); khá giả chiếm 17,8% (16 người); hộ nghèo chiếm 12,2% (11 người) và mức sống giàu chiếm 3,3% (3 người).
| Tiêu chí nhân khẩu học |
Phân nhóm tiêu chí |
Nam ($n=45$) |
Nữ ($n=45$) |
Tổng ($N=90$) |
| Độ tuổi |
Dưới 30 tuổi |
8,9% (4) |
4,4% (2) |
6,7% (6) |
|
Từ 30 đến dưới 40 tuổi |
33,3% (15) |
24,4% (11) |
28,9% (26) |
|
Từ 40 đến dưới 50 tuổi |
42,2% (19) |
55,6% (25) |
48,9% (44) |
|
Từ 50 tuổi trở lên |
15,6% (7) |
15,6% (7) |
15,6% (14) |
| Trình độ học vấn |
Tiểu học trở xuống |
8,9% (4) |
15,6% (7) |
12,2% (11) |
|
THCS |
40,0% (18) |
42,2% (19) |
41,1% (37) |
|
THPT |
26,7% (12) |
28,9% (13) |
27,8% (25) |
|
Trung cấp / Cao đẳng |
11,1% (5) |
8,9% (4) |
10,0% (9) |
|
Đại học |
11,1% (5) |
4,4% (2) |
7,8% (7) |
|
Sau đại học |
2,2% (1) |
0,0% (0) |
1,1% (1) |
| Mức sống kinh tế |
Nghèo |
— |
— |
12,2% (11) |
|
Trung bình |
— |
— |
66,7% (60) |
|
Khá giả |
— |
— |
17,8% (16) |
|
Giàu |
— |
— |
3,3% (3) |
2. Đánh giá an toàn xã hội về môi trường sống và thiên tai:
- Đánh giá tổng quát: Tỷ lệ người dân nhận định môi trường sống "Không an toàn" chiếm ưu thế ở cả hai giới, trong đó nữ giới có tỷ lệ cảm nhận không an toàn lên tới 84,4% (38/45 người), cao hơn nhiều so với nam giới là 53,3% (24/45 người). Tỷ lệ đánh giá "Có an toàn" ở nam giới là 46,7% và ở nữ giới là 15,6%.
- Nguyên nhân gây mất an toàn môi trường: 100% người được hỏi ở cả hai giới ($n=24$ nam, $n=38$ nữ) khẳng định do ô nhiễm khói bụi từ các phương tiện giao thông trên trục Quốc lộ 37B. Kế tiếp là chất thải công nghiệp không được xử lý (Nữ: 92,1%, Nam: 83,3%); ô nhiễm do sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất (Nữ: 92,1%, Nam: 75,0%); ô nhiễm nước thải sinh hoạt và chăn nuôi (Nữ: 73,7%, Nam: 62,5%); khí thải nhà máy xí nghiệp (Nữ: 71,1%, Nam: 54,2%).
| Lý do môi trường không an toàn |
Nam ($n=24$) |
Nữ ($n=38$) |
| Ô nhiễm khói bụi của các phương tiện giao thông |
100,0% (24) |
100,0% (38) |
| Chất thải công nghiệp không được xử lý |
83,3% (20) |
92,1% (35) |
| Ô nhiễm do sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất |
75,0% (18) |
92,1% (35) |
| Nước thải sinh hoạt, chất thải khu chăn nuôi gia súc/gia cầm |
62,5% (15) |
73,7% (28) |
| Ô nhiễm khí thải của các nhà máy, xí nghiệp |
54,2% (13) |
71,1% (27) |
- Tác động của ô nhiễm môi trường: 100% nam và nữ đồng thuận rằng ô nhiễm môi trường "Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe" và "Dễ gây ra các bệnh truyền nhiễm (sốt rét, sốt xuất huyết, hô hấp...)". Đánh giá về tác động tới vật nuôi/gia súc đạt 86,7% ở nam và 75,6% ở nữ; tác động tới chất lượng cây trồng đạt 55,6% ở nam và 71,1% ở nữ.
3. Khảo sát các chiều cạnh an toàn xã hội khác và đánh giá giải pháp:
Phần này phản ánh dữ liệu về tình hình mâu thuẫn gia đình, tranh chấp làng xóm; thực trạng tệ nạn xã hội (ma túy, cờ bạc, trộm cắp); an toàn thông tin cá nhân và nguy cơ tin giả trên mạng; cùng với đánh giá mức độ đáp ứng của các biện pháp quản lý hành chính từ chính quyền địa phương.
Phần 5: Kết luận
Khái quát lại các phát hiện thực nghiệm cốt lõi; đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra; đưa ra kết luận tổng hợp về diện mạo an toàn xã hội tại xã Giao Yến trong giai đoạn khảo sát.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã đo lường và làm rõ sự khác biệt giới trong nhận thức về an toàn môi trường tại xã Giao Yến: phụ nữ có xu hướng nhạy cảm và đánh giá khắt khe hơn về nguy cơ ô nhiễm (84,4% đánh giá không an toàn so với 53,3% ở nam giới), gắn liền với vai trò nội trợ và hoạt động vệ sinh đường làng ngõ xóm định kỳ của Hội Phụ nữ.
- Nhận diện chính xác nguồn ô nhiễm hàng đầu tại địa bàn: 100% người dân chỉ ra áp lực từ khí thải, khói bụi và tiếng ồn của phương tiện giao thông trên trục đường Quốc lộ 37B; cùng với đó là tình trạng xả thải bao bì thuốc bảo vệ thực vật ra kênh rạch nội đồng và nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý đổ trực tiếp ra sông Cái.
- Chỉ ra nhận thức sâu sắc của cư dân về rủi ro sức khỏe cộng đồng: 100% người được điều tra khẳng định ô nhiễm môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến thể chất và làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm, đường hô hấp.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về phía chính quyền địa phương: Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vứt rác thải bừa bãi, xả nước thải và vỏ thuốc bảo vệ thực vật trực tiếp ra nguồn nước công cộng; duy trì quy hoạch và quản lý nghiêm ngặt các điểm tập kết rác thải nông thôn.
- Về phía cộng đồng và đoàn thể: Tiếp tục phát huy vai trò nòng cốt của Hội Phụ nữ và Trưởng thôn/xóm trong công tác tuyên truyền, duy trì phong trào dọn dẹp vệ sinh môi trường nông thôn mới; phát huy cơ chế hòa giải cơ sở dựa trên sự gắn kết tình cảm làng xóm.
- Về hạ tầng và dịch vụ công: Đẩy mạnh phủ sóng hệ thống cung cấp nước sạch từ nhà máy cho 100% hộ dân; tăng cường tần suất thu gom rác thải sinh hoạt trên địa bàn các xóm.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm cập nhật (năm 2021) về các vấn đề an toàn xã hội tại một xã nông thôn ven biển thuộc vùng đồng bằng sông Hồng trong bối cảnh chịu tác động kép của công nghiệp hóa nông thôn và dịch bệnh.
- Bổ sung nguồn tư liệu thực địa có giá trị tham khảo về phương pháp luận kết hợp điều tra trực tuyến với phỏng vấn sâu trong điều kiện thực địa bị giới hạn bởi giãn cách xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Quy mô mẫu định lượng còn ở mức vừa phải ($N = 90$), tập trung duy nhất tại địa bàn xã Giao Yến nên tính đại diện khái quát cho toàn bộ vùng nông thôn ven biển đồng bằng sông Hồng còn có giới hạn nhất định.
- Do hoàn cảnh dịch bệnh COVID-19 bùng phát và thực hiện giãn cách xã hội nghiêm ngặt trong tháng 9/2021, tác giả phải chuyển đổi phương thức phát phiếu điều tra sang hình thức biểu mẫu trực tuyến (Google Forms), điều này có thể dẫn đến sự hạn chế tiếp cận đối với nhóm người cao tuổi hoặc người dân không sử dụng điện thoại thông minh/internet.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trực tiếp khi điều kiện thực địa thuận lợi, so sánh đối chứng giữa các xã thuần nông, xã làng nghề và xã ven biển du lịch trong cùng huyện Giao Thủy.
- Đi sâu phân tích định lượng đa biến về các nhân tố tác động đến hành vi vi phạm an toàn thông tin mạng và mâu thuẫn xã hội ở nông thôn thời kỳ chuyển đổi số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Xã hội học, Công tác xã hội, Phát triển nông thôn và Quản lý xã hội khi nghiên cứu về an ninh con người, trật tự an toàn xã hội và biến đổi cộng đồng nông thôn.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:
- Khung lý thuyết kết hợp giữa Lý thuyết sinh thái (U. Bronfenbrenner) và Thuyết kiểm soát xã hội (Ivan Nye) trong nghiên cứu an toàn cộng đồng;
- Thiết kế công cụ bảng hỏi khảo sát và đề cương phỏng vấn sâu về các khía cạnh môi trường, tệ nạn xã hội và quan hệ làng xóm;
- Kinh nghiệm thực tế trong việc xử lý tình huống thu thập dữ liệu xã hội học gián tiếp qua mạng internet trong bối cảnh địa bàn nghiên cứu áp dụng các biện pháp phòng chống dịch bệnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tiếp cận và phân tích an toàn xã hội nông thôn qua những khía cạnh cụ thể nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu 4 khía cạnh: (1) An toàn về môi trường và biến đổi khí hậu; (2) An toàn liên quan đến mâu thuẫn, xung đột/bạo lực, lạm dụng/ngược đãi nhóm yếu thế; (3) An toàn liên quan đến tệ nạn xã hội (ma túy, cờ bạc, mại dâm, tín ngưỡng); (4) An toàn thông tin đời tư và chống phá chính quyền trên không gian mạng.
2. Vì sao tác giả phải áp dụng phương pháp điều tra bảng hỏi online trong nghiên cứu này?
Tại thời điểm thu thập dữ liệu sơ cấp (tháng 9/2021), địa bàn nghiên cứu và thành phố Hà Nội (nơi tác giả học tập) đều đang thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt để phòng chống dịch COVID-19, việc đi lại và tiếp xúc trực tiếp bị hạn chế nên tác giả đã triển khai biểu mẫu trực tuyến để bảo đảm tiến độ khóa luận.
3. Kết quả khảo sát cho thấy có sự khác biệt thế nào giữa nam và nữ trong đánh giá an toàn môi trường?
Nữ giới có tỷ lệ đánh giá môi trường sống "Không an toàn" cao vượt trội với 84,4% ($38/45$ người), trong khi ở nam giới tỷ lệ này là 53,3% ($24/45$ người). Điều này bắt nguồn từ sự tham gia thường xuyên hơn của phụ nữ vào công tác dọn dẹp vệ sinh xóm ngõ và chăm lo đời sống sinh hoạt gia đình.
4. Hai nguồn gốc gây ô nhiễm môi trường được cư dân xã Giao Yến chỉ ra nhiều nhất là gì?
100% người dân ở cả hai nhóm nam và nữ cho rằng khói bụi từ phương tiện giao thông trên trục Quốc lộ 37B là nguyên nhân chính; kế tiếp là chất thải công nghiệp không qua xử lý (Nam: 83,3%, Nữ: 92,1%) và tình trạng lạm dụng/vứt bỏ thuốc bảo vệ thực vật ra đồng ruộng, kênh mương (Nam: 75,0%, Nữ: 92,1%).
5. Mức sống tự đánh giá của các hộ gia đình tham gia khảo sát tại xã Giao Yến phân bổ ra sao?
Trong tổng số 90 người được khảo sát, nhóm có mức sống trung bình chiếm đa số với 66,7% (60 người); nhóm khá giả chiếm 17,8% (16 người); nhóm nghèo chiếm 12,2% (11 người) và nhóm giàu chiếm tỷ lệ thấp nhất là 3,3% (3 người).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phúc Hải đã nhận diện và phân tích tương đối toàn diện thực trạng an toàn xã hội tại xã Giao Yến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết xã hội học với dữ liệu khảo sát thực nghiệm. Nghiên cứu đã chỉ ra những mối lo ngại lớn nhất của người dân địa phương về ô nhiễm khói bụi giao thông trên Quốc lộ 37B, chất thải sản xuất và nguy cơ dịch bệnh đối với sức khỏe cộng đồng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị giúp chính quyền cơ sở và các tổ chức đoàn thể nâng cao hiệu quả quản trị xã hội, bảo vệ môi trường sống và duy trì trật tự an toàn nông thôn bền vững.