Luận văn: Vai trò QLTT chống buôn lậu & gian lận thương mại tại Tây Ninh

Luận văn phân tích vai trò của lực lượng QLTT trong chống buôn lậu, gian lận thương mại tại Tây Ninh, đưa ra các giải pháp thực tiễn.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò Quản lý thị trường trong chống buôn lậu

Lực lượng Quản lý thị trường (QLTT) là cơ quan chuyên trách của nhà nước, giữ vai trò nòng cốt trong việc kiểm tra, kiểm soát và duy trì trật tự trên thị trường nội địa. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, vai trò này càng trở nên quan trọng, đặc biệt là trong cuộc đấu tranh chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả. Chức năng chính của lực lượng Quản lý thị trường không chỉ dừng lại ở việc phát hiện và xử lý vi phạm, mà còn góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các doanh nghiệp sản xuất chân chính. Hoạt động của QLTT được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp luật về quản lý thị trường chặt chẽ, từ cấp Trung ương là Tổng cục Quản lý thị trường đến các Chi cục và Đội QLTT tại địa phương. Theo luận văn của Võ Phú Quý (2013), lịch sử hình thành và phát triển của ngành QLTT gắn liền với yêu cầu nhiệm vụ chính trị của từng thời kỳ, khẳng định vị thế không thể thiếu trong việc ổn định thị trường nội địa. Cuộc chiến chống buôn lậu là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các quy luật thị trường, thủ đoạn của đối tượng vi phạm và sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng. Vai trò của QLTT thể hiện rõ nhất qua việc trực tiếp thực thi pháp luật, ngăn chặn hàng hóa bất hợp pháp lưu thông, từ đó bảo vệ nền sản xuất trong nước và chống thất thu ngân sách nhà nước.

1.1. Chức năng nhiệm vụ của QLTT theo quy định pháp luật

Theo quy định pháp luật hiện hành, cụ thể là Nghị định số 10/CP và Nghị định số 27/2008/NĐ-CP được trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu, chức năng nhiệm vụ của QLTT được xác định rõ ràng. Lực lượng này có thẩm quyền thực hiện công tác kiểm tra, kiểm soát thị trường, đấu tranh chống các hành vi kinh doanh hàng hóa nhập lậu, hàng giả, hàng cấm, hàng không rõ nguồn gốc xuất xứ và các hành vi chống gian lận thương mại. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm: xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ và đột xuất; phát hiện, ngăn chặn và xử lý vi phạm hành chính theo thẩm quyền; đề xuất các biện pháp quản lý nhằm hoàn thiện chính sách, pháp luật. Bên cạnh đó, QLTT còn đóng vai trò là cơ quan thường trực của Ban Chỉ đạo 389 (trước đây là Ban Chỉ đạo 127), chủ trì phối hợp liên ngành với các lực lượng khác như Công an kinh tế, Hải quan, Bộ đội Biên phòng để nâng cao hiệu quả công tác.

1.2. Phân biệt buôn lậu và các hành vi gian lận thương mại

Buôn lậu và gian lận thương mại là hai khái niệm thường đi đôi nhưng có bản chất khác nhau. Buôn lậu được định nghĩa là hành vi buôn bán, vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới mà không khai báo hoặc khai báo gian dối để trốn thuế, né tránh sự kiểm soát của cơ quan chức năng. Các mặt hàng buôn lậu phổ biến là hàng cấm hoặc hàng hóa có thuế suất cao. Trong khi đó, chống gian lận thương mại tập trung vào các hành vi lừa dối khách hàng diễn ra trên thị trường nội địa. Theo nghiên cứu, các hành vi này bao gồm: cân, đong, đo, đếm gian dối; kinh doanh hàng quá hạn sử dụng; vi phạm về niêm yết giá; kinh doanh hàng hóa không đảm bảo chất lượng so với công bố. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp lực lượng QLTT áp dụng đúng các nghiệp vụ chống buôn lậu và các biện pháp xử lý phù hợp cho từng loại vi phạm, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

II. Top thách thức QLTT đối mặt trong cuộc chiến chống buôn lậu

Cuộc đấu tranh chống buôn lậu của lực lượng Quản lý thị trường luôn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Tình hình buôn lậu ngày càng diễn biến phức tạp với những phương thức, thủ đoạn tinh vi và có tổ chức. Các đối tượng buôn lậu thường lợi dụng kẽ hở của chính sách, địa hình biên giới hiểm trở và sự phát triển của công nghệ để thực hiện hành vi phạm pháp. Một trong những thách thức lớn nhất là sự manh động và chống đối quyết liệt của các đối tượng khi bị phát hiện, gây nguy hiểm cho lực lượng thi hành công vụ. Hơn nữa, sự phát triển của thương mại điện tử đã mở ra một mặt trận mới, nơi hàng lậu, hàng giả, hàng xâm phạm sở hữu trí tuệ được giao dịch ẩn danh và khó kiểm soát. Theo phân tích từ thực trạng tại Tây Ninh, các đối tượng buôn lậu thường là cư dân biên giới có hoàn cảnh khó khăn, bị các "đầu nậu" lôi kéo, tạo thành các đường dây vận chuyển chuyên nghiệp. Thách thức còn đến từ ý thức của một bộ phận người tiêu dùng còn ham rẻ, vô tình tiếp tay cho hàng lậu. Những yếu tố này đòi hỏi lực lượng QLTT phải không ngừng nâng cao trình độ nghiệp vụ, trang bị phương tiện hiện đại và có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn nữa.

2.1. Thủ đoạn tinh vi của đối tượng và sự bùng nổ hàng lậu online

Các đối tượng buôn lậu hiện nay không còn hoạt động nhỏ lẻ mà có tổ chức chặt chẽ, phân công vai trò rõ ràng từ đầu nậu cầm đầu, người vận chuyển (cửu vạn) đến người theo dõi hoạt động của cơ quan chức năng. Chúng tận dụng công nghệ cao để liên lạc, cảnh giới và thay đổi phương thức vận chuyển liên tục. Hàng hóa được chia nhỏ, cất giấu tinh vi trong các phương tiện hoặc trà trộn với hàng hợp pháp. Đặc biệt, sự bùng nổ của thương mại điện tử và mạng xã hội đã tạo ra kênh phân phối hàng lậu, hàng không rõ nguồn gốc xuất xứ cực kỳ hiệu quả. Việc giao dịch không cần cửa hàng, thanh toán trực tuyến và vận chuyển qua các dịch vụ giao hàng khiến công tác phát hiện, bắt giữ quả tang trở nên vô cùng khó khăn cho lực lượng chức năng.

2.2. Tác động tiêu cực và nguy cơ thất thu ngân sách nhà nước

Buôn lậu gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho nền kinh tế và xã hội. Trước hết, nó tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh, bóp nghẹt sản xuất trong nước, khiến nhiều doanh nghiệp chân chính điêu đứng. Hàng lậu không qua kiểm định chất lượng tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Về mặt xã hội, nó làm gia tăng tình trạng mất trật tự an ninh tại các vùng biên giới. Một trong những tác hại lớn nhất là gây thất thu ngân sách nhà nước hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm từ các khoản thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lực đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, an sinh xã hội, tạo ra một vòng luẩn quẩn về kinh tế và trật tự công.

III. 02 nghiệp vụ chống buôn lậu cốt lõi của lực lượng QLTT

Để thực hiện hiệu quả vai trò của mình, lực lượng Quản lý thị trường triển khai đồng bộ nhiều biện pháp nghiệp vụ, trong đó hai nghiệp vụ cốt lõi là kiểm tra, kiểm soát thị trường và xử lý vi phạm hành chính. Đây là hai mặt của một quy trình thực thi pháp luật, từ khâu phát hiện đến khâu chế tài, nhằm đảm bảo tính răn đe và ngăn chặn tái phạm. Công tác kiểm tra, kiểm soát thị trường đòi hỏi cán bộ QLTT phải có chuyên môn vững vàng, khả năng phân tích thông tin và nhận định tình hình nhạy bén. Hoạt động này không chỉ diễn ra tại các cơ sở kinh doanh cố định mà còn trên các tuyến giao thông, kho tàng, bến bãi. Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, quy trình xử lý vi phạm hành chính được kích hoạt. Quá trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về trình tự, thủ tục, thẩm quyền để đảm bảo quyết định xử phạt được ban hành khách quan, đúng người, đúng tội. Hiệu quả của hai nghiệp vụ này là thước đo trực tiếp năng lực và vai trò của QLTT trong việc ổn định thị trường nội địabảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

3.1. Phương pháp kiểm tra kiểm soát thị trường lưu thông

Hoạt động kiểm tra, kiểm soát thị trường được tiến hành dưới hai hình thức chính: kiểm tra theo kế hoạch và kiểm tra đột xuất. Kiểm tra theo kế hoạch thường tập trung vào các ngành hàng, địa bàn trọng điểm vào các dịp cao điểm như lễ, Tết. Kiểm tra đột xuất được thực hiện khi có tin báo từ quần chúng nhân dân hoặc khi phát hiện có dấu hiệu vi phạm rõ ràng. Trong quá trình kiểm tra, công chức QLTT có quyền yêu cầu đối tượng kinh doanh xuất trình giấy tờ pháp lý, hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ hàng hóa. Đồng thời, họ tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa về nhãn mác, chất lượng, quy cách đóng gói. Việc áp dụng linh hoạt các biện pháp nghiệp vụ như trinh sát, thẩm tra, xác minh thông tin là yếu tố quyết định sự thành công của một cuộc kiểm tra.

3.2. Quy trình và chế tài xử phạt các hành vi vi phạm

Khi phát hiện hành vi vi phạm, quy trình xử lý vi phạm hành chính bắt đầu bằng việc lập biên bản vi phạm. Biên bản phải ghi nhận đầy đủ, trung thực, khách quan mọi tình tiết của vụ việc. Dựa trên tính chất, mức độ vi phạm, công chức QLTT sẽ áp dụng các biện pháp ngăn chặn cần thiết như tạm giữ tang vật, phương tiện. Sau đó, hồ sơ vụ việc sẽ được hoàn thiện để người có thẩm quyền ra quyết định xử phạt. Các chế tài xử phạt bao gồm phạt tiền, tịch thu tang vật, tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh. Mức phạt được quy định cụ thể trong các nghị định của Chính phủ, đảm bảo tính răn đe. Đối với các vụ việc có dấu hiệu tội phạm hình sự, QLTT sẽ chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra có thẩm quyền xử lý theo quy định.

IV. Bí quyết phối hợp liên ngành hiệu quả trong chống buôn lậu

Buôn lậu là loại tội phạm kinh tế có tính chất xuyên biên giới và liên địa bàn, do đó không một lực lượng đơn lẻ nào có thể giải quyết triệt để. Phối hợp liên ngành được xác định là giải pháp then chốt để phát huy sức mạnh tổng hợp của các cơ quan chức năng. Lực lượng Quản lý thị trường với vai trò chủ công trên thị trường nội địa, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ, thường xuyên và hiệu quả với các lực lượng khác. Sự phối hợp này thể hiện qua việc chia sẻ thông tin, xây dựng kế hoạch đấu tranh chung, thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh, tại các địa bàn trọng điểm như Tây Ninh, sự phối hợp giữa QLTT với Hải quan, Bộ đội Biên phòngCông an kinh tế là yếu tố quyết định thành bại của các chuyên án lớn. Một cơ chế phối hợp thông suốt giúp ngăn chặn hàng lậu ngay từ tuyến biên giới, truy quét tận gốc các đường dây, ổ nhóm trong nội địa, và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm, góp phần tạo dựng môi trường kinh doanh lành mạnh và bình đẳng.

4.1. Vai trò của Hải quan và Công an kinh tế trong phối hợp

Trong cơ chế phối hợp liên ngành, Hải quan đóng vai trò là "lá chắn" đầu tiên tại các cửa khẩu, cảng biển, sân bay. Lực lượng này chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hàng hóa xuất nhập khẩu, ngăn chặn hàng lậu thẩm thấu vào nội địa. Công an kinh tế có thế mạnh về các biện pháp nghiệp vụ điều tra, trinh sát, có thẩm quyền khởi tố hình sự đối với các vụ buôn lậu quy mô lớn, có tổ chức. Sự phối hợp giữa QLTT, Hải quan và Công an kinh tế tạo thành một mạng lưới kiểm soát ba lớp. Thông tin từ Hải quan về các lô hàng nghi vấn sẽ được chuyển cho QLTT và Công an để theo dõi, xử lý khi hàng hóa được đưa vào lưu thông trong nước.

4.2. Tầm quan trọng của Bộ đội Biên phòng tại các tuyến biên giới

Đối với các tỉnh có đường biên giới dài và phức tạp như Tây Ninh, vai trò của Bộ đội Biên phòng là cực kỳ quan trọng. Lực lượng này quản lý, kiểm soát chặt chẽ khu vực biên giới, các đường mòn, lối mở, là nơi các đối tượng buôn lậu thường lợi dụng để vận chuyển hàng hóa. Sự phối hợp giữa QLTT và Bộ đội Biên phòng giúp "bịt kín" các ngả đường thẩm lậu. Bộ đội Biên phòng thực hiện chốt chặn, tuần tra ở tuyến đầu, trong khi QLTT kiểm soát ở tuyến sau và thị trường nội địa. Việc trao đổi thông tin thường xuyên về quy luật hoạt động của các đối tượng giúp hai lực lượng chủ động xây dựng phương án đấu tranh hiệu quả, bắt giữ nhiều vụ vận chuyển hàng cấm, đặc biệt là thuốc lá điếu nhập lậu.

V. Phân tích vai trò QLTT từ thực tiễn chống buôn lậu Tây Ninh

Nghiên cứu của Võ Phú Quý (2013) cung cấp một cái nhìn chi tiết về vai trò của lực lượng Quản lý thị trường trong thực tiễn đấu tranh chống buôn lậu tại Tây Ninh, một địa bàn biên giới nóng. Với đường biên giới dài 240km và có các cửa khẩu quốc tế quan trọng như Mộc Bài, Xa Mát, Tây Ninh là điểm trung chuyển và tiêu thụ hàng lậu trọng điểm. Trong giai đoạn 2008-2012, lực lượng QLTT Tây Ninh đã thể hiện rõ vai trò chủ công trong việc kiểm tra, kiểm soát thị trường nội địa. Họ đã phát hiện và xử lý hàng nghìn vụ việc liên quan đến kinh doanh hàng không rõ nguồn gốc xuất xứ, thuốc lá điếu ngoại, đường cát Thái Lan và các mặt hàng tiêu dùng nhập lậu khác. Kết quả này cho thấy nỗ lực lớn của lực lượng trong việc ổn định thị trường nội địabảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Tuy nhiên, thực tiễn cũng chỉ ra những hạn chế như lực lượng còn mỏng, trang thiết bị thiếu thốn và thủ đoạn của đối tượng ngày càng tinh vi. Phân tích thực tiễn này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường năng lực cho lực lượng QLTT, đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới.

5.1. Đặc thù buôn lậu tại khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài và Xa Mát

Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài và Xa Mát là nơi diễn ra các hoạt động thương mại sôi động, nhưng cũng là điểm nóng về buôn lậu. Các đối tượng lợi dụng chính sách ưu đãi miễn thuế cho khách du lịch để mua gom hàng hóa, sau đó thuê người vận chuyển qua các đường mòn, lối mở hai bên cánh gà cửa khẩu để tuồn vào nội địa. Mặt hàng chủ yếu là rượu ngoại, bia, sữa, bột ngọt. Theo tài liệu, các đối tượng hoạt động rất chuyên nghiệp, có sự cấu kết chặt chẽ và sẵn sàng chống trả khi bị vây bắt. Lực lượng QLTT tại đây phải đối mặt với áp lực lớn, vừa phải tạo điều kiện cho giao thương phát triển, vừa phải siết chặt quản lý để ngăn chặn buôn lậu.

5.2. Kết quả đạt được và những tồn tại trong giai đoạn 2008 2012

Trong giai đoạn 2008-2012, QLTT Tây Ninh đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Bảng 2.1 của luận văn cho thấy số vụ kiểm tra và xử lý vi phạm tăng dần qua các năm, thể hiện sự quyết liệt trong công tác đấu tranh. Đặc biệt, số lượng thuốc lá điếu nhập lậu bị tịch thu là rất lớn, góp phần quan trọng vào việc chống thất thu ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại, hạn chế. Công tác dự báo tình hình đôi khi chưa sát thực tế, việc phối hợp liên ngành có lúc chưa đồng bộ. Năng lực của một bộ phận công chức còn hạn chế, trong khi các chế tài xử phạt đôi khi chưa đủ sức răn đe. Đây là những vấn đề cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai.

VI. Hướng đi mới tăng cường vai trò QLTT trong kỷ nguyên số

Để đáp ứng yêu cầu của tình hình mới, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và sự bùng nổ của thương mại điện tử, vai trò của lực lượng Quản lý thị trường cần được tăng cường thông qua các giải pháp đồng bộ và mang tính đột phá. Việc chỉ dựa vào các biện pháp truyền thống là không đủ. Cần phải đổi mới tư duy, phương pháp làm việc, và chú trọng đầu tư vào công nghệ và con người. Một trong những hướng đi quan trọng là đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến pháp luật để nâng cao ý thức của cả người kinh doanh và người tiêu dùng. Khi người dân nói không với hàng lậu, cuộc chiến này mới có thể thành công bền vững. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý thị trường, tăng cường các chế tài xử phạt và xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành thông suốt, hiện đại là những yêu cầu cấp thiết. Tương lai của công tác chống buôn lậu phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng và chuyển đổi của lực lượng QLTT trong kỷ nguyên số, đảm bảo một môi trường kinh doanh lành mạnh cho sự phát triển của đất nước.

6.1. Giải pháp nâng cao năng lực và tuyên truyền phổ biến pháp luật

Nâng cao năng lực đội ngũ công chức là giải pháp nền tảng. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ chống buôn lậu, cập nhật kiến thức pháp luật và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin. Đồng thời, công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật phải được thực hiện đa dạng, sáng tạo và hiệu quả hơn. Lực lượng QLTT cần phối hợp với các cơ quan truyền thông, hiệp hội ngành hàng để cảnh báo về tác hại của hàng lậu, hướng dẫn người tiêu dùng cách nhận biết hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc xuất xứ. Vận động các hộ kinh doanh ký cam kết không buôn bán hàng lậu cũng là một biện pháp hiệu quả, tạo ra sự lan tỏa tích cực trong cộng đồng.

6.2. Thích ứng với cuộc chiến chống buôn lậu trên thương mại điện tử

Chống buôn lậu trên nền tảng thương mại điện tử là một thách thức lớn nhưng cũng là yêu cầu bắt buộc. Lực lượng QLTT cần thành lập các bộ phận chuyên trách về công nghệ cao, có khả năng theo dõi, thu thập chứng cứ trên không gian mạng. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích, nhận diện các tài khoản, website có dấu hiệu kinh doanh hàng lậu, hàng xâm phạm sở hữu trí tuệ. Đồng thời, phải tăng cường hợp tác với các sàn thương mại điện tử, các công ty chuyển phát để xây dựng quy chế kiểm soát nguồn hàng, yêu cầu người bán cung cấp đầy đủ chứng từ và chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình. Đây là hướng đi tất yếu để QLTT giữ vững vai trò chủ công trong tình hình mới.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ tăng cường vai trò của lực lượng quản lý thị trường trong việc đấu tranh chống buôn lậu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ VAI TRÒ CỦA LỰC LƯỢNG QUẢN LÝ THỊ TRƯỜNG TRONG VIỆC ĐẤU TRANH CHỐNG BUÔN LẬU VÀ GIAN LẬN THƯƠNG MẠI TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP 1. Công tác quản lý thị trường 1. Lịch sử ngành quản lý thị trường Có thể khẳng định: việc hình thành và phát triển của lực lượng QLTT các cấp gắn với yêu cầu thực hiện nhiệm vụ chính trị của từng thời kỳ cách mạng. Giai đoạn 1957 – 1975  Sau năm 1954, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của dân tộc ta kết thúc thắng lợi, mở ra một thời kỳ mới cho cách mạng nước nhà.

Tuy nhiên, do âm mưu của kẻ thù nên sau Hiệp định Geneve (1954), đất nước ta bị chia cắt thành hai miền Nam – Bắc, lấy vĩ tuyến 17 làm ranh giới. Vì vậy, các hoạt động kinh tế – xã hội nhằm xây dựng CNXH đều diễn ra ở miền Bắc. Tuy đã đạt được những thành tựu đáng khích lệ, nhưng quá trình này cũng gặp không ít khó khăn, nhất là trong các khâu sản xuất, tiêu dùng và phân phối sản phẩm kinh tế do phần lớn cơ sở hạ tầng đã bị chiến tranh phá hủy. Bên cạnh đó là việc các phần tử xấu lợi dụng tình hình nhằm gây kích động về chính trị và gây rối thị trường, chúng thực hiện các hành vi vơ vét, tích trữ hàng hóa nhằm tạo ra sự khan hiếm để nâng giá gây thiệt hại cho người tiêu dùng và cho nền kinh tế quốc dân.

 Trước tình hình đó, bên cạnh việc thực hiện cải tạo công – thương nghiệp tư bản tư doanh và thực hiện chế độ phân phối hàng hóa cho phù hợp với yêu cầu thực tiễn thì việc kiểm soát thị trường hàng hóa nhằm ổn định tình hình kinh tế, đảm bảo cho việc hoàn thành các mục tiêu kinh tế – xã hội ở tầm vĩ mô, là 10 một yêu cầu cấp thiết. Để đáp ứng yêu cầu trên, ngày 03/7/1957 Thủ tướng Chính phủ ký Nghị định thành lập Ban QLTT Trung ương và các Ban QLTT ở các tỉnh, thành phố, khu tự trị, chức vụ trưởng Ban do cụ Bùi Công Trừng – Chủ nhiệm Văn phòng Tài chính, Thương nghiệp Thủ tướng phủ – đảm nhiệm.  Nhiệm vụ chính của Ban QLTT Trung ương là giúp Chính phủ nghiên cứu chủ trương, chính sách QLTT, chống đầu cơ, tích trữ, đảm bảo các nhu yếu phẩm được phân phối đến tận tay các đối tượng được Nhà nước cung cấp; đồng thời chỉ đạo việc thực hiện các chủ trương, chính sách đó trong phạm vi toàn miền Bắc. Giai đoạn 1975 – 1986  Sau cuộc kháng chiến chống Mỹ toàn thắng, cả nước ta cùng chung tay xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Tuy nhiên, do xuất phát điểm thấp cùng với hậu quả nặng nề của chiến tranh và sự cấm vận của đế quốc Mỹ nên tình hình kinh tế – xã hội của nước ta thời điểm này là vô cùng khó khăn, thị trường hàng hóa khan hiếm, bắt đầu xuất hiện các hoạt động buôn lậu và GLTM với quy mô nhỏ.  Trước yêu cầu mới của tình hình cách mạng, việc kiện toàn bộ máy tổ chức của lực lượng QLTT là cần thiết nhằm tạo sự ổn định thị trường trong nước, tạo đà cho việc thực hiện thành công các mục tiêu kinh tế – xã hội khác. Vì vậy, ngày 16/7/1982 Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng (HĐBT) ký Quyết định số 190/CP thành lập Ban Chỉ đạo QLTT Trung ương trực thuộc HĐBT, chức vụ trưởng Ban do đồng chí Bộ trưởng Bộ Nội thương phụ trách. Đồng thời, để có tổ chức trực tiếp thực hiện nhiệm vụ KTKS thị trường, ngày 02/10/1985 HĐBT ban hành Nghị quyết số 249 quyết định thành lập Đội QLTT trực thuộc Ban Chỉ đạo QLTT cấp tỉnh, thành phố, đặc khu trực thuộc trung ương và cấp huyện, thị xã đánh dấu việc hình thành tổ chức chuyên trách kiểm tra.

Giai đoạn 1986 – 1995  Thực hiện đường lối “Đổi mới” theo Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ VI (năm 1986) của Đảng, kinh tế nước ta có nhiều khởi sắc: sản xuất phát triển; lưu thông hàng hóa được mở rộng; đời sống nhân dân được cải thiện. Bên cạnh đó, tình trạng buôn lậu qua biên giới, trốn thuế và đặc biệt là buôn lậu 11 đường biển thông qua các tàu viễn dương xuất hiện và gia tăng đáng báo động. Trước tình hình đó, tháng 8/1990, Chủ tịch HĐBT quyết định thành lập Ban công tác đặc nhiệm phía Nam và Ban công tác đặc nhiệm phía Bắc, hai Ban công tác này được đặt dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Chủ tịch HĐBT, nhằm đáp ứng yêu cầu trong công tác đấu tranh chống buôn lậu và GLTM. Tuy nhiên, hai Ban công tác đặc nhiệm này không thay thế Ban chỉ đạo QLTT Trung ương và không làm nhiệm vụ tổ chức thực hiện các chủ trương, biện pháp đấu tranh chống buôn lậu của các ngành, các cấp mà có các Đội kiểm tra đặc biệt liên ngành hoạt động tại một số địa bàn trọng điểm để KTKS nhằm phát hiện và ngăn chặn kịp thời các vụ buôn lậu.

Như vậy, để thực hiện việc KTKS thị trường chống buôn lậu và GLTM thì ngoài sự tham gia của các cấp, các ngành, riêng ngành QLTT có ba đơn vị đều trực thuộc HĐBT tham gia chỉ đạo và thực hiện trong cả nước; điều đó cho thấy sự quan tâm của Đảng và Nhà nước trong việc đấu tranh chống buôn lậu và GLTM, tuy nhiên, việc một ngành mà có tới ba tổ chức trực thuộc HĐBT là điều bất hợp lý, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Vì vậy, để đáp ứng yêu cầu tình hình mới, đồng thời thống nhất chỉ đạo công tác QLTT, chống đầu cơ, buôn lậu, sản xuất và buôn bán hàng giả và các hành vi kinh doanh trái phép khác, ngày 06/12/1991 Hội đồng Bộ trưởng ra Nghị định số 398/ HĐBT về thành lập Ban chỉ đạo QLTT Trung ương trên cơ sở hợp nhất Ban công tác đặc nhiệm phía Nam và phía Bắc với Ban chỉ đạo QLTT Trung ương. Ở cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương thành lập Ban chỉ đạo QLTT tỉnh, thành phố trên cơ sở hợp nhất tiểu Ban đặc nhiệm chống buôn lậu và Ban chỉ đạo QLTT dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Chủ tịch UBND tỉnh, thành phố. Giai đoạn từ 1995 đến nay  Với việc Mỹ bãi bỏ cấm vận nước ta và Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (gọi tắt là ASEAN) thì vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế đã được nâng lên một cách rõ rệt, quan hệ kinh tế đối ngoại được khai thông và mở rộng; bên cạnh đó, kinh tế trong nước đi vào ổn định và có những bước phát triển mới.

Vì vậy, công tác QLTT nhằm chống đầu cơ, buôn lậu, sản xuất, buôn bán hàng giả và các hành vi kinh doanh trái phép 12 khác đặt ra những yêu cầu mới đòi hỏi Chính phủ phải tổ chức lại công tác chỉ đạo QLTT theo hướng xây dựng lực lượng vừa hiện đại vừa chính quy, không là lực lượng kiêm nhiệm, liên ngành nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập. Ngày 25/4/1994, Chính phủ ban hành Nghị định số 35/CP giao Bộ Thương mại thống nhất chỉ đạo công tác QLTT trong cả nước, tổ chức phối hợp giữa các ngành, các địa phương trong việc chống đầu cơ, buôn lậu, sản xuất và buôn bán hàng giả và các hành vi kinh doanh trái phép khác. Tiếp theo, ngày 23/01/1995, Chính phủ ban hành Nghị định số 10/CP quy định về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Quản lý thị trường. Đồng thời, Bộ Chính trị Trung ương Đảng có Nghị quyết số 12/NQ-TW ngày 03/5/1996 về Thương nghiệp, Nghị quyết có định hướng xây dựng lực lượng QLTT theo yêu cầu chính quy và tổ chức chặt chẽ [8].

Công tác quản lý thị trường trong quá trình hội nhập Cơ sở pháp lý cho việc hình thành hệ thống tổ chức, xác định chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của lực lượng QLTT trong quá trình hội nhập là Nghị định số 10/CP ngày 23/01/1995 của Chính phủ và Nghị định số 27/2008/NĐ-CP ngày 13/3/2008 của Chính phủ quy định về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/CP ngày 23/01/1995 của Chính phủ. Về tổ chức  Cấp Trung ương: Cục QLTT trực thuộc Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương) trên cơ sở sáp nhập bộ máy chuyên trách của Ban Chỉ đạo QLTT trung ương chuyển giao về Bộ Thương mại và Vụ quản lý thị trường thuộc Bộ Thương mại. Cục QLTT do Cục trưởng phụ trách, có một số Phó cục trưởng giúp việc; việc bổ nhiệm, miễn nhiệm Cục trưởng, Phó cục trưởng do Bộ trưởng Bộ Công Thương quyết định.  Cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương: Chi cục QLTT trực thuộc Sở Thương mại – Du lịch (nay là Sở Công Thương) trên cơ sở tổ chức lại bộ máy chuyên trách của Ban Chỉ đạo QLTT tỉnh.

Chi cục QLTT do CCT (chức danh Phó Giám đốc Sở) phụ trách, có một số Phó CCT giúp việc; việc bổ nhiệm, miễn nhiệm 13 CCT do Chủ tịch UBND tỉnh quyết định; việc bổ nhiệm, miễn nhiệm Phó CCT do Giám đốc Sở Công Thương quyết định sau khi thỏa thuận với Giám đốc Sở Nội vụ tỉnh.  Cấp quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là cấp huyện) theo yêu cầu cụ thể trên từng địa bàn, Chủ tịch UBND tỉnh quyết định việc thành lập các Đội QLTT trực thuộc Chi cục QLTT hoạt động trên địa bàn huyện hoặc liên huyện, trên cơ sở tổ chức lại các Đội kiểm tra thị trường hiện có ở địa phương. Tên Đội QLTT thống nhất đặt theo số hiệu 1,2,3…để đảm bảo hoạt động trên phạm vi toàn tỉnh, thành phố, Đội được phân công kiểm tra trên địa bàn cụ thể huyện hoặc liên huyện. Ngoài hình thức tổ chức Đội theo địa bàn, có thể tổ chức Đội theo tính chất nghiệp vụ hoặc cơ động (không theo địa bàn).

Trong mỗi Đội được tổ chức thành nhiều Tổ công tác, mỗi tổ có từ 03 người trở lên. Đội QLTT do Đội trưởng phụ trách, có một số Phó Đội trưởng giúp việc; việc bổ nhiệm, miễn nhiệm Đội trưởng, Phó Đội trưởng do Giám đốc Sở Công Thương quyết định. SƠ ĐỒ 1: HỆ THỐNG TỔ CHỨC LỰC LƯỢNG QUẢN LÝ THỊ TRƯỜNG 1. Về chức năng, nhiệm vụ  Về chức năng 14  Cục QLTT: là cơ quan tham mưu chỉ đạo và tổ chức thực hiện, giúp Bộ trưởng Bộ Công Thương thực hiện chức năng quản lý nhà nước về công tác KTKS thị trường, đấu tranh chống các hành vi vi phạm pháp luật về thương mại ở thị trường trong nước; thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ