Vai Trò Giám Sát Của Hội Đồng Nhân Dân Ở Việt Nam Hiện Nay

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò giám sát của hội đồng nhân dân ở việt nam hiện nay, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề thực

Chuyên ngành

Chính trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

203
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Giám Sát Của Hội Đồng Nhân Dân Hiện Nay

Hội đồng nhân dân (HĐND) đóng vai trò then chốt trong hệ thống chính trị Việt Nam, thực hiện quyền lực nhà nước ở địa phương. Vai trò giám sát HĐND là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. HĐND không chỉ là cơ quan đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân mà còn là công cụ để nhân dân thực hiện quyền làm chủ, tham gia quản lý nhà nước. Hoạt động giám sát của HĐND giúp phát hiện và ngăn chặn tình trạng lạm dụng quyền lực, tham nhũng, tiêu cực, góp phần xây dựng chính quyền địa phương trong sạch, vững mạnh. Nghiên cứu về vai trò giám sát của HĐND có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực hoạt động của HĐND các cấp.

1.1. Định Nghĩa Và Phạm Vi Giám Sát Của HĐND Các Cấp

Giám sát của HĐND là hoạt động theo dõi, xem xét, đánh giá việc tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, nghị quyết của HĐND và hoạt động của các cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát. Phạm vi giám sát của HĐND bao gồm tất cả các lĩnh vực đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội ở địa phương. HĐND thực hiện giám sát thông qua nhiều hình thức khác nhau như xem xét báo cáo, chất vấn, khảo sát, giám sát chuyên đề, tiếp xúc cử tri, giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân. “Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp, bằng dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và thông qua các cơ quan khác của Nhà nước” [57, Điều 6].

1.2. Mối Quan Hệ Giữa Giám Sát Của HĐND Và Các Hình Thức Giám Sát Khác

Giám sát của HĐND có mối quan hệ mật thiết với các hình thức giám sát khác như giám sát của Quốc hội, giám sát của Mặt trận Tổ quốc, giám sát của các tổ chức chính trị - xã hội và giám sát của nhân dân. Giám sát của HĐND tập trung vào các vấn đề cụ thể ở địa phương, bổ sung và hỗ trợ cho hoạt động giám sát của Quốc hội. Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội thực hiện giám sát thông qua việc tham gia các hoạt động của HĐND, phản ánh ý kiến, kiến nghị của đoàn viên, hội viên và nhân dân. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các hình thức giám sát tạo nên sức mạnh tổng hợp, đảm bảo tính khách quan, toàn diện và hiệu quả của công tác giám sát.

II. Thực Trạng Giám Sát Của Hội Đồng Nhân Dân Vấn Đề Nổi Cộm

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, thực trạng giám sát HĐND vẫn còn tồn tại một số hạn chế, bất cập. Hoạt động giám sát chưa thực sự đi vào chiều sâu, hiệu quả chưa cao. Nội dung giám sát còn dàn trải, thiếu trọng tâm, trọng điểm. Phương pháp giám sát còn đơn điệu, ít sáng tạo. Việc theo dõi, đôn đốc thực hiện các kiến nghị sau giám sát chưa được quan tâm đúng mức. Năng lực của một số đại biểu HĐND còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của công tác giám sát. Cơ chế phối hợp giữa HĐND với các cơ quan, tổ chức liên quan chưa thực sự hiệu quả. Những hạn chế này làm giảm sút vai trò, vị thế của HĐND trong hệ thống chính trị, ảnh hưởng đến quyền làm chủ của nhân dân.

2.1. Hạn Chế Trong Nội Dung Và Phương Pháp Giám Sát

Nhiều hoạt động giám sát của HĐND còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào các vấn đề cốt lõi, bức xúc của đời sống xã hội. Nội dung giám sát còn dàn trải, thiếu trọng tâm, trọng điểm, dẫn đến hiệu quả thấp. Phương pháp giám sát còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào báo cáo của các cơ quan chức năng, ít sử dụng các phương pháp giám sát trực tiếp, đa dạng như khảo sát thực tế, lấy ý kiến của người dân, tổ chức đối thoại. Việc theo dõi, đôn đốc thực hiện các kiến nghị sau giám sát chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến tình trạng “nói không đi đôi với làm”, làm giảm lòng tin của nhân dân.

2.2. Năng Lực Đại Biểu Và Cơ Chế Phối Hợp Còn Bất Cập

Năng lực của một số đại biểu HĐND còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của công tác giám sát. Đại biểu thiếu kỹ năng phân tích, đánh giá thông tin, phát hiện vấn đề, chất vấn và tranh luận. Cơ chế phối hợp giữa HĐND với các cơ quan, tổ chức liên quan chưa thực sự hiệu quả. Sự phối hợp còn mang tính hình thức, chưa thực chất, thiếu sự đồng bộ, thống nhất. Việc cung cấp thông tin cho HĐND còn chậm trễ, thiếu đầy đủ, chính xác, gây khó khăn cho hoạt động giám sát.

2.3. Thiếu nguồn lực và điều kiện đảm bảo cho hoạt động giám sát

Điều kiện vật chất, chi phí hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân còn hạn chế. Kinh phí dành cho hoạt động giám sát chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Trang thiết bị, phương tiện phục vụ công tác giám sát còn thiếu thốn, lạc hậu. Chế độ đãi ngộ đối với đại biểu Hội đồng nhân dân còn thấp, chưa đủ động viên, khuyến khích đại biểu tích cực tham gia hoạt động giám sát. Cần có cơ chế, chính sách hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho Hội đồng nhân dân thực hiện tốt vai trò giám sát.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Giám Sát Của HĐND 3 Bước

Để giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát HĐND, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp trên nhiều mặt. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về giám sát của HĐND, đảm bảo tính đồng bộ, khả thi. Nâng cao năng lực của đại biểu HĐND, tăng cường kỹ năng giám sát, phân tích, đánh giá thông tin. Đổi mới phương pháp giám sát, tăng cường giám sát trực tiếp, đa dạng hóa các hình thức giám sát. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa HĐND với các cơ quan, tổ chức liên quan. Tăng cường công khai, minh bạch thông tin, tạo điều kiện cho nhân dân tham gia giám sát.

3.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Hoạt Động Giám Sát HĐND

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức chính quyền địa phương, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND và các văn bản pháp luật khác liên quan đến hoạt động giám sát của HĐND. Cần quy định rõ hơn về nội dung, hình thức, quy trình giám sát, trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát. Cần có cơ chế bảo vệ đại biểu HĐND khi thực hiện nhiệm vụ giám sát. Nghiên cứu xây dựng Luật Giám sát của HĐND để tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động giám sát.

3.2. Bồi Dưỡng Kỹ Năng Giám Sát Cho Đại Biểu HĐND

Tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn nâng cao năng lực cho đại biểu HĐND về kỹ năng giám sát, phân tích, đánh giá thông tin, phát hiện vấn đề, chất vấn và tranh luận. Mời các chuyên gia, nhà khoa học, cán bộ có kinh nghiệm tham gia giảng dạy, chia sẻ kinh nghiệm. Xây dựng tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ giám sát cho đại biểu HĐND. Khuyến khích đại biểu HĐND tự học tập, nghiên cứu để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.

3.3. Đổi Mới Phương Pháp Và Tăng Cường Phối Hợp Giám Sát

Tăng cường giám sát trực tiếp, đi sâu vào cơ sở, nắm bắt tình hình thực tế. Đa dạng hóa các hình thức giám sát như khảo sát thực tế, lấy ý kiến của người dân, tổ chức đối thoại, chất vấn công khai. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa HĐND với các cơ quan, tổ chức liên quan. Xây dựng quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng, đảm bảo sự đồng bộ, thống nhất. Phát huy vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và nhân dân.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Giám Sát HĐND Cấp Tỉnh Huyện Xã

Trên thực tế, giám sát của HĐND cấp tỉnh, huyện, xã có những đặc điểm riêng, phù hợp với điều kiện và đặc thù của từng địa phương. HĐND cấp tỉnh tập trung giám sát các vấn đề lớn, có tính chiến lược, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. HĐND cấp huyện tập trung giám sát các vấn đề liên quan đến quản lý đất đai, xây dựng, môi trường, trật tự an toàn xã hội. HĐND cấp xã tập trung giám sát các vấn đề liên quan đến đời sống dân sinh, thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Việc phân cấp giám sát rõ ràng, cụ thể giúp nâng cao hiệu quả giám sát, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

4.1. Giám Sát Ngân Sách Nhà Nước Của HĐND Các Cấp

HĐND các cấp có trách nhiệm giám sát việc quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước, đảm bảo tính công khai, minh bạch, hiệu quả. HĐND xem xét, phê duyệt dự toán ngân sách, quyết toán ngân sách, điều chỉnh ngân sách và giám sát việc thực hiện ngân sách. HĐND có quyền yêu cầu các cơ quan chức năng báo cáo về tình hình thu, chi ngân sách, phát hiện và xử lý các sai phạm trong quản lý, sử dụng ngân sách.

4.2. Giám Sát Việc Thực Thi Chính Sách An Sinh Xã Hội

HĐND các cấp giám sát việc thực thi các chính sách an sinh xã hội như chính sách hỗ trợ người nghèo, người có công, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. HĐND xem xét báo cáo của các cơ quan chức năng về tình hình thực hiện chính sách an sinh xã hội, phát hiện và xử lý các sai phạm, bất cập trong quá trình thực hiện. HĐND lắng nghe ý kiến, kiến nghị của người dân về chính sách an sinh xã hội và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

V. Vai Trò Giám Sát Của HĐND Hướng Đến Nền Dân Chủ XHCN

Phát huy vai trò giám sát HĐND là một yêu cầu tất yếu trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. Hoạt động giám sát của HĐND góp phần bảo đảm quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, tăng cường sự gắn bó giữa Nhà nước và nhân dân. Việc nâng cao hiệu quả giám sát của HĐND là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, đòi hỏi sự chung tay góp sức của các cấp ủy đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và toàn thể nhân dân. Chỉ khi đó, vai trò giám sát của HĐND mới thực sự phát huy hiệu quả, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

5.1. Tăng Cường Sự Tham Gia Của Người Dân Vào Hoạt Động Giám Sát

Tạo điều kiện cho người dân tham gia vào hoạt động giám sát của HĐND thông qua việc cung cấp thông tin, phản ánh ý kiến, kiến nghị, tham gia các cuộc khảo sát, đối thoại. Xây dựng cơ chế tiếp nhận, xử lý thông tin phản ánh của người dân một cách nhanh chóng, kịp thời, hiệu quả. Bảo vệ người dân khi tham gia hoạt động giám sát, tránh tình trạng bị trù dập, trả thù.

5.2. Đẩy Mạnh Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Giám Sát

Ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động giám sát của HĐND như xây dựng hệ thống thông tin giám sát trực tuyến, sử dụng phần mềm quản lý văn bản, hồ sơ, dữ liệu. Tổ chức các cuộc họp trực tuyến, đối thoại trực tuyến giữa đại biểu HĐND với người dân. Công khai thông tin về hoạt động giám sát của HĐND trên trang thông tin điện tử.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Giám Sát HĐND Việt Nam

Tóm lại, vai trò giám sát của HĐND là vô cùng quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Để phát huy tối đa vai trò này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành và sự tham gia tích cực của người dân. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực đại biểu và đổi mới phương pháp giám sát là những yếu tố then chốt. Với những nỗ lực không ngừng, HĐND sẽ ngày càng khẳng định vị thế của mình, góp phần xây dựng một chính quyền địa phương vững mạnh, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước.

6.1. Kiến Nghị Về Hoàn Thiện Cơ Chế Giám Sát Của HĐND

Tiếp tục nghiên cứu, đánh giá hiệu quả của các hình thức giám sát hiện có và đề xuất các hình thức giám sát mới, phù hợp với tình hình thực tế. Xây dựng cơ chế giám sát chéo giữa các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị. Tăng cường giám sát việc thực hiện các kiến nghị sau giám sát, đảm bảo các kiến nghị được thực hiện nghiêm túc, hiệu quả.

6.2. Định Hướng Phát Triển Vai Trò Giám Sát Của HĐND

Xây dựng HĐND thực sự là cơ quan đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân. Nâng cao chất lượng hoạt động của HĐND, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới và hội nhập quốc tế. Góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam ngày càng vững mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ vai trò giám sát của hội đồng nhân dân ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về tự quản địa phương trong lịch sử xã hội Việt Nam và những thành tựu sau hơn 20 năm đổi mới của đất nước thì việc thiết lập một hệ thống tự quản xã hội trong đó có tự quản địa phương là một tất yếu. Đồng thời, bài áo đưa ra khái niệm và các mô hình tự quản địa phương; vấn đề tổ chức chính quyền tự quản địa phương trong giai đoạn hiện nay, cũng như thử đề (Luan.nay 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay xuất một mô hình tổ chức chính quyền tự quản địa phương theo hướng xác định lãnh thổ hành chính tự quản, cơ cấu tổ chức của chính quyền tự quản góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, quản lý xã hội ở nước ta hiện nay. Đinh Xuân Thảo (2013) có bài viết: Tổ chức chính quyền địa phương - kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam đã làm rõ khái niệm về CQĐP, các yếu tố cấu thành CQĐP và cơ chế hình thành CQĐP. Trên cơ sở phân tích hoạt động CQĐP của các nước như CHLB Đức, Hoa Kỳ, một số nước Tây Âu và Đông Nam Á, các chuyên gia cho rằng xu hướng tự quản được áp dụng khá phổ biến; từ đó phân tích thực trạng tổ chức CQĐP nói chung và HĐND nói riêng ở nước ta hiện nay.

Kết quả của hội thảo đã cung cấp những luận cứ khoa học cho việc tiếp tục hoàn thiện pháp pháp luật về tổ chức và hoạt động của CQĐP ở Việt Nam, trong đó có đề cập pháp luật về giám sát của HĐND. Thái Vĩnh Thắng với bài viết: “60 năm xây dựng và hoàn thiện tổ chức chính quyền địa phương của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”. Bài áo đã đề cập quá trình hình thành và phát triển của tổ chức chính quyền địa phương ở Việt Nam từ khi thành lập nước Việt Nam dân chủ cộng hòa đến nay. Qua đó, nêu ra những bất cập trong tổ chức chính quyền địa phương hiện nay và một số phương hướng khắc phục.

Hoàng Phước Hiệp với bài viết: “WTO và một số yêu cầu đối với chính quyền địa phương”, ài áo khái quát tổng quan về những quy định trong Hiệp định GATT 1947; WTO và vấn đề chính quyền địa phương của các nước thành viên; một số vấn đề pháp luật đặt ra đối với hoạt động của chính quyền địa phương khi Việt Nam gia nhập WTO, trong đó yêu cầu tất cả các cơ quan nhà nước Việt Nam từ trung ương đến địa phương phải có nghĩa vụ chấp hành luật lệ của WTO và các cam kết của Việt Nam với WTO. Ở Việt Nam, theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2019, CQĐP được tổ chức ở các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam phù hợp với đặc điểm nông thôn, đô thị, hải đảo, đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Cấp CQĐP gồm có HĐND và UBND được tổ chức ở các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam [82]. Căn cứ quy định của pháp luật và thực tiễn mô hình tổ (Luan.nay 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay chức, hoạt động theo chức năng của HĐND nói chung và chức năng giám sát của HĐND nói riêng.

Tóm lại, các công trình nghiên cứu, các bài viết đã khẳng định CQĐP ở Việt Nam là một thành tố của HTCT gồm cơ quan đại diện và cơ quan hành chính địa phương là HĐND và UBND các cấp; hai cơ quan này có nhiệm vụ tổ chức và quản trị đời sống xã hội của địa phương theo quy định của Hiến pháp. Các nhận định đều xác định rõ tính chất quan hệ, chức năng, nhiệm vụ của CQĐP trong HTCT, trong đó cần phải phân định về phân cấp, phân quyền về quản lý nhà nước giữa trung ương và địa phương, phát huy vai trò của HĐND nói chung và vai trò giám sát nói riêng trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ đảm bảo quyền dân chủ nhân dân. Trên cơ sở nhận định, một số những công trình đã đưa ra những kiến nghị các giải pháp hoàn thiện mô hình và nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của HĐND và UBND và nhấn mạnh việc hoàn thiện mô hình, vận hành theo cơ chế: cấp ủy Đảng lãnh đạo, chính quyền quản lý và điều hành, tổ chức, đoàn thể chính trị - xã hội vận động và tổ chức nhân dân thực hiện quyền làm chủ; nâng cao hiệu quả lãnh đạo của cấp ủy Đảng là khâu then chốt, phát huy vai trò giám sát của nhân dân bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, trong đó chỉ vai trò giám sát của HĐND trong tổ chức quyền lực nhà nước ở địa phương. Các công trình nghiên cứu về Hội đồng nhân dân Bàn về vai trò của HĐND trong cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam dưới góc nhìn của các nhà khoa học, do Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh tổ chức ngày 28/6/2011 tại Hà Nội.

Với 81 bài viết tập trung vào 6 vấn đề lớn đó là: Vấn đề chung về cải cách hành chính nhà nước; cải cách thể chế hành chính nhà nước; cải cách tổ chức bộ máy nhà nước; cải cách công vụ và nâng cao chất lượng đội ngũ cán ộ, công chức; cải cách quản lý tài chính công và hiện đại hóa nền hành chính nhà nước. Hội thảo đã trao đổi những vấn đề lớn về cải cách hành chính sau 10 năm thực hiện Quyết định số 136/2001QĐ-TTg ngày 17/9/2001 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2001 – (Luan.nay 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay 2010, trong đó yếu tố quan trọng phải đổi mới chất lượng tổ chức và hoạt động của HĐND các cấp trong bối cảnh hiện nay. Sách: “Hội đồng nhân dân trong hệ thống cơ quan quyền lực nhà nước” (2007) của Nguyễn Đăng Dung đã luận giải các mô hình quyền lực nhà nước được khẳng định trong các bản Hiến pháp của nước CHXHXN Việt Nam.Tất cả quyền lực thuộc về nhân dân, công dân Việt Nam không phân biệt giống nòi, trai gái, giàu nghèo, giai cấp, tôn giáo, …. Trong đó, Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất, HĐND là cơ quan quyền lực ở địa phương.

Với vị trí và vai trò là cơ quan quyền lực, HĐND có a chức năng chính: đại diện, quyết định và giám sát. Ba chức năng này có mối quan hệ mật thiết với nhau, hỗ trợ nhau, quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương và giám sát việc thực hiện các quyết định, thông qua hoạt động giám sát phát hiện ra những vấn đề cần khắc phục, sửa chữa, sửa đổi. Đồng thời, tác giả khẳng định, HĐND là cầu nối giữa cơ quan nhà nước cấp trên với nhân dân địa phương, tổ chức quyền lực theo phân công, phân nhiệm cùng cấp và thống nhất từ trung ương đến địa phương. Luận án tiến sĩ của Lê Văn Minh (2018): Tổ chức và hoạt động của HĐND xã ở Việt Nam hiện nay, khẳng định vai trò của HĐND xã là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân ở địa phương, là cơ quan gần dân nhất, có quan hệ trực tiếp đến từng người dân, là nơi gắn bó giữa chính quyền với nhân dân.

Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng và tổ chức hoạt động của HĐND xã ở nước ta hiện nay, tác giả cho rằng trong quá trình hoạt động thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn của mình, về cơ ản HĐND xã đã thể hiện được vị trí, vai trò của cơ quan quyền lực nhà nước tại địa phương. Tuy nhiên, tổ chức và hoạt động của HĐND xã ở nhiều địa phương còn mang tính hình thức, hiệu lực, hiệu quả hoạt động không cao, dẫn đến quyền lực của nhân dân không được thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ. Từ đó tác giả đưa ra quan điểm và giải pháp đổi mới tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động của HĐND xã ở Việt Nam giai đoạn hiện nay, bao gồm 3 nhóm: thứ nhất là kiến nghị giải pháp xây dựng mới các văn ản quy phạm pháp luật; thứ hai là tiếp tục hoàn thiện các (Luan.nay 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay quy định của pháp luật hiện hành liên quan đến tổ chức của HĐND xã; a là các kiến nghị, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của HĐND xã. Luận án tiến sĩ chính trị học: "Hoàn thiện chế độ bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân ở Việt Nam hiện nay" (2008) của tác giả Vũ Thị Loan.

Mặc dù công trình nghiên cứu về chế độ bầu cử đại biểu HĐND nhưng nhiều nhận định, đánh giá có sự liên hệ mật thiết với vai trò của HĐND trong hệ thống cơ cấu tổ chức nhà nước ta. Luận án đã đưa ra những cơ sở lý luận về vai trò của HĐND từ khi nhà nước xuất hiện, ngoài việc hình thành các thể chế và thiết chế quyền lực quản lý xã hội ở trung ương, còn triển khai quyền lực tới địa phương, xã hội ngày càng phát triển thì hoàn thiện bộ máy nhà nước để thực thi quyền lực nhà nước và quyền lực xã hội ngày càng hiệu quả. Vai trò của chính quyền địa phương ngày càng được phát huy trong tổ chức quyền lực nhà nước. Ở nước ta, việc tổ chức chính quyền địa phương dựa trên cơ sở tuân thủ và tiếp tục sáng tạo nguyên tắc của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.

Cơ sở pháp lý để HĐND thực hiện vai trò đại diện cho nhân dân địa phương, do cử tri địa phương ầu ra, có chức năng quyết định và giám sát hoạt động của các cơ quan trong thực thi quyền lực nhà nước tại địa phương là các ản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, 2013… Tác giả đã chỉ ra vị trí, vai trò, tính chất cơ ản nhất của HĐND, HĐND là cơ quan nhà nước thuộc về Nhân dân, Nhân dân thực hiện quyền lực đó thông qua cơ quan đại diện mình (Quốc hội và HĐND). Luận án tiến sỹ luật học: “Đổi mới tổ chức và hoạt động của HĐND trong điều kiện xây dựng và hoàn thiện nền dân chủ ở Việt Nam hiện nay” (2015) của Đinh Ngọc Thắng, cung cấp những cơ sở lý luận khái quát về vai trò của HĐND như: cơ cấu tổ chức, vị trí, chức năng, phương thức và hình thức giám sát của HĐND. Tuy nhiên, tác giả nghiên cứu trên cơ sở luận giải những thay đổi trong các văn ản Luật, chưa đi sâu nghiên cứu vai trò của HĐND trên khía cạnh nghiên cứu nó là cơ quan quyền lực nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vai Trò Giám Sát Của Hội Đồng Nhân Dân Ở Việt Nam: Thực Trạng Và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và chức năng giám sát của Hội đồng Nhân dân tại Việt Nam. Tác giả phân tích thực trạng hiện tại, những thách thức mà Hội đồng đang đối mặt, và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả giám sát. Độc giả sẽ nhận thấy tầm quan trọng của việc tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm trong quản lý nhà nước, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đề tài khoa học cấp bộ cơ sở lý luận và thực tiễn đổi mới chế độ bầu cử ở việt nam hiện nay phần 2, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về sự đổi mới trong chế độ bầu cử. Bên cạnh đó, tài liệu Các yếu tố tác động đến hoạt động giám sát của hội đồng nhân dân thành phố buôn ma thuột tỉnh đắk lắk sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giám sát tại một địa phương cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật của hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân cấp huyện trên địa bàn tỉnh quảng ngãi sẽ cung cấp thông tin về quy trình kiểm tra và giám sát văn bản pháp luật, một khía cạnh quan trọng trong hoạt động của Hội đồng Nhân dân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò giám sát của Hội đồng Nhân dân tại Việt Nam.