Mô hình chính phủ điện tử ở Bắc Âu và giá trị tham khảo cho Việt Nam

Tìm hiểu mô hình chính phủ điện tử các nước Bắc Âu và rút ra bài học kinh nghiệm, giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số công hiệu quả tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Chính trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về mô hình chính phủ điện tử các nước Bắc Âu

Mô hình chính phủ điện tử (CPĐT) tại các quốc gia Bắc Âu như Na Uy, Phần Lan và Đan Mạch được đánh giá là tiên tiến nhất thế giới nhờ tích hợp công nghệ thông tin (CNTT) vào mọi hoạt động quản lý hành chính. Ba quốc gia này áp dụng CPĐT từ sớm, tập trung vào sự minh bạch, hiệu quả và trải nghiệm người dùng. Theo Báo cáo Chỉ số CPĐT Liên Hợp Quốc 2022, Na Uy xếp hạng 2, Phần Lan hạng 5 và Đan Mạch hạng 6 toàn cầu. Điểm chung của các mô hình này là sự kết hợp giữa hạ tầng CNTT hiện đại, dữ liệu mở, và dịch vụ công trực tuyến đa dạng. CPĐT Bắc Âu không chỉ đơn thuần là cung cấp dịch vụ trực tuyến mà còn thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định. Các nền tảng như 'Altinn' (Na Uy) hay 'Suomi.fi' (Phần Lan) cho phép người dân thực hiện 90% thủ tục hành chính trực tuyến. Những thành tựu này là kết quả của chiến lược dài hạn, đầu tư đồng bộ vào hạ tầng số và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.1. Đặc điểm chung của mô hình chính phủ điện tử Bắc Âu

Mô hình CPĐT Bắc Âu có ba đặc điểm nổi bật: thứ nhất, tính minh bạch tuyệt đối khi mọi quy trình hành chính đều được số hóa và công khai trên nền tảng trực tuyến. Thứ hai, sự tích hợp sâu rộng giữa các cơ sở dữ liệu (CSDL) công, giúp giảm thiểu thủ tục giấy tờ và tiết kiệm thời gian. Thứ ba, cam kết của chính phủ trong việc đào tạo công dân sử dụng dịch vụ số. Ví dụ, Phần Lan cung cấp các khóa học miễn phí về kỹ năng số cho người dân từ 60 tuổi trở lên. Các quốc gia này cũng ưu tiên bảo mật dữ liệu cá nhân theo tiêu chuẩn GDPR của EU, xây dựng niềm tin của người dùng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa trung ương và địa phương đảm bảo dịch vụ được triển khai đồng bộ trên toàn quốc.

1.2. Tiến trình phát triển và thành tựu nổi bật

Na Uy khởi động CPĐT từ năm 1990 với dự án 'Altinn' – cổng dịch vụ công quốc gia, hiện phục vụ 4 triệu người dùng. Phần Lan triển khai 'Suomi.fi' từ năm 2002, tích hợp 600 dịch vụ công trực tuyến. Đan Mạch xây dựng 'Digital Post' từ năm 2014, thay thế hoàn toàn thư giấy bằng thư điện tử. Đến nay, 98% dân số Đan Mạch sử dụng dịch vụ công trực tuyến ít nhất một lần/năm. Những thành tựu này xuất phát từ chiến lược 'Digital Agenda' (2011-2020) của EU, trong đó các nước Bắc Âu đóng vai trò dẫn đầu. Các chỉ số đo lường như 'Chỉ số sẵn sàng điện tử' (EGDI) của Liên Hợp Quốc ghi nhận sự tiến bộ vượt bậc của khu vực này.

II. Phân tích ưu điểm và thách thức trong mô hình chính phủ điện tử Bắc Âu

Mô hình CPĐT Bắc Âu đạt được nhiều ưu điểm vượt trội so với các khu vực khác. Thứ nhất, hiệu quả kinh tế rõ rệt: Na Uy tiết kiệm 1,2 tỷ USD/năm nhờ giảm thủ tục hành chính. Thứ hai, sự hài lòng của người dân: 85% người dân Đan Mạch tin tưởng vào dịch vụ công trực tuyến. Thứ ba, tính cạnh tranh quốc tế khi thu hút đầu tư nhờ môi trường kinh doanh minh bạch. Tuy nhiên, mô hình này cũng đối mặt thách thức như sự chênh lệch số hóa giữa thành thị và nông thôn, đặc biệt ở Phần Lan. Thách thức thứ hai là bảo mật dữ liệu khi các vụ tấn công mạng gia tăng. Thách thức thứ ba là chi phí duy trì hạ tầng CNTT cao, chiếm 2-3% ngân sách quốc gia. Các quốc gia này giải quyết thách thức bằng cách đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa dịch vụ và tăng cường hợp tác quốc tế chia sẻ kinh nghiệm.

2.1. Ưu điểm vượt trội trong quản trị công

Ưu điểm lớn nhất là sự minh bạch triệt để khi mọi giao dịch hành chính đều được ghi nhận và truy xuất dễ dàng. Người dân có thể theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ trực tuyến, giảm thiểu tham nhũng. Hiệu quả vận hành cũng tăng lên đáng kể: thời gian xử lý hồ sơ rút ngắn từ 30 ngày xuống còn 5 ngày. Hơn nữa, CPĐT Bắc Âu thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng thông qua các nền tảng phản hồi như 'Borger.dk' (Đan Mạch), nơi người dân góp ý trực tiếp vào chính sách. Sự tích hợp giữa dịch vụ công và doanh nghiệp tư nhân cũng tạo ra sinh kế mới, như các ứng dụng fintech phục vụ thuế trực tuyến. Những ưu điểm này góp phần nâng cao vị thế toàn cầu của khu vực.

2.2. Thách thức và rủi ro tiềm ẩn

Thách thức lớn nhất là khoảng cách số giữa các nhóm dân cư, đặc biệt người cao tuổi và người dân vùng sâu vùng xa. Tại Phần Lan, 15% dân số trên 70 tuổi gặp khó khăn khi sử dụng dịch vụ số. Rủi ro thứ hai là an ninh mạng: năm 2021, Na Uy ghi nhận 12.000 vụ tấn công vào hệ thống hành chính. Rủi ro thứ ba là chi phí bảo trì hạ tầng CNTT, chiếm 2,5% GDP ở Đan Mạch. Ngoài ra, sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ có thể dẫn đến tình trạng 'kỹ thuật số chia cắt' khi người dân không thể tiếp cận dịch vụ do lỗi kết nối. Các quốc gia này ứng phó bằng cách xây dựng trung tâm hỗ trợ kỹ thuật tại địa phương và triển khai chương trình 'Digital Inclusion' nhằm đào tạo kỹ năng số cho cộng đồng.

III. Giải pháp xây dựng chính phủ điện tử phù hợp cho Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi từ mô hình CPĐT Bắc Âu bằng cách xây dựng chiến lược dài hạn với ba trọng tâm. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu mở và bảo mật theo tiêu chuẩn GDPR. Thứ hai, đầu tư vào hạ tầng CNTT đồng bộ, ưu tiên vùng sâu vùng xa. Thứ ba, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về CNTT cho cán bộ công chức. Theo chuyên gia, Việt Nam nên áp dụng mô hình 'CPĐT theo cấp độ' (từ đơn giản đến phức tạp) như Na Uy đã thực hiện. Ngoài ra, cần xây dựng cổng dịch vụ công quốc gia tích hợp tất cả thủ tục hành chính, tương tự 'Altinn' của Na Uy. Sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân trong phát triển ứng dụng dịch vụ công cũng là yếu tố then chốt. Chính phủ cần ban hành chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này thông qua ưu đãi thuế và hỗ trợ vốn.

3.1. Chiến lược phát triển hạ tầng và dữ liệu

Việt Nam cần xây dựng hạ tầng CNTT quốc gia theo mô hình 'cloud-first', tức ưu tiên sử dụng điện toán đám mây để giảm chi phí vận hành. Dữ liệu hành chính phải được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế, cho phép chia sẻ an toàn giữa các bộ ngành. Ví dụ, Phần Lan sử dụng hệ thống 'VRK' (Cơ sở dữ liệu dân cư) làm nền tảng tích hợp tất cả dịch vụ công. Việt Nam cũng nên xây dựng 'Cổng dữ liệu quốc gia' công khai, cho phép người dân truy cập thông tin minh bạch. Đầu tư vào mạng 5G và IoT sẽ tạo điều kiện cho CPĐT hoạt động hiệu quả. Ngoài ra, cần xây dựng trung tâm dữ liệu dự phòng tại 3 miền Bắc-Trung-Nam để đảm bảo hoạt động liên tục.

3.2. Đào tạo nhân lực và nâng cao nhận thức cộng đồng

Chương trình đào tạo CNTT cho cán bộ công chức cần được triển khai theo lộ trình 5 năm, tập trung vào kỹ năng số cơ bản và nâng cao. Các khóa học trực tuyến miễn phí nên được cung cấp trên nền tảng 'Học tập suốt đời' của Bộ Thông tin và Truyền thông. Đối với người dân, chiến dịch truyền thông 'Số hóa cuộc sống' cần được triển khai rộng rãi qua truyền hình, báo chí và mạng xã hội. Mô hình 'Cộng tác viên số' tại địa phương có thể hỗ trợ người cao tuổi và vùng sâu vùng xa. Việt Nam cũng nên tham khảo mô hình 'Digital Ambassadors' của Đan Mạch, nơi sinh viên tình nguyện hỗ trợ cộng đồng sử dụng dịch vụ số.

IV. Kết luận và khuyến nghị áp dụng cho Việt Nam

Mô hình CPĐT Bắc Âu chứng minh rằng sự thành công phụ thuộc vào ba yếu tố: hạ tầng vững chắc, khung pháp lý minh bạch và sự tham gia của toàn xã hội. Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm này thông qua việc xây dựng chiến lược CPĐT quốc gia giai đoạn 2025-2030, tập trung vào tích hợp dữ liệu, đào tạo nhân lực và nâng cao nhận thức cộng đồng. Theo chuyên gia, việc áp dụng CPĐT sẽ giúp Việt Nam tiết kiệm 20-30% chi phí hành chính và nâng cao chỉ số hài lòng người dân lên 80%. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cần diễn ra từ từ, kết hợp giữa công nghệ hiện đại và sự thích nghi của xã hội. Chính phủ cần xây dựng cơ chế giám sát độc lập để đảm bảo minh bạch và hiệu quả. Những bài học từ Bắc Âu sẽ là kim chỉ nam quan trọng cho Việt Nam trong kỷ nguyên số.

4.1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình Bắc Âu

Bài học quan trọng nhất là tầm nhìn dài hạn: các nước Bắc Âu xây dựng CPĐT từ năm 1990 nhưng chỉ đạt hiệu quả cao vào thập niên 2010 nhờ đầu tư bền bỉ. Thứ hai, sự linh hoạt trong điều chỉnh chính sách: Đan Mạch liên tục cập nhật 'Digital Strategy' mỗi 3 năm. Thứ ba, ưu tiên trải nghiệm người dùng: các nền tảng như 'Suomi.fi' được thiết kế thân thiện với người cao tuổi. Thứ tư, hợp tác công-tư: doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong phát triển ứng dụng dịch vụ công. Những bài học này có thể áp dụng linh hoạt tại Việt Nam, phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội.

4.2. Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam

Việt Nam nên ban hành 'Nghị quyết về phát triển CPĐT giai đoạn 2025-2030' với mục tiêu 90% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 (tương tác hai chiều) vào năm 2030. Chính phủ cần thành lập 'Ủy ban CPĐT quốc gia' do Thủ tướng đứng đầu để điều phối liên ngành. Ngân sách dành cho CPĐT nên chiếm 1,5% GDP, tập trung vào hạ tầng vùng sâu vùng xa. Đào tạo cán bộ công chức về CNTT cần trở thành bắt buộc trong chương trình bồi dưỡng lãnh đạo. Cuối cùng, xây dựng cơ chế khen thưởng doanh nghiệp có đóng góp xuất sắc trong phát triển dịch vụ công trực tuyến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Mô hình chính phủ điện tử của một số quốc gia bắc âu và những giá trị tham khảo cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, luận văn gồm 3 chương, 9 tiết. 10 Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHÍNH PHỦ VÀ CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ 1. Khái niệm, chức năng, mục tiêu của chính phủ điện tử 1. Khái niệm chính phủ “Chính phủ” (Government) có nghĩa rộng và nghĩa hẹp.

Nghĩa rộng chỉ bộ máy nhà nước nói chung, theo nghĩa hẹp Chính phủ là một cơ quan nhà nước (CQNN), được tổ chức để thực thi quyền hành pháp của một quốc gia. Ở các nước khác nhau, tùy theo hình thức chính thể và hình thức cấu trúc nhà nước, chính phủ mang những tên gọi khác nhau và ít nhiều có vai trò, quyền lực khác nhau, như “Chính phủ” (Việt Nam, Pháp, Hoa Kỳ…), Quốc vụ viện (Trung Quốc), Hội đồng Bộ trưởng (Liên Xô; Việt Nam, 1980 - 92), Nội các (Anh, Hoa Kì, Nhật Bản). Trong các nước liên bang, có chính phủ liên bang và chính phủ bang. Chính phủ có các chức năng chính: thực thi pháp luật, quản lý hành chính nhà nước, tổ chức thực hiện chính sách công, cung cấp dịch vụ công và điều tiết những mất cân đối trong đời sống kinh tế - xã hội.

Ở nhiều nước theo chính thể nghị viện như Đức, Anh, Ấn Độ, Hy Lạp, Italy, Canada, Australia, Singapore, đảng chiếm đa số (hoặc liên minh đa số) trong Hạ viện, được quyền lập Chính phủ, và thường là người đứng đầu Đảng đa số sẽ được cử làm Thủ tướng Chính phủ. Thủ tướng chính phủ sẽ bổ nhiệm các bộ trưởng để thành lập Nội các với sự phê chuẩn của Thượng viện hoặc Tổng thống. Ở một số nước như Australia, New Zealand, các nghị sỹ thành viên của đảng chiếm đa số bỏ phiếu bầu các thành viên Chính phủ, còn Thủ tướng chỉ có quyền phân công nhiệm vụ cho các thành viên đó. Ở các nước cộng hòa tổng thống, tổng thống là người đứng đầu quốc gia, đồng thời là người đứng đầu chính phủ.

Chính phủ hình thành chủ yếu theo ý 11 chí của người đứng đầu nhà nước. Chẳng hạn, ở Hoa Kỳ hay các nước Nam Mỹ, Tổng thống có toàn quyền lựa chọn thành phần chính phủ. Trong một nước cộng hòa lưỡng tính, thông thường nguyên thủ quốc gia chỉ định một trong các lãnh đạo của đảng đa số (hoặc liên minh các đảng đa số) làm thủ tướng và bổ nhiệm các bộ trưởng. Các khuyến nghị khác của Thủ tướng Chính phủ.

Nhìn chung bộ máy của chính phủ các nước bao gồm người đứng đầu chính phủ (Tổng thống trong các nước cộng hòa tổng thống, hoặc thủ tướng trong các nước cộng hòa đại nghị hoặc hỗn hợp); các bộ trưởng và có thể có một số cơ quan ngang bộ. Số lượng các bộ trong chính phủ ở các nước cũng khác nhau. Tại Việt Nam, sau Cách mạng tháng Tám 1945, Chính phủ đầu tiên được thành lập tháng 8 năm 1945 với tên gọi Chính phủ Lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; sau Tổng tuyển cử tháng 1-1946, Chính phủ nước Việt Nam dân chủ cộng hòa được thành lập. Chính phủ gồm có chủ tịch và Nội các (Nội các gồm có Thủ tướng, các bộ trưởng).

Chủ tịch Hồ Chí Minh là Chủ tịch Chính phủ đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ cộng hòa, đồng thời là người đứng đầu Nội các, kiêm bộ trưởng Bộ Ngoại giao của Chính phủ. Theo Hiến pháp năm 1959, Hội đồng Chính phủ là Chính phủ của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Theo Hiến pháp năm 1980, Hội đồng Bộ trưởng là Chính phủ của Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Theo Hiến pháp năm 1992, sửa đổi bổ sung năm 2001, Chính phủ Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam là cơ quan chấp hành của Quốc hội và là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của Việt Nam.

Chính phủ gồm Thủ tướng, các Phó thủ tướng, các Bộ trưởng và thủ trưởng cơ quan ngang bộ. Chính phủ có nhiệm vụ thống nhất quản lí việc thực hiện các nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại của Nhà nước Việt Nam. 12 Điều 94 Hiến pháp năm 2013 quy định: Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội. Khi Quốc hội hết nhiệm kỳ, chính phủ tiếp tục thực hiện nhiệm vụ của mình cho đến khi Quốc hội khóa mới bầu ra chủ tịch nước và phê chuẩn chính phủ mới.

Chính phủ gồm có Thủ tướng, các Phó Thủ tướng, các Bộ trưởng và các thành viên khác. Ngoại trừ Thủ tướng, các nghị sĩ khác không nhất thiết phải là đại biểu Quốc hội. Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội và báo cáo trước Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước. Chức năng của chính phủ Thứ nhất, Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền hành pháp Trong ba cơ quan quyền lực nhà nước tùy theo cách tổ chức quyền lực nhà nước ở mỗi nước có thể khác nhau có thể có sự phân quyền “cứng” và “mềm” khác nhau giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Tuy nhiên chức năng đặc trưng của cơ quan hành pháp (chính phủ) là thực thi luật pháp, theo nghĩa rộng là hiến pháp và pháp luật. Đây là chức năng duy trì trật tự chung của cơ quan công quyền. Thứ hai, chính phủ quản lý hành chính toàn bộ hoạt động của đất nước. Chức năng này gắn liền với quyền lập quy của chính phủ.

Theo nghĩa này chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Để quản lý hành chính nhà nước, chính phủ cần ban hành nhiều văn bản pháp quy (dưới luật) quy định các trình tự, thủ tục giao dịch giữa các tổ chức nhà nước, doanh nghiệp và công dân, giữa đối nội và đối ngoại. Không có một quan hệ hành chính nào lại không có các thủ tục này. Đây cũng là lĩnh vực rất cần vai trò của CPĐT.

Thứ ba, Chính phủ cung cấp dịch vụ công cho xã hội, như an nình, trật tự, giao thông, giáo dục, văn hóa, khoa học, môi trường, thông tin;… phân bổ 13 phúc lợi xã hội, điều tiết các mất cân đối của thị trưởng và xã hội, bảo đảm xã hội. Tất nhiên trong quá trình thực hiện chức năng của mình, chính phủ vừa thống nhất phối hợp hành động, vừa kiểm soát lẫn nhau với các cơ quan quyền lực khác như lập pháp, tư pháp. Chúng ta có thể thấy rằng, chính phủ (cơ quan hành pháp), đứng ở trung tâm của các cơ quan quyền lực nhà nước. Vì chính phủ là cơ quan thực thi quyền lực thường xuyên, liên tục, toàn diện, cụ thể và rộng khắp.

Cơ quan lập pháp và tư pháp không có được vị trí như cơ quan hành pháp. Cũng chính vì vậy, lực lượng chính trị nào, đảng chính trị nào nắm được chính phủ thì được coi là lực lượng cầm quyền, mặc dù cơ quan lập pháp và tư pháp thuộc về ai. Chức năng của Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Về tổng thể chức năng nhiệm vụ của Chính phủ Việt Nam là tương đồng với chính phủ các nước. Cụ thể, Điều 94 Hiến pháp 2013 quy định như sau: Chính phủ là cơ quan hành pháp nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội.

Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội và báo cáo trước Quốc hội, Ủy ban thường vụ và Chủ tịch nước. Điều 95: Chính phủ gồm Thủ tướng Chính phủ, các Phó Thủ tướng Chính phủ, các Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ. Theo Điều 96: Chính phủ có những nhiệm vụ và quyền hạn cơ bản sau đây: 1. Tổ chức thi hành Hiến pháp, luật, 2.

Đề xuất, xây dựng chính sách, dự luật trình Quốc hội, 3. Thống nhất quản lý hành chính nhà nước về kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục, y tế, khoa học, công nghệ, môi trường, thông tin, truyền thông, đối ngoại, quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội; 4. Bảo vệ quyền và lợi ích của Nhà nước và xã hội, quyền con người, quyền công dân; bảo đảm trật tự, an toàn xã hội; 14 5. Tổ chức đàm phán, ký điều ước quốc tế theo thẩm quyền; bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích chính đáng của tổ chức và công dân Việt Nam ở nước ngoài; 6.

Phối hợp với Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình. Khái niệm chính phủ điện tử Chính phủ điện tử (CPĐT) là một thuật ngữ xuất hiện trên thế giới và Việt Nam cách đây không lâu. Hiện nay, chưa có một định nghĩa thống nhất về chính phủ điện tử hay nói cách khác là không có một hình thức chính phủ điện tử duy nhất nào có thể áp dụng bình đẳng cho tất cả các quốc gia và khu vực. Các tổ chức khác nhau có định nghĩa riêng về chính phủ điện tử.

Theo nhóm công tác e – ASEAN và chương trình phát triển thông tin Châu Á Thái Bình Dương của UNDP là một trong những quan niệm được chấp nhận rộng rãi. Theo đó, CPĐT bao gồm từ “việc sử dụng ICT để giải phóng các luồng di chuyển thông tin nhằm khắc phục những rào cản về mặt vật lý của các hệ thống vật lý dựa trên giấy tờ truyền thống” cho tới “ICT để cải tiến việc tiếp cận và cung cấp các dịch vụ chính phủ nhằm đem lại lợi ích cho người dân, các đối tượng kinh doanh và người lao động” [5, tr. Nghĩa là, CPĐT liên quan đến việc tự động hóa hoặc tin học hóa các thủ tục và tài liệu hiện có để tạo ra một phong cách lãnh đạo mới, một cách thức mới để lập kế hoạch chiến lược và ra quyết định, giao dịch kinh doanh, lắng nghe người dân và cộng đồng, tổ chức và cung cấp thông tin nhằm mang lại lợi ích cho mọi người. Hội đồng Thái bình dương về Chính sách quốc tế (PCEP) cho rằng, CPĐT là quá trình “tiến hóa điện tử.

Bao gồm cả các dịch vụ chuyển giao qua các trung tâm cộng đồng (tự phục vụ hoặc được hỗ trợ)”. [25] Theo định nghĩa của ngân hàng thế giới (World Bank): “CPĐT là việc các cơ quan của chính phủ sử dụng một cách hệ thống CNTT - truyền thông 15 để thực hiện quan hệ với công dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Nhờ đó giao dịch của các cơ quan chính phủ với công dân và các tổ chức sẽ được cải thiện, nâng cao chất lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ