Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Vùng Tây Nam Bộ gồm 13 tỉnh, thành phố với diện tích tự nhiên gần 40.000 km² (gần 4 triệu ha), sở hữu đường biên giới giáp Campuchia trên 340 km và dân số khoảng 17,7 triệu người. Trong đó, cộng đồng người Khmer có khoảng 1,3 triệu người, cư trú tập trung tại thành phố Cần Thơ cùng các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau, Hậu Giang và Vĩnh Long. Đồng bào Khmer sống xen kẽ với người Kinh, người Hoa trong các ấp, phum, sóc; phần lớn là tín đồ gắn bó chặt chẽ với các ngôi chùa Phật giáo Nam tông (PGNT) – tôn giáo giữ vị trí chính thống trong đời sống tinh thần của tộc người.

Trong cơ cấu tổ chức tự quản truyền thống tại các phum, sóc, tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer (PGNTK) cùng Ban Quản trị chùa và những người có uy tín giữ vai trò trụ cột. Tu sĩ không chỉ là người "thay mặt Tam bảo" chăm lo đời sống tâm linh, điều hành nền hành chính đạo và duy trì sự phát triển tín đồ, mà còn là đại diện của từng chùa, từng phum sóc trong mối quan hệ với cấp ủy Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội. Việc thực hiện các chủ trương của Đảng như Chỉ thị số 68-CT/TW ngày 18/4/1991 và Chỉ thị số 19-CT/TW ngày 10/01/2018 của Ban Bí thư đã tạo chuyển biến trong công tác dân tộc, tôn giáo tại địa phương.

Tuy nhiên, bối cảnh biến động kinh tế - xã hội hiện nay làm nảy sinh nhiều vấn đề: một bộ phận người Khmer rời bỏ phong tục tập quán truyền thống hoặc chuyển sang tôn giáo khác; tình trạng rời phum sóc đi làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài làm thay đổi cấu trúc cộng đồng; một số ít tu sĩ trẻ chưa nhận thức đầy đủ pháp luật, thiếu hợp tác với chính quyền; công tác đào tạo chữ Khmer, chữ Pali và giáo lý theo Nghị định số 82/2010/NĐ-CP ngày 15/7/2010 còn hạn chế; hiện tượng mâu thuẫn giữa Trụ trì và Ban Quản trị ở một số chùa; sự tác động từ các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để kích động chia rẽ khối đại đoàn kết. Trước đây, các nghiên cứu mới dừng ở phạm vi hẹp tại từng địa phương (như thành phố Cần Thơ), chưa có công trình nào giải quyết một cách toàn diện và hệ thống vai trò của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội người Khmer trên toàn vùng Tây Nam Bộ. Do đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Tôn giáo học với đề tài "Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" của nghiên cứu sinh Lý Hùng được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu vai trò của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay, làm rõ các mặt tích cực và hạn chế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát huy vai trò của đội ngũ tu sĩ trong bối cảnh mới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ đặc điểm tình hình vùng Tây Nam Bộ và Phật giáo Nam tông Khmer.
    2. Phân tích vai trò của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội người Khmer ở Tây Nam Bộ trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội.
    3. Đánh giá thực trạng và chỉ ra những vấn đề đặt ra đối với hoạt động của tu sĩ PGNT trong cộng đồng người Khmer tại vùng nghiên cứu.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm tiếp tục phát huy vai trò và nâng cao hiệu quả hoạt động của tu sĩ PGNT.
  • Hệ thống câu hỏi nghiên cứu:
    1. Đặc điểm và tình hình PGNTK ở Tây Nam Bộ hiện nay như thế nào?
    2. Vai trò của tu sĩ PGNTK đối với đời sống xã hội trong cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay ra làm sao?
    3. Những vấn đề cần giải quyết trong hoạt động của tu sĩ PGNTK hiện nay là gì?
    4. Giải pháp nào để tu sĩ PGNTK tiếp tục phát huy vai trò của mình đối với cộng đồng người Khmer trong bối cảnh hiện nay?
  • Hệ thống giả thuyết nghiên cứu:
    1. Tu sĩ PGNTK thực sự có vai trò đối với cộng đồng người Khmer không?
    2. Phải chăng hoạt động của tu sĩ PGNTK đang có những vấn đề bất cập cần giải quyết?
    3. Cần phải có chính sách đặc thù gì đối với tu sĩ PGNTK để các tu sĩ có điều kiện phát huy vai trò của mình trong cộng đồng người Khmer?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 (thời điểm Ban Bí thư Trung ương Đảng khóa VI ban hành Chỉ thị số 68-CT/TW ngày 18/4/1991 về công tác ở vùng đồng bào dân tộc Khơ-me) đến năm 2020.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn một số tỉnh, thành phố trọng điểm có đông đồng bào Khmer sinh sống thuộc vùng Tây Nam Bộ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã tiến hành hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu liên quan theo hai nhóm chủ đề chính:

1. Nhóm công trình liên quan đến vấn đề dân tộc Khmer

  • Giai đoạn trước năm 1975: Công trình của Lê Hương (1969) với tác phẩm "Người Việt gốc Miên" và bản dịch "Chân lạp phong thổ ký" của Châu Đạt Quan (1973) trình bày các nét tổng quan về nguồn gốc, dân số, sinh hoạt, xã hội, phong tục, tín ngưỡng và văn hóa của người Khmer tại tỉnh Vĩnh Bình (nay là Trà Vinh).
  • Giai đoạn từ năm 1975 đến nay:
    • Phan An với chuỗi công trình (1980, 1984, 1985) và cuốn sách "Dân tộc Khmer Nam Bộ" (2009) phân tích toàn diện đời sống kinh tế, xã hội, bản sắc văn hóa và dự báo chuyển biến của cư dân Khmer.
    • Mạc Đường (1981) trong "Quá trình phát triển dân cư và dân tộc ở Đồng bằng sông Cửu Long từ Thế kỷ thứ XV đến thế kỷ thứ XIX" làm rõ quá trình hình thành cộng đồng các tộc người Việt, Khmer, Hoa, Chăm.
    • Huỳnh Lứa chủ biên (1987, tái bản 2017) với "Lịch sử khai phá vùng đất Nam Bộ" khảo cứu tiến trình khai khẩn từ nửa thế kỷ XVII đến giữa thế kỷ XX.
    • Viện Khoa học Xã hội tại TP. Hồ Chí Minh (1991) với công trình "Vấn đề Dân tộc ở đồng bằng sông Cửu Long" tập hợp các nghiên cứu của Mạc Đường, Đinh Văn Liên, Phan An, Phan Thị Yến Tuyết, Phan Văn Dốp và Nguyễn Việt Cường về dân số, môi sinh, văn hóa vật chất và truyền thống đấu tranh.
    • Nguyễn Khắc Cảnh (2000) phân tích loại hình phum sóc, cấu trúc xã hội và tiến trình tộc người qua "Các loại hình phum, sóc của người Khmer đồng bằng sông Cửu Long".
    • Đề tài khoa học do cơ quan đặc trách công tác dân tộc Nam Bộ thực hiện (2000-2001) về truyền thống đấu tranh cách mạng của đồng bào Khmer giai đoạn 1939-1975.
    • Nguyễn Mạnh Cường (2002) với "Vài nét về người Khmer Nam bộ" và công trình phối hợp với Nguyễn Minh Ngọc (2004) "Tôn giáo - Tín ngưỡng của các cư dân vùng đồng bằng sông Cửu Long".
    • Đinh Lê Thư chủ biên (2005) trong "Vấn đề giáo dục vùng đồng bào Khmer đồng bằng sông Cửu Long" đánh giá chức năng giáo dục song ngữ và vai trò nhà chùa.
    • Phạm Văn Thới chủ nhiệm (2006) thực hiện dự án điều tra kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn vùng dân tộc Khmer gắn với Chương trình 135.
    • Nguyễn Hoàng Sơn (2007) bảo vệ luận án lịch sử về quá trình thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo trong cộng đồng Khmer giai đoạn 1992-2002.
    • Phạm Thị Phương Hạnh (2012) với "Văn hóa Khmer Nam bộ - Nét đẹp trong bản sắc văn hóa Việt Nam".
    • Nguyễn Thuận Quý (2015) bảo vệ luận án nhân học về quan hệ tộc người của người Khmer ở khu vực biên giới Tây Nam Bộ.

2. Nhóm công trình liên quan đến Phật giáo Nam tông Khmer

  • Sơn Phước Hoan chủ nhiệm đề tài cấp Bộ (1999-2000) về "Vai trò của chùa Khmer đối với đời sống văn hóa của đồng bào Khmer Nam Bộ".
  • Trần Hồng Liên (2000) với "Đạo Phật trong cộng đồng người Việt ở Nam bộ - Việt Nam (Từ thế kỷ XVII đến 1975)" và bài viết (2014) về sự chuyển đổi tôn giáo trong người Khmer ở Trà Vinh.
  • Kỷ yếu hội thảo của Vụ Văn hóa Dân tộc (2004) gồm các bài viết của Ngô Văn Doanh về khái niệm Pháp (Dharma), Nguyễn Xuân Nghĩa về chức năng xã hội truyền thống của Phật giáo Tiểu thừa, Nguyễn Mạnh Cường về tang ma người Khmer.
  • Nguyễn Mạnh Cường (2008) xuất bản "Phật giáo Khmer Nam bộ (Những vấn đề nhìn lại)".
  • Nguyễn Tiến Dũng (2014) khảo sát PGNT với đời sống tinh thần người Khmer trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Hoàng Minh Đô chủ nhiệm (2014) kỷ yếu hội thảo về chính sách đối với tổ chức, hội đoàn, chức sắc, nhà tu hành, cơ sở thờ tự của PGNTK.
  • Các nghiên cứu chuyên đề khác: Trang Thiếu Hùng về ảnh hưởng PGNT đối với đạo đức người Khmer Trà Vinh; Nguyễn Nghị Thanh về biến động của PGNTK; Thạch Voi (1988), Trường Lưu (1993), Đoàn Thanh Nô (2002), Huỳnh Thanh Quang (2011), Dương Nhơn (2008), Hoàng Minh Đoàn (2006), Trần Văn Ánh (2008), Nguyễn Đức Dũng và Danh Lắm (2013), Cao Xuân Phổ (2004).
Nhóm nghiên cứu Đại diện tiêu biểu Trọng tâm nội dung đã giải quyết
Dân tộc học & Lịch sử Khmer Phan An, Mạc Đường, Huỳnh Lứa, Nguyễn Khắc Cảnh, Nguyễn Hoàng Sơn Lịch sử hình thành vùng đất, cấu trúc phum sóc, kinh tế - xã hội, văn hóa vật chất và tinh thần.
Văn hóa, Giáo dục & Chùa Khmer Sơn Phước Hoan, Đinh Lê Thư, Phạm Thị Phương Hạnh, Huỳnh Thanh Quang Chức năng văn hóa - giáo dục của ngôi chùa, dạy chữ Khmer - Pali, lễ hội truyền thống.
Tôn giáo học & Chính sách PGNTK Nguyễn Mạnh Cường, Hoàng Minh Đô, Trần Hồng Liên, Nguyễn Tiến Dũng Lịch sử du nhập PGNT, cơ sở thờ tự, biến động tôn giáo và chính sách đối với chức sắc.

Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ lịch sử, dân tộc học, văn hóa học hoặc nghiên cứu diện mạo ngôi chùa và giáo lý Phật giáo nói chung. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống dưới góc độ Tôn giáo học về chủ thể "tu sĩ Phật giáo Nam tông" với tư cách là một lực lượng xã hội tác động đa chiều đến đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa của cộng đồng người Khmer ở toàn vùng Tây Nam Bộ trong giai đoạn từ 1991 đến nay.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và các khung lý thuyết tiếp cận

Luận án xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về dân tộc, tôn giáo; đồng thời tích hợp các khung lý thuyết tôn giáo học đương đại:

  • Lý thuyết thực thể tôn giáo:
    • Mô hình "Tứ tố" (bốn yếu tố): Dựa trên nghiên cứu của Đặng Nghiêm Vạn (1995, 2003), xác định tôn giáo là thực thể khách quan gồm 4 thành tố cấu trúc nội tại: niềm tin, giáo lý/giáo luật, nghi lễ (thực hành đức tin), và tổ chức/cộng đồng tín đồ.
    • Mô hình "Ngũ tính" (năm tính chất): Dựa trên công trình của Nguyễn Quốc Tuấn (2014), nhìn nhận tôn giáo là một tiểu hệ thống trong tổng thể xã hội, gồm 5 đặc tính song tồn: tính lịch sử, tính tập thể, tính vật thể/tài liệu, tính biểu tượng, tính trải nghiệm và nhạy cảm. Hệ thống này tương tác trực tiếp với 5 tiểu hệ thống của xã hội: kinh tế, văn hóa, nhà nước - thể chế chính trị, tôn giáo (tâm linh), hệ sinh thái và môi trường.
  • Lý thuyết thế tục hóa:
    • Vận dụng quan điểm lý thuyết thế tục hóa đương đại (Nguyễn Phú Lợi 2018, dẫn giải các mô hình của Nguyễn Thị Minh Ngọc) để phân tích sự chuyển dịch của tôn giáo ở 2 phương diện (thể chế và thực hành), 3 cấp độ (cá nhân, tổ chức, xã hội). Lý thuyết làm rõ việc tôn giáo không mất đi mà tự điều chỉnh, giảm bớt tính thiêng và nhập thế sâu vào đời sống trần tục.
  • Các góc độ tiếp cận chuyên ngành:
    • Tiếp cận Tôn giáo học và Dân tộc học: Khảo sát mối tương tác giữa niềm tin, thực hành tôn giáo của tu sĩ trong cấu trúc cộng đồng người Khmer.
    • Tiếp cận Sử học tôn giáo: Tái hiện lịch sử du nhập, biến đổi của PGNTK gắn liền với tiến trình phát triển của vùng đất Nam Bộ.
    • Tiếp cận Xã hội học tôn giáo: Sử dụng thuyết chức năng để làm rõ tác động thực tế của tu sĩ đến các lĩnh vực đời sống.
    • Tiếp cận Triết học: Phân tích tôn giáo như một bộ phận của kiến trúc thượng tầng tác động trở lại cơ sở hạ tầng và các thiết chế xã hội.

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành cùng các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Xem xét PGNTK và đội ngũ tu sĩ như một chỉnh thể vận hành trong mối quan hệ với các yếu tố văn hóa, chính trị, kinh tế.
  • Phương pháp phân tích tài liệu: Khai thác văn kiện, nghị quyết của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước, tài liệu lưu trữ, sách báo và kỷ yếu hội thảo.
  • Phương pháp lịch sử - logic: Kết hợp việc tái hiện tiến trình lịch sử với việc rút ra quy luật vận động của PGNTK.
  • Phương pháp điền dã dân tộc học và tôn giáo học: Quan sát, phỏng vấn sâu chức sắc, chức việc, tu sĩ và tín đồ Khmer tại các điểm chùa thuộc Tây Nam Bộ.
  • Phương pháp thống kê, so sánh, tổng hợp: Xử lý dữ liệu thực tế nhằm đánh giá thực trạng và đưa ra dự báo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến đề tài

Chương 1 dành trọn vẹn dung lượng để điểm luận lịch sử nghiên cứu, xác lập cơ sở lý thuyết và chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ:

  • Phân loại và đánh giá thành tựu của hàng chục công trình trong nước và quốc tế về người Khmer và PGNTK.
  • Trình bày nội hàm hai mô hình thực thể tôn giáo ("tứ tố" và "ngũ tính") cùng lý thuyết thế tục hóa trong nghiên cứu tôn giáo tại Việt Nam.
  • Chuẩn hóa các khái niệm: "Vùng" (Tây Nam Bộ), "Tôn giáo", "Phật giáo", "Hệ phái Nam tông và Hệ phái Bắc tông", "Đời sống xã hội" (tiếp cận theo 3 phương diện: kinh tế - xã hội, chính trị, văn hóa - xã hội), "Tu sĩ" (làm rõ tính đặc thù: tu sĩ PGNTK không tu khổ hạnh cách ly trần thế mà gắn liền với sinh hoạt phum sóc), "Dân tộc Khmer" (làm rõ lịch sử tên gọi theo Quyết định 121-TCTK/PPCĐ năm 1979 và Chỉ thị số 117/CT-TW năm 1981), "Phật giáo Nam tông Khmer" (phân biệt với PGNT người Kinh).

Chương 2: Khái quát Phật giáo Nam tông Khmer vùng Tây Nam Bộ

Chương 2 phác họa bức tranh toàn cảnh về tự nhiên, xã hội và tôn giáo vùng Tây Nam Bộ làm nền tảng phân tích:

  • Điều kiện địa lý và tự nhiên: Diện tích gần 40.000 km², bờ biển dài 743 km, vùng lãnh hải 360.000 km², mạng lưới sông ngòi kênh rạch chằng chịt, dễ tổn thương do biến đổi khí hậu và nước biển dâng.
  • Dân số và cơ cấu tộc người: Toàn vùng có gần 18 triệu dân (chiếm 20% cả nước), trong đó tỷ lệ trong độ tuổi lao động đạt 57,2% (khoảng 10,3 triệu người). Tỷ lệ các dân tộc: người Kinh chiếm khoảng 90%; người Khmer có trên 1,2 triệu người (khoảng 7%); người Hoa khoảng 192.000 người (1,1%); người Chăm khoảng 15.000 người.
  • Đặc trưng kinh tế - xã hội: Giai đoạn 2011-2017, tăng trưởng GDP bình quân vùng đạt 8,87%/năm; kim ngạch xuất khẩu năm 2014 đạt trên 12,3 tỷ USD (chiếm 8,2% cả nước, tăng trưởng 14,7%/năm); tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 3,54%. Tuy nhiên chất lượng lao động thấp, cơ sở hạ tầng yếu, liên kết vùng hạn chế.
  • Đặc điểm văn hóa và tâm lý tộc người Khmer: Xã hội Khmer mang tính thuần nông, cơ chế tự quản phum sóc gắn chặt với chùa chiền. Người Khmer có tâm lý coi trọng đời sống tâm linh hơn vật chất, tích lũy công đức cho kiếp sau, sẵn sàng đóng góp xây dựng chùa nguy nga dù đời sống cá nhân còn đơn sơ.
  • Tình hình an ninh, chính trị: Địa bàn nhạy cảm với nguy cơ xâm nhập từ bên ngoài; tình hình khiếu kiện đất đai phức tạp; sự can thiệp của các tổ chức phản động lưu vong lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo và chiêu bài "Khmer Campuchia Krôm" (điển hình như vụ việc kích động tu sĩ trẻ gây rối tại huyện Tiểu Cần, Trà Vinh ngày 19/01/2007).
  • Lịch sử và đặc điểm PGNTK: Du nhập vào Nam Bộ khoảng thế kỷ XIII qua đường biển, hòa quyện với tín ngưỡng bản địa tạo nên bản sắc tôn giáo - tộc người không thể tách rời.
Chỉ số / Đặc điểm Dữ liệu vùng Tây Nam Bộ trong luận án
Diện tích & Đường biên giới Gần 40.000 km²; biên giới với Campuchia trên 340 km; bờ biển 743 km
Quy mô dân số & Lao động Gần 18 triệu người; 57,2% trong độ tuổi lao động (10,3 triệu người)
Cơ cấu thành phần tộc người Kinh (~90%), Khmer (>1,2 - 1,3 triệu, ~7%), Hoa (~192.000, 1,1%), Chăm (~15.000)
Tăng trưởng GDP & Xuất khẩu GDP đạt 8,87%/năm (2011-2017); xuất khẩu 2014 đạt 12,3 tỷ USD
Tỷ lệ hộ nghèo toàn vùng Giảm còn 3,54%

Chương 3: Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội người Khmer Tây Nam Bộ: Thực trạng và một số vấn đề đặt ra

Chương 3 tập trung phân tích sâu vai trò thực tế của đội ngũ sư sãi trên 3 phương diện cơ bản:

  • Vai trò trong đời sống kinh tế - xã hội: Tu sĩ tham gia hướng dẫn Phật tử lao động sản xuất, vận động đóng góp xây dựng đường sá, cầu cống, tham gia các hoạt động từ thiện xã hội, xóa đói giảm nghèo. Đồng thời, nhà chùa là nơi lưu giữ và đào luyện kỹ thuật nghề truyền thống.
  • Vai trò trong đời sống chính trị: Tu sĩ là cầu nối giữa Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc với đồng bào tín đồ; tham gia các tổ chức như Ban Trị sự GHPGVN, Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước (HĐKSSYN); vận động quần chúng thực hiện nghĩa vụ công dân, giữ gìn an ninh trật tự, đấu tranh ngăn chặn các hoạt động lợi dụng tôn giáo.
  • Vai trò trong đời sống văn hóa - xã hội: Tu sĩ là người tổ chức và chủ trì các lễ hội truyền thống (Chôl Chnăm Thmây, Sen Đôlta, Óoc Om Bók); là người thầy dạy chữ Khmer, chữ Pali, giáo lý Phật học và đạo đức nhân cách cho thanh thiếu niên qua truyền thống tu báo hiếu; giữ gìn tiếng nói, chữ viết, kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc dân tộc.
  • Những vấn đề đặt ra: Hiện tượng suy giảm số lượng thanh niên đi tu; sự thâm nhập của các hiện tượng tôn giáo mới (Tin Lành); việc thực hiện Nghị định 82/2010/NĐ-CP về dạy chữ Khmer, Pali còn nhiều vướng mắc; trình độ thế học của tu sĩ còn hạn chế; một số ít tu sĩ trẻ bị lôi kéo tham gia các hoạt động chống đối; xung đột nội bộ giữa Trụ trì và Ban Quản trị chùa.

Chương 4: Giải pháp và kiến nghị phát huy vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông đối với cộng đồng người Khmer Tây Nam Bộ trong thời gian tới

Chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính hệ thống:

  • Các nhóm giải pháp:
    1. Nâng cao nhận thức: Đẩy mạnh tuyên truyền chủ trương, chính sách dân tộc, tôn giáo của Đảng và Nhà nước cho cán bộ hệ thống chính trị và đội ngũ tu sĩ PGNTK.
    2. Phát triển kinh tế - xã hội: Thực hiện hiệu quả các chương trình mục tiêu quốc gia, nâng cao đời sống vật chất, chuyển đổi sinh kế cho đồng bào Khmer nhằm giảm bớt gánh nặng đóng góp tôn giáo.
    3. Đào tạo và bồi dưỡng tu sĩ: Chuẩn hóa và nâng cao trình độ Phật học song song với thế học cho tu sĩ; hỗ trợ kinh phí, cơ sở vật chất cho các trường, lớp dạy tiếng Khmer, Pali và Học viện Phật giáo Nam tông Khmer.
    4. Củng cố tổ chức và quản lý: Tăng cường vai trò của Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước; giải quyết dứt điểm mâu thuẫn giữa Trụ trì và Ban Quản trị; xây dựng lực lượng cốt cán trong giới tu sĩ.
    5. Bảo đảm quốc phòng - an ninh: Chủ động phòng ngừa, đấu tranh làm thất bại âm mưu lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo của các thế lực thù địch.
  • Kiến nghị: Khuyến nghị Đảng, Nhà nước, các Bộ ngành và chính quyền địa phương hoàn thiện chính sách đặc thù đối với PGNTK; cụ thể hóa cơ chế hỗ trợ tu sĩ tham gia giảng dạy văn hóa, hoạt động an sinh xã hội.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án góp phần bổ sung cho lý thuyết Tôn giáo học đương đại trong việc nghiên cứu cấu trúc, chức năng và vai trò của tầng lớp chức sắc, tu sĩ tôn giáo thuộc cộng đồng thiểu số trong xã hội chuyển đổi.
  • Vận dụng kết hợp thành công mô hình thực thể tôn giáo ("tứ tố" và "ngũ tính") và lý thuyết thế tục hóa để lý giải mối quan hệ gắn kết hữu cơ giữa tôn giáo và tộc người của người Khmer Tây Nam Bộ.
  • Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học góp phần hoàn thiện thể chế, đường lối, chính sách dân tộc và tôn giáo của Đảng và Nhà nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Làm rõ bức tranh toàn diện và có hệ thống về thực trạng hoạt động của tu sĩ PGNTK từ năm 1991 đến năm 2020 trên địa bàn Tây Nam Bộ.
  • Chỉ ra những mặt hạn chế, tiêu cực nảy sinh trong đời sống xã hội của người Khmer liên quan đến tập quán tôn giáo (như tư tưởng cam chịu, nghèo hóa do đóng góp vượt thực lực, trình độ học vấn thấp) và nguy cơ an ninh chính trị.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính khả thi nhằm phát huy mặt tích cực của tu sĩ trong xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát triển kinh tế, bảo tồn văn hóa và giữ vững ổn định chính trị tại vùng Tây Nam Bộ.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu, giảng dạy chuyên ngành Tôn giáo học, Dân tộc học và làm cơ sở cho các nhà quản lý hoạch định chính sách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Do giới hạn về thời gian và địa bàn nghiên cứu rộng lớn gồm 13 tỉnh thành, các khảo sát thực tế mới tập trung chủ yếu vào các trung tâm có mật độ dân cư Khmer và số lượng chùa chiền lớn (như Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Cần Thơ, Kiên Giang), chưa bao quát đồng đều tất cả các phum sóc vùng sâu, vùng xa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và không gian mạng xã hội đến tâm lý, lối sống và nhận thức chính trị của thế hệ tu sĩ Khmer trẻ.
    • Khảo cứu sâu hơn về quan hệ tôn giáo xuyên biên giới giữa Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ với Phật giáo Nam tông tại Campuchia và các nước Đông Nam Á trong bối cảnh Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và lĩnh vực sau:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Ban Dân vận, Ban Tôn giáo Chính phủ, Ủy ban Dân tộc, cấp ủy Đảng và chính quyền các tỉnh, thành phố vùng Tây Nam Bộ tham khảo để xây dựng, hoàn thiện chính sách đặc thù cho đồng bào và chức sắc PGNTK.
  • Tổ chức tôn giáo: Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Ban Trị sự các cấp và Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước sử dụng để hoàn thiện công tác quản lý tự viện, điều hành Phật sự và định hướng tu học cho tăng ni trẻ.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Tôn giáo học, Dân tộc học, Xã hội học, Văn hóa học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, các trường đại học và viện nghiên cứu chuyên ngành sử dụng làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên đề.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu dân số người Khmer và tỷ lệ phân bố tại Tây Nam Bộ được luận án ghi nhận như thế nào?
Trả lời: Toàn vùng Tây Nam Bộ có gần 18 triệu dân, trong đó người Khmer có khoảng 1,3 triệu người (chiếm tỷ lệ khoảng 7% dân số toàn vùng), cư trú tập trung chủ yếu tại thành phố Cần Thơ và 8 tỉnh: Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau, Hậu Giang, Vĩnh Long.

2. Lý thuyết thực thể tôn giáo được tác giả vận dụng trong luận án gồm những mô hình nào?
Trả lời: Luận án vận dụng hai mô hình: mô hình "tứ tố" của Đặng Nghiêm Vạn (gồm niềm tin, giáo lý/giáo luật, nghi lễ, tổ chức/cộng đồng) để phân tích cấu trúc nội tại tôn giáo; và mô hình "ngũ tính" của Nguyễn Quốc Tuấn (gồm tính lịch sử, tính tập thể, tính vật thể/tài liệu, tính biểu tượng, tính trải nghiệm và nhạy cảm) để xem xét tôn giáo như một tiểu hệ thống tương tác với các tiểu hệ thống kinh tế, văn hóa, chính trị, môi trường trong xã hội.

3. Văn bản chính sách nào của Nhà nước quy định trực tiếp về việc dạy chữ Khmer, chữ Pali trong chùa chiền được luận án trích dẫn?
Trả lời: Luận án trích dẫn và phân tích quá trình thực hiện Nghị định số 82/2010/NĐ-CP ngày 15/7/2010 của Chính phủ về việc tổ chức thực hiện giảng dạy ngôn ngữ Khmer, Pali và giáo lý tại các điểm chùa.

4. Luận án chỉ ra sự kiện cụ thể nào về việc các phần tử xấu kích động tu sĩ trẻ gây rối trật tự an ninh tại địa phương?
Trả lời: Luận án ghi nhận sự kiện các tổ chức phản động kích động một số tu sĩ trẻ gây rối trước trụ sở Công an huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh vào ngày 19/01/2007 nhằm gây áp lực với cán bộ và chức sắc Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước.

5. Điểm khác biệt căn bản trong quan niệm về "tu sĩ" Phật giáo Nam tông Khmer so với định nghĩa tu sĩ khổ hạnh thông thường là gì?
Trả lời: Luận án chỉ rõ tu sĩ PGNTK không phải là những người tu hành khổ hạnh cách ly trần thế. Họ vừa thực hành giáo lý, giữ giới luật, học tập kinh kệ, vừa gắn bó mật thiết với cộng đồng phum sóc, tham gia công tác xã hội, thăm hỏi gia đình và trực tiếp duy trì các sinh hoạt văn hóa dân tộc.


Kết luận

Luận án "Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" của tác giả Lý Hùng là công trình khoa học chuyên ngành Tôn giáo học được nghiên cứu toàn diện và có hệ thống. Dựa trên việc kết hợp thế giới quan duy vật lịch sử với các lý thuyết thực thể tôn giáo và thế tục hóa đương đại, luận án đã làm sáng tỏ vị trí, chức năng và thực trạng vai trò của tu sĩ PGNTK trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa tại Tây Nam Bộ từ năm 1991 đến năm 2020. Công trình không chỉ cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác nghiên cứu, đào tạo mà còn đề xuất các giải pháp thực tiễn quan trọng nhằm hoàn thiện chính sách dân tộc, tôn giáo và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở vùng Tây Nam Bộ.