Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 9.02) của nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thanh Hà, được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Văn Thắng và TS. Trần Hoàng Hảo (bảo vệ năm 2024), tập trung giải quyết đề tài: "Vai trò của Hồi giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm tỉnh An Giang hiện nay".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tôn giáo là một hình thái ý thức xã hội phản ánh nhu cầu tinh thần của quần chúng nhân dân, có tác động sâu sắc đến các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa và an ninh trật tự xã hội. Hồi giáo ra đời từ thế kỷ VII tại bán đảo Ả Rập và phát triển thành một tôn giáo toàn cầu. Tại Việt Nam, Hồi giáo được tiếp nhận và gắn bó lâu đời với cộng đồng người Chăm, đặc biệt là tại vùng đất Nam Bộ.

An Giang là tỉnh nông nghiệp thuộc vùng đồng bằng sông Cửu Long với diện tích tự nhiên trên 3.536 km², trong đó hơn 80% diện tích là đất sản xuất nông nghiệp (khoảng 297.000 ha) và hơn 70% dân số là lao động nông thôn. Địa bàn tỉnh có cơ cấu dân cư đa dân tộc, đa tôn giáo với 3 dân tộc thiểu số chiếm số lượng đáng kể là Khmer, Hoa và Chăm; có 11 tôn giáo được Nhà nước công nhận, 297 tổ chức tôn giáo trực thuộc, trên 1,5 triệu tín đồ và 528 cơ sở thờ tự hợp pháp. Tỉnh An Giang cũng là nơi đặt trụ sở của nhiều tổ chức tôn giáo lớn như Ban Trị sự Trung ương Giáo hội Phật giáo Hòa Hảo, Tòa Giám mục Giáo phận Long Xuyên, Ban Trị sự Trung ương Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa và Ban Đại diện cộng đồng Hồi giáo tỉnh.

An Giang là địa phương có số lượng người Chăm theo Hồi giáo lớn nhất khu vực Nam Bộ. Hồi giáo đã thẩm thấu sâu rộng vào đời sống văn hóa tinh thần của đồng bào Chăm, chi phối nhận thức, thế giới quan, nhân sinh quan, chuẩn mực đạo đức và lối sống. Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, đời sống của người Chăm có nhiều chuyển biến. Tuy nhiên, sự biến đổi của Hồi giáo dưới tác động của các yếu tố quốc tế cùng âm mưu lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo của các thế lực thù địch đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu toàn diện vai trò của Hồi giáo. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định định hướng: "đoàn kết, tập hợp các tổ chức tôn giáo, chức sắc, tín đồ sống 'tốt đời, đẹp đạo', đóng góp tích cực cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc". Do đó, việc nghiên cứu vai trò của Hồi giáo đối với đời sống văn hóa tinh thần của người Chăm tại An Giang là đòi hỏi vừa mang ý nghĩa lý luận, vừa mang tính cấp bách trong thực tiễn quản lý xã hội.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ vai trò của Hồi giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm ở tỉnh An Giang; từ đó đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp cơ bản nhằm phát huy các giá trị tích cực và hạn chế những bất cập phát sinh từ thực trạng vai trò của Hồi giáo đối với cộng đồng người Chăm tại địa phương hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thứ nhất: Trình bày những vấn đề lý luận chung về Hồi giáo và vai trò của Hồi giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm ở An Giang.
    2. Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng vai trò của Hồi giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm ở tỉnh An Giang, chỉ ra nguyên nhân, xu hướng biến đổi và các vấn đề đặt ra.
    3. Thứ ba: Xác định các phương hướng chủ yếu và đề xuất các giải pháp cơ bản nhằm phát huy mặt tích cực, khắc phục mặt hạn chế từ thực trạng vai trò Hồi giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm tỉnh An Giang hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của Hồi giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm ở tỉnh An Giang hiện nay.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung khảo sát vai trò của Hồi giáo trong các lĩnh vực chủ yếu của đời sống văn hóa tinh thần gồm nhận thức tư tưởng (thế giới quan, nhân sinh quan), đạo đức và lối sống của người Chăm.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại các địa bàn tập trung đông đồng bào Chăm sinh sống thuộc tỉnh An Giang:
    • Huyện An Phú: xã Đa Phước, xã Vĩnh Trường, xã Khánh Bình và khu vực thị trấn An Phú.
    • Thị xã Tân Châu: xã Châu Phong, xã Châu Giang.
    • Huyện Châu Thành: xã Vĩnh Hanh.
    • Huyện Châu Phú: xã Khánh Hòa (khu vực giáp ranh Khánh Bình).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu trong giai đoạn hiện nay (tính đến thời điểm hoàn thành luận án năm 2024).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan lịch sử nghiên cứu trong luận án được tác giả hệ thống hóa thành ba hướng nghiên cứu chính:

Hướng nghiên cứu Các công trình, tác giả tiêu biểu được điểm luận Nội dung học thuật chính đã khai thác
Lý luận chung về Hồi giáo Dominique Sourdel (2002); Th. Van Baaren (2002); Bernard Lewis (2008); Glenn. Perry (2009); Nguyễn Bình (2012); Ngô Văn Doanh (2013); Malise Ruthven (2016); Will Durant (2016); Đỗ Minh Hợp và cộng sự (2005); Nguyễn Phú Lợi (2023); Nguyễn Văn Dũng (2005); Lương Thị Thoa (2001); Trần Thị Hương (2015). Phân tích bối cảnh ra đời Hồi giáo thế kỷ VII; giáo lý Thiên kinh Qur'an, luật Shariah; quan hệ tôn giáo - chính trị; các dòng phái, trào lưu tư tưởng kinh tế (như Abd-al Halim Hifaqi) và đặc trưng văn minh Hồi giáo thế giới.
Người Chăm và Hồi giáo của người Chăm ở Việt Nam Dorohiêm & Dohamide (1965); Nguyễn Khắc Ngữ (1967); Nguyễn Văn Luận (1974); Phan Xuân Biên, Phan Văn Dốp, Phan An (1991); Phan Văn Dốp (1993); Nguyễn Mạnh Cường (2010); Phú Văn Hẳn (2019); Nguyễn Thị Thu Thủy (2006). Lịch sử du nhập Hồi giáo vào cộng đồng Chăm từ thế kỷ X; đặc trưng mẫu hệ; sự khác biệt giữa Chăm Hồi giáo (Islam) Nam Bộ và Chăm Bàni miền Trung; phong tục tập quán, kiêng cữ và sự thích nghi của cộng đồng Chăm.
Thực trạng, chính sách và giải pháp văn hóa - tôn giáo Chăm An Giang Lâm Tâm (1994); Nguyễn Mạnh Cường & Nguyễn Minh Ngọc (2005); Vũ Văn Hiền (2020); Phú Văn Hẳn (2005, 2008); Lê Thị Bích Chi (2005); Võ Công Nguyện (đề tài 2011-2015, 2020); Bá Trung Phụ (2005); Trương Sĩ Hùng (2015); Nguyễn Anh Vũ (1992); Nguyễn Hữu Tuấn (2009); Vũ Đình Hưng (2016); Kỷ yếu hội thảo (2014, 2016). Thực trạng đời sống kinh tế, văn hóa, tập tục hôn nhân, tang ma; công tác lãnh đạo tôn giáo của Đảng bộ địa phương; định hướng nâng cao dân trí, phát triển kinh tế gắn với quốc phòng an ninh và bảo tồn di sản Chăm.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Mặc dù các tài liệu nghiên cứu về Hồi giáo và văn hóa Chăm tương đối đa dạng, phần lớn các công trình trước đây tiếp cận dưới góc độ sử học, dân tộc học, văn hóa học hoặc các bài viết mang tính chuyên khảo, tản mạn. Vấn đề vai trò của Hồi giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm tại tỉnh An Giang chưa được nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên biệt dưới lăng kính của Triết học Mác – Lênin (Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, chức năng cấu trúc của tôn giáo trong đời sống tinh thần và đề xuất giải pháp toàn diện mang tính thực tiễn cao.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Thế giới quan và phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử: Vận dụng các nguyên lý của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất, nguồn gốc, chức năng xã hội của tôn giáo; mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng; tính độc lập tương đối và vai trò tác động trở lại của ý thức xã hội đối với đời sống vật chất.
  • Quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam: Các nghị quyết, văn kiện về công tác tôn giáo, công tác dân tộc và đại đoàn kết toàn dân tộc.
  • Lý thuyết cấu trúc – chức năng (Structural-functional theory): Tiếp cận tôn giáo như một thiết chế xã hội giữ vai trò liên kết cộng đồng, điều chỉnh hành vi, bảo tồn chuẩn mực đạo đức và tạo lập niềm tin tinh thần giúp các cá nhân và nhóm xã hội thích ứng với môi trường sống.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp điều tra xã hội học:

  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế và triển khai bảng hỏi khảo sát trực tiếp lấy ý kiến của đồng bào Chăm, chức sắc, chức việc Hồi giáo và cán bộ địa phương về nhận thức, lối sống và thực hành tôn giáo.
  • Các phương pháp định tính:
    • Phỏng vấn sâu (In-depth interview method): Thu thập ý kiến của các chức sắc tôn giáo (Hakim, Imam, Katip...), người cao tuổi và cán bộ quản lý văn hóa - tôn giáo.
    • Phương pháp tự chuyện (Narrative method): Ghi nhận các câu chuyện thực tế về trải nghiệm tôn giáo, nếp sống gia đình và sự biến đổi tập tục của cư dân Chăm.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp, lịch sử - logic, quy nạp - diễn dịch, so sánh đối chiếu và hệ thống hóa: Sử dụng để xử lý nguồn tư liệu thứ cấp và dữ liệu điền dã nhằm rút ra các luận điểm khoa học khách quan.

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin và Hồ Chí Minh.
  • Văn kiện, văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo hành chính của Ban Dân tộc tỉnh An Giang, Ban Tôn giáo tỉnh An Giang, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh An Giang và Ban Đại diện cộng đồng Hồi giáo tỉnh An Giang.
  • Nguồn dữ liệu điền dã, khảo sát thực địa trực tiếp của nghiên cứu sinh tại các xã Chăm ở An Phú, Tân Châu, Châu Thành và Châu Phú.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Vai trò Hồi giáo và Hồi giáo trong cộng đồng người Chăm ở tỉnh An Giang

Chương 1 thiết lập khung lý luận và lịch sử về Hồi giáo, phân tích 5 trụ cột đức tin, luật Shariah và quá trình du nhập, đặc điểm của Hồi giáo Chăm tại An Giang.

  • Khái quát Hồi giáo thế giới và các trụ cột tôn giáo: Hồi giáo hình thành tại bán đảo Ả Rập thế kỷ VII do Thiên sứ Muhammad truyền bá, lấy Thiên kinh Qur'an (gồm 114 Surah, 6.211 câu; quan trọng nhất là Surah mở đầu Al-Fatiha) làm nền tảng giáo lý. Về mặt phân tích chức năng, luận án viện dẫn nhận định của S. Radhakrishnan về giá trị đạo đức tinh thần của tôn giáo, đồng thời chỉ ra quan điểm mác-xít về mặt trái của tôn giáo khi tạo ra tâm lý thụ động, định mệnh.
Năm trụ cột đức tin Hồi giáo (Five Pillars of Islam):
1. Tuyên xưng đức tin (Shahada): "Ashadu Allah, llo-ha illol-loh / Wa ashadu anna Muhammador rosu loloh".
2. Cầu nguyện (Salah): 5 lần/ngày (Rạng đông 2 rak'at, Trưa 4 rak'at, Chiều 4 rak'at, Hoàng hôn 3 rak'at, Tối 4 rak'at). Đi kèm nghi thức tẩy rửa Wudhu' bằng 7 nguồn nước sạch và tục cắt da quy đầu (Khotanh) ở nam giới.
3. Nhịn chay (Ramadan): Diễn ra từ 1/9 đến 30/9 Hồi lịch, nhịn ăn uống từ bình minh (khoảng 6h) đến hoàng hôn (khoảng 18h) đối với tín đồ từ 5 tuổi trở lên; đỉnh điểm là đêm Quyền lực (Al-Qadr, thường là đêm 27).
4. Bố thí bắt buộc (Zakat): Diễn ra vào 1/10 Hồi lịch, nhằm thanh lọc tài sản và điều hòa khoảng cách giàu nghèo.
5. Hành hương Mecca (Hajj): Nghĩa vụ thực hiện một lần trong đời cho người đủ điều kiện, mặc trang phục Umrah, viếng đền Kaaba, uống nước giếng Zemzem, tưởng niệm tại Arafat, ném đá quỷ tại Mina; người hoàn thành được mang danh hiệu Hadji (nam) hoặc Haji (nữ).
  • Quy định cụ thể về định suất bố thí Zakat và đối tượng thụ hưởng theo giáo luật:
Loại tài sản chịu thuế Zakat Định suất và mức trích xuất theo quy định 8 nhóm đối tượng được thụ hưởng Zakat
Bản thân tín đồ (Zakat Fitr) 4 kg gạo / người (người chưa thành niên do cha mẹ/người đỡ đầu nộp thay). 1. Phakir: Người cùng đinh, chỉ có bộ quần áo trên người.
2. Maskin: Người không có việc làm, gia đình thiếu hụt.
3. Amil: Người đi thu góp và phân phối Zakat.
4. Maalaf: Người mới cải đạo sang Hồi giáo.
5. Mukataf: Người nô lệ muốn chuộc thân giải thoát.
6. Người mắc nợ: Không có khả năng thanh toán.
7. Bagangsaben: Chiến sĩ tình nguyện chiến đấu không lương.
8. Maxaphir: Khách lữ hành gặp khó khăn lỡ đường.
Gia súc (5 loại: dê, cừu, trâu, bò, lạc đà) Trích xuất theo tỷ lệ phân lớp tương ứng với từng đàn vật nuôi.
Tiền tệ và vàng bạc Từ 258 đồng trở lên trích 2,5%; có từ 2 lượng vàng trở lên xuất 5 phân.
Ngũ cốc (lúa gạo, ngô, đậu...) Làm ruộng bằng nước tưới có từ 400 katăng (40 gia) xuất 20 katăng (5%); làm ruộng bằng nước mưa thì định suất tăng gấp đôi (10%).
Hàng hóa kinh doanh Hàng hóa dư thừa trong 1 năm tính theo giá vốn, trích 2,5% (cứ 100 đồng nộp 2,5 đồng).
  • Hệ thống luật Shariah: Gồm Qur'an, Fatwa, Hadith (truyền thống), Ijma (sự đồng thuận của các học giả) và Qiyas (suy luận tương tự/án lệ). Luật phân chia tội phạm thành tội Hadd (tội có định mức phạt cố định) và tội Tazir (hình phạt theo phán quyết của thẩm phán). Luật nghiêm cấm ăn thịt lợn, uống rượu bia và hạn chế các hình thức biểu diễn văn nghệ thế tục.
  • Hồi giáo trong cộng đồng Chăm An Giang: Du nhập từ thế kỷ X, người Chăm ở An Giang theo dòng Hồi giáo chính thống (Sunni Islam), khác biệt với người Chăm Bàni ở Ninh Thuận, Bình Thuận. Cộng đồng Chăm An Giang định cư gắn với thiết chế Thánh đường (Masjid) và Tiểu thánh đường (Surau), hình thành lối sống tôn giáo đan xen trong vùng văn hóa sông nước Nam Bộ cùng các dân tộc Kinh, Hoa, Khmer.

Chương 2: Thực trạng, nguyên nhân, xu hướng biến đổi và những vấn đề đặt ra với vai trò Hồi giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm ở An Giang hiện nay

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tác động của Hồi giáo đến nhận thức, đạo đức, lối sống, làm rõ nguyên nhân và nhận diện các nguy cơ, xu hướng phát triển.

  • Thực trạng tác động đến nhận thức tư tưởng và chuẩn mực đạo đức:
    • Hồi giáo đóng vai trò hạt nhân chi phối thế giới quan duy tâm độc thần và nhân sinh quan của đồng bào Chăm. Niềm tin vào Đức Allah và phán xét ngày sau định hướng toàn bộ hành vi cư xử của cá nhân.
    • Các chuẩn mực luân lý Hồi giáo rèn luyện tính trung thực, lòng nhân ái, sự sẻ chia thông qua thực hành Zakat, tinh thần tương thân tương ái trong xóm làng (Palei).
    • Chi phối các nghi lễ vòng đời: sinh đẻ (đọc kinh cầu nguyện vào tai trẻ sơ sinh), cắt bao quy đầu (Khotanh), hôn nhân (nội tộc tôn giáo, phải theo đạo Hồi mới được kết hôn), tang lễ (nghi thức khâm liệm vải trắng, chôn cất trong vòng 24 giờ, không dùng quan tài phức tạp).
  • Nguyên nhân của thực trạng:
    • Sự cố kết bền chặt của mô hình cư trú biệt lập quanh Thánh đường.
    • Tác động của cơ cấu kinh tế nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp truyền thống (dệt thổ cẩm, chăn nuôi, buôn bán nhỏ).
    • Vai trò quản lý và uy tín của tầng lớp giáo cả, chức sắc (Hakim, Imam, Katip, Bilai).
    • Sự tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo và các chính sách hỗ trợ phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số của Đảng và Nhà nước.
  • Xu hướng biến đổi và những vấn đề đặt ra:
    • Xu hướng giao lưu và hội nhập: Thế hệ trẻ người Chăm tiếp cận công nghệ thông tin, văn hóa hiện đại và tham gia lao động tại các khu công nghiệp, dẫn tới sự thay đổi trong quan niệm hôn nhân, trang phục và tham gia các hoạt động văn hóa thế tục.
    • Vấn đề đặt ra: Nguy cơ phai nhạt bản sắc văn hóa Chăm truyền thống; sự chênh lệch về trình độ dân trí và thu nhập so với mặt bằng chung; nguy cơ các phần tử xấu lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để kích động chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc trên địa bàn biên giới.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp nhằm phát huy mặt tích cực, hạn chế mặt tiêu cực từ thực trạng vai trò Hồi giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm tỉnh An Giang hiện nay

Chương 3 xây dựng 4 phương hướng chủ yếu và 5 nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Bốn phương hướng chủ yếu:
    1. Xây dựng đời sống văn hóa tinh thần phải gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh khu vực biên giới Tây Nam.
    2. Gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của Hồi giáo và dân tộc Chăm, đồng thời chủ động giao lưu, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa của các dân tộc anh em (Kinh, Hoa, Khmer).
    3. Phát huy vai trò tích cực, nhân văn của Hồi giáo, đồng thời ngăn ngừa và hạn chế các biểu hiện tiêu cực, giáo điều, hẹp hòi phát sinh từ giới luật tôn giáo.
    4. Tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy vai trò làm chủ của đồng bào Chăm trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
  • Năm nhóm giải pháp cơ bản:
    1. Phát triển kinh tế gắn với xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống vật chất: Đa dạng hóa ngành nghề, hỗ trợ vay vốn ưu đãi, phát triển làng nghề dệt thổ cẩm truyền thống gắn với du lịch văn hóa cộng đồng người Chăm.
    2. Nâng cao nhận thức về công tác tín ngưỡng, tôn giáo: Đẩy mạnh tuyên truyền chủ trương của Đảng, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo cho đội ngũ cán bộ cơ sở và đồng bào Chăm.
    3. Nâng cao dân trí và phát triển nguồn nhân lực: Củng cố mạng lưới trường học vùng Chăm, thực hiện chính sách cử tuyển, dạy tiếng Chăm song ngữ, quy hoạch và đào tạo đội ngũ cán bộ là người Chăm.
    4. Phát huy vai trò của chức sắc, chức việc Hồi giáo: Vận động các vị Hakim, Imam, Ban Quản trị Thánh đường làm cầu nối tuyên truyền chính sách pháp luật, tham gia các phong trào thi đua yêu nước.
    5. Kế thừa và bảo tồn các giá trị đạo đức tốt đẹp của Hồi giáo: Duy trì các chuẩn mực sống lành mạnh, bài trừ tệ nạn xã hội, phát huy tinh thần thiện nguyện Zakat và xây dựng đời sống văn hóa mới ở khu dân cư.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học lý luận

  • Luận án hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về vai trò của tôn giáo đối với đời sống văn hóa tinh thần của các cộng đồng dân tộc thiểu số.
  • Vận dụng lý thuyết cấu trúc – chức năng để làm rõ cơ chế tác động của hệ thống đức tin Hồi giáo (5 trụ cột, luật Shariah) như một dạng "quyền lực mềm" chi phối thế giới quan, nhân sinh quan và hành vi đạo đức của người Chăm tại An Giang.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện, cập nhật về thực trạng đời sống văn hóa tinh thần của đồng bào Chăm Hồi giáo tại An Giang trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
  • Đề xuất hệ thống 4 phương hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể, có tính khả thi, làm luận cứ khoa học trực tiếp cho Tỉnh ủy, Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang, Ban Tôn giáo và Ban Dân tộc trong việc hoạch định chính sách tôn giáo, dân tộc và giữ vững an ninh trật tự địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát thực tế tại một số địa bàn trọng điểm tập trung người Chăm của tỉnh An Giang (An Phú, Tân Châu, Châu Thành, Châu Phú) và tập trung chủ yếu vào các khía cạnh nhận thức tư tưởng, đạo đức, lối sống. Các dữ liệu về biến động kinh tế vĩ mô hoặc đời sống tâm lý cá nhân chưa được mở rộng phân tích sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối sánh giữa cộng đồng Chăm Hồi giáo (Islam) tại An Giang với các cộng đồng Chăm Hồi giáo tại Thành phố Hồ Chí Minh, Tây Ninh và cộng đồng Chăm Bàni tại khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ.
    • Đi sâu phân tích tác động đa chiều của mạng xã hội và các trào lưu tư tưởng Hồi giáo quốc tế đương đại đối với giới trẻ Chăm ở Nam Bộ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các chuyên ngành Triết học, Tôn giáo học, Dân tộc học, Văn hóa học và Xã hội học tôn giáo. Phần tổng quan tài liệu và hệ thống hóa 5 trụ cột Hồi giáo, luật Shariah có giá trị học thuật cao.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Giúp Ban Tôn giáo, Ban Dân tộc, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc các cấp tại An Giang và khu vực Tây Nam Bộ nắm bắt thực tiễn đời sống tinh thần của đồng bào Chăm, từ đó nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về tôn giáo.
  • Đối với chức sắc, chức việc và cộng đồng Hồi giáo: Là nguồn tư liệu tham khảo để phát huy các giá trị đạo đức tích cực, gắn kết tôn giáo với sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Năm đức tin cốt lõi (năm trụ cột) của Hồi giáo được luận án phân tích chi tiết gồm những nội dung gì?
Luận án trình bày đầy đủ 5 trụ cột gồm: (1) Tuyên xưng đức tin (Shahada) vào Đấng Allah duy nhất và Thiên sứ Muhammad; (2) Cầu nguyện (Salah) mỗi ngày 5 lần đúng các khung giờ quy định, thực hiện nghi thức thanh tẩy Wudhu' và các động tác đứng, khom lưng (Rokôk), quỳ phủ phục (Sudjot); (3) Nhịn chay tháng Ramadan từ ngày 01 đến 30 tháng 9 Hồi lịch cho tín đồ từ 5 tuổi trở lên; (4) Bố thí bắt buộc (Zakat) vào ngày 01 tháng 10 Hồi lịch; (5) Hành hương về Thánh địa Mecca (Hajj) tại Saudi Arabia khi hội đủ điều kiện sức khỏe và tài chính.

2. Mức định suất và các đối tượng thụ hưởng nghĩa vụ bố thí Zakat được quy định cụ thể như thế nào trong luận án?
Về định suất: Bố thí bản thân là 4 kg gạo/người; tiền mặt từ 258 đồng trở lên trích 2,5%; vàng từ 2 lượng trở lên trích 5 phân; lúa ruộng nước từ 400 katăng trích 20 katăng (5%), ruộng nước mưa trích gấp đôi (10%); hàng hóa kinh doanh dư thừa trích 2,5%. Có 8 đối tượng thụ hưởng gồm: Phakir (người cùng đinh), Maskin (người thiếu hụt không việc làm), Amil (người đi thu phân phối Zakat), Maalaf (người mới vào đạo), Mukataf (nô lệ tự chuộc thân), người mắc nợ, Bagangsaben (chiến sĩ tình nguyện không lương) và Maxaphir (khách lữ hành).

3. Khảo sát thực địa của luận án được tiến hành tại các địa bàn cụ thể nào ở tỉnh An Giang?
Nghiên cứu sinh khảo sát tại các xã có mật độ cư dân Chăm cao nhất tỉnh An Giang gồm: xã Đa Phước, xã Vĩnh Trường, xã Khánh Bình và thị trấn An Phú (huyện An Phú); xã Châu Phong, xã Châu Giang (thị xã Tân Châu); xã Vĩnh Hanh (huyện Châu Thành) và khu vực xã Khánh Hòa (huyện Châu Phú).

4. Khung lý thuyết phân tích và các phương pháp nghiên cứu chính của luận án là gì?
Luận án sử dụng thế giới quan, phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng về tôn giáo kết hợp với lý thuyết cấu trúc – chức năng. Phương pháp thực hiện bao gồm điều tra bảng hỏi xã hội học, phỏng vấn sâu (In-depth interview), tự chuyện (Narrative method), phân tích - tổng hợp, lịch sử - logic và so sánh đối chiếu.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp cơ bản nào nhằm nâng cao đời sống văn hóa tinh thần của người Chăm An Giang?
Hệ thống giải pháp gồm 5 nhóm: (1) Phát triển kinh tế gắn liền xóa đói giảm nghèo; (2) Nâng cao nhận thức của cán bộ và nhân dân về tín ngưỡng, tôn giáo; (3) Nâng cao dân trí và phát triển nguồn nhân lực người Chăm; (4) Phát huy vai trò của các chức sắc, chức việc Hồi giáo; (5) Kế thừa và bảo tồn các giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của Hồi giáo trong đời sống văn hóa mới.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Thanh Hà là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về vai trò của Hồi giáo đối với đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Chăm tỉnh An Giang dưới giác độ Triết học Mác – Lênin. Thông qua việc phân tích toàn diện 5 trụ cột giáo lý, luật Shariah và sự biến đổi của Hồi giáo Chăm trong vùng văn hóa đa tộc người Nam Bộ, luận án đã làm sáng tỏ cả mặt giá trị tích cực lẫn những hạn chế nảy sinh trong thực tiễn. Hệ thống phương hướng và 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao, phục vụ hiệu quả cho công tác tôn giáo, dân tộc và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc tại địa phương.