Vai Trò Của Phụ Nữ Dân Tộc Mông Trong Phát Triển Kinh Tế Nông Hộ

Luận văn phân tích vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế nông hộ tại xã Quang Hán, huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Mục tiêu chung

1.3. Mục tiêu cụ thể

1.4. Ý nghĩa của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa về mặt học tập

1.4.2. Ý nghĩa về mặt thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Một số khái niệm cơ bản về giới và giới tính

2.1.1. Giới tính

2.1.2. Giới

2.1.3. Đặc trưng, nguồn gốc, sự khác biệt về giới

2.1.3.1. Đặc trưng cơ bản về giới
2.1.3.2. Nguồn gốc giới
2.1.3.3. Sự khác biệt về giới

2.1.4. Vai trò của giới

2.1.4.1. Vai trò tái sinh sản
2.1.4.2. Vai trò sản xuất
2.1.4.3. Vai trò cộng đồng
2.1.4.3.1. Vai trò tham gia cộng đồng
2.1.4.3.2. Vai trò lãnh đạo cộng đồng

2.2. Lồng ghép giới trong các chương trình, dự án

2.3. Khái niệm về dân tộc

2.4. Khái niệm hộ, kinh tế hộ

2.4.1. Khái niệm về hộ gia đình và kinh tế hộ gia đình

2.4.2. Chức năng của hộ

2.4.3. Khái niệm và đặc điểm của hộ nông dân

2.5. Quan điểm của Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và Đảng ta về bình đẳng giới

2.5.1. Quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin về bình đẳng giới

2.5.2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về bình đẳng giới

2.5.3. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về bình đẳng giới

2.6. Cơ sở thực tiễn

2.6.1. Khái quát thực trạng vai trò của phụ nữ một số nước trên thế giới

2.6.2. Vai trò, vị trí dân tộc Mông trong phát triển kinh tế

2.6.3. Thực trạng vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế ở nước ta hiện nay

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

3.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

3.4.2.1. Số liệu thứ cấp
3.4.2.2. Số liệu sơ cấp

3.4.3. Phương pháp xử lí số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội xã Quang Hán - huyện Trà Lĩnh - Tỉnh Cao Bằng

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.1.1. Vị trí địa lí
4.1.1.2. Địa hình, đất đai
4.1.1.3. Khí hậu, thủy văn

4.1.2. Điều kiện kinh tế, xã hội

4.1.2.1. Điều kiện kinh tế
4.1.2.2. Điều kiện xã hội

4.2. Thực trạng, vai trò phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế nông hộ gia đình trên địa bàn xã Quang Hán

4.2.1. Khái quát chung về phụ nữ dân tộc Mông trên địa bàn xã Quang Hán

4.2.2. Trình độ của cán bộ các hội, đoàn thể trên địa bàn nghiên cứu

4.2.3. Phụ nữ dân tộc Mông tham gia các công tác xây dựng Đảng và chính quyền

4.2.4. Thực trạng, vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế hộ gia đình

4.2.4.1. Thông tin chung về hộ điều tra
4.2.4.2. Vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong tham gia công tác xã hội
4.2.4.3. Vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong quản lý và điều hành sản xuất
4.2.4.4. Vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong hoạt động sản xuất tạo thu nhập
4.2.4.5. Vai trò trong kiểm soát nguồn lực của hộ

4.2.5. Những yếu tố thuận lợi và cản trở việc nâng cao vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong quá trình phát triển kinh tế nông hộ trên địa bàn xã Quang Hán

4.2.5.1. Yếu tố tự nhiên
4.2.5.2. Yếu tố kinh tế
4.2.5.3. Yếu tố văn hóa xã hội
4.2.5.4. Bản thân người phụ nữ
4.2.5.5. Sự quan tâm của chính quyền, đoàn thể
4.2.5.6. Quan niệm bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại
4.2.5.7. Trình độ học vấn và chuyên môn của phụ nữ dân tộc Mông còn thấp
4.2.5.8. Khả năng tiếp cận thông tin của phụ nữ
4.2.5.9. Hệ thống luật và chính sách còn chưa thiết thực với phụ nữ

4.2.6. Một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế hộ gia đình

4.2.6.1. Nâng cao kiến thức về mọi mặt cho phụ nữ
4.2.6.2. Hỗ trợ vốn cho phụ nữ phát triển kinh tế hộ gia đình
4.2.6.3. Tuyên truyền vận động phụ nữ tham gia các hoạt động xã hội
4.2.6.4. Làm tốt công tác KHHGĐ, chăm sóc sức khoẻ và đời sống cho phụ nữ

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Đối với Nhà nước

5.2. Đối với chính quyền, đoàn thể địa phương

5.3. Đối với người dân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Phụ Nữ Mông Phát Triển Kinh Tế Nông Hộ

Phụ nữ đóng vai trò then chốt trong đời sống xã hội, đặc biệt trong sản xuất và tái sản xuất. Ở Việt Nam, phụ nữ chiếm khoảng 50% dân số và tham gia vào mọi lĩnh vực. Lịch sử Việt Nam ghi nhận những đóng góp to lớn của phụ nữ trong dựng nước và giữ nước. Tuy nhiên, ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vai trò của phụ nữ chưa được nhìn nhận đúng mức. Cần quan tâm hơn tới họ, tạo điều kiện để họ phát huy vai trò trong phát triển kinh tế và xã hội. Xã Quang Hán, huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng là một xã biên giới, nơi sinh sống của nhiều dân tộc, trong đó có dân tộc Mông. Trình độ dân trí còn thấp, kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Bất bình đẳng giới và bạo lực gia đình vẫn còn tồn tại. Do đó, việc nghiên cứu vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế nông hộ là vô cùng quan trọng.

1.1. Vị Trí Của Phụ Nữ Trong Gia Đình Và Xã Hội Mông

Trong gia đình, phụ nữ Mông vừa là con dâu, người vợ, người mẹ, vừa là thầy của con cái và thầy thuốc của gia đình. Tuy nhiên, họ ít có cơ hội tiếp thu khoa học kỹ thuật và tiếng nói trong gia đình. Cần tạo điều kiện để họ phát huy vai trò trong phát triển kinh tế và xã hội. Điều này góp phần đẩy lùi bất bình đẳng giới, thay đổi nhận thức về vai trò của phụ nữ, phát triển kinh tế xã hội và giữ vững an ninh quốc phòng.

1.2. Thực Trạng Bất Bình Đẳng Giới Ở Xã Quang Hán Cao Bằng

Hiện nay, bất bình đẳng giới và bạo lực gia đình vẫn còn tồn tại ở xã Quang Hán. Phụ nữ dân tộc thiểu số nói chung và phụ nữ Mông nói riêng chưa được tham gia vào quá trình ra quyết định và tiếp cận thông tin về kỹ thuật canh tác. Mặc dù họ là người trực tiếp tham gia sản xuất, hiệu quả canh tác không cao, đời sống không được cải thiện. Cần có những giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề này.

II. Thách Thức Hạn Chế Vai Trò Kinh Tế Của Phụ Nữ Mông

Mặc dù có vai trò quan trọng, phụ nữ Môngxã Quang Hán vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Trình độ học vấn thấp, thiếu kiến thức về khoa học kỹ thuật, và gánh nặng công việc gia đình là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, quan niệm bất bình đẳng giới và thiếu sự quan tâm từ chính quyền địa phương cũng ảnh hưởng đến khả năng phát huy vai trò của họ trong phát triển kinh tế nông hộ. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết những thách thức này.

2.1. Trình Độ Học Vấn Và Tiếp Cận Thông Tin Của Phụ Nữ Mông

Trình độ học vấn của phụ nữ dân tộc Mông còn thấp, ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức khoa học kỹ thuật và áp dụng vào sản xuất. Khả năng tiếp cận thông tin cũng hạn chế, khiến họ khó nắm bắt được những cơ hội phát triển kinh tế. Cần có những chương trình giáo dục và đào tạo phù hợp để nâng cao trình độ dân trí cho phụ nữ.

2.2. Gánh Nặng Công Việc Gia Đình Và Quan Niệm Bất Bình Đẳng Giới

Gánh nặng công việc gia đình, bao gồm chăm sóc con cái và làm việc nhà, chiếm nhiều thời gian của phụ nữ Mông, khiến họ ít có thời gian tham gia các hoạt động kinh tế và xã hội. Quan niệm bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại, khiến vai trò của phụ nữ chưa được coi trọng. Cần thay đổi nhận thức của cộng đồng về vai trò của phụ nữ.

2.3. Thiếu Sự Quan Tâm Và Hỗ Trợ Từ Chính Quyền Địa Phương

Sự quan tâm và hỗ trợ từ chính quyền địa phương còn hạn chế, khiến phụ nữ Mông thiếu nguồn lực để phát triển kinh tế. Cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể, như cung cấp vốn vay ưu đãi, đào tạo nghề, và tạo điều kiện để họ tham gia các hoạt động kinh tế.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Kinh Tế Cho Phụ Nữ Mông

Để phát huy vai trò của phụ nữ Mông trong phát triển kinh tế nông hộ tại xã Quang Hán, cần tập trung vào việc nâng cao năng lực kinh tế cho họ. Điều này bao gồm việc cung cấp kiến thức, kỹ năng, và nguồn lực cần thiết để họ tham gia hiệu quả vào các hoạt động sản xuất và kinh doanh. Đồng thời, cần tạo môi trường thuận lợi để họ phát huy tối đa tiềm năng của mình.

3.1. Đào Tạo Kỹ Năng Sản Xuất Nông Nghiệp Bền Vững

Cần tổ chức các lớp đào tạo kỹ năng sản xuất nông nghiệp bền vững cho phụ nữ Mông, giúp họ áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các lớp đào tạo nên tập trung vào các loại cây trồng và vật nuôi phù hợp với điều kiện địa phương.

3.2. Hỗ Trợ Vốn Vay Ưu Đãi Cho Phát Triển Kinh Tế Hộ Gia Đình

Cần cung cấp vốn vay ưu đãi cho phụ nữ Mông để họ có thể đầu tư vào sản xuất, kinh doanh, và phát triển kinh tế hộ gia đình. Vốn vay nên được cung cấp thông qua các tổ chức tín dụng vi mô, với thủ tục đơn giản và lãi suất hợp lý.

3.3. Phát Triển Các Mô Hình Kinh Tế Hợp Tác Liên Kết Sản Xuất

Cần khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế hợp tác, liên kết sản xuất giữa phụ nữ Mông và các doanh nghiệp, giúp họ tiếp cận thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm. Các mô hình này nên được xây dựng dựa trên nguyên tắc bình đẳng và chia sẻ lợi ích.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Phát Triển Kinh Tế Nông Hộ Tiêu Biểu

Nghiên cứu và nhân rộng các mô hình phát triển kinh tế nông hộ thành công do phụ nữ Mông làm chủ tại xã Quang Hán. Các mô hình này có thể là trồng trọt, chăn nuôi, hoặc kinh doanh dịch vụ. Việc chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức từ các mô hình này sẽ giúp phụ nữ khác học hỏi và áp dụng vào thực tế.

4.1. Mô Hình Trồng Trọt Rau Màu An Toàn Theo Tiêu Chuẩn VietGAP

Giới thiệu mô hình trồng rau màu an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP do một nhóm phụ nữ Mông thực hiện. Mô hình này không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

4.2. Mô Hình Chăn Nuôi Gà Đồi Theo Hướng Hữu Cơ

Giới thiệu mô hình chăn nuôi gà đồi theo hướng hữu cơ do một hộ gia đình người Mông thực hiện. Mô hình này tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên và áp dụng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, mang lại sản phẩm chất lượng cao.

4.3. Mô Hình Kinh Doanh Dịch Vụ Du Lịch Cộng Đồng

Giới thiệu mô hình kinh doanh dịch vụ du lịch cộng đồng do một nhóm phụ nữ Mông thực hiện. Mô hình này khai thác các giá trị văn hóa truyền thống và cảnh quan thiên nhiên độc đáo của địa phương, thu hút du khách và tạo việc làm cho người dân.

V. Chính Sách Tạo Điều Kiện Thuận Lợi Cho Phụ Nữ Mông

Để đảm bảo sự thành công của các giải pháp trên, cần có sự hỗ trợ từ chính sách của nhà nước và chính quyền địa phương. Các chính sách này cần tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho phụ nữ Mông tiếp cận các nguồn lực, tham gia vào quá trình ra quyết định, và bảo vệ quyền lợi của họ.

5.1. Chính Sách Ưu Tiên Về Vốn Đất Đai Cho Phụ Nữ Mông

Nhà nước cần có chính sách ưu tiên về vốn, đất đai cho phụ nữ Mông để họ có thể phát triển sản xuất, kinh doanh. Các chính sách này cần được thực hiện một cách minh bạch và công bằng.

5.2. Chính Sách Hỗ Trợ Giáo Dục Y Tế Cho Phụ Nữ Và Trẻ Em

Nhà nước cần tăng cường đầu tư vào giáo dục, y tế cho phụ nữ và trẻ em dân tộc Mông, giúp họ nâng cao trình độ dân trí và sức khỏe. Các chính sách này cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa và điều kiện kinh tế của địa phương.

5.3. Chính Sách Bảo Vệ Quyền Lợi Của Phụ Nữ Trong Gia Đình

Nhà nước cần có chính sách bảo vệ quyền lợi của phụ nữ trong gia đình, ngăn chặn bạo lực gia đình và đảm bảo sự bình đẳng giữa nam và nữ. Các chính sách này cần được thực thi một cách nghiêm túc và hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Kinh Tế Của Phụ Nữ Mông

Việc phát huy vai trò của phụ nữ Mông trong phát triển kinh tế nông hộ tại xã Quang Hán không chỉ góp phần nâng cao đời sống của họ mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Với sự quan tâm và hỗ trợ từ nhà nước, chính quyền địa phương, và cộng đồng, phụ nữ Mông sẽ ngày càng khẳng định được vai trò và vị thế của mình trong xã hội.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Bình Đẳng Giới Trong Phát Triển Bền Vững

Bình đẳng giới là một yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững. Khi phụ nữ được trao quyền và có cơ hội phát triển, họ sẽ đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế, xã hội, và môi trường.

6.2. Cơ Hội Và Thách Thức Trong Tương Lai

Trong tương lai, phụ nữ Mông sẽ có nhiều cơ hội hơn để phát triển kinh tế, nhưng cũng phải đối mặt với nhiều thách thức. Cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng để họ có thể tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức.

05/06/2025
Luận văn vai trò của phụ nữ dân tộc mông trong phát triển kinh tế nông hộ trên địa bàn xã quang hán huyện trà lĩnh tỉnh cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Phụ nữ có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, là một lực lượng trực tiếp sản xuất ra của cải để nuôi sống con người, đồng thời phụ nữ còn có vai trò quan trọng trong tái sản xuất ra con người để duy trì và phát triển xã hội, sáng tạo nền văn hoá nhân loại. Ở Việt Nam, phụ nữ chiếm khoảng 50% dân số cả nước, họ tham gia vào tất cả các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội an ninh quốc phòng và càng ngày càng thể hiện vị trí vai trò của mình trong xã hội. Trong suốt chặng đường đấu tranh dựng nước, giữ nước và xây dựng đất nước, lịch sử Việt Nam đã ghi nhận những cống hiến to lớn của phụ nữ. Trong công cuộc đổi mới đất nước của Đảng, họ luôn giữ và phát huy nêu cao tinh thần yêu nước đoàn kết và lao động sáng tạo, khắc phục mọi khó khăn để vươn lên trong học tập, lao động, phấn đấu đạt những thành tích xuất sắc trên mọi lĩnh vực.

Trong gia đình, mỗi phụ nữ vừa là người con dâu, người vợ, người mẹ người thầy của các con, người thầy thuốc của gia đình. Tuy nhiên đối với đồng bào dân tộc thiểu số, nơi còn nhiều khó khăn và phụ nữ còn chịu nhiều thiệt thòi, vai trò của họ vẫn chưa được nhìn nhận đúng. Nước ta có tới 54 dân tộc mà dân tộc Kinh chiếm đa số, trong đó có tới 53 dân tộc ít người, họ sống trải dài trên mảnh đất hình chữ S. Địa bàn cư trú của đồng bào dân tộc thiểu số chủ yếu là những nơi có điều kiện địa hình khó khăn, phức tạp, canh tác còn lạc hậu và kém phát triển, những nơi địa đầu của tổ quốc.

Họ còn gặp nhiều khó khăn trong hoạt động phát triển sản xuất. Đây là địa bàn có ý nghĩa chiến lược quan trọng trong phát triển kinh tế, văn hóa xã hội cũng như an ninh quốc phòng. Mà trong gia đình người phụ nữ dân tộc 2 thiểu số lại là người trực tiếp tham gia vào các hoạt động kinh tế, hoạt động sản xuất, họ ít có cơ hội và điều kiện tiếp thu khoa học kỹ thuật, ít có tiếng nói trong gia đình. Do đó cần quan tâm hơn tới họ, tạo điều kiện cho họ phát huy được vai trò của mình trong phát triển kinh tế cũng như vai trò đối với xã hội.

Nhằm từng bước đẩy lùi bất bình đẳng giới, thay đổi nhận thức của người dân về vai trò của người phụ nữ, phát triển kinh tế xã hội và giữ vững an ninh quốc phòng. Xã Quang Hán là một xã thuộc huyện biên giới của Tỉnh Cao Bằng, có địa phận giáp với Trung Quốc, và một số huyện thuộc tỉnh Lạng Sơn, Bắc Kạn và Hà Giang là một xã vùng 2 có cơ sở hạ tầng còn kém phát triển, đặc biệt là giao thông đường bộ gây khó khăn cho việc đi lại, giao lưu buôn bán với các địa phương khác, là nơi sinh sống của 4 dân tộc anh em trong đó người dân tộc Mông chiếm chỉ chiếm khoảng (5%). Trình độ dân trí của người dân còn thấp, nền kinh tế chủ yếu là sản xuất nông nghiệp. Hiện nay bất bình đẳng giới và bạo lực gia đình cũng như tình trạng phụ nữ dân tộc thiểu số nói chung và phụ nữ dân tộc Mông nói riêng trên địa bàn xã chưa được tham gia vào quá trình ra quyết định và các nguồn thông tin mới về kỹ thuật canh tác còn phổ biến.

Mặc dù họ lại là người trực tiếp tham gia sản xuất, do đó hiệu quả canh tác không cao, đời sống không được cải thiện. Xuất phát từ những vấn đề đó nên em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế nông hộ trên địa bàn xã Quang Hán - huyện Trà Lĩnh - tỉnh Cao Bằng". Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu chung Đánh giá thực trạng hoạt động của phụ nữ dân tộc Mông trên địa bàn xã Quang Hán, huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng trong phát triển kinh tế nông 3 hộ.

Đề xuất một số giải pháp, kiến nghị nhằm phát huy vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế nông hộ. Mục tiêu cụ thể - Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế nông hộ. - Phân tích và đánh giá được thực trạng vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế nông hộ tại xã Quang Hán. - Đề xuất một số giải pháp nâng cao vai trò của phụ nữ dân tộc Mông trên địa bàn xã Quang Hán.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa về mặt học tập - Củng cố kiến thức đã học với thực tế. - Tích lũy thêm những kiến thức mới cho bản thân nhằm phục vụ cho công việc trong tương lai. - Nâng cao khả năng tiếp cận, thu thập, xử lý thông tin trong quá trình thực tập tại cơ sở.

Ý nghĩa về mặt thực tiễn Kết quả nghiên cứu đề tài giúp đánh giá đúng về vai trò của người phụ nữ dân tộc Mông nói riêng và vai trò của người phụ nữ nói chung trong phát triển kinh tế hộ gia đình. Từ đó nâng cao nhận thức của chính người phụ nữ và người dân về vai trò của phụ nữ, góp phần phát huy hơn nữa vai trò của người phụ nữ dân tộc Mông trong phát triển kinh tế của chính gia đình họ, đóng góp vào sự phát triển của địa phương. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Một số khái niệm cơ bản về giới và giới tính * Giới tính Giới tính là một thuật ngữ được các nhà khoa học xã hội và các nhà sinh học dùng để chỉ một phạm trù sinh học, trong ý nghĩa đó nam và nữ khác nhau về mặt sinh học, tạo nên hai giới tính: nam giới và nữ giới.

Hay nói cách khác: Giới Là sự khác biệt về mặt sinh học giữa nam giới và phụ nữ. Giới tính là những đặc điểm đồng nhất mà khi chúng ta sinh ra đã có và không thể thay đổi được. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến quá trình tái sản xuất con người và di truyền nòi giống. Ví dụ như: sự khác nhau về hình dạng cơ thể bên ngoài (nam giới cao to hơn, nặng hơn, giọng nói trầm hơn, .), khác nhau về cấu tạo NST, hormone,.khác nhau về chức năng sinh học, tạo nên vai trò của giới tính (phụ nữ mang thai, sinh con và cho con bú; nam giới sản xuất ra tinh trùng để thụ thai ).

Những đặc trưng mang tính sinh học này có ngay từ khi con người được sinh ra, chúng ổn định và hầu như không biến đổi ở cả nam và nữ. * Giới Là phạm trù chỉ quan niệm, vai trò và mối quan hệ xã hội giữa nam giới và phụ nữ. Xã hội tạo ra và gán cho trẻ em gái và trẻ em trai, cho phụ nữ và nam giới các đặc điểm giới khác nhau. Bởi vậy, các đặc điểm giới rất đa dạng và có thể thay đổi được.

Giới không nói đến nam hay nữ mà chỉ mối quan hệ giữa họ. Giới liên hệ đến vai trò của nam và nữ do xã hội hoặc do một nền văn hóa xác lập nên. 5 Giới có thể khác nhau giữa nơi này với nơi khác, giữa nền văn hóa này so với nền văn hóa khác và có thể thay đổi theo thời gian. Khái niệm giới xuất hiện ban đầu ở các nước nói tiếng Anh, vào khoảng những năm 60 của thế kỷ XX.

Ở Việt Nam, khái niệm này mới xuất hiện vào khoảng thập kỷ 80. Giới là một thuật ngữ xã hội học bắt nguồn từ môn nhân học, nói đến vai trò, trách nhiệm và quyền lợi mà xã hội quy định cho nam và nữ. Giới đề cập đến việc phân công lao động, các kiểu phân chia nguồn lực và lợi ích giữa nam và nữ trong một bối cảnh cụ thể.[2] * Đặc trưng, nguồn gốc, sự khác biệt về giới - Đặc trưng cơ bản về giới + Do dạy và học mà có + Đa dạng + Luôn biến đổi + Có thể thay đổi được - Nguồn gốc giới Trong gia đình, từ khi sinh ra đứa trẻ đã được đối xử và dạy dỗ khác nhau tùy theo nó là trai hay gái. Đó là sự khác biệt về trang phục, hành vi, cách ứng xử mà cha mẹ, gia đình, nhà trường và xã hội trông chờ ở con trai và con gái.

Đồng thời họ cũng hướng dẫn, dạy dỗ trẻ em trai và gái theo những quan điểm riêng và cụ thể. Đứa trẻ phải học để trở thành con trai hay con gái và phải luôn điều chỉnh hành vi sao cho phù hợp với khuôn mẫu cụ thể của mỗi giới đã được quy định. Sau khi đã hình thành các đặc điểm như vậy, nhà trường và các tập quán xã hội lại tiếp tục củng cố các khuôn mẫu cụ thể của mỗi giới (ví dụ: nam thì học thêm các môn kỹ thuật, xây dựng; nữ thì học thêm các môn nữ công, may thêu. 6 Các thể chế xã hội như: chính sách, pháp luật,.cũng có ý nghĩa làm tăng hoặc giảm sự khác biệt giữa hai giới (ví dụ: ưu tiên nữ trong các nghề y tá, thư ký.Nam trong nghề lái xe, cảnh sát.

[2] - Sự khác biệt về giới Phụ nữ được xem là phái yếu vì một mặt thể lực họ yếu hơn nam giới, họ sống thiên về tình cảm. Vì vậy phân công lao động giữa hai giới cũng có sự khác biệt. Người phụ nữ có thiên chức là làm vợ, làm mẹ, chăm sóc con cái và gia đình. Còn nam giới được coi là phái mạnh, là trụ cột gia đình.

Họ có thể lực tốt hơn phụ nữ, cứng rắn, nhanh nhẹn hơn trong công việc. Đặc trưng này khiến nam giới ít bị ràng buộc bởi con cái và gia đình, họ tập trung hơn vào công việc tạo ra của cải vật chất và các công việc xã hội. Chính điều này đã làm tăng thêm khoảng cách khác biệt giữa phụ nữ và nam giới trong xã hội. Hơn nữa do các tác động của định kiến xã hội, hệ tư tưởng, phong tục tập quán đối với mỗi giới khác nhau nên phụ nữ thường ít có cơ hội tiếp cận cái mới, trong học tập và tìm kiếm việc làm.

Mặt khác, phụ nữ thường bị ràng buộc bởi gia đình và con cái do đó họ ít có cơ hội tham gia các công việc xã hội và cơ hội thăng tiến trong công việc. Sự khác biệt về giới tạo nên khoảng cách giữa hai giới trong xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Vai Trò Của Phụ Nữ Dân Tộc Mông Trong Phát Triển Kinh Tế Nông Hộ Tại Xã Quang Hán, Huyện Trà Lĩnh, Tỉnh Cao Bằng" khám phá vai trò quan trọng của phụ nữ dân tộc Mông trong việc phát triển kinh tế nông hộ tại một xã miền núi. Tài liệu nhấn mạnh những đóng góp của họ trong việc cải thiện đời sống kinh tế gia đình, từ việc sản xuất nông nghiệp đến quản lý tài chính. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức mà phụ nữ phải đối mặt, như thiếu nguồn lực và cơ hội tiếp cận thông tin.

Đối với những ai quan tâm đến vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế, tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về những nỗ lực và thành tựu của họ. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nâng cao vai trò của phụ nữ nông thôn trong phát triển kinh tế hộ gia đình trên địa bàn huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An", nơi cũng bàn về vai trò của phụ nữ trong kinh tế hộ gia đình. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn vulnerability and adaption to climate change of ethnic minority women in Thanh Van commune, Cho Moi district, Bac Kan province" sẽ giúp bạn hiểu thêm về sự thích ứng của phụ nữ dân tộc thiểu số trước biến đổi khí hậu. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn kinh tế hộ gia đình và vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế hộ gia đình" cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.