Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thuật ngữ tổ chức phi chính phủ (NGO) được Liên Hợp Quốc sử dụng chính thức từ năm 1945 để chỉ mô hình tổ chức xã hội tự nguyện, phi lợi nhuận, do công dân thành lập và hoạt động độc lập với chính phủ. Cùng với quá trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, các tổ chức phi chính phủ Việt Nam (VNGO) gia tăng nhanh chóng về số lượng và loại hình. Theo số liệu của Bộ Khoa học và Công nghệ năm 2016, cả nước có gần 2.500 tổ chức khoa học và công nghệ, trong đó có 1.389 tổ chức khoa học và công nghệ ngoài công lập (chiếm 52%). Tính đến năm 2019, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA) quản lý 487 tổ chức khoa học và công nghệ ngoài công lập hoạt động theo Luật Khoa học và Công nghệ và Nghị định số 08/2014/NĐ-CP (thường gọi là Tổ chức 08).

Các VNGO đã đóng góp vào việc phản biện xã hội, xây dựng chính sách, cung cấp dịch vụ công, bảo vệ môi trường, nâng cao năng lực cộng đồng, xóa đói giảm nghèo và cải thiện sinh kế. Tuy nhiên, hoạt động của các tổ chức này còn gặp nhiều rào cản do thiếu hành lang pháp lý hoàn chỉnh, một số tổ chức có biểu hiện hành chính hóa, hoạt động kém hiệu quả hoặc chệch tôn chỉ mục đích. Mặc dù thực tiễn hoạt động diễn ra sôi động, các nghiên cứu khoa học chuyên ngành và liên ngành tại Việt Nam—đặc biệt dưới góc độ xã hội học thực nghiệm—về vai trò của các VNGO trong phát triển cộng đồng còn rất hạn chế. Việc thực hiện luận án đáp ứng yêu cầu cấp thiết nhằm nhận diện, đánh giá đúng thực trạng, chỉ ra các yếu tố tác động và cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách quản lý, phát huy vai trò của khối tổ chức này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu, phân tích, đánh giá vai trò của các tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng thông qua nghiên cứu trường hợp các tổ chức trực thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam; từ đó đề xuất các quan điểm, giải pháp và khuyến nghị hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm phát huy vị thế, vai trò của các tổ chức phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu làm rõ một số vấn đề lý luận: các khái niệm then chốt, các quan điểm lý thuyết xã hội học và liên ngành, cùng chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước liên quan đến vai trò của tổ chức phi chính phủ trong phát triển cộng đồng.
  2. Điều tra, khảo sát và phân tích thực trạng vai trò của các tổ chức phi chính phủ thuộc Liên hiệp Hội Việt Nam trong phát triển cộng đồng; cung cấp các số liệu thống kê về quy mô, cơ cấu, hoạt động; đánh giá các yếu tố tác động, thuận lợi, khó khăn, thành tựu và hạn chế.
  3. Đề xuất các quan điểm và hệ thống giải pháp mang tính bền vững (trực tiếp và gián tiếp, ngắn hạn và dài hạn) nhằm phát huy vai trò của các VNGO trong phát triển cộng đồng.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các VNGO thuộc VUSTA hiện nay đang thể hiện vai trò như thế nào trong hoạt động phát triển cộng đồng?
  2. Những yếu tố chủ quan và khách quan nào đang tác động đến việc thực hiện vai trò của các VNGO trong phát triển cộng đồng?
  3. Cần xây dựng, điều chỉnh cơ chế, chính sách như thế nào để phát huy vai trò, hoạt động của các VNGO trong vấn đề phát triển cộng đồng?

Tương ứng với các câu hỏi là 3 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Các VNGO thuộc VUSTA hiện nay thể hiện các vai trò quan trọng trong phát triển cộng đồng như: xây dựng phát triển tổ chức; thực hiện dự án nghiên cứu phát triển; đào tạo, nâng cao năng lực, truyền thông và phổ biến kiến thức; kết nối, huy động nguồn lực xã hội; tư vấn, phản biện, giám định xã hội và vận động chính sách. Nhiều mô hình hoạt động đạt hiệu quả thực tiễn.
  • Giả thuyết 2: Đặc điểm tổ chức, trình độ chuyên môn, nguồn lực, năng lực quản lý và mô hình dự án là các yếu tố chủ quan trực tiếp tác động; bên cạnh đó, cơ chế chính sách, đặc điểm cộng đồng, địa phương, vùng miền là các yếu tố khách quan tạo nên sự phân hóa trong mô hình phát triển cộng đồng của các VNGO.
  • Giả thuyết 3: Cơ chế, chính sách đối với các VNGO tham gia phát triển cộng đồng còn thiếu tính đồng bộ, tồn tại nhiều vướng mắc từ quy định vĩ mô đến thực thi thực tế; do đó cần xây dựng các nhóm giải pháp đồng bộ về cơ chế chính sách, nâng cao năng lực, huy động nguồn lực và hợp tác quốc tế.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của các tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng.
  • Khách thể nghiên cứu: Các tổ chức phi chính phủ Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về khách thể và không gian: Luận án tập trung nghiên cứu trường hợp các tổ chức phi chính phủ Việt Nam trực thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA).
    • Về thời gian: Phân tích thực trạng hoạt động của các tổ chức trong giai đoạn 5 năm (2014 – 2019).
    • Về nội dung: Tập trung đánh giá 5 vai trò cơ bản gồm: (1) Xây dựng và phát triển tổ chức; (2) Nghiên cứu, triển khai dự án phát triển cộng đồng; (3) Đào tạo, tập huấn, truyền thông, phổ biến kiến thức nâng cao năng lực cộng đồng; (4) Kết nối, hợp tác và huy động nguồn lực xã hội; (5) Tư vấn, phản biện, giám định xã hội và vận động chính sách.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tổng quan tài liệu quốc tế được luận án hệ thống hóa qua các nhóm nội dung:

  • Lịch sử hình thành và chức năng tổng quát: Khái niệm NGO được ghi nhận trong Điều 71 Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1949. Đến năm 2012, Liên Hợp Quốc ghi nhận khoảng 40.000 tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGO) cùng hàng triệu tổ chức quốc gia. Park, Sang-pil (2002) xác lập 4 tiêu chí lý tưởng của NGO về cơ cấu tham gia, tính phổ quát, tính chất tình nguyện viên phi lợi nhuận và phục vụ lợi ích công.
  • Phương pháp và hoạt động phát triển cộng đồng: Kingo J. Mchombu phân loại các hoạt động của NGO gồm tham vấn cộng đồng, thảo luận nhóm tiêu điểm, đánh giá nhanh có sự tham gia (PRA) và khảo sát lắng nghe. Omfonmwan S.I (2009) nghiên cứu hoạt động trao quyền kinh tế cho phụ nữ của tổ chức LAPO tại Nigeria (thành lập năm 1986, trao quyền cho 1.483 phụ nữ đến năm 2006) và các chương trình của NGO tại Mozambique từ giữa thập niên 1980 sau khi điều chỉnh cấu trúc theo yêu cầu của IMF. Tek Nath Dhaka phân tích vai trò cải thiện sinh kế, nâng cao vai trò giới và nâng cao thể chế của NGO tại Nepal (nơi nguồn lực chuyển qua khu vực NGO tăng từ 7 triệu NPR năm 1990 lên 1,5 tỷ NPR năm 2000, trong đó 85% từ nguồn vốn nước ngoài). ABM Enamol Hassa (2015) phân tích các hoạt động của NGO tại Bangladesh trong tiếp cận đất đai, y tế, giáo dục trẻ em gái, trồng rừng và kế hoạch hóa gia đình.
  • Mối quan hệ NGO - Chính phủ và chính sách: Nicola Banks và David Hulme (2012) phân tích mối quan hệ giữa nhà nước và NGO tại Nam Á (Ấn Độ, Bangladesh, Pakistan) và Philippines, chỉ ra sự tác động của môi trường chính trị và chương trình nghị sự của các nhà tài trợ.
  • Quản lý môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu: Vakil (1997), Gemill và Bamidele Izu (2011) tổng kết 7 hình thức tham gia của NGO vào quản trị môi trường. Namita Gupta (2012) và Phil (2003) phân tích vai trò của 4.000 NGO tại Ấn Độ trong mạng lưới thông tin môi trường (ENVIS) và chương trình Paryavaran Vahinis tại 184 quận/huyện.

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các công trình tập trung vào ba tuyến vấn đề:

  • Tổ chức xã hội, NGO và quản lý nhà nước: Nguyễn Thị Phương (2006) phân tích lịch sử tổ chức phi chính phủ từ 1948 và tác động đến hoạch định chính sách. Thang Văn Phúc (2010), Thang Văn Phúc và Nguyễn Minh Phương (2010) đánh giá vai trò chia sẻ trách nhiệm của tổ chức xã hội với nhà nước theo phương châm "Nhà nước và nhân dân cùng làm", đồng thời kiến nghị xây dựng Luật về Hội. Phạm Bảo Khánh (2010) nghiên cứu NGO trong thực thi chính sách xã hội. Nhạc Phan Linh (2012) vận dụng lý thuyết chức năng cấu trúc và vốn xã hội để phân tích vai trò liên kết của tổ chức xã hội dân sự. Phạm Văn Đức (chủ biên, 2018) phân tích vị trí của tổ chức xã hội trong nền kinh tế thị trường. Về quản lý nhà nước, các tác giả Nguyễn Xuân Thiêm (2008), Đỗ Sơn Hà (2009), Lưu Minh Văn (2011), Nguyễn Kim Ngọc (2011), Cấn Việt Anh (2015), Nguyễn Tiến Thành (2016) phân tích tính phân tán của hệ thống pháp lý dưới luật điều chỉnh hội và NGO.
  • Hoạt động của các tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGO): Lê Đức Nhuận (2005), Nguyễn Xuân Thảo (2004), Phạm Thị Thanh Bình (2018), cùng các báo cáo của ActionAid (2016) tại Sóc Trăng, ChildFund (2018–2019) ghi nhận các dự án xóa đói giảm nghèo, ứng phó thiên tai và nâng cao năng lực cộng đồng.
  • Hoạt động của các tổ chức phi chính phủ Việt Nam (VNGO): Kim Trâm (2014) khảo sát mảng bảo vệ môi trường; Trung tâm Nghiên cứu Xã hội và Phát triển - CSRD (2015) nghiên cứu đánh giá tác động giới tại lưu vực sông 3S (Sekong, Sesan, Srepok) và thủy điện A Lưới; Tăng Thị Duyên Hồng và cộng sự (2013) phân tích mô hình du lịch sinh thái cộng đồng của Trung tâm Bảo tồn Sinh vật biển và Phát triển Cộng đồng (MCD); Trung tâm Môi trường và Phát triển Cộng đồng (CECoD) và Viện Blacksmith (2014) khảo sát xử lý ô nhiễm chì tại Hưng Yên; Đỗ Thị Kim Anh (2017) khảo sát mô hình của Eco-Eco (16 làng sinh thái) và CECoD; Trung tâm Sức khỏe Gia đình và Phát triển Cộng đồng - CFC (2018) với dự án đọc sách; Trung tâm Phát triển Nông thôn Bền vững - SRD (2016) hỗ trợ phụ nữ làm chủ hộ tại Tĩnh Gia, Thanh Hóa; Trung tâm Hỗ trợ Phát triển vì Phụ nữ và Trẻ em - DWC (2014) với dự án thúc đẩy quản lý cộng đồng; Nguyễn Đức Chiện (2020) chỉ ra 90,7% tổ chức phi lợi nhuận gặp khó khăn do thiếu khuôn khổ pháp lý.

Khoảng trống nghiên cứu

Các nghiên cứu ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào INGO hoặc tiếp cận khái niệm tổ chức xã hội nói chung dưới góc độ khoa học quản lý và luật học. Chưa có công trình xã hội học chuyên sâu nào sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp bộ số liệu điều tra quy mô lớn với phỏng vấn sâu để đo lường, phân tích toàn diện 5 vai trò cốt lõi của các VNGO thuộc VUSTA trong phát triển cộng đồng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản

Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm hệ thống, cấu trúc - chức năng, lịch sử và phát triển. Về mặt chuyên ngành xã hội học, tác giả vận dụng:

  • Lý thuyết vai trò: Khởi xướng từ Ralph Linton (1937), tiếp cận qua nghiên cứu của Nguyễn Đình Tấn, K. Marx, Max Weber, E. Durkheim và Gunter Buschges (1996), luận án xem vai trò của VNGO là sự thực hiện các chức năng, nhiệm vụ được thể chế hóa theo vị thế xã hội và giấy phép hoạt động, đáp ứng kỳ vọng của cộng đồng.
  • Lý thuyết chức năng cấu trúc: Phân tích vị trí của VNGO như một tiểu hệ thống liên kết xã hội, thực hiện các chức năng cân bằng và thích ứng xã hội.
  • Lý thuyết phát triển cộng đồng: Tiếp cận dựa vào nội lực, thúc đẩy sự tham gia và tự chủ của các nhóm dân cư.
  • Lý thuyết vốn xã hội: Đánh giá vai trò mạng lưới, niềm tin và sự liên kết giữa các tổ chức với cộng đồng và cơ quan nhà nước.

Về mặt pháp lý, luận án phân biệt rõ NGO theo nghĩa hẹp tại Việt Nam: không bao gồm các tổ chức hội quần chúng theo Nghị định số 45/2010/NĐ-CP, quỹ xã hội theo Nghị định số 177/1999/NĐ-CP, cơ sở bảo trợ xã hội theo Nghị định số 25/2001/NĐ-CP. Dựa trên quan điểm của Phạm Bích San (2018) và Nghị định số 08/2014/NĐ-CP, các VNGO trong nghiên cứu được xác định là các tổ chức khoa học và công nghệ ngoài công lập trực thuộc VUSTA.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận đa phương pháp (định lượng kết hợp định tính):

Hạng mục phương pháp Quy mô và kỹ thuật triển khai thực tế
Điều tra định lượng Sử dụng một phần nguồn dữ liệu từ Đề tài cấp Nhà nước KX.01/16-20 do TSKH Nghiêm Vũ Khải làm chủ nhiệm, VUSTA chủ trì tại 9 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Lào Cai, Hải Dương, Hà Tĩnh, Bình Định, Đồng Nai, Cần Thơ). Tác giả tiến hành chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống ($K = N/n$) với tỷ lệ 25% từ danh sách 487 tổ chức thuộc VUSTA. Kết quả xử lý qua SPSS: 112 phiếu thống kê tổ chức hợp lệ (trên 121 phiếu thu về) và 450 phiếu khảo sát cá nhân cán bộ VNGO.
Phỏng vấn sâu Thực hiện 40 cuộc phỏng vấn sâu (trực tiếp và qua điện thoại có ghi âm), bao gồm: 25 lãnh đạo/cán bộ làm việc tại các VNGO và 15 nhà quản lý, hoạch định chính sách, chuyên gia nghiên cứu.
Phân tích tài liệu thứ cấp Phân tích định tính 70 báo cáo tổng kết hoạt động năm 2018–2019 của các VNGO trực thuộc VUSTA, hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật, kỷ yếu hội thảo và tài liệu lưu trữ chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về tổ chức phi chính phủ và vai trò của chúng đối với sự phát triển xã hội. Nội dung chương chứng minh rằng hoạt động của các NGO trên thế giới đã dịch chuyển từ cứu trợ nhân đạo đơn thuần sang phát triển bền vững, tham gia vào cải thiện sinh kế, bảo vệ môi trường, vận động chính sách và nâng cao năng lực cộng đồng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào các INGO hoặc bàn về công tác quản lý nhà nước đối với hội và tổ chức phi chính phủ nói chung. Chương 1 chỉ ra khoảng trống về mặt lý luận và thực nghiệm xã hội học đối với khối các tổ chức khoa học và công nghệ ngoài công lập (VNGO) trực thuộc VUSTA trong lĩnh vực phát triển cộng đồng, từ đó xác lập tính cần thiết của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong phát triển cộng đồng

Chương 2 làm rõ hệ thống khái niệm nòng cốt: vị thế, vai trò, tổ chức phi chính phủ theo nghĩa hẹp (tổ chức khoa học và công nghệ ngoài công lập thành lập theo Nghị định số 08/2014/NĐ-CP), phát triển cộng đồng và vai trò của VNGO trong phát triển cộng đồng. Tác giả luận giải việc vận dụng 4 khung lý thuyết xã hội học (lý thuyết vai trò, lý thuyết chức năng cấu trúc, lý thuyết phát triển cộng đồng, lý thuyết vốn xã hội) để xây dựng mô hình phân tích gồm các nhóm biến độc lập, biến can thiệp và biến phụ thuộc. Chương này cũng tổng thuật các chủ trương của Đảng, hệ thống pháp luật của Nhà nước điều chỉnh hoạt động của VNGO và bức tranh khái quát về cơ cấu tổ chức của VUSTA với 487 tổ chức trực thuộc tính đến năm 2019.

Chương 3: Thực trạng vai trò của các tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng

Chương 3 là chương thực nghiệm trọng tâm, trình bày các phân tích định lượng (từ 112 phiếu tổ chức, 450 phiếu cá nhân) và định tính (40 phỏng vấn sâu, 70 báo cáo hoạt động) qua 6 nội dung:

                                  VAI TRÒ CỦA VNGO (VUSTA)
                                      TRONG PHÁT TRIỂN
                                         CỘNG ĐỒNG
1. Phát triển      2. Thực hiện       3. Đào tạo,         4. Kết nối,         5. Tư vấn,
   tổ chức            dự án              truyền thông        huy động nguồn      phản biện
   - Nhân lực         - Chủ trì dự án    - Phổ biến KT       - Nguồn tài chính   - Góp ý CS
   - Tài chính        - Địa bàn          - Tập huấn          - Hợp tác đối tác   - Giám định
  • Đặc điểm vị thế và vai trò xây dựng, phát triển tổ chức: Phân tích cơ cấu tổ chức theo năm thành lập, loại hình hoạt động, quy mô nhân sự, tỷ lệ cán bộ cơ hữu có bảo hiểm xã hội và cơ cấu học hàm, học vị (tỷ lệ giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, thạc sĩ, cử nhân/kỹ sư). Phân tích thực trạng tài chính, quy mô kinh phí và các kênh tạo lập nguồn thu của tổ chức.
  • Vai trò nghiên cứu, triển khai dự án phát triển cộng đồng: Khảo sát năng lực chủ trì và tham gia các loại hình đề tài, dự án; tương quan giữa lĩnh vực hoạt động của tổ chức với các dự án đã thực hiện; đánh giá chi tiết 3 đề tài/dự án tiêu biểu trong 3 năm gần nhất. Nêu bật các mô hình hoạt động hiệu quả, những điểm mạnh, thuận lợi cũng như khó khăn, hạn chế trong thực thi dự án.
  • Vai trò tổ chức đào tạo, tập huấn, truyền thông, phổ biến kiến thức: Đánh giá các hình thức tập huấn nâng cao năng lực, hoạt động xuất bản báo chí, tạp chí, bản tin chuyên ngành thuộc VUSTA; đo lường hiệu quả truyền thông làm thay đổi nhận thức của lãnh đạo và người dân trước và sau dự án.
  • Vai trò kết nối, hợp tác và huy động nguồn lực xã hội: Thống kê mức độ liên kết giữa các VNGO với nhau và với các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế; nội dung phối hợp về chuyên môn và tài chính; đánh giá hiệu quả phối hợp và mức độ minh bạch trong quản lý, sử dụng kinh phí.
  • Vai trò tư vấn, phản biện, giám định xã hội và vận động chính sách: Làm rõ thực trạng tham gia góp ý văn bản quy phạm pháp luật, phản biện chính sách và kiến nghị thực thi chính sách (như trường hợp văn bản kiến nghị thực hiện Nghị định số 09/2016/NĐ-CP về bổ sung vi chất vào thực phẩm).
  • Các yếu tố tác động đến vai trò của VNGO: Phân tích nhóm yếu tố khách quan (hành lang pháp lý, chính sách viện trợ, sự ủng hộ của chính quyền địa phương) và nhóm yếu tố chủ quan (năng lực quản trị nội bộ, trình độ nhân sự, tính chủ động tìm kiếm nguồn tài trợ).

Chương 4: Quan điểm và giải pháp phát huy vai trò của các VNGO trong phát triển cộng đồng

Chương 4 xây dựng hệ thống quan điểm và giải pháp dựa trên kết quả khảo sát:

  • Bốn quan điểm định hướng:
    1. Sự hình thành và phát triển của VNGO là tất yếu khách quan trong nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
    2. Phát huy vai trò VNGO trên cơ sở nhận thức đúng chức năng, nhiệm vụ và lĩnh vực hoạt động.
    3. Tạo môi trường dân chủ, bình đẳng giữa VNGO và tổ chức công lập trong tiếp cận các chương trình, dự án quốc gia và dịch vụ công.
    4. Tạo không gian thuận lợi để VNGO thực hiện hiệu quả mục tiêu phát triển cộng đồng bền vững.
  • Năm nhóm giải pháp thực hiện:
    1. Giải pháp về cơ chế chính sách: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tiến tới xây dựng Luật về Hội/Tổ chức phi chính phủ; đơn giản hóa thủ tục phê duyệt dự án và tiếp nhận viện trợ nước ngoài; quy định rõ cơ chế đấu thầu, đặt hàng dịch vụ công đối với VNGO.
    2. Giải pháp về giáo dục, đào tạo và nâng cao năng lực: Đào tạo kỹ năng quản trị dự án, năng lực gây quỹ và kỹ năng phản biện chính sách cho đội ngũ nhân sự VNGO.
    3. Giải pháp về thông tin, truyền thông làm thay đổi nhận thức cộng đồng: Tuyên truyền chính xác về vị trí, đóng góp của VNGO trên các phương tiện truyền thông đại chúng nhằm tạo sự đồng thuận xã hội.
    4. Giải pháp về huy động tổng thể các nguồn lực: Đa dạng hóa nguồn tài chính thông qua hợp tác công - tư (PPP), mở rộng tài trợ từ doanh nghiệp trong nước và đóng góp xã hội.
    5. Giải pháp về hợp tác quốc tế: Mở rộng mạng lưới đối tác toàn cầu, nâng cao tính minh bạch để duy trì nguồn lực quốc tế trong bối cảnh Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập trung bình.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án là công trình nghiên cứu xã hội học chuyên ngành tiếp cận toàn diện về vai trò của các tổ chức phi chính phủ Việt Nam (cụ thể là các tổ chức khoa học và công nghệ ngoài công lập thuộc VUSTA) trong phát triển cộng đồng.
  2. Góp phần chuẩn hóa và phân định rõ khái niệm tổ chức phi chính phủ theo nghĩa hẹp trong bối cảnh pháp lý Việt Nam hiện hành (tách biệt với hội quần chúng, quỹ xã hội, cơ sở bảo trợ); tích hợp thành công các lý thuyết xã hội học (lý thuyết vai trò, chức năng cấu trúc, phát triển cộng đồng, vốn xã hội) vào khung phân tích thực nghiệm đánh giá vai trò của VNGO.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực nghiệm định lượng và định tính về thực trạng tổ chức, nguồn lực và 5 vai trò chức năng của khối VNGO trực thuộc VUSTA giai đoạn 2014–2019 thông qua bộ dữ liệu 112 tổ chức và 450 cá nhân.
  2. Nhận diện các rào cản cụ thể về thể chế, thủ tục hành chính tiếp nhận viện trợ và quản lý nhà nước đang cản trở hoạt động phát triển cộng đồng của VNGO.
  3. Đề xuất hệ thống khuyến nghị và giải pháp có giá trị thực tiễn phục vụ các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Nội vụ, Bộ Khoa học và Công nghệ), VUSTA và các nhà lập pháp trong việc xây dựng cơ chế quản lý, hoàn thiện Luật về Hội và chính sách khuyến khích khu vực ngoài công lập tham gia cung ứng dịch vụ công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung vào các tổ chức phi chính phủ khoa học và công nghệ trực thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA), chưa bao quát toàn bộ các loại hình tổ chức xã hội khác hoạt động tại cộng đồng trên phạm vi cả nước.
  • Dữ liệu định lượng được kế thừa và sàng lọc từ Đề tài cấp Nhà nước KX.01/16-20 kết hợp với 70 báo cáo giai đoạn 2018–2019; do tính chất đa dạng và không đồng nhất trong mẫu báo cáo của các VNGO, một số chỉ báo định tính phải sử dụng phương pháp đối chiếu tham chiếu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm tổ chức phi chính phủ trực thuộc các cơ quan chủ quản khác (như Liên hiệp các Tổ chức Hữu nghị Việt Nam - VUFO, Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Việt Nam - VULA) hoặc các nhóm cộng đồng tự quản chưa có tư cách pháp nhân.
  • Nghiên cứu sâu về cơ chế tài chính bền vững và mô hình hợp tác công - tư (PPP) giữa chính quyền địa phương và các VNGO trong việc cung ứng dịch vụ công xã hội.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng:

  • Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Tham khảo cơ sở thực tiễn và các luận cứ khoa học tại Chương 3 và Chương 4 để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi các quy định về tiếp nhận viện trợ và xây dựng khung pháp lý về hội, tổ chức phi chính phủ.
  • Lãnh đạo và cán bộ các tổ chức VNGO: Sử dụng các bài học kinh nghiệm về quản trị nhân lực, lập mô hình dự án, truyền thông nâng cao nhận thức và phương thức vận động chính sách để củng cố năng lực tổ chức.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Xã hội học: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu, giảng dạy cho học phần Xã hội học phát triển, Xã hội học cộng đồng, Xã hội học quản lý và Xã hội học tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định khái niệm tổ chức phi chính phủ Việt Nam (VNGO) theo tiêu chí nào?

Luận án tiếp cận khái niệm NGO theo nghĩa hẹp trong bối cảnh pháp luật Việt Nam. VNGO trong đề tài được giới hạn là các tổ chức khoa học và công nghệ ngoài công lập thành lập theo Nghị định số 08/2014/NĐ-CP (quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học và Công nghệ 2013) trực thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA), không bao hàm các hội quần chúng theo Nghị định số 45/2010/NĐ-CP hay quỹ xã hội theo Nghị định số 177/1999/NĐ-CP.

2. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu của luận án gồm:

  • Mẫu điều tra định lượng kế thừa và tái xử lý từ Đề tài cấp Nhà nước KX.01/16-20 (khảo sát tại 9 tỉnh/thành phố), chọn lọc ra 112 phiếu tổ chức VUSTA hợp lệ (lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ 487 tổ chức) và 450 phiếu khảo sát cá nhân cán bộ VNGO.
  • Mẫu định tính gồm 40 cuộc phỏng vấn sâu (25 cán bộ/lãnh đạo VNGO, 15 chuyên gia/nhà quản lý) và phân tích nội dung 70 báo cáo tổng kết hoạt động giai đoạn 2018–2019 của các VNGO thuộc VUSTA.

3. Năm vai trò cơ bản của VNGO trong phát triển cộng đồng được luận án phân tích là gì?

Luận án phân tích 5 vai trò:

  1. Vai trò xây dựng, phát triển tổ chức (nhân sự, bộ máy, tài chính).
  2. Vai trò nghiên cứu, triển khai dự án phát triển cộng đồng (sinh kế, môi trường, xóa đói giảm nghèo).
  3. Vai trò đào tạo, tập huấn, truyền thông, phổ biến kiến thức nâng cao năng lực cộng đồng.
  4. Vai trò kết nối, hợp tác và huy động nguồn lực xã hội (liên kết đa bên, vận động tài trợ).
  5. Vai trò tư vấn, phản biện, giám định xã hội và vận động chính sách.

4. Những khó khăn, rào cản lớn nhất mà các VNGO đang gặp phải là gì?

Văn bản luận án chỉ ra các rào cản chính gồm:

  • Thiếu khuôn khổ pháp lý đồng bộ (chưa có Luật về Hội/NGO);
  • Thủ tục hành chính phê duyệt tiếp nhận viện trợ nước ngoài còn phức tạp;
  • Nhận thức của cộng đồng và một bộ phận chính quyền địa phương về vai trò của VNGO còn hạn chế;
  • Năng lực nội tại của một số tổ chức còn yếu, nguồn tài chính thiếu bền vững, có hiện tượng hành chính hóa hoặc hoạt động chệch tôn chỉ mục đích.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Kim Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận xã hội học và phân tích thực trạng vai trò của các tổ chức phi chính phủ Việt Nam trực thuộc VUSTA trong phát triển cộng đồng giai đoạn 2014–2019. Thông qua việc kết hợp các phương pháp định lượng và định tính, công trình đã làm rõ 5 vai trò chức năng cốt lõi cùng những yếu tố chủ quan và khách quan tác động đến hiệu quả hoạt động của khối tổ chức này. Các quan điểm và giải pháp do luận án đề xuất cung cấp luận cứ khoa học cho công tác quản lý nhà nước và hoàn thiện chính sách phát triển cộng đồng bền vững tại Việt Nam.