Tổng quan nghiên cứu

Trải qua 24 năm vận động và phát triển từ năm 1991 đến năm 2015, ASEAN đã ghi nhận bước chuyển mình lịch sử từ một hiệp hội gồm 6 quốc gia thành viên ban đầu mở rộng thành một tổ chức khu vực toàn diện quy tụ 10 quốc gia Đông Nam Á, đại diện cho quy mô dân số hơn 600 triệu người cùng tổng quy mô GDP đạt trên 2.500 tỷ USD vào thời điểm cuối năm 2015. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc năm 1991, trật tự địa chính trị toàn cầu rơi vào giai đoạn biến động sâu sắc với sự suy giảm ảnh hưởng của Liên Xô cũ và tham vọng xác lập trật tự đơn cực của Mỹ. Tại khu vực Đông Á, sự thiếu vắng một cấu trúc an ninh đa phương chính thức cùng sự tồn tại của hàng loạt điểm nóng nhạy cảm như vấn đề hạt nhân trên Bán đảo Triều Tiên, căng thẳng Eo biển Đài Loan và tranh chấp chủ quyền Biển Đông đã đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với nền hòa bình khu vực.

Trước bối cảnh phức tạp đó, nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò trung tâm và khả năng kiến tạo thể chế của ASEAN trong việc duy trì ổn định chiến lược tại Đông Á qua 3 giai đoạn lịch sử then chốt: giai đoạn 1991-1999 định hình cơ chế đối thoại và xây dựng lòng tin, giai đoạn 2000-2008 khẳng định thế cân bằng nước lớn, và giai đoạn 2009-2015 xác lập vai trò hạt nhân trong cấu trúc khu vực mới. Phạm vi nghiên cứu bao trùm không gian địa chiến lược Đông Á gồm 10 nước Đông Nam Á cùng các quốc gia Đông Bắc Á và các cường quốc toàn cầu có lợi ích đan xen như Mỹ, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ. Công trình mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc khi cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để đo lường mức độ hiệu quả của một tổ chức gồm các quốc gia vừa và nhỏ trong việc dẫn dắt hơn 4 cơ chế an ninh đa phương hàng đầu thế giới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của Chủ nghĩa Thể chế Mới và Thuyết Kiến tạo trong quan hệ quốc tế nhằm giải thích khả năng thiết lập trật tự an ninh thông qua các chuẩn mực thể chế và tiến trình xã hội hóa hành vi quốc gia. Mô hình Phương cách ASEAN được phân tích như một khung hành vi độc đáo, vận hành dựa trên các nguyên tắc bất di bất dịch: tôn trọng chủ quyền, không can thiệp vào công việc nội bộ, hiệp thương đồng thuận và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp 4 khái niệm chuyên ngành cốt lõi gồm: Vai trò trung tâm của ASEAN, Ngoại giao phòng ngừa, Cấu trúc an ninh khu vực và An ninh phi truyền thống. Hệ thống chuẩn mực này được thể chế hóa vững chắc thông qua các văn kiện pháp lý mang tính nền tảng như Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập năm 1971, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á năm 1976, Hiệp ước Khu vực Đông Nam Á không có vũ khí hạt nhân năm 1995 và Hiến chương ASEAN có hiệu lực từ năm 2008.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập toàn diện từ hệ thống văn kiện sơ cấp gồm 100% các tuyên bố chung, hiệp ước, biên bản ghi nhớ của hơn 22 kỳ Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN, 27 kỳ Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN, 22 kỳ Diễn đàn Khu vực ASEAN và 5 kỳ Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng từ năm 1991 đến năm 2015. Bên cạnh đó, nghiên cứu khai thác dữ liệu thứ cấp từ hơn 100 công trình học thuật của các viện nghiên cứu chiến lược quốc tế uy tín.

Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là phương pháp chọn mẫu mục đích toàn diện đối với toàn bộ các cơ chế an ninh đa phương do ASEAN khởi xướng hoặc giữ vai trò đồng chủ trì tại Đông Á. Tác giả kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp phân tích lịch sử nhằm tái hiện tiến trình 24 năm biến chuyển địa chính trị, phương pháp so sánh đối chiếu giữa các cơ chế an ninh, và phương pháp tổng hợp phân tích chính sách. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này nhằm bảo đảm tính khách quan, giúp xâu chuỗi logic các sự kiện lịch sử và lượng hóa chính xác mức độ can dự của các siêu cường vào cấu trúc an ninh khu vực.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, ASEAN đã thành công trong việc khởi xướng và mở rộng Diễn đàn Khu vực ASEAN từ 18 đối tác tham gia ban đầu vào năm 1994 lên 27 quốc gia thành viên vào năm 2015. Diễn đàn này đã trở thành cơ chế an ninh đa phương duy nhất tại châu Á - Thái Bình Dương lôi kéo được sự tham gia đồng thời của tất cả các cường quốc hạt nhân lớn và các bên xung đột trực tiếp, bao gồm việc kết nạp Triều Tiên vào năm 2000.

Thứ hai, ASEAN đã chuyển hóa thành công trọng tâm hợp tác từ kinh tế đơn thuần sang an ninh phi truyền thống thông qua khuôn khổ ASEAN Cộng Ba với Kế hoạch hướng dẫn đối phó tội phạm xuyên quốc gia trên 8 lĩnh vực trọng yếu từ năm 2004. Trong vấn đề Biển Đông, ASEAN đã tạo lập bước ngoặt khi buộc Trung Quốc chấp thuận ký kết Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông vào ngày 4 tháng 11 năm 2002 sau hơn 2 năm đàm phán kiên trì kể từ tháng 3 năm 2000.

Thứ ba, giai đoạn 2009-2015 đánh dấu sự hình thành cấu trúc an ninh vòng tròn đồng tâm lấy ASEAN làm trung tâm thông qua sự ra đời của Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng năm 2010 tại Hà Nội với 18 bộ trưởng quốc phòng tham gia hợp tác trên 5 lĩnh vực thực chất. Đồng thời, việc mở rộng Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á năm 2010 với sự gia nhập chính thức của cả Mỹ và Nga đã củng cố vị thế cầm lái của ASEAN. Số liệu thực tế ghi nhận từ năm 2002 đến năm 2007, Mỹ đã cùng các nước ASEAN thực hiện hơn 30 cuộc tập trận trên biển, chiếm khoảng 70% tổng số cuộc tập trận tại châu Á. Cùng giai đoạn 2002-2012, Nhật Bản đã giải ngân 23 tỷ USD vốn ODA cho các nước ASEAN, chiếm 30% tổng nguồn viện trợ ODA toàn cầu của quốc gia này để duy trì an ninh phát triển.

Thảo luận kết quả

Tiến trình củng cố vai trò của ASEAN được thúc đẩy bởi vị thế trung lập chiến lược và nguyên tắc không đe dọa vũ lực, biến tổ chức thành bên trung gian hòa giải đáng tin cậy giữa các nước lớn. Các dữ liệu về sự gia tăng số lượng cơ chế và mức độ cam kết của các đối tác lớn có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ đường tiến trình thể hiện sự gia tăng số lượng cơ chế đa phương từ 1 diễn đàn năm 1994 lên 4 cơ chế trụ cột năm 2015, đi kèm bảng ma trận so sánh mức độ tham gia của 8 cường quốc đối tác.

Kết quả này củng cố quan điểm của một nghiên cứu quốc tế nổi tiếng vào năm 1996 về mô hình an ninh mở rộng của ASEAN, đồng thời làm sáng tỏ nhận định của một học giả hàng đầu vào năm 2007 về chủ nghĩa khu vực Đông Á. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù ASEAN vẫn gặp rào cản khi chuyển từ giai đoạn xây dựng lòng tin sang ngoại giao phòng ngừa do sự bất đồng lợi ích nội khối, tổ chức đã phát huy xuất sắc vai trò người kiến tạo luật chơi, duy trì hòa bình khu vực trong suốt gần một phần tư thế kỷ.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện và linh hoạt hóa quy trình ra quyết định nội khối: Hội nghị Cấp cao ASEAN và Ban Thư ký ASEAN cần nghiên cứu áp dụng cơ chế đồng thuận linh hoạt đối với các vấn đề an ninh khẩn cấp, đặt mục tiêu rút ngắn thời gian ban hành tuyên bố chung từ 48 giờ xuống dưới 12 giờ khi xảy ra các sự cố đe dọa an ninh hàng hải, hướng tới mục tiêu duy trì 100% sự gắn kết lập trường nội khối giai đoạn 2016-2025.

Thứ hai, đẩy nhanh tiến trình đàm phán Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông: Các nước thành viên ASEAN và Bộ Ngoại giao Trung Quốc cần thiết lập lộ trình đàm phán thực chất với chỉ tiêu hoàn thành văn bản mang tính ràng buộc pháp lý trong khung thời gian từ 3 đến 5 năm, lấy Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 làm nền tảng cốt lõi.

Thứ ba, chuẩn hóa và mở rộng phạm vi hợp tác quốc phòng thực địa: Bộ Quốc phòng 18 nước thành viên khuôn khổ ADMM+ cần mở rộng các lĩnh vực hợp tác ưu tiên từ 5 lên 7 lĩnh vực tác chiến thông qua việc bổ sung an ninh không gian mạng và công nghiệp quốc phòng, đồng thời tăng tần suất các cuộc diễn tập thực địa chung từ định kỳ 2 năm một lần lên 1 năm một lần trước năm 2020.

Thứ tư, thành lập mạng lưới cảnh báo sớm và điều phối an ninh phi truyền thống: Diễn đàn Hàng hải ASEAN và Nhóm Công tác Chuyên gia an ninh biển cần xây dựng trung tâm chia sẻ dữ liệu tình báo an ninh hàng hải chung, phấn đấu giảm 50% số vụ cướp biển và hoạt động buôn lậu vũ khí, ma túy xuyên biên giới trong vòng 5 năm triển khai.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà hoạch định chính sách ngoại giao và an ninh quốc phòng tại Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng, những người có thể ứng dụng các bài học cân bằng nước lớn và xây dựng thể chế an ninh đa phương để phục vụ nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ trong tình hình mới.

Nhóm thứ hai là đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Ngoại giao học và Đông Á học, sử dụng công trình như một khung tham chiếu khoa học hoàn chỉnh để giảng dạy về cấu trúc an ninh khu vực và tiến trình thể chế hóa của ASEAN.

Nhóm thứ ba là học viên cao học và sinh viên các khối ngành Khoa học xã hội, Luật quốc tế và An ninh phi truyền thống, những người cần tiếp cận phương pháp luận phân tích lịch sử ngoại giao và hệ thống dữ liệu thực chứng chuẩn xác về các văn kiện pháp lý khu vực.

Nhóm thứ tư là các chuyên gia phân tích rủi ro địa chính trị tại các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp đa quốc gia, những người cần đánh giá mức độ ổn định hàng hải, an ninh năng lượng và môi trường đầu tư chiến lược tại thị trường Đông Nam Á và Đông Á.

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế nào giúp một tổ chức gồm các quốc gia vừa và nhỏ như ASEAN giữ vai trò trung tâm trước các cường quốc? ASEAN giữ vai trò trung tâm nhờ tính trung lập chính trị, sức mạnh chuẩn mực dựa trên Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á và phương thức ngoại giao đồng thuận, giúp các siêu cường như Mỹ và Trung Quốc tin tưởng chọn ASEAN làm cầu nối đối thoại thay vì đối đầu trực diện.

Diễn đàn Khu vực ASEAN đã đạt được kết quả cụ thể nào trong việc giải tỏa căng thẳng tại các điểm nóng an ninh? Diễn đàn Khu vực ASEAN đã thành công trong việc tạo dựng kênh đối thoại 27 bên, đưa vấn đề Biển Đông ra bàn thảo quốc tế từ năm 1995, buộc các bên công nhận Công ước Luật Biển năm 1982 và duy trì kênh tiếp xúc ngoại giao duy nhất có sự góp mặt của Triều Tiên từ năm 2000.

Cơ chế Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng khác biệt như thế nào so với các diễn đàn an ninh trước đây? Cơ chế này đánh dấu bước chuyển từ đối thoại ngoại giao thuần túy sang hợp tác quân sự thực chất giữa 18 bộ trưởng quốc phòng, triển khai diễn tập thực địa trên 5 lĩnh vực gồm cứu trợ thảm họa, an ninh biển, quân y, chống khủng bố và gìn giữ hòa bình.

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông năm 2002 có giá trị thực tiễn ra sao đối với hòa bình khu vực? Văn kiện này là thỏa thuận đa phương đầu tiên giữa ASEAN và Trung Quốc về Biển Đông, tạo khuôn khổ pháp lý ngăn chặn xung đột vũ trang quy mô lớn, khẳng định nguyên tắc tự kiềm chế và đặt nền móng cho tiến trình đàm phán Bộ quy tắc ứng xử chính thức.

Nguyên tắc đồng thuận mang lại những thuận lợi và thách thức gì cho ASEAN trong hợp tác an ninh? Nguyên tắc đồng thuận bảo vệ lợi ích bình đẳng của mọi quốc gia thành viên và ngăn ngừa sự can thiệp từ bên ngoài, nhưng đồng thời làm giảm tốc độ ra quyết định khẩn cấp và tạo nguy cơ chia rẽ nội khối khi các nước lớn gia tăng sức ép ngoại giao.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện 24 năm lịch sử xác lập và khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN trong hợp tác an ninh Đông Á giai đoạn 1991-2015.
  • Đánh giá sâu sắc hiệu quả vận hành của 4 cơ chế thể chế trụ cột gồm Diễn đàn Khu vực ASEAN, ASEAN Cộng Ba, Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á và Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng.
  • Làm rõ nghệ thuật ngoại giao cân bằng nước lớn của ASEAN trong việc kiềm chế nguy cơ xung đột vũ trang và thúc đẩy hợp tác an ninh phi truyền thống.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm tối ưu hóa nguyên tắc đồng thuận và thúc đẩy tiến trình đàm phán Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông.
  • Lộ trình tiếp theo đòi hỏi ASEAN cần tăng cường tính tự cường chiến lược và hoàn thiện Cộng đồng Chính trị - An ninh giai đoạn 2016-2025.

Công trình là nguồn tài liệu học thuật giá trị cao, thúc đẩy các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách tiếp tục đào sâu các giải pháp nâng cao vị thế ngoại giao đa phương của Việt Nam trong ngôi nhà chung ASEAN.