Tổng quan về luận án
Trong cấu trúc địa chính trị toàn cầu sau Chiến tranh Lạnh, khu vực Đông Á (bao gồm Đông Nam Á và Đông Bắc Á) chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa đa phương cùng sự chuyển dịch sâu sắc của cán cân quyền lực quốc tế. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế với đề tài "Vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á từ sau 1991 đến 2015" do nghiên cứu sinh Lê Lêna thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Hoàng Khắc Nam tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2017) là một công trình tiên phong giải mã căn nguyên sức ảnh hưởng của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ nghịch lý lý luận trong quan hệ quốc tế (QHQT): Làm thế nào một tập hợp gồm 10 quốc gia vừa và nhỏ, hạn chế về năng lực quân sự và tiềm lực kinh tế, lại có thể đóng vai trò "người cầm lái" (driver), "trung tâm" (centrality) hay "nhà điều phối" (orchestrator) trong cấu trúc an ninh khu vực với sự tham gia của các siêu cường hàng đầu như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Nga? Trong khi các tài liệu học thuật trước đây phần lớn dừng lại ở việc mô tả chính sách hoặc phân tích các biểu hiện ngoại giao rời rạc mà thiếu vắng một khung lý thuyết hệ thống, luận án này đặt nền móng luận giải cơ sở hình thành, đặc tính vận hành và sự biến đổi vai trò của ASEAN bằng việc tích hợp liên ngành giữa Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA) và các lý thuyết QHQT kinh điển.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận nào giải thích thỏa đáng nguồn gốc hình thành và bản chất vai trò của một chủ thể quốc tế phi siêu cường như ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình chuyển biến vai trò của ASEAN trong giai đoạn 1991–2015 đã diễn ra theo những giai đoạn và cơ chế tương tác mạng lưới cụ thể nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ thực chất, giới hạn năng lực của vai trò này là gì và các kịch bản tương lai nào sẽ định hình vị thế trung tâm của ASEAN đến năm 2025?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Vai trò an ninh - chính trị của ASEAN không bắt nguồn từ sức mạnh vật chất hay thể chế cưỡng chế mà được xây dựng từ "quyền lực xã hội" (social power), nảy sinh từ vị trí trung tâm kết nối mạng lưới (network centrality) và tính chính danh (legitimacy) được các đối tác thừa nhận.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nỗ lực duy trì vị thế trung tâm của ASEAN tỷ lệ thuận với khả năng mở rộng liên kết ngoại khối đồng thời với việc duy trì tính gắn kết và đồng thuận nội khối; nếu mạng lưới bị phân rã bởi cạnh tranh nước lớn, vai trò điều phối của ASEAN sẽ suy giảm.
Phạm vi nghiên cứu bao quát khung thời gian từ mốc lịch sử 1991 (kết thúc Chiến tranh Lạnh) đến năm 2015 (thời điểm thành lập Cộng đồng ASEAN với 3 trụ cột, đặc biệt là Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN - APSC), khảo sát toàn diện các cơ chế đa phương do Hiệp hội dẫn dắt gồm Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF - 1994), Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS - 2005), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+ - 2010) và Diễn đàn Hàng hải ASEAN Mở rộng (EAMF - 2012). Về mặt chính sách, công trình hiện thực hóa định hướng chiến lược của Việt Nam được khẳng định tại Đại hội Đảng lần thứ XI: "chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh, tăng cường quan hệ với các đối tác, tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong các khuôn khổ hợp tác ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương" (Ban Tuyên giáo Trung ương, 2011).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước về vai trò của ASEAN trong cấu trúc an ninh Đông Á phản ánh một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc với hai luồng quan điểm đối lập rõ rệt:
Luồng quan điểm thứ nhất bao gồm các học giả theo trường phái hoài nghi và Chủ nghĩa Hiện thực (Realism). Michael Leifer (1996, 1999, 2005) trong các công trình kinh điển "The Truth about the Balance of Power" và "The Limits to ASEAN’s Expanding Role" lập luận rằng "vai trò trung tâm ngoại giao lạ thường" của ASEAN không xuất phát từ nội lực thực chất mà là sản phẩm phụ của khoảng trống quyền lực sau Chiến tranh Lạnh và sự chấp thuận tạm thời của các nước lớn. Robyn Lim (1998) mô tả ARF như một "công trình xây dựng trên nền cát" (building on sand), nhấn mạnh ASEAN dễ bị chia rẽ trước áp lực từ Trung Quốc. David Kang (2003) và Barry Buzan (2003) cho rằng trật tự an ninh châu Á vận hành dựa trên hệ thống thứ bậc quyền lực xoay quanh Trung Quốc hoặc cân bằng nước lớn hơn là cơ chế đa phương của ASEAN. David M. Jones và Michael L. Smith (2002, 2007) chỉ trích ASEAN là một "cộng đồng bắt chước" (imitation community) "chỉ chú trọng quy trình chứ không tạo ra tiến triển" (making process, not progress). Donald Weatherbee (2014) thẳng thừng bác bỏ vai trò này trong báo cáo "The Myth of ASEAN's Centrality", cho rằng một tổ chức không có lãnh đạo tập trung thì không thể nắm giữ vai trò trung tâm thực chất. Jürgen Rüland (2011) và Ralf Emmers (2012) phân tích ASEAN như công cụ "tiện ích phòng ngừa nước đôi" (hedging utility) và cân bằng quyền lực nội bộ lẫn đối ngoại.
Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai gồm các học giả theo Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) và Chủ nghĩa Tự do thể chế (Liberal Institutionalism) đánh giá cao vị thế của Hiệp hội. Amitav Acharya (2001, 2004, 2009, 2014) trong tác phẩm nền tảng "Constructing a security community in Southeast Asia" khẳng định Đông Á không trở thành công cụ của các cường quốc mà đang hình thành mô hình "chủ nghĩa cộng tác nhóm" (consociationalism), nơi ASEAN đóng vai trò hạt nhân giúp khu vực "ngày càng có khả năng tự điều chỉnh các vấn đề bất ổn của mình thông qua việc chia sẻ các giá trị chung, sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế và mối gắn kết thể chế ngày càng gia tăng" (Acharya, 2004). Hiro Katsumata (2006) định danh ASEAN là một "nhà ấp ủ chuẩn mực" (norm brewery) kiến tạo văn hóa đối thoại khu vực; Evelyn Goh (2007) đưa ra khái niệm "trói buộc đa tầng" (omni-enmeshment) nhằm giải thích cách các nước nhỏ chủ động gài bẫy và ràng buộc các siêu cường vào mạng lưới thể chế phức hợp; Van Jackson (2014) và John David Ciorciari (2009) phân tích chiến lược tự chủ chiến lược và cân bằng ảnh hưởng của ASEAN. Tại Việt Nam, các công trình của Vũ Dương Ninh (2005, 2007), Nguyễn Phương Bình (1994, 2000), Hoàng Khắc Nam (2003, 2008), Nguyễn Thu Mỹ (2002, 2010), Trần Khánh và Đỗ Quốc Toản (2013) đã phân tích tiến trình hội nhập, triết lý "sức đề kháng khu vực" và vai trò cấu trúc của ASEAN, đặt nền tảng thực tiễn cho đề tài.
Định vị của luận án tạo bước đột phá khi vượt lên trên sự phân cực giữa hai trường phái. Luận án đặt ASEAN vào phép so sánh quốc tế với mô hình Liên minh Châu Âu (EU) – vốn dựa trên cơ chế chuyển giao chủ quyền siêu quốc gia và pháp lý hóa cao độ (Tews Henning 1998; Murray 2015) – và cấu trúc an ninh Đông Bắc Á mang tính phân mảnh dựa trên đàm phán song phương hoặc cơ chế Sáu bên (Six-Party Talks - SPT). Từ đó, luận án chứng minh tính độc bản của mô hình mạng lưới linh hoạt do ASEAN thiết lập tại Đông Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng về mặt bản thể luận (ontology) và nhận thức luận (epistemology) khi bổ khuyết các hạn chế căn bản của những lý thuyết QHQT truyền thống:
- Thách thức Chủ nghĩa Hiện thực (Realism): Các học giả Hiện thực từ Hans Morgenthau (1948), Robert Gilpin (1975) đến John Mearsheimer (2001) luôn quy chiếu quyền lực về sức mạnh vật chất (quân sự, kinh tế, quy mô lãnh thổ) và cấu trúc phân bổ quyền lực nhị cực/đa cực. Luận án chứng minh rằng quyền lực trong chính trị quốc tế đương đại không chỉ là quyền lực cứng (hard power) mà còn tồn tại dưới dạng "quyền lực xã hội" (social power). Quyền lực xã hội được sản sinh từ cấu trúc các mối quan hệ tương tác, khả năng tạo lập chương trình nghị sự và điều phối mạng lưới đa phương.
- Mở rộng Chủ nghĩa Tự do Thể chế (Liberal Institutionalism): Kế thừa quan điểm của Robert Keohane và Joseph Nye (1977) về "sự phụ thuộc lẫn nhau phức hợp" (complex interdependence) và vai trò của thể chế trong việc giảm chi phí giao dịch quốc tế, luận án làm rõ cơ chế mà một thể chế liên chính phủ mềm dẻo như ASEAN sử dụng để duy trì vai trò "nhà điều phối" (orchestrator) mà không cần đến các thiết chế tài phán bắt buộc.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Vai trò (Role Theory): Dựa trên mô hình nguyên khởi của Kalevi J. Holsti (1970) với 17 quan niệm vai trò quốc gia và các phát triển của Stephen G. Walker (1978, 1987), luận án giải mã mối quan hệ biện chứng giữa nhận thức tự thân của chủ thể (ego's role conception) và kỳ vọng/đơn đặt hàng từ môi trường bên ngoài (alter's prescription). ASEAN đã chủ động tự định vị vai trò "người cầm lái" và được các nước lớn chấp nhận như một giải pháp trung gian nhằm tránh đối đầu trực diện.
Khung phân tích độc đáo
Trọng tâm lý luận đột phá của luận án là việc xây dựng Khung phân tích cấu trúc mạng lưới dựa trên Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA) do Alex Bavelas (1950), Linton C. Freeman (1979), Stanley Wasserman & Katherine Faust (1994) và Zeev Maoz (2004, 2010) phát triển. Khung phân tích này tích hợp 5 trụ cột tương tác chức năng:
- Độ trung tâm bậc (Degree Centrality - Mở rộng liên kết): Đo lường số lượng liên kết trực tiếp giữa ASEAN với các đối tác bên ngoài. ASEAN tối đa hóa chỉ số này bằng cách tạo lập các định dạng ASEAN+1, ASEAN+3 (APT), ASEAN+6, ARF (27 thành viên) và EAS (18 thành viên).
- Độ trung tâm trung gian (Betweenness Centrality - Năng lực kết nối và trung lập): Đo lường tần suất ASEAN nằm trên đường đi ngắn nhất kết nối các cặp cường quốc không có quan hệ trực tiếp hoặc thiếu lòng tin chiến lược (như Mỹ - Trung Quốc, Nhật Bản - Trung Quốc, Ấn Độ - Pakistan). Bằng việc duy trì tính trung lập chiến lược, ASEAN trở thành "nút trung gian" (broker) không thể thay thế.
- Năng lực điều phối (Orchestrator Role): ASEAN nắm giữ độc quyền quyền triệu tập (convening power), định hình chương trình nghị sự (agenda-setting) và chủ trì các hội nghị thường niên, biến thể chế thành không gian xã hội hóa các chuẩn mực an ninh.
- Tăng cường liên kết nội khối (Internal Network Density): Củng cố tính liên kết và mật độ tương tác giữa 10 quốc gia thành viên để tạo sức mạnh đàm phán tập thể, ngăn ngừa nguy cơ bị các nước lớn "chia để trị".
- Bảo đảm tính chính danh (Legitimacy Framework): Dựa trên lý thuyết tính chính danh quyền lực của David Beetham (1991), ASEAN xây dựng tính chính danh pháp lý và quy chuẩn thông qua Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC 1976), Tuyên bố về Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC 2002) và Hiến chương ASEAN (2008).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích xác định rõ giới hạn hiệu lực: mô hình chỉ vận hành tối ưu khi các nước lớn duy trì trạng thái cân bằng quyền lực tương đối và có nhu cầu quản trị rủi ro; mô hình suy giảm hiệu năng khi xung đột quyền lực cứng chuyển thành đối đầu quân sự trực diện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được định hình dựa trên thế giới quan Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với cấu trúc luận Kiến tạo. Phương pháp tiếp cận đa cấp độ phân tích (Multi-level Analysis) được triển khai xuyên suốt:
- Cấp độ hệ thống quốc tế: Đánh giá sự chuyển dịch cấu trúc từ trật tự Chiến tranh Lạnh sang đơn cực và đa cực hóa, tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung.
- Cấp độ khu vực (Regional Level): Khảo sát cấu trúc mạng lưới an ninh Đông Á và vị trí trung tâm của ASEAN.
- Cấp độ tiểu vùng và quốc gia: Phân tích sự tương tác giữa các nước thành viên ASEAN (đặc biệt là vai trò của Việt Nam, Indonesia) và chính sách đối ngoại của các nước đối thoại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu đảm bảo tính chuẩn xác và nghiêm ngặt học thuật:
- Chiến lược chọn mẫu và nguồn dữ liệu: Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống văn kiện pháp lý và tuyên bố ngoại giao của ASEAN giai đoạn 1991–2015; hệ thống dữ liệu thương mại từ ASEAN Statistical Yearbook 2015; số liệu chi tiêu quốc phòng từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI Military Expenditure Database 1988–2015); và các báo cáo chiến lược từ Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Viện Nghiên cứu Đông Nam Á (ISEAS - Yusof Ishak Institute), Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS).
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: NCS đã tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp và qua bút vấn đối với các chuyên gia, nhà ngoại giao và học giả đầu ngành về QHQT tại Việt Nam và quốc tế nhằm kiểm định các biến khái niệm còn tranh cãi về vai trò trung tâm và chuẩn mực "Phương cách ASEAN" (ASEAN Way).
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (văn kiện chính thức – số liệu thống kê – dữ liệu phỏng vấn), tam giác hóa lý thuyết (SNA – Hiện thực – Kiến tạo) và tam giác hóa phương pháp (phân tích nội dung định tính – phân tích diễn ngôn định lượng).
Data và phân tích
Nghiên cứu phân tích cấu trúc mạng lưới hợp tác đa tầng nấc gồm 10 nước ASEAN và các đối tác đối thoại trọng yếu (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Úc, New Zealand, Nga, EU):
- Phân tích nội dung văn bản (Content Analysis): Đo lường tần suất xuất hiện và nội hàm biến đổi của các khái niệm "ASEAN Centrality", "Driver's seat", "Consensus", "Non-interference" trong các Tuyên bố chung Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM) từ AMM-25 (Manila, 1992), AMM-26 (Singapore, 1993) đến AMM-48 (Kuala Lumpur, 2015).
- Kiểm định độ vững (Robustness Check) qua phân tích ma trận SWOT: Đối chiếu điểm mạnh (tính chính danh, vị trí địa chiến lược), điểm yếu (đồng thuận phân tán, thiếu lực lượng thực thi), cơ hội (nhu cầu diễn đàn trung gian của nước lớn) và thách thức (quân sự hóa Biển Đông, ly tâm nội khối) nhằm xây dựng 3 kịch bản dự báo vị thế của ASEAN đến năm 2025.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra 4 phát hiện mang tính đột phá học thuật với cứ liệu thực nghiệm vững chắc:
Thứ nhất, quyền lực xã hội và cấu trúc mạng lưới là cội nguồn của vị thế trung tâm. Luận án chứng minh một cách thuyết phục rằng:
"cơ sở vai trò của ASEAN trong các hợp tác an ninh - chính trị của khu vực không hoàn toàn được xây dựng từ sức mạnh vật chất, thể chế hay sức mạnh kinh tế là chính mà chủ yếu là từ sức mạnh xã hội hay còn gọi là quyền lực xã hội. Trong đó, đối với trường hợp ASEAN, quyền lực xã hội được tạo dựng bởi khả năng kết nối với các đối tác đối thoại trong và ngoài khu vực, nhất là khả năng kết nối trong toàn Đông Nam Á và kết nối các cường quốc vào các thể chế của khu vực" (Lê Lêna, 2017, tr. 147).
Thứ hai, lịch sử hóa tiến trình biến đổi vai trò qua ba giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1991–1997 (Định hình vai trò): ASEAN nhận thức sâu sắc về sự cần thiết phải giữ vai trò tự chủ an ninh, nhanh chóng mở rộng Hiệp hội quy tụ toàn bộ 10 quốc gia Đông Nam Á (kết nạp Việt Nam năm 1995, Lào và Myanmar năm 1997), tạo dựng tính chính danh thống nhất nội khối và sáng lập ARF (1994).
- Giai đoạn 1998–2007 (Củng cố vai trò vượt qua khủng hoảng): Vượt qua khủng hoảng tài chính châu Á 1997, ASEAN củng cố vị thế bằng cách định hình Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997), Kế hoạch Hành động Hà Nội (1998), Tuyên bố Hòa hợp Bali II (2003), ký kết DOC (2002) và thành lập EAS (2005).
- Giai đoạn 2008–2015 (Thể chế hóa và đẩy mạnh vai trò trung tâm): Pháp lý hóa tổ chức thông qua Hiến chương ASEAN (có hiệu lực từ tháng 12/2008), thiết lập ADMM+ (2010), EAMF (2012) và chính thức tuyên bố thành lập Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) vào ngày 31/12/2015.
Thứ ba, giải mã nghịch lý "Sức mạnh nằm trong sự yếu ớt" (Strength in weakness). Phù hợp với lập luận của Richard Stubbs (2014), luận án chỉ rõ chính vì ASEAN không phải là một siêu cường quân sự mang tham vọng bá quyền, tổ chức này mới trở thành "chủ thể trung gian chấp nhận được" đối với cả Mỹ và Trung Quốc. Sự "yếu ớt" về năng lực áp đặt lại trở thành "sức mạnh" cấu trúc cho phép ASEAN giữ quyền cầm lái.
Thứ tư, xác lập giới hạn địa bàn thực tế của vai trò an ninh. Luận án thẳng thắn chỉ ra rằng tầm ảnh hưởng thực tế của ASEAN bị giới hạn nghiêm ngặt ở phạm vi tiểu vùng Đông Nam Á. Tại Đông Bắc Á và các điểm nóng chiến lược mang tính chất đối đầu quyền lực cứng thuần túy (như vấn đề hạt nhân Triều Tiên hay eo biển Đài Loan), vai trò an ninh của ASEAN mang tính hình thức, chưa thể vươn tầm quản trị toàn thể không gian Đông Á.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung cho ngành QHQT mô hình phân tích chủ thể phi siêu cường thông qua mạng lưới xã hội, tạo tiền đề lý thuyết nghiên cứu cho các tổ chức khu vực ở các nước đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ứng dụng SNA định tính kết hợp phân tích thể chế trong nghiên cứu an ninh quốc tế.
- Về mặt chính sách cho ASEAN: Hiệp hội cần tập trung vào chất lượng liên kết đa chủ thể thay vì tiếp tục nhân rộng số lượng cơ chế; tăng cường thể chế hóa dựa trên luật lệ; duy trì tính độc lập chiến lược và không để bị cuốn vào bẫy chọn bên trong cạnh tranh nước lớn.
- Về mặt chiến lược cho Việt Nam: Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp đối ngoại:
- Lồng ghép các mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN vào chiến lược an ninh - quốc phòng quốc gia;
- Nâng cao năng lực điều phối liên ngành và chất lượng cán bộ ngoại giao đa phương;
- Chủ động phát huy vai trò cầu nối, phối hợp chặt chẽ với các nước thành viên có tuyên bố chủ quyền ở Biển Đông nhằm duy trì lập trường đồng thuận, thúc đẩy đàm phán Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu lực, thực chất;
- Vận dụng vị thế trung tâm của ASEAN để đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, bảo vệ vững chắc chủ quyền và môi trường hòa bình.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn học thuật:
- Giới hạn mô hình hóa định lượng của SNA: Lý thuyết phân tích mạng lưới khi áp dụng vào QHQT có xu hướng trừu tượng hóa và đơn giản hóa các mối quan hệ quyền lực chính trị phức tạp; việc định lượng các nút mạng đôi khi chưa phản ánh trọn vẹn sự chênh lệch tuyệt đối về sức mạnh quân sự thực tế.
- Khả năng giải thích hiện tượng đa trung tâm (Multi-centrality): SNA gặp khó khăn khi trong cùng một mạng lưới xuất hiện đồng thời nhiều trung tâm cạnh tranh quyền lực (ví dụ như trục an ninh do Mỹ dẫn dắt cạnh tranh với các sáng kiến của Trung Quốc).
- Giới hạn khung thời gian: Nghiên cứu kết thúc dữ liệu thực nghiệm ở mốc 2015 – thời điểm trước khi xuất hiện các biến số địa chính trị đột biến như Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP), sự ra đời của cơ chế Bộ tứ (Quad), thỏa thuận AUKUS và phán quyết Tòa trọng tài Biển Đông năm 2016.
Chương trình nghị sự nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Đánh giá khả năng chống chịu của vai trò trung tâm ASEAN trước cấu trúc an ninh "tiểu đa phương" (minilateralism) như Quad, AUKUS;
- Ứng dụng thuật toán phân tích mạng lưới dữ liệu lớn (Big Data SNA) để mô hình hóa toàn bộ ma trận tương tác ngoại giao quốc phòng của ASEAN giai đoạn 2016–2030;
- Nghiên cứu tác động của an ninh phi truyền thống kỹ thuật số, an ninh mạng và chuỗi cung ứng công nghệ đến tính trung tâm của ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Đặt nền móng lý thuyết cho các nghiên cứu chuyên sâu về vai trò trung tâm của ASEAN tại Việt Nam. Tác giả đã công bố các kết quả nghiên cứu then chốt trên các tạp chí khoa học uy tín chuyên ngành như Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á (2016), Tạp chí Những vấn đề Kinh tế và Chính trị Thế giới (2016) và Southeast Asian Studies (2016).
- Ứng dụng đào tạo và nghiên cứu: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Ngoại giao và An ninh phi truyền thống tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Ngoại giao và Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương và Bộ Quốc phòng trong việc xây dựng Đề án tham gia ASEAN, hoạch định chính sách đối ngoại đa phương đến năm 2030.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận một khung lý thuyết liên ngành hoàn chỉnh (SNA + Role Theory) với phương pháp luận mẫu mực để nghiên cứu thể chế đa phương.
- Chuyên viên Hoạch định Chính sách Đối ngoại & An ninh: Nắm bắt cơ chế tương tác mạng lưới để tối ưu hóa chiến lược ngoại giao trung gian và phòng ngừa rủi ro chiến lược.
- Các Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc phòng - An ninh: Khai thác các dữ liệu và kịch bản phân tích nhằm dự báo động thái cạnh tranh nước lớn và cấu trúc an ninh khu vực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) vào QHQT để chứng minh bản chất vai trò trung tâm của ASEAN bắt nguồn từ "quyền lực xã hội" (social power) và độ trung tâm trung gian (betweenness centrality), chứ không xuất phát từ sức mạnh vật chất hay năng lực cưỡng chế quân sự.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình đi trước như Michael Leifer (1996) hay Amitav Acharya (2001)?
Luận án khắc phục lối tiếp cận thuần túy diễn giải định tính hoặc duy hiện thực/duy kiến tạo bằng cách kết hợp khung phân tích mạng lưới SNA với phân tích nội dung văn kiện định lượng và phỏng vấn chuyên gia sâu, lượng hóa tính kết nối đa tầng nấc của các cơ chế an ninh.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất về năng lực quản trị an ninh của ASEAN?
Đó là nghịch lý "sức mạnh bắt nguồn từ sự yếu ớt": chính sự thiếu vắng tham vọng bá quyền và tiềm lực quân sự vượt trội lại là điều kiện tiên quyết để các siêu cường đối địch chấp nhận để ASEAN nắm quyền triệu tập và điều phối cấu trúc an ninh Đông Á.
4. Luận án có cung cấp quy trình nghiên cứu có khả năng tái lập (replication protocol)?
Có. Khung ma trận 5 biến số mạng lưới (Mở rộng liên kết, Năng lực điều phối, Tính trung lập, Liên kết nội khối, Tính chính danh) kết hợp thang đo vị trí trung tâm trong SNA có thể được tái lập để đánh giá năng lực của các tổ chức khu vực khác như Liên minh châu Phi (AU) hay SAARC.
5. Luận án đề xuất chương trình nghiên cứu chiến lược 10 năm tiếp theo như thế nào?
Định hướng mô hình hóa sự thích ứng của vai trò trung tâm ASEAN trước sự phân mảnh của cấu trúc an ninh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và sự trỗi dậy của các liên minh quân sự tiểu đa phương công nghệ cao.
Kết luận
- Khẳng định cơ sở hình thành vai trò an ninh của ASEAN bắt nguồn từ quyền lực xã hội và vị trí trung tâm mạng lưới thay vì ưu thế quyền lực vật chất.
- Hệ thống hóa tiến trình 25 năm (1991–2015) qua 3 giai đoạn: định hình (1991–1997), củng cố (1998–2007), và thể chế hóa đẩy mạnh vai trò trung tâm (2008–2015).
- Đánh giá khách quan thành tựu kiến tạo mạng lưới thể chế (ARF, EAS, ADMM+, EAMF) đồng thời chỉ rõ giới hạn năng lực thực tế chủ yếu phát huy hiệu quả trong không gian Đông Nam Á.
- Dự báo triển vọng đến 2025 với kịch bản khả thi nhất là ASEAN duy trì vai trò kết nối trung tâm với mức độ biến đổi thích ứng vừa phải.
- Cung cấp hệ thống khuyến nghị chính sách toàn diện cho ASEAN nhằm nâng cao năng lực thể chế và định hướng hành động chiến lược cho Việt Nam trong việc củng cố vai trò dẫn dắt của Hiệp hội.