Tổng quan luận án

Đề tài "Vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á từ sau 1991 đến 2015" do nghiên cứu sinh Lê Lêna thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Khắc Nam, bảo vệ năm 2017 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (Hội đồng đánh giá do GS. Vũ Dương Ninh làm Chủ tịch). Luận án thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế (Mã số: 62 31 02 06), nghiên cứu vị trí, khả năng và sự biến đổi vai trò của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong cấu trúc an ninh khu vực Đông Á sau Chiến tranh Lạnh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau năm 1991, ASEAN từng bước thiết lập và dẫn dắt các cơ chế an ninh đa phương tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF - 1994), Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS - 2005), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN Mở rộng (ADMM+ - 2010) và Diễn đàn Hàng hải ASEAN Mở rộng (EAMF - 2012). Mặc dù các thuật ngữ như "vị trí lãnh đạo" (leader), "trung tâm" (centrality), "người cầm lái" (driver), "người quản lý" (manager), "người nhóm họp" (convenor) hay "nhóm kiến tạo chuẩn mực" (norm entrepreneur/norm brewery) xuất hiện phổ biến trong giới nghiên cứu và chính khách, bản thân Hiệp hội cũng như các tài liệu hiện có chưa cung cấp một khung lý thuyết hoàn chỉnh nhằm giải thích cơ sở hình thành, bản chất và sự biến đổi vai trò này.

Tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu nhìn nhận vai trò tổng thể của ASEAN trong hợp tác khu vực hoặc nghiên cứu trật tự Đông Á nói chung, chưa có công trình nào đi sâu phân tích chuyên biệt vai trò của ASEAN trong lĩnh vực hợp tác an ninh - chính trị Đông Á kết hợp khung phân tích mạng lưới xã hội. Nhận diện rõ vai trò này có ý nghĩa quan trọng đối với đường lối đối ngoại của Việt Nam theo tinh thần Đại hội Đảng lần thứ XI: chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á từ sau năm 1991 đến năm 2015; đưa ra dự báo đến năm 2025 và xây dựng các khuyến nghị chính sách cho ASEAN cũng như Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu tổng quan cơ sở lý luận và các quan điểm lý thuyết về cơ sở hình thành, đặc điểm và sự thể hiện vai trò của một chủ thể quan hệ quốc tế (QHQT) trong hợp tác an ninh - chính trị.
    2. Xây dựng khung lý thuyết phù hợp để phân tích trường hợp cụ thể của ASEAN.
    3. Phân tích quá trình chuyển biến vai trò của ASEAN qua các mốc thời gian trong bối cảnh quốc tế và khu vực biến đổi.
    4. Đánh giá mức độ thực hiện vai trò, xác định thuận lợi và khó khăn của Hiệp hội.
    5. Phân tích, dự báo các kịch bản vai trò đến năm 2025; đề xuất khuyến nghị cho ASEAN và Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Đông Á (bao gồm Đông Nam Á và Đông Bắc Á). Đồng thời, mở rộng xem xét tác động của các đối tác đối thoại liên quan như Mỹ, Úc, Ấn Độ, Nga.
  • Phạm vi thời gian: Từ sau năm 1991 (thời điểm kết thúc Chiến tranh Lạnh) đến năm 2015 (thời điểm thành lập Cộng đồng ASEAN).
  • Phạm vi nội dung và lĩnh vực: Tập trung vào ASEAN với tư cách chủ thể quan hệ quốc tế và các thể chế do ASEAN định hình; phạm vi lĩnh vực tập trung vào hợp tác an ninh - chính trị truyền thống.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận toàn diện các hệ thống công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai trục chính: lý luận về vai trò trong quan hệ quốc tế và thực tiễn vai trò của ASEAN.

                                    CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐƯỢC TỔNG QUAN
1. LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ TRONG QHQT                                              2. THỰC TIỄN VAI TRÒ CỦA ASEAN
           Maoz (2004, 2010), Caballero-Anthony (2014)...                                               (2003, 2008), Trần Khánh (2013, 2014), Nguyễn Hùng Sơn (2013)...

Các hướng nghiên cứu lý luận về vai trò chủ thể trong quan hệ quốc tế

  • Tiếp cận Xã hội học và Tâm lý học: Nguồn gốc khái niệm "vai trò" xuất phát từ Charles Horton Cooley (1922), George Herbert Mead (1934), Ralph Linton (1936 - với phân tích địa vị và vai trò), Theodore M. Newcomb (1950) và Jonathan Turner (2002).
  • Chủ nghĩa Hiện thực (CNHT): Đồng nhất vai trò với quyền lực và phân bố cấu trúc. Hans Morgenthau (1947, 1948) chia vai trò theo chính sách duy trì hiện trạng, bành trướng hoặc phô trương uy tín; Stuart J. Kaufman, Richard Little, William C. Wirtz, Michel Fortmann (2004) phát triển thuyết cân bằng quyền lực với các vai trò người cân bằng (balancer), kẻ xâm lược (aggressor), người phòng thủ (defender); Robert Gilpin (1975), John Mearsheimer (2001), Cronin Bruce (2001) phân tích vai trò bá quyền (hegemon); A.F.K. Organski (1958, 1981) nghiên cứu chuyển dịch quyền lực.
  • Chủ nghĩa Tự do (CNTD): Đề cao vai trò của thể chế và chủ thể phi quốc gia. Robert Keohane và Joseph Nye (1977) xác định vai trò thiết lập chương trình nghị sự (agenda-setter), diễn đàn liên kết; Robert Keohane (1984, 1989), Lisa Martin (1995), Andrew Moravcsik và Anne-Marie Slaughter (2000), Kenneth W. Abbott (2011), Eward A. Parson (1993), Tews Henning (1998) nghiên cứu vai trò điều phối (orchestrator), thúc đẩy hội nhập.
  • Chủ nghĩa Kiến tạo (CNKT): Khám phá mối liên hệ giữa bản sắc, quy chuẩn và vai trò. Tiêu biểu gồm Jutta Weldes (1993), John Gerard Ruggie (1993, 1997), Alexander Wendt (1999 - ba mô hình văn hóa vô chính phủ), Ronald L. Jepperson (1996), Ted Hopf (2002), Christopher S. Browning.
  • Lý thuyết Vai trò (Role Theory): Khởi xướng bởi Kalevi J. Holsti (1970 - xác định 17 vai trò quốc gia qua biến vị trí, quan niệm bản thân và kỳ vọng bên ngoài), Stephan G. Walker (1978, 1987), Martin Hollis và Steve Smith (1986), Glenn Chafetz (1996), Richard Adigbuo (2007), Mlada Bukovansky (1997), Amy L. Catalinac.
  • Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA): Nghiên cứu vị trí và tính trung tâm (centrality) từ Alex Bavelas (1950), Linton C. Freeman (1979), Zeev Maoz (2004, 2005, 2010), Stanley Wasserman và Katherine Faust (1994), M. Emilie Hafner-Burton và Miles Kahler (2009), Steven J. Brams (1966), Hugh Ward (2006), Hugh Ward và Han Dorussen (2008), Anne-Marie Slaughter (2009), Mely Caballero-Anthony (2014).

Các hướng nghiên cứu thực tiễn về vai trò của ASEAN

  • Nhóm tác giả quốc tế đánh giá thấp vai trò ASEAN: Cho rằng ASEAN chỉ là công cụ của nước lớn hoặc bất khả thi trong quản lý xung đột. Tiêu biểu là Robyn Lim (1998 - mô tả ARF xây trên cát), Ji Guoxing (1998), John Funston (1999), Barry Buzan (2003), David Kang (2003), Alice D. Ba (2003), Jürgen Rüland (2011), Ralf Emmers (2012), William Tow và Cameron J. Hill (2002), John G. Ikenberry và Jitsuo Tsuchiyama (2002), Muthiah Alagappa (2003), Barry Buzan và Ole Waever (2003), Michael Leifer (1996, 1999, 2005), David M. Jones và Michael L.R. Smith (2002, 2007), Aaron Friedberg, Donald Weatherbee (2014), Lee Jones (2010), Min-Hyung Kim (2012), Pek Koon Heng (2012), Benjamin Ho (2012), Richard Stubbs (2014).
  • Nhóm tác giả quốc tế đánh giá cao vai trò ASEAN: Nhấn mạnh năng lực kiến tạo cộng đồng an ninh và mạng lưới ràng buộc. Tiêu biểu gồm Amitav Acharya (2001, 2003, 2004, 2009), David Capie và Paul Evans (2003), Nicholas Khoo (2004), Rajshree Jetly (2003), Dominic Heller (2005), Hiro Katsumata (2006), Jürgen Haacke (2010), Donald K. Emmerson (2005), Evelyn Goh (2007 - luận điểm mạng lưới ràng buộc đa tầng omni-enmeshment), Van Jackson (2014), John David Ciorciari (2009).
  • Các công trình của tác giả trong nước: Vũ Đăng Dũng (1993), Nguyễn Phương Bình (1994 - khái niệm "hạt nhân liên kết", 2000), Phạm Cao Phong (1997), Vũ Dương Ninh (2005, 2007), Nguyễn Duy Dũng (2012), Nguyễn Thu Mỹ (2002 - "sức đề kháng khu vực", 2008, 2010), Hoàng Khắc Nam (2003, 2008), Trần Khánh và Phạm Hồng Tiến (2006), Nguyễn Công Khanh và Nguyễn Anh Chương (2010), Lê Viết Duyên (2012), Trần Khánh và Đỗ Quốc Toản (2013), Trần Khánh (2014), Nguyễn Hùng Sơn (2010, 2013 - luận án Tiến sĩ), Nguyễn Nam Dương (2011), Tôn Thị Ngọc Hương (2015 - luận án Tiến sĩ), Đào Huy Ngọc (1997), Lê Hoài Trung (2015), Lê Minh Tiến (2009).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù Mely Caballero-Anthony (2014) đã nêu khả năng tiếp cận SNA, công trình này dừng lại ở mức gợi mở. Luận án của NCS. Lê Lêna lựa chọn giải quyết khoảng trống: vận dụng trực tiếp lý thuyết SNA làm khung phân tích chủ đạo kết hợp các lý thuyết QHQT để giải mã cơ sở hình thành, cơ chế thực thi và sự chuyển biến vai trò trung tâm của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á giai đoạn 1991-2015.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích

  • Lý thuyết chủ đạo: Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA). Luận án xác định vai trò của ASEAN trong an ninh - chính trị không bắt nguồn thuần túy từ quyền lực cứng (kinh tế, quân sự) mà được kiến tạo từ quyền lực xã hội (social power) dựa trên vị trí trung tâm trong mạng lưới liên kết.
  • Các cách thức thực thi vai trò theo SNA:
    1. Mở rộng liên kết mạng lưới.
    2. Giữ khả năng điều phối và chương trình nghị sự.
    3. Duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối.
    4. Tăng cường mức độ liên kết nội khối.
    5. Đảm bảo tính chính danh (legitimacy) cho các hoạt động hợp tác.
  • Lý thuyết kết hợp bổ trợ: Chủ nghĩa Hiện thực (CNHT), Chủ nghĩa Tự do (CNTD), Chủ nghĩa Kiến tạo (CNKT) và Lý thuyết Vai trò (Role Theory).

Cách tiếp cận nghiên cứu

  • Tiếp cận các cấp độ phân tích trong QHQT.
  • Tiếp cận hệ thống - cấu trúc.
  • Tiếp cận lịch sử.
  • Tiếp cận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Tiếp cận Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phổ biến trong khoa học xã hội:
    • Phân tích, tổng hợp: Đánh giá các nhân tố nội khối và ngoại khối tác động lên ASEAN theo từng thời kỳ.
    • So sánh: So sánh các góc nhìn lý thuyết và chính sách đối ngoại của các quốc gia.
    • Lấy ý kiến chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp và bút vấn chuyên gia QHQT trong nước và quốc tế về tính chính danh và vai trò trung tâm của ASEAN.
    • Dự báo: Xây dựng các kịch bản tương lai đến năm 2025.
  • Phương pháp chuyên ngành QHQT:
    • Phương pháp lịch sử: Kết hợp nghiên cứu lịch đại, đồng đại và phân kỳ lịch sử.
    • Phân tích nội dung: Phân tích định lượng (tần suất xuất hiện từ/cụm từ) và phân tích định tính (nội hàm khái niệm trong văn kiện, phát biểu).
    • Phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức đối với vai trò của ASEAN.
    • Sơ đồ hóa: Thiết lập 02 sơ đồ khoa học minh họa vị trí cấu trúc an ninh và mối liên hệ giữa các biến số lý thuyết.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn kiện chính thức của ASEAN: Tuyên bố Singapore (1992), Tài liệu Khái niệm ARF (1995), Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997), Kế hoạch Hành động Hà Nội (1998), Tuyên bố DOC (2002), Hiệp ước Bali II (2003), Tuyên bố Cấp cao Đông Á (2005), Hiến chương ASEAN (2008), Tuyên bố Chủ tịch Cấp cao ASEAN lần thứ 16 (2010)...
  • Dữ liệu quốc tế: Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Liên đoàn Chữ thập đỏ quốc tế (IFRC), Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (CSIS).
  • Tài liệu phỏng vấn chuyên gia và các báo cáo học thuật chuyên khảo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về lý thuyết vai trò trong QHQT (từ nguồn gốc xã hội học đến CNHT, CNTD, CNKT, Role Theory, SNA) và thực tiễn vai trò của ASEAN trong cấu trúc Đông Á. Tác giả chỉ ra sự phân cực giữa hai luồng quan điểm: nhóm hoài nghi/đánh giá thấp (coi ASEAN là công cụ nước lớn hoặc cấu trúc lỏng lẻo) và nhóm ủng hộ/đánh giá cao (khẳng định vai trò hạt nhân xây dựng lòng tin, phổ biến chuẩn mực). Chương 1 xác lập tính mới của luận án là áp dụng lý thuyết mạng lưới xã hội để phân tích toàn diện vai trò an ninh của ASEAN.

Chương 2: LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA CHỦ THỂ TRONG QUAN HỆ QUỐC TẾ

Chương 2 phân tích các quan niệm về vai trò chủ thể theo CNHT (dựa trên tương quan quyền lực vật chất), CNTD (nhấn mạnh thể chế và sự phụ thuộc lẫn nhau), CNKT (nhấn mạnh chuẩn mực và bản sắc) và Lý thuyết Vai trò (mô hình tương tác giữa kỳ vọng bên ngoài và tự nhận thức).

Từ đó, chương 2 phát triển khung phân tích SNA: chứng minh vai trò trung tâm của một tổ chức gồm các nước vừa và nhỏ bắt nguồn từ quyền lực xã hội, được thực thi qua 5 cơ chế trụ cột: (1) Mở rộng liên kết mạng lưới; (2) Giữ quyền điều phối chương trình nghị sự; (3) Duy trì trung lập; (4) Thắt chặt liên kết nội khối; (5) Củng cố tính chính danh.

Tiêu chí phân tích Tiếp cận Quan hệ Quốc tế truyền thống (CNHT / CNTD / CNKT) Tiếp cận Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) trong luận án
Bản chất quyền lực Quyền lực vật chất (quân sự, kinh tế) hoặc thể chế pháp lý cứng Quyền lực xã hội (social power) sinh ra từ cấu trúc vị trí kết nối
Cơ chế xác lập vai trò Phân bổ quyền lực đơn cực/đa cực, cân bằng lực lượng Khả năng làm cầu nối trung tâm giữa các mạng lưới song phương/đa phương
Công cụ duy trì Răn đe, liên minh quân sự, ràng buộc pháp lý siêu quốc gia Mở rộng liên kết, giữ quyền điều phối nghị sự, duy trì tính chính danh

Chương 3: QUÁ TRÌNH CHUYỂN BIẾN VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ SAU 1991 ĐẾN 2015

Chương 3 áp dụng khung phân tích SNA để khảo sát lịch sử phát triển vai trò an ninh của ASEAN qua ba giai đoạn:

                      TIẾN TRÌNH CHUYỂN BIẾN VAI TRÒ AN NINH CỦA ASEAN (1991 - 2015)
GIAI ĐOẠN 1 (1991 - 1997)         GIAI ĐOẠN 2 (1998 - 2007)         GIAI ĐOẠN 3 (2008 - 2015)
Định hình vai trò                 Củng cố vai trò                   Đẩy mạnh vai trò trung tâm
  • Giai đoạn thứ nhất (1991 - 1997) - Định hình vai trò: ASEAN nhận thức nhu cầu tự chủ an ninh sau Chiến tranh Lạnh, mở rộng kết nạp thành viên hoàn tất ý tưởng ASEAN-10, củng cố tính chính danh nội khối và thành lập cơ chế đa phương ARF (1994), đưa các nước lớn vào bàn đối thoại xây dựng lòng tin.
  • Giai đoạn thứ hai (1998 - 2007) - Củng cố vai trò: Vượt qua tác động tiêu cực của khủng hoảng tài chính 1997, ASEAN triển khai các biện pháp phục hồi quyền lực xã hội: ký Tuyên bố DOC về Biển Đông (2002), thông qua Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II (Bali Concord II, 2003) đặt nền móng cho Cộng đồng An ninh APSC, và thành lập Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS, 2005).
  • Giai đoạn thứ ba (2008 - 2015) - Đẩy mạnh vai trò trung tâm: Trước sự cạnh tranh can dự chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc, ASEAN thể chế hóa vị trí trung tâm trong Hiến chương ASEAN (2008), mở rộng cơ chế hợp tác thực chất ADMM+ (2010), Diễn đàn Hàng hải Mở rộng EAMF (2012) và chính thức tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN vào năm 2015.

Chương 4: ĐÁNH GIÁ VÀ DỰ BÁO VỀ VIỆC THỰC HIỆN VAI TRÒ AN NINH CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á

  • Đánh giá thực hiện vai trò: ASEAN thành công trong việc giữ vai trò chủ nhà, điều phối nghị sự, thiết lập chuẩn mực ứng xử ("Phương cách ASEAN") và thu hút nước lớn tham gia. Tuy nhiên, do an ninh - chính trị là lĩnh vực quyền lực cứng, ảnh hưởng của ASEAN bộc lộ giới hạn: nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp đôi khi làm giảm hiệu lực giải quyết xung đột; vai trò trung tâm chủ yếu vận hành hiệu quả trong các mạng lưới do ASEAN tạo dựng tại Đông Nam Á chứ chưa chi phối toàn diện cấu trúc Đông Á.
  • Dự báo đến năm 2025: Dựa trên phân tích SWOT, luận án xây dựng 03 kịch bản:
    1. Kịch bản 1: Vai trò trung tâm của ASEAN giảm sút.
    2. Kịch bản 2: Vai trò của ASEAN có thay đổi nhưng không đáng kể (duy trì trạng thái hiện tại).
    3. Kịch bản 3: Vai trò trung tâm của ASEAN tăng lên. Đánh giá: Luận án nhận định Kịch bản 2 là khả thi nhất, do mạng lưới kết nối của ASEAN vẫn là cơ chế dung nạp thuận tiện nhất cho sự tương tác giữa các nước lớn.
  • Khuyến nghị đối với ASEAN và Việt Nam: Đề xuất ASEAN chuyển dịch sang tăng cường chất lượng kết nối đa chủ thể, đa lĩnh vực thay vì lập thêm cơ chế mới; đẩy mạnh thể chế hóa dựa trên luật lệ. Đối với Việt Nam, cần nâng cao hiệu quả điều phối, phát huy vai trò cầu nối, chủ động phối hợp giải quyết vấn đề Biển Đông và lồng ghép mục tiêu Cộng đồng ASEAN vào chiến lược quốc gia.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Bổ sung khung lý thuyết tiếp cận vai trò chủ thể trong QHQT: Luận án là công trình tiên phong vận dụng Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) để giải thích vai trò của một tổ chức khu vực gồm các quốc gia vừa và nhỏ; chứng minh vai trò trung tâm của ASEAN được tạo dựng từ quyền lực xã hội thông qua năng lực kết nối và điều phối mạng lưới, bổ khuyết cho hạn chế của các lý thuyết quyền lực vật chất truyền thống.
  2. Làm sâu sắc lý luận về tính chính danh trong QHQT: Khẳng định tính chính danh và sự thừa nhận từ các đối tác là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa năng lực kết nối thành vai trò trung tâm thực tế.
  3. Hệ thống hóa tiến trình phát triển an ninh Đông Á: Đánh giá có hệ thống sự chuyển biến vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á suốt giai đoạn 1991-2015.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Hệ thống khuyến nghị đối với ASEAN:
    • Tăng cường chiều sâu và chất lượng kết nối mạng lưới đa chủ thể, đa tầng thay vì thành lập thêm các cơ chế mới.
    • Từng bước nâng cao tính thể chế hóa, hoạt động dựa trên cơ sở pháp lý và rà soát, hoàn thiện nguyên tắc hoạt động (nguyên tắc đồng thuận).
    • Gia tăng liên kết kinh tế nội khối để nâng cao thực lực, giảm phụ thuộc vào các cường quốc bên ngoài.
  • Hệ thống khuyến nghị đối với Việt Nam:
    • Nâng cao hiệu quả công tác điều phối, giám sát thực thi các thỏa thuận khu vực; lồng ghép các kế hoạch xây dựng Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) vào chiến lược an ninh quốc gia.
    • Tích cực đối thoại, tạo lập tiếng nói chung giữa các nước ASEAN có liên quan đến tranh chấp Biển Đông nhằm duy trì lập trường nhất quán.
    • Đóng vai trò cầu nối tích cực giữa các nước đối tác đối thoại lớn với ASEAN, củng cố khả năng kết nối mạng lưới của Hiệp hội.
    • Chủ động tham gia nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện các quy tắc ứng xử duy trì hòa bình khu vực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được văn bản đề cập:
    • Về phương diện lý thuyết: Lý thuyết SNA có xu hướng đơn giản hóa tính chất phức tạp của các mối quan hệ ngoại giao khi lượng hóa tính trung tâm; mạng lưới quốc tế có thể cùng lúc xuất hiện nhiều trung tâm cạnh tranh; SNA có khả năng dự báo hạn chế khi các mắt xích quan hệ đột ngột biến đổi.
    • Về phạm vi thực tiễn: Do an ninh - chính trị vẫn là "lãnh địa" của sức mạnh quân sự và quyền lực cứng, tầm ảnh hưởng thực tế của ASEAN chủ yếu gói gọn trong không gian Đông Nam Á và các cơ chế do khối tự khởi xướng, chưa thể chi phối toàn diện cấu trúc an ninh Đông Bắc Á.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả vận hành của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) sau mốc 2015; kiểm chứng sự tương tác của vai trò trung tâm ASEAN trước các chiến lược địa chính trị mới của các nước lớn tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Nhà nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Chính trị học, Đông Nam Á học và Ngoại giao.
    • Cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại: Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương, các cơ quan nghiên cứu chiến lược quốc phòng - an ninh phụ trách hợp tác đa phương và ASEAN.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Chương 1 & Chương 2: Cung cấp tổng quan thư mục lý thuyết vai trò và phương pháp luận ứng dụng Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) trong phân tích chính sách đối ngoại.
    • Chương 3: Cung cấp bức tranh tư liệu lịch sử chi tiết về quá trình hình thành các cơ chế an ninh ARF, EAS, ADMM+, EAMF.
    • Chương 4: Hệ thống kịch bản dự báo và các khuyến nghị chính sách cụ thể đối với Việt Nam trong việc thúc đẩy đoàn kết nội khối và xử lý vấn đề Biển Đông.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) làm khung phân tích chủ đạo?

Các lý thuyết QHQT truyền thống như Chủ nghĩa Hiện thực thường đánh giá thấp ASEAN vì khối này thiếu sức mạnh quân sự và kinh tế áp đảo. SNA giải thích được hiện tượng một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ vẫn có thể nắm giữ vai trò trung tâm nhờ vào "quyền lực xã hội" sinh ra từ vị trí đầu mối kết nối đa phương giữa các quốc gia trong và ngoài khu vực.

2. Nguồn gốc tạo nên vai trò trung tâm của ASEAN trong hợp tác an ninh Đông Á là gì?

Theo luận án, vai trò trung tâm của ASEAN không bắt nguồn từ sức mạnh vật chất hay thể chế siêu quốc gia, mà xuất phát từ quyền lực xã hội. Quyền lực này hình thành từ khả năng kết nối nội khối Đông Nam Á, năng lực lôi kéo các cường quốc vào các cơ chế do ASEAN dẫn dắt và tính chính danh được quốc tế thừa nhận.

3. Tiến trình phát triển vai trò an ninh của ASEAN (1991 - 2015) được chia thành mấy giai đoạn?

Tiến trình được phân kỳ thành 03 giai đoạn:

  • 1991 - 1997: Giai đoạn định hình vai trò (thành lập ARF 1994, mở rộng ASEAN-10).
  • 1998 - 2007: Giai đoạn củng cố vai trò (ký DOC 2002, khởi xướng EAS 2005, Bali Concord II 2003).
  • 2008 - 2015: Giai đoạn đẩy mạnh vai trò trung tâm (ban hành Hiến chương ASEAN 2008, lập ADMM+ 2010, EAMF 2012, ra đời Cộng đồng ASEAN 2015).

4. Luận án dự báo kịch bản nào là khả thi nhất đối với vai trò của ASEAN đến năm 2025?

Luận án xây dựng 03 kịch bản (giảm đi, thay đổi không đáng kể, tăng lên) và đánh giá kịch bản vai trò có thay đổi nhưng không đáng kể là khả thi nhất. Nguyên nhân là do cấu trúc kết nối của ASEAN vẫn giữ được tính thiết yếu, là diễn đàn trung lập thuận tiện nhất cho sự tương tác giữa các nước lớn tại Đông Á.

5. Luận án đề xuất những khuyến nghị trọng tâm nào cho chính sách đối ngoại của Việt Nam?

Việt Nam cần nâng cao hiệu quả điều phối, lồng ghép kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN vào chiến lược quốc gia, tích cực giữ vai trò cầu nối giữa các đối tác đối thoại với ASEAN, chủ động trao đổi với các thành viên nhằm tạo tiếng nói chung trong vấn đề Biển Đông và tham gia hoàn thiện các quy tắc ứng xử duy trì hòa bình khu vực.


Kết luận

Luận án của NCS. Lê Lêna là công trình nghiên cứu chuyên khảo có đóng góp học thuật rõ nét khi ứng dụng thành công Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) kết hợp các lý thuyết quan hệ quốc tế để luận giải nguồn gốc quyền lực xã hội và vai trò trung tâm của ASEAN. Qua việc phân tích tiến trình lịch sử 1991-2015 và đánh giá thực tiễn cơ chế ARF, EAS, ADMM+, công trình đã chỉ rõ cả năng lực kết nối lẫn giới hạn khách quan của Hiệp hội trong lĩnh vực an ninh truyền thống. Hệ thống kịch bản dự báo đến năm 2025 và các khuyến nghị chính sách cung cấp cơ sở tham khảo khoa học hữu ích cho công tác nghiên cứu quan hệ quốc tế và hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.