Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán phân tích thực trạng, lượng hóa các yếu tố tác động và dự báo nhu cầu thị trường đối với sản phẩm dầu gội đầu dành cho nam giới mang thương hiệu Romano do Công ty TNHH Trung Đông phân phối tại thành phố Hải Phòng.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
Trong giai đoạn 2011 – 2015, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng, thể hiện qua mức tăng trưởng GDP năm 2015 đạt 6,68% và thu nhập bình quân đầu người đạt khoảng 2.300 USD/người (tăng 57 USD so với năm 2014). Cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế (gia nhập Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương - TPP, thành lập Cộng đồng ASEAN), thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia như Unilever, Procter & Gamble (P&G), Wipro Unza.
Công ty TNHH Trung Đông là đơn vị phân phối các mặt hàng tiêu dùng, trong đó dầu gội đầu Romano (sản phẩm của Công ty TNHH Wipro Unza Việt Nam) là mặt hàng chủ lực, đóng góp khoảng 26% tổng doanh thu của công ty vào năm 2015. Tuy nhiên, theo số liệu khảo sát thị trường của Q&Me năm 2015, thương hiệu Romano chỉ chiếm 12% thị phần dầu gội đầu nam, đứng sau Clear Men của Unilever (31%) và X-Men của ICP (28%). Bên cạnh đó, công tác nghiên cứu, đánh giá nhu cầu khách hàng tại công ty trước đây chủ yếu mang tính định tính, chưa lượng hóa được mức độ tác động của các biến số kinh tế vĩ mô và vi mô, dẫn đến hiệu quả lập kế hoạch phân phối chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm nhằm ước lượng và dự báo cầu là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản thuộc môn Kinh tế vi mô và Kinh tế học quản lý về cầu, lượng cầu, các yếu tố tác động đến cầu, độ co dãn của cầu, cũng như nguyên lý và quy trình ước lượng hàm cầu bằng mô hình kinh tế lượng và dự báo cầu theo chuỗi thời gian.
- Mục tiêu thực tiễn: Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng tiêu thụ sản phẩm dầu gội đầu Romano của Công ty TNHH Trung Đông trên thị trường thành phố Hải Phòng giai đoạn 2012 – 2015; phân tích các yếu tố tác động đến cầu thông qua điều tra khảo sát và mô hình kinh tế lượng; tiến hành dự báo sản lượng tiêu thụ đến năm 2020; từ đó đề xuất các giải pháp kinh doanh và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cầu về sản phẩm dầu gội đầu Romano do Công ty TNHH Trung Đông phân phối.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2012 – 2015; mốc thời gian dự báo cầu kéo dài đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu kinh tế ứng dụng, kết hợp phương pháp định tính (khảo sát xã hội học, thống kê mô tả) và phương pháp định lượng (mô hình kinh tế lượng OLS, chuỗi thời gian).
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
Tác giả dựa trên nền tảng lý thuyết Kinh tế học vi mô và Kinh tế học quản lý (tham khảo các giáo trình của David Begg, Nguyễn Văn Dần, Phan Thế Công, Vũ Kim Dũng & Cao Thúy Xiêm).
- Khái niệm và hàm cầu: Cầu ($D$) phản ánh số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng có khả năng mua và sẵn sàng mua tại các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định (giả định các yếu tố khác không đổi). Hàm cầu tổng quát được xác định dưới dạng:
$$Q_D = f(P, M, P_r, T, P_e, N)$$
Trong đó: $Q_D$ là lượng cầu; $P$ là giá của sản phẩm; $M$ là thu nhập của người tiêu dùng; $P_r$ là giá hàng hóa liên quan; $T$ là thị hiếu; $P_e$ là kỳ vọng giá tương lai; $N$ là số lượng người mua/quy mô dân số.
- Lý thuyết độ co dãn: Nghiên cứu ứng dụng các công thức tính hệ số co dãn của cầu theo giá ($E_P$), hệ số co dãn của cầu theo thu nhập ($E_M$) và hệ số co dãn của cầu theo giá chéo ($E_{Pr}$).
- Mô hình ước lượng thực nghiệm: Với đặc điểm doanh nghiệp là hãng định giá, tác giả thiết lập hàm cầu thực nghiệm tuyến tính:
$$Q = a + b \cdot P + c \cdot M + d \cdot P_r + e \cdot N$$
(Bỏ qua biến $T$ và $P_e$ do khó lượng hóa trực tiếp).
- Mô hình dự báo theo chuỗi thời gian:
$$Q_t = a + b \cdot t$$
(Với $Q_t$ là sản lượng tại thời điểm $t$, $t$ là biến thời gian).
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra chọn mẫu với bảng hỏi khảo sát gồm 100 phiếu phát cho người tiêu dùng tại thành phố Hải Phòng. Kết quả thu về 88 phiếu hợp lệ từ những người đã và đang sử dụng sản phẩm dầu gội đầu Romano do công ty phân phối.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, biểu giá bán sản phẩm của Công ty TNHH Trung Đông giai đoạn 2012 – 2015 (16 quan sát theo quý); số liệu thống kê về dân số, cơ cấu dân cư, thu nhập bình quân đầu người công bố tại Niên giám thống kê thành phố Hải Phòng và Tổng cục Thống kê.
Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích tỷ lệ phần trăm, bảng tần số, tính điểm trung bình theo thang đo Likert (từ 1: rất thấp đến 5: rất cao), phân tích chéo tương quan giữa độ tuổi và chủng loại sản phẩm thông qua phần mềm SPSS.
- Phương pháp kinh tế lượng: Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) trên phần mềm EViews để ước lượng các hệ số hồi quy của hàm cầu và mô hình chuỗi thời gian; thực hiện kiểm định giả thuyết $t$ (P-value) đối với từng hệ số, kiểm định $F$ về độ phù hợp tổng thể của mô hình, và đánh giá mức độ giải thích qua hệ số xác định $R^2$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về cầu, ước lượng và dự báo cầu
Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về cầu, phân biệt giữa khái niệm cầu và lượng cầu, thiết lập đồ thị đường cầu dốc xuống có độ dốc âm tuân theo luật cầu. Tác giả phân tích chi tiết tác động của 6 nhân tố cấu thành hàm cầu: giá bản thân hàng hóa ($P$), thu nhập người tiêu dùng ($M$ - phân loại hàng thông thường, xa xỉ, thiết yếu, thứ cấp), giá hàng hóa liên quan ($P_r$ - hàng thay thế, hàng bổ sung), thị hiếu ($T$), quy mô thị trường ($N$), và kỳ vọng ($P_e$).
Tiếp đó, chương luận giải ý nghĩa của các hệ số co dãn trong việc ra quyết định kinh doanh: khi $|E_P| > 1$ (cầu co dãn nhiều), việc giảm giá sẽ làm tăng tổng doanh thu; khi $E_M > 0$, hàng hóa thuộc nhóm hàng thông thường; khi $E_{Pr} > 0$, hai mặt hàng mang tính chất thay thế cho nhau. Cuối cùng, chương 1 chuẩn hóa quy trình 4 bước ước lượng hàm cầu bằng phương pháp OLS và giới thiệu 3 phương pháp dự báo cơ bản: dự báo theo chuỗi thời gian, dự báo theo mùa vụ - chu kỳ (sử dụng biến giả), và dự báo bằng mô hình kinh tế lượng.
Chương 2: Thực trạng cầu sản phẩm dầu gội đầu Romano của công ty TNHH Trung Đông trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2012 – 2015
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Trung Đông (trụ sở tại Kiến An, Hải Phòng; 12 năm hoạt động trong lĩnh vực phân phối hàng tiêu dùng). Tác giả phân tích số liệu kết quả kinh doanh mặt hàng dầu gội Romano trong 4 năm liên tiếp:
| Chỉ tiêu |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
So sánh 2013/2012 (%) |
So sánh 2014/2013 (%) |
So sánh 2015/2014 (%) |
| Tổng doanh thu công ty (nghìn VNĐ) |
11.445.000 |
14.850.000 |
19.350.000 |
25.250.000 |
129,79 |
130,62 |
131,24 |
| Doanh thu dầu gội Romano (nghìn VNĐ) |
2.705.514 |
3.447.891 |
4.646.215 |
6.285.356 |
127,90 |
134,75 |
135,29 |
| Tỷ trọng Romano / Tổng doanh thu (%) |
23,63 |
23,28 |
24,02 |
24,89 |
98,73 |
103,41 |
102,47 |
Về các yếu tố ảnh hưởng tại thị trường Hải Phòng:
- Dân số Hải Phòng tăng từ 1.796.000 người (2012) lên 1.930.000 người (2015); trong đó dân cư thành thị chiếm 46,1%, nông thôn chiếm 53,9%.
- Thu nhập bình quân đầu người tăng từ 3,2 triệu đồng/tháng (2012) lên 3,75 triệu đồng/tháng (2015).
- Giá bán sản phẩm Romano dao động 137.000 – 150.000 VNĐ/chai 650g, cao hơn sản phẩm cạnh tranh trực tiếp Clear Men (135.000 – 143.000 VNĐ/chai 650g).
Kết quả xử lý 88 phiếu khảo sát hợp lệ chỉ ra:
- Khách hàng tiêu dùng chủ yếu ở độ tuổi 20 – 40 tuổi (chiếm 36%), 40 – 50 tuổi (25%), dưới 20 tuổi (21%), trên 50 tuổi (18%).
- Kênh tiếp cận thông tin: người quen giới thiệu (26%), tivi (25%), nhân viên bán hàng (16%), Internet (13%), báo/tạp chí (10%).
- Dòng sản phẩm được ưa chuộng nhất: Romano Attitude (34%), Romano Unique (23%), Romano Classic (22%), Romano Force (9%). Địa điểm mua hàng phổ biến là cửa hàng tạp hóa (33%) và siêu thị (28%).
- Đánh giá của khách hàng theo thang đo Likert 5 điểm:
| Tiêu chí đánh giá |
Điểm 1 |
Điểm 2 |
Điểm 3 |
Điểm 4 |
Điểm 5 |
Điểm trung bình (ĐTB) |
| Chất lượng và nguồn gốc rõ ràng của sản phẩm |
6 |
7 |
32 |
30 |
13 |
3,42 |
| Uy tín của Công ty TNHH Trung Đông |
5 |
11 |
31 |
33 |
8 |
3,32 |
| Mức độ mong muốn giới thiệu sản phẩm cho người quen |
2 |
28 |
35 |
17 |
6 |
2,97 |
| Sự hài lòng chung về sản phẩm dầu gội Romano |
11 |
22 |
28 |
24 |
3 |
2,84 |
Kết quả ước lượng hàm cầu bằng EViews từ 16 quan sát theo quý giai đoạn 2012 – 2015 cho kết quả:
- Hệ số xác định $R^2 = 0,987668$; kiểm định $F$ có P-value = 0,000000.
- Phương trình hàm cầu:
$$Q = a - 400,166 \cdot P + 0,791443 \cdot M + 746,157 \cdot P_r + 48,73554 \cdot N$$
- Mọi hệ số đều có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 5%$ (P-value của $P$ là 0,0479; của $M$ là 0,0238; của $P_r$ là 0,0001; của $N$ là 0,0014).
- Độ co dãn tại quý IV/2015 ($Q = 11.570$ chai; $P = 145,8$ nghìn VNĐ; $M = 14.180$ nghìn VNĐ/người/quý; $P_r = 143$ nghìn VNĐ):
- Độ co dãn theo giá: $E_P = -5,042$ ($|E_P| > 1$, cầu co dãn nhiều).
- Độ co dãn theo thu nhập: $E_M = 0,9698$ ($0 < E_M < 1$, hàng hóa thông thường).
- Độ co dãn theo giá chéo: $E_{Pr} = 9,222$ ($E_{Pr} > 0$, Clear Men là hàng hóa thay thế có mức độ tác động rất lớn).
Mô hình dự báo sản lượng theo chuỗi thời gian ($Q_t = 3660,425 + 484,2588 \cdot t$) với $R^2 = 0,933656$ và P-value = 0,0000 cho thấy sản lượng tiêu thụ có xu hướng tăng đều đặn, dự kiến đạt khoảng 12.000 chai vào năm 2016 và tăng lên khoảng 20.000 chai vào năm 2020.
Bên cạnh các thành công về đa dạng hóa sản phẩm và tăng trưởng doanh số, tác giả chỉ ra các hạn chế của công ty: giá bán cao hơn đối thủ cạnh tranh; công tác chăm sóc khách hàng còn yếu do biến động nhân sự bán hàng; năng lực nghiên cứu thị trường hạn chế; và gặp vướng mắc ban đầu khi triển khai kê khai thuế điện tử từ tháng 12/2015.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy tiêu thụ mặt hàng dầu gội đầu Romano của công ty TNHH Trung Đông đến năm 2020
Dựa trên mục tiêu tăng trưởng doanh thu 20 – 25%/năm giai đoạn 2016 – 2020 và kế hoạch mở rộng thị trường sang Thái Bình, Hải Dương, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị cụ thể:
- Giải pháp chính sách giá: Do cầu có độ co dãn theo giá lớn ($|E_P| = 5,042$), công ty nên cân nhắc chính sách giảm giá bán hoặc chiết khấu để kích cầu tăng doanh thu; đồng thời giảm giá vốn bằng cách đặt hàng lô lớn với nhà sản xuất và tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển nhằm cắt giảm chi phí logistic.
- Giải pháp xúc tiến thương mại và quảng bá: Tăng cường khuyến mại trực tiếp, tặng kèm quà tặng vào các dịp lễ Tết; mở rộng kênh truyền thông và bán hàng qua Internet nhằm khai thác tiềm năng người dùng công nghệ tại địa bàn.
- Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và nhân sự: Đào tạo định kỳ kỹ năng tiếp thị cho nhân viên kinh doanh; áp dụng quy chế thưởng phạt rõ ràng; phân loại sản phẩm theo thị hiếu lứa tuổi (tập trung dòng Romano Attitude cho nhóm 20 – 40 tuổi, dòng Romano Classic cho nhóm trên 40 tuổi).
- Hoàn thiện công tác dự báo: Xây dựng chiến lược nghiên cứu thị trường bài bản theo từng giai đoạn; nâng cao trình độ phân tích dữ liệu cho cán bộ chuyên trách; kết hợp linh hoạt nhiều phương pháp dự báo (chuỗi thời gian, kinh tế lượng, mô hình mùa vụ).
- Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề nghị các cơ quan chức năng hoàn thiện khung pháp lý, hỗ trợ tháo gỡ vướng mắc về thuế điện tử; Trung tâm Xúc tiến thương mại (Sở Công Thương) và Cục Xúc tiến thương mại thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo về phương pháp nghiên cứu thị trường, hỗ trợ cung cấp thông tin thương mại cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu trích xuất từ thực tế hoạt động của doanh nghiệp và kiểm định kinh tế lượng:
| Tham số / Chỉ tiêu phân tích |
Giá trị định lượng |
Ý nghĩa thực tiễn / Kinh tế học |
| Mức độ giải thích mô hình hàm cầu ($R^2$) |
98,76% |
98,76% sự biến động lượng cầu Romano được giải thích bởi giá bán ($P$), thu nhập ($M$), giá Clear Men ($P_r$) và dân số Hải Phòng ($N$). |
| Hệ số hồi quy biến giá Romano ($b$) |
-400,166 |
Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, giá Romano tăng 1.000 VNĐ thì lượng cầu giảm 400 chai. |
| Hệ số hồi quy biến thu nhập ($c$) |
+0,791443 |
Thu nhập người dân tăng 1.000 VNĐ thì lượng cầu Romano tăng xấp xỉ 0,79 chai. |
| Hệ số hồi quy biến giá Clear Men ($d$) |
+746,157 |
Giá đối thủ Clear Men tăng 1.000 VNĐ thì lượng cầu Romano tăng 746 chai. |
| Hệ số hồi quy biến dân số ($e$) |
+48,73554 |
Dân số Hải Phòng tăng 1.000 người thì lượng cầu Romano tăng xấp xỉ 48 chai. |
| Độ co dãn của cầu theo giá ($E_P$) |
-5,042 |
Cầu co dãn rất mạnh theo giá; giá tăng 1% làm lượng cầu giảm 5,042%. |
| Độ co dãn theo giá chéo ($E_{Pr}$) |
+9,222 |
Mức độ thay thế của Clear Men đối với Romano là rất lớn. |
| Phương trình xu hướng dự báo chuỗi thời gian |
$Q_t = 3660,425 + 484,2588 \cdot t$ |
Lượng tiêu thụ tăng bình quân 484 chai/quý, dự báo đạt mốc ~20.000 chai vào năm 2020. |
Đóng góp của khóa luận do tác giả tự xác định:
- Là công trình nghiên cứu đầu tiên thực hiện ước lượng và dự báo cầu đối với sản phẩm dầu gội đầu Romano tại Công ty TNHH Trung Đông trên địa bàn Hải Phòng.
- Kết hợp đồng thời dữ liệu sơ cấp (100 bảng hỏi) và dữ liệu thứ cấp (chuỗi thời gian 16 quý) để kiểm chứng lý thuyết kinh tế vi mô vào thực tiễn phân phối của doanh nghiệp.
- Cung cấp cơ sở định lượng (các hệ số co dãn $E_P, E_M, E_{Pr}$) giúp lãnh đạo công ty chuyển từ phương thức quản lý định tính sang ứng dụng mô hình số liệu trong việc định giá và lập kế hoạch tiêu thụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhận định một số hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện và giới hạn dữ liệu:
- Về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài mới chỉ thu thập số liệu trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2012 – 2015; chưa mở rộng sang các thị trường tiềm năng lân cận mà công ty đang định hướng mở rộng như Thái Bình và Hải Dương.
- Về mô hình hồi quy: Hàm cầu thực nghiệm phải loại bỏ hai biến định tính là thị hiếu người tiêu dùng ($T$) và kỳ vọng giá ($P_e$) do hạn chế trong việc lượng hóa trực tiếp các chỉ tiêu tâm lý này vào chuỗi số liệu thứ cấp.
- Về quy mô mẫu: Số lượng mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 100 phiếu và chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian gồm 16 quan sát quý, mức độ đại diện có thể được cải thiện nếu tăng quy mô quan sát.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát điều tra thị trường với quy mô mẫu lớn hơn trên toàn bộ khu vực duyên hải Bắc Bộ.
- Xây dựng phương pháp lượng hóa biến thị hiếu và kỳ vọng giá đưa vào mô hình hàm cầu mở rộng.
- Ứng dụng các mô hình dự báo chuỗi thời gian có kết hợp yếu tố mùa vụ - chu kỳ để tăng độ chính xác của dự báo bán hàng theo từng quý trong năm.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế, Kinh tế học quản lý, Thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng hàm cầu thực nghiệm, quy trình kiểm định tham số hồi quy OLS trên phần mềm EViews, kỹ thuật tính toán và phân tích kinh tế các hệ số co dãn ($E_P, E_M, E_{Pr}$).
- Bộ phận kinh doanh, tiếp thị của các doanh nghiệp phân phối hàng FMCG: Tham khảo cách thức phân đoạn khách hàng theo độ tuổi gắn với thị hiếu chủng loại sản phẩm và phương pháp luận thiết lập mức giá tối ưu dựa trên độ co dãn của cầu theo giá.
- Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình xử lý dữ liệu kết hợp giữa phân tích chéo số liệu điều tra khách hàng (SPSS) ở mục 2.2.1 và mô hình ước lượng hồi quy hàm cầu đa biến (EViews) tại mục 2.2.2 của Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả kiểm định kinh tế lượng cho thấy mức độ nhạy cảm của cầu sản phẩm dầu gội Romano đối với giá bán ($P$) như thế nào?
Kết quả ước lượng hàm cầu cho hệ số góc $b = -400,166$ (P-value = 0,0479 < 0,05) và hệ số co dãn của cầu theo giá tại quý IV/2015 là $E_P = -5,042$. Do $|E_P| > 1$, cầu về sản phẩm dầu gội đầu Romano là cầu co dãn nhiều. Khi giá sản phẩm tăng 1%, lượng tiêu thụ sẽ giảm 5,042%. Điều này chỉ ra rằng doanh nghiệp có thể áp dụng chính sách giảm giá hoặc chiết khấu để gia tăng tổng doanh thu.
2. Mối quan hệ cạnh tranh giữa dầu gội Romano và dầu gội Clear Men được chứng minh qua số liệu nào trong khóa luận?
Mối quan hệ này được thể hiện qua hai chỉ số: hệ số hồi quy biến giá Clear Men đạt giá trị dương ($d = +746,157$ với P-value = 0,0001), chứng minh khi giá Clear Men tăng 1.000 VNĐ thì lượng cầu Romano tăng 746 chai. Đồng thời, hệ số co dãn chéo $E_{Pr} = 9,222 > 0$ khẳng định Clear Men là hàng hóa thay thế trực tiếp và có tác động rất mạnh đến lượng tiêu thụ Romano của công ty.
3. Khảo sát thực tế chỉ ra sở thích sử dụng các dòng sản phẩm Romano phân hóa theo độ tuổi như thế nào?
Số liệu phân tích chéo cho thấy nhóm khách hàng trẻ (dưới 20 tuổi và từ 20 – 40 tuổi) ưa chuộng dòng sản phẩm Romano Attitude (chiếm tương ứng 50% và 51,4%) và Romano Unique (chiếm 30% và 31,4%). Ngược lại, nhóm khách hàng trung niên từ 40 – 50 tuổi và trên 50 tuổi có xu hướng lựa chọn dòng sản phẩm Romano Classic với tỷ lệ lựa chọn lần lượt là 33,3% và 66,7%.
4. Kết quả dự báo sản lượng tiêu thụ dầu gội Romano đến năm 2020 bằng phương pháp chuỗi thời gian đưa ra con số cụ thể là bao nhiêu?
Mô hình hồi quy theo chuỗi thời gian xác định phương trình xu thế: $Q_t = 3660,425 + 484,2588 \cdot t$ ($R^2 = 0,933656$, P-value = 0,0000). Dựa vào phương trình này, lượng tiêu thụ dầu gội đầu Romano của Công ty TNHH Trung Đông được dự báo tăng trưởng liên tục, đạt khoảng 12.000 chai vào năm 2016 và đạt khoảng 20.000 chai vào năm 2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận kinh tế vi mô và ứng dụng thành công các công cụ kinh tế lượng để giải quyết bài toán ước lượng, dự báo cầu sản phẩm dầu gội đầu Romano tại Công ty TNHH Trung Đông. Kết quả nghiên cứu khẳng định nhu cầu sản phẩm chịu tác động mạnh nhất từ giá bán của chính sản phẩm và giá của đối thủ thay thế Clear Men, đồng thời đưa ra dự báo tăng trưởng sản lượng khả quan đến năm 2020. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho ban lãnh đạo công ty trong việc xây dựng chính sách giá linh hoạt, tối ưu hóa tuyến phân phối và hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường trong giai đoạn tiếp theo.