Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp phụ tùng ô tô hiện đại, việc đảm bảo độ tin cậy và chất lượng kỹ thuật của sản phẩm là yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nhà máy Bosch Long Thành (HcP) thuộc Công ty TNHH Bosch Việt Nam là cơ sở duy nhất của Tập đoàn Bosch tại khu vực Đông Nam Á sản xuất đai truyền động biến thiên vô cấp (Continuously Variable Transmission - CVT push belt) cung ứng cho các nhà sản xuất xe hơi tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và Bắc Mỹ. Tính đến tháng 04 năm 2024, nhà máy đã đạt mốc sản lượng tích lũy 100 triệu dây đai truyền động CVT. Cấu tạo của dây đai này bao gồm hàng trăm phần tử thép (elements) được định vị và liên kết bởi hai cụm vòng đai thép (loopsets). Mặc dù dây chuyền sản xuất được tự động hóa ở mức độ cao, các sai lỗi kỹ thuật vẫn phát sinh trong quá trình chế tạo, đòi hỏi quy trình xử lý sự cố có tính hệ thống cao.

Tại phân xưởng sản xuất loopset (bộ phận MSE2), dạng khuyết tật mang tên "Part NOK Tongues/Protuberance" (chi tiết không đạt yêu cầu do xuất hiện phần lưỡi hoặc u lồi kim loại tại mép cắt) chiếm tỷ lệ phế phẩm hàng đầu trong tổng sản lượng của dây chuyền Loopline. Để xử lý triệt để nguyên nhân kỹ thuật mà không dựa vào trực giác hay phương pháp thử sai tốn kém, tác giả Võ Thị Kiều Tiên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp nhằm ứng dụng phương pháp Shainin để nhận diện nguyên nhân cốt lõi và đề xuất giải pháp kỹ thuật kiểm soát chất lượng.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm bốn nhiệm vụ:

  1. Phân tích nguyên nhân gốc rễ (root causes) của các khuyết tật sản phẩm trên dây chuyền sản xuất Loopset tại nhà máy HcP, Công ty TNHH Bosch Việt Nam.
  2. Tìm hiểu và nắm vững phương pháp giải quyết vấn đề Shainin (Shainin Method for Problem Solving).
  3. Sử dụng phương pháp Shainin như một công cụ hiệu quả để xác định có hệ thống các nguyên nhân cốt lõi gây lỗi sản phẩm và xử lý nhằm ngăn ngừa sự cố tái diễn.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giảm thiểu khuyết tật và hạ thấp tỷ lệ phế phẩm trong quá trình sản xuất Loopset tại Bosch Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất, hệ thống kiểm soát chất lượng dây chuyền Loopset và phương pháp giải quyết vấn đề Shainin trong việc xử lý khuyết tật "Part NOK Tongues/Protuberance".
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại dây chuyền sản xuất Loopset thuộc bộ phận MSE2, Nhà máy HcP - Công ty TNHH Bosch Việt Nam, Khu công nghiệp Long Thành, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và triển khai thực nghiệm từ tháng 04 năm 2024 đến tháng 08 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và trường phái quản lý chất lượng công nghiệp:

  • Khái niệm và nguyên tắc chất lượng: Sử dụng định nghĩa chất lượng theo Điều 3.2 tiêu chuẩn ISO 9000 ("mức độ mà một tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng các yêu cầu"), quan điểm chất lượng là sự phù hợp với các quy chuẩn của Philip Crosby, và định nghĩa quản lý chất lượng của Ủy ban Kỹ thuật ISO/TC 176. Nghiên cứu viện dẫn 7 nguyên tắc quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015: Hướng vào khách hàng (Customer Focus), Sự lãnh đạo (Leadership), Sự tham gia của mọi người (Engagement of People), Tiếp cận theo quá trình (Process Approach), Cải tiến liên tục (Continual Improvement), Ra quyết định dựa trên bằng chứng (Evidence-based Decision Making), và Quản lý mối quan hệ (Relationship Management).
  • Khung phương pháp Shainin (Statistical Engineering): Do Dorian Shainin phát triển, hoạt động theo cơ chế suy luận từ hiệu ứng đến nguyên nhân (Effect to Cause hay Y to X). Phương pháp tập trung vào việc tìm kiếm "Red X" - biến số độc lập chủ đạo gây ra phần lớn sự biến thiên hoặc khuyết tật của sản phẩm, nhằm đưa chỉ số đầu ra đạt trạng thái mục tiêu an toàn "Green Y". Tiến trình giải quyết sự cố Red X được chuẩn hóa qua lộ trình FACTUAL gồm 7 giai đoạn: Focus (Tập trung hóa vấn đề), Approach (Tiếp cận và kiểm tra hệ thống đo), Converge (Hội tụ và khoanh vùng nguyên nhân), Test (Thử nghiệm và kiểm chứng), Understand (Hiểu rõ cơ chế tương tác và xác lập dung sai), Apply (Áp dụng hành động khắc phục), và Leverage (Nhân rộng bài học kinh nghiệm).
  • Các công cụ kỹ thuật phân tích:
    • Biểu đồ dòng chảy quá trình (Process Flow Diagram - PFD): Mô tả trực quan tuần tự các công đoạn công nghệ từ phôi nguyên liệu đến sản phẩm hoàn chỉnh.
    • Isoplot: Công cụ đồ họa dạng biểu đồ phân tán Youden plot kết hợp đường đồng nhất 1:1, dùng để đánh giá năng lực, độ lặp lại (repeatability) và độ tái lập (reproducibility) của thiết bị đo lường trực tiếp trên sàn sản xuất.
    • Ma trận đánh giá rủi ro (Risk Assessment Matrix): Khung ma trận 5x5, 4x4 hoặc 3x3 kết hợp giữa khả năng xảy ra (Probability) và mức độ nghiêm trọng (Severity) để phân cấp các rủi ro vận hành, công nghệ và chi phí.
    • Sơ đồ cây (Tree diagram): Phân rã cấu trúc lỗi kỹ thuật từ các nút chính đến các nhánh phụ.
    • Thử nghiệm Six pack test: Quy trình 6 bước có hệ thống để kiểm định và xác nhận nguyên nhân Red X thông qua thực nghiệm đối chứng giữa nhóm tốt nhất (Best of the Best - BoB) và nhóm xấu nhất (Worst of the Worst - WoW).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp định tính: Tác giả tiến hành quan sát thực địa tại các trạm máy thuộc phân xưởng MSE2; tham vấn ý kiến chuyên gia là các kỹ sư quy trình sản xuất (Process Engineer - PE), trưởng ca sản xuất (Shift Leader - SL) và giảng viên hướng dẫn.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập số liệu thứ cấp từ hồ sơ lưu trữ nội bộ của nhà máy HcP; thống kê tỷ lệ phế phẩm tại các công đoạn; xây dựng biểu đồ Pareto xác định lỗi trọng yếu; phân tích biến thiên đa biến (Multi-vari analysis) theo vị trí mặt sản phẩm (Top side / Bottom side), theo phân đoạn (segment to segment) và giữa các dây chuyền (Line to Line); tiến hành các đợt chạy thử nghiệm thông số khí CO2 tại trạm cắt laser.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Bosch Việt Nam (Nhà máy HcP Long Thành)

Chương này phác thảo lịch sử phát triển của Tập đoàn Robert Bosch từ xưởng cơ khí chính xác và kỹ thuật điện thành lập năm 1886 tại Stuttgart (Đức), sáng chế hệ thống đánh lửa magneto (1897, 1902), bơm phun diesel (1927), cho đến mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Nhà máy Bosch HcP Long Thành được khởi công ngày 22/10/2007, vận hành xưởng lắp ráp thuê tại khu công nghệ cao từ ngày 01/08/2008 và chính thức chuyển về nhà máy mới tại Khu công nghiệp Long Thành (diện tích 17.000 m²) vào tháng 12/2010. Đến tháng 04/2024, nhà máy đã đạt mốc 100 triệu đai truyền động CVT. Về cơ cấu tổ chức, nhà máy chia thành Khối Văn phòng (HcP/PC) và Khối Sản xuất (HcP/PT). Bộ phận sản xuất (MSEx) giữ vai trò trung tâm gồm 3 phân xưởng chính: MSE1 (chế tạo phần tử element), MSE2 (chế tạo cụm vòng loopset), và MSE3 (lắp ráp hoàn chỉnh đai pushbelt). Phân xưởng MSE2 được cơ cấu thành 5 nhóm nhỏ (MFE2.1 đến MFE2.5) để quản lý hai dây chuyền Loopline và Pipeline. Về kết quả kinh doanh, doanh thu của Bosch Việt Nam tăng trưởng từ 114 triệu USD (101 triệu Euro) năm 2020 lên 175 triệu Euro năm 2023, với quy mô nhân sự đạt 6.000 người vào năm 2023.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết và cơ sở phương pháp luận

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000, 7 nguyên tắc quản trị theo ISO 9001:2015, các hình thức kiểm soát chất lượng (QC, TQC, TQM) và 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất (Con người, Phương pháp, Thiết bị, Nguyên vật liệu, Môi trường).

Phần trọng tâm của chương đi sâu phân tích phương pháp Shainin và lộ trình Red X theo mô hình FACTUAL (Focus, Approach, Converge, Test, Understand, Apply, Leverage). Tác giả so sánh ưu thế của Shainin (tập trung giải quyết nguyên nhân gốc rễ, tiết kiệm chi phí, công cụ trực quan) và hạn chế (phạm vi ứng dụng đặc thù cho các vấn đề kỹ thuật, đòi hỏi sự am hiểu sâu về quy trình). Đồng thời, chương trình bày chi tiết các công cụ kỹ thuật bổ trợ bao gồm Biểu đồ dòng chảy quá trình (PFD), Isoplot đánh giá sai số hệ thống đo, Ma trận đánh giá rủi ro (Risk Assessment Matrix), Sơ đồ cây (Tree diagram) và thử nghiệm Six pack test trong kiểm chứng nguyên nhân Red X.

Chương 3: Thực trạng kiểm soát chất lượng tại Nhà máy HcP Bosch Việt Nam

Chương 3 mô tả cấu trúc kỹ thuật của sản phẩm vòng đai CVT. Mỗi bộ loopset được tạo thành từ 10 đến 12 vòng thép (rings) xếp lồng vào nhau. Quy trình sản xuất tại bộ phận MSE2 được chia tách thành hai giai đoạn lớn với 15 bước công nghệ liên hoàn:

Giai đoạn quy trình Tên công đoạn Chức năng và mô tả kỹ thuật
Pipeline (Tạo ống và vòng) Decoiling Xả và kéo phẳng cuộn thép nguyên liệu đầu vào.
Cutting Cắt thép tấm thành các dải theo kích thước tiêu chuẩn.
Bending Uốn các tấm thép thành dạng ống trụ tròn hở mép.
Pipe washing Rửa sạch dầu mỡ và bụi bẩn bám trên bề mặt ống.
Pipe welding Hàn nối mép dọc thân ống tạo thành ống thép kín hoàn chỉnh.
Laser cutting Cắt ống thép thành các vòng tròn đơn lẻ (rings).
LEM (Laser Edge Melting) Xử lý viền mép vòng bằng nhiệt laser để làm mịn biên dạng cắt.
Ring Annealing Ủ nhiệt vòng thép nhằm khôi phục và ổn định tính chất cơ lý vật liệu.
Loopline (Cán và hoàn thiện) Rolling Cán kéo dãn vòng đai thép để định hình chiều dày yêu cầu.
Loop Washing Tẩy rửa sạch cặn dầu bôi trơn và chất bẩn bề mặt.
Loop Annealing Ủ nhiệt vòng đai để chuẩn hóa độ dẻo dai và cơ tính.
SQC (Sequential Calibrating) Phân loại kích thước chính xác và đóng gói thành từng bộ loopset.
LSHD (Loopset Dual Hardening) Nhiệt luyện hai lần tạo lớp thấm nitơ bề mặt, tăng ứng suất nén và độ bền mỏi.
Facet Inspection Kiểm tra chất lượng biên dạng bề mặt của từng bộ vòng đai.
Pre-Assembly Storage Lưu kho đệm trước khi chuyển sang phân xưởng MSE3 để lắp ráp.

Chương này cũng phân tích thực trạng áp dụng các hướng dẫn công việc (Work Instruction - WI) tại phân xưởng MSE2, đặc biệt tại các trạm Loop Annealing và SQC, cùng thực tế ứng dụng phương pháp Shainin tại nhà máy nhằm đối phó với các đợt phát sinh phế phẩm vượt ngưỡng.

Chương 4: Nghiên cứu trường hợp — Giảm tỷ lệ phế phẩm "Part NOK Tongues/Protuberance" và đề xuất nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng tại Loopline

Chương 4 là phần nghiên cứu thực nghiệm áp dụng quy trình Shainin để xử lý sự cố phế phẩm:

  • Xác định bài toán (Focus): Dữ liệu thống kê phế phẩm tại phân xưởng MSE2 chỉ ra lỗi "Part NOK Tongues/Protuberance" (u lồi/lưỡi cắt) là nguyên nhân gây loại bỏ sản phẩm cao nhất trên toàn tuyến.
  • Thẩm định hệ thống đo và hội tụ nguyên nhân (Approach & Converge): Sử dụng Isoplot để xác nhận độ tin cậy của thiết bị kiểm tra vòng (Ring Inspection System - RIS). Khi hệ thống đo được khẳng định đạt độ tái lập và lặp lại tốt, tác giả triển khai sơ đồ cây phân tích vấn đề và phân tích đa biến Multi-vari. Kết quả so sánh giữa các phân đoạn, so sánh mặt trên với mặt dưới (Top side vs. Bottom side reject picture) và giữa các dây chuyền cho thấy khuyết tật hình thành từ công đoạn cắt laser (Laser cutting) và xử lý mép (LEM) thuộc Ring Process, vốn tiếp nhận phôi từ Pipeline.
  • Kiểm chứng Red X và thử nghiệm giải pháp (Test): Hiện tượng xỉ kim loại nóng chảy không được thổi sạch hoàn toàn trong quá trình cắt laser tạo thành các u lồi siêu vi tại mép cắt vòng đai. Tác giả tiến hành thử nghiệm cấp khí CO2 qua đầu phun (nozzle) hướng vào vị trí cắt trên các máy LEC 7094 và LEM 7095. Thử nghiệm Six pack test (Rank ONE) được triển khai kết hợp với việc lập Ma trận đánh giá rủi ro (Risk Assessment Matrix) để đảm bảo việc sử dụng khí CO2 không gây nguy cơ mất an toàn công nghiệp hay làm biến đổi thành phần hóa học cục bộ của mác thép (bảng phân tích thành phần khối lượng GU Light và GU). Kết quả qua 3 đợt chạy thử tại máy LEC 7094 cho thấy tỷ lệ phế phẩm u lồi ở cả mặt trên và mặt dưới giảm rõ rệt khi lưu lượng khí CO2 được duy trì ở dải thông số tối ưu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả kỹ thuật và đóng góp thực tiễn sau:

  1. Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm:
  • Xác định chính xác khuyết tật "Part NOK Tongues/Protuberance" bắt nguồn từ sự lắng đọng xỉ trong quá trình cắt laser tại công đoạn gia công vòng (Ring Process - các máy cắt LEC và LEM).
  • Xác lập giải pháp kỹ thuật bổ sung và hiệu chỉnh vòi phun khí làm mát CO2 trực tiếp vào vùng cắt của máy cắt laser LEC 7094 và máy xử lý mép LEM 7095.
  • Thực nghiệm Six pack test và đo đạc tỷ lệ loại bỏ qua 3 đợt thử nghiệm ghi nhận việc duy trì áp suất và lưu lượng CO2 thích hợp đã triệt tiêu sự hình thành u lồi kim loại, làm giảm mạnh tỷ lệ phế phẩm lỗi lưỡi cắt ở cả mặt trên (Top side) và mặt dưới (Bottom side) của vòng đai thép.
  1. Đóng góp về mặt phương pháp và thực tiễn:
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận chứng minh tính hiệu quả của phương pháp Shainin (Statistical Engineering) trong môi trường sản xuất cơ khí chính xác tại Việt Nam. Việc tuân thủ lộ trình FACTUAL giúp quy trình điều tra lỗi chuyển dịch từ phương thức phỏng đoán cảm tính sang phương pháp loại trừ có hệ thống dựa trên bằng chứng dữ liệu thực nghiệm (Y to X).
  • Đóng góp thực tiễn: Đề xuất bộ thông số kiểm soát lưu lượng khí CO2 cho trạm cắt laser, cập nhật nội dung hướng dẫn công việc (Work Instruction) tại phân xưởng MSE2, và thiết lập ma trận đánh giá rủi ro an toàn khi đưa khí CO2 vào quy trình vận hành liên tục tại nhà máy Bosch HcP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm bị giới hạn trong khung thời gian 5 tháng (từ tháng 04 đến tháng 08 năm 2024), chưa thể theo dõi độ ổn định dài hạn của thông số vòi phun CO2 qua các chu kỳ bảo dưỡng lớn của thiết bị.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung xử lý một dạng khuyết tật đơn lẻ ("Part NOK Tongues/Protuberance") trên dây chuyền sản xuất Loopset tại phân xưởng MSE2; chưa mở rộng sang các dạng lỗi khác phát sinh ở công đoạn hàn (pipe welding) hay cán kéo (rolling).
  • Phương pháp Shainin yêu cầu tính kỷ luật cao và sự hiểu biết sâu sắc về mặt kỹ thuật cơ khí, do đó việc áp dụng đòi hỏi nhân sự phải được đào tạo bài bản và phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban MSE, QMM và TEF.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Chuẩn hóa và triển khai đồng bộ giải pháp lắp đặt vòi phun khí CO2 trên toàn bộ hệ thống máy cắt laser và máy LEM còn lại trong xưởng sản xuất vòng đai thép.
  • Nghiên cứu tích hợp hệ thống cảm biến đo lưu lượng và áp suất khí CO2 tự động kết nối với mạng điều khiển trung tâm để cảnh báo sớm khi lưu lượng khí lệch khỏi giới hạn dung sai cho phép.
  • Tiếp tục áp dụng lộ trình FACTUAL của Shainin để phân tích và xử lý các dạng khuyết tật bề mặt khác trong quá trình thấm nitơ làm cứng (LSHD) và cán mỏng định hình.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Kỹ thuật Cơ khí và Đảm bảo Chất lượng: Tài liệu là một trường hợp nghiên cứu (case study) thực tế minh họa cách thức kết hợp giữa tư duy thống kê và kỹ thuật cơ khí để giải quyết sự cố sản xuất tại một tập đoàn đa quốc gia.
  • Kỹ sư quy trình (Process Engineer) và chuyên viên quản lý chất lượng (QA/QC) trong các nhà máy sản xuất phụ tùng cơ khí chính xác: Tham khảo phương pháp sử dụng Isoplot để kiểm tra năng lực thiết bị đo trên sàn xưởng, kỹ thuật phân tích đa biến Multi-vari và quy trình thực nghiệm Six pack test nhằm cô lập nguyên nhân Red X.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản:
    • Khung lộ trình giải quyết vấn đề FACTUAL và cách xây dựng biểu đồ Isoplot tại Chương 2.
    • Sơ đồ chi tiết 15 bước công nghệ sản xuất cụm vòng đai CVT (từ xả cuộn đến đóng gói bộ đai) tại Chương 3.
    • Phương pháp phân tích, bố trí thực nghiệm và ma trận đánh giá rủi ro khi đưa khí CO2 vào đầu cắt laser tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khuyết tật "Part NOK Tongues/Protuberance" được nghiên cứu trong khóa luận là gì và phát sinh tại đâu?
Đây là dạng lỗi chi tiết không đạt chuẩn chất lượng do mép cắt kim loại xuất hiện phần nhô ra dạng lưỡi hoặc u lồi. Qua phân tích dữ liệu Pareto và sơ đồ phân rã nguyên nhân, khuyết tật này phát sinh tại công đoạn cắt laser (Laser cutting) và xử lý mép (LEM) thuộc quy trình chế tạo vòng thép (Ring Process) trước khi chuyển sang công đoạn kéo cán của Loopline.

2. Bản chất của phương pháp Shainin và lộ trình FACTUAL là gì?
Phương pháp Shainin (Kỹ thuật Thống kê) là hệ thống giải quyết vấn đề tiếp cận theo hướng từ kết quả đến nguyên nhân (Y to X). Phương pháp này tìm kiếm yếu tố Red X (nguyên nhân cốt lõi gây biến thiên lớn nhất) để đưa đầu ra đạt Green Y (chỉ số chất lượng mục tiêu). Lộ trình chuẩn hóa gồm 7 bước: Focus (Tập trung), Approach (Tiếp cận), Converge (Hội tụ), Test (Thử nghiệm), Understand (Thấu hiểu), Apply (Áp dụng), và Leverage (Nhân rộng).

3. Quy trình sản xuất Loopset tại phân xưởng MSE2 của Bosch Long Thành gồm các công đoạn nào?
Quy trình gồm hai giai đoạn chính với 15 bước công nghệ:

  • Giai đoạn Pipeline: Xả cuộn (Decoiling), Cắt phôi (Cutting), Uốn ống (Bending), Rửa ống (Pipe washing), Hàn ống (Pipe welding), Cắt laser thành vòng (Laser cutting), Làm sạch mép cắt (LEM), và Ủ nhiệt vòng (Ring Annealing).
  • Giai đoạn Loopline: Cán mỏng (Rolling), Rửa vòng (Loop Washing), Ủ hoàn thiện (Loop Annealing), Phân loại xếp bộ (Sequential Calibrating - SQC), Nhiệt luyện tăng cứng hai lần (LSHD), Kiểm tra biên dạng (Facet Inspection), và Lưu kho đệm (Pre-Assembly Storage).

4. Giải pháp can thiệp kỹ thuật nào đã được thử nghiệm thành công để triệt tiêu lỗi u lồi mép cắt?
Tác giả đã đề xuất và thử nghiệm giải pháp cấp bổ sung dòng khí CO2 thông qua vòi phun (nozzle) hướng vào vùng gia công trên máy cắt laser LEC 7094 và máy LEM 7095. Dòng khí CO2 giúp làm mát nhanh và thổi bay xỉ kim loại nóng chảy, ngăn chặn sự kết tụ hình thành u lồi mép cắt. Hiệu quả giải pháp đã được chứng minh qua thử nghiệm Six pack test và đánh giá an toàn qua ma trận rủi ro.

5. Công cụ Isoplot có chức năng gì trong tiến trình thực hiện đề tài?
Isoplot được sử dụng ở giai đoạn Approach để đánh giá độ chính xác, tính lặp lại và tính tái lập của thiết bị đo (hệ thống kiểm tra vòng RIS) ngay tại sàn sản xuất. Việc phân tích phân bố các điểm đo so với đường chuẩn đồng nhất 1:1 nhằm bảo đảm rằng sự biến thiên dữ liệu phế phẩm phản ánh đúng sai lệch của sản phẩm chứ không bắt nguồn từ sai số của hệ thống đo lường.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Thị Kiều Tiên đã ứng dụng bài bản phương pháp Shainin (Kỹ thuật Thống kê) để giải quyết bài toán giảm tỷ lệ phế phẩm tại dây chuyền sản xuất vòng đai thép CVT của Nhà máy Bosch Long Thành. Bằng việc tuân thủ lộ trình FACTUAL kết hợp các công cụ Isoplot, Multi-vari và Six pack test, nghiên cứu đã định vị chính xác nguyên nhân cốt lõi của lỗi "Part NOK Tongues/Protuberance" tại công đoạn cắt laser và xử lý mép LEM. Giải pháp kỹ thuật cấp khí làm mát CO2 qua đầu phun chuyên dụng đã kiểm soát hiệu quả sự hình thành u lồi kim loại, góp phần nâng cao tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn trên dây chuyền Loopline và hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng tại bộ phận MSE2.