Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành gia công cơ khí chính xác giữ vai trò trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam, đóng vai trò nền tảng cung ứng linh kiện và cụm chi tiết cho các ngành công nghiệp chế tạo lớn như máy động lực, máy kéo, máy nông nghiệp, thiết bị toàn bộ, công nghiệp ô tô và xe máy. Việc gia công cơ khí chính xác theo đơn đặt hàng giúp các doanh nghiệp trong và ngoài nước tiết kiệm chi phí sản xuất và nhân công, đồng thời tạo thế mạnh trong hoạt động xuất khẩu, góp phần cân bằng cán cân thương mại. Cùng với xu thế đó, yêu cầu về chất lượng sản phẩm từ thị trường ngày càng khắt khe, tạo áp lực buộc các doanh nghiệp sản xuất cơ khí phải liên tục nâng cao độ chính xác, giảm thiểu phế phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất để duy trì thương hiệu và năng lực cạnh tranh.

Tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ CNCTECH Bình Dương, dù phần lớn sản phẩm gia công cơ khí đã đáp ứng được yêu cầu của khách hàng, hoạt động kiểm soát chất lượng trên thực tế vẫn còn bộc lộ một số hạn chế và sai lỗi tồn đọng trong quá trình sản xuất. Nhằm tìm kiếm các điểm nghẽn trong quy trình kiểm soát và đề xuất giải pháp cải thiện, tác giả đã thực hiện đề tài khóa luận: "Phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng tại công ty CNCTECH Bình Dương".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích công tác kiểm soát chất lượng tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ CNCTECH Bình Dương, từ đó đề xuất một số biện pháp nhằm quản lý chất lượng sản phẩm hiệu quả hơn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng và kiểm soát chất lượng sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ CNCTECH Bình Dương.
    3. Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng sản phẩm tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát chất lượng tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ CNCTECH Bình Dương.
  • Phạm vi nội dung: Công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm cơ khí chính xác tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại trụ sở và nhà xưởng của Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ CNCTECH Bình Dương, địa chỉ tại Lô C, Đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thị xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài sử dụng dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và quản lý chất lượng giai đoạn 2016 – 2019; thời gian trực tiếp nghiên cứu và thực tập diễn ra từ ngày 04/06/2019 đến ngày 04/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế và các tài liệu chuyên ngành Quản lý công nghiệp:

  • Khái niệm và đặc điểm chất lượng: Vận dụng định nghĩa sản phẩm theo tiêu chuẩn ISO 9000:2007 (kết quả của quá trình biến đổi lý hóa hoặc cung cấp dịch vụ nhằm đáp ứng lợi ích con người); phân loại sản phẩm theo Nguyễn Đình Phan và Đặng Ngọc Sự (2012). Định nghĩa chất lượng và các đặc tính đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, độ tin cậy theo Nguyễn Kim Định (2012), Phạm Huy Tuân và Nguyễn Phi Trung (2016).
  • Mô hình các yếu tố ảnh hưởng chất lượng (Mô hình 9M): Trích dẫn theo Phạm Huy Tuân và Nguyễn Phi Trung (2016), gồm 9 yếu tố cốt lõi: Thị trường (Market), Tiền tệ (Money), Quản lý (Management), Con người (Men), Động lực (Motivation), Vật liệu (Materials), Máy móc và cơ khí hóa (Machines and mechanization), Phương pháp thông tin hiện đại (Modern information methods), Hệ thống quản lý sản phẩm (Mounting product requirements).
  • Khái niệm và quy trình kiểm soát chất lượng: Khái niệm kiểm soát chất lượng của Nguyễn Như Phong (2009) (quá trình duy trì một đại lượng ở chuẩn mực mong muốn bằng cách liên tục đo lường giá trị thực, so sánh với giá trị chuẩn và hiệu chỉnh sai lệch) và tiêu chuẩn ISO 9000:2007. Quy trình kiểm soát gồm 6 bước: (1) Xác định đại lượng kiểm soát; (2) Thiết lập phép đo; (3) Thiết lập mục tiêu chất lượng; (4) Đo lường giá trị thực; (5) So sánh tìm sai lệch; (6) Hiệu chỉnh theo sai lệch.
  • Các công cụ thống kê và quản lý chất lượng:
    • Phiếu kiểm soát (Check sheet): Thu thập, ghi nhận tần số xuất hiện của các khuyết tật về kích thước, ngoại quan.
    • Biểu đồ nhân quả (Cause & Effect Diagram / Biểu đồ xương cá Ishikawa): Do Kaoru Ishikawa khởi xướng năm 1953, phân loại nguyên nhân theo 4 yếu tố cơ bản (4M: Con người, Thiết bị, Nguyên vật liệu, Phương pháp).
    • Biểu đồ Pareto (Pareto Chart): Phân tích quy luật 80/20 nhằm xác định số ít khuyết tật quan trọng nhất cần ưu tiên xử lý.
    • Biểu đồ tiến trình (Flow chart): Do Frank Gilbreth (ASME) giới thiệu năm 1921, chuẩn hóa trực quan các bước thực hiện công việc.
    • Sơ đồ con rùa (Turtle Diagram): Khởi xướng bởi Philip Crosby, cấu trúc hóa quy trình thông qua các thành phần: Nhà cung cấp, Đầu vào, Cách thức thực hiện, Quy trình, Quy trình hỗ trợ, Đầu ra, Khách hàng và Kỳ vọng.
    • Bảng mức chất lượng chấp nhận (AQL - Acceptable Quality Limit): Tiêu chuẩn lấy mẫu thống kê xác định số lượng mẫu kiểm tra cùng giới hạn lỗi chấp nhận (Ac) và không chấp nhận (Re).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích dữ liệu định lượng về sản lượng, tỷ lệ sai hỏng và tần suất khuyết tật.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên kỹ thuật và nhân viên kiểm soát chất lượng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ giáo trình, tài liệu chuyên khảo, biểu mẫu nghiệp vụ, hồ sơ lưu trữ và báo cáo nội bộ của Phòng Kế hoạch, Phòng Chất lượng, Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ CNCTECH Bình Dương

Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ CNCTECH được thành lập ngày 29/10/2008 theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, sau đó chuyển trụ sở hoạt động vào tỉnh Bình Dương từ ngày 28/09/2010 tại KCN Đồng An, Thị xã Thuận An. Quy mô doanh nghiệp phát triển thành hệ thống gồm 6 công ty thành viên và nhiều công ty liên kết tại ba miền Bắc, Trung, Nam với doanh thu toàn hệ thống đạt mức 300 – 400 tỷ đồng/năm. Doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực: cơ khí chế tạo máy, cơ khí chính xác, gia công chi tiết, linh kiện, phụ tùng theo yêu cầu. Danh mục sản phẩm bao gồm chi tiết máy CNC, hệ thống băng tải, thiết bị giáo dục và máy móc ngành dược (tiêu biểu là sản phẩm hộp thuốc thông minh). Khách hàng và đối tác lớn của công ty bao gồm các tập đoàn đa quốc gia như Denso, Misumi, Mabuchi, Toshiba, Aqua, Konica Minolta, Panasonic, Schneider Electric, Toho, Nissei.

Bộ máy quản lý tại CNCTECH Bình Dương gồm 120 nhân sự, phân bổ thành 12 phòng ban chức năng, hoạt động theo mô hình cơ cấu trực tuyến - chức năng do Giám đốc trực tiếp điều hành, hỗ trợ bởi Phó Giám đốc (phụ trách khối hành chính, kho, kế toán, cấp dưỡng, xuất nhập khẩu, bảo vệ) và Quản lý xưởng (phụ trách phòng kỹ thuật, phòng cơ điện và xưởng sản xuất). Phòng Quản lý chất lượng có cơ cấu gồm 8 nhân sự, đứng đầu là Trưởng phòng, chia thành các vị trí:

  • Nhân viên Đảm bảo chất lượng (QA): Xây dựng tiêu chuẩn kiểm tra, biểu mẫu, quy cách đóng gói, theo dõi khiếu nại khách hàng, hiệu chuẩn thiết bị đo.
  • Nhân viên Kiểm soát chất lượng đầu vào (IQC): Kiểm tra phôi, vật tư, linh kiện mua ngoài và chi tiết gia công ngoài trước khi nhập kho.
  • Nhân viên Kiểm soát chất lượng quá trình (PQC): Kiểm tra sản phẩm đầu tiên (first piece), kiểm soát tại công đoạn sản xuất theo chu kỳ quy định, lập hồ sơ khoanh vùng lỗi.
  • Nhân viên Kiểm soát chất lượng đầu ra (OQC): Đo đạc, nghiệm thu thành phẩm trước khi đóng gói và nhập kho xuất xưởng.

Hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018 ghi nhận sự tăng trưởng: Doanh thu bán hàng năm 2017 chiếm tỷ trọng 19,1% tổng doanh thu (tăng 99,863% so với năm 2016), sang năm 2018 tiếp tục tăng 50%, đạt tỷ trọng 29,89% trên tổng doanh thu 29,168 tỷ đồng của đơn vị. Về định hướng chất lượng, công ty đặt mục tiêu áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2015, duy trì văn hóa 5S ngay từ xưởng sản xuất. Mục tiêu chất lượng cụ thể năm 2019 được ban hành như sau:

Chỉ tiêu chất lượng năm 2019 Mục tiêu quy định
Tỷ lệ hàng hỏng trong gia công chi tiết < 1%
Tỷ lệ hàng hỏng trong sản xuất nhựa < 2%
Tỷ lệ đơn hàng lắp ráp máy hoàn thành đúng tiến độ > 95%
Tỷ lệ sản phẩm khuôn hoàn thành đúng tiến độ > 90%
Mức độ hài lòng của khách hàng > 90%

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết cơ bản về quản lý và kiểm soát chất lượng làm kim chỉ nam cho nghiên cứu thực tế. Nội dung phân tích các thuộc tính của chất lượng theo quan điểm khách hàng và tiêu chuẩn kỹ thuật; làm rõ cơ chế tác động của 9 yếu tố nguồn lực (9M) đến sự biến động chất lượng tại các nhà máy cơ khí chế tạo.

Bên cạnh đó, chương 2 diễn giải chi tiết 6 bước trong chu trình kiểm soát chất lượng chuẩn hóa và kỹ thuật triển khai các công cụ kiểm soát thống kê: phương pháp thiết kế phiếu kiểm tra khuyết tật nhằm phân loại lỗi; cách thức thành lập biểu đồ xương cá (Ishikawa) thông qua 4 nhánh nguyên nhân cốt lõi (4M); quy trình 5 bước xây dựng biểu đồ Pareto để nhận diện 20% nguyên nhân gây ra 80% khuyết tật; cấu trúc ký hiệu trên biểu đồ tiến trình phục vụ phân tích dòng chảy sản xuất; nguyên lý tích hợp của sơ đồ con rùa giúp nhận diện khoảng trống giữa các công đoạn; và nguyên lý kiểm tra lấy mẫu theo bảng AQL.

Chương 3: Phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng tại công ty CNCTECH Bình Dương

Quy trình sản xuất tại công ty được vận hành qua chuỗi liên kết: Phòng Kinh doanh tiếp nhận đơn hàng chuyển giao "Lệnh sản xuất" (biểu mẫu CNC-KD-QT01-BM06) và bản vẽ kỹ thuật; Phòng Kế hoạch xem xét năng lực máy, tiến độ, lập kế hoạch sơ bộ, phát hành "Đề nghị mua" phôi liệu (CNC-TM-QT01-BM02) và chuyển dữ liệu sang phòng lập trình CAM. Sau khi đối chiếu "Kế hoạch mua hàng" (CNC-TM-QT02-BM04), Phòng Kế hoạch phát hành "Kế hoạch gia công hàng ngày" cùng "Lý lịch sản phẩm" (CNC-KTLT-QT01-BM02) tới xưởng sản xuất, đồng thời kiểm soát gia công ngoài qua báo cáo "Theo dõi gia công ngoài bán thành phẩm".

Công tác kiểm soát chất lượng được tổ chức thành 3 giai đoạn độc lập nhưng liên kết chặt chẽ:

Giai đoạn kiểm soát Đối tượng & Nội dung kiểm tra Dụng cụ & Phương pháp kiểm tra Tần suất kiểm tra Tiêu chuẩn & Trách nhiệm
Kiểm soát đầu vào (IQC) Phôi nguyên vật liệu, chi tiết mua ngoài: kích thước, độ dày, độ nhám, ngoại quan (lõm, rỗ, cong vênh, vị trí lỗ). Thước cặp cơ, panme, máy đo độ nhẵn bề mặt, quan sát mắt thường. 100% các lô hàng nhập kho; lập "Báo cáo kiểm tra hàng nhập". Đơn đặt hàng, bản vẽ kỹ thuật; Trách nhiệm: IQC, Thủ kho, Thu mua.
Kiểm soát quá trình (PQC) Chi tiết đang gia công tại máy: kích thước, ngoại quan, đường ren, xử lý bề mặt, độ cứng. Thước cặp điện tử, panme, máy đo độ cứng, dưỡng kiểm ren, quan sát trực quan. - Đơn hàng chiếc: Kiểm tra sản phẩm đầu tiên và nghiệm thu 100% công đoạn trước khi chuyển bước.
- Hàng loạt: Kiểm tra mẫu đầu tiên, đo kiểm định kỳ 2 giờ/lần tại máy.
Bản vẽ kỹ thuật, lệnh sản xuất; áp dụng mức AQL 1.5; Trách nhiệm: PQC, Công nhân vận hành máy.
Kiểm soát đầu ra (OQC) Bán thành phẩm, thành phẩm trước đóng gói và nhập kho: kích thước hoàn thiện, độ nhám, ngoại quan, đóng gói. Thước cặp, panme, quét mã QR trên phiếu xuất kho, quan sát bao gói. - Đơn hàng xuất Nhật Bản: Kiểm tra 100%/lô.
- Khách hàng Mabuchi: Kiểm tra 5 sản phẩm/lô đơn chiếc.
- Đơn hàng T300: Kiểm tra ngẫu nhiên 5 sản phẩm/thùng (168 cái/thùng).
Bản vẽ kỹ thuật, quy trình đóng gói xuất kho; Trách nhiệm: OQC, Quản lý kho.

Quy trình quản lý kho được chuẩn hóa từ khâu yêu cầu xuất/nhập, xác nhận của thủ kho, kiểm kê thực tế đến lập báo cáo kế toán nhằm đối chiếu hao hụt định mức. Dựa trên số liệu thống kê tại các phiếu kiểm tra, khóa luận tổng hợp tần suất xuất hiện các dạng khuyết tật, áp dụng biểu đồ Pareto để phân tích. Kết quả xác định nhóm khuyết tật về kích thước chiếm tỷ trọng sai hỏng vượt trội, là vấn đề ưu tiên hàng đầu cần giải quyết. Tiếp đó, tác giả sử dụng biểu đồ xương cá để phân tích nguyên nhân gốc rễ dẫn đến lỗi sai lệch kích thước theo 4 nhóm yếu tố: Con người (tay nghề công nhân, đọc sai bản vẽ, kiểm tra không đúng tần suất), Máy móc (độ rơ trục máy CNC, mòn dao cụ, nhiệt độ máy), Nguyên vật liệu (phôi liệu biến dạng nhiệt, kích thước phôi đầu vào không đồng đều), và Phương pháp (gá đặt sai lệch, tốc độ cắt gọt chưa chuẩn hóa, thiếu hướng dẫn công việc chi tiết).

Chương 4: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng tại công ty CNCTECH Bình Dương

Từ các phân tích định lượng tại chương 3, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp cải tiến tập trung vào các vấn đề tồn đọng:

  • Giải pháp xử lý sai lỗi kích thước và công nghệ: Chuẩn hóa quy định kiểm tra và gá đặt dao cụ trên máy phay, tiện CNC; đào tạo nâng cao kỹ năng đọc bản vẽ và thao tác đo kiểm cho công nhân vận hành; ban hành chuẩn thao tác cho từng công đoạn.
  • Xây dựng Bảng kế hoạch kiểm soát chất lượng (Bảng 4.1): Quy định rõ ràng các chỉ tiêu kỹ thuật cần đo, dụng cụ tương ứng, tần suất kiểm tra và hành động khắc phục cụ thể cho từng mã hàng nhằm loại bỏ tình trạng bỏ sót bước kiểm tra.
  • Áp dụng Sơ đồ con rùa (Turtle Diagram): Chuẩn hóa toàn bộ dòng thông tin và vật chất trong kiểm soát chất lượng xưởng máy, xác định rõ trách nhiệm của IQC, PQC, OQC tương ứng với các tiêu chí đo lường hiệu suất (KPI) tại từng trạm làm việc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và thực tiễn của công ty:

  • Khái quát toàn bộ dòng luân chuyển tác nghiệp và dữ liệu chất lượng từ lệnh sản xuất, lập trình kỹ thuật đến nghiệm thu thành phẩm thông qua hệ thống biểu mẫu chuẩn hóa (CNC-KD-QT01-BM06, CNC-TM-QT01-BM02, CNC-TM-QT02-BM04, CNC-KTLT-QT01-BM02).
  • Minh chứng bằng số liệu thực tế về quy trình kiểm tra 3 cấp (IQC – PQC – OQC) với tần suất kiểm soát cụ thể (chu kỳ đo lường 2 giờ/lần tại máy đối với hàng loạt; nghiệm thu 100% đối với đơn chiếc; chuẩn lấy mẫu AQL 1.5; phân tầng tỷ lệ kiểm tra đầu ra theo đặc thù từng khách hàng như đơn hàng xuất Nhật kiểm tra 100%, Mabuchi kiểm tra 5 mẫu/lô, mã hàng T300 kiểm tra 5 mẫu trên thùng 168 sản phẩm).
  • Phân tích và nhận diện chính xác lỗi kích thước là nguyên nhân cốt lõi gây phế phẩm thông qua biểu đồ Pareto, từ đó bóc tách nguyên nhân chi tiết bằng biểu đồ xương cá (4M).
  • Đề xuất hoàn chỉnh Bảng kế hoạch kiểm soát chất lượng (Bảng 4.1) và thiết lập Sơ đồ con rùa nhằm chuẩn hóa mối quan hệ giữa nhà cung cấp, đầu vào, quy trình tác nghiệp và chuẩn đầu ra.
  • Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc chuyển hóa các lý thuyết quản lý chất lượng kinh điển (chu trình kiểm soát 6 bước, 9M, AQL, Ishikawa, Pareto, Sơ đồ con rùa) vào giải quyết trực tiếp bài toán sai lỗi trong một nhà máy gia công cơ khí chính xác tại Việt Nam, kết nối logic giữa số liệu thực chứng và giải pháp kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát và thu thập dữ liệu chỉ tập trung tại một nhà máy đơn lẻ là Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ CNCTECH Bình Dương trong khoảng thời gian 6 tháng (04/06/2019 – 04/12/2019). Tác giả tự đánh giá do kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn bước đầu nên chưa mở rộng phân tích các chỉ số năng lực quá trình (chỉ số Cp, Cpk) cũng như phương pháp kiểm soát quá trình bằng kỹ thuật thống kê (SPC) nâng cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi triển khai Bảng kế hoạch kiểm soát chất lượng (Bảng 4.1) và Sơ đồ con rùa tại phân xưởng; mở rộng tích hợp hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 toàn diện và nghiên cứu giải pháp chuyển đổi số cho các thiết bị đo kiểm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Đối tượng: Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và Công nghệ chế tạo máy thực hiện đồ án hoặc nghiên cứu thực tế tại nhà máy; các kỹ sư QA/QC, cán bộ quản lý xưởng sản xuất cơ khí chính xác.
  • Nội dung giá trị: Quy trình kiểm soát chất lượng 3 cấp (IQC - PQC - OQC) trong sản xuất cơ khí; hệ thống biểu mẫu theo dõi tiến độ và kiểm tra hàng nhập; phương pháp áp dụng bảng AQL 1.5; kỹ thuật kết hợp biểu đồ Pareto và biểu đồ Ishikawa để truy tìm và xử lý nguyên nhân gốc rễ của sai lỗi kích thước gia công CNC.

Câu hỏi thường gặp

1. Tần suất lấy mẫu kiểm tra chất lượng quá trình (PQC) tại CNCTECH Bình Dương được quy định như thế nào?
Đối với đơn hàng đơn chiếc, nhân viên kiểm tra sản phẩm đầu tiên và nghiệm thu 100% sản phẩm của từng công đoạn trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo. Đối với đơn hàng sản xuất hàng loạt, nhân viên kiểm tra sản phẩm đầu tiên (ký mẫu chạy máy), sau đó định kỳ cứ 2 giờ kiểm tra lại một lần tại máy.

2. Công ty CNCTECH áp dụng giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) nào khi khách hàng không có yêu cầu riêng?
Công ty áp dụng mức giới hạn chất lượng chấp nhận là AQL 1.5 đối với các lô hàng kiểm tra theo phương pháp lấy mẫu xác suất nếu khách hàng không đặt ra tiêu chuẩn riêng.

3. Cơ cấu nhân sự và chức năng chính của Phòng Quản lý chất lượng tại công ty gồm những bộ phận nào?
Phòng có 8 nhân sự do Trưởng phòng điều hành, bao gồm bộ phận Đảm bảo chất lượng (QA), chuyên viên ISO và hai nhánh QC (phụ trách mảng Chi tiết và Lắp ráp). Các vị trí kiểm soát bao gồm: IQC (kiểm tra nguyên vật liệu, phôi nhập), PQC (kiểm soát tại máy và các công đoạn sản xuất) và OQC (kiểm tra nghiệm thu trước khi lưu kho thành phẩm và đóng gói xuất xưởng).

4. Mục tiêu chất lượng cụ thể của công ty trong năm 2019 được quy định với các con số nào?
Mục tiêu năm 2019 gồm: Tỷ lệ hàng hỏng gia công chi tiết dưới 1%; Tỷ lệ hàng hỏng sản xuất nhựa dưới 2%; Tỷ lệ hoàn thành đúng tiến độ đơn hàng lắp ráp máy trên 95%; Tỷ lệ hoàn thành đúng tiến độ sản phẩm khuôn trên 90%; và Mức độ hài lòng của khách hàng đạt trên 90%.

5. Các dạng khuyết tật thường gặp nhất đối với phôi kim loại nhập khẩu tại khâu IQC là gì?
Các khuyết tật đầu vào phổ biến gồm: ngoại quan bề mặt bị rỗ hoặc lõm; vị trí lỗ gia công sẵn bị lệch tâm; kích thước bề dày không đúng quy cách (quá dày hoặc quá mỏng so với bản vẽ); và độ nhẵn bề mặt không nằm trong dung sai cho phép.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Hồng Ngọc và Lê Quỳnh Như đã phản ánh toàn diện thực trạng kiểm soát chất lượng tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ CNCTECH Bình Dương thông qua hệ thống số liệu thực tế giai đoạn 2016 – 2019. Đề tài vận dụng khoa học các công cụ quản lý chất lượng như 9M, AQL 1.5, biểu đồ Pareto và biểu đồ Ishikawa để làm rõ các sai lỗi kích thước gia công cơ khí, từ đó xây dựng thành công Bảng kế hoạch kiểm soát chất lượng và ứng dụng Sơ đồ con rùa. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Quản lý công nghiệp và các doanh nghiệp cơ khí trong việc thiết lập và chuẩn hóa hệ thống kiểm soát chất lượng tại hiện trường sản xuất.