Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ánh Nhi (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa 2020 – 2024, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Đức Trí) xuất phát từ bối cảnh bùng nổ của Internet và công nghệ thông tin tại thị trường Việt Nam. Theo số liệu từ báo cáo của We Are Social (tháng 01/2023) được tác giả trích dẫn, Việt Nam có 77,93 triệu người sử dụng Internet (chiếm 79,1% dân số), trong đó 65,2% người dùng sử dụng Internet để tìm kiếm thông tin và 50,2% tìm kiếm thương hiệu hoặc sản phẩm. Đồng thời, cả nước có 70 triệu người dùng mạng xã hội, riêng nền tảng Facebook ghi nhận 66,20 triệu người dùng với tỷ lệ tiếp cận quảng cáo là 67,2%, và TikTok thu hút 49,86 triệu người sử dụng.

Tại thị trường địa phương, số liệu từ Hệ thống thông tin Doanh nghiệp và Hộ Kinh doanh Huế (năm 2023) ghi nhận có 1.074 doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực xây dựng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Mật độ doanh nghiệp gia tăng nhanh chóng khiến áp lực cạnh tranh trong phân khúc thiết kế và thi công nhà ở trọn gói ngày càng gay gắt. Nhằm gia tăng mức độ tiếp cận khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa chi phí quảng bá so với các phương thức truyền thống, Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến đã triển khai các hoạt động tiếp thị trên các nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn thiếu các công cụ và phương pháp khoa học để đo lường đầy đủ hành vi tiếp nhận thông tin của khách hàng theo một quy trình hoàn chỉnh.

Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó, tác giả xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng hoạt động Marketing trực tuyến của Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến ở thời điểm hiện tại như thế nào?
  2. Mức độ tác động của Marketing trực tuyến đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng tại Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến?
  3. Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến cần làm gì để cải thiện và nâng cao hoạt động Marketing trực tuyến?

Về mục tiêu nghiên cứu, đề tài xác lập mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Ứng dụng mô hình AISAS để đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến của Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến trên địa bàn thành phố Huế thông qua khảo sát khách hàng đã sử dụng, đang sử dụng và khách hàng tiềm năng; từ đó đề xuất giải pháp nhằm làm tăng hiệu quả hoạt động Marketing trực tuyến của công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing trực tuyến và mô hình đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến AISAS.
    2. Đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến thông qua mô hình AISAS.
    3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing trực tuyến thông qua mô hình AISAS của Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng tiềm năng, khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ thiết kế, thi công nhà ở trọn gói của công ty tại thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến (địa chỉ: số 77/227 Phạm Văn Đồng, phường Phú Thượng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023 (kèm số liệu nhân sự và doanh thu giai đoạn 2020 – 2022); dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến của công ty trên hai nền tảng trọng tâm đang vận hành thực tế là mạng xã hội Facebook và TikTok.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về tiếp thị và tiếp thị trực tuyến của Kotler và Armstrong (2010), Philip Kotler (2009), Dave Chaffey và Fiona Ellis-Chadwick (2012), David Kurtz và Louis Boone (2013), Linh Phương (2011) và Nguyễn Mạnh Nguyên (2019). Tác giả so sánh mô hình truyền thông kinh điển AIDA (Attention – Interest – Desire – Action) do E. Elmo Lewis khởi xướng năm 1898 với mô hình hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Tập đoàn Dentsu đề xuất năm 2008. Mô hình AISAS bổ sung hai giai đoạn đặc thù phát sinh trong môi trường mạng là "Tìm kiếm" (Search) và "Chia sẻ" (Share), phản ánh tính tương tác hai chiều của khách hàng trên Internet.

Tác giả kế thừa và điều chỉnh các tiêu chí từ các nghiên cứu liên quan trước đó, bao gồm nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp thị trực tuyến của Bùi Thị Phước (2022), nghiên cứu ứng dụng AISAS đánh giá truyền thông qua website của Nguyễn Thị Phương Thảo (2021) và nghiên cứu của Lê Thị Kim Xoan (2022) để xây dựng khung đánh giá gồm 5 nhân tố giai đoạn với 24 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), kết hợp cùng thang đo định danh và thang đo thứ bậc cho các biến nhân khẩu học.

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế kết hợp hai nguồn:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, số liệu lao động tiền lương từ Phòng Kế toán của Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến giai đoạn 2020 – 2023; số liệu thống kê chỉ số tiếp cận và tương tác trên nền tảng mạng xã hội của công ty; báo cáo ngành của We Are Social (2023) và thống kê của Hệ thống thông tin Doanh nghiệp và Hộ Kinh doanh Huế (2023).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Triển khai qua hai bước nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp một số khách hàng đang sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp nhằm hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù dịch vụ thiết kế, xây dựng nhà ở.
    2. Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế sẵn qua cả hình thức trực tiếp và trực tuyến.

Kích thước mẫu điều tra được tính toán dựa trên công thức Cochran (1997) cho tổng thể không xác định kích thước: $$n = \frac{z^2 \cdot p(1 - p)}{e^2} = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot (1 - 0,5)}{0,1^2} \approx 96$$

Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%, tương ứng hệ số phân phối $z = 1,96$), tỷ lệ lựa chọn an toàn $p = 0,5$ và sai số cho phép $e = 0,1$, cỡ mẫu lý thuyết là xấp xỉ 96. Tác giả đã ấn định cỡ mẫu chính thức là $N = 100$ khách hàng (gồm khách hàng đã sử dụng, đang sử dụng và khách hàng tiềm năng tại thành phố Huế). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện, tốc độ khảo sát đạt bình quân 5 – 6 khách hàng/ngày trong thời gian 1 tháng (từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023).

Phương pháp xử lý số liệu sơ cấp được thực hiện thông qua phần mềm thống kê SPSS 20.0 với các công cụ:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) phân tích cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, công việc, thu nhập, nguồn nhận biết và kênh tìm kiếm thông tin.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha nhằm loại các biến quan sát có hệ số tương quan biến – tổng hiệu chỉnh nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi hệ số Alpha đạt từ 0,6 trở lên.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho 5 giai đoạn và biến Đánh giá chung (sử dụng chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, chỉ số Eigenvalue và tổng phương sai trích).
  • Kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình mẫu của từng giai đoạn và biến Đánh giá chung với giá trị kiểm định trung lập/kỳ vọng là 4 (mức Đồng ý trên thang Likert) với giả thuyết $H_0: \mu = 4$ và $H_1: \mu \neq 4$ ở mức ý nghĩa Sig. $\le 0,05$.
  • Kiểm định Independent Samples T-Test (kiểm định sự khác biệt về đánh giá theo giới tính) và phân tích phương sai một chiều One-way ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene (kiểm định sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về tiếp thị trực tuyến và các công cụ bổ trợ. Tác giả phân tích các khái niệm về Marketing, Marketing trực tuyến, đặc điểm không bị giới hạn về không gian và thời gian, tính tương tác cao và khả năng đo lường định lượng. Đồng thời, văn bản phân định rõ các hình thức tiếp thị số phổ biến: mạng hiển thị Google Display Network (GDN), tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM) gồm SEO và PPC, Email Marketing, tiếp thị mạng xã hội (Facebook, TikTok, Zalo), tiếp thị di động (Mobile Marketing) và vai trò của Website doanh nghiệp.

Tiêu chí so sánh Marketing trực tuyến Marketing truyền thống
Phương tiện truyền thông Internet và các phương tiện điện tử Phương tiện truyền thống không qua Internet
Không gian triển khai Không bị giới hạn Bị giới hạn theo vùng địa lý
Thời gian vận hành Liên tục, cập nhật nhanh, không thời gian chết Gián đoạn, mất nhiều thời gian cập nhật
Quy mô khách hàng Số lượng lớn, không phân biệt ranh giới Số lượng giới hạn, phân biệt đối tượng
Tốc độ phản hồi Nhanh chóng, tương tác trực tiếp hai chiều Chậm, phản hồi qua nhiều rào cản
Chi phí triển khai Tối ưu hóa, chi phí tương đối thấp Chi phí cao cho hạ tầng và ấn phẩm
Khả năng lưu trữ Lưu trữ lớn, truy xuất dữ liệu dễ dàng Dung lượng nhỏ, truy xuất khó khăn
Mục đích hoạt động Nâng cao hiệu quả tiếp thị, phi lợi nhuận Nâng cao hiệu quả tiếp thị, phi lợi nhuận

Nguồn: Tổng hợp từ Nguyễn Mạnh Nguyên (2019) trong khóa luận

Tác giả phân tích tiến trình phát triển từ mô hình AIDA sang mô hình AISAS, chỉ ra cơ chế hoạt động của từng khâu trong chuỗi hành vi: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action), và Chia sẻ (Share). Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập bảng thang đo nghiên cứu gồm 24 tiêu chí cụ thể:

Giai đoạn trong mô hình AISAS Mã hóa / Tiêu chí đánh giá cụ thể Nguồn tham khảo
A. Attention (Chú ý / Nhận biết) - Video, hình ảnh chất lượng, sắc nét gợi nhiều cảm xúc
- Thông tin bài đăng cập nhật thường xuyên, bắt kịp xu hướng
- Cung cấp nhiều thông tin bổ ích, chính xác
- Tiêu đề bài đăng cuốn hút, gây chú ý
- Nội dung bài đăng truyền tải rõ ràng, dễ hiểu
Nguyễn Thị Phương Thảo (2021)
B. Interest (Quan tâm / Thích thú) - Nhân viên tư vấn trực tuyến phản hồi thắc mắc nhanh chóng, chính xác
- Bài viết giúp giải đáp các vấn đề đang thắc mắc
- Thông điệp bài đăng tạo ấn tượng tốt
- Cung cấp đầy đủ những thông tin mà khách hàng quan tâm
- Có nhiều đánh giá tích cực của các khách hàng trước
Nguyễn Thị Phương Thảo (2021)
C. Search (Tìm kiếm) - Tìm kiếm thông tin về Mộc Thủy Kiến dễ dàng, nhanh chóng
- Các bài feedback, review giúp nắm bắt nhiều thông tin hơn
- Công ty cung cấp thông tin rất dễ hiểu
- Nhân viên tư vấn trực tuyến cung cấp đầy đủ thông tin rất nhanh chóng
- Cung cấp các thông tin rất bổ ích
- Thông tin công ty cung cấp đầy đủ trên Fanpage và TikTok
Tác giả đề xuất; Lê Thị Kim Xoan (2022)
D. Action (Hành động) - Chủ động theo dõi kênh thông tin của công ty để nắm bắt tin mới
- Chương trình ưu đãi, khuyến mãi thúc đẩy quyết định chọn dịch vụ
- Liên hệ ngay trên các kênh thông tin khi có nhu cầu sử dụng dịch vụ
- Quyết định lựa chọn dịch vụ sau khi được tư vấn
- Tương tác (thả cảm xúc, bình luận, nhắn tin, gọi điện) trên bài đăng/video
Nguyễn Thị Phương Thảo (2021)
E. Share (Chia sẻ) - Giới thiệu dịch vụ của Mộc Thủy Kiến với người khác
- Chia sẻ bài viết của công ty lên trang cá nhân trên mạng xã hội
- Chia sẻ trải nghiệm, đánh giá tích cực về dịch vụ lên mạng xã hội
Lê Thị Kim Xoan (2022); Tác giả đề xuất

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Xây dựng Mộc Thủy Kiến

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp nghiên cứu: Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến (tên viết tắt: MTK-CONS), giám đốc điều hành là ông Trần Trung Kiên, mã số thuế 3301634446. Doanh nghiệp hoạt động với slogan "5D: Đẹp kiến trúc – Đạt chất lượng – Đúng tiến độ – Đảm bảo an toàn – Được bảo hành lâu dài" trong 4 lĩnh vực chính: thiết kế và thi công xây dựng nhà trọn gói; thiết kế và thi công nội thất; cải tạo nhà ở; thiết kế và thi công cảnh quan sân vườn. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 5 bộ phận: Phòng Kỹ thuật, Phòng Thiết kế, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Khối Xây dựng.

Chỉ tiêu phân loại Phân nhóm nhân sự Số lượng (người) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Tính chất lao động Nhân viên trực tiếp 8 9,09
Nhân viên xây dựng thời vụ 80 90,91
Giới tính Nam 85 96,59
Nữ 3 3,41
Độ tuổi Từ 22 đến dưới 28 tuổi 35 39,77
Từ 28 tuổi trở lên 53 60,23
Tổng số lao động 88 100,00

Nguồn: Phòng Kế toán Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến (giai đoạn 2020 – 2022)

Về kết quả kinh doanh, tổng doanh thu năm 2020 của công ty đạt 5.800 triệu đồng. Sang năm 2021, doanh thu sụt giảm do tác động gián đoạn của dịch bệnh Covid-19; đến năm 2022, hoạt động phục hồi và doanh thu ghi nhận mức tăng 3.000 triệu đồng so với năm 2021. Về chính sách giá thiết kế giai đoạn 2022 – 2023, doanh nghiệp áp dụng đơn giá theo mét vuông sàn: nhà lô ống gói thường mức 100.000 đồng/m², biệt thự hiện đại gói thường 120.000 đồng/m², biệt thự cổ điển gói thường 150.000 đồng/m² (theo phân loại gói dịch vụ tại Bảng 2.3).

Về thực trạng triển khai tiếp thị số, khách hàng mục tiêu của công ty nằm trong độ tuổi 25 – 45 sinh sống tại Thừa Thiên Huế. Kênh truyền thông nòng cốt là trang Facebook "Mộc Thủy Kiến – Giải Pháp Thiết Kế, Xây Dựng Trọn Gói Tối Ưu" đạt 5.100 lượt thích, 5.500 lượt theo dõi và điểm đánh giá 4,9/5 sao. Lịch xuất bản nội dung được duy trì cố định 4 bài/tuần (2 bài đầu tuần về dự án thực tế và kỹ thuật thi công, 2 bài cuối tuần tập trung vào mẹo trang trí nội thất, nội dung giải trí hoặc chúc mừng lễ hội). Song song đó, công ty vận hành kênh TikTok "Mộc Thủy Kiến – Xây nhà trọn gói" để xuất bản các video ngắn về thực tế công trình.

Toàn bộ quy trình kiểm định định lượng của 100 mẫu điều tra được tiến hành tuần tự qua các bảng dữ liệu thống kê từ Bảng 2.4 đến Bảng 2.25:

  • Phân tích cơ cấu mẫu và thói quen tìm kiếm: Tổng hợp đặc điểm nhân khẩu học, các nguồn thông tin giúp khách hàng nhận diện thương hiệu, các kênh trực tuyến phổ biến và các yếu tố quyết định lựa chọn dịch vụ xây dựng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Kiểm định lần lượt 5 nhóm biến AISAS và biến Đánh giá chung.
  • Phân tích EFA: Kiểm định KMO và trích xuất nhân tố cho 5 giai đoạn AISAS cũng như các biến thành phần của yếu tố Đánh giá chung.
  • Kiểm định One Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng tiêu chí thuộc giai đoạn Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ và Đánh giá chung so với giá trị kiểm định chuẩn 4.
  • Kiểm định sự khác biệt: Sử dụng Independent Samples T-Test đối với biến giới tính và kiểm định Levene kết hợp One-way ANOVA cho các nhóm độ tuổi, công việc và mức thu nhập.

Chương 3: Các định hướng và giải pháp đẩy mạnh hoạt động Marketing trực tuyến của Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến

Dựa trên kết quả đo lường thực trạng và các kiểm định thống kê, Chương 3 xác lập định hướng phát triển tiếp thị số của công ty và đề xuất nhóm giải pháp tương ứng với 5 mắt xích của mô hình AISAS:

  1. Giải pháp cho giai đoạn Chú ý (Attention): Nâng cấp chất lượng hình ảnh, đồ họa bản vẽ và video thực tế công trình; đa dạng hóa tiêu đề theo hướng gợi mở vấn đề thiết thực cho gia chủ; duy trì tính thời sự và cập nhật xu hướng thiết kế nhà phố, biệt thự.
  2. Giải pháp cho giai đoạn Quan tâm (Interest): Chuẩn hóa quy trình phản hồi tin nhắn và tư vấn trực tuyến; biên soạn các bài viết chuyên sâu giải đáp thắc mắc về vật tư, phong thủy, giấy phép xây dựng; gia tăng các minh chứng thực tế bằng hình ảnh nghiệm thu công trình.
  3. Giải pháp cho giai đoạn Tìm kiếm (Search): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và chạy quảng cáo từ khóa (SEM/PPC); đăng tải đầy đủ bảng báo giá chi tiết, các album ảnh thực tế và hệ thống phản hồi của khách hàng cũ trên Fanpage và TikTok giúp khách hàng dễ dàng tra cứu.
  4. Giải pháp cho giai đoạn Hành động (Action): Tích hợp các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng trong từng bài đăng; triển khai các gói khuyến mãi thiết kế, tặng hồ sơ dự toán khi ký hợp đồng thi công trọn gói; rút ngắn quy trình đăng ký tư vấn trực tuyến.
  5. Giải pháp cho giai đoạn Chia sẻ (Share): Xây dựng chính sách ưu đãi hoặc quà tặng tri ân dành cho khách hàng đánh giá công khai, đăng tải hình ảnh hoàn thiện ngôi nhà lên trang cá nhân; khuyến khích hoạt động lan tỏa truyền miệng trên các hội nhóm mạng xã hội tại Huế.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến mang lại các phát hiện cụ thể:

  • Phản ánh trung thực bức tranh nhân sự và kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng quy mô vừa và nhỏ: Lao động thời vụ chiếm tỷ trọng áp đảo 90,91% (80/88 người) và lao động nam chiếm 96,59% (85/88 người); sự biến động doanh thu phản ánh tác động tiêu cực của dịch bệnh năm 2021 và mức phục hồi tăng thêm 3.000 triệu đồng trong năm 2022.
  • Làm rõ cấu trúc vận hành tiếp thị số thực tế: Doanh nghiệp đã thiết lập được sự hiện diện trên Facebook (5.100 lượt thích, 5.500 theo dõi, đánh giá 4,9 sao) và TikTok, áp dụng lịch đăng bài định kỳ 4 bài/tuần để phân bổ hài hòa giữa nội dung chuyên môn và nội dung tương tác giải trí.
  • Đóng góp về mặt học thuật và phương pháp luận: Khóa luận đã chuyển hóa thành công mô hình lý thuyết AISAS của Dentsu (2008) thành một hệ thống thang đo định lượng gồm 5 thành phần với 24 biến quan sát thích hợp cho ngành dịch vụ thiết kế và thi công xây dựng dân dụng tại địa bàn cấp tỉnh – một phân khúc dịch vụ có giá trị hợp đồng cao, chu kỳ ra quyết định kéo dài và đòi hỏi mức độ tin cậy lớn hơn nhiều so với hàng hóa tiêu dùng nhanh.
  • Về mặt ứng dụng: Đề tài xây dựng một khung giải pháp toàn diện bao phủ từ khâu thu hút chú ý ban đầu đến giai đoạn kích hoạt khách hàng chia sẻ trải nghiệm sau khi bàn giao nhà, đồng thời đưa ra các khuyến nghị quản lý đối với Ban giám đốc Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến và chính quyền địa phương nhằm hoàn thiện môi trường kinh doanh số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi và phương pháp luận:

  • Giới hạn về kích thước mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu $N = 100$ được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong thời gian ngắn (1 tháng, từ 11/2023 đến 12/2023) do nguồn lực và thời gian thực tập có hạn. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng trên thị trường xây dựng tại tỉnh Thừa Thiên Huế chưa đạt mức tối ưu.
  • Giới hạn về phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung đánh giá trên 2 kênh mạng xã hội là Facebook và TikTok theo thực tế đang triển khai của công ty, chưa đo lường các kênh tiếp thị số trọng yếu khác như Website chính thức, tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing) hay quảng cáo hiển thị GDN.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng; mở rộng phạm vi đánh giá tích hợp đa kênh (Omnichannel) bao gồm Website, công cụ tìm kiếm Google và các sàn dịch vụ xây dựng khi doanh nghiệp hoàn thiện hạ tầng số trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại điện tử: Cung cấp một case study mẫu về việc vận dụng mô hình AISAS để đo lường hành vi trực tuyến của người tiêu dùng đối với ngành dịch vụ giá trị cao, đi kèm quy trình phân tích định lượng đầy đủ trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, One Sample T-Test, One-way ANOVA).
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng, nhà thầu vừa và nhỏ tại các thị trường địa phương: Tham khảo cách phân bổ nội dung tiếp thị số trên mạng xã hội (tỷ lệ bài chuyên môn và bài tiện ích, lịch xuất bản 4 bài/tuần), cũng như phương pháp thu thập phản hồi khách hàng để điều chỉnh dịch vụ tư vấn trực tuyến.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng thang đo chi tiết 24 biến quan sát tương thích với 5 giai đoạn AISAS và cấu trúc kiểm định thống kê đánh giá sự khác biệt nhân khẩu học đối với hành vi tiếp nhận tiếp thị số.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này sử dụng mô hình nào để đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến và mô hình đó do ai đề xuất?
Khóa luận sử dụng mô hình AISAS gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share). Mô hình này do Tập đoàn quảng cáo Dentsu đề xuất vào năm 2008 nhằm giải thích hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên Internet.

2. Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?
Quy mô mẫu khảo sát là 100 khách hàng (bao gồm khách hàng đã sử dụng, đang sử dụng và khách hàng tiềm năng tại thành phố Huế). Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức xác định quy mô mẫu của Cochran (1997) với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng an toàn $p = 0,5$ và sai số cho phép $e = 0,1$, cho kết quả tính toán ban đầu là $n \approx 96$, sau đó làm tròn thành 100 mẫu.

3. Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến đang triển khai Marketing trực tuyến chủ yếu trên những nền tảng nào và hiện trạng các kênh đó ra sao?
Doanh nghiệp triển khai hoạt động tiếp thị số chủ yếu trên hai nền tảng là Facebook và TikTok. Trong đó, Fanpage Facebook mang tên "Mộc Thủy Kiến – Giải Pháp Thiết Kế, Xây Dựng Trọn Gói Tối Ưu" ghi nhận 5.100 lượt thích, 5.500 lượt theo dõi, đạt điểm đánh giá 4,9/5 sao và duy trì tần suất đăng tải 4 bài/tuần; nền tảng TikTok vận hành kênh "Mộc Thủy Kiến – Xây nhà trọn gói" dùng để đăng tải các video thực tế công trình.

4. Dữ liệu thứ cấp về tình hình nhân sự của Công ty Mộc Thủy Kiến từ năm 2020 đến năm 2022 cho thấy những đặc điểm gì?
Tổng số nhân sự của công ty là 88 người. Cơ cấu nhân sự có sự chênh lệch lớn về loại hình lao động và giới tính: nhân viên xây dựng thời vụ chiếm 90,91% (80 người), nhân viên trực tiếp chiếm 9,09% (8 người); nhân viên nam chiếm 96,59% (85 người), nhân viên nữ chiếm 3,41% (3 người); lao động trên 28 tuổi chiếm 60,23% (53 người) và nhóm từ 22 đến dưới 28 tuổi chiếm 39,77% (35 người).

5. Những phương pháp phân tích thống kê nào được tác giả ứng dụng trên SPSS 20.0 để xử lý số liệu sơ cấp?
Tác giả đã kết hợp các phương pháp: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ cơ cấu mẫu), đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho 5 giai đoạn AISAS và biến Đánh giá chung, kiểm định One Sample T-Test so sánh với giá trị kiểm định 4, kiểm định Independent Samples T-Test theo giới tính, và kiểm định One-way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai Levene theo các biến độ tuổi, công việc và thu nhập.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ánh Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trực tuyến và ứng dụng thành công mô hình hành vi AISAS vào bối cảnh cụ thể của Công ty TNHH Xây Dựng Mộc Thủy Kiến tại thành phố Huế. Dựa trên bộ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2023 và dữ liệu khảo sát 100 khách hàng thông qua thang đo 24 biến quan sát, tác giả đã làm rõ thực trạng triển khai nội dung trên Facebook, TikTok cũng như mức độ tương tác của người tiêu dùng đối với dịch vụ xây dựng dân dụng. Các giải pháp và khuyến nghị được xây dựng sát với chuỗi tiến trình AISAS, mang lại cơ sở thực chứng giúp doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược truyền thông trực tuyến và hỗ trợ sinh viên kinh tế tham khảo một phương pháp nghiên cứu định lượng chuẩn mực.