Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin, phương thức vận hành và mức độ cạnh tranh của các doanh nghiệp đang có sự biến chuyển sâu sắc. Tác giả dẫn nhận định của Phạm Văn Cường (Phó trưởng khoa Công nghệ thông tin 1) rằng các hình thức kinh doanh và phương thức cạnh tranh dưới sự hỗ trợ của công nghệ và mạng Internet vừa mang lại cơ hội vừa đặt ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp. Đồng thời, tác giả trích dẫn quan điểm của Thomas L. Friedman trong tác phẩm The World is Flat để nhấn mạnh vai trò của Internet trong việc xóa bỏ rào cản không gian và thời gian trong kết nối và chia sẻ thông tin. Đối với các đơn vị kinh doanh dịch vụ, đặc biệt là ngành du lịch, tiếp thị trực tuyến đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng thị trường và gia tăng độ phủ của thương hiệu.

Công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư (Quân Thư Travel) là doanh nghiệp hoạt động trên bốn lĩnh vực: dịch vụ du lịch, dịch vụ giải trí, dịch vụ cho thuê căn hộ và dịch vụ tổ chức sự kiện - team building. Hoạt động tiếp thị trực tuyến của đơn vị hiện chủ yếu tập trung trên hai nền tảng mạng xã hội là Facebook và TikTok. Tuy nhiên, các trang Fanpage của công ty vẫn còn sơ sài, chưa thu hút được lượng lớn khách hàng tiềm năng. Thêm vào đó, nguồn nhân lực phục vụ công tác tiếp thị trực tuyến còn mỏng, chỉ dao động từ 7 đến 9 nhân sự nhưng phải phụ trách cùng lúc bốn mảng dịch vụ khác nhau trên cả hai nền tảng, tạo ra rào cản lớn đối với hiệu quả vận hành. Từ thực tế này, đề tài "Đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến của công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá hoạt động Marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư thông qua ý kiến đánh giá của khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị trực tuyến cho doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing trực tuyến trong doanh nghiệp.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến của Công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư dựa trên khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trực tuyến của Công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của công ty.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động marketing trực tuyến và các giải pháp hoàn thiện tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư (thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022 và cập nhật năm 2023; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ ngày 01/10/2023 đến ngày 30/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa học thuật về marketing trực tuyến:

  • Philip Kotler (2001): Quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đối với sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân dựa trên các phương tiện điện tử và Internet.
  • Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA): Lĩnh vực tiến hành hoạt động kinh doanh gắn liền với dòng vận chuyển sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng, dựa trên cơ sở ứng dụng công nghệ thông tin và Internet.
  • Dave Chaffey và Fiona Ellis-Chadwick (2012): Quá trình ứng dụng Internet và các công nghệ kỹ thuật số kết hợp với các phương tiện truyền thông để đạt được các mục tiêu Marketing.
  • Các định nghĩa bổ trợ của Mark Sceats và Lewis (2015).

Hệ thống công cụ marketing trực tuyến được tác giả phân loại gồm: Website Marketing (Alex Blyth, 2010), Marketing trên mạng xã hội - Social Media Marketing (Jan and Doug, 2010), Marketing qua công cụ tìm kiếm - Search Engine Marketing gồm SEO và PPC (Lương Hạnh, 2022), và Email Marketing. Quy trình thực hiện tiếp thị số gồm 5 bước: (1) Phân tích thị trường và khách hàng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu; (3) Lập kế hoạch; (4) Lựa chọn công cụ; (5) Đo lường và điều chỉnh.

Để đánh giá kết quả hoạt động, văn bản đưa ra 10 tiêu chí đo lường chính: lượng traffic từng kênh phân phối (Acquisition trên Google Analytics), tổng số lượng khách hàng truy cập website, tỷ lệ thoát (bounce rate), tổng số chuyển đổi, tỷ lệ chốt khách hàng, tỷ lệ duy trì khách hàng, giá trị khách hàng liên quan đến chỉ số ROI, cùng các chỉ số KPI chuyên biệt cho từng công cụ (Online Advertising, SEM, Email Marketing, Social Media Marketing).

Khung mô hình nghiên cứu thực nghiệm được kế thừa từ mô hình hành vi người tiêu dùng trong thời đại số AISAS do Tập đoàn Dentsu (2004) phát triển, bao gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Thích thú (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm (Search) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ (Share). Tác giả đối chiếu và tham khảo hai mô hình nghiên cứu tương đồng tại Việt Nam là Hoàng Xuân Thìn (2022) và Lê Bá Trọng Khiêm (2023) để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Sự chú ý, Sự thích thú, Tìm kiếm thông tin, Sự hành động, Sự chia sẻ) tác động đến biến phụ thuộc là Kết quả hoạt động Marketing trực tuyến của công ty. Thang đo gồm 23 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ.

Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nội bộ của doanh nghiệp, tài liệu chuyên ngành, báo cáo của Kepios, Statista, Hootsuite và We Are Social (2023). Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua hình thức phỏng vấn sâu và khảo sát khách hàng bằng bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến.
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo quy tắc của Hair và cộng sự (1998) với công thức $n = m \times 5$ ($m$ là số biến quan sát). Với $m = 23$ biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 115 mẫu. Tác giả đã thu thập thành công 299 mẫu khảo sát hợp lệ từ khách hàng của công ty, đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22 với các kỹ thuật:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm).
    • Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra hệ số KMO ($> 0,5$), kiểm định Bartlett (Sig. $< 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading $> 0,3 - 0,5$), tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích (Cumulative Variance) $\ge 50%$. Áp dụng phương pháp trích Principal Components và phép xoay Varimax.
    • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của các nhân tố, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing trực tuyến

Chương này trình bày hệ thống lý luận căn bản về marketing trực tuyến, đối chiếu sự khác biệt giữa hình thức tiếp thị số và tiếp thị truyền thống trên các khía cạnh tiếp cận thị trường, tương tác khách hàng, tối ưu chi phí và khả năng cá biệt hóa sản phẩm. Tác giả phân tích cấu trúc các kênh truyền thông chủ lực và quy trình 5 bước triển khai chiến dịch.

Về mặt thực tiễn, chương 1 tổng hợp bức tranh toàn cầu và trong nước năm 2023 dựa trên báo cáo The Global State of Digital (Hootsuite & We Are Social) và Statista:

  • Nền tảng mạng xã hội toàn cầu: Facebook dẫn đầu với 2,9 tỷ người dùng hoạt động, tiếp theo là YouTube với 2,5 tỷ người dùng, cùng sự gia tăng của WhatsApp, Instagram, WeChat và TikTok.
  • Dân số thế giới đạt 8,01 tỷ người, người dùng thiết bị di động đạt 8,46 tỷ người, người dùng Internet đạt 5,16 tỷ người và người dùng mạng xã hội đạt 4,76 tỷ người. Trong đó, tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh chiếm ưu thế lớn so với máy tính.
  • Tại Việt Nam: Dân số đạt 98,53 triệu người (nữ chiếm 50,6%, nam chiếm 49,4%; 39,1% ở đô thị và 60,9% ở nông thôn). Số lượng người dùng Internet đạt 77,93 triệu người (chiếm 79,1% dân số theo Kepios) và có 70 triệu người dùng mạng xã hội (tỷ lệ sử dụng mạng xã hội ở nhóm từ 18 tuổi trở lên đạt 89,8% người dùng Internet).

Trên cơ sở lý thuyết hành vi AISAS và các công trình tiền nhiệm, tác giả thiết lập bảng thang đo nghiên cứu gồm 23 biến quan sát:

Nhóm nhân tố Mã hóa Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sự chú ý CY1 – CY5 5 Thiết kế fanpage mới mẻ, chỉn chu, đa dạng thông tin, hình ảnh/video thẩm mỹ, bài viết hấp dẫn.
Sự thích thú TT1 – TT4 4 Fanpage cung cấp đầy đủ thông tin, bài viết cập nhật thường xuyên, chủ đề thú vị, thanh tìm kiếm tiện lợi.
Tìm kiếm thông tin TK1 – TK4 4 Tốc độ giải đáp của nhân viên, thông tin liên hệ rõ ràng, độ tin cậy của thông tin, tối ưu hóa tìm kiếm.
Sự hành động HD1 – HD4 4 Tần suất tương tác bài viết, tìm hiểu dịch vụ sau tiếp nhận thông tin, dễ dàng đặt dịch vụ, cập nhật tin mới.
Sự chia sẻ CS1 – CS3 3 Chia sẻ thông tin công ty cho người thân/bạn bè, chia sẻ cảm nhận lên trang cá nhân, giới thiệu dịch vụ.
Kết quả marketing trực tuyến HDMKT1 – HDMKT3 3 Mức độ hài lòng chung, lợi ích nhận được, tốc độ tiếp nhận thông tin từ hoạt động tiếp thị số.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing trực tuyến của công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư

Chương 2 phân tích tổng quan về Công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư (tên quốc tế: Quan Thu Tourism & Trading Company Limited, tên viết tắt: QT Travel; trụ sở tại số 25 Đường Thích Nữ Diệu Không, phường Trường An, thành phố Huế; người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Anh Thái). Cơ cấu bộ máy gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc, phòng Kế toán - Tài chính, phòng Truyền thông & Marketing, phòng Kinh doanh, và bộ phận Điều hành du lịch và tour tuyến.

Về nguồn nhân lực, số liệu thống kê nội bộ giai đoạn 2021 – 2023 phản ánh quy mô nhân sự nhỏ và có xu hướng tinh gọn:

Năm Tổng số lao động Cơ cấu giới tính (Nam / Nữ) Trình độ Cao đẳng Trình độ Đại học
2021 8 người 2 Nam (25,00%) / 6 Nữ (75,00%) 3 người (37,50%) 5 người (62,50%)
2022 9 người 3 Nam (33,33%) / 6 Nữ (66,67%) 0 người (0,00%) 9 người (100,00%)
2023 7 người 2 Nam (25,00%) / 5 Nữ (75,00%) 0 người (0,00%) 7 người (100,00%)

Năm 2022 và 2023, 100% nhân sự văn phòng đều đạt trình độ đại học, thể hiện sự chú trọng vào chất lượng tuyển dụng của doanh nghiệp.

Về danh mục hoạt động kinh doanh, công ty vận hành bốn nhóm dịch vụ:

  1. Dịch vụ du lịch: Tổ chức tour nội địa (tour miền Bắc: Hà Nội, Sa Pa, Ninh Bình; tour miền Trung: Đà Nẵng, Hội An, Quảng Bình, Bà Nà Hills; City tour Huế; tour miền Nam: Đà Lạt, Phú Yên, Quy Nhơn, Nha Trang; tour khách đoàn) và tour quốc tế (tập trung vào thị trường châu Á như Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc), kết hợp đại lý vé máy bay, xe du lịch và phòng khách sạn.
  2. Dịch vụ truyền thông: Xây dựng và quản trị kênh số (Facebook, TikTok) cho đối tác và nội bộ công ty.
  3. Dịch vụ cho thuê căn hộ: Cung cấp dịch vụ lưu trú ngắn hạn và dài hạn tại các khu chung cư cao cấp như Manor Crown, Nera Garden tại Huế.
  4. Dịch vụ tổ chức sự kiện và team building.

Về môi trường cạnh tranh, tại Thừa Thiên Huế, công ty chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị lữ hành nội tỉnh (Đại Bàng, Hương Giang, Xanh Việt, Huế Travel, Huế Tourist) và các thương hiệu lớn ngoại tỉnh (Vietravel, Saigontourist, Hanoitourist). Trong mảng truyền thông, đối thủ trực tiếp gồm Thai Thu Marketing, KIRA, FLYADS. Ưu thế của Quân Thư Travel là tính linh hoạt, dịch vụ đa dạng và chi phí cạnh tranh, nhưng hạn chế lớn nằm ở quy mô doanh nghiệp nhỏ, độ phủ thương hiệu chưa cao.

Về thực trạng tiếp thị số, công ty chủ yếu vận hành kênh Fanpage Facebook và kênh TikTok (bắt đầu triển khai từ tháng 7/2023). Tác giả đánh giá hoạt động marketing trực tuyến thông qua tập dữ liệu 299 bảng hỏi khách hàng, thực hiện kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (hai lần xoay ma trận biến độc lập), kiểm định tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng và kết quả tiếp thị.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing trực tuyến của công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích số liệu thực chứng, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  • Xây dựng và nâng cao tay nghề đội ngũ làm công tác Marketing trực tuyến: Tuyển dụng bổ sung nhân sự chuyên trách; đào tạo kỹ năng chuyên sâu về sáng tạo nội dung, thiết kế đồ họa, quay dựng video và vận hành quảng cáo số nhằm giảm tải áp lực cho đội ngũ 7 nhân viên hiện tại.
  • Quản trị về chi phí Marketing trực tuyến: Thiết lập ngân sách tiếp thị chi tiết cho từng quý và từng kênh; theo dõi định kỳ chi phí trên mỗi lượt nhấp (PPC), chi phí tiếp cận và tỷ lệ chuyển đổi nhằm tối ưu hóa dòng tiền.
  • Thực hiện Marketing trực tuyến có chiến lược cụ thể: Xây dựng kế hoạch truyền thông tích hợp theo tháng và năm; xác định rõ thông điệp định vị cho từng mảng sản phẩm (du lịch, căn hộ, truyền thông); phối hợp nhịp nhàng giữa hai nền tảng Facebook và TikTok.
  • Nâng cao sự chú ý của khách hàng thông qua hoạt động Marketing trực tuyến: Tái cấu trúc giao diện Fanpage; chuẩn hóa nhận diện thương hiệu về hình ảnh, màu sắc; ứng dụng video ngắn bắt xu hướng trên TikTok và Reels để gia tăng độ tiếp cận tự nhiên.
  • Nâng cao sự tìm kiếm của khách hàng thông qua hoạt động Marketing trực tuyến: Tối ưu hóa tính năng tìm kiếm nội dung trên Fanpage; công khai bảng giá, số điện thoại hotline, thông tin tour chi tiết; nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn của đội ngũ tư vấn viên để đáp ứng nhu cầu thông tin tức thì của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích hồi quy tương quan tuyến tính của đề tài cho thấy mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố thuộc mô hình AISAS đều có tác động cùng chiều đến kết quả hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư. Căn cứ vào hệ số hồi quy chuẩn hóa, thứ tự mức độ tác động của các nhân tố được xếp hạng như sau:

  1. Nhân tố "Tìm kiếm thông tin": Có tác động lớn nhất đến kết quả hoạt động marketing trực tuyến. Khách hàng đánh giá rất cao tính chính xác, minh bạch của dữ liệu và tốc độ hỗ trợ giải đáp thắc mắc từ nhân viên tư vấn.
  2. Nhân tố "Sự chú ý": Có tác động lớn thứ hai. Giao diện trực quan, thẩm mỹ của hình ảnh và tính mới mẻ của các bài đăng đóng vai trò then chốt trong việc tạo ấn tượng ban đầu.
  3. Nhân tố "Sự hành động": Đứng ở vị trí tác động thứ ba, phản ánh mức độ thuận tiện trong việc đặt dịch vụ, tiếp nhận tin tức và chuyển đổi từ người xem sang người tiêu dùng thực tế.
  4. Nhân tố "Sự thích thú" (hoặc mức độ tương tác nội dung): Đứng ở vị trí tác động thứ tư, thể hiện qua sự phong phú, hấp dẫn của các chủ đề bài viết trên trang.
  5. Nhân tố "Sự chia sẻ": Có tác động ở vị trí thứ năm, cho thấy xu hướng lan tỏa thông tin, giới thiệu dịch vụ đến người thân và bạn bè sau khi có trải nghiệm tích cực.

Về mặt đóng góp:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa lý thuyết về marketing số và kiểm chứng sự phù hợp của mô hình hành vi AISAS (Dentsu, 2004) trong bối cảnh một doanh nghiệp dịch vụ lữ hành và thương mại quy mô vừa và nhỏ tại thị trường địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu nhân sự, danh mục sản phẩm và đối thủ cạnh tranh của Quân Thư Travel. Đồng thời, kết quả khảo sát 299 khách hàng chỉ rõ các mắt xích cần ưu tiên nguồn lực (chú trọng công cụ tìm kiếm, tư vấn thông tin và cải tiến giao diện hình ảnh) để tối ưu hóa chi phí vận hành tiếp thị số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi ngẫu nhiên). Dù cỡ mẫu đạt 299 quan sát, phương pháp này vẫn tồn tại giới hạn về tính đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng trên môi trường Internet.
  • Phạm vi không gian và dữ liệu: Đề tài chỉ khảo sát khách hàng của một doanh nghiệp duy nhất tại Thừa Thiên Huế, chưa thực hiện khảo sát đối chứng với các doanh nghiệp đối thủ cùng ngành trên địa bàn. Dữ liệu hoạt động kinh doanh thứ cấp được tổng hợp tập trung trong giai đoạn 2020 – 2022.
  • Tính phân hóa của dịch vụ: Mặc dù doanh nghiệp vận hành 4 mảng hoạt động (du lịch, truyền thông, lưu trú căn hộ, sự kiện), bảng hỏi khảo sát chủ yếu đo lường tập trung vào hoạt động chung trên Fanpage, chưa phân tách sâu sắc hành vi tiếp nhận tiếp thị số riêng biệt cho từng loại hình sản phẩm dịch vụ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất để tăng độ khái quát hóa của dữ liệu.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa nhiều doanh nghiệp lữ hành tại khu vực miền Trung.
  • Nghiên cứu sâu hơn về hành vi người dùng trên nền tảng TikTok và các kênh chuyển đổi thương mại điện tử du lịch (OTA).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế phù hợp cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tài liệu cung cấp cách thức vận dụng mô hình AISAS để xây dựng thang đo Likert, quy trình phân tích định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính) cho một đề tài tốt nghiệp chuyên ngành.
  • Học viên, người làm nghiên cứu ứng dụng: Tham khảo hệ thống bảng hỏi 23 biến quan sát được thiết kế sát thực tế để đo lường hiệu quả truyền thông xã hội (Fanpage/TikTok).
  • Ban quản lý các doanh nghiệp dịch vụ du lịch quy mô vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo các giải pháp phân bổ ngân sách, tối ưu hóa quy trình tư vấn và thiết kế nội dung số trong điều kiện nguồn nhân sự hạn chế (dưới 10 người).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để làm khung phân tích đánh giá hoạt động marketing trực tuyến?
Tác giả sử dụng mô hình hành vi người tiêu dùng AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn Dentsu công bố năm 2004, kết hợp kế thừa mô hình nghiên cứu của Hoàng Xuân Thìn (2022) và Lê Bá Trọng Khiêm (2023) để đề xuất mô hình gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc kết quả hoạt động marketing trực tuyến.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?
Quy mô mẫu tối thiểu được tính theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998): $n = m \times 5 = 23 \times 5 = 115$ mẫu (với $m = 23$ biến quan sát). Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu về 299 mẫu hợp lệ từ khách hàng của công ty trong thời gian từ ngày 01/10/2023 đến ngày 30/12/2023.

3. Trong 5 nhân tố thuộc mô hình nghiên cứu, nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả marketing trực tuyến của công ty?
Theo kết quả phân tích phương trình hồi quy tuyến tính trong văn bản, nhân tố "Tìm kiếm thông tin" có mức độ tác động lớn nhất, tiếp theo lần lượt là "Sự chú ý", "Sự hành động", "Sự thích thú/tương tác", và nhân tố có mức độ tác động thấp nhất là "Sự chia sẻ".

4. Đặc điểm nổi bật về cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư giai đoạn 2021 – 2023 là gì?
Công ty có quy mô nhân sự nhỏ, dao động từ 7 đến 9 người (năm 2021: 8 người; năm 2022: 9 người; năm 2023: 7 người). Tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế lớn (từ 66,67% đến 75%). Trình độ chuyên môn được nâng cao rõ rệt: năm 2021 có 62,5% đại học và 37,5% cao đẳng, nhưng đến năm 2022 và 2023 đã đạt 100% nhân sự có trình độ đại học.

5. Hoạt động marketing trực tuyến của Quân Thư Travel triển khai chủ yếu trên những nền tảng nào và gặp phải hạn chế cốt lõi gì?
Công ty chủ yếu hoạt động trên hai nền tảng mạng xã hội là Facebook và TikTok (triển khai từ tháng 7/2023). Hạn chế cốt lõi là các trang Fanpage Facebook còn sơ sài, chưa thu hút được nhiều khách hàng, trong khi đội ngũ nhân sự mỏng (7-9 người) phải gánh vác cùng lúc việc tiếp thị và chăm sóc cho cả 4 mảng dịch vụ (du lịch, truyền thông, căn hộ, sự kiện).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hương Mơ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và vận dụng mô hình AISAS để đánh giá thực trạng marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du Lịch & Thương Mại Quân Thư. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 299 khách hàng bằng phần mềm SPSS 22, nghiên cứu đã xác định nhân tố "Tìm kiếm thông tin" và "Sự chú ý" là hai biến số có tác động mạnh mẽ nhất đến kết quả tiếp thị của công ty. Dựa trên các phát hiện thực chứng cùng phân tích về nguồn nhân lực và môi trường cạnh tranh tại Thừa Thiên Huế, đề tài đề xuất 5 nhóm giải pháp thiết thực nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực truyền thông số và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh trong điều kiện quy mô nguồn lực có hạn.