Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thế Tín (ngành Thương mại điện tử, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung nghiên cứu thực trạng triển khai tiếp thị số tại một doanh nghiệp sản xuất và phân phối hóa mỹ phẩm thiên nhiên. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn kinh tế số và mạng Internet tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Theo số liệu thống kê từ We Are Social và Meltwater (2023) được tác giả trích dẫn, Việt Nam có 77,93 triệu người dùng Internet (chiếm 79,1% dân số), tốc độ Internet di động xếp hạng 43/138 quốc gia theo SpeedTest. Hành vi người tiêu dùng có sự dịch chuyển rõ nét từ việc tiếp nhận thụ động các kênh truyền hình, báo chí sang chủ động tra cứu thông tin trên mạng xã hội và các trang thương mại điện tử.

Trước áp lực cạnh tranh của thị trường và đặc tính đòi hỏi phản hồi nhanh chóng của môi trường trực tuyến, Công ty TNHH Vina Tươi (thành lập từ tháng 10/2017) đã ứng dụng tiếp thị trực tuyến nhằm quảng bá thương hiệu tinh dầu nguyên chất, mở rộng kênh bán và tối ưu hóa chi phí vận hành. Tuy nhiên, hoạt động này còn bộc lộ một số tồn tại trong việc thu hút, tương tác và duy trì sự gắn kết với khách hàng.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến cho dòng sản phẩm tinh dầu thiên nhiên tại Công ty TNHH Vina Tươi, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện hoạt động này. Cụ thể, khóa luận thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing trực tuyến trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến đối với dòng sản phẩm tinh dầu thiên nhiên tại Công ty TNHH Vina Tươi thông qua khảo sát khách hàng.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả marketing trực tuyến cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động marketing trực tuyến cho dòng sản phẩm tinh dầu thiên nhiên tại Công ty TNHH Vina Tươi. Đối tượng khảo sát là các khách hàng cá nhân đã và đang mua sắm, sử dụng sản phẩm tinh dầu của công ty. Phạm vi nội dung tập trung vào hoạt động marketing trên hai nền tảng chính gồm Fanpage Facebook và Website doanh nghiệp. Phạm vi không gian đặt tại thị trường Việt Nam (tập trung tại địa bàn hoạt động chính của công ty là TP. Hồ Chí Minh và các kênh phân phối trực tuyến). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa từ tháng 10/2023 đến hết tháng 12/2023; dữ liệu thứ cấp về tình hình sản xuất kinh doanh được thu thập trong giai đoạn từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển về tiếp thị và truyền thông marketing của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler (1997, 2003), Frank (1994) và Nguyễn Thượng Thái (2007). Về mô hình hành vi người tiêu dùng trực tuyến, tác giả so sánh giữa mô hình cổ điển AIDMA (Roland Hall, 1920: Chú ý - Thích thú - Ham muốn - Ghi nhớ - Hành động) và mô hình AISAS do tập đoàn quảng cáo Dentsu (2004) phát triển (Attention - Interest - Search - Action - Share). Mô hình AISAS phản ánh hành vi tìm kiếm thông tin độc lập và chia sẻ trải nghiệm sau mua của người tiêu dùng trong kỷ nguyên số. Ngoài ra, tác giả kết hợp khái niệm sự hữu ích thông tin từ Sussman và Siegel (2003) cùng lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988).

Đặc điểm Marketing trực tuyến (E-marketing) Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet và thiết bị số hóa, không phụ thuộc hãng truyền thông Sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ Bị giới hạn bởi địa giới quốc gia và vùng lãnh thổ
Thời gian Tương tác mọi lúc, cập nhật thông tin nhanh sau vài phút Giới hạn theo khung giờ phát sóng/phát hành, đổi mẫu chậm
Phản hồi Khách hàng tiếp nhận và phản hồi thông tin ngay lập tức Mất nhiều thời gian để tiếp cận và ghi nhận phản hồi
Chọn đối tượng Phân đoạn chi tiết, tiếp cận trực tiếp khách hàng mục tiêu Khó chọn lọc chính xác nhóm đối tượng cụ thể
Chi phí Chi phí thấp, linh hoạt kiểm soát ngân sách theo chiến dịch Chi phí cao, ngân sách lớn, thường ấn định trọn gói một lần
Lưu trữ dữ liệu Tự động, nhanh chóng, dễ dàng trích xuất để chăm sóc lại Khó khăn trong việc lưu trữ và liên hệ trực tiếp

Khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động cùng chiều lên 1 biến phụ thuộc:

  • Sự chú ý (Ký hiệu: CN, 4 biến quan sát)
  • Sự thu hút (Ký hiệu: TH, 4 biến quan sát)
  • Sự tìm kiếm (Ký hiệu: TK, 4 biến quan sát)
  • Sự hữu ích (Ký hiệu: HI, 4 biến quan sát)
  • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng của khách hàng (Ký hiệu: HL, 3 biến quan sát)

Quy trình phương pháp luận bao gồm hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành tham vấn ý kiến khách hàng từng trải nghiệm mua sắm nhằm điều chỉnh các thang đo cho sát với bối cảnh kinh doanh tinh dầu thiên nhiên.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Thang đo tổng cộng có 19 biến quan sát. Dựa theo quy tắc cỡ mẫu tối thiểu của Bollen (1989) (tối thiểu 5 quan sát cho 1 tham số ước lượng: 19 x 5 = 95), tác giả xác định quy mô mẫu điều tra là n = 100 khách hàng.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) tiếp cận các cá nhân đã mua và sử dụng sản phẩm của Vina Tươi.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để làm sạch dữ liệu, mã hóa và thực hiện các phân tích: thống kê mô tả nhân khẩu học; kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số Alpha >= 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng >= 0,3 theo Nunnally & Bernstein, 1994; Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005); phân tích nhân tố khám phá EFA; kiểm định One-Sample T-Test; kiểm định tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội theo chuẩn của Hair (2003).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về hoạt động marketing trực tuyến

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về marketing, truyền thông tiếp thị số và bản chất của e-marketing. Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản của marketing trực tuyến bao gồm: khả năng số hóa thông tin sản phẩm, tính tương tác hai chiều tức thì, khả năng hình thành cộng đồng người tiêu dùng, dung lượng thông tin truyền tải không giới hạn và khả năng kiểm soát dữ liệu phân tích. Chương này cũng phân loại các chiến lược thành phần cấu thành marketing trực tuyến: tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), chiến lược định giá trực tuyến (hớt váng, thâm nhập, giới thiệu), cấu trúc kênh phân phối (kênh cấp 0 trực tiếp và kênh trung gian cấp 1, cấp 2, cấp 3) cùng các công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo hiển thị, PR số, tiếp thị qua mạng xã hội, email marketing, mobile marketing).

Ở phần thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu toàn cầu từ We Are Social & Meltwater năm 2023 cho thấy số người dùng Internet đạt 5,16 tỷ (chiếm 64,4% dân số), số người dùng mạng xã hội đạt 4,76 tỷ người với thời gian online trung bình 6 giờ 37 phút/ngày. Điện thoại di động chiếm 96,2% lưu lượng truy cập. Tại Việt Nam, 5 nhóm tuổi tiếp cận digital mạnh nhất là từ 13 đến 54 tuổi (chiếm 61,2% dân số), thời lượng sử dụng Internet bình quân 6 giờ 23 phút/ngày. Chương 1 kết thúc bằng việc kế thừa mô hình AISAS (Dentsu, 2004) để đề xuất mô hình nghiên cứu 5 nhân tố với 19 biến quan sát phù hợp cho sản phẩm tinh dầu.

Chương 2: Đánh giá hoạt động marketing trực tuyến cho dòng sản phẩm tinh dầu thiên nhiên tại Công ty TNHH Vina Tươi

Chương 2 trình bày chi tiết về Công ty TNHH Vina Tươi (trụ sở tại số 50 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh). Khởi đầu từ tháng 10/2017 với 3 sản phẩm ban đầu, đến năm 2023 doanh nghiệp đã mở rộng danh mục lên hơn 50 sản phẩm thuộc các dòng tinh dầu xông hương, tinh dầu trị liệu, mỹ phẩm, thiết bị xông và nhận gia công chiết xuất từ năm 2020. Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc cùng ba phòng chức năng: Kinh doanh, Kế toán và Marketing.

Về kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022, doanh thu công ty năm 2021 sụt giảm khoảng 660 triệu đồng so với năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19 và ách tắc lưu thông hàng hóa. Bước sang năm 2022, doanh thu tăng trưởng trở lại, tăng gần gấp đôi so với năm 2021 và cao hơn năm 2020 khoảng 2,3 tỷ đồng nhờ nhu cầu các sản phẩm phòng dịch, diệt khuẩn và chăm sóc sức khỏe gia tăng. Lợi nhuận của doanh nghiệp biến động nhưng duy trì xu hướng tích cực; chi phí vận hành ở mức cao do tập trung mở rộng kênh phân phối và tiếp thị sản phẩm mới.

Đánh giá marketing hỗn hợp trực tuyến của Vina Tươi cho thấy:

  • Về sản phẩm: Danh mục đa dạng các loại tinh dầu nguyên chất (cam ngọt, tràm gió, sả chanh, vỏ quế, bạc hà lục, oải hương, trà trắng...) đóng chai 10ml, chai treo xe hơi, chai 50ml, chai xịt 100ml và bi lăn bách thảo.
  • Về giá: Công ty áp dụng phương pháp định giá cộng chi phí: Giá bán = Giá thành + Lợi nhuận (trong đó giá thành gồm chi phí nguyên vật liệu, sản xuất và vận chuyển). Mặt bằng giá bán niêm yết cao hơn mức trung bình của thị trường do định vị sản phẩm nguyên chất, an toàn cho sức khỏe; đồng thời duy trì chính sách chiết khấu bậc thang theo số lượng mua cho đại lý và nhà thuốc.
  • Về phân phối: Kết hợp kênh cấp 0 (bán trực tiếp qua Website, Fanpage, Hotline) và kênh gián tiếp (qua hệ thống đại lý, nhà thuốc trên toàn quốc).
Tên sản phẩm Quy cách đóng gói Đơn giá niêm yết (VNĐ)
Tinh dầu cam ngọt / tràm gió / bạc hà / sả Java Chai nhỏ giọt 10ml 70.000
Tinh dầu sả chanh / vỏ quế Chai nhỏ giọt 10ml 80.000
Tinh dầu lá xông / trà trắng / vỏ bưởi / hoa lài / oải hương Chai nhỏ giọt 10ml 90.000
Tinh dầu treo xe hơi (cam ngọt, tràm gió, bạc hà, sả Java) Chai treo 10ml 70.000
Tinh dầu treo xe hơi (lá xông, vỏ bưởi, oải hương, hương thảo) Chai treo 10ml 90.000
Dầu tràm Huế bi lăn Chai lăn 10ml 60.000
Dầu tràm Huế nguyên chất Chai 50ml 150.000
Tinh dầu sả chanh / bạc hà / vỏ quế Chai lớn 50ml 250.000
Tinh dầu lá xông / oải hương / trà trắng / hoa lài Chai lớn 50ml 400.000
Tinh dầu xịt thơm (vỏ quế, bạc hà lục, hoa lài) Chai xịt 100ml 75.000
Dung dịch sả chanh xua đuổi côn trùng Chai 70ml / 100ml 25.000
Dung dịch sả chanh dung tích lớn Can 5000ml 450.000

Đối với dữ liệu khảo sát 100 khách hàng, khóa luận phân tích cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, hình thức biết đến và mục đích truy cập trang trực tuyến của công ty. Quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA đối với 4 nhóm biến độc lập (Sự chú ý, Sự thu hút, Sự tìm kiếm, Sự hữu ích) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng) được thực hiện để kiểm tra độ giá trị của thang đo. Mô hình hồi quy tuyến tính được kiểm định mức độ phù hợp qua chỉ số R bình phương, kiểm định ANOVA và các hệ số hồi quy chuẩn hóa nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động truyền thông số của Vina Tươi.

Phần Hàm ý quản trị và kiến nghị

Dựa trên kết quả đo lường, tác giả đúc kết các phát hiện then chốt về sự phản hồi của khách hàng đối với nội dung bài đăng, tốc độ phản hồi tin nhắn của nhân viên và tính tiện lợi khi tra cứu sản phẩm. Từ đó, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách tập trung vào: nâng cao chất lượng nội dung và hình ảnh truyền thông trên Fanpage/Website, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm từ khóa sản phẩm tinh dầu, tăng cường sự tương tác và chăm sóc khách hàng trực tuyến, đồng thời cải thiện chính sách hậu mãi và khuyến mãi nhằm duy trì sự gắn kết thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể sau:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về marketing số và điều chỉnh thành công mô hình hành vi AISAS (Dentsu, 2004) kết hợp lý thuyết giá trị thông tin để xây dựng bộ thang đo gồm 5 thành phần, 19 biến quan sát thích hợp cho việc đánh giá tiếp thị trực tuyến đối với mặt hàng tinh dầu thiên nhiên.
  • Về mặt thực tiễn kinh doanh: Tài liệu cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử tăng trưởng, danh mục sản phẩm (hơn 50 mặt hàng) và biến động doanh thu của Công ty TNHH Vina Tươi từ năm 2020 đến 2022 (doanh thu giảm khoảng 660 triệu đồng năm 2021 do dịch Covid-19, sau đó phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022 với mức tăng gần 2,3 tỷ đồng so với năm 2020).
  • Hệ thống hóa bảng giá chi tiết: Đề tài ghi nhận bảng giá niêm yết của 48 dòng sản phẩm tinh dầu của công ty với các mức giá dao động từ 25.000 VNĐ (dung dịch sả chanh 70ml) đến 450.000 VNĐ (can 5000ml), thể hiện rõ nguyên tắc định giá dựa trên chi phí và định vị dòng sản phẩm tự nhiên an toàn.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả tự chỉ ra khoảng trống nghiên cứu từ đề tài của Đặng Nguyệt Nhi (2017) – vốn chỉ dừng lại ở các chỉ số KPI bề nổi như lượt thích, hiển thị mà thiếu đi phân tích định lượng nguyên nhân bên trong. Khóa luận của Trương Thế Tín đã đi sâu khảo sát trải nghiệm của khách hàng thông qua mô hình cấu trúc định lượng, làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook và Website.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện và bộc lộ một số giới hạn trong phạm vi nghiên cứu:

  • Kích thước mẫu khảo sát còn nhỏ (n = 100) do điều kiện nguồn lực và thời gian thực hiện ngắn (tháng 10/2023 - tháng 12/2023), chưa phản ánh toàn diện hành vi của toàn bộ tệp khách hàng trên quy mô toàn quốc.
  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện là phương pháp phi xác suất, có thể làm giảm tính đại diện thống kê của mẫu quan sát.
  • Phạm vi nền tảng trực tuyến chỉ tập trung chủ yếu vào Fanpage Facebook và Website công ty, chưa mở rộng đánh giá các kênh thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop) hoặc các định dạng video ngắn đa nền tảng đang thịnh hành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên cỡ mẫu lớn hơn và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất theo phân tầng địa lý.
  • Bổ sung đánh giá hiệu quả tiếp thị số trên các sàn thương mại điện tử chuyên biệt và các kênh tiếp thị liên kết (Affiliate marketing), tiếp thị qua người có ảnh hưởng (KOL/KOC).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử và Marketing: Cung cấp bài mẫu hoàn chỉnh về cấu trúc đề tài khóa luận thực nghiệm, quy trình thiết kế thang đo từ mô hình AISAS, quy tắc xác định quy mô mẫu theo Bollen (1989) và quy trình xử lý số liệu trên phần mềm SPSS.
  • Người nghiên cứu về thị trường hương liệu, tinh dầu và hóa mỹ phẩm thiên nhiên: Cung cấp dữ liệu thực tế về danh mục sản phẩm, cơ cấu chi phí, bảng giá bán lẻ và kênh phân phối của một doanh nghiệp vừa và nhỏ tại thị trường TP. Hồ Chí Minh.
  • Doanh nghiệp SME trong ngành hàng tiêu dùng tự nhiên: Tham khảo phương pháp định giá dựa trên chi phí và cách thức thiết lập các thông điệp truyền thông trực tuyến tạo sự chú ý, thu hút và thỏa mãn khách hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu lý thuyết được tác giả sử dụng làm gốc để phát triển khung đánh giá là mô hình nào?
Tác giả kế thừa mô hình hành vi người tiêu dùng AISAS do tập đoàn Dentsu đề xuất năm 2004 (Attention – Interest – Search – Action – Share), thay thế cho mô hình AIDMA truyền thống của Roland Hall (1920), đồng thời tích hợp lý thuyết sự hữu ích và sự hài lòng khách hàng của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) cùng Sussman & Siegel (2003).

2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?
Kích thước mẫu khảo sát là n = 100 khách hàng. Quy mô này được tính toán dựa trên quy tắc của Bollen (1989), yêu cầu tối thiểu 5 mẫu quan sát cho 1 tham số ước lượng (19 biến quan sát x 5 = 95 mẫu tối thiểu).

3. Doanh thu của Công ty TNHH Vina Tươi biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022 theo dữ liệu thứ cấp?
Năm 2021, doanh thu công ty giảm khoảng 660 triệu đồng so với năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và đình trệ chuỗi cung ứng. Sang năm 2022, doanh thu phục hồi mạnh mẽ, tăng gần gấp đôi so với năm 2021 và tăng khoảng 2,3 tỷ đồng so với năm 2020 nhờ nhu cầu sản phẩm chăm sóc sức khỏe tăng cao.

4. Công ty TNHH Vina Tươi xây dựng giá bán các dòng sản phẩm tinh dầu dựa trên nguyên tắc nào?
Công ty áp dụng chiến lược định giá dựa trên chi phí theo công thức: Giá bán = Giá thành + Lợi nhuận, trong đó giá thành bao gồm chi phí sản xuất, chi phí nguyên vật liệu và chi phí vận chuyển. Mức giá niêm yết được định vị cao hơn mặt bằng chung thị trường nhằm khẳng định chất lượng tinh dầu nguyên chất, an toàn.

5. Thang đo đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với marketing trực tuyến của Vina Tươi bao gồm những biến quan sát nào?
Nhóm biến Sự hài lòng (HL) gồm 3 biến quan sát:

  • HL1: Tôi hài lòng về các hoạt động marketing trực tuyến của Công ty.
  • HL2: Tôi sẽ giới thiệu bạn bè, người thân sử dụng sản phẩm của Công ty.
  • HL3: Tôi sẽ tiếp tục lựa chọn dòng sản phẩm tinh dầu thiên nhiên của Công ty trong tương lai.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Thế Tín đã giải quyết hệ thống các mục tiêu nghiên cứu từ cơ sở lý luận đến khảo sát thực tiễn hoạt động tiếp thị trực tuyến tại Công ty TNHH Vina Tươi. Nghiên cứu vận dụng mô hình AISAS và phương pháp định lượng SPSS trên cỡ mẫu n = 100 để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố truyền thông số đến sự hài lòng của người tiêu dùng sản phẩm tinh dầu thiên nhiên. Các số liệu tài chính giai đoạn 2020 - 2022 và bảng báo giá chi tiết trong văn bản phản ánh rõ nét thực trạng quản trị marketing hỗn hợp của một doanh nghiệp SME tại Việt Nam. Đây là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị tiếp thị trong cùng lĩnh vực.