Khảo sát ứng dụng hệ quản trị thư viện LibolLite 1.0 tại Đại học Thành Đô

Luận văn khảo sát thực trạng ứng dụng hệ quản trị thư viện LibolLite 1.0 tại Đại học Thành Đô, đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp LibolLite 1

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, việc hiện đại hóa hoạt động thư viện trở thành yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Trường Đại học Thành Đô (TDU), một cơ sở đào tạo đa ngành với quy mô sinh viên lớn, đã nhận thức rõ tầm quan trọng này. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hảo (2010) đã khảo sát chi tiết quá trình ứng dụng phần mềm quản lý thư viện LibolLite 1.0, đánh dấu một bước ngoặt trong việc chuyển đổi từ mô hình thư viện truyền thống sang một hệ thống thư viện điện tử hiện đại. LibolLite 1.0, phiên bản được thiết kế cho các thư viện quy mô vừa và nhỏ, là giải pháp công nghệ được lựa chọn để giải quyết các thách thức về quản lý, phục vụ và khai thác nguồn tài nguyên thông tin. Quyết định này không chỉ là một nâng cấp về công nghệ mà còn là một chiến lược đầu tư dài hạn vào chất lượng giáo dục, tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên và sinh viên tiếp cận tri thức. Bài viết này, dựa trên phân tích sâu sắc từ tài liệu nghiên cứu, sẽ làm rõ quá trình triển khai, những tính năng ưu việt và hiệu quả thực tiễn mà LibolLite 1.0 mang lại cho Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Thành Đô. Việc triển khai hệ thống này là minh chứng cho nỗ lực tự động hóa thư viện, hướng tới xây dựng một thư viện số Đại học Thành Đô năng động, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu ngày càng cao của người dùng tin trong kỷ nguyên số. Hệ thống đã thay đổi cơ bản cách thức vận hành, từ khâu bổ sung, biên mục đến phục vụ bạn đọc, mở ra một chương mới cho sự phát triển của thư viện.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi sang hệ thống thư viện điện tử

Trước khi ứng dụng công nghệ, Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Thành Đô vận hành theo mô hình truyền thống. Các quy trình nghiệp vụ như đăng ký bạn đọc, quản lý mượn trả, và biên mục tài liệu đều được thực hiện thủ công. Điều này dẫn đến nhiều hạn chế, đặc biệt khi số lượng sinh viên và nguồn tài liệu ngày càng tăng. Theo thống kê, với quy mô hơn 8000 sinh viên và vốn tài liệu gần 15.000 bản, việc quản lý bằng sổ sách và phiếu giấy trở nên quá tải, thiếu chính xác và tốn nhiều thời gian. Nhu cầu về một hệ thống thư viện điện tử tích hợp trở nên cấp thiết để giải quyết các vấn đề này. Ban lãnh đạo nhà trường và thư viện đã xác định tự động hóa thư viện là nhiệm vụ trọng tâm, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa quy trình và cải thiện chất lượng phục vụ, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng một thư viện số Đại học Thành Đô trong tương lai.

1.2. Lý do lựa chọn phần mềm quản lý thư viện LibolLite 1.0

Việc lựa chọn một phần mềm quản lý thư viện phù hợp là một quyết định chiến lược. Sau khi nghiên cứu nhiều giải pháp, Đại học Thành Đô đã quyết định triển khai LibolLite 1.0. Theo luận văn của Nguyễn Thị Hảo, có nhiều lý do cho sự lựa chọn này. Thứ nhất, LibolLite 1.0 là phiên bản được thiết kế chuyên biệt cho các thư viện vừa và nhỏ, phù hợp với quy mô và nguồn lực của trường. Thứ hai, phần mềm này tuân thủ các chuẩn nghiệp vụ quốc tế như MARC 21, ISO 2709, và hỗ trợ đầy đủ tiếng Việt Unicode, đảm bảo khả năng tích hợp và trao đổi dữ liệu. Thứ ba, chi phí triển khai hợp lý và giao diện thân thiện, dễ sử dụng giúp cán bộ thư viện nhanh chóng tiếp cận và vận hành hệ thống. LibolLite 1.0 được cấu thành từ 6 phân hệ chính (Quản lý, Bổ sung, Biên mục, Bạn đọc, Mượn-trả, Tra cứu), bao quát toàn bộ các quy trình nghiệp vụ cốt lõi, hứa hẹn một giải pháp toàn diện cho cổng thông tin thư viện TDU.

II. Thách thức quản lý thủ công tại thư viện Đại học Thành Đô

Trước khi triển khai LibolLite 1.0, thư viện Đại học Thành Đô phải đối mặt với vô số thách thức từ phương pháp quản lý thủ công. Quy trình vận hành truyền thống bộc lộ nhiều điểm yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và trải nghiệm của người dùng. Công tác quản lý bạn đọc, mượn trả, kiểm kê tài liệu đều dựa vào sổ sách, dẫn đến sai sót và chậm trễ. Việc tìm kiếm thông tin của sinh viên và giảng viên phụ thuộc hoàn toàn vào các tủ mục lục phích giấy hoặc phải tìm kiếm trực tiếp trên các kệ sách, một quá trình tốn thời gian và không hiệu quả. Đặc biệt, việc thiếu một hệ thống tra cứu tài liệu trực tuyến tập trung đã tạo ra rào cản lớn trong việc tiếp cận nguồn tài nguyên tri thức phong phú của thư viện. Hơn nữa, công tác thống kê, báo cáo hoạt động thư viện gần như không thể thực hiện một cách chính xác và kịp thời. Những khó khăn này không chỉ làm giảm chất lượng dịch vụ mà còn cản trở mục tiêu xây dựng thư viện thành một trung tâm học liệu hiện đại, hỗ trợ đắc lực cho đào tạo và nghiên cứu. Sự cấp thiết phải có một giải pháp tự động hóa thư viện toàn diện đã trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết, thúc đẩy ban lãnh đạo nhà trường tìm kiếm một phần mềm quản lý thư viện mạnh mẽ và phù hợp. Đây chính là tiền đề quan trọng cho quyết định ứng dụng LibolLite 1.0.

2.1. Hạn chế của quy trình mượn trả sách và gia hạn thủ công

Quy trình mượn trả sách tự động là một trong những điểm yếu lớn nhất của mô hình thư viện truyền thống tại TDU. Mọi giao dịch mượn, trả, gia hạn sách online đều không thể thực hiện. Sinh viên phải đến trực tiếp thư viện, xếp hàng và chờ đợi cán bộ ghi chép thủ công vào sổ hoặc phiếu mượn. Quy trình này không chỉ tốn thời gian của cả bạn đọc và nhân viên mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót như ghi nhầm thông tin, thất lạc phiếu. Việc kiểm soát tình trạng tài liệu quá hạn trở nên vô cùng khó khăn, dẫn đến tỷ lệ sách bị mất mát hoặc hư hỏng cao. Thêm vào đó, việc thiếu tài khoản thư viện sinh viên trực tuyến khiến người dùng không thể tự kiểm tra lịch sử mượn sách hay tình trạng tài liệu đang mượn. Những hạn chế này tạo ra trải nghiệm không tốt cho người dùng và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn tài liệu quý giá của nhà trường.

2.2. Khó khăn trong quản lý tài nguyên số và tra cứu tài liệu

Việc tra cứu tài liệu trực tuyến gần như không tồn tại trong mô hình cũ. Người dùng phải dựa vào các tủ mục lục truyền thống, vốn rất khó cập nhật và thiếu linh hoạt. Việc tìm một cuốn sách cụ thể có thể mất hàng giờ đồng hồ. Đối với quản lý tài nguyên số như CD-ROM hay các tài liệu điện tử, thư viện cũng gặp nhiều khó khăn trong việc tổ chức, lưu trữ và cung cấp cho bạn đọc một cách hệ thống. Không có một cổng thông tin tập trung, người dùng không thể biết thư viện có những tài nguyên số nào và làm thế nào để truy cập chúng. Sự thiếu vắng một công cụ tìm kiếm mạnh mẽ như OPAC Libol đã hạn chế nghiêm trọng khả năng khai thác kho tri thức của thư viện, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu thông tin của sinh viên các ngành kỹ thuật, công nghệ ngày càng đòi hỏi tính cập nhật và chính xác cao. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có một hệ thống thư viện điện tử hiện đại.

III. Phương pháp LibolLite 1

Việc ứng dụng LibolLite 1.0 đã mang đến một phương pháp tiếp cận hoàn toàn mới, có hệ thống và khoa học cho các nghiệp vụ cốt lõi tại thư viện Đại học Thành Đô. Thay vì các thao tác thủ công rời rạc, phần mềm này tích hợp tất cả quy trình vào một cơ sở dữ liệu duy nhất, tạo ra sự liên thông và nhất quán. Hai trong số những khâu được cải tiến mạnh mẽ nhất là công tác bổ sung và biên mục tài liệu. Phân hệ Bổ sung giúp tự động hóa việc nhập liệu tài liệu mới, cấp phát số đăng ký cá biệt (ĐKCB) và quản lý kho một cách hiệu quả. Phân hệ Biên mục, với việc hỗ trợ chuẩn quốc tế MARC 21, đã chuẩn hóa hoàn toàn quá trình xử lý nội dung và hình thức của tài liệu. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hảo (2010) chỉ rõ, việc áp dụng LibolLite 1.0 cho phép cán bộ thư viện tạo ra các biểu ghi thư mục chi tiết, chính xác, làm nền tảng cho hệ thống tra cứu tài liệu trực tuyến sau này. Đặc biệt, tính năng tích hợp mã vạch tài liệu đã cách mạng hóa công tác quản lý. Mỗi tài liệu được dán một mã vạch duy nhất, liên kết trực tiếp với biểu ghi trong cơ sở dữ liệu. Điều này không chỉ giúp quá trình kiểm kê nhanh chóng, chính xác mà còn là cơ sở cho việc triển khai mượn trả sách tự động ở các phân hệ sau. Phương pháp này đã giảm thiểu đáng kể sai sót do con người, tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất lao động cho cán bộ thư viện.

3.1. Tự động hóa công tác bổ sung và quản lý tài nguyên số

Phân hệ Bổ sung của LibolLite 1.0 đóng vai trò là cửa ngõ đầu vào của mọi tài liệu trong hệ thống thư viện điện tử. Khi một tài liệu mới được nhập về, cán bộ thư viện sẽ tiến hành biên mục sơ lược và nhập các thông tin cơ bản vào hệ thống. Phần mềm cho phép tự động phát sinh số ĐKCB theo lô, giúp tiết kiệm thời gian cho việc xử lý hàng trăm cuốn sách cùng lúc. Các thông tin về nguồn bổ sung, kho lưu trữ, và ngày nhập được ghi nhận một cách hệ thống. Chức năng này không chỉ giúp quản lý chặt chẽ tài sản mà còn cung cấp dữ liệu đầu vào cho các báo cáo thống kê chi tiết về tình hình phát triển nguồn lực thông tin. Đối với quản lý tài nguyên số, dù LibolLite 1.0 có những hạn chế nhất định, nó vẫn cho phép tạo các biểu ghi cho tài liệu điện tử, mở đường cho việc tích hợp và quản lý chúng trong một cơ sở dữ liệu chung, hướng tới một thư viện số Đại học Thành Đô thống nhất.

3.2. Chuẩn hóa quy trình biên mục với mã vạch tài liệu MARC 21

Phân hệ Biên mục là trái tim của hệ thống, nơi các tài liệu được mô tả chi tiết theo chuẩn quốc tế. LibolLite 1.0 hỗ trợ đầy đủ khung biên mục MARC 21, cho phép cán bộ thư viện tạo ra các biểu ghi thư mục chất lượng cao. Các trường thông tin từ nhan đề, tác giả, nơi xuất bản đến từ khóa, chỉ số phân loại DDC đều được nhập một cách có cấu trúc. Quá trình này đảm bảo dữ liệu đầu vào đồng nhất và chính xác, là yếu tố quyết định đến chất lượng của hệ thống tra cứu tài liệu trực tuyến. Sau khi biên mục, hệ thống cho phép in nhãn gáy và mã vạch tài liệu trực tiếp từ phần mềm. Việc sử dụng mã vạch đã hiện đại hóa hoàn toàn khâu xử lý và quản lý vật lý, giúp nhận dạng tài liệu nhanh chóng và chính xác trong mọi giao dịch, từ kiểm kê kho đến phục vụ bạn đọc tại quầy lưu hành.

IV. Hướng dẫn LibolLite 1

Một trong những thành công lớn nhất của việc ứng dụng LibolLite 1.0 tại Đại học Thành Đô là sự cải thiện vượt bậc trong trải nghiệm của người dùng, bao gồm cả sinh viên và giảng viên. Phần mềm này không chỉ tối ưu hóa các quy trình nội bộ mà còn cung cấp những công cụ mạnh mẽ, giúp bạn đọc tương tác với thư viện một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Phân hệ Bạn đọc cho phép quản lý thông tin người dùng một cách khoa học, mỗi sinh viên được cấp một tài khoản thư viện sinh viên duy nhất, đi kèm thẻ từ có mã vạch. Điều này là tiền đề cho hệ thống mượn trả sách tự động tại quầy lưu hành. Thay vì ghi chép thủ công, cán bộ thư viện chỉ cần quét mã vạch trên thẻ sinh viên và mã vạch tài liệu để hoàn tất giao dịch trong vài giây. Bước đột phá lớn nhất đến từ Phân hệ Tra cứu, hay còn gọi là OPAC Libol (Online Public Access Catalog). Đây chính là cổng thông tin thư viện TDU, cho phép người dùng tra cứu tài liệu trực tuyến từ bất kỳ máy tính nào có kết nối mạng trong thư viện. Giao diện tìm kiếm thân thiện, hỗ trợ nhiều tiêu chí tìm kiếm khác nhau, giúp sinh viên nhanh chóng xác định được tài liệu mình cần và vị trí của nó trong kho. Những cải tiến này đã biến thư viện từ một kho sách tĩnh thành một trung tâm học liệu năng động, khuyến khích sinh viên tự học và nghiên cứu.

4.1. Quản lý tài khoản thư viện sinh viên và mượn trả tự động

Phân hệ Bạn đọc trong LibolLite 1.0 đã số hóa toàn bộ công tác quản lý người dùng. Mỗi sinh viên được tạo một hồ sơ điện tử, hay tài khoản thư viện sinh viên, chứa đầy đủ thông tin cá nhân, lịch sử mượn trả và các ghi chú (nếu có). Thư viện có thể dễ dàng in thẻ sinh viên tích hợp mã vạch trực tiếp từ phần mềm. Khi triển khai, quy trình mượn trả sách tự động trở nên cực kỳ nhanh chóng. Cán bộ chỉ cần dùng máy quét mã vạch để ghi nhận giao dịch. Hệ thống sẽ tự động kiểm tra các quy định như số lượng sách tối đa được mượn, thời hạn mượn, và các khoản phạt quá hạn (nếu có). Điều này không chỉ giảm thiểu thời gian chờ đợi cho sinh viên mà còn đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, loại bỏ hoàn toàn các sai sót của phương pháp thủ công trước đây. Mặc dù luận văn chưa đề cập sâu đến tính năng gia hạn sách online, nền tảng này đã sẵn sàng để phát triển trong tương lai.

4.2. Tối ưu tra cứu tài liệu trực tuyến qua cổng OPAC Libol

Phân hệ Tra cứu (OPAC) chính là bộ mặt của hệ thống thư viện điện tử đối với người dùng. OPAC Libol cung cấp một giao diện web cho phép bạn đọc thực hiện tra cứu tài liệu trực tuyến một cách mạnh mẽ và linh hoạt. Người dùng có thể tìm kiếm theo nhan đề, tác giả, từ khóa, chủ đề, hoặc kết hợp nhiều tiêu chí thông qua chức năng tìm kiếm nâng cao. Kết quả trả về hiển thị đầy đủ thông tin thư mục của tài liệu, kèm theo trạng thái thực tế (đang trong kho, đã có người mượn, ngày dự kiến trả) và vị trí chính xác trên giá sách. Chức năng này giúp sinh viên tiết kiệm thời gian, chủ động hơn trong việc tìm kiếm và lựa chọn tài liệu học tập. Đây là một bước tiến vượt bậc so với việc phải tra cứu trên tủ phích giấy, góp phần quan trọng vào việc nâng cao văn hóa đọc và hiệu quả nghiên cứu tại thư viện số Đại học Thành Đô.

V. Đánh giá hiệu quả ứng dụng LibolLite 1

Sau một thời gian triển khai, việc ứng dụng LibolLite 1.0 tại thư viện Đại học Thành Đô đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được. Hiệu quả của dự án được thể hiện rõ nét trên cả hai phương diện: quản lý vận hành và chất lượng dịch vụ. Về quản lý, hệ thống đã giúp tự động hóa thư viện một cách toàn diện, từ khâu bổ sung, biên mục đến lưu thông. Thời gian xử lý nghiệp vụ giảm đáng kể, độ chính xác tăng cao. Công tác thống kê, báo cáo trở nên dễ dàng, cung cấp cho ban lãnh đạo những số liệu tin cậy để ra quyết định. Về dịch vụ, sự ra đời của hệ thống tra cứu tài liệu trực tuyến OPAC Libol và quy trình mượn trả sách tự động đã cách mạng hóa trải nghiệm người dùng. Sinh viên có thể tiếp cận thông tin nhanh hơn, thuận tiện hơn, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và nghiên cứu. Luận văn của Nguyễn Thị Hảo (2010) cũng đã thực hiện khảo sát và thu được những phản hồi tích cực từ cả cán bộ thư viện và bạn đọc. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, quá trình ứng dụng cũng bộc lộ một số hạn chế cần khắc phục, đây là những bài học kinh nghiệm quý báu cho các giai đoạn phát triển tiếp theo của thư viện số Đại học Thành Đô.

5.1. Những thành tựu đạt được trong tự động hóa thư viện

Thành tựu lớn nhất là việc xây dựng thành công một hệ thống thư viện điện tử tích hợp, thay thế hoàn toàn phương pháp quản lý thủ công lạc hậu. Toàn bộ dữ liệu về tài liệu và bạn đọc được số hóa và quản lý trên một nền tảng duy nhất. Quy trình làm việc của cán bộ thư viện trở nên chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Việc sử dụng mã vạch tài liệu đã giúp giảm thiểu sai sót trong lưu thông và kiểm kê đến mức tối đa. Tần suất sử dụng thư viện và số lượt mượn sách tăng lên, cho thấy hệ thống mới đã đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng. Thư viện đã đặt nền móng vững chắc cho các bước phát triển xa hơn như liên kết, chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác và xây dựng các bộ sưu tập số chuyên sâu.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và bài học kinh nghiệm triển khai

Bên cạnh thành công, luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế. Thứ nhất, phiên bản LibolLite 1.0 chưa có các phân hệ nâng cao như quản lý ấn phẩm định kỳ hay mượn liên thư viện. Thứ hai, chức năng kiểm kê kho chưa được tự động hóa hoàn toàn. Thứ ba, trình độ tin học của một số cán bộ ban đầu còn hạn chế, đòi hỏi quá trình đào tạo và hỗ trợ liên tục. Một bài học kinh nghiệm quan trọng được rút ra là sự cần thiết phải có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng cơ sở vật chất, và đặc biệt là việc đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự. Việc khắc phục những hạn chế này sẽ là nhiệm vụ trọng tâm để hoàn thiện phần mềm quản lý thư viện và nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai.

VI. Tương lai phát triển hệ thống thư viện điện tử TDU với Libol

Việc ứng dụng thành công LibolLite 1.0 không phải là điểm kết thúc mà là khởi đầu cho một chặng đường phát triển mới của thư viện số Đại học Thành Đô. Dựa trên nền tảng đã xây dựng, thư viện có một lộ trình rõ ràng để tiếp tục hoàn thiện và mở rộng hệ thống, hướng tới mục tiêu trở thành một trung tâm học liệu số hiện đại, toàn diện. Tương lai của hệ thống thư viện điện tử TDU gắn liền với việc khắc phục các hạn chế hiện tại và tích hợp những công nghệ mới. Luận văn của Nguyễn Thị Hảo (2010) đã đề xuất nhiều giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào ba khía cạnh chính: nâng cấp phần mềm, tăng cường cơ sở vật chất và phát triển nguồn nhân lực. Việc nâng cấp lên các phiên bản Libol cao hơn sẽ bổ sung thêm các tính năng quan trọng như quản lý ấn phẩm định kỳ, mượn liên thư viện và quản lý tài nguyên số chuyên sâu. Đồng thời, việc đầu tư vào hệ thống máy chủ, mạng và các thiết bị ngoại vi sẽ đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và hiệu quả. Cuối cùng, việc liên tục đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng cho cán bộ thư viện và hướng dẫn người dùng khai thác tối đa tiềm năng của hệ thống sẽ là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của dự án tự động hóa thư viện này.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cấp phần mềm quản lý thư viện

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao, giải pháp trọng tâm được đề xuất là nâng cấp phần mềm quản lý thư viện từ LibolLite 1.0 lên các phiên bản cao hơn của Libol. Các phiên bản này cung cấp nhiều module chức năng tiên tiến hơn. Ví dụ, phân hệ Mượn liên thư viện sẽ cho phép sinh viên TDU tiếp cận nguồn tài liệu từ các trường đại học khác trong cùng liên hiệp. Phân hệ Quản lý ấn phẩm định kỳ sẽ tự động hóa việc theo dõi, quản lý các loại báo, tạp chí. Quan trọng hơn, các phiên bản mới có khả năng quản lý tài nguyên số mạnh mẽ hơn, hỗ trợ xây dựng và khai thác các bộ sưu tập số hóa, tài liệu điện tử, tạo tiền đề cho một thư viện số Đại học Thành Đô thực thụ.

6.2. Hướng tới một cổng thông tin thư viện TDU toàn diện

Mục tiêu dài hạn là phát triển cổng thông tin thư viện TDU không chỉ là một công cụ tra cứu tài liệu trực tuyến mà còn là một không gian học tập số tích hợp. Cổng thông tin này trong tương lai có thể tích hợp các cơ sở dữ liệu trực tuyến mà thư viện mua quyền truy cập, các bài giảng điện tử (e-learning) của trường, và các công cụ cho phép người dùng cá nhân hóa trải nghiệm, như tạo danh mục tài liệu yêu thích, nhận thông báo sách mới theo chủ đề quan tâm. Chức năng gia hạn sách online cần được triển khai để tăng thêm sự tiện lợi cho sinh viên. Việc xây dựng một cổng thông tin toàn diện, liên kết và thông minh sẽ khẳng định vai trò trung tâm của thư viện trong hệ sinh thái giáo dục của Đại học Thành Đô.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔ VỚI HỆ QUẢN TRỊ THƯ VIỆN TÍCH HỢP LIBOLLITE 1. Trung t©m th«ng tin - th­ viÖn tr­êng ®¹i häc thµnh ®« vµ nhu cÇu øng dông c«ng nghÖ th«ng tin 1.Tổng quan về Trường đại học Thành Đô Trường đại học Thành Đô (ĐHTĐ) có tiền thân là trường Cao đẳng Tư thục Công nghệ Thành Đô thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, được thành lập theo quyết định số 7687/QĐ-BGD&ĐT-TCCB ngày 30/11/2004. Trường được xây dựng tại xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Tây (cũ) nay thuộc thành phố Hà Nội. Căn cứ theo quyết định số 8100/QĐ-BGD&ĐT- ĐH&SĐH Trường được đào tạo hệ chính quy các ngành : Kế toán- quản trị kinh doanh; công nghệ kĩ thuật điện; công nghệ điện tử; công nghệ cơ khí động lực; tin học.

Ngày 26 tháng 6 năm 2006 Trường đổi tên thành Trường Cao đẳng Công nghệ Thành Đô theo quyết định số 3207/QĐ-BGD&ĐT, tiếp tục đào tạo các chuyên ngành cũ và một số chuyên ngành mới cả hệ cao đẳng chính quy và hệ trung cấp chuyên nghiệp như : Tiếng Anh du lịch; hướng dẫn Du lịch; quản trị kinh doanh khách sạn, lễ tân, chế biến món ăn; điện công nghiệp và dân dụng; sửa chữa ôtô. Ngày 27 tháng 5 năm 2009, Thủ tướng Chính phủ ký quyết định số 679/QĐ-TTg thành lập Trường Đại học Thành Đô trên cơ sở nâng cấp Trường Cao đẳng Công nghệ Thành Đô, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường nằm trong hệ thống các trường cao đẳng, đại học ngoài công lập. * Chức năng, nhiệm vụ - Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ có trình độ đại học và các trình độ thấp hơn gồm các chuyên ngành chủ yếu sau: Công nghệ thông tin; công nghệ điện công nghiệp; công nghệ điện tử; công nghệ cơ khí và ôtô; quản trị kinh doanh; du lịch; quản trị văn phòng; công nhân; lái xe các loại.

- Nghiên cứu khoa học phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế, xã hội. - Đào tạo liên thông, đào tạo nghề về các ngành tin học, kế toán, du lịch, điện, điện tử. - Hợp tác quốc tế về đào tạo, nghiên cứu, trao đổi thông tin khoa học và chuyển giao công nghệ. Đội ngũ cán bộ giảng viên (CBGV) có trình độ chuyên môn khá, nhiệt tình trong công tác, giàu kinh nghiệm không chỉ trong lĩnh vực đào tạo mà cả trong thực tiễn sản xuất đã đạt được những thành tích đáng kể góp phần tạo nên uy tín trong những năm qua và có tác động tích cực tới sự phát triển của Trường trong những năm tiếp theo.

Ngay từ ngày đầu thành lập, lãnh đạo và giảng viên toàn Trường đã lấy khẩu hiệu “ Chất lượng - Uy tín - Hội nhập - Phát triển” làm phương châm hành động, xây dựng quyết tâm, hướng tầm nhìn xa tới trường đại học có danh tiếng trong và ngoài nước. Tinh thần ấy, quyết tâm ấy đã góp phần xây dựng nhà trường từng bước phát triển vững chắc trong suốt 5 năm qua và đã đạt được những kết quả đáng kể [10, tr. Trường ĐHTĐ là trường đại học tư thục chịu sự quản lý nhà nước về giáo dục và đào tạo, thực hiện theo quy định của điều lệ trường đại học áp dụng cho hệ thống trường ngoài công lập. * Các ngành, nghề đào tạo hiện nay + Điện - Tự động hóa (điện công nghiệp và dân dụng, nhiệt lạnh) + Điện tử viễn thông + Công nghệ kĩ thuật ôtô + Công nghệ thông tin (tin học ứng dụng, lập trình máy tính) + Quản trị văn phòng (quản trị văn phòng, thông tin – thư viện) + Du lịch (hướng dẫn du lịch, lễ tân, chế biến món ăn) + Môi trường + Kế toán + Quản trị kinh doanh + Quản trị kinh doanh khách sạn + Tiếng anh * Đội ngũ cán bộ giảng viên Tuy mới được thành lập song Trường đã tập hợp được một đội ngũ CBGV nhiệt tình, nhiều kinh nghiệm và có trình độ, đáp ứng được yêu cầu của một trường đại học.

Hiện tại, Trường có 164 CBGV cơ hữu, 374 giảng viên thỉnh giảng và 38 cán bộ quản lý. Trong đó có đội ngũ giảng viên cơ hữu trình độ như sau: - 02 giáo sư, phó giáo sư : Chiếm tỷ lệ 1,21%. - 15 tiến sĩ: Chiếm tỷ lệ 9,14%. - 61 thạc sĩ: Chiếm tỷ lệ 37,19% - 86 đại học và đang học cao học: Chiếm tỷ lệ 52,43%.

* Số lượng sinh viên Mặc dù cho đến nay Trường mới thành lập được 6 năm (kể từ khi là trường cao đẳng) nhưng vì là trường đa ngành đa nghề nên Trường ĐHTĐ có quy mô đào tạo khá lớn với 8168 học sinh - sinh viên (HS-SV). Trong đó Sinh viên chính quy : 5022 Sinh viên không chính quy : 1797 Sinh viên hệ liên thông tại các điểm liên kết: 1367 * Cơ cấu tổ chức của Trường Cơ cấu tổ chức của Trường ĐHTĐ được tổ chức theo cơ cấu trực tuyến, đảm bảo các yêu cầu về cơ cấu tổ chức quy định trong Điều lệ trường đại học và phù hợp với điều kiện, quy mô đào tạo trong từng giai đoạn phát triển của Trường. Tất cả các phòng, ban, khoa, tổ trong Trường đều có mối liên quan tương trợ nhau. Đứng đầu Trường là hội đồng cổ đông rồi đến hiệu trưởng và các phó hiệu trưởng, hội đồng khoa học và đào tạo, các phòng chức năng, các khoa và bộ môn trực thuộc và các tổ chức sự nghiệp khác.

Hội đồng quản trị Là tổ chức chịu trách nhiệm về phương hướng hoạt động của trường, huy động và giám sát việc sử dụng các nguồn lực dành cho trường, gắn nhà trường với cộng đồng và xã hội, bảo đảm thực hiện mục tiêu giáo dục. Có quyền quyết định những vấn đề thuộc về tổ chức, nhân sự, tài chính, tài sản, quy hoạch và kế hoạch, phương hướng đầu tư phát triển của trường phù hợp với quy định của pháp luật. Hiệu trưởng và các phó Hiệu trưởng Hiệu trưởng là người đại diện cho trường triển khai thực hiện các nhiệm vụ được giao ; có trách nhiệm điều hành các hoạt động của trường và chịu trách nhiệm về các quyết định của mình đối với các vấn đề liên quan đến trường trước Hội đồng Quản trị, Bộ Giáo dục và Đào tạo và pháp luật. Phó Hiệu trưởng là những người giúp Hiệu trưởng quản lý điều hành các hoạt động của trường, trực tiếp phụ trách một số lĩnh vực công tác theo sự phân công của Hiệu trưởng và giải quyết các việc do Hiệu trưởng giao.

Hội đồng Khoa học và Đào tạo Là tổ chức tư vấn cho Hiệu trưởng về quy hoạch và chiến lược phát triển nhà trường, mục tiêu, chương trình đào tạo, kế hoạch dài hạn và kế hoạch hàng năm về đào tạo, khoa học và công nghệ. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên, cán bộ, nhân viên cơ hữu của trường. Các phòng chức năng 1. Phòng Đào tạo 2.

Phòng Tổ chức- Hành chính 3. Phòng Kế toán 4. Phòng Nghiên cứu khoa học 5. Phòng Quản lý HS-SV và Thanh tra giáo dục Các khoa và Bộ môn trực thuộc 1.

Khoa Quản trị– Thông tin thư viện 2. Khoa Khoa học cơ bản 3. Khoa Ngoại ngữ 4. Khoa Công nghệ kĩ thuật môi trường 5.

Khoa Du lịch 6. Khoa Công nghệ thông tin 7. Khoa Công nghệ kĩ thuật ôtô 8. Khoa Công nghệ kĩ thuật điện tử viễn thông 9.

Khoa Điện - Tự động hóa 10. Bộ môn Giáo dục thể chất và Quốc phòng Các tổ chức sự nghiệp khác 1. Ban đào tạo lái xe 2. Trung tâm Tin học - Ngoại ngữ 3.

Trung tâm Thông tin – Thư viện 4. Trung tâm Tuyển sinh và giới thiệu việc làm 1. Tổ chức hoạt động th«ng tin- thư viện ở Trường đại học Thành Đ« Ho¹t ®éng th«ng tin- th­ viÖn t¹i Tr­êng §HT§ hiÖn nay chñ yÕu diÔn ra trong Trung t©m Th«ng tin- Th­ viÖn cña Tr­êng. §©y lµ n¬i tËp trung ®Çy ®ñ c¸c lo¹i h×nh Ên phÈm th«ng tin, c¸c lo¹i nguån lùc th«ng tin, ®­îc trang bÞ ®Çy ®ñ nhÊt vÒ ph­¬ng tiÖn còng nh­ trang thiÕt bÞ.

Cïng víi sù ph¸t triÓn cña Tr­êng, ®Ó ®¸p øng yªu cÇu ngµy cµng cao cña nhiÖm vô ®æi míi gi¸o dôc ®µo t¹o vµ nghiªn cøu khoa häc ë tr­êng §HT§, nhËn thøc ®­îc vai trß quan träng cña th«ng tin trong giai ®o¹n c«ng nghiÖp hãa - hiÖn ®¹i hãa (CNH- H§H) ®Êt n­íc, HiÖu tr­ëng Tr­êng cao ®¼ng C«ng nghÖ Thµnh §« ®· ra quyÕt ®Þnh sè 160/Q§/C§CNT§ ngày 20 th¸ng 11 n¨m 2008 thµnh lËp Trung t©m Th«ng tin – Th­ viÖn Tr­êng Cao ®¼ng C«ng nghÖ Thµnh §« trªn c¬ së n©ng cÊp Th­ viÖn tr­êng. Sau thµnh Trung t©m Th«ng tin – Th­ viÖn tr­êng §HT§. Còng theo quyÕt ®Þnh nµy, Trung t©m Th«ng tin – Th­ viÖn tr­êng §HT§ cã chøc n¨ng vµ nhiÖm vô sau: 1. Chøc n¨ng, nhiÖm vô * Chøc n¨ng Trung t©m Th«ng tin – Th­ viÖn (TTTT-TV) lµ tæ chøc sù nghiÖp thuéc Tr­êng, tæ chøc phôc vô khai th¸c, cung cÊp c¸c nguån th«ng tin ®¸p øng nhu cÇu ho¹t ®éng cña Tr­êng, ®¨ng t¶i th«ng tin giíi thiÖu, qu¶ng b¸ vÒ Tr­êng.

Tæ chøc x©y dùng vµ qu¶n lý khai th¸c vèn t­ liÖu v¨n hãa, khoa häc kü thuËt cña th­ viÖn phôc vô cho c«ng t¸c gi¶ng d¹y, häc tËp, nghiªn cøu khoa häc (NCKH) cña c¸n bé viªn chøc vµ HS-SV. LËp kÕ ho¹ch x©y dùng vµ ph¸t triÓn ho¹t ®éng th«ng tin – th­ viÖn theo yªu cÇu nhiÖm vô cña Tr­êng. Tæ chøc viÖc khai th¸c, giíi thiÖu, cung cÊp c¸c nguån tin, t­ liÖu v¨n hãa, khoa häc kü thuËt phôc vô ®µo t¹o, NCKH. Th­êng xuyªn bæ sung ®ñ sè l­îng, chñng lo¹i gi¸o tr×nh, tµi liÖu, s¸ch b¸o, t¹p chÝ ®¸p øng nhu cÇu gi¶ng d¹y, häc tËp, NCKH cña c¸n bé, gi¸o viªn vµ häc sinh, sinh viªn.

Xö lý c¸c Ên phÈm bao gåm c«ng t¸c khai th¸c, lµm thñ tôc ®¨ng ký, ®ãng dÊu së h÷u, thùc hiÖn thñ tôc l­u hµnh, th«ng tin th­ môc kÞp thêi cho c«ng t¸c phôc vô; kiÓm tra ®Ò nghÞ cho thanh lý c¸c Ên phÈm kh«ng cßn gi¸ trÞ sö dông. Thùc hiÖn viÖc trao ®æi hîp t¸c víi Liªn hiÖp th­ viÖn c¸c tr­êng ®¹i häc vÒ chuyªn m«n, nghiÖp vô, th«ng tin t­ liÖu. Tæ chøc phßng ®äc, phßng nghiªn cøu t­ liÖu khoa häc, tæ chøc tèt viÖc cho m­în vµ ®äc s¸ch. S­u tÇm, thu thËp, l­u tr÷ vµ tæ chøc khai th¸c nh÷ng tµi liÖu khoa häc kü thuËt cÇn thiÕt, c«ng tr×nh NCKH, c¸c luËn v¨n, luËn ¸n cña c¸n bé gi¶ng viªn vµ häc sinh sinh viªn nhµ tr­êng ®­îc b¶o vÖ thµnh c«ng t¹i tr­êng vµ c¸c c¬ së ®µo t¹o kh¸c.

Tæ chøc giíi thiÖu s¸ch míi, h­íng dÉn b¹n ®äc c¸ch khai th¸c vµ sö dông s¸ch, tµi liÖu ë th­ viÖn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ